Bệnh bạch hầu ở trẻ em: Điều cha mẹ không mong muốn

Bệnh bạch hầu ở trẻ em là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể gây viêm cơ tim, viêm dây thần kinh, suy hô hấp và tử vong tới 30% nếu không được phát hiện, điều trị sớm. Vậy trẻ bị bạch hầu có biểu hiện gì, điều trị ra sao và làm thế nào để phòng bệnh hiệu quả? Chuyên gia từ Hệ thống Tiêm chủng VNVC sẽ giải đáp trong bài viết dưới đây!

BS Lê Thị Gấm - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, với tỷ lệ tử vong lên đến 30%, đặc biệt cao ở trẻ nhỏ. Theo WHO, năm 2021 toàn cầu ghi nhận khoảng 13.000 ca mắc mới, trong đó 62% gánh nặng bệnh tật tập trung ở châu Phi hạ Sahara. Trước khi có vắc xin, mỗi năm Hoa Kỳ ghi nhận tới 100.000 - 200.000 ca bạch hầu và 13.000 - 15.000 ca tử vong. Nhờ tiêm chủng mở rộng từ thập niên 1940, số ca mắc đã giảm xuống còn khoảng 19.000 ca vào năm 1945 (15 ca trên 100.000 dân)”. (1) (2) (3)

bệnh bạch hầu ở trẻ em

Bệnh bạch hầu ở trẻ em là gì?

Bệnh bạch hầu ở trẻ em là bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, thường tấn công niêm mạc mũi, họng và thanh quản. Vi khuẩn này tiết ra độc tố mạnh, tạo nên mảng giả mạc màu trắng xám bám chặt ở họng, amidan hoặc mũi, khiến trẻ khó nuốt, khó thở, thậm chí ngạt thở cấp tính nếu không xử trí kịp thời.

Bệnh có thể biểu hiện ở hai dạng chính:

  • Bạch hầu đường hô hấp: phổ biến nhất, gây tổn thương vùng họng, amidan, thanh quản.
  • Bạch hầu da: gây loét, phồng rộp da, thường gặp ở vùng khí hậu nhiệt đới.

Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bạch hầu có thể gây viêm cơ tim, tổn thương thần kinh, suy thận hoặc tử vong. Tỷ lệ tử vong dao động từ 5 - 10%, nhưng có thể lên tới 20% ở trẻ nhỏ và người lớn tuổi. (4)

Nguyên nhân gây bệnh bạch hầu ở trẻ em

Bệnh bạch hầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae, thuộc họ Corynebacteriaceae gây ra. Đây là trực khuẩn Gram dương, không di động, không có vỏ bọc và thường ký sinh ở niêm mạc đường hô hấp. (5)

Sau khi xâm nhập, vi khuẩn tiết ra độc tố mạnh làm tổn thương các tế bào niêm mạc, hình thành mảng giả mạc màu xám dày đặc bao phủ vùng họng, thanh quản, amidan hoặc mũi, gây khó thở và nuốt đau.

Bệnh lây truyền chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện ở cự ly gần. Ngoài ra, tiếp xúc với vật dụng cá nhân, khăn giấy, đồ dùng của người bệnh hoặc chạm vào vết thương nhiễm khuẩn cũng có thể làm lây lan vi khuẩn. Trẻ chưa được tiêm vắc xin phòng bạch hầu có nguy cơ nhiễm bệnh cao, đặc biệt trong môi trường đông đúc, kém thông thoáng.

trẻ mắc bệnh bạch hầu
Bệnh bạch hầu do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae, thuộc họ Corynebacteriaceae gây ra, có thể lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp và các vật dụng chứa vi khuẩn.

Dấu hiệu nhận biết bệnh bạch hầu ở trẻ em

Các dấu hiệu của bạch hầu thường xuất hiện khoảng 2 - 5 ngày sau khi tiếp xúc. Tuy nhiên, thời gian này có thể dao động từ 1 - 10 ngày. Một số người có thể không có triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ nhưng vẫn có thể lây lan vi khuẩn.

Các triệu chứng phổ biến của bệnh bạch hầu ở trẻ em bao gồm:

  • Sốt nhẹ;
  • Đau họng;
  • Cơ thể cảm thấy yếu, mệt mỏi;
  • Sưng hạch bạch huyết ở cổ;
  • Xuất hiện lớp phủ dày, màu xám ở phía sau cổ họng;
  • Chảy nước mũi;
  • Khó thở hoặc thở nhanh.

Các triệu chứng của bệnh bạch hầu da có thể bao gồm:

  • Vết loét hở hoặc vết loét đau;
  • Phát ban có vảy hoặc da bong tróc;
  • Sưng và đổi màu gần vết loét hoặc phát ban.

