Các vấn đề về viêm phế quản cấp và đặc điểm nhận diện

Viêm phế quản cấp tính là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến, thường xảy ra theo các đợt bùng phát, đặc biệt trong những tháng mùa lạnh, với tỷ lệ khoảng 50 - 60 ca trên 1.000 người mỗi năm.

viêm phế quản cấp

BS Lê Thị Gấm, Quản lý Y khoa miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết:Virus đường hô hấp là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phế quản cấp, chỉ khoảng 10% trường hợp do vi khuẩn gây ra. Các loại virus và vi khuẩn gây viêm phế quản cấp thường tồn tại trong cơ thể từ 2 đến 6 ngày trước khi bắt đầu bùng phát triệu chứng. Đối với viêm phế quản do virus, người bệnh có thể lây sang người khác chỉ vài giờ sau khi tiếp xúc, thậm chí trước khi triệu chứng xuất hiện. (1)

Viêm phế quản cấp là gì?

Viêm phế quản cấp là tình trạng nhiễm trùng lớp niêm mạc trong ống phế quản, khởi phát đột ngột, kéo dài trong thời gian ngắn (thường kéo dài dưới 3 tuần) và có thể tự khỏi nếu được chăm sóc đúng cách mà không để lại di chứng lâu dài. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng đường hô hấp trên và ho kéo dài vài tuần.

Các biểu hiện viêm mũi hay tích tụ quá nhiều dịch nhầy trong mũi hoặc họng (đặc điểm lâm sàng chính của viêm phế quản) đã được Hippocrates (ông tổ y học hiện đại) và các Bác sĩ thời cổ đại nhận biết, thường gọi là viêm mũi mãn tính. Tuy nhiên đến năm 1808, Bác sĩ Badham mới đặt ra thuật ngữ “viêm phế quản” để mô tả tình trạng viêm của màng nhầy lót các ống phế quản.

Mặc dù có thể tự hồi phục nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng do nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn gây ra, xảy ra ở khoảng 5 - 10% số trường hợp. Trong đó, viêm phổi là biến chứng thường gặp nhất, đặc biệt là viêm phổi do liên cầu khuẩn. Ngoài những biến chứng này, các đợt viêm phế quản cấp tính tái phát (đặc biệt ở người nghiện hút thuốc lá hoặc tiếp xúc với bụi ở nơi làm việc) có thể dẫn đến viêm phế quản mãn tính. (2)

trẻ suy hô hấp
Viêm phế quản cấp là tình trạng nhiễm trùng lớp niêm mạc trong ống phế quản, khởi phát đột ngột, kéo dài trong thời gian ngắn.

Xem thêm: Giải thích: Viêm phế quản cấp J20 là gì?

Nguyên nhân gây ra viêm phế quản cấp

Bệnh viêm phế quản cấp chủ yếu ảnh hưởng đến cây phế quản, dẫn đến kích ứng, viêm và tăng sản xuất chất nhầy. Nguyên nhân của các triệu chứng này thường bắt nguồn từ phản ứng viêm ở đường hô hấp dưới, thường là do virus và một số tác nhân gây bệnh khác, cụ thể như sau:

1. Virus

Viêm phế quản thường do nhiễm virus gây ra, chiếm khoảng 90% trong các trường hợp. Các loại virus được xác định phổ biến nhất là rhinovirus, enterovirus, influenza, parainfluenza, coronavirus, metapneumovirus và virus hợp bào hô hấp (RSV). Các loại virus này lây truyền qua các giọt bắn đường hô hấp, gây viêm và kích ứng trong cây phế quản, dẫn đến các triệu chứng đặc trưng ho, đờm và khó thở.

2. Vi khuẩn

Tác nhân gây bệnh do vi khuẩn chỉ chiếm khoảng 10% hoặc ít hơn. Trong số các tác nhân gây bệnh do vi khuẩn này, Mycoplasma pneumoniae , Chlamydia pneumoniae và Bordetella pertussis là những tác nhân thường được xác định nhất. Tuy nhiên,

3. Các yếu tố nguy cơ khác

Tiếp xúc với các chất kích ứng như khói do cháy, không khí ô nhiễm, bụi, các chất ô nhiễm môi trường và hơi độc (khí SO2, Clo, Amoniac, acid, dung môi công nghiệp…) cũng có thể gây viêm phế quản cấp tính hoặc làm trầm trọng thêm các bệnh lý hô hấp đã có từ trước. Hơn nữa, các chất gây dị ứng có thể kích hoạt phản ứng dị ứng trong đường thở, cuối cùng dẫn đến viêm và khởi phát các triệu chứng viêm phế quản, đặc biệt ở những người dễ bị kích thích. (3)

Xem thêm: Cảnh giác: Viêm phế quản cấp ở trẻ em rất thường gặp

Viêm phế quản cấp có biểu hiện gì?

