Thùy phổi là gì? Cấu trúc cụ thể

Thùy phổi đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chức năng hô hấp của cơ thể, nhờ cơ chế phân chia thành các thùy riêng biệt, phổi có thể giãn nở linh hoạt khi hít thở và thực hiện trao đổi khí hiệu quả.

thùy phổi là gì

BS Bùi Công Sự, Quản lý Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC cho biết: “Các bệnh lý về phổi là một trong những gánh nặng y tế lớn nhất toàn cầu, gây ra hàng trăm triệu ca mắc và tử vong mỗi năm. Theo thống kê, có hơn 380 triệu người mắc bệnh và hơn 3 triệu trường hợp tử vong vì bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính trên toàn cầu ghi nhận mỗi năm. Tình trạng này ảnh hưởng đến nhiều vị trí khác nhau của phổi, đặc biệt tác động đến các thùy và phân thùy trong phổi, dẫn đến quá trình trao đổi khí trở nên khó khăn”. (1)

Thùy phổi là gì?

Thùy phổi là phần cấu tạo giải phẫu độc lập của phổi, được chia tách với nhau bởi các khe phổi. Bên trong, mỗi thùy lại được chia nhỏ hơn thành hàng trăm thùy nhỏ hơn, gọi là các tiểu thùy. Mỗi tiểu thùy chứa một tiểu phế quản và các nhánh liên kết, một thành mỏng và các cụm phế nang, đảm nhiệm chức năng trao đổi khí.

Các thùy phổi được lót bởi màng phổi tạng, phản chiếu tại rốn phổi, nơi tiếp giáp với màng phổi thành. Mỗi thùy phổi đều có nhánh động mạch phổi riêng, được cung cấp máu bởi phế quản và động mạch riêng. Chính vì khả năng hoạt động tương đối độc lập giữa các thùy, mà các bác sĩ có thể cắt bỏ một thùy mà không ảnh hưởng lớn đến các thùy còn lại. (2)

Giải phẫu chi tiết và cấu trúc của các phân thùy phổi

Mỗi lá phổi được chia thành 5 thùy phân bởi các khe phổi, trong đó phổi trái được chia nhỏ hơn so với phổi phải, nguyên nhân vì tim chiếm một phần không gian ở phía bên trái, cụ thể như sau:

1. Phổi phải có mấy thùy?

Phổi phải gồm 3 thùy: thùy trên, thùy giữa và thùy dưới, được ngăn cách bởi khe chéo và khe ngang và chia thành 10 phân thùy:

  • Thùy trên phải (Right Upper lobe): Nằm ở góc trên bên phải của khoang ngực, phía ngoài khí quản và thực quản, bắt đầu từ đỉnh phổi (phần nhô ra hơi nhọn ở phía trên cùng của phổi phải), đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi khí ở phổi phải trong khi thở nhẹ nhàng và nông. Thùy trên phải sẽ có 3 phân thùy gồm phân thùy đỉnh, phân thùy sau và phân thùy trước
  • Thùy giữa phải (Right Middle lobe): Ngăn cách với thùy trên phải bởi khe ngang và thùy dưới phải bởi khe chéo phải, xuất phát từ thành bên của phế quản trung gian, đi xuyên qua rốn phổi phải vào thùy giữa phải. Thùy giữa phải có 2 phân thùy gồm phân thùy đoạn bên và phân thùy đoạn giữa
  • Thùy dưới phải (Right Lower lobe): Nằm ở phía sau và dưới của nửa ngực phải và chứa 5 phân thùy gồm phân thùy đoạn trên, đoạn trước, đoạn giữa, đoạn bên và đoạn sau.

