Nhu mô phổi qua cấu trúc và vai trò

08:46 16/01/2026

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Nhu mô phổi là cấu trúc trung tâm của phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí thiết yếu, cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ CO₂. Hiểu rõ nhu mô phổi giúp nhận diện sớm các vấn đề hô hấp, từ đó chủ động trong chăm sóc sức khỏe và theo dõi chức năng phổi một cách hiệu quả.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Bùi Công Sự - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

Nhu mô phổi là gì?
Phổi là cơ quan hô hấp quan trọng trong cơ thể, chịu trách nhiệm cung cấp oxy và loại bỏ khí CO₂. Trong đó, nhu mô phổi và đường dẫn khí là 2 bộ phận chính cấu thành nên phổi:
1. Định nghĩa y khoa về nhu mô phổi
Nhu mô phổi là một phần của phổi tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi khí, bao gồm các phế nang, ống phế nang và tiểu phế quản hô hấp. (1)
2. Phân biệt nhu mô phổi và đường dẫn khí
| Tiêu chí | Nhu mô phổi | Đường dẫn khí |
| Định nghĩa | Là phần phổi trực tiếp tham gia vào quá trình trao đổi khí | Là hệ thống ống dẫn khí, dẫn oxy đến phế nang và thải CO₂ ra khỏi phổi |
| Cấu trúc chính | Phế nang, ống phế nang, tiểu phế quản hô hấp | Miệng, mũi và khoang xoang, thanh quản, khí quản, phế quản, tiểu phế quản dẫn khí |
| Chức năng | Trao đổi khí: nhận oxy từ không khí vào máu và loại bỏ CO₂ | Dẫn khí đến và đi từ nhu mô phổi; không trực tiếp tham gia trao đổi khí |
Cấu trúc chi tiết của nhu mô phổi
Nhu mô phổi gồm một lượng lớn phế nang thành mỏng, tạo nên diện tích bề mặt rộng lớn, thuận lợi cho việc trao đổi khí. Các phế nang được giữ mở nhờ áp lực xuyên phổi, hay ứng suất trước, cân bằng giữa lực mô và lực màng bề mặt phế nang. Cấu trúc mô này phụ thuộc vào chất nền ngoại bào, bao gồm elastin, collagen và proteoglycan, đồng thời chịu ảnh hưởng của lực căng bề mặt và trạng thái co bóp của các tế bào bám dính.

