Chữa quai bị bằng mẹo dân gian: Coi chừng tiền mất tật mang

Chữa quai bị bằng mẹo dân gian vẫn được nhiều người truyền tai áp dụng, song hiệu quả và độ an toàn chưa được khoa học chứng minh, tiềm ẩn nguy cơ khiến bệnh nặng hơn hoặc biến chứng nếu chậm điều trị y khoa.

chữa quai bị bằng mẹo dân gian

Bác sĩ Phạm Hồng Thuyết - Quản lý Y khoa vùng 1 Mekong, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Tại Việt Nam, bệnh quai bị thường gặp vào thời điểm giao mùa thu - đông tại các tỉnh phía Bắc và Tây Nguyên, với tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 10 - 40 trường hợp trên 100.000 dân. Có đến 30% người mắc bệnh không có triệu chứng, 40 - 50% trường hợp chỉ biểu hiện các triệu chứng không đặc hiệu hoặc các triệu chứng hô hấp. Do đó, cần phát hiện sớm và áp dụng biện pháp điều trị khoa học, chăm sóc đúng cách để hạn chế nguy cơ biến chứng nặng (1)”.

Lời khuyên từ bác sĩ về chữa quai bị theo dân gian

Theo các chuyên gia y tế, hiện chưa có thuốc đặc trị dành riêng cho quai bị và điều trị chủ yếu tập trung vào giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Các biến chứng nguy hiểm của quai bị bao gồm viêm tinh hoàn (xảy ra ở 20% ở nam giới trưởng thành, có thể dẫn đến teo tinh hoàn và vô sinh), viêm buồng trứng (khoảng 5% ở nữ giới), viêm màng não, viêm cơ tim, viêm tụy và thậm chí sảy thai hoặc dị tật thai nhi ở phụ nữ mang thai.

Các bác sĩ khuyến cáo rằng, mặc dù một số cách chữa quai bị dân gian có thể hỗ trợ giảm triệu chứng, nhưng không có bằng chứng khoa học rõ ràng chứng minh hiệu quả điều trị triệt để của chúng. Việc áp dụng các phương pháp dân gian không đúng cách hoặc lạm dụng có thể gây nhiễm trùng, kích ứng da hoặc làm chậm quá trình hồi phục, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ phương pháp nào và ưu tiên điều trị tại các cơ sở y tế uy tín để được hướng dẫn đúng cách.

Một số cách chữa quai bị bằng mẹo dân gian

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, các cách chữa quai bị bằng mẹo dân gian thường sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như hạt gấc, tỏi, mật ong hoặc các loại lá cây. Những phương pháp này được lưu truyền qua nhiều thế hệ, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và quan niệm Đông y về tính chất "ôn", "hàn" hoặc "giải độc" của các nguyên liệu.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn y học hiện đại, hiệu quả của các phương pháp này cần được đánh giá cẩn thận và chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn. Do đó, người bệnh cần thận trọng, đồng thời tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng các bài thuốc dân gian để tránh rủi ro không mong muốn.

1. Dùng hạt gấc chữa quai bị

Hiện chưa có nghiên cứu khoa học chính thức nào chứng minh hiệu quả của hạt gấc trong việc điều trị virus quai bị. Mặc dù hạt gấc có chứa một số hợp chất chống oxy hóa và chống viêm, nhưng khả năng kháng virus trực tiếp đối với quai bị là không rõ ràng. Hơn nữa, trong hạt gấc có chứa một lượng nhỏ độc tố cyanide, có thể gây ngộ độc nếu sử dụng với liều lượng lớn hoặc không được chế biến đúng cách.

Lưu ý:

  • Chỉ sử dụng ngoài da, tuyệt đối không ăn hoặc uống vì hạt gấc có tính độc, có thể gây tiêu chảy hoặc ngộ độc.
  • Tránh bôi lên vùng da có vết thương hở để tránh nhiễm trùng.
  • Ngừng sử dụng nếu da bị kích ứng, mẩn đỏ hoặc xuất hiện bất kỳ dấu hiệu dị ứng khác.
  • Chỉ sử dụng hạt gấc đã được nướng chín hoặc đã qua chế biến để loại bỏ độc tố.

Cách thực hiện:

Chuẩn bị 4 - 5 hạt gấc, nướng trên lửa nhỏ đến khi cháy xém thành than.

  1. Bóc vỏ, lấy nhân hạt gấc, giã nhuyễn thành bột mịn.
  2. Trộn bột hạt gấc giấm thanh hoặc rượu trắng để tạo hỗn hợp sệt.
  3. Bôi hỗn hợp lên vùng mang tai sưng đau, để trong 15 - 20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.