Theo giải phẫu, phổi phải có thể tích lớn hơn phổi trái, với kích thước chiều ngang lớn hơn (do tim nằm bên trái) nhưng kích thước chiều dọc ngắn hơn (do gan khiến cơ hoành bên phải cao hơn bên trái). (3)

2. Phổi trái có mấy thùy?

Phổi trái gồm 2 thùy, được ngăn bởi một khe phổi duy nhất (khoe phổi chéo) và được chia thành 8 phân thùy:

  • Thùy trên bên trái (Left Upper Lobe): Nằm ở phần trên của nửa ngực trái và có 4 phân thùy gồm phân thùy đoạn sau đỉnh, đoạn trước, đoạn lưỡi trên và dưới (tương đường với thùy giữa bên phải);
  • Thùy dưới bên trái (Left Lower Lobe): Nằm ở phía sau và dưới của nửa ngực trái, chứa 4 phân thùy phế quản phổi gồm phân thùy đoạn trên, đoạn trước trong, đoạn bên và đoạn sau.

Phổi trái nhỏ và hẹp hơn phổi phải, có một chỗ lõm ở mặt trong của bề mặt (gọi là khuyết tim) - đây là vết lõm hình thành để phù hợp với hình dạng tim.

3. Cấu trúc bên trong thùy phổi

Bên trong mỗi thùy phổi được chia thành nhiều phân thùy phổi và tiếp tục phân nhỏ thành các tiểu thùy trong đó chứa hệ thống phế quản, mạch máu, bạch huyết và mạng lưới phế nang (nơi diễn ra quá trình trao đổi chất).

giải phẫu thùy phổi
Thùy phổi được chia thành 5 thùy, cùng nhiều phân thùy và tiểu thùy bên trong.

Chức năng chính của thùy phổi

Mỗi thùy phổi hoạt động tương đối độc lập, với hệ thống phế quản và nguồn cung cấp máu riêng, giúp duy trì chức năng hô hấp và bảo vệ khỏi nhiễm trùng, cụ thể như sau:

1. Chức năng chính

Chức năng chính của các thùy phổi là đảm bảo quá trình hô hấp diễn ra hiệu quả và liên tục, thông qua việc phân chia phổi thành các phân thùy hoạt động độc lập. Mỗi thùy phổi được cấp khí bởi hệ thống phế quản riêng và được nuôi dưỡng bởi mạng lưới mạch máu, giúp tối ưu hóa việc trao đổi oxy và thải khí CO₂ tại các phế nang.

2. Chức năng bảo vệ

Bên cạnh chức năng chính là duy trì hoạt động trao đổi khí, sự phân chia thành thùy tại phổi còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân bố đều luồng khí, giảm nguy cơ ứ đọng dịch tiết. Hơn hết, các thùy phổi còn hỗ trợ Bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh lý hô hấp tại phổi, bởi phổi được phân khu rõ ràng, giúp phát hiện các bất thường dễ dàng và xác định vị trí chính xác hơn. (4)

Các bệnh lý thường gặp ảnh hưởng đến thùy phổi

Thùy phổi đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc giải phẫu phổi, góp phần đảm bảo chức năng trao đổi khí của cơ thể. Do đó, các bệnh lý hô hấp phổ biến và nguy hiểm gây ảnh hưởng lên phổi, đều sẽ tác động lên một hoặc nhiều thùy trong phổi.

1. Ung thư phổi

Ung thư phổi là tình trạng phân chia các tế bào bị tổn thương một cách mất kiểm soát và tạo ra khối u trong phổi. Tình trạng ung thư thường được phân đoạn dựa trên kích thước khối u ban đầu, mức độ lan rộng vào các mô xung quanh và hiện tượng di căn đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác trong cơ thể.

Ở giai đoạn đầu, ung thư chỉ khu trú tại lớp niêm mạc phổi hoặc phế quản, chưa lan sang các bộ phận khác. Sang giai đoạn II, khối u sẽ bắt đầu lớn hơn và có thể lan sang các hạch bạch huyết trong phổi và thậm chí xuất hiện nhiều khối u trong cùng một thùy. Đến giai đoạn III, ung thư tiến triển hơn, lan đến hạch bạch huyết, các cấu trúc lân cận hoặc có nhiều khối u ở các thùy khác nhau của cùng một phổi. Cuối cùng, giai đoạn IV là khi ung thư đã di căn sang phổi bên kia, dịch quanh phổi, dịch quanh tim hoặc các cơ quan xa khác, thể hiện mức độ nặng nhất của bệnh.

