Tất tần tật về rốn phổi và vai trò quan trọng đối với hô hấp

Rốn phổi là “cửa ngõ” giải phẫu quan trọng của mỗi lá phổi, nơi các cấu trúc sống còn như phế quản, động mạch, tĩnh mạch và hạch bạch huyết hội tụ. Những bất thường tại rốn phổi thường là dấu hiệu sớm gợi ý nhiều bệnh lý hô hấp và tim mạch, đòi hỏi được phát hiện, đánh giá chính xác bằng chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Bùi Thanh Phong - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

rốn phổi

Rốn phổi là gì?

Rốn phổi là một cấu trúc giải phẫu quan trọng của phổi - vùng lõm hình tam giác lớn trên phổi, nơi phổi tiếp giáp với trung thất, phía sau vết lõm tim của mỗi phổi (phổi trái và phải) và nằm gần bờ sau hơn bờ trước. Phổi được bao bọc bởi một lớp màng mỏng gồm hai lá, gọi là màng phổi. Tại rốn phổi, màng phổi thành (lót mặt trong lồng ngực) liên tục với màng phổi tạng (bao phủ trực tiếp bề mặt phổi). Đây là vị trí đánh dấu sự tiếp giáp giữa trung thất và khoang màng phổi.

Trên lâm sàng, rốn phổi là vị trí thường xuyên được các bác sĩ quan tâm khi đọc phim X-quang ngực, CT scan hoặc MRI. Nhiều bệnh lý hô hấp và toàn thân có thể gây thay đổi hình ảnh rốn phổi, như viêm phổi, lao phổi, bệnh COPD, u phổi, hạch bạch huyết trung thất hay các bệnh lý tim, phổi mạn tính. (1)

cấu trúc rốn phổi
Rốn phổi có cấu trúc phức tạp, gồm các thành phần chính như phế quản chính, các động mạch và tĩnh mạch phổi đi vào và đi ra khỏi phổi.

 

Giải phẫu rốn phổi và cấu trúc chi tiết

Giải phẫu rốn phổi sẽ bao gồm các thành phần chính bao gồm: Phế quản chính, động mạch phổi, tĩnh mạch phổi và một số thành phần khác. Mỗi bộ phận đảm nhiệm các vai trò khác nhau trong cơ thể.

1. Phế quản chính

Phế quản chính là một trong các cấu trúc quan trọng đi qua rốn phổi, giữ vai trò là đường dẫn khí từ khí quản vào mỗi bên phổi. Sau khi tách ra từ khí quản, hai phế quản chính trái và phải lần lượt chui vào rốn phổi, đưa không khí vào sâu trong phổi để phục vụ cho quá trình trao đổi khí oxy và thải khí CO2 ra ngoài.

Từ phế quản chính, hệ thống đường dẫn khí tiếp tục phân nhánh theo cấu trúc dạng cây. Phế quản chính chia thành phế quản thùy, sau đó là phế quản phân thùy, tiếp đến là các nhánh nhỏ hơn như phế quản hạ thùy và phế quản tiểu thùy.

Về cấu tạo, phế quản được thiết kế để vừa dẫn khí hiệu quả, vừa duy trì sự thông thoáng đường thở. Thành phế quản gồm lớp sụn giữ ống dẫn khí không bị xẹp, lớp cơ trơn mỏng có khả năng co giãn điều chỉnh lưu lượng khí, lớp niêm mạc trong cùng có khả năng giữ ẩm, làm sạch không khí.

phế quản đi qua rốn phổi
Động mạch phổi đảm nhiệm chức năng đưa máu nghèo oxy (giàu CO2) từ tim đến phổi để thực hiện chức năng trao đổi khí.

2. Động mạch phổi

Động mạch phổi là mạch máu có vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn, khi đảm nhiệm chức năng đưa máu nghèo oxy (giàu CO2) từ tim đến phổi để thực hiện chức năng trao đổi khí. Sau khi máu được oxy hóa tại phổi sẽ quay về tim qua tĩnh mạch phổi và tiếp tục được bơm đi nuôi toàn cơ thể. Do đó, động mạch phổi giữ vị trí trung tâm trong quá trình hô hấp, tuần hoàn.

