Đau ngực kiểu màng phổi và các vấn đề liên quan

15:32 20/01/2026

Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Đau ngực là triệu chứng khiến nhiều người lo lắng vì có thể liên quan đến tim, phổi hoặc các cơ quan quan trọng trong lồng ngực. Trong số đó, đau ngực kiểu màng phổi là một dạng đau có đặc điểm khá điển hình, thường xuất phát từ tổn thương hoặc viêm tại màng phổi. Việc nhận diện đúng tính chất cơn đau giúp định hướng nguyên nhân, đánh giá mức độ nguy hiểm và lựa chọn thời điểm thăm khám phù hợp.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Bùi Thanh Phong - Bác sĩ tiêm chủng, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC.

Đau ngực kiểu màng phổi là gì?
Đau ngực kiểu màng phổi nổi bật với những đặc điểm lâm sàng rất đặc trưng, thường phản ánh các tình trạng viêm nhiễm hoặc tổn thương tại cấu trúc màng bao bọc phổi. Việc nhận diện đúng tính chất của cơn đau này đóng vai trò quyết định trong việc phân loại mức độ nguy hiểm và định hướng chẩn đoán chính xác.
1. Định nghĩa y khoa đơn giản
Đau ngực kiểu màng phổi là cảm giác đau phát sinh từ màng phổi - cấu trúc màng mỏng bao bọc phổi và lót mặt trong của thành ngực. Cơn đau thường đột ngột và dữ dội, nhói hoặc bỏng rát ở ngực khi hít vào và thở ra.
Về mặt giải phẫu, phổi không tiếp xúc trực tiếp với thành ngực mà được bao bọc bởi hai lớp màng phổi. Màng phổi thành lót mặt trong lồng ngực, còn màng phổi tạng bao phủ bề mặt phổi. Giữa hai lớp này là một khoang ảo chứa lượng nhỏ dịch màng phổi, có vai trò giúp hai lá trượt lên nhau nhẹ nhàng trong quá trình hô hấp.
Trong trạng thái bình thường, hai lớp màng phổi di chuyển êm ái, không gây đau. Tuy nhiên, khi xảy ra viêm, nhiễm trùng hoặc tổn thương, bề mặt màng phổi trở nên thô ráp. Lúc này, mỗi nhịp thở khiến hai lá màng phổi cọ xát vào nhau, kích thích các thần kinh cảm giác và tạo ra cơn đau nhói đặc trưng. (1)
2. Đặc điểm nhận biết cơn đau
Viêm màng phổi thường gây ra đau ngực dữ dội (đau ngực do viêm màng phổi) và nặng hơn khi hít thở hoặc ho. Cơn đau có thể bắt đầu và khu trú ở một vùng cụ thể trên thành ngực hoặc có thể lan ra vai hoặc lưng. Để giảm đau ngực do viêm màng phổi, người bệnh thường nằm nghiêng về phía bị ảnh hưởng để hạn chế cử động của thành ngực. Trong những trường hợp hiếm gặp, đau ngực do viêm màng phổi là một cơn đau âm ỉ, dai dẳng.
Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây viêm màng phổi, các triệu chứng khác có thể xuất hiện. Ví dụ, người bị viêm phổi có thể bị sốt, khó thở và ho ra đờm đặc, màu vàng hoặc sẫm màu. Thuyên tắc phổi có thể kèm theo khó thở, sốt nhẹ và ho ra máu. Người bị ung thư phổi có thể bị sụt cân không rõ nguyên nhân và ho. (2)
3. Phân biệt với các loại đau ngực khác
Việc nhầm lẫn đau ngực kiểu màng phổi với đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim hoặc đau cơ thành ngực có thể dẫn đến những xử lý sai lầm. Bảng dưới đây cung cấp các tiêu chí so sánh cơ bản:
| Đặc điểm | Đau ngực kiểu màng phổi | Đau thắt ngực (Tim mạch) |
Đau cơ xương khớp |
| Tính chất | Đau dữ dội và nhói, nặng hơn khi hít thở hoặc ho. | Đè nén, thắt chặt, bóp nghẹt. | Cơn đau thường âm ỉ và nhức nhối - như thể cơn đau xuất phát từ sâu bên trong cơ thể. Nếu bị gãy xương, cơn đau có thể dữ dội và nhói hơn. |
| Vị trí | Cơn đau có thể bắt đầu và khu trú ở một vùng cụ thể trên thành ngực hoặc có thể lan ra vai hoặc lưng. | Đau ngực bên trái, đau ở giữa ngực hoặc đau ngực bên phải. | Khu trú tại điểm bị tổn thương hoặc đau có thể ảnh hưởng đến hầu hết cơ thể. |
| Triệu chứng đi kèm | Hụt hơi, ho, sốt, kiệt sức. | Mệt, khó thở, khó chịu ở bung, vai, tay, hàm, cổ và lưng, cảm giác buồn nôn, đổ mồ hôi, choáng váng. | Mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ và cảm giác cứng khớp. |
Các nguyên nhân phổ biến gây đau ngực kiểu màng phổi
Đau ngực kiểu màng phổi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, từ nhiễm trùng nhẹ đến bệnh lý nghiêm trọng. Việc xác định nguyên nhân là bước quan trọng để điều trị hiệu quả.
