Phổi là gì? Giải phẫu nằm ở vị trí nào? Chức năng với cơ thể

Phổi giữ vai trò quan trọng trong hệ hô hấp, đảm nhiệm chức năng trao đổi khí giúp cơ thể duy trì sự sống nhưng thường chịu nhiều tác động tiêu cực từ môi trường, thói quen sinh hoạt và các tác nhân gây bệnh, làm phổi bị tổn thương, suy giảm chức năng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Vậy phổi là gì? Nằm ở vị trí nào? Chức năng ra sao? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

phổi là gì

BS Bùi Công Sự - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm phổi là nguyên nhân khiến hơn 800.000 trẻ dưới 5 tuổi tử vong mỗi năm, chiếm khoảng 15% tổng số ca tử vong ở nhóm tuổi này. Trên toàn cầu, viêm phổi mắc phải trong cộng đồng còn gây ra khoảng 3 triệu ca tử vong mỗi năm, đồng thời khiến 6,8 triệu người cao tuổi phải nhập viện, với hơn 1,1 triệu ca tử vong trong số đó. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc viêm phổi chiếm khoảng 25 trường hợp trên mỗi 10.000 người lớn. Năm 2021, viêm phổi khiến 1,4 triệu người phải đến phòng cấp cứu và năm 2020 gây ra 47.000 ca tử vong”. (1)

Phổi là gì?

Phổi không chỉ đơn thuần là hai túi chứa khí, mà là một hệ thống phức tạp bao gồm các ống dẫn và hàng triệu túi khí nhỏ, nơi diễn ra sự sống ở cấp độ tế bào.

1. Định nghĩa khoa học về phổi

Phổi là cặp cơ quan hô hấp lớn nằm trong khoang ngực, giữ vai trò đưa oxy vào máu và thải carbon dioxide ra ngoài. Mỗi lá phổi được bao bọc bởi một lớp màng mỏng gọi là màng phổi và kết nối với khí quản (ống dẫn khí) thông qua các phế quản chính.

Phổi liên hệ chặt chẽ với tim và hệ mạch qua các động mạch phổi. Đây là cơ quan mềm, nhẹ, xốp và có tính đàn hồi cao. Phổi khỏe mạnh luôn chứa không khí, có thể nổi trong nước và phát ra tiếng lách tách khi bóp, trong khi phổi bệnh lý thường mất tính đàn hồi và có xu hướng chìm. (2)

2. Phổi nằm ở vị trí nào?

Phổi nằm ở hai bên trung thất, bên trong khoang ngực. Mỗi phổi được bao bọc bởi khoang màng phổi, gồm màng phổi tạng và màng phổi thành. Phổi được “treo” trong khoang ngực nhờ rễ phổi, nơi tập hợp các cấu trúc quan trọng đi vào và đi ra khỏi phổi.

phổi là cơ quan hô hấp lớn
Phổi là cặp cơ quan hô hấp lớn, nằm ở hai bên trung thất, bên trong khoang ngực.

Giải phẫu cấu tạo chi tiết của phổi từ ngoài vào trong

Cấu tạo của phổi được thiết kế tối ưu để thích nghi với chức năng trao đổi khí liên tục. Cấu trúc này bao gồm hình thể bên ngoài và cấu trúc bên trong.

1. Hình thể bên ngoài và sự khác biệt giữa 2 lá phổi

Ở hình thể bên ngoài, phổi gồm hai lá là phổi phải và phổi trái. Dù nhìn qua có vẻ đối xứng, nhưng thực tế mỗi lá phổi lại có đặc điểm giải phẫu riêng, được thiết kế khác nhau để thích nghi với vị trí và các cơ quan lân cận trong lồng ngực, đặc biệt là tim và gan. (3)

1.1. Phổi phải

Phổi phải được chia thành 3 thùy gồm thùy trên, thùy giữa và thùy dưới. So với phổi trái, phổi phải ngắn hơn nhưng rộng và nặng hơn, chiếm thể tích lớn hơn trong khoang ngực.

1.2. Phổi trái

Phổi trái chỉ có 2 thùy là thùy trên và thùy dưới. Do tim nằm lệch về bên trái, phổi trái có kích thước nhỏ hơn phổi phải và xuất hiện một vùng lõm đặc trưng gọi là hõm tim, tạo không gian cho tim. Ngoài ra, phổi trái còn có lưỡi phổi, một phần kéo dài của thùy trên.