Về cấu trúc giải phẫu, thân động mạch phổi bắt đầu từ lỗ động mạch phổi của tâm thất phải, chạy chếch lên trên và ra sau. Khi đến bờ sau quai động mạch chủ, thân động mạch phổi chia thành 2 nhánh là động mạch phổi trái và động mạch phổi phải, mỗi nhánh dẫn máu đến một bên phổi tương ứng.

Động mạch phổi trái đi chếch sang trái, bắt chéo mặt trước của phế quản chính trái rồi chui vào rốn phổi. Sau đó, mạch máu này tiếp tục chạy ra ngoài và ra phía sau thân phế quản để phân nhánh sâu trong phổi. Hướng đi này phản ánh mối liên quan chặt chẽ giữa động mạch phổi và hệ thống phế quản trong rốn phổi.

Động mạch phổi phải thường dài và lớn hơn động mạch phổi trái, do phải đi từ bên trái của tim sang bên phải. Động mạch này chạy gần như ngang từ trái sang phải, đi vào rốn phổi phải và phân nhánh song song với các nhánh phế quản, đưa máu đến từng vùng của phổi phải để tham gia trao đổi khí.

giải phẫu động mạch
Động mạch phổi đảm nhiệm chức năng đưa máu nghèo oxy (giàu CO2) từ tim đến phổi để thực hiện chức năng trao đổi khí.

3. Tĩnh mạch phổi

Tĩnh mạch phổi là hệ mạch máu đảm nhiệm chức năng đưa máu giàu oxy từ phổi trở về tim, hoàn tất quá trình trao đổi khí của cơ thể. Sau khi máu nghèo oxy được động mạch phổi đưa đến phổi và được oxy hóa tại các phế nang, máu giàu oxy sẽ được thu gom qua hệ thống tĩnh mạch phổi để trở về tim, chuẩn bị bơm đi nuôi các cơ quan.

Tĩnh mạch phổi bắt đầu từ các mao mạch phế nang. Sau đó các mao mạch hợp lại thành tĩnh mạch nhỏ, rồi dần hợp thành các nhánh hơn hơn chạy song song với đường đi của phế quản trước khi tập trung về rốn phổi.

Tại rốn phổi, các nhánh tĩnh mạch phổi hợp lại thành thân tĩnh mạch lớn, đi ra khỏi phổi. Mỗi bên phổi có 2 tĩnh mạch phổi, tạo thành 4 tĩnh mạch phổi đổ trực tiếp vào tâm nhĩ trái của tim. Về mặt sinh lý, tĩnh mạch phổi mang máu giàu oxy và nghèo CO2, trái ngược hoàn toàn với động mạch phổi, mạch máu đưa máu nghèo oxy từ tim đến phổi.

4. Các thành phần khác

Bên cạnh các phần chính như phế quản chính, động mạch phổi, tĩnh mạch phổi, còn một số thành phần khác bao gồm:

Động mạch và tĩnh mạch phế quản

Động mạch và tĩnh mạch phế quản là hệ mạch nuôi dưỡng phổi, có chức năng cung cấp máu giàu oxy cho các mô nâng đỡ của phổi. Động mạch phế quản thường tách ra từ động mạch chủ ngực hoặc các nhánh lớn gần phế quản chính, mang máu giàu oxy, trái ngược với máu giàu CO₂ trong động mạch phổi.

Hệ mạch này nuôi dưỡng mô liên kết, vách phổi và thành các phế quản lớn, nhỏ. Sau khi đi qua mô phổi, phần lớn máu từ động mạch phế quản đổ vào tĩnh mạch phổi và trở về tâm nhĩ trái, tạo nên một shunt sinh lý nhỏ, khiến lưu lượng máu về tim trái cao hơn khoảng 1 - 2% so với tim phải; trong khi đó, tĩnh mạch phế quản chủ yếu đổ vào hệ tĩnh mạch đơn, chỉ một số nhánh nhỏ đổ trực tiếp vào tĩnh mạch phổi.