Chức năng của nhu mô phổi
Chức năng của nhu mô phổi đảm bảo cả việc trao đổi khí và bảo vệ cơ thể, góp phần duy trì hoạt động hô hấp ổn định và phòng vệ miễn dịch hiệu quả:
1. Chức năng trao đổi khí
Phế nang cung cấp môi trường lý tưởng để máu nhận oxy và thải CO₂. Hiệu quả trao đổi khí gắn liền với cấu trúc mô, ứng suất trước và đặc tính cơ học của nhu mô, ảnh hưởng đến thông khí cục bộ, lưu lượng máu vùng, độ cứng mô và sự ổn định của phế nang.
2. Chức năng bảo vệ miễn dịch
Nhu mô phổi không chỉ đảm nhận vai trò trao đổi khí mà còn tham gia vào hệ thống phòng vệ miễn dịch của cơ thể. Phổi tiếp xúc trực tiếp với không khí ngoài môi trường nên phải đối mặt liên tục với vi khuẩn, virus, phấn hoa và bụi. Để bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại này, nhu mô phổi có một mạng lưới tế bào miễn dịch đa dạng hoạt động như hàng rào bảo vệ đầu tiên.
Trong phổi, các tế bào miễn dịch cư trú như đại thực bào phế nang có vai trò thu nhận và tiêu diệt vi khuẩn, bụi và các hạt lạ khác xâm nhập vào không khí hít vào, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và duy trì cân bằng miễn dịch của mô phổi. Các tế bào này phối hợp với các tế bào khác trong mô phổi để phát hiện, phản ứng và loại bỏ mầm bệnh mà không gây viêm quá mức, đảm bảo chức năng hô hấp ổn định. Điều này hình thành một lớp phòng vệ miễn dịch hoàn chỉnh, giúp phổi chống lại nhiễm trùng và các yếu tố gây tổn thương từ môi trường bên ngoài. (2)
Các bệnh lý phổ biến gây tổn thương nhu mô phổi
Các bệnh lý ảnh hưởng đến nhu mô phổi có thể làm suy giảm chức năng trao đổi khí và tăng nguy cơ biến chứng hô hấp nghiêm trọng. Nhận biết sớm các bệnh lý này giúp can thiệp kịp thời, giảm thiểu tổn thương lâu dài:
1. Bệnh phổi kẽ
Bệnh phổi kẽ xuất hiện khi phổi bị tổn thương và quá trình hồi phục không diễn ra đúng cách. Thông thường, cơ thể tạo ra lượng mô vừa đủ để sửa chữa các tổn thương, nhưng ở bệnh phổi kẽ, quá trình này bị rối loạn. Mô xung quanh phế nang trở nên viêm, xơ hóa và dày lên, làm giảm khả năng oxy từ không khí đi vào máu. Hậu quả là chức năng trao đổi khí suy giảm, gây khó thở và mệt mỏi.
2. Viêm phổi kẽ
Viêm phổi kẽ là nhóm bệnh lý gây tổn thương mô kẽ của phổi, nơi bao quanh các phế nang - những đơn vị nhỏ chứa không khí. Tình trạng viêm và xơ hóa tiến triển theo thời gian khiến mô phổi dày, cứng và giảm khả năng giãn nở, làm suy giảm chức năng trao đổi khí.
Dạng phổ biến nhất là viêm phổi kẽ thông thường (Usual Interstitial Pneumonia – UIP). Tổn thương do viêm phổi kẽ thông thường có thể được nhận biết trên hình ảnh chụp CT và dưới kính hiển vi. Báo cáo X-quang thường mô tả sẹo tiến triển nhiều hơn ở vùng ngoại vi và đáy phổi, với những thay đổi đặc trưng gọi là “tổ ong”, phản ánh cấu trúc sẹo mà bác sĩ quan sát được khi soi mô bệnh học.
3. Khí phế thủng
Khí phế thủng là một dạng bệnh thuộc nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Bệnh lý này làm tổn thương các phế nang trong phổi - những túi khí nhỏ có tính đàn hồi giúp oxy đi vào máu và loại bỏ CO₂. Bình thường, các phế nang nở ra khi hít vào và xẹp lại khi thở ra.
Ở bệnh nhân mắc khí phế thủng, thành giữa các phế nang bị tổn thương, khiến chúng mất hình dạng, trở nên mềm nhũn hoặc bị phá hủy, dẫn đến hình thành ít phế nang nhưng kích thước lớn hơn thay vì nhiều phế nang nhỏ như bình thường. Tình trạng này làm giảm khả năng trao đổi khí, khiến việc cung cấp oxy cho cơ thể và thải CO₂ trở nên khó khăn.
Nguyên nhân chủ yếu là tiếp xúc lâu dài với các tác nhân kích thích làm tổn hại phổi và đường dẫn khí. Ở Hoa Kỳ, khói thuốc lá là nguyên nhân phổ biến nhất. Ngoài ra, khói tẩu, xì gà và các loại thuốc lá khác cũng có thể gây khí phế thủng, đặc biệt nếu hít phải khói.
4. Phù phổi
Phù phổi là tình trạng tích tụ quá nhiều dịch trong phổi, chủ yếu tập trung tại các phế nang, làm cản trở quá trình hô hấp và trao đổi khí.
Trong phần lớn các trường hợp, phù phổi liên quan đến các vấn đề tim mạch. Tuy nhiên, dịch có thể tích tụ trong phổi do nhiều nguyên nhân khác, bao gồm viêm phổi, tiếp xúc với một số chất độc, tác dụng phụ của thuốc, chấn thương thành ngực hoặc khi tiếp xúc với độ cao lớn hoặc tập luyện ở độ cao.
Phù phổi phát triển đột ngột (phù phổi cấp) là tình trạng cấp cứu y tế cần được can thiệp ngay lập tức, vì đôi khi có thể đe dọa tính mạng. Điều trị phù phổi phụ thuộc vào nguyên nhân nhưng thường bao gồm cung cấp oxy bổ sung và sử dụng thuốc phù hợp để cải thiện chức năng hô hấp.
5. Ung thư phổi
Ung thư phổi là loại ung thư bắt đầu khi các tế bào bất thường phát triển không kiểm soát trong phổi. Triệu chứng ung thư phổi bao gồm ho kéo dài, đau ngực và khó thở. Việc thăm khám và chẩn đoán sớm là cần thiết để giảm thiểu tác động nghiêm trọng đến sức khỏe. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào tiền sử bệnh lý của người bệnh và giai đoạn của ung thư.
Hai loại ung thư phổi phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào không nhỏ (NSCLC) và ung thư biểu mô tế bào nhỏ (SCLC). NSCLC chiếm tỷ lệ cao hơn và phát triển chậm, trong khi SCLC ít gặp hơn nhưng thường tiến triển nhanh.
Ung thư phổi là mối quan tâm y tế công cộng lớn, gây ra số lượng tử vong đáng kể trên toàn cầu. Theo ước tính của GLOBOCAN 2020 do Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) công bố, ung thư phổi vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư, với khoảng 1,8 triệu ca tử vong (18%) trong năm 2020. (3)
Hút thuốc lá, bao gồm thuốc lá điếu, xì gà và tẩu, là yếu tố nguy cơ chính của ung thư phổi, nhưng bệnh cũng có thể xảy ra ở người không hút thuốc. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm tiếp xúc với khói thuốc thụ động, nghề nghiệp (như amiăng, radon và một số hóa chất), ô nhiễm không khí, hội chứng ung thư di truyền và các bệnh lý phổi mạn tính trước đó.

