Chuyển dạng xoang hang tĩnh mạch cửa do đâu?
11:02 17/01/2026
Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Chuyển dạng xoang hang tĩnh mạch cửa thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe lá gan. Vậy, tình trạng này xảy ra khi nào? Hệ lụy ra sao nếu không phát hiện sớm?
BS Bùi Thanh Phong - Bác sĩ tiêm chủng, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC.
Chuyển dạng xoang hang tĩnh mạch cửa là gì?
Chuyển dạng xoang hang tĩnh mạch cửa (hay u hang tĩnh mạch cửa) là một biến đổi mạch máu đặc biệt xảy ra khi tĩnh mạch cửa (đây là mạch máu chính dẫn máu từ ruột, lách về gan) bị tắc nghẽn (thường do huyết khối kéo dài). Khi dòng máu không thể lưu thông qua đường tĩnh mạch một cách bình thường, cơ thể buộc phải “tự tạo đường vòng” bằng cách hình thành một mạng lưới dày đặc các tĩnh mạch nhỏ thay thế xung quanh vị trí bị tắc, gọi là hệ tĩnh mạch xoang hang.
Về bản chất, đây là cơ chế bù trừ sinh tồn của cơ thể nhằm duy trì dòng máu về gan. Tuy nhiên, hệ mạch mới này không đủ khả năng đảm nhiệm hoàn toàn chức năng của tĩnh mạch cửa bình thường, khiến áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa tăng cao. Theo các tài liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Hiệp hội Gan mật châu Âu (EASL), tình trạng này thường xuất hiện sau tắc tĩnh mạch cửa mạn tính, có thể do viêm gan mạn, xơ gan, nhiễm trùng ổ bụng, chấn thương, rối loạn đông máu hoặc ung thư.
Hệ quả nguy hiểm của biến dạng xoang hang là tăng áp tĩnh mạch cửa kéo dài, dẫn đến hàng loạt biến chứng nặng như: giãn tĩnh mạch thực quản - dạ dày (dễ gây xuất huyết tiêu hóa ồ ạt), lách to, giảm tiểu cầu, cổ trướng. Đặc biệt, khi các tĩnh mạch phụ phát triển quanh đường mật và chèn ép ống mật, người bệnh có thể xuất hiện vàng da, viêm đường mật tái diễn, tắc mật, gây tổn thương gan nặng hơn theo thời gian.
Do đó, biến dạng xoang hang tĩnh mạch cửa (portal cavernoma) được xem là biến chứng quan trọng của tắc tĩnh mạch cửa mãn tính. Việc phát hiện sớm tình trạng này rất cần thiết để theo dõi và điều trị, nhằm ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Việc khám gan định kỳ, tầm soát sớm bằng siêu âm, CTI MRI và tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng giúp người bệnh giảm nguy cơ biến chứng, bảo vệ chức năng gan và chất lượng sống lâu dài. (1)
Cơ chế biến đổi xoang hang tĩnh mạch cửa
Chuyển dạng xoang hang tĩnh mạch cửa hình thành khi tĩnh mạch cửa bị tắc nghẽn kéo dài, thường do huyết khối. Trong điều kiện bình thường, tĩnh mạch cửa là “trục giao thông” chính đưa máu giàu dưỡng chất từ ruột, tụy, lách về gan để chuyển hóa và giải độc. Khi mạch máu này bị tắc, dòng máu bị ứ trệ đột ngột, làm áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa tăng cao.
Trước tình trạng “tắc đường” nguy hiểm đó, cơ thể kích hoạt cơ chế bù trừ sinh học: các mạch máu nhỏ vốn tồn tại sẵn quanh tĩnh mạch cửa sẽ giãn rộng, tăng sinh và kết nối với nhau, tạo thành mạng lưới tĩnh mạch ngoằn ngoèo như “xoang hang” nhằm dẫn máu đi vòng về gan.
Quá trình này không diễn ra tức thì mà thường kéo dài hàng tuần đến hàng tháng, đặc trưng cho tình trạng tắc tĩnh mạch cửa mạn tính. Tuy giúp duy trì một phần lượng máu về gan để tránh hoại tử gan cấp, nhưng hệ mạch tân tạo này không thể thay thế hoàn toàn chức năng sinh lý của tĩnh mạch cửa bình thường. Dòng máu qua mạng mạch phụ thường chảy chậm, áp lực cao, dễ gây rối loạn huyết động trong gan, làm gia tăng nguy cơ tăng áp lực tĩnh mạch cửa, giãn tĩnh mạch thực quản - dạ dày, phình lách và rối loạn đông máu.
Nguyên nhân gây ra chuyển xoang hang tĩnh mạch cửa
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng chuyển xoang hang tĩnh mạch cửa có thể xuất phát từ huyết khối tĩnh mạch cửa, các yếu tố tăng đông máu hay các tác nhân gây ảnh hưởng khác.
1. Huyết khối tĩnh mạch cửa
Huyết khối tĩnh mạch cửa là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến chuyển dạng xoang hang tĩnh mạch cửa. Bình thường, gan cung cấp máu bởi hệ thống tĩnh mạch cửa và động mạch gan. Trong đó tĩnh mạch cửa đảm bảo 2/3 cung lượng gan, tức 70 - 80%, còn động mạch gan chiếm 20 - 30%. Khi tắc tĩnh mạch cửa, ngừng dòng chảy tĩnh mạch cửa sẽ giảm lưu lượng 2/3 tưới máu gan.
Ước tính, tần suất huyết tắc tĩnh mạch cửa là khoảng 1%. Ở bệnh nhân huyết tắc tĩnh mạch cửa, xơ gan chiếm 28%, bệnh lý gan mật ác tính tiên phát chiếm 23% và 44% thứ phát, bệnh lý viêm hoặc nhiễm trùng vùng bụng chiếm 10%, bệnh rối loạn tăng sinh tủy chiếm 3%. Ở những nước đang phát triển, tắc tĩnh mạch cửa ngoài gan gây tăng áp tĩnh mạch cửa, chiếm 30% ở người lớn và 75% ở trẻ em. (2)
2. Các yếu tố tăng đông máu
Tình trạng tăng đông máu là một trong các nguyên nhân hình thành huyết khối tĩnh mạch cửa, khiến máu dễ hình thành các cục đông ngay cả khi không có chấn thương. Tình trạng tăng đông máu có thể là do rối loạn đông máu di truyền (do đột biến gen trong yếu tố V, gen prothrombin, hoặc giảm yếu tố chống đông máu tự nhiên như protein C, protein S...), hoặc do một số yếu tố khác như rối loạn đông máu mắc phải, nhiễm trùng ổ bụng hay viêm phúc mạc kích thích cơ chế đông máu, do thai kỳ hoặc do hút thuốc lá, béo phì...
3. Các tác nhân ảnh hưởng khác
Bên cạnh các yếu tố trên, một số bệnh như nhiễm trùng ổ bụng, chấn thương, phẫu thuật vùng bụng, hay có khối u chèn ép tĩnh mạch cửa... đều có thể gây tắc nghẽn dòng máu.
Các cách chẩn đoán biến đổi dạng hang của tĩnh mạch cửa
Để chẩn đoán tình trạng biến đổi dạng hang tĩnh mạch cửa, các bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện một số biện pháp như siêu âm, CT, chụp cộng hưởng từ: (3)
- Siêu âm
Siêu âm tĩnh mạch cửa có khả năng xác định tình trạng biến dạng xoang hang trong hầu hết các trường hợp (khoảng 97% trường hợp). Do đó, đây được xem là xét nghiệm chẩn đoán tốt những biến đổi dạng hang tĩnh mạch cửa. Siêu âm doppler có thể được thực hiện đồng thời nhằm đánh giá tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Biến đổi dạng hang tĩnh mạch cửa qua siêu âm thể hiện dưới dạng hình ảnh nhiều mạch máu ngoằn ngoèo chiếm chỗ trong lòng tĩnh mạch cửa. Dòng máu trong các mạch dạng hang thường đi theo hướng về gan (hepatopetal), chảy liên tục và hầu như không bị ảnh hưởng bởi nhịp thở hay nhịp tim.
- Chụp CT
Chụp CT đa pha có thể xác nhận chẩn đoán bằng cách chứng minh:
-
- Cơ thể có nhiều cấu trúc mạch máu nhỏ trong vùng tĩnh mạch cửa. Các mạch này chỉ hiện rõ khi thuốc cản quang vào tĩnh mạch cửa, không hiện rõ trong giai đoạn thuốc vào động mạch. Nhờ đó giúp phân biệt với dị dạng thông động - tĩnh mạch (vốn hiện rõ từ khi vào động mạch).
- Có đường vôi hóa mạnh trong lòng tĩnh mạch cửa từng bị huyết khối, cho thấy tình trạng tắc tĩnh mạch cửa mãn tính.
- Cộng hưởng từ (MRI)
MRI cũng là phương pháp được áp dụng chụp ảnh hệ thống tĩnh mạch cửa và có thể sử dụng như phương thức bổ sung hoặc thay thế cho CT. MRI thường được sử dụng để quan sát các nốt tế bào gan lành tính (xuất hiện ở 1/5 bệnh nhân), đặc biệt là các tổn thương như tăng sản cục bộ dạng nốt.
U xoang tĩnh mạch cửa thường được điều trị bằng cách nào?
Điều trị u xoang tĩnh mạch cửa, bác sĩ thường sẽ tập trung việc điều trị nguyên nhân gây bệnh, cùng điều trị các biến chứng (nếu có).
1. Điều trị nguyên nhân
Điều trị u hang tĩnh mạch cửa thường bắt đầu từ nguyên nhân gây tắc nghẽn lưu thông máu.
Nếu nguyên nhân tắc nghẽn là huyết khối tĩnh mạch cửa, các bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống đông để ngăn cục máu đông tiến triển và hỗ trợ máu lưu thông.
Nếu nguyên nhân tắc nghẽn là khối u hoặc cấu trúc bất thường chèn ép tĩnh mạch cửa, biện pháp điều trị sẽ tập trung vào việc thu nhỏ hay loại bỏ khối u chèn ép thông qua các biện pháp như phẫu thuật, hóa/ xạ trị, hay can thiệp chuyên biệt tùy từng bệnh lý.
2. Điều trị biến chứng
Bên cạnh điều trị nguyên nhân, mục tiêu của việc điều trị còn tập trung vào việc giảm áp lực trong hệ mạch và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Tùy thuộc vào từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ lựa chọn các biện pháp phù hợp nhằm kiểm soát áp lực, cải thiện lưu thông máu và xử lý những rối loạn kèm theo. Trong những trường hợp phức tạp hơn, có thể dẫn đến các can thiệp chuyên sâu nhằm giải phóng sự tắc nghẽn, bảo vệ chức năng gan mật. Điều trị hiệu quả giữ vai trò quan trọng trong ổn định triệu chứng và giảm thiểu nguy cơ biến chứng lâu dài.
LƯU Ý QUAN TRỌNG: Trước những thay đổi phức tạp của hệ mạch máu gan và nguy cơ biến chứng do các bệnh lý mạn tính như tắc tĩnh mạch cửa, chuyển dạng xoang hang, viêm gan virus hay xơ gan, các chuyên gia khuyến cáo người dân không chờ đến khi xuất hiện biến chứng mới bắt đầu điều trị.
Việc chủ động bảo vệ sức khỏe gan ngay từ sớm bằng lối sống lành mạnh, dinh dưỡng khoa học, hạn chế rượu bia, kiểm soát bệnh nền và tiêm vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như viêm gan A, viêm gan B được xem là lớp “lá chắn” quan trọng giúp hạn chế nguy cơ suy gan và các biến chứng mạch máu đe dọa tính mạng về lâu dài.
Chuyển dạng xoang hang tĩnh mạch cửa là biến chứng nguy hiểm của tắc tĩnh mạch cửa mãn tính. Việc sớm phát hiện và điều trị tình trạng này giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng, bảo vệ tính mạng người bệnh.
- Vibert, É., Azoulay, D., Castaing, D., & Bismuth, H. (2002). Le cavernome portal : diagnostic, étiologies et conséquences. Annales De Chirurgie, 127(10), 745–750. https://doi.org/10.1016/s0003-3944(02)00897-0
- Nguyễn, H. C. (2018). Huyết tắc tĩnh mạch cửa ở trẻ em chẩn đoán và định hướng điều trị. Y Học TP. Hồ Chí Minh, 22(4), 17–20. https://tapchiyhoctphcm.vn/upload/2018/22%204nhi%20khoa/17.pdf
- Gaillard, F., Campos, A., & Balasubramanian, S. (2010). Cavernous transformation of the portal vein. Radiopaedia.org. https://doi.org/10.53347/rid-8028