Vì sao cần liên tục cập nhật vắc xin thế hệ mới?
Cập nhật vắc xin là yêu cầu tất yếu của y học hiện đại giúp đối phó với sự biến đổi liên tục của mầm bệnh, đặc biệt là các vi khuẩn đa tuýp huyết thanh như phế cầu, virus có tốc độ đột biến nhanh như cúm hoặc các tác nhân có cấu trúc sinh học phức tạp, đòi hỏi công nghệ sản xuất hiện đại để tạo ra đáp ứng miễn dịch hiệu quả.

1. Cập nhật vắc xin thế hệ mới để theo kịp sự tiến hóa của mầm bệnh
BS.CKI Lê Thị Trúc Phương - Chuyên viên Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC, cho biết vi sinh vật (bao gồm vi khuẩn và virus) có khả năng thích nghi, biến đổi và chọn lọc tự nhiên theo thời gian. Khi một vắc xin được sử dụng rộng rãi, các chủng mầm bệnh nằm trong phạm vi bảo vệ sẽ giảm mạnh nhưng những chủng chưa được bao phủ có thể gia tăng, buộc y học phải liên tục cập nhật và mở rộng vắc xin để phù hợp với tình hình dịch tễ mới.
Phần lớn vắc xin thế hệ trước được thiết kế dựa trên các chủng mầm bệnh lưu hành tại thời điểm nghiên cứu ban đầu. Tuy nhiên, dưới áp lực chọn lọc và sự biến đổi tự nhiên, các chủng mới có thể xuất hiện khiến hiệu quả bảo vệ suy giảm, đặc biệt khi hiện tượng miễn dịch chéo giữa các tuýp (serotype) không đáng kể. Điều này tạo ra các “khoảng trống miễn dịch”, khiến người đã tiêm vẫn có nguy cơ mắc bệnh do các chủng chưa được bao phủ. Vắc xin thế hệ mới ra đời nhằm tối ưu hóa phổ bảo vệ, cập nhật các chủng mới nổi và khắc phục triệt để những lỗ hổng miễn dịch này
Phế cầu khuẩn là ví dụ điển hình. Tác nhân này có hơn 100 tuýp huyết thanh khác nhau, trong khi miễn dịch với một tuýp hầu như không bảo vệ chéo với tuýp khác. Các vắc xin phế cầu liên hợp đã được mở rộng dần số tuýp bảo vệ từ PCV10, PCV13 đến các thế hệ mới như PCV15, PCV20 nhằm bao phủ thêm các tuýp phổ biến, độc lực cao đang lưu hành. Trẻ đã tiêm vắc xin phế cầu thế hệ trước vẫn có nguy cơ mắc bệnh do các tuýp chưa được bao phủ, do đó việc tiêm bổ sung vắc xin thế hệ mới giúp mở rộng phạm vi và hiệu quả bảo vệ.
Một nghiên cứu tại Hoa Kỳ do Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ và Viện Y tế quốc gia Hoa Kỳ (NIH) được đăng tải trên Tạp chí Y khoa danh tiếng The Lancet, cho thấy sau khi vắc xin phế cầu PCV7 được triển khai từ năm 2000, các bệnh phế cầu nặng do 7 chủng trong vắc xin giảm mạnh nhưng đồng thời xuất hiện sự gia tăng của các chủng khác. Khi PCV13 thay thế PCV7 vào năm 2010, tỷ lệ mắc bệnh phế cầu xâm lấn ở trẻ dưới 5 tuổi tiếp tục giảm thêm 64%, trong đó các chủng mới được bổ sung trong PCV13 giảm tới 93% chỉ sau vài năm. Đáng chú ý, nhờ hiệu ứng miễn dịch cộng đồng, tỷ lệ bệnh phế cầu nặng ở người trưởng thành cũng giảm 12 - 32%, các chủng bổ sung trong PCV13 giảm 58 - 72%, góp phần ngăn ngừa hơn 30.000 ca bệnh nặng và khoảng 3.000 ca tử vong chỉ trong 3 năm đầu triển khai tại Hoa Kỳ. (1)
Một nghiên cứu quốc tế khác với quy mô lớn thực hiện tại 41 quốc gia cho thấy dù đã triển khai tiêm vắc xin phế cầu trong nhiều năm, bệnh phế cầu nặng vẫn tiếp diễn chủ yếu do các chủng vi khuẩn chưa được bao phủ bởi vắc xin thế hệ cũ. Tại các quốc gia sử dụng PCV10, chỉ khoảng 10% ca bệnh ở trẻ dưới 5 tuổi và 15% ca ở người từ 50 tuổi trở lên là do các chủng nằm trong phạm vi bảo vệ của vắc xin này, trong khi hơn một nửa số ca bệnh ở trẻ nhỏ lại do các chủng mà PCV10 không phòng được nhưng PCV13 có thể bảo vệ. Nghiên cứu cũng chỉ ra, việc sử dụng vắc xin phế cầu thế hệ mới có thể giúp mở rộng đáng kể phạm vi phòng bệnh, với khả năng bao phủ thêm 13 - 36% ca bệnh khi dùng PCV20 và 30 - 54% với PCV21, thậm chí trên 50% với các vắc xin có số chủng cao hơn. (2)
Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã chính thức phê duyệt lưu hành vắc xin Phế cầu 20 và được Hệ thống Tiêm chủng VNVC đưa về Việt Nam ra mắt, triển khai tiêm lần đầu tiên từ ngày 26/5/2025 và chính thức mở rộng chỉ định tiêm cho trẻ từ 6 tuần tuổi từ tháng 11/2025, giúp hệ thống y tế Việt Nam bao phủ thêm những tuýp nổi và mới nổi sau khi Phế cầu 10 và 13 được triển khai rộng rãi sau nhiều năm. Tại Việt Nam, vắc xin Phế cầu 20 có thể bao phủ từ 87 - 93,9% các type phế cầu gây bệnh phế cầu xâm lấn ở trẻ dưới 5 tuổi.