Các phương pháp chẩn đoán và điều trị nhu mô phổi bị tổn thương
1. Chẩn đoán bệnh lý nhu mô phổi
1.1. Chụp X ‑ quang
Chụp X ‑ quang là phương pháp hình ảnh cơ bản giúp phát hiện các bất thường trong nhu mô phổi. Những bệnh lý làm tăng lượng mô mềm, chẳng hạn viêm hoặc xơ hóa, làm thay đổi tỉ lệ giữa khí và mô mềm, khiến nhu mô xuất hiện đậm nét trên phim X ‑ quang. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả để phát hiện những thay đổi về mật độ phổi, nhờ đó hỗ trợ đánh giá tình trạng viêm, sẹo hóa hoặc các tổn thương lan tỏa trong nhu mô phổi.
1.2. Chụp cắt lớp vi tính (CT)
CT scan phổi cung cấp hình ảnh chi tiết với độ tương phản cao, nhạy hơn X ‑ quang trong việc đánh giá nhu mô phổi. Phương pháp này giúp phát hiện sớm những tổn thương tinh vi hoặc giảm mật độ phổi mà X ‑ quang khó ghi nhận, đồng thời định vị và đánh giá mức độ lan rộng của các bất thường như viêm, xơ hóa hoặc các tổn thương dạng hở khí. CT phổi thường được sử dụng để bổ sung thông tin hình ảnh khi X ‑ quang chưa đủ rõ ràng, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị phù hợp.
1.3. Sinh thiết phổi
Phương pháp sinh thiết phổi là tiêu chuẩn vàng hiện nay để thu thập mô bệnh học phục vụ chẩn đoán các bệnh lý nhu mô phổi, đặc biệt là những trường hợp viêm phổi kẽ (ILD) không thể phân loại rõ ràng dựa trên lâm sàng và hình ảnh học. Sinh thiết phổi thường được thực hiện qua phương pháp ít xâm lấn hơn, gọi là phẫu thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ video (VATS), giúp thu được mẫu mô chính xác đồng thời giảm thiểu rủi ro và thời gian hồi phục cho người bệnh.
1.4. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu được sử dụng để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc các bệnh tự miễn, những nguyên nhân có thể dẫn đến bệnh phổi kẽ. Thông qua các chỉ số này, bác sĩ có thể đánh giá nguyên nhân tiềm ẩn, từ đó hỗ trợ định hướng chẩn đoán và quản lý lâm sàng hiệu quả hơn.

