Màng phổi nằm ở đâu? Cấu tạo và vai trò quan trọng

Trong hệ hô hấp, có một lớp cấu trúc mỏng gọi là màng phổi, giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ phổi, giúp phổi giãn nở nhịp nhàng và hạn chế ma sát khi hô hấp, đồng thời là vị trí dễ bị tổn thương trong nhiều bệnh lý hô hấp thường gặp. Hiểu rõ màng phổi nằm ở đâu, có cấu tạo như thế nào và đảm nhiệm những chức năng gì không chỉ có ý nghĩa về mặt y học, mà còn giúp nâng cao nhận thức trong phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý hiệu quả các bệnh lý liên quan đến hệ hô hấp.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Bùi Thanh Phong - Bác sĩ tiêm chủng, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC.

màng phổi nằm ở đâu

Màng phổi là gì?

Màng phổi là một cấu trúc màng gồm hai lớp bao bọc phổi. Giữa hai lớp màng này tồn tại một lượng nhỏ dịch bôi trơn, gọi là dịch màng phổi, có tác dụng đệm bảo vệ phổi và làm giảm ma sát giữa phổi với lồng ngực trong quá trình hô hấp. Là một thành phần thiết yếu của hệ hô hấp, màng phổi giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động hô hấp ổn định.

Tuy nhiên, cấu trúc này cũng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh lý khác nhau, từ các tình trạng viêm nhiễm đến những rối loạn nghiêm trọng hơn, có thể tác động trực tiếp đến chức năng hô hấp và khả năng thở. Trong đó, các bệnh thường gặp bao gồm viêm màng phổi, tràn dịch màng phổi và ung thư màng phổi trung biểu mô. (1)

Cấu tạo giải phẫu chi tiết của màng phổi

Hệ thống màng này được cấu tạo từ hai lớp chính với đặc điểm mô học và thần kinh khác biệt, bao gồm:

1. Màng phổi thành

Màng phổi thành là lớp màng nằm ở phía ngoài của hệ thống màng phổi, có nhiệm vụ lót mặt trong của thành ngực và cơ hoành - lớp cơ mỏng ngăn cách khoang ngực với khoang bụng.

Màng phổi thành là lớp màng nhạy cảm với các kích thích về áp lực, đau và nhiệt độ. Khi bị tổn thương hoặc viêm, lớp màng này thường gây cảm giác đau khu trú rõ ràng, giúp định vị tương đối chính xác vùng tổn thương trên lâm sàng.

Về chi phối thần kinh, màng phổi thành được chi phối bởi dây thần kinh hoành và các dây thần kinh liên sườn, đây là cơ sở giải thích cho cảm giác đau tăng lên khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế. Nguồn máu nuôi màng phổi thành chủ yếu xuất phát từ các động mạch liên sườn, đảm bảo cung cấp oxy và dưỡng chất cho cấu trúc này.

2. Màng phổi tạng

Màng phổi tạng là lớp màng nằm ở phía trong của màng phổi, bao phủ trực tiếp bề mặt phổi cũng như các cấu trúc liên quan như mạch máu, phế quản và hệ thống thần kinh của phổi.

Đặc điểm quan trọng của màng phổi tạng là không có các sợi thần kinh cảm giác chi phối đau, do đó lớp màng này hầu như không nhạy cảm với cảm giác đau. Các sợi thần kinh cảm giác của lớp màng này chủ yếu chỉ có khả năng nhận biết sự căng giãn, do đó tổn thương khu trú tại đây thường không gây đau rõ rệt trên lâm sàng.

Về chi phối thần kinh, màng phổi tạng nhận sự chi phối của hệ thần kinh tự chủ thông qua đám rối phổi, được hình thành từ các nhánh của hệ thần kinh giao cảm và dây thần kinh phế vị. Hệ thống này đóng vai trò điều hòa các phản xạ sinh lý liên quan đến hô hấp.

Nguồn máu nuôi màng phổi tạng chủ yếu đến từ các động mạch phế quản, là các nhánh của động mạch chủ ngực xuống. Hệ thống mạch máu này đồng thời cung cấp máu cho nhu mô phổi, góp phần duy trì hoạt động sống của mô phổi và màng phổi tạng.

3. Khoang màng phổi

Khoang màng phổi là khoảng không gian nằm giữa màng phổi tạng và màng phổi thành. Trong khoang này chỉ chứa một lượng rất nhỏ dịch thanh mạc, nhưng lại đảm nhiệm hai chức năng sinh lý quan trọng.

Thứ nhất, dịch thanh mạc có tác dụng bôi trơn liên tục bề mặt màng phổi, giúp hai lá màng trượt nhẹ nhàng lên nhau trong quá trình phổi giãn nở và xẹp xuống khi hô hấp. Nhờ đó, chuyển động hô hấp diễn ra trơn tru và hạn chế tối đa ma sát.

