VNVC tổ chức chương trình tư vấn sức khỏe thai sản tại Quảng Ngãi, Hà Tĩnh, Đà Nẵng
Từ ngày 31/10 - 03/11/2024, Hệ thống tiêm chủng VNVC tổ chức chuỗi chương trình tư vấn sức khỏe thai, sản tại các tỉnh, thành miền trung như: Quảng Ngãi, Hà Tĩnh, Đà Nẵng. Chuỗi chương trình đã thu hút sự tham gia của hàng trăm Ba Mẹ đến lắng nghe những thông tin, kiến thức hữu ích về:
- Cách để có một thai kỳ khỏe mạnh, chế độ dinh dưỡng giúp con thông minh ngay từ trong bụng mẹ;
- Các bệnh hô hấp nguy hiểm ở phụ nữ mang thai và những loại vắc xin quan trọng cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh;
- Dự phòng vắc xin HPV ở nhóm tuổi từ 27 - 45.

Để có một thai kỳ khỏe mạnh và làm thế nào để có một thai kỳ khỏe mạnh?
Thai kỳ là hành trình kỳ diệu mà mẹ và bé cùng đồng hành trong suốt 9 tháng 10 ngày. Để con yêu chào đời khỏe mạnh, mẹ cần dành thời gian chăm sóc bản thân thật tốt. Dinh dưỡng cân đối, nghỉ ngơi đầy đủ và tinh thần thoải mái sẽ giúp mẹ giảm thiểu các triệu chứng khó chịu trong thai kỳ, đồng thời cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho sự phát triển của bé. Để có 1 thai kỳ khỏe mạnh, các mẹ có thể áp dụng các biện pháp sau:
1. Khám thai định kỳ
Khám thai định kỳ là chìa khóa để mẹ có một thai kỳ khỏe mạnh và an toàn. Qua mỗi lần khám, mẹ có thể nắm rõ sự phát triển và sức khỏe của thai nhi. Đặc biệt, với những thai kỳ có nguy cơ cao, việc khám thai thường xuyên sẽ giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Lịch khám thai định kỳ như sau:
| Thời điểm | Số lần khám |
| Tam cá nguyệt thứ nhất (3 tháng đầu thai kỳ) |
|
| Tam cá nguyệt thứ hai (3 tháng giữa thai kỳ) |
|
| Tam cá nguyệt thứ ba (3 tháng cuối thai kỳ) |
|
2. Chế độ dinh dưỡng hợp lý
Một chế độ dinh dưỡng cân đối không chỉ quan trọng cho sự phát triển của bé mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của mẹ. Dinh dưỡng tốt giúp mẹ tăng cường sức đề kháng, giảm nguy cơ mắc các bệnh lý trong thai kỳ như tiểu đường thai kỳ, tiền sản giật, đồng thời chuẩn bị nguồn sữa mẹ dồi dào cho bé sau sinh.
Do đó, trong quá trình mang thai, mẹ bầu cần xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý, bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất như:
- Axit Folic: Giúp phòng ngừa nguy cơ khiếm khuyết ống thần kinh ở trẻ. Nên bổ sung trước khi có thai và 3 tháng đầu thai kỳ. Axit Folic thường có nhiều trong các loại thực phẩm như: trứng, bông cải xanh, cải bó xôi, quả bơ, sữa có bổ sung…
- Protein: Đây là chất cần thiết để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là cơ bắp, các mô tế bào và hệ thần kinh. Protein có nhiều trong các thực phẩm như: thịt gà, cá, trứng, đậu và các sản phẩm từ sữa.
- Chất béo: Chất béo đóng vai trò quan trọng trong thai kỳ, không chỉ cần thiết cho sự hình thành cấu trúc tế bào và bảo vệ các cơ quan, mà còn hỗ trợ sự phát triển toàn diện của thai nhi, bao gồm cả sự phát triển của não bộ. Chất béo còn cung cấp năng lượng dự trữ và giúp cơ thể hấp thụ hiệu quả các vitamin tan trong mỡ như A, D, E và K. Mẹ bầu nên chọn các nguồn chất béo lành mạnh như dầu thực vật, dầu cá, hạt, trái cây, sản phẩm sữa ít béo.