1.3. Màng phổi

Phổi trái và phổi phải đều được bao bọc bởi một màng phổi thanh dịch gồm 2 màng liên tục:

  • Màng phổi tạng hoặc màng phổi phổi bao bọc phổi.
  • Màng phổi thành bao phủ các khoang phổi và bám vào thành ngực, trung thất và cơ hoành. Màng phổi thành gồm bốn phần: màng phổi ven biển lót bề mặt bên trong của thành ngực, màng phổi trung thất lót mặt bên của trung thất, màng phổi hoành lót bề mặt trên của cơ hoành ở mỗi bên của trung thất, màng phổi cổ kéo dài qua lỗ ngực trên vào gốc cổ, tạo thành một vòm hình chén trên đỉnh phổi.

2. Cấu trúc bên trong

Bên trong phổi là một hệ thống đường dẫn khí phân nhánh phức tạp:

2.1. Thùy phổi

Hai phổi được chia thành nhiều thùy. Phổi phải có ba thùy, phổi trái chỉ có hai thùy do vị trí của tim. Các thùy phổi được ngăn cách nhau bởi các lớp mô mỏng và đảm bảo không khí hít vào được phân phối đều.

2.2. Rốn phổi

Rốn phổi hay rễ phổi nằm ở mặt trong của mỗi phổi và truyền các cấu trúc như mạch máu và phế quản giữa phổi và trung thất. Rốn phổi nằm giữa các đốt sống T5 đến T7. Điểm rốn phổi là điểm tĩnh mạch thùy trên bắt chéo động mạch phổi. Trong khi đó, góc rốn phổi là góc giữa các mạch máu tại rốn phổi, thường có kích thước 120 độ.

Rốn phổi được bao bọc trong một lớp màng phổi, tiếp nối phía dưới với dây chằng phổi và mỗi rốn phổi sẽ chưa một phế quản chính phân nhánh, động mạch phổi, tĩnh mạch phổi trên và dưới, hạch bạch huyết và kênh bạch huyết, động mạch và tĩnh mạch phế quản, dây thần kinh tự chủ.

2.3. Khí quản

Khí quản là ống dài nối thanh quản (hộp âm thanh) với phế quản, có nhiệm vụ đưa không khí vào và ra khỏi phổi. Khí quản được cấu tạo từ các vòng sụn, được lót bởi các tế bào sản sinh chất nhầy, giúp ngăn chặn các chất gây dị ứng, bụi bẩn hoặc các mảnh vụn khác xâm nhập vào phổi.

2.4. Phế quản

Phế quản là những ống dẫn khí lớn đưa không khí từ khí quản vào phổi. Con người có hai phế quản chính (trái và phải), sau đó tiếp tục phân nhánh thành các phế quản nhỏ hơn đi sâu trong phổi. Phế quản đóng vai trò như “đường dẫn khí”, giúp phân phối không khí khi phổi giãn nở lúc hít thở. Niêm mạc phế quản được phủ chất nhầy và lông mao, có tác dụng làm ẩm không khí, giữ lại bụi bẩn, vi khuẩn, virus và đẩy chúng ra ngoài qua ho hoặc hắt hơi, góp phần bảo vệ đường hô hấp.

2.5. Phế quản thùy

Phế quản thùy là các ống dẫn khí xuất phát từ phế quản chính (riêng thùy trên phổi phải có thể tách trực tiếp từ khí quản) và dẫn khí vào từng thùy phổi cụ thể. Mỗi thùy phổi thường có một phế quản thùy tương ứng. So với phế quản chính, phế quản thùy có đường kính nhỏ hơn nhưng vẫn còn cấu trúc sụn, cơ trơn và lớp niêm mạc hô hấp có lông chuyển, sau đó tiếp tục phân nhánh thành các phế quản phân thùy.

Chức năng chính của phế quản thùy là phân phối không khí có chọn lọc đến từng thùy phổi, giúp thông khí đồng đều. Đồng thời, chúng góp phần điều hòa luồng khí, làm sạch chất nhầy và bảo vệ đường hô hấp dưới khỏi bụi bẩn, vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh.