2. Chữa quai bị bằng tỏi

Tỏi chứa hợp chất allicin, một hoạt chất chính mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm khả năng kháng khuẩn và kháng virus phổ rộng (2). Tuy nhiên, hiệu quả của allicin đối với virus quai bị chưa được chứng minh rõ ràng trong các nghiên cứu lâm sàng. Việc đắp tỏi trực tiếp lên da có thể gây bỏng rát, kích ứng da, đặc biệt là da nhạy cảm, do tính chất cay nóng của tỏi.

Lưu ý:

  • Không đắp tỏi trực tiếp lên vết thương hở hoặc vùng da bị trầy xước.
  • Không nên đắp quá lâu để tránh gây bỏng rát hoặc kích ứng da.
  • Nếu da có dấu hiệu mẩn đỏ, ngứa rát, cần ngưng sử dụng ngay.
  • Thận trọng khi sử dụng cho trẻ nhỏ.

Cách thực hiện:

  1. Lấy 2 - 3 tép tỏi tươi, bóc vỏ, giã nát.
  2. Trộn tỏi với 5ml giấm thanh hoặc dầu dừa để tạo hỗn hợp sệt.
  3. Thoa hỗn hợp lên vùng sưng, để trong 10 - 15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.

3. Dùng mật ong và chanh

Mật ong có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và làm dịu cổ họng. Chanh giàu vitamin C, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch. Tuy nhiên, sự kết hợp này chủ yếu giúp hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng và làm giảm triệu chứng, không có tác dụng trực tiếp tiêu diệt virus quai bị. Vitamin C có thể giúp rút ngắn thời gian bệnh và giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng cảm lạnh thông thường, nhưng hiệu quả đối với bệnh quai bị vẫn còn hạn chế.

nước chanh và mật ong
Mật ong và chanh pha loãng giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống viêm.

Lưu ý:

  • Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi do nguy cơ ngộ độc botulinum.
  • Không nên sử dụng chanh quá nhiều khi đang bị viêm loét dạ dày.
  • Tránh bôi mật ong lên vùng da có vết thương hở để tránh nhiễm trùng.

Cách thực hiện:

  1. Pha 1 muỗng mật ong với 1 muỗng nước cốt chanh và nước ấm.
  2. Uống hỗn hợp mỗi ngày để tăng sức đề kháng.
  3. Ngoài ra, có thể trộn mật ong với bột nghệ, thoa lên vùng sưng, sau đó rửa sạch.

4. Đắp lá trầu không hoặc lá dâm bụt

Lá trầu không chứa có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và giảm đau (3). Lá dâm bụt cũng chứa các flavonoid và anthocyanin có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm (4). Tuy nhiên, việc đắp lá trực tiếp lên da chỉ có tác dụng cục bộ, không ảnh hưởng đến virus gây bệnh bên trong cơ thể. Hơn nữa, việc sử dụng lá cây không được rửa sạch hoặc có nguồn gốc không rõ ràng có thể gây nhiễm trùng da hoặc phản ứng dị ứng.

Lưu ý:

  • Rửa sạch lá để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.
  • Không đắp lên vùng da có vết thương hở.
  • Ngừng sử dụng nếu xuất hiện kích ứng hoặc triệu chứng quai bị nặng hơn.

Cách thực hiện:

  1. Chuẩn bị một nắm lá trầu không hoặc lá dâm bụt tươi, rửa sạch, để ráo.
  2. Giã nát lá, đắp trực tiếp lên vùng mang tai sưng đau.
  3. Dùng băng gạc sạch cố định, sau đó rửa sạch.

5. Mẹo chữa quai bị bằng vôi

Vôi tôi (calcium hydroxide) có tính kiềm mạnh, có thể gây bỏng hóa chất nếu tiếp xúc trực tiếp với da trong thời gian dài, đặc biệt là da nhạy cảm của trẻ em. Hiện không có bất kỳ bằng chứng khoa học nào ủng hộ việc sử dụng vôi để điều trị quai bị.

Lưu ý:

  • Tuyệt đối không sử dụng vôi ăn trầu hoặc vôi công nghiệp chưa qua xử lý.
  • Tránh tiếp xúc với mắt, miệng hoặc vùng da nhạy cảm.
  • Ngừng ngay nếu da bị rát, đỏ hoặc phồng rộp.

Cách thực hiện:

  1. Chuẩn bị một lượng nhỏ vôi tôi (vôi đã qua xử lý), trộn với mật ong tạo hỗn hợp sệt.
  2. Thoa một lớp mỏng lên vùng sưng.
  3. Rửa sạch kỹ bằng nước ấm.

⇒ Xem thêm: Mẹo chữa quai bị bằng vôi dưới góc nhìn y khoa

6. Trị quai bị bằng rau muống

Rau muống giàu vitamin và khoáng chất, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc và cung cấp dưỡng chất cho cơ thể. Tuy nhiên, rau muống không chứa các hoạt chất có khả năng kháng virus trực tiếp đối với quai bị. Việc sử dụng rau muống chủ yếu mang tính hỗ trợ, giúp cơ thể tăng cường sức đề kháng và bù đắp nước, không phải là phương pháp điều trị chính.

