Chăm sóc bệnh nhân bạch hầu như thế nào?

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

11:47 25/01/2026
Chăm sóc bệnh nhân bạch hầu cần được thực hiện đúng hướng dẫn chuyên môn nhằm kiểm soát nguồn lây và giảm nguy cơ biến chứng nặng. Với đặc tính lây lan nhanh và diễn tiến phức tạp, việc tuân thủ quy trình chăm sóc chuẩn y khoa đóng vai trò then chốt giúp người bệnh hồi phục an toàn, đồng thời góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
| BS Lê Thị Gấm - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Bạch hầu từng là nỗi ám ảnh của y học nhi khoa, nhưng nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng, bệnh đã giảm sâu và gần như biến mất trong nhiều thập kỷ. Tuy vậy, chúng ta không thể chủ quan. Những năm gần đây, thế giới ghi nhận xu hướng bệnh quay trở lại tại nhiều khu vực có tỷ lệ tiêm chủng suy giảm. Việt Nam cũng đã xuất hiện các ổ dịch rải rác, cho thấy mầm bệnh vẫn âm thầm tồn tại trong cộng đồng. Chủ động tiêm ngừa bạch hầu, đặc biệt ở trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn chưa tiêm đầy đủ là lá chắn quan trọng giúp kiểm soát dịch, bảo vệ từng cá nhân và hướng tới mục tiêu loại trừ căn bệnh nguy hiểm này trong tương lai”. |

Nguyên tắc chung trong chăm sóc bệnh nhân bạch hầu
Nguyên tắc chung trong chăm sóc bệnh nhân bạch hầu tập trung vào việc bảo đảm an toàn cho người bệnh, hạn chế biến chứng và ngăn ngừa lây truyền trong cộng đồng.
Bệnh nhân mắc bạch hầu đường hô hấp cần được theo dõi sát, lý tưởng nhất trong môi trường chăm sóc đặc biệt nhằm phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm bao gồm tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp hoặc các biến chứng tim mạch. Mọi trường hợp nghi ngờ hoặc xác định mắc bệnh nên nhanh chóng đến ngay các cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời, hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Chăm sóc bệnh nhân bạch hầu cần kết hợp điều trị triệu chứng, hỗ trợ dinh dưỡng và duy trì cân bằng dịch, điện giải, giúp cơ thể hồi phục nhanh nhất. Đồng thời, duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường xung quanh, tuân thủ các biện pháp phòng lây nhiễm cho người chăm sóc là nguyên tắc then chốt để giảm nguy cơ bùng phát dịch trong gia đình và cộng đồng. (1)
Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân bạch hầu chi tiết
Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm, có thể gây tổn thương nghiêm trọng đường hô hấp, hệ thống tim mạch và thần kinh nếu không được chăm sóc đúng cách. Việc quản lý, cách ly và hỗ trợ điều trị toàn diện đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa lây lan và giảm tỷ lệ biến chứng, tử vong. Dưới đây là các bước chăm sóc bệnh nhân bạch hầu hiệu quả:
1. Quản lý cách ly và kiểm soát nguồn lây nhiễm
Người bệnh nghi ngờ hoặc xác định mắc bạch hầu phải được nhập viện để cách ly nhằm ngăn chặn lây lan. Việc cách ly chỉ chấm dứt khi người bệnh có hai lần xét nghiệm xác định không có sự hiện diện của Corynebacterium diphtheriae, các mẫu được lấy cách nhau 24 giờ và trong vòng 24 giờ sau khi kết thúc điều trị kháng sinh. Nếu không thể làm xét nghiệm, cần duy trì cách ly tối thiểu 14 ngày kể từ khi bắt đầu điều trị kháng độc tố và kháng sinh.
Trong thời gian điều trị, nhân viên y tế và người chăm sóc phải tuân thủ phòng hộ cá nhân gồm khẩu trang, găng tay, áo choàng bảo hộ và khử khuẩn định kỳ dụng cụ, quần áo, đồ dùng của người bệnh bằng dung dịch diệt khuẩn đạt chuẩn. Thực hiện nghiêm các biện pháp này giúp kiểm soát nguồn lây, bảo vệ nhân viên y tế và ngăn bùng phát ổ dịch trong cơ sở điều trị.
2. Theo dõi và hỗ trợ chức năng hô hấp
Tổn thương màng giả vùng hầu họng có thể gây tắc nghẽn đường thở cấp, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Cần theo dõi nhịp thở, SpO₂ (độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi) và dấu hiệu suy hô hấp liên tục. Trong trường hợp có dấu hiệu tắc nghẽn, phải can thiệp mở khí quản hoặc hút dịch tiết kịp thời, đồng thời đảm bảo thông khí hỗ trợ bằng oxy hoặc máy thở khi cần thiết. (2)
3. Dinh dưỡng hợp lý giúp phục hồi sức khỏe
Bệnh nhân thường mệt mỏi, đau họng, khó nuốt nên cần chế độ ăn thực phẩm lỏng, giàu năng lượng và dễ tiêu hóa. Bổ sung đủ nước và điện giải giúp cải thiện chức năng chuyển hóa, đặc biệt trong giai đoạn sốt hoặc khó thở. Cung cấp thực phẩm giàu protein và vitamin A, C, kẽm nhằm hỗ trợ tái tạo niêm mạc họng và tăng cường miễn dịch.