Trẻ độ tuổi nào dễ mắc bệnh bạch hầu?

Bệnh bạch hầu có thể gặp ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên, trẻ em dưới 12 tuổi là nhóm dễ mắc bệnh nhất, đặc biệt là trẻ từ 6 - 12 tháng tuổi. Ở giai đoạn này, lượng kháng thể mẹ truyền qua nhau thai đã giảm đáng kể, trong khi hệ miễn dịch của trẻ vẫn còn non yếu, chưa đủ khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.

Nếu chưa được tiêm vắc xin phòng bạch hầu đầy đủ, trẻ rất dễ bị vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae tấn công, nhất là khi sống trong môi trường đông đúc, vệ sinh kém hoặc tiếp xúc với người mang mầm bệnh.

Các biến chứng có thể gặp phải khi bị bạch hầu ở trẻ

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh bạch hầu ở trẻ em có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng:

  • Tắc nghẽn đường hô hấp: Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae tiết ra độc tố gây tổn thương mô vùng mũi - họng, hình thành lớp giả mạc dày màu xám, có thể che phủ thanh quản và khí quản, khiến người bệnh khó thở, thậm chí ngạt thở.
  • Tổn thương tim: Độc tố lan theo đường máu có thể gây viêm cơ tim, dẫn đến rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc đột tử.
  • Tổn thương thần kinh: Khi độc tố tấn công các dây thần kinh, người bệnh có thể khó nuốt, yếu cơ tay chân, hoặc liệt cơ hô hấp, cần hỗ trợ thở máy.
  • Liệt màn khẩu cái: Tình trạng này thường xuất hiện vào tuần thứ 3 khi phát bệnh.
  • Viêm kết mạc mắt: Biến chứng này thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là nhóm trẻ nhũ nhi.
  • Trẻ có thể bị rối loạn chức năng bàng quang, thoái hóa thận, hoại tử ống thận, chảy máu lớp tủy và vỏ thượng thận.

Ngay cả khi được điều trị, quá trình hồi phục vẫn diễn ra chậm. Tỷ lệ tử vong do bạch hầu dao động từ 5 - 10%, cao hơn ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi và người lớn trên 40 tuổi.

trẻ mắc bạch hầu bị biến chứng nặng
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh bạch hầu có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như tắc nghẽn đường hô hấp, tổn thương tim, tổn thương thần kinh…

Cách chẩn đoán trẻ bị bạch hầu

Để chẩn đoán bệnh bạch hầu ở trẻ em, bác sĩ có thể kết hợp cả đánh giá lâm sàng, xét nghiệm và đôi khi là chẩn đoán hình ảnh. Các xét nghiệm có thể bao gồm:

Đánh giá lâm sàng

  • Tiền sử bệnh nhân và khám sức khỏe: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử đi lại, tình trạng tiêm chủng và các triệu chứng lâm sàng như sốt, đau họng, kiểm tra có xuất hiện màng giả hay không.
  • Nuôi cấy họng: Mẫu bệnh phẩm được lấy bằng tăm bông từ vùng giả mạc hoặc tổn thương nghi ngờ, sau đó nuôi cấy trên các môi trường đặc hiệu như Löeffler, Tindale, đĩa telluride hoặc thạch máu để phân lập và định danh C. diphtheriae.
  • Nhuộm Gram: Giúp quan sát hình dạng đặc trưng của vi khuẩn - trực khuẩn Gram dương hình dùi cui. Mặc dù không đủ để chẩn đoán xác định, đây là xét nghiệm sàng lọc quan trọng. Mẫu còn có thể được nhuộm xanh methylen để phát hiện các hạt đặc trưng đổi màu của vi khuẩn.

Xét nghiệm độc tố và miễn dịch

  • Phát hiện độc tố: Thực hiện bằng xét nghiệm Elek, PCR hoặc EIA (enzyme immunoassay) nhằm xác định khả năng sinh độc tố của vi khuẩn.
  • Xét nghiệm huyết thanh học: Đo nồng độ kháng thể kháng độc tố bạch hầu trong máu, giúp đánh giá mức độ đáp ứng miễn dịch của cơ thể.

Cận lâm sàng hình ảnh

  • Chụp X-quang ngực: Được chỉ định khi có dấu hiệu viêm phổi hoặc khó thở, nhằm đánh giá tình trạng sưng nề vùng hầu họng, thanh quản và phổi.
  • Siêu âm tim: Áp dụng khi nghi ngờ biến chứng tim mạch, giúp kiểm tra cấu trúc và chức năng tim, phát hiện sớm tình trạng viêm cơ tim hoặc rối loạn dẫn truyền.