2.6. Phế quản phân thùy

Phế quản thùy chia nhỏ thành phế quản phân thùy, mỗi phế quản cấp khí cho một phân thùy phổi riêng biệt, đơn vị giải phẫu quan trọng trong chẩn đoán và phẫu thuật phổi.

2.7. Tiểu phế quản

Tiểu phế quản là những đường dẫn khí nhỏ nhất trong phổi, phân nhánh từ phế quản theo dạng “cành cây” và dẫn không khí đi sâu vào nhu mô phổi sau khi được hít vào qua mũi hoặc miệng.

Chức năng chính của tiểu phế quản là dẫn khí đến mạng lưới khoảng 300 triệu phế nang trong phổi. Khi hít vào, không khí giàu oxy đi qua các tiểu phế quản đến phế nang để trao đổi khí; khi thở ra, khí carbon dioxide từ phế nang được đưa ngược trở lại và thải ra ngoài cơ thể.

Do có kích thước rất nhỏ, tiểu phế quản dễ bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý hô hấp như hen suyễn, viêm tiểu phế quản, xơ nang hay khí phế thũng, dẫn đến co thắt hoặc tắc nghẽn đường thở, làm suy giảm chức năng hô hấp.

2.8. Phế nang - túi khí

Phế nang nằm ở cuối các tiểu phế quản, là những túi khí nhỏ được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc. Đây chính là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí của phổi. Khoảng 300 triệu phế nang hấp thụ oxy từ không khí hít vào, cho oxy khuếch tán qua thành mỏng vào máu. Đồng thời, carbon dioxide từ máu được thải vào phế nang và được đưa ra ngoài theo hơi thở ra.

phế nang cùng các tiểu phế quản
Phế nang nằm ở tận cùng các tiểu phế quản, là những túi khí cực nhỏ được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc. Tại đây diễn ra quá trình trao đổi khí quan trọng, giúp oxy đi vào máu và loại bỏ carbon dioxide ra khỏi cơ thể.

Chức năng của phổi

Phổi là một cơ quan đa năng. Ngoài việc cung cấp oxy cho sự sống, còn tham gia vào quá trình điều hòa nội môi và bảo vệ cơ thể.

1. Chức năng chính

Phổi cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ các khí khác như carbon dioxide ra khỏi cơ thể. Quá trình này diễn ra từ 12 - 20 lần mỗi phút. Khi hít vào bằng mũi hoặc miệng, không khí sẽ đi xuống hầu họng (phần sau cổ họng), đi qua thanh quản (hộp âm thanh) và vào khí quản.

Khí quản được chia thành hai đường dẫn khí gọi là phế quản. Một phế quản dẫn đến phổi trái, phế quản còn lại dẫn đến phổi phải. Để phổi hoạt động tốt nhất, đường thở cần phải thông thoáng khi hít vào và thở ra. Chúng cũng cần phải không bị viêm (sưng) và không có lượng dịch nhầy bất thường.

Ống phế quản dẫn đến các đường dẫn khí nhỏ hơn gọi là phế quản, rồi đến các tiểu phế quản. Các tiểu phế quản kết thúc ở các túi khí nhỏ gọi là phế nang, nơi oxy được chuyển từ không khí hít vào vào máu. Phế nang trông giống như những chùm quả nhỏ tròn. Sau khi hấp thụ oxy, máu rời khỏi phổi và được vận chuyển đến tim. Từ đó, máu được bơm đi khắp cơ thể để cung cấp oxy cho các tế bào của các mô và cơ quan.

Khi các tế bào sử dụng oxy, chúng tạo ra carbon dioxide và chuyển chất này vào máu. Máu sẽ đưa carbon dioxide trở lại phổi. Khi thở ra, sẽ thải carbon dioxide ra ngoài.