- Sắt, Kẽm, Vitamin C: Là những dưỡng chất thiết yếu trong thai kỳ. Thiếu sắt có thể dẫn đến thiếu máu ở mẹ, ảnh hưởng đến sự phát triển trí não của thai nhi và gia tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh non. Thiếu kẽm có thể khiến trẻ chậm phát triển, thấp còi và suy dinh dưỡng từ trong bụng mẹ. Các nguồn thực phẩm giàu sắt và kẽm như thịt, trứng, cá và hải sản. Đồng thời, trái cây giàu vitamin C như cam, táo, bưởi và dâu cũng rất hữu ích trong việc tăng cường khả năng hấp thu sắt, hỗ trợ sức khỏe của cả mẹ và bé.
- Carbohydrate: Giúp cung cấp năng lượng cho mẹ bầu và thai nhi, đặc biệt là não và hệ thần kinh của thai nhi. Carbohydrate có nhiều trong các thực phẩm như: lúa mì nguyên hạt, gạo lứt, khoai tây, bắp, ngũ cốc…
- Canxi: Là một khoáng chất quan trọng không thể thiếu trong quá trình phát triển hệ xương và răng miệng của thai nhi. Khi thiếu canxi, trẻ có thể gặp phải nguy cơ bị còi xương, trong khi người mẹ cũng có thể phải đối mặt với tình trạng loãng xương. Các thực phẩm giàu canxi như sữa, sữa chua, phô mai, cá nhỏ ăn cả xương và rau xanh đậm
- DHA, Omega-3, Omega-6: Cần thiết cho sự phát triển não bộ, hệ thần kinh và thị lực của thai nhi. Những dưỡng chất này thường có trong cá béo, các loại hạt có dầu, quả bơ và sữa được bổ sung dinh dưỡng.
- I-ốt: Giúp phát triển trí thông minh và sự tăng trưởng của thai nhi. Thiếu hụt i-ốt có thể khiến trẻ chậm phát triển trí tuệ, khuyết tật, sinh non và nguy cơ sảy thai cao ở mẹ bầu.
- Vitamin D: Giúp mẹ duy trì sức khỏe và hỗ trợ sự phát triển xương của thai nhi. Vitamin D có nhiều trong các thực phẩm như cá hồi, sữa và nước cam.
3. Tiêm chủng đầy đủ
Khi mang thai, hệ miễn dịch của mẹ có thể suy giảm, tăng nguy cơ mắc bệnh và lây truyền cho thai nhi, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Chính vì thế, phụ nữ mang thai là đối tượng cần được bảo vệ sức khỏe một cách toàn diện. Tiêm chủng đầy đủ các loại vắc xin trước khi mang thai là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bảo vệ cả mẹ và bé.
Các loại vắc xin được khuyến cáo nên tiêm trước khi mang thai bao gồm vắc xin cúm, sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, viêm gan B và uốn ván để tránh những rủi ro cho thai kỳ. Để có lịch tiêm phòng phù hợp với kế hoạch mang thai, chị em nên tham khảo ý kiến từ bác sĩ, chuyên gia tiêm chủng, nhằm đảm bảo được phác đồ tiêm phòng an toàn và hiệu quả nhất.
3. Tập thể dục và có lối sống lành mạnh
Tập thể dục trong thai kỳ là một cách để mẹ bầu chăm sóc sức khỏe cho cả mẹ và bé. Việc vận động đều đặn giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng cường sức mạnh cơ bắp, giảm thiểu các triệu chứng khó chịu thường gặp trong thai kỳ như đau lưng, mỏi chân. Đặc biệt, tập luyện còn giúp mẹ kiểm soát cân nặng hiệu quả, giảm nguy cơ mắc các bệnh lý thai kỳ và chuẩn bị tốt cho quá trình sinh nở. Mẹ bầu có thể tập các bài tập nhẹ nhàng như yoga, đi bộ, thiền định…
Ngoài việc duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và tập luyện đều đặn, giấc ngủ cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe của mẹ bầu. Việc ngủ đủ 8 - 10 tiếng mỗi ngày sẽ giúp cơ thể mẹ được nghỉ ngơi, phục hồi năng lượng, từ đó hỗ trợ quá trình phát triển của thai nhi một cách tốt nhất.