Lưu ý:

  • Chỉ sử dụng rau muống tươi, rửa sạch kỹ để loại bỏ vi khuẩn.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng.

Cách thực hiện:

  1. Chuẩn bị một nắm rau muống tươi, rửa sạch, để ráo.
  2. Luộc rau muống ăn và uống nước luộc.

7. Quai bị ăn đỗ đen

Đỗ đen giàu protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất, giúp bổ sung năng lượng và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Đỗ đen cũng có tính mát, giúp thanh nhiệt. Tuy nhiên, đỗ đen không có tác dụng điều trị trực tiếp virus quai bị mà chủ yếu giúp hỗ trợ cơ thể hồi phục.

Lưu ý:

  • Đảm bảo đỗ đen sạch, không bị mốc.
  • Không lạm dụng, chỉ sử dụng như một biện pháp hỗ trợ.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài.

Cách thực hiện:

  1. Chuẩn bị đỗ đen, rửa sạch.
  2. Nấu chín với nước và đường phèn hoặc thêm 1 ít gạo nấu thành cháo và ăn lượng vừa đủ giúp thanh nhiệt, giải độc.

8. Chữa quai bị bằng gừng

Gừng chứa các hợp chất như gingerol và shogaol, có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và giảm buồn nôn. Việc sử dụng gừng có thể giúp làm dịu cảm giác khó chịu và giảm sưng ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, gừng không có khả năng tiêu diệt virus quai bị. Việc đắp gừng tươi trực tiếp lên da có thể gây nóng rát, kích ứng nếu da nhạy cảm hoặc đắp quá lâu.

gừng và chanh
Cần cẩn trọng khi đắp gừng lên vết thương quai bị để hạn chế biến chứng khó lường.

Lưu ý:

  • Sử dụng lượng gừng vừa phải để tránh bỏng rát da.
  • Không đắp gừng lên vùng da bị tổn thương hoặc vết thương hở.
  • Ngừng sử dụng nếu xuất hiện kích ứng hoặc triệu chứng không cải thiện.

Cách thực hiện:

  1. Lấy một củ gừng tươi, rửa sạch, cạo vỏ.
  2. Giã nát gừng hoặc thái lát mỏng.
  3. Đắp gừng đã giã hoặc lát gừng lên vùng tuyến mang tai bị sưng.
  4. Rửa sạch bằng nước ấm

9. Chữa quai bị bằng nhựa sung

Nhựa sung có chứa các enzyme protease và peroxidase. Một số nghiên cứu cho thấy nhựa sung có thể có tác dụng, chống oxy hóa, tiêu viêm và làm se da (5). Tuy nhiên, chưa có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào chứng minh hiệu quả của nhựa sung trong việc điều trị quai bị. Hơn nữa, nhựa sung có thể gây kích ứng da, viêm da tiếp xúc, đặc biệt là ở những người có làn da nhạy cảm.

Lưu ý:

  • Chỉ sử dụng nhựa sung tươi.
  • Tránh tiếp xúc với mắt, miệng hoặc vùng da nhạy cảm.
  • Ngừng ngay nếu da bị kích ứng hoặc phồng rộp.

Cách thực hiện:

  1. Thoa trực tiếp nhựa sung lên vùng tuyến mang tai bị sưng.
  2. Để khô tự nhiên.
  3. Rửa sạch bằng nước ấm

10. Hiểm họa khi chữa quai bị bằng tổ tò vò

Tổ tò vò được tạo thành từ đất sét và nước bọt của côn trùng, không chứa bất kỳ hoạt chất nào có khả năng điều trị virus quai bị. Ngược lại, việc đắp tổ tò vò lên vùng da bị viêm có thể mang theo vi khuẩn, nấm mốc và các tác nhân gây bệnh khác, dẫn đến nhiễm trùng da nặng, áp xe, hoại tử mô và thậm chí là nhiễm trùng huyết. Tổ tò vò cũng có thể chứa các chất gây dị ứng, gây ra phản ứng viêm nặng hơn. Đây là phương pháp cực kỳ nguy hiểm, có thể gây biến chứng nặng nề, thậm chí tử vong.

Lưu ý:

  • Tránh sử dụng tổ tò vò vì nguy cơ nhiễm trùng và dị ứng.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp dân gian nào.
  • Ưu tiên các biện pháp y khoa để đảm bảo an toàn.

Do nguy cơ cao, không khuyến khích thực hiện phương pháp này. Thay vào đó, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được điều trị đúng cách.