Phương pháp điều trị bệnh bạch hầu ở trẻ em

Điều trị bệnh bạch hầu ở trẻ em cần được thực hiện càng sớm càng tốt, nhằm trung hòa độc tố, tiêu diệt vi khuẩn, ngăn ngừa biến chứng và giảm nguy cơ tử vong. Tùy theo mức độ bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị phù hợp, kết hợp giữa thuốc đặc hiệu và các biện pháp chăm sóc hỗ trợ.

1. Nguyên tắc điều trị

Theo Quyết định số 2957 của Bộ Y tế về hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh bạch hầu, việc điều trị cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Phát hiện sớm, cách ly kịp thời để tránh lây lan trong cộng đồng.
  • Sử dụng ngay huyết thanh kháng độc tố bạch hầu cùng kháng sinh đặc hiệu như penicillin G, erythromycin hoặc azithromycin nhằm ngăn ngừa biến chứng và giảm thiểu tử vong.
  • Theo dõi chặt chẽ diễn tiến bệnh, phát hiện sớm biến chứng tim, thần kinh, hô hấp để xử trí kịp thời.
  • Đảm bảo chăm sóc toàn diện, bao gồm dinh dưỡng, hô hấp, tuần hoàn và hỗ trợ hồi sức khi cần thiết.
khám bệnh bạch hầu ở trẻ
Nguyên tắc điều trị bệnh bạch hầu ở trẻ em là phát hiện sớm, cách ly kịp thời và theo dõi sức khỏe chặt chẽ để sớm phát hiện các biến chứng tim, thần kinh, hô hấp.

2. Cách điều trị

Tùy vào mức độ nặng của bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ điều trị phù hợp nhằm trung hòa độc tố, tiêu diệt vi khuẩn và kiểm soát biến chứng. Theo Quyết định số 2957 của Bộ Y tế về hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh bạch hầu, biện pháp điều trị bệnh như sau:

2.1. Huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (SAD)

Đây là thuốc đặc hiệu, phải được sử dụng ngay khi nghi ngờ mắc bệnh để trung hòa độc tố còn lưu hành trong máu. Liều lượng không phụ thuộc vào tuổi hay cân nặng, mà phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh:

  • Bạch hầu hầu họng hoặc thanh quản (2 ngày đầu): 20.000 - 40.000 UI
  • Bạch hầu mũi họng: 40.000 - 60.000 UI
  • Bạch hầu ác tính: 80.000 - 100.000 UI

Trước khi tiêm, cần test phản ứng huyết thanh; nếu dương tính, bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp giải mẫn cảm (Besredka).

Trong thể nặng, bác sĩ có thể xem xét truyền tĩnh mạch SAD (cần theo dõi sát các dấu hiệu phản vệ và chuẩn bị sẵn sàng để cấp cứu phản vệ nếu xảy ra). Cách thức truyền gồm: pha toàn bộ SAD trong 250 - 500ml muối 0,9% truyền tĩnh mạch chậm 2 - 4 giờ.

2.2. Sử dụng kháng sinh

Giúp tiêu diệt Corynebacterium diphtheriae và ngăn ngừa lây lan. Các loại thuốc có thể sử dụng bao gồm:

  • Penicillin G: 50.000 - 100.000 đơn vị/kg/ngày chia 2 lần, tiêm bắp 14 ngày cho đến khi hết giả mạc.
  • Erythromycin uống: trẻ em 30 - 50mg/kg/ngày; người lớn 500mg x 4 lần/ngày dùng 14 ngày cho đến khi hết giả mạc.
  • Azithromycin: trẻ em 10 - 12 mg/kg/ngày, người lớn: 500mg/ngày x 14 ngày.

2.3. Điều trị và chăm sóc hỗ trợ

  • Hỗ trợ hô hấp: Giữ đường thở thông thoáng. Nếu khó thở thanh quản độ II, cần mở khí quản. Trường hợp suy hô hấp có thể thở oxy, thở máy xâm nhập hoặc không xâm nhập tùy mức độ.
  • Hỗ trợ tuần hoàn: Cung cấp đầy đủ nước điện giải theo nhu cầu có tính đến bù trừ nếu sốt cao, khó thở, nôn… Trong những trường hợp có sốc (da lạnh, dấu hiệu làm đầy mao mạch ≥ 3 giây, HA tâm thu < 90 mmHg ở người lớn, nước tiểu < 0,5ml/kg/giờ) sau bù dịch đủ (áp lực tĩnh mạch trung tâm 12 - 14 cm H2O, hoặc đo đường kính tĩnh mạch chủ dưới… không hiệu quả) nên sử dụng thuốc vận mạch để đảm bảo huyết áp trung bình ≥ 65mmHg và Lactat máu < 2 mmol/l. Chú ý đánh giá quá tải dịch.
  • Nếu người bệnh có rối loạn nhịp tim (block nhĩ thất cấp 2 Mobitz II) có thể dùng máy tạo nhịp tạm thời Pacemaker ngoài da hoặc qua tĩnh mạch cảnh.
  • Với trường hợp viêm cơ tim, người bệnh cần được điều trị theo phác đồ viêm cơ tim, nếu viêm cơ tim nặng hoặc có sốc tim không đáp ứng với trợ tim có thể dùng ECMO V-A cho bệnh nhân.
  • Nếu người bệnh có suy đa tạng, suy thận có thể lọc máu liên tục (CVVH) nếu có chỉ định.
  • Có thể sử dụng corticoid trong thể ác tính hoặc bạch hầu thanh quản có phù nề nặng.
  • Đảm bảo dinh dưỡng: Bệnh nhân được nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc ống tiêu hóa tùy theo khả năng nuốt và tình trạng hô hấp.