Chế độ dinh dưỡng giúp con thông minh ngay từ trong bụng mẹ
Mức độ thông minh của trẻ nhỏ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: di truyền, dinh dưỡng, tiền sử bệnh lý, đặc điểm thể trạng của mẹ... Trong đó, dinh dưỡng từ chế độ ăn của mẹ đóng vai trò vô cùng quan trọng với sự phát triển não bộ của thai nhi. Cụ thể, sự hiện diện của các dưỡng chất như axit folic, DHA, choline, sắt… đến từ thực phẩm có thể tạo điều kiện thuận lợi để thai nhi hoàn thiện chức năng não bộ và tăng cường trí thông minh.

Theo các chuyên gia cho biết, nhu cầu dinh dưỡng của cả mẹ và thai nhi đều sẽ thay đổi đáng kể trong mỗi giai đoạn của thai kỳ. Nên, chế độ dinh dưỡng của mẹ cần linh hoạt thay đổi một cách khoa học trong từng giai đoạn như sau:
1. Giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ
Là lúc bào thai bắt đầu hình thành các cơ quan nội tạng, nhưng chưa tăng trọng nhiều. Ống thần kinh phát triển từ tuần thứ ba, não bộ bắt đầu phát triển từ tuần thứ tám. Vì vậy, bà bầu cần tập trung nâng cao chất lượng bữa ăn, đảm bảo mỗi bữa ăn đa dạng và đầy đủ 6 nhóm thực phẩm quan trọng sau:
- Thực phẩm từ động vật: Thịt, cá, trứng, thủy hải sản. Ưu tiên cá hơn thịt, đặc biệt là cá béo, là cá da trơn, không quan trọng cá biển hay cá sông như cá basa, cá hồi, cá trê, cá lăng…
- Rau, củ, quả tươi: Kết hợp đa dạng các loại rau củ.
- Rong biển, đậu đỗ: Thêm vào bữa ăn thường xuyên.
- Dinh dưỡng từ sữa: Sữa, sữa chua, phô mai.
- Muối I-ốt: Đảm bảo bổ sung muối i-ốt trong bữa ăn hằng ngày.
- Bà mẹ duy trì số lần và lượng ăn như trước khi mang thai, tập trung vào chất lượng hơn là số lượng.
2. Giai đoạn 3 tháng giữa thai kỳ
3 tháng giữa là lúc thai nhi bắt đầu tăng trọng nhanh hơn, hệ xương và não bộ phát triển mạnh mẽ. Lúc này, mẹ cần gia tăng cả lượng và chất của thức ăn bằng việc tiếp tục ăn đa dạng các nhóm thực phẩm, nhưng cần ăn nhiều hơn so với giai đoạn 3 tháng đầu thai kỳ.
- Thức ăn động vật và cá: Tăng cường tiêu thụ ít nhất 3 lần cá mỗi tuần, tập trung vào cá béo (cá hồi, cá trích, cá mòi…).
- Hạt có dầu và dầu thực vật: Hạt bí, hạt hướng dương, quả óc chó, và dầu hạt thực vật.
- Rau, củ, quả tươi: Tiếp tục gia tăng lượng rau củ.
- Muối I-ốt và canxi: Nếu ăn cá tép nhỏ, ăn luôn xương để tăng lượng canxi. Uống ít nhất 2 ly sữa mỗi ngày.

3. Giai đoạn 3 tháng cuối thai kỳ
3 tháng cuối thai kỳ, thai nhi tăng trọng rất nhanh, não bộ phát triển mạnh mẽ với khả năng nghe và ghi nhớ. Lúc này, chế độ dinh dưỡng của mẹ cần:
- Tăng cường đa dạng thực phẩm: Nhiều hơn so với giai đoạn trước về cả chất và lượng.
- Đạm, sắt, canxi, kẽm và DHA: Tập trung dung nạp những thực phẩm giàu protein, sắt, canxi, kẽm và các dưỡng chất thiết yếu khác.
- Uống đủ nước: Ít nhất 2 – 3 ly sữa mỗi ngày.
Để đáp ứng với nhu cầu năng lượng cao và không để bụng đói, mẹ bầu cần chia nhỏ các bữa ăn giàu dưỡng chất, kết hợp với các bữa ăn phụ như:
- Sản phẩm từ sữa: Sữa tươi, sữa chua, phô mai…
- Salad và củ, quả tươi: Salad trộn, các loại rau củ quả tươi.
