Động mạch phổi: Giải phẫu chi tiết và chức năng

Động mạch phổi là bộ phận quan trọng trong hệ tuần hoàn phổi, song thường chưa được quan tâm đúng mức trong chăm sóc sức khỏe. Những thay đổi diễn ra âm thầm tại mạch máu này có thể ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hô hấp và sức khỏe tổng thể. Hiểu đúng vai trò của mạch máu này là cơ sở để mỗi người chủ động theo dõi và bảo vệ sức khỏe tim phổi.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Bùi Thanh Phong - Bác sĩ tiêm chủng, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

động mạch phổi là gì

Động mạch phổi là gì?

Động mạch phổi là mạch máu có nhiệm vụ đưa máu nghèo oxy từ tim đến phổi để thực hiện trao đổi khí, đây là một khâu then chốt giúp duy trì sự sống. Khác với hầu hết các động mạch trong cơ thể mang máu giàu oxy, động mạch phổi đảm nhận vai trò đặc biệt khi vận chuyển máu cần được “làm giàu” oxy trước khi quay trở lại tim và phân phối đi khắp các cơ quan.

1. Định nghĩa y khoa

Về mặt y khoa, động mạch phổi xuất phát từ tâm thất phải, bắt đầu bằng thân động mạch phổi nối với tim qua van động mạch phổi. Sau khi rời tim, thân động mạch này nhanh chóng chia thành động mạch phổi phải và động mạch phổi trái, đưa máu đến từng lá phổi tương ứng. Đây là một trong những mạch máu lớn của tim và là động mạch duy nhất trong cơ thể vận chuyển máu nghèo oxy, theo các tài liệu giải phẫu và sinh lý học được sử dụng thống nhất trong đào tạo y khoa..

2. Vị trí của động mạch phổi trong hệ tuần hoàn

Trong hệ tuần hoàn, động mạch phổi cùng với động mạch chủ tạo thành hai “đường ra” chính của máu khỏi tim. Tuy nhiên, nếu động mạch chủ mang máu giàu oxy đi nuôi toàn cơ thể, thì động mạch phổi lại đóng vai trò trung gian, đưa máu đến phổi để trao đổi oxy và thải carbon dioxide. Nhờ cơ chế này, máu sau khi được oxy hóa sẽ quay về tim qua tĩnh mạch phổi, tiếp tục chu trình tuần hoàn. Chính vì vậy, bất kỳ rối loạn nào tại động mạch phổi đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hô hấp và tim mạch, đòi hỏi được theo dõi và đánh giá sớm bởi bác sĩ chuyên khoa. (1)

Cấu tạo giải phẫu động mạch phổi

Động mạch phổi là hệ mạch quan trọng, dẫn máu nghèo oxy từ tim phải đến phổi, đồng thời đảm bảo phân phối máu hiệu quả trong tuần hoàn phổi. Cấu trúc giải phẫu của chúng bao gồm thân động mạch phổi, nhánh trái và phải, cùng cấu trúc vi thể đặc trưng của thành mạch.

1. Thân động mạch phổi

Thân động mạch phổi, còn gọi là động mạch phổi chính, nối trực tiếp với tâm thất phải qua van động mạch phổi ở mặt trước tim. Thân động mạch phổi dài khoảng 5 cm, đường kính trung bình 2,7 cm ở nữ và 2,9 cm ở nam. Sau khi xuất phát từ tim, động mạch phổi chạy lên phía trên bên trái động mạch chủ lên.

2. Động mạch phổi trái, phải

Dưới cung động mạch chủ, thân động mạch phổi phân chia thành động mạch phổi phải và trái. Hai nhánh này dẫn máu đến phổi tương ứng, đảm bảo cung cấp máu nghèo oxy đến toàn bộ phổi.

3. Cấu trúc vi thể của thành động mạch

Thành động mạch phổi, tương tự các động mạch lớn và trung bình khác, gồm ba lớp chính:

  • Lớp nội mạc (tunica intima): lớp trong trơn láng, tiếp xúc trực tiếp với dòng máu;
  • Lớp giữa (tunica media): lớp cơ trơn chịu trách nhiệm co bóp và đẩy máu qua mạch;
  • Lớp ngoài (tunica adventitia): lớp bảo vệ bao quanh mạch, duy trì tính ổn định cơ học. (2)
giải phẫu động mạch phổi
Động mạch phổi là hệ mạch quan trọng, dẫn máu nghèo oxy từ tim phải đến phổi, đồng thời đảm bảo phân phối máu hiệu quả trong tuần hoàn phổi.

