Viêm phế quản phổi là gì? Tại sao cần theo dõi sát sao?
10:54 22/11/2025
Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Viêm phế quản phổi là tình trạng nhiễm trùng hô hấp xảy ra khi viêm lan rộng từ các phế quản nhỏ đến các tiểu thùy phổi lân cận, hình thành những mảng viêm rải rác trong phổi. Bệnh đặc trưng bởi sự viêm cấp tính của phế quản và mô phổi xung quanh, gây tắc nghẽn đường thở do chất nhầy đặc.
| BS Trần Huỳnh Tấn - Quản lý Y khoa vùng 1 Hồ Chí Minh, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Viêm phế quản phổi là nguyên nhân tử vong phổ biến nhất ở người trên 70 tuổi, chiếm khoảng 1/3 ca nhập viện tại các đơn vị lão khoa cấp tính. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 51.811 ca tử vong do viêm phổi tại Mỹ, chủ yếu ở người trên 65 tuổi. Trên toàn cầu, bệnh ảnh hưởng đến 16% trong số 5,6 triệu trẻ dưới 5 tuổi, khiến khoảng 700.000 trẻ tử vong mỗi năm. Riêng năm 2015, 920.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong do viêm phổi, trong đó phần lớn là các ca viêm phế quản phổi”. (1) |
Viêm phế quản phổi là gì?
Viêm phế quản phổi là một dạng viêm phổi đặc biệt, xảy ra khi tình trạng viêm ảnh hưởng đồng thời đến phế quản (đường dẫn khí nối khí quản với hai lá phổi) và phế nang (túi khí nhỏ đảm nhiệm vai trò trao đổi oxy và carbon dioxide).
Về bản chất, điểm khác biệt chính giữa viêm phế quản phổi và viêm phổi thông thường nằm ở vị trí tổn thương trong phổi. Các yếu tố khác như nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa nhìn chung tương tự nhau.
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến và nguy hiểm hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có hệ miễn dịch yếu. Các triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng. Đáng chú ý, căn bệnh này là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ dưới 5 tuổi nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Nguyên nhân gây ra viêm phế quản phổi
Nguyên nhân chủ yếu do nhiễm trùng đường hô hấp dưới, thường bắt đầu từ phế quản rồi lan xuống các phế nang. Tác nhân gây bệnh có thể là vi khuẩn, virus hoặc nấm, trong đó vi khuẩn và virus chiếm đa số.
1. Các tác nhân nhiễm trùng hàng đầu
Các tác nhân gây bệnh có thể là vi khuẩn, virus hoặc hiếm gặp hơn là nấm:
- Vi khuẩn: Các nguyên nhân phổ biến do vi khuẩn gây viêm phế quản phổi bao gồm: Tụ cầu vàng, Haemophilus influenzae (thường gọi là vi khuẩn Hib), Pseudomonas aeruginosa, Vi khuẩn Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Loài Proteus…
- Virus: Các loại virus gây bệnh bao gồm virus cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV), SARS CoV-2 (virus gây ra COVID-19)...
- Nấm: Thường ít phổ biến hơn, chẳng hạn như Aspergillus fumigatus.
2. Đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh
Viêm phế quản phổi có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do hệ miễn dịch yếu hoặc các yếu tố sức khỏe, lối sống. Dưới đây là những nhóm dễ bị ảnh hưởng nhất:
- Trẻ dưới 2 tuổi: Hệ miễn dịch chưa phát triển hoàn thiện, dễ bị nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Người trên 65 tuổi: Sức đề kháng suy giảm, chức năng phổi yếu, dễ mắc bệnh nặng và biến chứng.
- Người hút thuốc hoặc uống rượu quá mức: Các chất độc hại làm tổn thương niêm mạc phế quản, giảm khả năng tự bảo vệ của phổi.
- Người vừa mắc nhiễm trùng hô hấp trên (như cảm lạnh, cúm): Dễ dẫn đến bội nhiễm vi khuẩn và lan xuống phổi.
- Người mắc bệnh phổi mạn tính: COPD, giãn phế quản, xơ nang, hen suyễn, các bệnh này khiến phổi dễ bị viêm nhiễm hơn.
- Người có bệnh nền mạn tính: Tiểu đường, suy tim, bệnh gan làm giảm sức đề kháng, dễ mắc bệnh.
- Người bị suy giảm miễn dịch: Do HIV, ung thư hoặc các rối loạn tự miễn.
- Người dùng thuốc ức chế miễn dịch: Chẳng hạn như hóa trị, sau ghép tạng, hoặc sử dụng corticosteroid lâu dài.
- Người vừa phẫu thuật hoặc chấn thương nặng: Cơ thể suy yếu, dễ bị nhiễm trùng hô hấp. (2)
Triệu chứng nhận biết
Viêm phế quản phổi có thể biểu hiện với nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và thể trạng của người mắc. Nhìn chung, các triệu chứng thường bao gồm dấu hiệu tại đường hô hấp và biểu hiện toàn thân.
1. Các triệu chứng điển hình tại đường hô hấp
Các dấu hiệu này xuất hiện do tình trạng viêm nhiễm và dịch tiết tích tụ trong phế quản và phế nang (túi khí nhỏ trong phổi).
- Ho (thường ho ra đờm đặc, có thể lẫn máu);
- Khó thở, thở nhanh hoặc thở gấp;
- Đau tức ngực, đau tăng khi ho hoặc hít sâu;
- Thở khò khè;
- Ho ra máu (trường hợp nặng).
2. Các triệu chứng toàn thân
Các triệu chứng này phản ánh phản ứng của cơ thể với tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng.
- Sốt, ớn lạnh hoặc run rẩy;
- Đổ mồ hôi nhiều;
- Đau đầu, đau cơ, mệt mỏi toàn thân;
- Chán ăn, kém năng lượng;
- Buồn nôn, nôn;
- Chóng mặt;
- Lú lẫn hoặc mất phương hướng (thường gặp ở người cao tuổi).
Chẩn đoán chính xác bệnh viêm phế quản phổi
Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ kết hợp cả khám lâm sàng và thực hiện một số xét nghiệm cần thiết:
1. Thăm khám lâm sàng
Chỉ bác sĩ mới có thể xác định chính xác bạn có bị viêm phế quản phổi hay không. Trong quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng, tiền sử bệnh lý và tiến hành khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ sử dụng ống nghe để kiểm tra âm thanh trong phổi, phát hiện tiếng khò khè, ran ẩm hoặc tiếng thở yếu, những dấu hiệu gợi ý phổi đang bị viêm hoặc chứa dịch.
2. Các xét nghiệm cần thiết
Sau khi khám lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh thực hiện thêm một số xét nghiệm chẩn đoán như:
- Chụp X-quang ngực hoặc chụp CT: Các xét nghiệm hình ảnh này cho phép bác sĩ quan sát bên trong phổi và kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng.
- Xét nghiệm máu: Xét nghiệm này có thể giúp phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng, chẳng hạn như số lượng bạch cầu bất thường.
- Nội soi phế quản: Nội soi phế quản bao gồm việc đưa một ống mỏng có đèn và camera qua miệng bệnh nhân, xuống khí quản và vào phổi. Thủ thuật này cho phép bác sĩ quan sát bên trong phổi.
- Cấy đờm: Đây là một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm có thể phát hiện nhiễm trùng từ chất nhầy mà bệnh nhân ho ra.
- Đo độ bão hòa oxy trong máu: Đây là xét nghiệm được sử dụng để tính toán lượng oxy lưu thông trong máu.
- Khí máu động mạch: Các bác sĩ sử dụng xét nghiệm này để xác định nồng độ oxy trong máu của một người.
Biến chứng của viêm phế quản phổi nếu không điều trị kịp thời
Căn bệnh này nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
- Suy hô hấp: Tình trạng viêm khiến quá trình trao đổi khí bị cản trở, oxy trong máu giảm, dẫn đến khó thở, tím tái. Ở giai đoạn nặng, người bệnh có thể phải thở máy để duy trì hô hấp.
- Hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS): Đây là biến chứng nghiêm trọng hơn, xảy ra khi phổi bị tổn thương lan tỏa, khiến cơ thể không thể hấp thu đủ oxy, đe dọa tính mạng nếu không cấp cứu kịp thời.
- Nhiễm trùng huyết: Vi khuẩn từ phổi có thể lan vào máu, gây nhiễm trùng toàn thân, khiến các cơ quan quan trọng như gan, thận, tim bị tổn thương. Người bị nhiễm trùng huyết có nguy cơ cao bị suy đa tạng và tử vong.
- Áp xe phổi: Khi nhiễm trùng không được kiểm soát, các túi mủ có thể hình thành trong phổi, gây áp xe phổi. Biến chứng này khiến người bệnh đau ngực dữ dội, ho ra mủ hoặc máu, hơi thở hôi.
- Biến chứng khác: Ngoài ra, bệnh còn có thể gây suy tim, rối loạn nhịp tim, suy thận và nhiều biến chứng toàn thân khác, đặc biệt ở người già hoặc người có bệnh nền.
Các phương pháp điều trị hiện nay
Việc điều trị viêm phế quản phổi cần phải linh hoạt, dựa trên nguyên nhân gây bệnh (virus, vi khuẩn hay nấm), mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe cụ thể của bệnh nhân.
1. Điều trị bằng thuốc (Theo chỉ định của bác sĩ)
Điều trị bằng thuốc đóng vai trò chủ đạo, đặc biệt là trong việc loại bỏ tác nhân gây bệnh và kiểm soát các triệu chứng cấp tính. Các loại thuốc thường được sử dụng như:
- Do tụ cầu khuẩn: Bác sĩ có thể kê các loại kháng sinh như Cloxacillin, Bristopen, Vancomycin, Cefobid... nhằm tiêu diệt vi khuẩn tụ cầu gây viêm.
- Do vi trùng: Thường được điều trị bằng Chloramphenicol, giúp ức chế quá trình phát triển của vi khuẩn gây nhiễm trùng.
- Do vi khuẩn khác: Các kháng sinh như Ampicillin, Amikacin... thường được sử dụng để tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm. Trong trường hợp kháng thuốc hoặc nhiễm khuẩn nặng, bác sĩ có thể chỉ định Augmentin hoặc Tarcefoksym dạng tiêm để đạt hiệu quả điều trị cao hơn.
2. Các biện pháp chăm sóc và hỗ trợ tại nhà
Chăm sóc tại nhà đúng cách là yếu tố then chốt giúp bệnh nhân hồi phục nhanh và ngăn ngừa biến chứng:
- Nghỉ ngơi đầy đủ: Hạn chế hoạt động mạnh, ưu tiên nghỉ ngơi trên giường để cơ thể tập trung năng lượng chống lại nhiễm trùng.
- Uống nhiều nước: Giúp làm loãng đờm, dễ khạc ra hơn và tránh mất nước.
- Dinh dưỡng hợp lý: Ăn các món mềm, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng, bổ sung rau xanh, trái cây và thực phẩm chứa vitamin C, kẽm.
- Vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý: Giúp làm sạch đường thở, giảm viêm, giảm kích ứng.
- Giữ Môi trường Sống Trong lành: Đảm bảo phòng thông thoáng, sạch sẽ, đủ độ ẩm, tránh xa khói thuốc lá và các tác nhân gây ô nhiễm không khí khác.
3. Khi nào cần nhập viện điều trị?
Nếu gặp các biểu hiện dưới đây, người bệnh cần nhập viện ngay lập tức để bác sĩ kiểm tra, chẩn đoán và đưa ra phương pháp điều trị kịp thời:
- Người lớn trên 65 tuổi;
- Khó thở, thở nhanh hoặc cảm thấy hụt hơi;
- Đau tức ngực, đặc biệt khi ho hoặc hít sâu;
- Huyết áp thấp, chóng mặt, mệt mỏi nhiều;
- Lú lẫn hoặc mất phương hướng, nhất là ở người lớn tuổi;
- Cần hỗ trợ thở bằng máy hoặc có dấu hiệu suy hô hấp;
- Mắc bệnh phổi mạn tính hoặc các bệnh nền khác như tiểu đường, tim mạch, suy giảm miễn dịch.
Tại bệnh viện, người bệnh có thể được truyền kháng sinh qua đường tĩnh mạch (IV) để kiểm soát nhanh tình trạng nhiễm khuẩn, truyền dịch để cải thiện cân bằng nước, điện giải. Đồng thời, có thể sử dụng liệu pháp oxy nếu nồng độ oxy trong máu thấp, để ổn định hô hấp và phục hồi chức năng phổi.
Chủ động phòng ngừa hiệu quả
Để giảm nguy cơ mắc viêm phế quản phổi và các bệnh lý đường hô hấp khác, mỗi người cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:
1. Tiêm chủng đầy đủ
Tiêm chủng đầy đủ, đúng lịch là biện pháp phòng ngừa viêm phế quản hiệu quả, an toàn và tiết kiệm nhất trước các tác nhân virus, vi khuẩn gây bệnh. Các loại vắc xin như phế cầu, cúm, Hib… giúp cơ thể chủ động tạo ra kháng thể, tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc hoặc diễn tiến nặng khi nhiễm bệnh, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có sức đề kháng yếu.
Danh mục vắc xin và kháng thể phòng bệnh hô hấp và bệnh lây qua đường hô hấp cho trẻ em và người lớn
2. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường
Thực hành vệ sinh tốt giúp ngăn chặn sự lây lan của các tác nhân gây bệnh qua đường hô hấp.
- Thường xuyên rửa tay: Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch trong ít nhất 20 giây, đặc biệt là sau khi ho, hắt hơi, xì mũi, sau khi đi vệ sinh, và trước khi ăn.
- Đeo khẩu trang: Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người (bệnh viện, phương tiện công cộng) hoặc trong mùa dịch bệnh để giảm tiếp xúc và lây lan mầm bệnh qua giọt bắn.
- Che chắn khi ho, hắt hơi: Dùng khuỷu tay hoặc khăn giấy để che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, sau đó vứt khăn giấy vào thùng rác ngay lập tức và rửa tay.
- Giữ nhà cửa thông thoáng: Thường xuyên mở cửa sổ để không khí lưu thông, giảm mật độ virus/vi khuẩn trong nhà. Vệ sinh và khử trùng các bề mặt thường xuyên chạm vào (tay nắm cửa, điện thoại, đồ chơi).
3. Xây dựng lối sống khoa học
Bên cạnh việc giữ vệ sinh đầy đủ, để phòng tránh viêm phế quản phổi cần xây dựng lối sống khoa học, lành mạnh như sau:
- Tuyệt đối không hút thuốc: Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ lớn nhất dẫn đến tổn thương phổi, tăng nguy cơ mắc bệnh và các bệnh hô hấp mạn tính (COPD). Nếu đang hút thuốc, hãy tìm kiếm sự hỗ trợ để bỏ thuốc lá ngay lập tức.
- Ăn uống cân bằng: Bổ sung đầy đủ vitamin (đặc biệt là Vitamin C, D), khoáng chất và protein qua chế độ ăn đa dạng để tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.
- Tập thể dục đều đặn: Duy trì hoạt động thể chất vừa phải giúp cải thiện chức năng phổi, tăng cường sức khỏe tim mạch và hệ miễn dịch.
- Ngủ đủ giấc: Đảm bảo chất lượng và số lượng giấc ngủ để cơ thể có đủ thời gian phục hồi và củng cố hệ miễn dịch.
Viêm phế quản phổi là một bệnh lý hô hấp nghiêm trọng, có thể tiến triển nhanh và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện, điều trị và theo dõi kịp thời. Việc theo dõi sát sao triệu chứng, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ và chủ động phòng ngừa bằng tiêm chủng, chăm sóc sức khỏe hợp lý sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, bảo vệ chức năng hô hấp và phòng ngừa tái phát.
- Kandola, A. (2018, September 25). What is bronchopneumonia? Medicalnewstoday.com; Medical News Today. https://www.medicalnewstoday.com/articles/323167#complications
- Martel, J. (2018, November 6). Bronchopneumonia: Symptoms, Risk Factors, and Treatment. Healthline; Healthline Media. https://www.healthline.com/health/bronchopneumonia#causes