Viêm phế quản cấp là một bệnh lý hô hấp thường gặp, với biểu hiện lâm sàng đa dạng và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác như cảm lạnh hoặc viêm phổi. Việc nhận diện sớm các triệu chứng đặc trưng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị. Một số biểu hiện của bệnh như sau:

1. Triệu chứng ban đầu

Bệnh khởi phát với các triệu chứng viêm long đường hô hấp trên với sốt nhẹ, viêm mũi họng (biểu hiện bằng hắt hơi, sổ mũi, đau rát họng…), có thể viêm mũi mủ, viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa; sau lan xuống khí - phế quản.

2. Triệu chứng đặc trưng: Ho nhiều

Bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng ho khan trong những ngày đầu, đôi khi ho từng cơn, dai dẳng và khi ho cảm thấy rát bỏng phía sau xương ức, thậm chí khàn tiếng. Đồng thời, người bệnh có thể ho ra đờm với màu trắng trong hoặc vàng, xanh, đục như có mủ.

Trong viêm phế quản cấp, tình trạng ho này có xu hướng kéo dài hơn, thường kéo dài hơn 5 ngày. Khoảng 50% bệnh nhân báo cáo có đờm mủ. Ho kéo dài hoặc ho mạnh có thể dẫn đến đau thành ngực hoặc đau cơ xương dưới xương ức, thường tự khỏi.

3. Các triệu chứng khác có thể gặp

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, bệnh nhân bị viêm phế quản cấp có thể gặp một số triệu chứng khác cần phải lưu ý, bao gồm: đau nhức ở ngực, cảm thấy mệt mỏi, đau đầu nhẹ, đau nhức cơ thể và đau họng.

trẻ có triệu chứng viêm phế quản cấp
Ho khan nhiều với tần suất dày là những biểu hiện đặc trưng của tình trạng nhiễm viêm phế quản cấp.

Chẩn đoán viêm phế quản cấp tính

Theo các chuyên gia y tế, viêm phế quản cấp tính biểu hiện như một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi tình trạng viêm thoáng qua và tự khỏi, đặc biệt nhắm vào các đường thở lớn hoặc vừa và không có bất kỳ bằng chứng nào về viêm phổi khi chụp X-quang ngực. Quá trình chẩn đoán bệnh thường được thực hiện như sau:

1. Thăm khám lâm sàng

Việc chẩn đoán chủ yếu vào thăm khám lâm sàng, kết hợp với khai thác tiền sử bệnh và loại trừ các nguyên nhân nghiêm trọng khác. Bác sĩ sẽ chẩn đoán xác định dựa trên các tiêu chí sau:

  • Triệu chứng ban đầu: Khởi phát với viêm long đường hô hấp trên, sốt nhẹ, viêm mũi họng (biểu hiện hắt hơi, sổ mũi, đau rát họng), có thể bị viêm mũi mủ, viêm xoang, viêm amidan, viêm tai giữa, sau đó lan xuống khí - phế quản; ho dai dẳng, khạc đờm;
  • Khám phổi: Thường cho kết quả bình thường, đôi khi có thể nghe thấy ran ngáy (âm thanh bất thường của phổi khi luồng không khí đi qua đường thở bị hẹp lại do co thắt).

2. Các xét nghiệm cận lâm sàng (nếu cần thiết)

Trong chẩn đoán viêm phế quản cấp tính, các xét nghiệm cận lâm sàng thường không bắt buộc nếu khám lâm sàng đã rõ ràng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cần xác định chính xác về mức độ nghiêm trọng của bệnh, Bác sĩ có thể kết hợp thực hiện các xét nghiệm sau:

  • Chụp X-quang phổi: Kết quả thường bình thường hoặc có thể thấy thành phế quản dày hơn;
  • Xét nghiệm: Kết quả có thể cho thấy số lượng bạch cầu và tốc độ máu lắng của hồng cầu tăng trong trường hợp nhiễm vi khuẩn.