Biện pháp phòng ngừa bệnh bạch hầu ở trẻ em và trẻ sơ sinh

  • Tiêm vắc xin đầy đủ, đúng lịch là biện pháp phòng bệnh bạch hầu ở trẻ em và trẻ sơ sinh an toàn, hiệu quả và tiết kiệm nhất. Vắc xin bạch hầu giúp cơ thể sản sinh kháng thể đặc hiệu, chống lại vi khuẩn gây bệnh, ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh cũng như biến chứng do bệnh gây ra.
  • Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, giúp cung cấp kháng thể tự nhiên từ mẹ sang con, hỗ trợ hệ miễn dịch non nớt của trẻ.
  • Giữ vệ sinh cá nhân và mũi họng sạch sẽ, súc miệng bằng nước muối sinh lý hằng ngày giúp làm sạch vi khuẩn, virus tại đường hô hấp trên. Biện pháp này góp phần giảm nguy cơ xâm nhập và phát triển của vi khuẩn bạch hầu.
  • Dọn dẹp, khử khuẩn nhà cửa, lớp học, khu vui chơi giúp loại bỏ mầm bệnh tồn tại trong môi trường sống. Không gian thông thoáng, đủ ánh sáng còn giúp hạn chế sự phát triển và lây lan của vi khuẩn.
  • Tập thói quen rửa tay bằng xà phòng, che miệng khi ho, hắt hơi, đeo khẩu trang khi ra ngoài giúp giảm nguy cơ lây nhiễm qua đường hô hấp. Đây là những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả trong phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.
  • Hạn chế để trẻ tiếp xúc với người nghi ngờ hoặc mắc bệnh nhằm ngăn ngừa lây nhiễm nhằm giảm nguy cơ lây truyền mầm bệnh trong cộng đồng. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, trẻ cần được theo dõi và đưa đi khám sớm để đảm bảo an toàn.
rửa tay đúng cách phòng vi khuẩn bạch hầu
Ngoài việc tiêm vắc xin, để phòng bệnh bạch hầu cần giữ vệ sinh cá nhân cho trẻ sạch sẽ và tập thói quen rửa tay bằng xà phòng để loại bỏ virus, vi khuẩn gây bệnh.

Bệnh bạch hầu ở trẻ em là bệnh truyền nguy hiểm, có khả năng lây lan nhanh chóng và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như tắc nghẽn đường hô hấp, suy hô hấp, viêm cơ tim, viêm dây thần kinh… Do đó, khi trẻ xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sốt cao, khó thở, xuất hiện màng giả… cần lập tức đưa trẻ đến bệnh viện ngay để bác sĩ kiểm tra và điều trị kịp thời. Đặc biệt, để phòng bệnh nên cho trẻ tiêm vắc xin chứa thành phần bạch hầu đầy đủ, đúng lịch theo khuyến cáo.

Chủ đề: #bạch hầu
05:33 25/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. World. (2024, July 12). Diphtheria. Who.int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/diphtheria
  2. Wu, Z., Lin, L., Zhang, J., Zhong, J., & Lai, D. (2025). Global burden of diphtheria, 1990–2021: a 204-country analysis of socioeconomic inequality based on SDI and DTP3 vaccination differences before and after the COVID-19 pandemic (GBD 2021). Frontiers. https://www.frontiersin.org/journals/public-health/articles/10.3389/fpubh.2025.1597076/full
  3. CDC. (2024, September 30). Chapter 7: Diphtheria. Epidemiology and Prevention of Vaccine-Preventable Diseases. Centers for Disease Control and Prevention https://www.cdc.gov/pinkbook/hcp/table-of-contents/chapter-7-diphtheria.html
  4. Anish Lamichhane, & Radhakrishnan, S. (2024, February 26). Diphtheria. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560911/

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