2. Nguyên tắc điều trị chung
Nguyên tắc điều trị tập trung vào kiểm soát nguyên nhân cơ bản, giảm triệu chứng, duy trì chức năng hô hấp và ngăn ngừa tiến triển của bệnh. Việc lựa chọn phương pháp cụ thể phụ thuộc vào loại bệnh và mức độ tổn thương, nhưng mục tiêu chung là cải thiện khả năng thở, nâng cao chất lượng cuộc sống và hạn chế tổn thương mô phổi thêm.
Điều trị có thể bao gồm:
- Sử dụng thuốc để giảm viêm, làm chậm tiến triển xơ hóa hoặc kiểm soát các bệnh lý nền;
- Áp dụng các liệu pháp hỗ trợ như thở oxy, phục hồi chức năng phổi;
- Điều chỉnh lối sống, tránh tiếp xúc với các tác nhân kích thích phổi;
- Thực hiện các biện pháp phẫu thuật hoặc can thiệp xâm lấn khi cần thiết, ví dụ ghép phổi hoặc thủ thuật giảm thể tích phổi.
Nguyên tắc chung là cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên mức độ tổn thương, triệu chứng và khả năng đáp ứng của từng người bệnh, đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
Lời khuyên giúp bảo vệ nhu mô phổi khỏe mạnh
Bảo vệ nhu mô phổi là yếu tố quan trọng để duy trì chức năng hô hấp hiệu quả và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý về phổi. Một lối sống lành mạnh kết hợp với các biện pháp phòng ngừa chủ động giúp duy trì sức khỏe phổi lâu dài:
- Tránh hút thuốc và khói thuốc thụ động. Ngừng hút thuốc giúp giảm nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, các bệnh nhiễm trùng phổi, hen suyễn và các vấn đề về hô hấp. Hạn chế tiếp xúc với khói thuốc từ người khác và tránh những nơi có khói thuốc;
- Hạn chế ô nhiễm không khí. Bạn có thể tiếp xúc với nhiều chất ô nhiễm trong nhà hơn ngoài trời. Sử dụng thiết bị bảo hộ nếu làm việc trong môi trường ô nhiễm, thông gió thường xuyên, vệ sinh nhà cửa và tránh các sản phẩm có mùi mạnh. Theo dõi chất lượng không khí ngoài trời để hạn chế tác động đến phổi;
- Duy trì hoạt động thể chất. Thường xuyên tập luyện giúp phổi và tim vận hành hiệu quả hơn, cải thiện sức bền và khả năng hô hấp. Nên dành ít nhất 2 tiếng rưỡi mỗi tuần cho các bài tập kết hợp giữa cường độ vừa và mạnh;
- Giữ cân nặng hợp lý. Duy trì cân nặng và chế độ ăn lành mạnh, đặt mục tiêu cụ thể và thực tế, luyện tập cùng bạn bè, theo dõi tiến độ và ghi nhận thành công;
- Khám sức khỏe định kỳ và tiêm chủng đầy đủ. Trao đổi với bác sĩ về các vấn đề hô hấp, biện pháp bỏ thuốc lá, các triệu chứng bất thường và tiêm chủng phòng cúm, viêm phổi hoặc các bệnh hô hấp khác khi cần.

Tóm lại, nhu mô phổi là phần mô chức năng của phổi, đảm nhiệm trao đổi oxy và loại bỏ CO₂, đồng thời tham gia vào hệ thống phòng vệ miễn dịch. Bảo vệ nhu mô phổi khỏe mạnh giúp duy trì hô hấp hiệu quả và tăng khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.
- Jones, J., Knipe, H., & Chieng, R. (2011). Lung parenchyma. Radiopaedia.org. https://doi.org/10.53347/rid-14497
- Béla Suki, Dimitrije Stamenović, & Hubmayr, R. (2011). Lung Parenchymal Mechanics. Comprehensive Physiology, 1(3), 1317–1351. https://doi.org/10.1002/cphy.c100033
- World. (2023, June 26). Lung cancer. Who.int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/lung-cancer#:~:text=Lung%20cancer%20is%20a%20type,can%20also%20affect%20non%2Dsmokers