1. Do nhiễm trùng
Nhiễm trùng là tác nhân hàng đầu gây ra viêm màng phổi. Khi các vi sinh vật xâm nhập vào khoang màng phổi hoặc các mô phổi lân cận, chúng kích phát phản ứng viêm mạnh mẽ.
- Viêm màng phổi: Tại các quốc gia công nghiệp phát triển, viêm phổi do vi khuẩn là một trong những nguyên nhân thường gặp gây viêm màng phổi. Các tác nhân gây bệnh phổ biến bao gồm tụ cầu, phế cầu, Hib và một số vi khuẩn khác. Trong khi đó, tại các quốc gia đang phát triển, nơi bệnh lao vẫn còn lưu hành, lao phổi được xem là một nguyên nhân quan trọng khác dẫn đến viêm màng phổi.
Khi viêm màng phổi xuất phát từ nhiễm trùng phổi do vi khuẩn, tình trạng này có thể đi kèm với tràn dịch màng phổi mủ. Ngoài ra, các nhiễm trùng phổi do virus cũng có thể gây viêm màng phổi, đặc biệt là đau ngực do virus theo mùa, thường liên quan đến các virus nhóm coxsackie hoặc echovirus.
- Viêm phổi: Viêm phổi thường biểu hiện bằng cơn đau ngực kiểu màng phổi khu trú, đôi khi kèm theo tiếng cọ màng phổi khi thăm khám. Đây là một dạng nhiễm trùng hô hấp mà trong đa số trường hợp không gây nhiều khó khăn cho việc chẩn đoán lâm sàng. Cơn đau ngực do viêm phổi thường đi kèm với các triệu chứng toàn thân và hô hấp điển hình như sốt và ho khạc đờm, giúp định hướng nguyên nhân nhiễm trùng và phân biệt với các nguyên nhân đau ngực khác.
- Viêm phế quản: Xảy ra khi các đường dẫn khí trong phổi bị viêm và tăng tiết chất nhầy. Tình trạng viêm phế quản có thể gây cảm giác đau tức hoặc khó chịu vùng ngực, đặc biệt khi ho nhiều hoặc hít thở sâu. (3)

2. Do các bệnh lý tại phổi và màng phổi
Các vấn đề cấu trúc và tuần hoàn tại phổi thường gây ra những cơn đau đột ngột và dữ dội:
- Thuyên tắc phổi: Là tình trạng cục máu đông di chuyển theo dòng máu và mắc kẹt trong hệ mạch phổi. Ở người bị thuyên tắc phổi, các triệu chứng viêm màng phổi thường xuất hiện khi cục máu đông có kích thước tương đối nhỏ và nằm ở vùng phổi gần màng phổi. Trong những trường hợp này, sự kích thích hoặc viêm tại màng phổi có thể gây ra cơn đau ngực kiểu màng phổi, đặc biệt rõ rệt khi hít thở sâu.
- Tràn khí màng phổi: Tràn khí màng phổi là tình trạng không khí bị mắc kẹt giữa phổi và lồng ngực. Không khí này gây áp lực lên phổi và làm cho phổi bị xẹp hoặc xẹp xuống. Các nguyên nhân gây tràn khí màng phổi bao gồm chấn thương ngực, hút thuốc lá và một số bệnh nhiễm trùng phổi.
- Tràn dịch màng phổi: Tràn dịch màng phổi là hiện tượng tích tụ dịch trong khoang giữa phổi và lồng ngực. Các nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi bao gồm khối u, viêm phổi (nhiễm trùng phổi) và cục máu đông trong phổi.
3. Do chấn thương
Chấn thương thành ngực và gãy xương sườn là những nguyên nhân tiềm ẩn có thể gây ra đau ngực kiểu màng phổi. Tổn thương cơ học tại lồng ngực không chỉ kích thích trực tiếp màng phổi mà còn làm cơn đau tăng rõ rệt theo nhịp thở, đặc biệt khi hít sâu hoặc cử động thân trên.
4. Do các bệnh lý hệ thống khác
Màng phổi cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các tình trạng bệnh lý toàn thân hoặc ác tính:
- Bệnh tự miễn: Các bệnh lý như Lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm khớp dạng thấp thường tấn công các màng thanh mạc trong cơ thể, bao gồm cả màng phổi, gây ra viêm màng phổi.
- Ung thư: Ung thư phổi và u trung biểu mô màng phổi có thể gây đau ngực kéo dài, tương đối hằng định và không phụ thuộc rõ rệt vào nhịp thở hay cử động hô hấp. Trong một số trường hợp, tổn thương ung thư phổi lan đến màng phổi có thể gây triệu chứng đau tương tự như đau ngực kiểu màng phổi lành tính, khiến việc phân biệt trên lâm sàng trở nên khó khăn hơn và cần đến các phương tiện chẩn đoán chuyên sâu.
Bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân bằng cách nào?
Chẩn đoán đau ngực kiểu màng phổi đòi hỏi sự kết hợp giữa kinh nghiệm lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại nhằm loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm.
1. Khám lâm sàng và hỏi bệnh sử
Bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử bệnh, bao gồm thói quen hút thuốc lá và các yếu tố nguy cơ liên quan. Người bệnh cũng có thể được hỏi về việc từng đến hoặc sinh sống tại những khu vực có nguy cơ phơi nhiễm với bệnh lao.
Để xác định chẩn đoán, bác sĩ tiến hành thăm khám lâm sàng, đặc biệt tập trung vào hệ hô hấp. Trong quá trình khám, bác sĩ có thể gõ nhẹ lên thành ngực nhằm tìm dấu hiệu tràn dịch màng phổi. Đồng thời, phổi sẽ được nghe bằng ống nghe để phát hiện tiếng cọ xát màng phổi - âm thanh thô ráp, rít nhẹ, xuất hiện khi các lớp màng phổi bị viêm cọ xát vào nhau trong lúc hô hấp.
Tùy thuộc vào kết quả thăm khám thực thể và nguyên nhân viêm màng phổi được nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm hoặc phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp nhằm làm rõ nguyên nhân và mức độ bệnh.
2. Các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh được chỉ định
Để xác định chính xác nguyên nhân thực thể, các xét nghiệm sau thường được thực hiện:
- X-quang ngực: Là phương tiện chẩn đoán hình ảnh thường được chỉ định nhằm phát hiện các tổn thương tại phổi và màng phổi. Kết quả X-quang có thể cho thấy dấu hiệu viêm phổi, lao phổi, tràn dịch màng phổi hoặc sự hiện diện của các nốt bất thường nghi ngờ ác tính.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan): Thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ tràn dịch màng phổi. Các phương pháp này cho phép xác nhận sự tồn tại của ổ dịch bất thường trong khoang màng phổi, đồng thời đánh giá chính xác vị trí và mức độ tổn thương, từ đó định hướng điều trị phù hợp.
- Điện tâm đồ (ECG): Là phương pháp thăm dò chức năng tim mạch thường được chỉ định trong đánh giá đau ngực. Bác sĩ sẽ gắn các điện cực nhỏ lên bề mặt cơ thể để ghi lại hoạt động điện của tim. Mục đích của xét nghiệm này là đánh giá nhịp tim và phát hiện các bất thường tim mạch, qua đó loại trừ khả năng đau ngực có nguyên nhân từ tim.
- Xét nghiệm máu: Được sử dụng để hỗ trợ xác định nguyên nhân gây bệnh. Một số xét nghiệm chuyên biệt có thể giúp chẩn đoán viêm phổi, thuyên tắc phổi hoặc các bệnh lý tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống.
Các phương pháp điều trị đau ngực kiểu màng phổi
Điều trị đau ngực kiểu màng phổi thường tập trung vào các nguyên nhân cụ thể, nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh.
1. Điều trị nguyên nhân cụ thể
Tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh đã được chẩn đoán, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ tương ứng:
- Nhiễm trùng: Viêm màng phổi do viêm phổi vi khuẩn thường được điều trị bằng kháng sinh phù hợp. Trường hợp lao phổi cần sử dụng phác đồ thuốc kháng lao theo chỉ định chuyên khoa. Đối với đau cơ ngực do virus, kháng sinh không có hiệu quả vì đây là bệnh do virus gây ra. Tuy nhiên, đa số người bệnh có thể tự hồi phục mà không gặp biến chứng nghiêm trọng. Việc sử dụng thuốc giảm đau cũng đóng vai trò quan trọng trong điều trị, do giúp giảm khó chịu vùng ngực và cải thiện khả năng hô hấp. Trong một số trường hợp, liệu pháp oxy có thể được áp dụng để hỗ trợ hô hấp.
- Thuyên tắc phổi: Thuyên tắc phổi kích thước nhỏ thường được điều trị bằng thuốc chống đông nhằm làm loãng máu và ngăn ngừa hình thành thêm cục máu đông. Đối với các trường hợp thuyên tắc phổi lớn, bác sĩ có thể chỉ định thuốc tiêu sợi huyết nhằm làm tan cục máu đông. Bên cạnh đó, liệu pháp oxy thường được sử dụng song song để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ thể trong quá trình điều trị.
- Tràn dịch/khí màng phổi: Khi xuất hiện tràn dịch màng phổi với lượng dịch lớn, bác sĩ có thể chỉ định dẫn lưu dịch nhằm giải phóng khoang màng phổi, giúp người bệnh thở dễ dàng và hiệu quả hơn.
2. Điều trị giảm triệu chứng đau
Kiểm soát cơn đau là ưu tiên hàng đầu để giúp người bệnh có thể hít thở sâu, từ đó hạn chế nguy cơ xẹp phổi hoặc viêm phổi thứ phát do thở nông.
- Thuốc giảm đau, chống viêm: Các thuốc chống viêm không steroid là lựa chọn ưu tiên vì chúng vừa giảm đau, vừa trực tiếp làm giảm phản ứng viêm tại màng phổi. Trong trường hợp đau nặng, các thuốc giảm đau mạnh hơn có thể được cân nhắc dưới sự giám sát y tế.
- Nghỉ ngơi và tư thế: Người bệnh nên nghỉ ngơi trong không gian thoáng đãng. Việc tìm kiếm tư thế thoải mái, thường là nằm nghiêng về phía bên đau, có thể giúp giảm bớt sự khó chịu.

Đau ngực kiểu màng phổi là triệu chứng có giá trị gợi ý nhiều bệnh lý hô hấp, từ nhiễm trùng thường gặp đến các tình trạng cấp cứu nguy hiểm. Việc nhận biết đúng đặc điểm cơn đau, kết hợp thăm khám và chẩn đoán kịp thời, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng. Khi xuất hiện đau ngực tăng theo nhịp thở hoặc kéo dài không rõ nguyên nhân, cần chủ động tiếp cận cơ sở y tế để được đánh giá đầy đủ và chính xác.
- REAMY, B. V., WILLIAMS, P. M., & ODOM, M. R. (2017). Pleuritic Chest Pain: Sorting Through the Differential Diagnosis. American Family Physician, 96(5), 306–312. https://www.aafp.org/pubs/afp/issues/2017/0901/p306.html
- Pleurisy – Symptoms and causes. (2025). Mayo Clinic; https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/pleurisy/symptoms-causes/syc-20351863
- Pleurisy And Pleural Effusion – Harvard Health. (2018, December 19). Harvard Health. https://www.health.harvard.edu/diseases-and-conditions/pleurisy-and-pleural-effusion-a-to-z