- Hạt nhiều tinh dầu: Hạt bí, đậu phộng, hạt điều, hạt dẻ, óc chó, hạnh nhân.
- Các loại đậu: Đậu đen, đậu đỏ, đậu ngự, đậu nành.
- Rong biển: Rong biển các loại.
- Tinh bột lành mạnh: Ngũ cốc nguyên hạt, bánh mì nguyên cám, gạo lứt, yến mạch.
Để con thông minh, sáng dạ, ngoài việc quan tâm đến việc dinh dưỡng trong thai kỳ, mẹ còn nên cân nhắc áp dụng các biện pháp như thai giáo. Là phương pháp trò chuyện và cho bé nghe nhạc. Theo Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc (UNICEF), nghe nhạc giúp kích thích sự phát triển của não bộ và khả năng ngôn ngữ của thai nhi.
Ngoài ra, trò chuyện với bé cũng xây dựng kết nối tình cảm giữa mẹ và con, kích thích phát triển trí tuệ và cảm xúc. Mẹ nên tập thể dục thường xuyên để tăng lưu lượng máu đến bé, cung cấp đủ oxy và dưỡng chất cho sự phát triển thai nhi. Song song đó, mẹ nên ngủ đủ giấc và tránh tâm lý căng thẳng trong thai kỳ. Căng thẳng kéo dài trong thai kỳ có thể gây rối loạn nội tiết tố, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của thai nhi.
Các bệnh lý nguy hiểm và những loại vắc xin quan trọng cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh
Phụ nữ mang thai có hệ miễn dịch suy yếu, khiến cơ thể dễ bị tổn thương trước các tác nhân gây bệnh và dễ mắc các bệnh truyền nhiễm trong suốt thai kỳ. Những thay đổi sinh lý trong thời gian mang thai làm giảm khả năng loại bỏ mầm bệnh, khiến mẹ bầu dễ mắc phải các bệnh lý về đường hô hấp như cúm, phế cầu, rubella và thủy đậu. Những bệnh này không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ mà còn có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng cho thai nhi.
Cúm, một căn bệnh tưởng chừng như đơn giản, lại tiềm ẩn nhiều nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai. Khi mắc cúm, bà bầu thường có biểu hiện nặng hơn, kéo dài hơn và dễ dẫn đến biến chứng viêm phổi. Nguy hiểm hơn, virus cúm có thể xâm nhập vào thai nhi, gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng như hở hàm ếch, tim bẩm sinh, đặc biệt là khi mẹ bị cúm trong 3 tháng đầu thai kỳ. Ngoài ra, sốt cao và độc tố của virus còn có thể kích thích tử cung co bóp, dẫn đến sảy thai, sinh non hoặc thai chết lưu.
Ngoài cúm, phế cầu khuẩn cũng là một trong những mối nguy hiểm lớn đối với phụ nữ mang thai. Phế cầu là tác nhân chính gây ra các bệnh lý nghiêm trọng như viêm phổi, viêm màng não và nhiễm trùng huyết. Việc điều trị viêm phổi ở phụ nữ mang thai thường gặp nhiều khó khăn và kéo dài hơn so với người bình thường, đồng thời có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như sinh non, sảy thai, nhiễm trùng huyết, viêm màng não hoặc suy hô hấp.
Bên cạnh đó, Rubella và thủy đậu rất nguy hiểm với phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu thai kỳ – giai đoạn thai nhi hình thành các bộ phận. Lúc này, nếu mẹ không may nhiễm bệnh có thể gây sảy thai, thai chết lưu hoặc sinh non. Trẻ sinh ra có nguy cơ cao mắc rubella bẩm sinh với các dị tật nghiêm trọng như dị tật tim, điếc, đục thủy tinh thể, chậm phát triển…
Ngoài ra, phụ nữ mang thai nhiễm sốt xuất huyết có khả năng diễn biến nặng do sự suy giảm miễn dịch trong thai kỳ. Sốt xuất huyết có thể khiến thai phụ tử vong do thoát huyết tương hoặc xuất huyết nặng gây sốc giảm thể tích. Ngoài ra, phụ nữ mang thai bị sốt xuất huyết có thể gây nên các tác động xấu cho thai, như trẻ sinh nhẹ cân, sinh non hoặc thậm chí tử vong. Mẹ bị sốt xuất huyết trong lúc sinh, khả năng băng huyết sau sinh rất cao. Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) Mỹ ước tính phụ nữ mang thai mắc bạch hầu thể hô hấp, tỷ lệ tử vong đến 50% khi không được truyền thuốc kháng độc tố. Dù qua khỏi, thai phụ vẫn gặp nguy cơ thai lưu hoặc sinh non. Người mẹ mắc bạch hầu hô hấp còn có thể lây sang em bé trong quá trình chăm sóc sau sinh.