Bạn nên áp dụng các phương pháp chuẩn y khoa

Mặc dù chữa quai bị bằng mẹo dân gian có thể hỗ trợ giảm triệu chứng quai bị, nhưng chúng không thể thay thế các phương pháp điều trị chuẩn y khoa. Virus Mumps chỉ có thể được kiểm soát thông qua chăm sóc đúng cách, nghỉ ngơi và phòng ngừa biến chứng. Các biện pháp y khoa được khuyến nghị để điều trị quai bị hiệu quả và an toàn bao gồm:

  • Thăm khám tại các cơ sở y tế uy tín: Khi có dấu hiệu sưng đau ở vùng mang tai, người bệnh nên đến ngay các cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám, chẩn đoán và có hướng điều trị kịp thời.
  • Nghỉ ngơi: Người bệnh cần nghỉ ngơi trong thời gian cấp tính của bệnh và giai đoạn phục để cơ thể hồi phục và tránh biến chứng như viêm tinh hoàn hoặc viêm buồng trứng. Hạn chế vận động mạnh và đảm bảo môi trường nghỉ ngơi thông thoáng, có ánh nắng.
  • Hạ sốt và giảm đau đúng cách: Sử dụng thuốc hạ sốt như paracetamol theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát sốt và giảm đau. Không tự ý sử dụng thuốc trị quai bị khi chưa có chỉ định hoặc lạm dụng thuốc giảm đau.
  • Uống đủ nước: Uống đủ nước giúp ngăn ngừa mất nước do sốt và hỗ trợ cơ thể thải độc. Tránh các loại nước ép trái cây quá chua vì có thể kích thích tuyến nước bọt, làm tăng cảm giác đau.
  • Chườm mát: Chườm lạnh hoặc chườm ấm lên vùng mang tai sưng đau có thể giúp giảm sưng và khó chịu. Sử dụng khăn sạch nhúng nước mát, vắt khô, đắp lên vùng sưng.
  • Cách ly để tránh lây lan: Người bệnh cần cách ly, đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người khác và khử trùng đồ dùng cá nhân để ngăn virus lây lan.
  • Chế độ dinh dưỡng hợp lý: Ăn thực phẩm mềm, dễ tiêu hóa như cháo, súp và bổ sung rau xanh, trái cây giàu vitamin C để tăng sức đề kháng. Tránh thực phẩm chua, cay hoặc làm từ nếp vì có thể kích thích tuyến nước bọt.

⇒ Tham khảo thêm: Người bị quai bị nên kiêng gì

ôm vùng quai hàm bị đau do quai bị
Thay vì chữa quai bị bằng mẹo dân gian, người bệnh thăm khám bác sĩ khi có triệu chứng bất thường để có hướng điều trị phù hợp nhất.

Các phương pháp chữa quai bị bằng mẹo dân gian như hạt gấc, tỏi, mật ong, hay nhựa sung có thể hỗ trợ giảm triệu chứng, nhưng thiếu bằng chứng khoa học và tiềm ẩn nguy cơ gây hại nếu sử dụng không đúng cách. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, người bệnh nên ưu tiên các biện pháp y khoa, nghỉ ngơi đầy đủ và tham khảo ý kiến bác sĩ. Việc dùng cách chữa bệnh quai bị theo dân gian cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh "tiền mất tật mang".

Chủ đề: #quai bị
02:57 12/12/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Mumps Clinical Information – MN Dept. of Health. (n.d.). https://www.health.state.mn.us/diseases/mumps/hcp/clinical.html
  2. Ms, J. L. (2025, May 6). 11 Proven health benefits of garlic. Healthline. https://www.healthline.com/nutrition/11-proven-health-benefits-of-garlic
  3. Alam, B., Akter, F., Parvin, N., Pia, R. S., Akter, S., Chowdhury, J., Sifath-E-Jahan, K., & Haque, E. (n.d.). Antioxidant, analgesic and anti-inflammatory activities of the methanolic extract of Piper betle leaves. PMC. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4075698/
  4. Montalvo-González, E., Villagrán, Z., González-Torres, S., Iñiguez-Muñoz, L., Isiordia-Espinoza, M., Ruvalcaba-Gómez, J., Arteaga-Garibay, R., Acosta, J., González-Silva, N., & Anaya-Esparza, L. (2022). Physiological Effects and Human Health Benefits of Hibiscus sabdariffa: A Review of Clinical Trials. Pharmaceuticals, 15(4), 464. https://doi.org/10.3390/ph15040464
  5. Cho, U. M., Choi, D. H., Yoo, D. S., Park, S. J., & Hwang, H. S. (2019). Inhibitory Effect of Ficin Derived from Fig Latex on Inflammation and Melanin Production in Skin Cells. Biotechnology and Bioprocess Engineering, 24(2), 288–297. https://doi.org/10.1007/s12257-019-0010-0

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