2. Công nghệ mới giúp “mở khóa” những tác nhân trước đây chưa thể phòng ngừa hiệu quả
Không phải mọi tác nhân gây bệnh đều có thể được điều chế thành vắc xin hiệu quả ngay từ đầu. Trong quá khứ, nhiều vi sinh vật có cấu trúc sinh học phức tạp, khả năng biến đổi cao hoặc cơ chế gây bệnh tinh vi khiến việc phát triển vắc xin gặp nhiều rào cản, dẫn đến hiệu quả bảo vệ hạn chế hoặc thời gian bảo vệ ngắn. Tuy nhiên, nhờ bước tiến vượt bậc của công nghệ sinh học hiện đại từ protein tái tổ hợp, giải trình tự gene, công nghệ vector virus, mRNA đến các thế hệ tá dược mới, những hạn chế này đang từng bước được tháo gỡ. Điều đó không chỉ giúp cải tiến các vắc xin đã có, mà còn mở ra khả năng tạo ra những vắc xin hoàn toàn mới đối với các tác nhân mà trước đây khoa học chưa thể chinh phục.
Não mô cầu là ví dụ điển hình. Đây là vi khuẩn gây viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết tối cấp, có thể khiến người bệnh tử vong chỉ trong vài giờ sau khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Trước khi có các vắc xin thế hệ mới, Việt Nam đã sử dụng vắc xin VA-Mengoc-BC, được sản xuất tại Cuba từ những năm 1980, trong đó có thành phần phòng viêm màng não do não mô cầu nhóm B. Vắc xin này được phát triển dựa trên công nghệ túi màng ngoài (OMV - Outer Membrane Vesicles), chỉ chứa một thành phần kháng nguyên của nhóm B, do đó khả năng bảo vệ chủ yếu giới hạn ở một số chủng nhất định.
Ngày nay, với sự ra đời của vắc xin Bexsero do GSK sản xuất tại Ý, cách tiếp cận trong phòng bệnh não mô cầu nhóm B đã thay đổi căn bản. Bexsero được phát triển bằng công nghệ hiện đại phiên mã ngược (Reverse vaccinology), cho phép xác định và lựa chọn chính xác các protein đặc hiệu của vi khuẩn. Nhờ đó, vắc xin chứa tới 4 thành phần kháng nguyên (4CMenB), tạo hiệu ứng tiêu diệt hiệp đồng, giúp mở rộng đáng kể phạm vi bao phủ các chủng não mô cầu nhóm B gây bệnh từ đó nâng cao hiệu lực phòng bệnh.
Thực tế này cho thấy, điểm khác biệt cốt lõi của vắc xin thế hệ mới không chỉ nằm ở số lượng kháng nguyên, mà ở chính nền tảng công nghệ và cơ chế tạo miễn dịch, cho phép đạt được hiệu quả bảo vệ rộng và bền vững hơn trước những tác nhân gây bệnh nguy hiểm.
3. Vắc xin thế hệ mới cần thiết để chủng ngừa cho người cao tuổi
Một khía cạnh khác có ý nghĩa rất lớn về mặt y học cộng đồng là sự lão hóa của hệ miễn dịch. Theo Bác sĩ Trúc Phương, khi tuổi càng cao, hệ miễn dịch càng suy giảm cả về số lượng lẫn chất lượng, cùng sự hiện diện của các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường, bệnh phổi, tim, thận mạn…. Đây là lý do vì sao người cao tuổi thường có nguy cơ mắc bệnh, cũng như mắc biến chứng nặng, thậm chí tử vong.
Thách thức lớn nhất đối với các dòng vắc xin truyền thống là hiện tượng kém đáp ứng miễn dịch ở người lớn tuổi. Do quá trình lão hóa, khả năng tăng sinh tế bào Lympho B (sản sinh kháng thể) và tế bào Lympho T (tế bào nhớ) suy giảm đáng kể, khiến hệ miễn dịch "già" không phản ứng đủ mạnh với các kháng nguyên thông thường như hệ miễn dịch trẻ.