Chính vì cơ chế lan rộng sang từng thùy phổi mà phương pháp cắt bỏ thùy phổi bị tổn thương được áp dụng phổ biến trong điều trị ung thư phổi.

2. Viêm phổi thùy

Viêm phổi thùy là tình trạng đông đặc và có mủ sợi ở một hoặc nhiều thùy phổi, chủ yếu do nhiễm trùng vi khuẩn gây ra, phổ biến nhất vi khuẩn phế cầu Streptococcus pneumoniae. Biểu hiện lâm sàng của viêm phổi thùy gồm ho có đờm, khó thở, sốt, rét run, mệt mỏi, đau màng phổi, đôi khi gây ho ra máu.

3. Lao phổi

Bệnh lao phổi do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (M. tuberculosis) gây ra, lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp. Trong đó, tổn thương hang phổi là dấu hiệu cảnh báo nơi có lượng vi khuẩn lao khu trú rất cao.

Sự hình thành hang lao thường xảy ra ở đỉnh phổi hoặc ở phân đoạn đỉnh của thùy dưới phổi. Ban đầu, vi khuẩn lao thường lắng đọng ở đáy phổi, sau đó lan dần lên đỉnh phổi. Một khi hang lao hình thành ở đỉnh phổi và kết nối với đường thở, vi khuẩn M. tuberculosis sẽ phát triển theo cấp số nhân, dẫn đến việc giải phóng một lượng lớn vi khuẩn gây bệnh và có khả năng lây nhiễm cho cộng đồng

4. Giãn phế quản

Giãn phế quản là quá trình sản sinh chất nhầy tăng lên, lông mao bị tổn thương hoặc phá hủy và các vùng của thành phế quản bị viêm mạn tính. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều vùng của phổi (giãn phế quản lan tỏa) hoặc chỉ xuất hiện ở một hoặc hai thùy (giãn phế quản khu trú), gây ho có đờm mạn tính hoặc tái phát thành đợt cấp kèm theo viêm phổi.

5. Xẹp phổi

Xẹp phổi là tình trạng xẹp một phần hoặc hoàn toàn của phổi, dẫn đến trao đổi khí bị suy giảm, được chia thành 2 loại chính gồm: tắc nghẽn hoặc không tắc nghẽn. Cả xẹp phổi tắc nghẽn và không tắc nghẽn đều xảy ra do một hoặc kết hợp ba cơ chế sinh lý bệnh khác nhau: tăng áp lực màng phổi, áp lực phế nang thấp và suy giảm chất hoạt động bề mặt

Trong một số trường hợp đặc biệt, hiện tượng xẹp phổi có thể là tình trạng thùy giữa của phổi phải (và đôi khi cả thùy lưỡi của phổi trái) bị xẹp lặp đi lặp lại hoặc xẹp cố định. Hội chứng này do phế quản bị tắc nghẽn từ quá trình viêm ảnh hưởng đến thông khí hoặc do bất thường về cấu trúc giải phẫu của phổi.

6. Các tổn thương khác

Ngoài ra, một số tổn thương khác cũng gây ảnh hưởng đến thùy phổi bao gồm: hen suyễn, viêm phế quản, áp xe phổi, kén khí phổi, xơ phổi, xơ nang hoặc chấn thương vùng ngực.

bệnh lý liên quan đến thùy phổi
Các bệnh lý ảnh hưởng đến phổi đều ảnh hưởng ít nhiều đến thùy phổi.