4. Quản lý thuốc và phát hiện sớm biến chứng
Điều trị bạch hầu cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ kết hợp huyết thanh kháng độc tố bạch hầu và kháng sinh. Việc theo dõi điện tâm đồ, men tim và phản xạ thần kinh thường xuyên giúp phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm này.
5. Duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sạch khuẩn
Người bệnh cần rửa tay, vệ sinh răng miệng và thay quần áo sạch hàng ngày. Phòng bệnh phải thông thoáng, đủ ánh sáng và được khử khuẩn định kỳ bằng dung dịch sát trùng chuẩn y tế. Gia đình và người tiếp xúc gần phải được sàng lọc và điều trị dự phòng bằng kháng sinh theo chỉ định bác sĩ để ngăn lây lan.

Cần lưu ý gì khi chăm sóc điều dưỡng bệnh nhân bệnh bạch hầu?
Khi chăm sóc bệnh nhân bạch hầu, cần chú ý những biện pháp thiết yếu để bảo vệ sức khỏe bệnh nhân và hạn chế nguy cơ lây lan:
- Đảm bảo bệnh nhân được cách ly an toàn trong thời gian điều trị;
- Theo dõi sát nhịp thở, dấu hiệu suy hô hấp và SpO₂, sẵn sàng hỗ trợ hô hấp khi cần.
- Thực hiện vệ sinh tay và phòng hộ cá nhân nghiêm ngặt cho người chăm sóc;
- Duy trì phòng bệnh thông thoáng, khử khuẩn bề mặt định kỳ;
- Người tiếp xúc gần cần sàng lọc, điều trị dự phòng bằng kháng sinh và cập nhật vắc xin nếu chưa đầy đủ;
- Báo cáo kịp thời các dấu hiệu bất thường hoặc biến chứng nguy hiểm cho nhân viên y tế.
LƯU Ý QUAN TRỌNG:
Mặc dù hiện nay đã có phương pháp điều trị hiệu quả sau phơi nhiễm nhưng rủi ro bệnh tật do bạch hầu gây ra là rất lớn với các biến chứng nguy hiểm. Trong đó bạch hầu ác tính là biến chứng nặng nhất của bệnh bạch hầu, xảy ra khi độc tố của vi khuẩn lan rộng và tấn công cơ tim, hệ thần kinh và thận.
Bệnh thường diễn tiến nhanh, có thể gây tử vong chỉ sau 24 - 36 giờ trong thể tối cấp hoặc trong vài ngày ở thể tiến triển nhanh do suy tim và rối loạn dẫn truyền. Một số trường hợp biến chứng muộn xuất hiện từ ngày 10 đến 50, khi độc tố gây thoái hóa cơ tim, viêm cơ tim, loạn nhịp, huyết khối tim với nguy cơ tử vong cao.
Hệ thần kinh cũng bị ảnh hưởng nặng nề, gây liệt màn hầu, liệt mắt, liệt tứ chi hoặc liệt các cơ quan khác, xuất hiện từ tuần đầu đến tuần thứ sáu của bệnh. Thận có thể tổn thương dưới nhiều mức độ, từ thiểu niệu nhẹ đến suy thận cấp với ure máu tăng cao.
Trước mức độ nguy hiểm như vậy, các chuyên gia khẳng định, chủ động tiêm vắc xin phòng bạch hầu là biện pháp bảo vệ đơn giản nhưng hiệu quả nhất, giúp ngăn ngừa nhiễm bệnh và giảm thiểu hoàn toàn nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng. Chủ động tiêm chủng đầy đủ cho trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn là cách quan trọng nhất để bảo vệ bản thân và duy trì miễn dịch cộng đồng.
Những hướng dẫn về chăm sóc bệnh nhân bạch hầu đã cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm quy trình điều trị, kiểm soát lây nhiễm và duy trì môi trường sạch khuẩn. Thực hành đúng và đủ không chỉ giúp người bệnh hồi phục nhanh mà còn góp phần ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch trong cộng đồng.
- REVISED JULY 2025 CENTRE FOR RESPIRATORY DISEASES AND MENINGITIS AND DIVISION OF PUBLIC HEALTH SURVEILLANCE AND RESPONSE Diphtheria: NICD recommendations for diagnosis, management and public health response. (n.d.). NICD The National Institute For Communicable Diseases. https://www.nicd.ac.za/wp-content/uploads/2025/07/Diphtheria_NICD_Guidelines_02072025_Finalv1.pdf
- CDC. (2025, September 23). Clinical Guidance for Diphtheria. Centers for Disease Control and Prevention. https://www.cdc.gov/diphtheria/hcp/clinical-guidance/index.html