Phương pháp điều trị viêm phế quản cấp tính hiệu quả

Hầu hết các trường hợp viêm phế quản cấp tính sẽ tự khỏi trong vòng 5 ngày mà không cần điều trị, mặc dù ho thường kéo dài từ 7 - 10 ngày. Tuy nhiên, các triệu chứng này sẽ gây khó chịu cho người bệnh, ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc hàng ngày. Do đó việc điều trị hỗ trợ là vô cùng cần thiết với các phương pháp như sau:

1. Điều trị tại nhà và chăm sóc hỗ trợ

Đối với người lớn, viêm tiểu phế quản cấp thường tự khỏi mà không cần điều trị. Các phương pháp điều trị tập trung vào điều trị triệu chứng như:

  • Nghỉ ngơi đầy đủ, giữ ấm cơ thể, chế độ dinh dưỡng hợp lý;
  • Bổ sung nhiều nước để loãng đờm và giữ ẩm cho niêm mạc đường thở;
  • Vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ.
  • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc theo chỉ định của Bác sĩ (tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc hoặc ngừng liệu trình thuốc);
  • Xông hơi hoặc dùng máy tạo độ ẩm để làm diệu đường thời;
  • Tránh khói thuốc và bụi bẩn;
  • Theo dõi triệu chứng, nếu sau vài tuần không thuyên giảm hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần đến cơ sở y tế để kiểm tra

2. Điều trị bằng thuốc

  • Đối với tình trạng ho khan (gây mất ngủ, khó chịu): Có thể dùng thuốc giảm ho (long đờm) như: Terpin codein liều lượng 15 - 30 mg/24 giờ hoặc Dextromethorphan 10 - 20 mg/24 giờ ở người lớn hoặc acetylcystein 200 mg x 3 gói/24 giờ (đối với ho có đờm).
  • Đối với tình trạng co thắt phế quản: Sử dụng thuốc giãn phế quản cường β2 đường phun hít (salbutamol, terbutanyl) hoặc khí dung salbutamol 5 mg x 2- 4 nang/24 giờ hoặc uống salbutamol 4 mg x 2 - 4 viên/24 giờ;
  • Đối với thuốc kháng sinh: Không dùng ở các trường hợp nhiễm trùng nhẹ bình thường, chỉ sử dụng khi tình trạng ho kéo dài trên 7 ngày, có đờm (khạc ra mủ rõ) và cho những bệnh nhân mắc bệnh nền mãn tính nặng như suy tim, ung thư… Việc chọn thuốc kháng sinh sẽ phụ thuộc vào mô hình vi khuẩn và tình hình kháng thuốc hiện tại.
trẻ thở máy oxy
Các phương pháp điều trị viêm phế quản cấp cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ.

Biện pháp phòng ngừa

Như đã đề cập, viêm phế quản không có thuốc điều trị đặc hiệu, nên việc phòng ngừa đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe. Theo các chuyên gia y tế, cách tốt nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh là chủ động tiêm các loại vắc xin bảo vệ hô hấp như vắc xin phòng cúm, RSV, phế cầu, Covid… và tránh các nguyên nhân gây kích ứng phổi khác.

tiêm phòng vắc xin cho trẻ
Trẻ tiêm vắc xin phòng bệnh hô hấp tại Hệ thống Tiêm chủng VNVC.

Bên cạnh tiêm vắc xin, cần lưu ý kết hợp các biện pháp hỗ trợ, cụ thể như loại bỏ yếu tố kích thích (không hút thuốc, tránh khói bụi, ô nhiễm môi trường, giữ ấm vào mùa lạnh), vệ sinh răng miệng sạch sẽ, dinh dưỡng đầy đủ, rèn luyện thể thao đều đặn, hạn chế căng thẳng để tăng cường sức đề kháng, bảo vệ khỏi nguy cơ tác nhân có hại tấn công.

Tóm lại, viêm phế quản cấp thường đặc trưng bởi các cơn ho dai dẳng, có hoặc không có đờm. Tình trạng bệnh thường diễn biến lành tính và tự khỏi sau 1 - 3 tuần. Nguyên nhân của các triệu chứng này bắt nguồn từ phản ứng viêm ở đường hô hấp dưới, chủ yếu là do virus gây ra.

Chủ đề: #viêm phế quản cấp
06:08 22/12/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Allan, G. M., & Arroll, B. (2014). Prevention and treatment of the common cold: making sense of the evidence. Canadian Medical Association Journal186(3), 190–199. https://doi.org/10.1503/cmaj.121442
  2. CDC. (2024, April 23). Chest Cold (Acute Bronchitis) Basics. Acute Bronchitis. https://www.cdc.gov/acute-bronchitis/about/index.html
  3. Singh, A., Akshay Avula, & Zahn, E. (2024, March 9). Acute Bronchitis. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK448067/

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