Chức năng của động mạch phổi

Động mạch phổi giữ vai trò thiết yếu trong việc đưa máu từ tim đến phổi, bảo đảm quá trình trao đổi khí diễn ra liên tục và duy trì hoạt động bình thường của hệ tuần hoàn.

1. Vận chuyển máu khử oxy đến phổi

Động mạch phổi có chức năng đưa máu nghèo oxy từ tim đến phổi. Tại phổi, máu được bổ sung oxy và thải bỏ khí carbon dioxide (khí thải sinh ra trong quá trình hô hấp) trước khi trở về tim.

2. Tham gia vào quá trình trao đổi khí

Trong phổi, động mạch phổi phân nhánh thành các mạch máu nhỏ hơn và dẫn máu đến hệ thống mao mạch bao quanh phế nang. Tại đây, máu được bổ sung oxy và thải bỏ carbon dioxide. Sau quá trình này, máu giàu oxy được tĩnh mạch phổi đưa trở về tim để tiếp tục lưu thông đến các cơ quan trong cơ thể.

3. Điều hòa áp lực trong vòng tuần hoàn nhỏ

Tuần hoàn phổi là một hệ thống mạch máu có áp lực thấp và sức cản thấp, có chức năng đưa máu nghèo oxy đến giường mao mạch phổi và đưa máu giàu oxy trở lại tim, tạo điều kiện cho quá trình trao đổi khí diễn ra hiệu quả. Áp lực và sự phân bố dòng máu trong hệ mạch phổi được điều hòa bởi nhiều yếu tố như cấu trúc phân nhánh của mạch máu, tác động của trọng lực và các cơ chế điều hòa tại chỗ trong phổi. Trong đó, co mạch phổi khi vùng phổi thiếu oxy là một cơ chế điều hòa quan trọng, làm tăng sức cản tại những khu vực thông khí kém và hướng dòng máu đến các vùng phổi có mức oxy cao hơn, góp phần tối ưu hóa sự phù hợp giữa thông khí và tưới máu trong phổi. (3)

Các bệnh lý liên quan đến động mạch phổi

Động mạch phổi có thể gặp nhiều bệnh lý khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tim - phổi và sức khỏe tổng thể:

1. Tăng áp động mạch phổi

Tăng áp động mạch phổi là tình trạng huyết áp tăng bất thường trong các động mạch phổi và ảnh hưởng đến tim phải. Trong một dạng đặc biệt gọi là tăng áp động mạch phổi nguyên phát, các mạch máu trong phổi bị thu hẹp, tắc nghẽn hoặc tổn thương. Tổn thương này làm dòng máu đi qua phổi khó khăn, dẫn đến áp lực trong động mạch phổi tăng cao. Tim phải hoạt động mạnh hơn để bơm máu qua phổi và lâu dài có thể gây suy yếu cơ tim và dẫn đến suy tim phải.

Tình trạng này thường tiến triển chậm nhưng có thể đe dọa tính mạng. Hiện nay chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, nhưng các biện pháp y tế có thể giúp giảm triệu chứng, kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

2. Thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi là tình trạng cục máu đông tắc nghẽn một hoặc nhiều động mạch trong phổi, làm gián đoạn dòng máu đến phổi. Trong hầu hết các trường hợp, cục máu đông hình thành từ tĩnh mạch sâu ở chân và di chuyển lên phổi. Hiếm hơn, cục máu đông có thể xuất hiện ở các tĩnh mạch khác trong cơ thể. Khi cục máu đông hình thành trong một hoặc nhiều tĩnh mạch sâu, tình trạng này được gọi là huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).

Do dòng máu đến phổi bị chặn, thuyên tắc phổi có thể đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, điều trị kịp thời giúp giảm nguy cơ tử vong đáng kể. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa hình thành cục máu đông ở chân là cách hiệu quả để bảo vệ cơ thể trước nguy cơ thuyên tắc phổi.

khó thở ở người cao tuổi
Khó thở, chóng mặt là triệu chứng phổ biến của người bị thuyên tắc phổi.