Hệ bạch huyết của phổi

Hệ bạch huyết của phổi đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch và dẫn lưu dịch, giúp loại bỏ các chất lạ, vi sinh vật và sản phẩm chuyển hóa. Các mạch bạch huyết phân bố rộng rãi trong nhu mô phổi, thu nhận bạch huyết và đổ về các hạch bạch huyết phổi nằm tại vị trí chia đôi của các phế quản. Từ đây, bạch huyết tiếp tục dẫn lưu về các hạch phế quản - phổi ở rốn phổi, sau đó đổ vào hạch khí quản dưới và hạch khí quản trên, trước khi hòa vào hệ bạch huyết trung tâm của cơ thể.

Hệ thần kinh của phổi

Hệ thần kinh chi phối phổi gồm các sợi giao cảm và phó giao cảm, có vai trò điều hòa hoạt động hô hấp. Hệ thần kinh giao cảm xuất phát từ đám rối phổi, giúp điều chỉnh trương lực phế quản và lưu lượng máu phổi. Trong khi đó, hệ phó giao cảm được dẫn truyền chủ yếu qua các nhánh của dây thần kinh lang thang, có tác dụng điều hòa nhịp thở, co giãn phế quản và bài tiết của niêm mạc đường hô hấp, đảm bảo phổi hoạt động nhịp nhàng và thích nghi với nhu cầu của cơ thể.

Chức năng của rốn phổi

Rốn phổi được xem là “cửa ngõ” để các thành phần thiết yếu ra vào phổi, bao gồm phế quản chính, động mạch phổi, tĩnh mạch phổi, mạch bạch huyết và các dây thần kinh chi phối hoạt động hô hấp. Theo giải phẫu học, rốn phổi không phải là một cơ quan riêng biệt mà là một vùng tập hợp các cấu trúc sinh lý quan trọng, được bao bọc và cố định bởi mô liên kết.

Về chức năng, rốn phổi đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo quá trình trao đổi khí và tuần hoàn phổi diễn ra bình thường. Phế quản dẫn không khí từ đường hô hấp trên vào phổi, trong khi hệ thống động - tĩnh mạch phổi vận chuyển máu giữa tim và phổi để thực hiện trao đổi oxy và carbon dioxide. Song song đó, hệ bạch huyết tại rốn phổi giúp dẫn lưu dịch và tham gia vào cơ chế miễn dịch, góp phần bảo vệ phổi trước các tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài.

Các bệnh lý thường gặp ở rốn phổi

Có thể thấy, rốn phổi là bộ phận quan trọng, đảm bảo quá trình hô hấp diễn ra hiệu quả. Song, một số bệnh lý có thể gặp phải ở rốn phổi như hạch rốn phổi to, khối u hoặc ung thư tại rốn phổi hay một số dấu hiệu bất thường của rốn phổi trên X-quang có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể của người bệnh.

1. Hạch rốn phổi to

Hạch rốn phổi to là tình trạng các hạch bạch huyết tại rốn phổi tăng kích thước. Các hạch rốn phổi to có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

Nhiễm trùng

Nhiễm trùng do virus, vi khuẩn, nấm có thể gây sưng hạch, dẫn đến bệnh tình trạng hạch rốn phổi to. Khi hệ miễn dịch phát hiện nhiễm trùng, nhiều tế bào máu sẽ đổ về vùng nhiễm trùng chống lại nguồn bệnh. Khi các tế bào máu đổ về khu vực này sẽ gây sưng hạch bạch huyết.

Bệnh Sarcoidosis

Bệnh Sarcoidosis là xảy ra khi các tế bào viêm gọi là u hạt phát triển trong cơ thể. Bệnh hạch rốn phổi và Sarcoidosis thường xảy ra cùng nhau. Hiện nguyên nhân gây bệnh Sarcoidosis vẫn chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên tình trạng này có thể liên quan đến phản ứng miễn dịch với nhiễm trùng, hóa chất hoặc bụi dẫn đến phản ứng miễn dịch bất thường trong cơ thể.

u hạt phát triển trong cơ thể
Bệnh Sarcoidosis là xảy ra khi các tế bào viêm gọi là u hạt phát triển trong cơ thể.