Thứ hai, dịch thanh mạc tạo ra lực căng bề mặt, giúp màng phổi tạng và màng phổi thành áp sát vào nhau. Cơ chế này cho phép lồng ngực mở rộng hiệu quả trong thì hít vào, đồng thời hỗ trợ phổi giãn nở theo chuyển động của thành ngực.

Tuy nhiên, khi không khí xâm nhập vào khoang màng phổi, lực căng bề mặt bị mất đi, làm phá vỡ cân bằng sinh lý bình thường. Tình trạng này được gọi là tràn khí màng phổi, có thể gây suy giảm nghiêm trọng chức năng hô hấp nếu không được xử trí kịp thời. (2)

Vai trò chính của màng phổi đối với hệ hô hấp

Màng phổi đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ và hỗ trợ chức năng hô hấp, giúp phổi hoạt động hiệu quả mà không gặp ma sát hay tổn thương.

1. Bảo vệ và bao bọc phổi

Bên cạnh vai trò hỗ trợ cơ học cho hô hấp, màng phổi còn góp phần tạo ranh giới giải phẫu giữa phổi và các cơ quan lân cận, ngăn chúng ảnh hưởng đến hoạt động của phổi. Đồng thời, cấu trúc này cũng hoạt động như một hàng rào bảo vệ, hạn chế sự lan truyền của tác nhân nhiễm trùng từ các cơ quan khác đến phổi và ngược lại.

2. Hỗ trợ cơ chế hô hấp

Màng phổi giữ vai trò thiết yếu trong quá trình hô hấp, giúp phổi có thể hít vào và thở ra một cách nhịp nhàng nhờ cơ chế bôi trơn hiệu quả. Trong khoang màng phổi, bình thường chỉ tồn tại khoảng 4- 5 ml dịch màng phổi, nhưng lượng dịch nhỏ này lại có ý nghĩa sinh lý đặc biệt quan trọng trong việc hỗ trợ cơ chế hô hấp của phổi.

3. Tạo sự liên kết giữa phổi và lồng ngực

Dịch màng phổi có đặc tính hơi dính, tạo ra lực căng bề mặt giúp kéo phổi áp sát ra phía thành ngực trong thì hít vào, thay vì trượt tự do trong khoang ngực. Nhờ đó, phổi được giữ ổn định vị trí và giãn nở đồng bộ với chuyển động của lồng ngực. (3)

giải phẫu màng phổi
Màng phổi có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ phổi và hỗ trợ chức năng hô hấp.

Các bệnh lý về màng phổi thường gặp

Các bệnh lý liên quan đến màng phổi thường gây khó thở, đau ngực và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hô hấp:

  • Tràn dịch màng phổi: Tràn dịch màng phổi là một dạng rối loạn liên quan đến màng phổi, xảy ra khi dịch tích tụ quá mức trong khoang màng phổi. Khi lượng dịch tăng lên, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như ho, khó thở, thở nhanh, nấc cụt và đau ngực kiểu màng phổi, trong đó cơn đau thường tăng rõ rệt khi hít vào sâu hoặc khi ho. Suy tim là nguyên nhân thường gặp nhất gây tràn dịch màng phổi. Ngoài ra, tình trạng này còn có thể liên quan đến nhiều bệnh lý và yếu tố khác như viêm phổi, bệnh thận mạn giai đoạn cuối, suy gan, chấn thương phổi hoặc ung thư phổi. Việc xác định chính xác nguyên nhân đóng vai trò quan trọng trong định hướng điều trị và tiên lượng cho người bệnh.
  • Tràn khí màng phổi: Tràn khí màng phổi, xảy ra khi không khí tích tụ trong khoang màng phổi, làm mất áp lực âm sinh lý và khiến phổi xẹp một phần hoặc hoàn toàn. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm chấn thương ngực, phẫu thuật lồng ngực và các bệnh phổi mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Ngoài triệu chứng khó thở, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu đặc trưng như cảm giác lạo xạo bất thường dưới da vùng cổ hoặc ngực khi hô hấp, còn gọi là tiếng lép bép dưới da. Đây là biểu hiện của không khí lan vào mô dưới da. Tràn khí màng phổi tự phát là tình trạng phổi xẹp xảy ra mà không có nguyên nhân rõ ràng. Đối tượng nguy cơ cao thường là nam giới trẻ, có thể trạng cao gầy, mặc dù nữ giới cũng có thể gặp phải. Các yếu tố làm tăng nguy cơ bao gồm hút thuốc lá, bệnh mô liên kết và những hoạt động gây thay đổi áp suất đột ngột như lặn biển sâu.
  • Viêm màng phổi: Viêm màng phổi là tình trạng viêm của các lá màng phổi, có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nguyên nhân thường gặp nhất là nhiễm virus, tuy nhiên bệnh cũng có thể do nhiễm vi khuẩn hoặc liên quan đến các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp và lupus ban đỏ hệ thống. Khi bị viêm, bề mặt các lá màng phổi trở nên thô ráp và dễ bám dính vào nhau. Thay vì trượt nhẹ nhàng trong quá trình hô hấp, hai lá màng phổi cọ xát hoặc dính vào nhau, gây ra cơn đau ngực dữ dội, có tính chất nhói, tăng lên rõ rệt khi hít thở sâu, ho hoặc hắt hơi.
  • Dày dính màng phổi: Dày màng phổi, được định nghĩa là sự gia tăng độ dày của màng phổi thành hoặc màng phổi tạng, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và được phân loại rộng rãi thành các tình trạng lành tính và ác tính. Dày màng phổi lành tính phổ biến hơn nhiều so với dạng ác tính và thường là hậu quả của tình trạng viêm nhiễm, nhiễm trùng hoặc chấn thương trước đó. Mặc dù nhìn chung không đe dọa đến tính mạng, nhưng nó có thể dẫn đến bệnh tật đáng kể, bao gồm giảm khả năng giãn nở của phổi, suy giảm chức năng hô hấp và bệnh phổi hạn chế.
  • Ung thư màng phổi (U trung biểu mô): Ung thư màng phổi trung biểu mô là một bệnh lý ác tính xuất phát từ các tế bào trung biểu mô của màng phổi. Nguyên nhân phổ biến nhất được ghi nhận là tình trạng phơi nhiễm amiăng kéo dài, thường gặp ở những người có yếu tố nghề nghiệp liên quan. Các triệu chứng của bệnh thường tiến triển âm thầm và không đặc hiệu ở giai đoạn sớm. Khi bệnh biểu hiện rõ, người bệnh có thể xuất hiện đau vùng vai, ngực hoặc thắt lưng, kèm theo khó thở, khó nuốt và phù vùng mặt hoặc tay. Việc phát hiện sớm và đánh giá đúng mức độ tổn thương có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị và cải thiện tiên lượng bệnh.

Biện pháp chẩn đoán các bệnh lý màng phổi

Hiện nay, có một số biện pháp chẩn đoán các bệnh lý màng phổi hiệu quả như:

1. Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang ngực: Trong quá trình thăm dò ban đầu khi nghi ngờ nhiễm trùng màng phổi, chụp X-quang ngực thường là phương tiện chẩn đoán được lựa chọn đầu tiên. Phương pháp này có thể giúp phát hiện sự hiện diện của tràn dịch màng phổi, các vùng đông đặc nhu mô phổi cũng như những tổn thương phổi nền khác có thể góp phần gây ra triệu chứng lâm sàng. Tuy nhiên, X-quang ngực có độ nhạy hạn chế trong việc phát hiện tràn dịch màng phổi. Thực tế cho thấy phương pháp này có thể bỏ sót hơn 10% các trường hợp tràn dịch cạnh viêm phổi có ý nghĩa lâm sàng, đặc biệt khi dịch màng phổi xuất hiện đồng thời với tình trạng đông đặc thùy dưới của phổi.
  • Siêu âm lồng ngực: Siêu âm lồng ngực là một phương tiện chẩn đoán hình ảnh thuận tiện, có thể thực hiện ngay tại giường bệnh và thường được sử dụng để hướng dẫn lấy mẫu dịch màng phổi một cách an toàn. Bên cạnh vai trò hỗ trợ thủ thuật, siêu âm lồng ngực còn có giá trị trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng màng phổi trước khi tiến hành lấy dịch. Những đặc điểm hình ảnh thường gặp bao gồm sự xuất hiện của các vách ngăn, các ổ dịch khu trú và hình ảnh dịch có hồi âm không đồng nhất xoáy chuyển, giúp định hướng chẩn đoán và chiến lược điều trị phù hợp.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan): Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực, mặc dù không đặc hiệu bằng siêu âm lồng ngực trong chẩn đoán nhiễm trùng màng phổi, nhưng hữu ích trong việc cung cấp thông tin về các bất thường của màng phổi.
x quang hình màng phổi
X-quang ngực là phương pháp chẩn đoán ban đầu khi nghi ngờ nhiễm trùng màng phổi.