3. Hẹp động mạch phổi

Hẹp động mạch phổi là dị tật tim bẩm sinh, gây thu hẹp động mạch phổi - mạch máu lớn dẫn máu từ tâm thất phải đến phổi. Sự thu hẹp này khiến tim phải bơm máu mạnh hơn, dẫn đến tim to và huyết áp cao ở tim phải. Trong trường hợp nhẹ, người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng.

Nguyên nhân thường liên quan đến các dị tật tim bẩm sinh, bất thường di truyền, nhiễm trùng thai kỳ hoặc các vấn đề đông máu phát sinh sau khi sinh.

Trẻ em và người lớn mắc hẹp van động mạch phổi nhẹ thường không có triệu chứng và dấu hiệu đầu tiên thường là tiếng thổi tim. Khi bệnh nặng, có thể xuất hiện đau ngực, khó thở, mệt mỏi, chán ăn, thở nhanh, dễ mệt khi vận động hoặc tím tái.

4. Phình động mạch phổi

Phình động mạch phổi là tình trạng bất thường hiếm gặp ở hệ mạch phổi. Các nghiên cứu tại Mayo Clinic trên 109.571 ca khám nghiệm cho thấy phình động mạch phổi hiếm gặp, với tỷ lệ khoảng 1/14.000. Phình mạch này có thể phát sinh thứ phát do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm trùng, ung thư, dị tật tim bẩm sinh hoặc viêm mạch. Thường có sự phối hợp phức tạp của nhiều yếu tố dẫn đến hình thành phình động mạch phổi.

Trong nhiều trường hợp, phình động mạch phổi không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi chụp hình ảnh y học vì lý do khác. Tuy nhiên, tình trạng này cũng có thể gây các biến chứng đe dọa tính mạng, chẳng hạn như chảy máu phổi ồ ạt do vỡ phình, chèn ép động mạch vành dẫn đến hội chứng mạch vành cấp hoặc bóc tách động mạch phổi.

vỡ động mạch
Phình động mạch phổi là tình trạng bất thường hiếm gặp ở hệ mạch phổi.

Các phương pháp chẩn đoán các vấn đề về động mạch phổi

Để xác định chính xác và đánh giá mức độ nghiêm trọng của các vấn đề liên quan đến động mạch phổi, bác sĩ có thể áp dụng nhiều phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm chuyên sâu:

Bệnh lý Phương pháp chẩn đoán
Tăng áp động mạch phổi
  • Chụp X-quang ngực giúp quan sát cấu trúc tim và phổi, phát hiện các bất thường có thể liên quan đến tăng áp động mạch phổi;
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) phổi cung cấp hình ảnh chi tiết hơn, hỗ trợ phát hiện các vấn đề về mạch phổi hoặc tổn thương phổi phối hợp;
  • Xét nghiệm chức năng phổi đánh giá khả năng hoạt động của phổi thông qua các bài kiểm tra hô hấp, giúp xác định mức độ ảnh hưởng đến khả năng trao đổi khí;
  • Điện tâm đồ (ECG) ghi lại hoạt động điện của tim, phát hiện các dấu hiệu căng thẳng hoặc quá tải phía bên phải của tim;
  • Siêu âm tim (Echocardiogram) sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra kích thước và tình trạng các buồng tim, đồng thời ước tính huyết áp trong động mạch phổi.
  • Thông tim phải (Right heart catheterization) là thủ thuật xâm lấn, thực hiện bằng cách đưa ống thông vào tĩnh mạch, tiếp cận tim phải và động mạch phổi, cho phép đo chính xác áp lực trong phổi, xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Thuyên tắc phổi
  • Chụp CT mạch phổi (CTPA) là phương pháp phổ biến nhất, sử dụng tia X có thuốc tương phản để quan sát trực tiếp các mạch máu trong phổi và phát hiện tắc nghẽn;
  • Xét nghiệm D-Dimer giúp phát hiện các dấu hiệu hình thành cục máu đông trong máu;
  • Siêu âm tĩnh mạch chi dưới đánh giá dòng máu và xác định cục máu đông trong các tĩnh mạch chân, nguyên nhân thường gây thuyên tắc phổi;
  • Chụp X-quang ngực được sử dụng để loại trừ các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự như thuyên tắc phổi;
  • Xạ hình thông khí - tưới máu phổi (V/Q scan) xác định những vùng phổi nhận đủ oxy và máu, hỗ trợ phát hiện các khu vực tắc nghẽn mạch;
  • Chụp mạch phổi (Pulmonary angiography) là kỹ thuật xâm lấn, trực tiếp quan sát các cục máu đông trong động mạch phổi;
  • Điện tâm đồ (ECG) ghi lại hoạt động điện của tim, hỗ trợ đánh giá tác động của thuyên tắc phổi lên tim phải;
  • Siêu âm tim (Echocardiogram) đo chức năng tim và kiểm tra áp lực động mạch phổi;
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) thường được sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc những người không thể dùng thuốc tương phản trong các xét nghiệm khác.
Hẹp động mạch phổi
  • Điện tâm đồ (ECG) ghi lại hoạt động điện của tim, phát hiện rối loạn nhịp tim và dấu hiệu căng thẳng cơ tim.
  • Chụp X-quang ngực giúp quan sát kích thước và hình dạng tim, phổi cũng như động mạch phổi.
  • Siêu âm tim (Echocardiogram) sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh chuyển động của cơ tim và van tim, đánh giá lưu lượng máu qua động mạch phổi.
  • Chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) cung cấp hình ảnh ba chiều, giúp quan sát dòng máu đi qua tim và mạch máu.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) kết hợp nhiều hình X-quang để tạo mặt cắt tim, với thuốc tương phản giúp đánh giá giải phẫu tim và lưu thông máu.
  • Thông tim (Cardiac catheterization) là thủ thuật xâm lấn, đưa ống thông vào tim để đo áp lực, nồng độ oxy và ghi lại hình ảnh X-quang động mạch phổi.
  • Chụp mạch phổi (Pulmonary angiography) sử dụng X-quang có thuốc tương phản để trực tiếp quan sát các động mạch và tĩnh mạch phổi.
Phình động mạch phổi
  • Chụp X-quang ngực là bước hình ảnh ban đầu, giúp phát hiện động mạch phổi giãn hoặc các bất thường khác trong lồng ngực.
  • Chụp cắt lớp mạch máu (CT angiography - CTA) sử dụng thuốc tương phản để tạo hình ảnh chi tiết, đánh giá kích thước, vị trí và phạm vi của phình động mạch phổi.
  • Chụp cộng hưởng từ mạch máu (Magnetic resonance angiography - MRA) là phương pháp không xâm lấn, cung cấp hình ảnh rõ nét các mạch máu và hỗ trợ đánh giá phình động mạch.
  • Siêu âm tim (Echocardiogram) dùng sóng âm để quan sát chức năng tim, đo áp lực động mạch phổi và phát hiện các dị tật tim bẩm sinh đi kèm.
  • Thông tim (Cardiac catheterization) là thủ thuật xâm lấn, cho phép đo trực tiếp áp lực trong tim và động mạch phổi, đồng thời quan sát phình động mạch bằng thuốc tương phản.
chụp x quang ngực
Chụp X-quang ngực là một trong những phương pháp phổ biến giúp chẩn đoán các vấn đề về động mạch phổi.

Tóm lại, động mạch phổi giữ vai trò trung tâm trong tuần hoàn phổi, đưa máu nghèo oxy từ tim đến phổi để trao đổi khí và duy trì áp lực mạch ổn định. Nắm vững cấu trúc và chức năng của động mạch phổi giúp hiểu rõ tầm quan trọng của tuần hoàn phổi đối với sức khỏe hô hấp và bảo vệ tim - phổi.

03:06 17/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Clinic, C. (2023, September 8). Pulmonary Arteries: What They Are & What They Do. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/body/21486-pulmonary-arteries
  2. Britannica Editors. (1999, May 27). Pulmonary circulation | Definition, Function, Diagram, & Facts. Encyclopedia Britannica. https://www.britannica.com/science/pulmonary-circulation
  3. Pulmonary hypertension – Symptoms and causes. (2025). Mayo Clinic; https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/pulmonary-hypertension/symptoms-causes/syc-20350697

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