Điển hình là các vắc xin sử dụng hệ tá dược AS01E (như vắc xin RSV Arexvy) hoặc AS01B (như vắc xin zona thần kinh Shingrix). Các tá dược này không chỉ “kích thích mạnh hơn”, mà định hướng đáp ứng miễn dịch đúng cách, giúp hệ miễn dịch già yếu vẫn tạo được kháng thể và tế bào nhớ bền vững, từ đó tăng hiệu quả phòng bệnh rõ rệt so với vắc xin thế hệ cũ.

4. Vắc xin thế hệ mới cần thiết để chủng ngừa cho phụ nữ mang thai
Vắc xin cho phụ nữ mang thai cũng cần được phát triển ở chuẩn mực cao hơn rất nhiều, ngoài hiệu quả bảo vệ cho thai nhi thì tính an toàn của vắc xin cho người mẹ và thai nhi cũng như trẻ sau khi sinh là cực kỳ quan trọng. Trong đó, vắc xin ngừa virus hợp bào hô hấp RSV tiêm trong thai kỳ đã được khẳng định qua chương trình thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn mang tên MATISSE (Phase 3), với sự tham gia của gần 7.400 phụ nữ mang thai.
Điển hình là vắc xin RSV Abrysvo, được nghiên cứu với mục tiêu tiêm cho phụ nữ mang thai, giúp người mẹ tạo kháng thể truyền thụ động sang thai nhi, bảo vệ trẻ ngay từ những tháng đầu đời, là giai đoạn dễ tổn thương nhất nhưng trước đây chưa có giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Cơ chế tiêm chủng cho mẹ để bảo vệ con được xem là một bước tiến đột phá. Trong giai đoạn đầu đời, hệ miễn dịch của trẻ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, chưa đủ khả năng tự chống chọi với các tác nhân gây bệnh nguy hiểm. Việc truyền kháng thể từ mẹ sang con không chỉ giúp trẻ có sẵn "vũ khí" bảo vệ ngay khi vừa lọt lòng mà còn là giải pháp duy nhất trong giai đoạn trẻ chưa đủ tuổi để tiêm các loại vắc xin trực tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với RSV, là một loại virus dễ gây tổn thương phổi nghiêm trọng ở trẻ nhỏ nhưng suốt nhiều thập kỷ qua vẫn là "bài toán khó" chưa có giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
5. Vắc xin thế hệ mới giúp phòng bệnh sớm hơn, tạo trí nhớ miễn dịch tốt hơn
Sự chuyển đổi từ vắc xin polysaccharide thông thường sang vắc xin polysaccharide cộng hợp là bước ngoặt mang tính nền tảng. Các vắc xin polysaccharide cũ (như phế cầu, não mô cầu) chỉ tạo miễn dịch tốt ở trẻ trên 2 tuổi và không tạo được trí nhớ miễn dịch, khiến hiệu quả bảo vệ không bền vững. Vắc xin cộng hợp thế hệ mới, nhờ gắn polysaccharide với protein mang, đã giúp đáp ứng miễn dịch tốt hơn kể cả trẻ nhỏ từ 6 tuần tuổi giúp bảo vệ sớm ở lứa tuổi này, đồng thời hình thành trí nhớ miễn dịch lâu dài, đáp ứng miễn dịch niêm mạc giảm tải lượng mầm bệnh và giảm nguy cơ lây lan mầm bệnh trong cộng đồng.
Từ thực tiễn đó có thể thấy, vắc xin thế hệ mới không chỉ là “nhiều chủng hơn” hay “mới hơn”, mà là kết quả của tiến bộ khoa học nhằm khắc phục những điểm yếu cốt lõi của vắc xin thế hệ cũ, từ phạm vi bảo vệ, độ bền miễn dịch, đến khả năng bảo vệ các nhóm dân số đặc biệt như trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh mạn tính và phụ nữ mang thai.
- Moore, M. R., Link-Gelles, R., Schaffner, W., Lynfield, R., Lexau, C., Bennett, N. M., Petit, S., Zansky, S. M., Harrison, L. H., Reingold, A., Miller, L., Scherzinger, K., Thomas, A., Farley, M. M., Zell, E. R., Taylor, T. H., Pondo, T., Rodgers, L., McGee, L., & Beall, B. (2015). Effect of use of 13-valent pneumococcal conjugate vaccine in children on invasive pneumococcal disease in children and adults in the USA: analysis of multisite, population-based surveillance. The Lancet Infectious Diseases, 15(3), 301–309. https://doi.org/10.1016/s1473-3099(14)71081-3
- Garcia Quesada, M., Peterson, M. E., Bennett, J. C., Hayford, K., Zeger, S. L., Yang, Y., Hetrich, M. K., Feikin, D. R., Cohen, A. L., von Gottberg, A., van der Linden, M., van Sorge, N. M., de Oliveira, L. H., de Miguel, S., Yildirim, I., Vestrheim, D. F., Verani, J. R., Varon, E., Valentiner-Branth, P., & Tzanakaki, G. (2025). Serotype distribution of remaining invasive pneumococcal disease after extensive use of ten-valent and 13-valent pneumococcal conjugate vaccines (the PSERENADE project): a global surveillance analysis. The Lancet Infectious Diseases, 25(4), 445–456. https://doi.org/10.1016/s1473-3099(24)00588-7