Sởi, ho gà, uốn ván đều là những căn bệnh nguy hiểm, có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng đối với sức khỏe của mẹ bầu và thai nhi. Nhiễm sởi trong thai kỳ không gây dị tật cho thai nhi, nhưng tỷ lệ tử vong ở thai phụ tăng gấp ba lần so với phụ nữ không mang thai mắc bệnh. Khi nhiễm bệnh, thai phụ có các triệu chứng sốt cao, tăng thân nhiệt, nhịp tim, tăng nhiệt độ buồng ối và tần số tim thai. Tim thai phải làm việc quá sức có thể dẫn đến sảy thai, thai chết lưu hoặc sinh non.
Ho gà có mức độ lây nhiễm cao lên đến 80% và có thể gặp ở mọi độ tuổi. Trong đó, trẻ dưới 3 tháng tuổi khi mắc bệnh có nguy cơ nhập viện rất cao, dễ gặp phải các biến chứng nặng như suy hô hấp, rối loạn huyết động và tử vong. Uốn ván là bệnh nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao (20 - 90%), đặc biệt là ở phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh.
Việc tiêm chủng vắc xin cho phụ nữ mang thai đã được bắt đầu từ năm 1879 với vắc xin đậu mùa, em bé đã có miễn dịch chống lại bệnh đậu mùa sau khi mẹ tiêm vắc xin này trong thai kỳ. Năm 1940, các nghiên cứu cho thấy việc tiêm vắc xin phòng ho gà cho thai phụ giúp truyền kháng thể tốt cho trẻ sơ sinh. Những năm 1950 - 1960, tiêm vắc xin phòng cúm và bại liệt cho thai phụ được khuyến khích và triển khai rộng rãi, ngăn chặn sự lây lan đồng thời giảm tỷ lệ tử vong do hai căn bệnh này ở thai phụ.
Có thể nói, tiêm vắc xin trước và trong thai kỳ là phương pháp đơn giản, hiệu quả và an toàn, nhằm tăng cường miễn dịch của phụ nữ chống lại các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bảo vệ mẹ và thai nhi. Phụ nữ mang thai tiêm vắc xin đầy đủ còn truyền kháng thể cho thai nhi, bảo vệ trẻ trong những tháng đầu đời khi trẻ chưa đến tuổi chủng ngừa.

Khuyến cáo tiêm vắc xin khi mang thai dựa trên cơ chế truyền kháng thể từ mẹ sang con. Quá trình truyền kháng thể IgG từ mẹ sang con bắt đầu từ tuần thứ 13 của thai kỳ. Lượng kháng thể của mẹ truyền sang con gia tăng liên tục từ tuần thứ 17 đến tuần thứ 41 và cao nhất trong tam cá nguyệt thứ 3. Ở tuần 17 - 22, lượng kháng thể qua nhau thai được 5 - 10%. Ở tuần 28 - 30 sẽ có 50% kháng thể của mẹ truyền qua, tăng cao nhất trong tam cá nguyệt cuối cùng. Nếu trẻ sinh đủ tháng, lượng kháng thể của bé còn cao hơn mẹ từ 20 - 30%. Do đó, nếu mẹ tiêm chủng càng đầy đủ thì sự chuyển giao kháng thể cho em bé càng cao.
Theo các chuyên gia, thai phụ cần tiêm ngừa cúm, uốn ván, bạch hầu – ho gà – uốn ván vào 3 tháng giữa và cuối thai kỳ. Vắc xin cúm chỉ cần một mũi và nhắc lại hàng năm. Trong thai kỳ, mẹ bầu cần tiêm một mũi vắc xin bạch hầu – ho gà – uốn và một mũi vắc xin uốn ván. Vắc xin có thành phần uốn ván cần tiêm cách thời điểm sinh tối thiểu 1 tháng để cơ thể kịp sinh kháng thể bảo vệ mẹ và bé.