Quy trình chẩn đoán và điều trị bệnh lý tại thùy phổi

Để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tại thùy phổi, Bác sĩ sẽ thực hiện quy trình chẩn đoán từ lâm sàng đến cận lâm sàng và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

1. Các phương pháp chẩn đoán

Tùy vào hiện trạng của bệnh lý, Bác sĩ sẽ thực hiện các phương pháp chẩn đoán phối hợp bao gồm hình ảnh học, nội soi và sinh thiết, để xác định chính xác vị trí, tính chất và mức độ tổn thương tại thùy phổi:

  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang ngực (phát hiện tổn thương khu trú theo thùy), chụp cắt lớp vi tính CT-scan (cho hình ảnh chi tiết, góp phần xác định vị trí và mức độ lan rộng), PET/CT (đánh giá hoạt động chuyển hóa của khối u, phát hiện di căn);
  • Nội soi phế quản: Hỗ trợ quan sát trực tiếp đường thở và thực hiện sinh thiết để lấy mẫu mô xét nghiệm;
  • Sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của CT: Hỗ trợ định vị chính xác vị trí, dẫn xuyên qua ngực vào khối u nhằm lấy mẫu và kiểm tra.

2. Các phương pháp phẫu thuật cắt thùy phổi

Cắt thùy phổi (lobectomy) là phương pháp điều trị chuẩn cho nhiều bệnh lý phổi, đặc biệt là ung thư phổi giai đoạn sớm. Hiện phẫu thuật cắt thùy phổi được thực hiện trên hai hình thức như sau:

  • Phẫu thuật mở thông thường: Đây là phương pháp mổ truyền thống, dù hiện nay ít dùng nhưng vẫn là ưu tiên trong các ca có độ phức tạp như khối u trung tâm, khối u lớn (trên 6cm), khối u trong lòng phế quản, dính nhiều do viêm hoặc dị tật bẩm sinh phổi.
  • Phẫu thuật nội soi lồng ngực hỗ trợ bằng video (VATS): Đây là kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, sử dụng vết mổ phía trước dài không quá 8cm và không cần mở rộng xương sườn, ngày càng được áp dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý phổi, đặc biệt là ung thư phổi giai đoạn sớm.

3. Chăm sóc và phục hồi sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật cắt thùy phổi, chăm sóc và phục hồi đóng vai trò quyết định trong kết quả điều trị. Tại bệnh viện, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ với dẫn lưu màng phổi để kiểm soát dịch và khí, đồng thời tập vật lý trị liệu hô hấp nhằm cải thiện thông khí và ngăn ngừa biến chứng xẹp phổi. Khi xuất viện, người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ để hỗ trợ tái tạo mô, kết hợp tập luyện nhẹ nhàng giúp tăng cường chức năng hô hấp.

Khi nào cần phẫu thuật cắt thùy phổi?

Cắt thùy phổi là liệu pháp loại bỏ hoàn toàn một thùy phổi, được xem là biện pháp điều trị tiêu chuẩn cho nhiều bệnh ác tính và một số bệnh lành tính ở phổi. Theo nghiên cứu, ca cắt bỏ thùy phổi đầu tiên được báo cáo là do Tiến sĩ Davies thực hiện vào năm 1913 và ngày nay được chỉ định trong các trường hợp sau:

1. Chỉ định chính trong điều trị ung thư

Cắt thùy phổi là phương pháp phẫu thuật chuẩn trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) ở giai đoạn sớm (I và II), khi khối u còn khu trú. So với việc chỉ cắt bỏ một phần thùy, kỹ thuật này giúp kiểm soát khối u tại chỗ tốt hơn và cải thiện thời gian sống lâu dài, đặc biệt khi đảm bảo mép cắt âm tính và nạo vét hạch bạch huyết triệt để.

Do ung thư phổi thường xuất hiện ở thùy trên bên phải, nên phẫu thuật cắt thùy trên bên phải là thủ thuật thường được thực hiện nhất. Ngoài ra, cắt thùy phổi cũng có thể được chỉ định trong một số trường hợp u hiếm gặp như u biểu mô nhầy, u nang tuyến, sarcoma phổi nguyên phát hoặc ở những bệnh nhân được chọn lọc có di căn phổi đơn độc, nhằm đạt được khả năng kiểm soát khối u tối ưu.