Ngoài ra, một số loại ung thư cũng có thể gây bệnh hạch rốn phổi.

2. Khối u hoặc ung thư tại rốn phổi

Ung thư như u lympho hay ung thư phổi cũng có thể gây bệnh hạch rốn phổi. Ung thư giai đoạn cuối di căn đến các hạch bạch huyết, gây sưng to hạch bất thường. Ung thư phổi có khả năng dẫn đến bệnh hạch rốn phổi cao nhất.

3. Các dấu hiệu bất thường của rốn phổi trên X-quang

Trên X-quang, hạch rốn phổi bất thường biểu hiện dưới dạng hình ảnh hạch to, độ đậm tăng hoặc xuất hiện các đám mờ/ khối mờ ở rốn phổi. Cụ thể như sau:

  • Hạch rốn phổi to: Do nhiễm trùng, bệnh Sarcoidosis hoặc ung thư phổi.
  • Rốn phổi đậm màu: Tăng độ đậm do viêm nhiễm, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), sẹo do nhiễm trùng cũ hoặc cũng có thể là do xâm lấn của tế bào ung thư.
  • Đám mờ/ khối mờ ở rốn phổi: Xuất hiện hình ảnh mờ bất thường, không đều có thể do khối u hoặc hạch di căn.
  • Thay đổi hình dạng và bờ: Hạch có thể có bờ rõ hoặc không, có thể kéo lệch cấu trúc xung quanh.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Sau khi đã hiểu thêm về cấu trúc, chức năng và các bệnh lý thường gặp ở rốn phổi, nhiều người dân còn thắc mắc các vấn đề sau.

1. Chụp X-quang có thể phát hiện tất cả các bệnh ở rốn phổi không?

Chụp X-quang ngực là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến, giúp bác sĩ đánh giá tổng quát cấu trúc rốn phổi như kích thước, hình dạng và đối xứng 2 bên. Tuy nhiên, X-quang không thể phát hiện các bệnh lý ở rốn phổi, nhất là các tổn thương nhỏ, giai đoạn sớm. Trong một số trường hợp nghi ngờ bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện thêm một số xét nghiệm chuyên sâu khác như chụp CT ngực để đánh giá chính xác tình trạng bệnh ở rốn phổi.

2. Rốn phổi có phải là một bộ phận có thể sờ thấy từ bên ngoài không?

Rốn phổi không phải là một bộ phận có thể sờ thấy từ bên ngoài cơ thể. Rốn phổi là cấu trúc nằm sâu trong lồng ngực, được bao bọc bởi xương sườn, cơ ngực và các mao mềm nên hoàn toàn không thể được phát hiện bằng cách sờ nắn hay quan sát trực tiếp. Đánh giá tổng thể rốn phổi chỉ có thể thực hiện thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT hoặc MRI kết hợp cùng thăm khám lâm sàng và một số xét nghiệm khác khi cần thiết.

Tóm lại, rốn phổi là cấu trúc quan trọng của phổi. Nhờ rốn phổi, không khí được dẫn vào phổi, máu được trao đổi oxy hiệu quả và các cơ chế điều hòa, bảo vệ của phổi được duy trì. Những bất thường tại rốn phổi có thể phản ánh nhiều bệnh lý khác nhau từ viêm nhiễm đến những tình trạng nghiêm trọng hơn. Vì vậy, hiểu rõ vai trò và ý nghĩa của rốn phổi giúp việc theo dõi, chẩn đoán và điều trị các bệnh hô hấp chính xác và hiệu quả hơn.

09:46 06/02/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Medial view of the lungs. (2026). Kenhub. https://www.kenhub.com/en/library/anatomy/hilum-of-the-lung

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