Trước mang thai, phụ nữ cần lưu ý tiêm đầy đủ các loại vắc xin quan trọng khác như: sởi – quai bị – rubella, thủy đậu, HPV, phế cầu khuẩn… Đặc biệt đối với các vắc xin sống giảm độc lực như thủy đậu, sởi – quai bị – rubella cần hoàn thành lịch tiêm trước thời gian mang thai 3 tháng vì đây là các loại vắc xin sống giảm độc lực, chống chỉ định với phụ nữ mang thai.
→ Tham khảo danh mục các vắc xin cần tiêm trước và trong thai kỳ TẠI ĐÂY.
Bên cạnh việc tiêm phòng cho mẹ, trẻ sơ sinh cũng cần được tiêm phòng đầy đủ ngay khi đến độ tuổi chỉ định. Hệ thống miễn dịch của trẻ sơ sinh thường chưa hoàn chỉnh, sức đề kháng kém. 6 tháng sau sinh nguồn kháng thể từ mẹ truyền sang con suy giảm dần và mất đi khiến trẻ có nguy cơ mắc nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Khi mắc bệnh thường để lại di chứng nặng thậm chí tử vong.
→ Tham khảo danh mục các vắc xin quan trọng cần tiêm cho trẻ trong năm đầu đời TẠI ĐÂY.

Dự phòng vắc xin HPV ở nhóm tuổi từ 27 đến 45
HPV là loại virus gây u nhú ở người, gây ra nhiều bệnh ung thư và bệnh về đường sinh dục nguy hiểm như: ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư vòm vòm, ung thư dương vật, ung thư âm hộ, mụn cóc sinh dục, … không phân biệt giới tính nam hay nữ giới. Theo thống kê của CDC Hoa Kỳ, tại Mỹ mỗi năm có khoảng 37.000 phụ nữ và nam giới nghi ngờ các bệnh lý ung thư do nhiễm HPV.
HPV gây ra một gánh nặng sức khỏe lớn đối với những người trong độ tuổi từ 27 - 45, khi mà đời sống tình dục thường phong phú và không được bảo vệ đầy đủ. Đặc biệt, HPV có khả năng tái nhiễm cao, nghĩa là ngay cả khi cơ thể đã loại bỏ virus trong những lần nhiễm trước, vẫn có nguy cơ tái nhiễm và âm thầm phát triển thành các bệnh lý nghiêm trọng như mụn cóc sinh dục, loạn sản, tiền ung thư và ung thư.
Để phòng ngừa nguy cơ mắc các bệnh do HPV gây ra, nam và nữ giới từ 27 - 45 tuổi nên tiêm đầy đủ vắc xin phòng bệnh. Hiện nay, vắc xin phòng ngừa HPV dành cho người từ 27 - 45 tuổi là vắc xin Gardasil 9, được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn dược phẩm hàng đầu MSD (Mỹ). Vắc xin này được chỉ định tiêm 3 mũi theo phác đồ 0 – 2 – 6 cho đối tượng từ 15 - 45 tuổi, giúp bảo vệ hiệu quả khỏi các chủng HPV nguy hiểm và giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh ung thư liên quan đến HPV.
Để được tư vấn các thông tin xoay quanh vắc xin cho trẻ em và người lớn, đặt mua vắc xin, Quý khách vui lòng liên hệ VNVC theo thông tin sau:
- Hotline: 028 7102 6595;
- Fanpage: VNVC – Trung tâm Tiêm chủng Trẻ em và Người lớn;
- Tra cứu trung tâm tiêm chủng VNVC gần nhất tại đây;
- Tik Tok: Bác sĩ Tiêm chủng VNVC
Quý Khách hàng có thể tải VNVC Mobile App dễ dàng bằng 2 link sau:
- IOS (iPhone, iPad...): https://bit.ly/VNVC_APPSTORE
- Android (Oppo, Samsung, Sony...): https://bit.ly/VNVC_GGPLAY
CHÙM ẢNH LỚP TƯ VẤN SỨC KHỎE THAI, SẢN TẠI CÁC TỈNH QUẢNG NGÃI, HÀ TĨNH, THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG











