Tầm quan trọng của động mạch gan giữa

Trong hệ thống mạch máu nuôi dưỡng gan, động mạch gan giữa được xem là một trong những cấu trúc có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định tưới máu vùng gan trung tâm. Khi kỹ thuật cắt gan và ghép gan phát triển mạnh, việc hiểu rõ đặc điểm giải phẫu, phân bố và biến thể của mạch máu này trở thành yêu cầu bắt buộc để giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Nguyễn Như Điền - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC.

động mạch gan giữa

Động mạch gan giữa là gì?

Động mạch gan giữa là nhánh động mạch đảm nhiệm vai trò tưới máu cho phân thùy IV của gan theo phân chia Couinaud, tức vùng gan trung tâm nằm giữa hệ cấp máu của động mạch gan phải và động mạch gan trái. Về mặt giải phẫu học kinh điển, mạch máu này thường không được xếp như một nhánh chính độc lập, nhưng trên thực tế lâm sàng, đây là cấu trúc có ý nghĩa rõ rệt và không thể xem nhẹ trong đánh giá mạch máu gan. (1)

Giải phẫu động mạch gan giữa

1. Nguồn gốc hình thành

Trong giải phẫu mạch máu gan, động mạch gan giữa (Middle Hepatic Artery) không có một vị trí xuất phát duy nhất mà thay đổi linh hoạt tùy theo từng cá thể. Việc nhận diện các biến thể này có ý nghĩa quyết định trong việc bảo tồn nguồn cấp máu cho phân thùy IV, cụ thể như sau:

  • Nguồn gốc phổ biến: Thông thường, MHA tách ra từ động mạch gan trái. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp lâm sàng, nó có thể xuất phát từ động mạch gan phải.
  • Dạng phân ba: Tại vùng cửa gan, nhánh động mạch gan này có thể hình thành từ sự phân chia ba nhánh của động mạch gan riêng cùng với nhánh gan phải và gan trái.
  • Mối liên hệ với các động mạch thay thế: Ở những bệnh nhân có động mạch gan trái thay thế, động mạch này thường bắt nguồn từ động mạch gan phải. Ngược lại, ở bệnh nhân có động mạch gan phải thay thế, MHA lại có xu hướng xuất phát từ động mạch gan trái.
  • Vị trí giải phẫu đặc biệt: Nếu điểm phân chia của động mạch gan riêng nằm thấp trong cửa gan, MHA có thể đi theo lộ trình ngoài gan và băng qua tam giác Calot. Đây là một đặc điểm giải phẫu cực kỳ quan trọng cần lưu ý để tránh tổn thương mạch máu này trong quá trình phẫu thuật cắt túi mật.

2. Đường đi và phân nhánh

Động mạch gan giữa nằm giữa hai hệ tưới máu chính của gan, tiếp cận nhu mô từ vùng dưới phân thùy IV. Mối liên hệ với động mạch gan phải và trái tạo nên cấu trúc mạch học phức tạp trong hệ động mạch gan, đặc biệt trong ranh giới phân chia chức năng gan.

Mô hình phân bố phổ biến của mạch máu này gồm hai nhánh:

  • Nhánh cấp máu cho phân thùy IVa;
  • Nhánh cấp máu cho phân thùy IVb.

3. Một số biến thể thường gặp

Do không có mô hình cố định, MHA có thể xuất hiện dưới nhiều dạng biến thể. Các biến thể thường gặp bao gồm:

  • Động mạch gan giữa đôi: Trong một số trường hợp giải phẫu đặc biệt, người ta ghi nhận sự hiện diện của động mạch gan giữa kép. Ở biến thể này, phân thùy IV nhận máu từ hai nhánh động mạch riêng biệt: một nhánh xuất phát từ động mạch gan phải và nhánh còn lại khởi nguồn từ động mạch gan trái. Cơ chế tưới máu trong trường hợp này được phân định rõ ràng theo ranh giới giải phẫu:
    • Vùng phía ngoài: Được cung cấp máu bởi động mạch gan phải và nhánh động mạch gan giữa tương ứng tách ra từ nó.
    • Vùng phía trong: Được nuôi dưỡng bởi nhánh động mạch gan giữa trái, vốn có nguồn gốc từ động mạch gan trái.
  • Thiếu động mạch gan giữa: Về mặt hình thái học, nhánh động mạch gan này khởi nguồn từ động mạch gốc tại vị trí rốn gan. Từ đây, nó đi dọc theo lộ trình ngoài gan, nằm về phía bên phải của phần rốn thuộc tĩnh mạch cửa trái, trước khi phân chia thành các nhánh nhỏ để cung cấp máu, đặc biệt là cho phân thùy IV của gan. Tuy nhiên, ở một số người, không có sự hiện diện của động mạch gan giữa độc lập, nguồn máu nuôi dưỡng cho phân thùy IV sẽ xuất phát trực tiếp từ các nhánh nhỏ của động mạch gan trái ngay bên trong khe dây chằng tròn. Sự đa dạng này khiến đường đi và phân nhánh của mạch máu này trở thành yếu tố bắt buộc phải đánh giá trước khi can thiệp vùng rốn gan. (2)
hình ảnh cấu trúc mạch máu của gan
Hình ảnh minh họa cấu trúc mạch máu của gan.

Vai trò chính của động mạch gan giữa

Động mạch gan giữa thực hiện nhiều chức năng quan trọng đối với cấu trúc gan và hệ thống dẫn mật. Hai vai trò lớn nhất bao gồm:

  • Vai trò nuôi dưỡng đường mật trong gan: Đường mật trong gan phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống động mạch để duy trì nuôi dưỡng. Khi MHA đảm nhiệm tưới máu cho phân thùy IV, nhánh này đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn dòng máu đến hệ thống ống mật vùng trung tâm gan. Bất kỳ tổn thương nào đến nhánh này đều có thể dẫn đến thiếu máu đường mật, hoại tử hoặc rò mật sau phẫu thuật.
  • Đóng góp máu vào nhu mô gan: Động mạch này cung cấp máu giàu oxy cho toàn bộ phân thùy IV. Đây là vùng quan trọng trong nhiều kỹ thuật cắt gan, đặc biệt là cắt gan trung tâm hoặc cắt gan trái mở rộng. Trong ghép gan từ người hiến sống, đảm bảo tưới máu phân thùy IV giúp giảm nguy cơ suy gan khu trú, hỗ trợ phục hồi chức năng gan nhanh chóng hơn.

Tại sao động mạch gan giữa quan trọng trong giải phẫu lâm sàng?

Trong quy trình ghép gan từ người cho sống (LDLT), bất kỳ tổn thương nào liên quan đến động mạch gan giữa - nguồn cấp máu trọng yếu cho phân thùy IV - đều có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng cho cả người hiến và người nhận. Việc gián đoạn dòng máu qua động mạch này không chỉ làm suy giảm thể tích chức năng của thùy gan trái mà còn làm giảm đáng kể nguồn cung cấp máu cho hệ thống đường mật trong thùy này.

Các biến chứng do tổn thương động mạch phân thùy gan IV có mức bao gồm:

  • Thiếu hụt thể tích gan: Phân thùy IV không được tưới máu sẽ bị hoại tử hoặc teo nhỏ, khiến thể tích gan còn lại (ở người hiến) hoặc mảnh ghép (ở người nhận) không đủ khả năng đáp ứng nhu cầu sinh lý.
  • Bệnh lý đường mật do thiếu máu cục bộ.
  • Huyết khối động mạch gan: Tổn thương mạch máu trong quá trình phẫu tích có thể kích hoạt hình thành huyết khối, gây tắc nghẽn hoàn toàn dòng chảy qua nhánh mạch này, ảnh hưởng đến thùy phải của người hiến hoặc thùy trái của người nhận.

Sự hiểu biết về các nguy cơ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và bảo tồn MHA như một nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong phẫu thuật ghép gan.

Ngoài ra, sự hiện diện đầy đủ của động mạch phân thùy gan IV giúp:

  • Bảo tồn chức năng gan sau ghép: Đảm bảo quá trình tái tưới máu diễn ra ổn định, giúp gan sớm thực hiện chức năng thải độc và tổng hợp protein.
  • Giảm biến chứng ống mật: Hạn chế tình trạng hẹp đường mật - một trong những biến chứng gây đau đầu nhất sau ghép gan.

Cách khảo sát vị trí động mạch gan giữa trước phẫu thuật

  • CT mạch máu: Chụp CT đa dãy cung cấp thông tin tiền phẫu có giá trị về cấu trúc mạch máu gan và có thể được sử dụng như một phương pháp thay thế không xâm lấn cho chụp động mạch qua catheter trước phẫu thuật ung thư gan. Quá trình hậu xử lý được thực hiện và hình ảnh được phân tích để mô tả giải phẫu động mạch, tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan, đồng thời xác định các biến thể mạch máu quan trọng.
  • DSA: DSA - Chụp mạch máu số hóa xóa nền được xem là phương pháp khảo sát chi tiết nhất khi cần đánh giá cấu trúc mạch gan với độ chính xác cao.

LƯU Ý QUAN TRỌNG: Trong bối cảnh gan có cấu trúc mạch máu phức tạp và giữ vai trò trung tâm trong chuyển hóa, giải độc của cơ thể, việc bảo vệ gan chủ động là yếu tố không thể tách rời bên cạnh các can thiệp y khoa chuyên sâu. Các tổ chức y tế uy tín như WHO và Bộ Y tế đều khuyến cáo tiêm ngừa đầy đủ vắc xin viêm gan A và viêm gan B như giải pháp nền tảng, an toàn và hiệu quả, giúp phòng ngừa các virus tấn công trực tiếp vào tế bào gan, giảm nguy cơ mắc các bệnh về gan.

đăng ký tiêm vắc xin

trẻ nhỏ tiêm vắc xin viêm gan
Vắc xin viêm gan là giải pháp phòng bệnh an toàn, hiệu quả cho trẻ em và người lớn.

Việc khảo sát và nhận diện chính xác động mạch gan giữa có ý nghĩa thiết yếu trong phẫu thuật gan - mật và ghép gan hiện đại. Cấu trúc này giữ vai trò duy trì tưới máu đường mật và nhu mô phân thùy IV, giúp giảm nguy cơ thiếu máu và biến chứng sau mổ. Nhờ ứng dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến, nhánh mạch này được đánh giá rõ ràng hơn, góp phần tối ưu hóa kế hoạch phẫu thuật và nâng cao hiệu quả điều trị.

Chủ đề: #gan
07:49 13/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Triantafyllou, G., Lyros, O., Lykoudis, P. M., Demetriou, F., Kokoropoulos, P., Arkadopoulos, N., & Piagkou, M. (2025). The anatomy and surgical implications of the middle hepatic artery: a systematic review with meta-analysis. Surgical and Radiologic Anatomy, 47(1), 254. https://doi.org/10.1007/s00276-025-03758-x
  2. Wang, S., He, X., Li, Z., Peng, Z., Tam, N. L., Sun, C., Hu, A., & Huang, J. (2010). Characterization of the middle hepatic artery and its relevance to living donor liver transplantation. Liver Transplantation, 16(6), 736–741. https://doi.org/10.1002/lt.22082

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