2. Các thủ thuật can thiệp

  • Chọc hút dịch màng phổi: Chọc hút dịch màng phổi là một thủ thuật y khoa được thực hiện nhằm dẫn lưu lượng dịch dư thừa tích tụ trong khoang màng phổi bằng kim chuyên dụng. Thủ thuật này vừa có giá trị chẩn đoán, thông qua việc lấy mẫu dịch để xét nghiệm tìm nguyên nhân nhiễm trùng hoặc các bệnh lý khác, vừa có ý nghĩa điều trị khi giúp giảm áp lực trong lồng ngực và cải thiện tình trạng khó thở cho người bệnh.
  • Nội soi lồng ngực: Nội soi lồng ngực là một thủ thuật y khoa được sử dụng để quan sát trực tiếp và chẩn đoán các bất thường tại phổi cũng như những cơ quan khác trong khoang ngực. Thông qua một dụng cụ chuyên biệt gọi là ống nội soi lồng ngực, bác sĩ có thể đánh giá tổn thương và lấy mẫu mô phổi hoặc hạch bạch huyết phục vụ cho mục đích chẩn đoán. So với các phương pháp phẫu thuật truyền thống xâm lấn, nội soi lồng ngực là lựa chọn ít xâm lấn hơn, cho phép can thiệp và điều trị nhiều vấn đề khác nhau mà không cần tạo các đường rạch lớn. Nhờ đó, phương pháp này giúp giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục và hạn chế nguy cơ biến chứng cho người bệnh.
  • Sinh thiết màng phổi: Sinh thiết màng phổi là một thủ thuật nhằm lấy một mẫu mô nhỏ của màng phổi. Sinh thiết màng phổi thường được thực hiện để tìm nguyên nhân gây tích tụ dịch quanh phổi (tràn dịch màng phổi) hoặc các bất thường khác của màng phổi. Sinh thiết màng phổi có thể chẩn đoán bệnh lao, ung thư và các bệnh khác.

Cách chăm sóc và duy trì sức khỏe màng phổi

Có thể giảm nguy cơ tổn thương màng phổi bằng cách thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:

  • Tránh sử dụng các sản phẩm thuốc lá, bao gồm hút thuốc lá và thuốc lá điện tử.
  • Luôn thắt dây an toàn khi tham gia giao thông bằng ô tô nhằm hạn chế chấn thương ngực khi xảy ra tai nạn.
  • Sử dụng đầy đủ dụng cụ bảo hộ khi tham gia các môn thể thao đối kháng để giảm nguy cơ chấn thương vùng ngực.
  • Hạn chế các hoạt động gây thay đổi áp suất không khí đột ngột như bay đường dài thường xuyên hoặc lặn biển sâu.
  • Rửa tay thường xuyên để phòng ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn và virus, qua đó giảm nguy cơ lan nhiễm đến đường hô hấp và màng phổi.
  • Tránh tiếp xúc với amiăng, đặc biệt trong môi trường lao động có nguy cơ cao, nhằm phòng ngừa các bệnh lý mạn tính và ác tính của màng phổi.
  • Tiêm vắc xin phòng các bệnh đường hô hấp giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng phổi nặng.

Việc hiểu biết đầy đủ về vị trí và chức năng của màng phổi giúp mỗi cá nhân có cái nhìn sâu sắc hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ hô hấp. Khi xuất hiện các dấu hiệu như đau ngực khi hít thở sâu, ho khan kéo dài hoặc khó thở không rõ nguyên nhân, việc thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín là vô cùng cần thiết để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Xem thêm: 20 vắc xin phòng viêm phổi cho người lớn và trẻ em cần tiêm NGAY

bệnh lý ở màng phổi
Phát hiện và thăm khám kịp thời khi có các dấu hiệu bất thường như ho kéo dài, khó thở giúp chẩn đoán và bảo vệ kịp thời, bảo vệ sức khỏe.

Màng phổi là một cấu trúc giải phẫu mỏng nhưng giữ vai trò thiết yếu trong hoạt động hô hấp. Hiểu đúng về màng phổi giúp nâng cao nhận thức trong phòng bệnh và phát hiện sớm các rối loạn nguy hiểm. Việc chủ động bảo vệ màng phổi thông qua lối sống lành mạnh và chăm sóc y tế đúng cách góp phần duy trì chức năng phổi bền vững.

09:39 16/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Eldridge, L. (2008). Pleura Anatomy, Function, and Conditions That Affect It. Verywell Health. https://doi.org/10.3978/j.issn.2072-1439.2015.01.48
  2. Clinic, C. (2024, July 22). Pleura: Location, Anatomy, Function, Diseases & Conditions. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/body/pleura
  3. Navid Mahabadi, Goizueta, A. A., & Bordoni, B. (2024, March 24). Anatomy, Thorax, Lung Pleura And Mediastinum. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK519048/

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