2. Chỉ định cho các bệnh lý lành tính

Phẫu thuật cắt thùy phổi trong bệnh lý lành tính được chỉ định khi điều trị nội khoa không còn hiệu quả hoặc xuất hiện biến chứng nặng, cụ thể như sau:

  • Nhóm bệnh truyền nhiễm: Lao phổi vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất; một số bệnh nhân có tổn thương khu trú, hang lao lớn hoặc giãn phế quản khu trú có thể cần phẫu thuật sau khi đã điều trị nội khoa tối ưu;
  • Nhóm không lây nhiễm: Các dị tật bẩm sinh như teo phế quản, phổi biệt lập, u nang phế quản hay dị dạng u tuyến nang, cũng như tình trạng ho ra máu ồ ạt do u nấm Aspergillus, dị dạng mạch máu hoặc giãn phế quản, đều có thể được kiểm soát bằng cắt thùy phổi khi các biện pháp ít xâm lấn thất bại.

Ngoài ra, chấn thương gây tổn thương mạch máu hoặc phế quản vùng rốn phổi cũng có thể buộc phải phẫu thuật, dù nguy cơ tử vong cao. Trong mọi trường hợp, quyết định phẫu thuật cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro, đồng thời được thực hiện bởi nhóm đa chuyên khoa để đảm bảo an toàn và kết quả lâu dài.

phẫu thuật cắt thùy phổi
Thực hiện phẫu thuật cắt thùy phổi được chỉ định cho bệnh nhân mắc bệnh ác tính và một số bệnh lành tính ở phổi.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Cắt một thùy phổi có ảnh hưởng đến hô hấp không?

Cắt một thùy phổi hiển nhiên sẽ ảnh hưởng đến hô hấp, do dung tích phổi bị giảm đi so với bình thường do mất đi một thùy của phổi. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng thường không quá nghiêm trọng và bệnh nhân vẫn sinh hoạt bình thường nếu phần phổi còn lại khỏe mạnh.

2. Thời gian phục hồi sau mổ cắt thùy phổi là bao lâu?

Thời gian nằm viện trung bình đối với bệnh nhân cắt thùy phổi là 4 ngày. Để hồi phục sinh hoạt hoàn toàn, phổi và cơ thể cần thích nghi và có thể mất vài tháng để quay lại thể trạng bình thường. Thời gian này kéo dài phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe trước khi phẫu thuật, loại phẫu thuật thực hiện và tiền sử bệnh phổi kèm theo của bệnh nhân.

Thùy phổi đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo quá trình hô hấp diễn ra hiệu quả và liên tục. Mỗi thùy được cấp khí bởi hệ thống phế quản riêng, nuôi dưỡng bởi mạng lưới mạch máu độc lập, từ đó tối ưu hóa việc trao đổi khí hiệu quả. Chính sự phân chia thành các phân thùy hoạt động độc lập này giúp phổi vận hành nhịp nhàng, đồng thời tạo điều kiện cho bác sĩ xác định chính xác vị trí tổn thương, nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị các bệnh lý hô hấp.

06:14 15/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. World. (2024, November 20). The silent killer: why chronic respiratory disease deserves global attention. Who.int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/news-room/commentaries/detail/the-silent-killer–why-chronic-respiratory-disease-deserves-global-attention
  2. Britannica Editors. (1999, May 27). Lung | Definition, Function, & Facts. Encyclopedia Britannica. https://www.britannica.com/science/lung
  3. Hacking, C., & Skalski, M. (2015). Right lung. Radiopaedia.org. https://doi.org/10.53347/rid-38934
  4. Sharma, S., & Collier, S. A. (2025, September 26). Lobectomy. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK553123/

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