2. Các chức năng quan trọng khác

Ngoài chức năng chính trên, phổi còn có các chức năng quan trọng khác như:

  • Cân bằng pH trong cơ thể: Phổi là giúp duy trì cân bằng pH của máu trong cơ thể. Điều này là do carbon dioxide có tính axit và có thể làm giảm pH của máu, cho phép cơ quan này hoạt động bình thường. Khi nồng độ carbon dioxide trong máu trở nên quá cao, phổi sẽ tăng nhịp thở để thải nhiều CO2 hơn ra khỏi cơ thể qua hơi thở. Điều này giúp cơ thể duy trì cân bằng axit-bazơ trong máu.
  • Lọc các cục máu đông nhỏ và các bong bóng khí nhỏ (tắc mạch khí).
  • Hàng rào bảo vệ: Tạo hàng rào bảo vệ cơ thể khỏi các vi sinh vật lạ, chẳng hạn như vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây bệnh khác. Phổi sản sinh ra chất nhầy có thể giữ lại các vi sinh vật lạ này, sau đó chúng được thải ra ngoài qua ho hoặc hắt hơi.
  • Bảo vệ các cơ quan khỏi nhiễm trùng bằng cách sản xuất immunoglobulin A trong màng phổi để chống lại các vi trùng gây bệnh.
  • Bảo vệ tim: Phổi hoạt động như một lớp đệm để bảo vệ tim khỏi tác động trong trường hợp chấn thương vật lý.
  • Điều chỉnh lượng oxy cần thiết cho cơ thể. Chức năng này đặc biệt hữu ích trong khi tập thể dục.
  • Hỗ trợ con người tạo ra âm thanh bằng cách đảm bảo luồng không khí đầy đủ trong cơ thể. Nếu không có đủ luồng không khí, con người có thể mất khả năng nói.
chức năng của phổi
Phổi không chỉ cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ các khí khác như carbon dioxide mà còn có nhiều chức năng khác như cân bằng pH trong cơ thể, lọc các cục máu đông nhỏ…

Các bệnh lý thường gặp về phổi

Bệnh lý về phổi rất đa dạng, từ những nhiễm trùng cấp tính có thể chữa khỏi đến các bệnh mạn tính đòi hỏi phải quản lý suốt đời.

1. Nhóm bệnh nhiễm trùng

Đây là nhóm bệnh phổ biến, xảy ra khi vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập vào phổi, gây viêm và suy giảm chức năng hô hấp. Một số bệnh lý thường gặp như:

  • Viêm phổi: Viêm phổi thường khởi phát bằng ho nhưng có thể nhanh chóng tiến triển nặng. Triệu chứng thường gặp gồm ho đờm mủ, sốt, mệt mỏi, suy nhược. Bệnh chủ yếu được điều trị bằng kháng sinh kết hợp thuốc chống viêm và điều trị triệu chứng; đa số trường hợp đáp ứng tốt nếu được phát hiện và điều trị kịp thời.
  • Áp xe phổi: Áp xe phổi là tình trạng hình thành ổ mủ trong nhu mô phổi, thường do vi khuẩn từ khoang miệng, họng xâm nhập theo đường hô hấp hoặc lây lan qua đường máu. Phần lớn ca bệnh có thể điều trị hiệu quả bằng kháng sinh và hồi phục hoàn toàn nếu can thiệp sớm.
  • Bệnh lao: Lao phổi vẫn là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, gây tử vong cho nhiều người trên thế giới. Dù tỷ lệ mắc đã giảm ở một số khu vực, bệnh chưa được loại trừ hoàn toàn. Lao phổi có thể điều trị thành công nếu phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ, tuy nhiên hiện vẫn chưa có vắc xin phòng lao phổi đạt hiệu quả bảo vệ tối ưu.

2. Nhóm bệnh tắc nghẽn

Nhóm bệnh này làm hẹp đường dẫn khí, khiến việc đẩy khí ra khỏi phổi trở nên khó khăn.

  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): COPD là bệnh lý gây tổn thương phổi tiến triển, không hồi phục, làm hạn chế luồng không khí khi thở. Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu, bên cạnh việc hít phải khói bụi, hóa chất độc hại. Dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, COPD vẫn có thể được kiểm soát bằng thuốc, phục hồi chức năng hô hấp và thay đổi lối sống, giúp giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng sống và làm chậm tiến triển nếu phát hiện sớm.
  • Hen phế quản: Hen suyễn là bệnh hô hấp mạn tính đặc trưng bởi các cơn khó thở, khò khè xảy ra đột ngột do đường thở tăng phản ứng với dị nguyên hoặc các yếu tố kích thích. Bệnh có thể kiểm soát tốt nếu tránh được tác nhân khởi phát và tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp.
  • Giãn phế quản: Giãn phế quản là tình trạng các phế quản bị giãn vĩnh viễn, có thể do bẩm sinh hoặc hậu quả của nhiễm trùng phổi tái phát và các bệnh phổi mạn tính. Người bệnh thường có biểu hiện ho kéo dài, khạc đờm nhiều, khó thở, dễ tái nhiễm trùng và mệt mỏi lâu ngày. Việc điều trị tập trung kiểm soát nhiễm trùng, dẫn lưu đờm và bảo tồn chức năng phổi.

3. Ung thư phổi

Ung thư phổi là bệnh lý ác tính xảy ra khi các tế bào trong phổi phát triển và phân chia mất kiểm soát, hình thành một hoặc nhiều khối u ác tính. Bệnh có thể khởi phát ở bất kỳ vị trí nào của hệ hô hấp dưới, từ khí quản, phế quản gốc, phế quản, tiểu phế quản cho đến nhu mô phổi và phế nang, nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide (CO2). Theo thời gian, các tế bào ung thư có khả năng xâm lấn và di căn sang nhiều cơ quan khác trong cơ thể, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng.

Ở giai đoạn đầu, bệnh không gây triệu chứng. Khi vào giai đoạn tiến triển, có thể xuất hiện một số dấu hiệu như đau ngực, ho ra máu, khàn giọng, hụt hơi, thở khò khè. Khi đến giai đoạn di căn sẽ xuất hiện triệu chứng đau xương, đau đầu, giảm cân không lý do, mất cảm giác thèm ăn, sưng ở mặt hoặc cổ.

mô hình phổi bị ung thư
Ung thư phổi là bệnh lý nguy hiểm, có thể đe dọa đến sức khỏe, tính mạng người bệnh.

Bí quyết chăm sóc và bảo vệ phổi mỗi ngày

Phổi là cơ quan quan trọng của cơ thể, nhưng cũng dễ bị tác động bởi các yếu tố môi trường và virus, vi khuẩn. Do đó, để chăm sóc và bảo vệ phổi mỗi ngày, cần áp dụng các biện pháp sau:

1. Xây dựng lối sống “thân thiện” với phổi

Lối sống là nền tảng cốt lõi để duy trì dung tích và chức năng phổi ổn định.

  • Tuyệt đối không hút thuốc lá: Đây là kẻ thù số 1 của phổi. Hút thuốc lá (kể cả thuốc lá điện tử) và hít khói thuốc thụ động là nguyên nhân chính gây ung thư phổi và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
  • Chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa: Tăng cường thực phẩm như rau xanh, trái cây họ cam quýt, việt quất và các loại hạt. Chúng giúp bảo vệ các phế nang khỏi sự phá hủy của các gốc tự do.
  • Uống đủ nước: Nước giúp duy trì lớp màng nhầy trên niêm mạc đường hô hấp luôn ẩm, hỗ trợ hệ thống lông chuyển đẩy bụi bẩn và vi khuẩn ra ngoài hiệu quả hơn.
  • Duy trì vận động: Tập thể dục nhịp điệu (chạy bộ, bơi lội) giúp cơ tim khỏe mạnh, từ đó giúp phổi làm việc hiệu quả hơn trong việc đưa oxy vào máu.
  • Giảm căng thẳng: Căng thẳng mãn tính cũng có thể gây áp lực lên đường thở.

2. Tiêm phòng vắc xin

Một trong những cách bảo vệ phổi khỏi tác nhân nhiễm trùng là tiêm vắc xin đầy đủ, đúng lịch theo khuyến cáo. Vắc xin giúp cơ thể sản sinh kháng thể đặc hiệu, chống lại các tác nhân gây bệnh một cách hiệu quả, an toàn. Các vắc xin cần tiêm để bảo vệ phổi bao gồm:

Vắc xin phòng bệnh Tên vắc xin Nhóm tuổi
Vắc xin phòng bệnh cúm Vaxigrip Tetra (Pháp) Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn.
Influvac Tetra (Hà Lan)
GCFlu Quadrivalent (Hàn Quốc)
Ivacflu-S (Việt Nam)
Vắc xin phòng viêm phổi, viêm phế quản, suy hô hấp do virus hợp bào hô hấp RSV Kháng thể đơn dòng Beyfortus (Nirsevimab) Trẻ sơ sinh đến trẻ tròn 24 tháng.
Arexvy (GSK, Bỉ) Tiêm cho người lớn từ 60 tuổi trở lên.
Abrysvo (Bỉ) Phụ nữ mang thai từ 24 - 36 tuần và người lớn từ 60 tuổi trở lên.
Vắc xin phòng viêm phổi, viêm màng não, viêm tai, nhiễm trùng huyết do phế cầu khuẩn Synflorix (Bỉ) Từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên cho đến trước sinh nhật lần thứ 6.
Prevenar 13 (Bỉ) Trẻ từ 6 tuần tuổi trở lên và người lớn.
Vaxneuvance (Ireland)
Prevenar 20 (Bỉ) Tiêm cho trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên và người lớn.
Pneumovax 23 (Mỹ) Trẻ em từ 2 tuổi trở lên, thanh thiếu niên và người lớn.
Vắc xin phòng viêm phổi do ho gà, Hib Hexaxim (Pháp) Trẻ từ 6 tuần tuổi đến 2 tuổi.
Infanrix Hexa (Bỉ)
Pentaxim (Pháp) Trẻ từ 2 tháng tuổi đến tròn 2 tuổi.
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi do ho gà Boostrix (Bỉ) Trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn.
Adacel (Canada) Trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn đến 64 tuổi.
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi do sởi MMR II (Mỹ) Trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn.
Priorix (Bỉ) Trẻ em từ 9 tháng tuổi và người lớn.
ProQuad (Mỹ) Trẻ em từ 12 tháng tuổi trở lên và người lớn.

2. Cải thiện môi trường sống và làm việc

Cải thiện môi trường sống và làm việc cũng là cách hiệu quả để bảo vệ phổi:

  • Bảo vệ khỏi các chất độc hại: Tránh tiếp xúc với bụi mịn, hóa chất, khí thải hoặc không khí ô nhiễm. Đeo khẩu trang phù hợp khi làm việc trong môi trường bị ô nhiễm.
  • Trồng cây xanh: Cây xanh giúp thanh lọc không khí và cung cấp oxy trong không gian sống.
  • Vệ sinh nhà cửa: Thường xuyên lau dọn bụi bẩn, vệ sinh màng lọc máy lạnh để tránh nấm mốc và vi khuẩn ẩn nấp.
  • Tránh nơi đông người khi có dịch bệnh: Bảo vệ bản thân khỏi các loại virus lây truyền qua đường hô hấp.

3. Tập hít thở đúng cách

Thực hành các bài tập thở sâu, thở bằng cơ hoành hoặc yoga hô hấp giúp tăng dung tích phổi, cải thiện trao đổi khí và giảm căng thẳng. Dành vài phút mỗi ngày để luyện tập thở đúng cách sẽ giúp phổi khỏe hơn và nâng cao chất lượng sống.

tập hít thở bảo vệ phổi
Tập hít thở đúng cách là một trong những cách chăm sóc và bảo vệ phổi hiệu quả.

Phổi không chỉ là cơ quan hô hấp đơn thuần mà còn giữ vai trò then chốt trong việc duy trì sự sống, đảm bảo cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể và đào thải khí carbon dioxide ra ngoài. Hiểu rõ phổi là gì, vị trí giải phẫu cũng như các chức năng giúp mỗi người chủ động hơn trong việc chăm sóc và bảo vệ phổi. Duy trì lối sống lành mạnh, môi trường sống trong lành và tiêm phòng đầy đủ các vắc xin cần thiết chính là giải pháp hiệu quả để giảm nguy cơ mắc các bệnh lý hô hấp, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

03:44 17/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Pneumonia Overview: Types, Causes, Symptoms, and Treatment | Pfizer. (2021). Pfizer.com. https://www.pfizer.com/disease-and-conditions/pneumonia
  2. Britannica Editors. (1999, May 27). Lung | Definition, Function, & Facts. Encyclopedia Britannica. https://www.britannica.com/science/lung
  3. Clinic, C. (2017, September 28). Lungs: Location, Anatomy, Function & Complications. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/body/8960-lungs

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