Phác đồ điều trị viêm phế quản co thắt an toàn chuẩn y khoa

Viêm phế quản co thắt nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như viêm tai giữa, suy hô hấp, viêm phổi, xẹp phổi... Việc phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ điều trị viêm phế quản co thắt của bác sĩ không chỉ giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục mà còn ngăn ngừa hiệu quả các biến chứng, bảo vệ sức khỏe đường hô hấp lâu dài.

phác đồ điều trị viêm phế quản co thắt

BS.CKI Nguyễn Lê Nga - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Viêm phế quản co thắt là tình trạng cơ trơn phế quản bị viêm và co lại, khiến đường thở hẹp tạm thời, gây ho, khò khè, khó thở và tiết nhiều đờm. Bệnh thường do virus (RSV, cúm, Adenovirus) hoặc vi khuẩn (Mycoplasma, Chlamydia pneumoniae) gây ra. Hiện nay, có thể phòng ngừa hiệu quả bằng tiêm vắc xin và kháng thể đơn dòng. Vắc xin RSV giúp giảm 81,8% nguy cơ nhiễm trùng hô hấp dưới nặng do RSV ở trẻ sơ sinh trong 3 tháng đầu đời, giảm gần 70% nguy cơ đến khi trẻ 6 tháng tuổi. Trong khi đó, kháng thể đơn dòng RSV giúp giảm hơn 82% nguy cơ nhập viện do nhiễm trùng hô hấp và vắc xin cúm giúp giảm đến 60% tỷ lệ mắc bệnh”.

Phác đồ điều trị viêm phế quản co thắt hiện nay

Tùy theo mức độ nặng nhẹ của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định điều trị ngoại trú hoặc nội trú. Mục tiêu là giúp người bệnh giảm co thắt phế quản, cải thiện hô hấp, giảm ho và phòng ngừa biến chứng.

1. Điều trị bằng thuốc

Điều trị bằng thuốc nhằm mục đích giảm triệu chứng khò khè, khó thở và giảm viêm. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm:

1.1 Thuốc giãn phế quản

Thuốc giãn phế quản là một trong những nhóm thuốc quan trọng nhất trong điều trị viêm phế quản co thắt, giúp làm giãn cơ trơn thành phế quản, mở rộng đường thở và cải thiện tình trạng khó thở, khò khè. Dưới đây là các loại thuốc giãn phế quản thường được bác sĩ chỉ định:

  • Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn: Các loại thuốc giãn phế quản như Albuterol và Levalbuterol có tác dụng nhanh trong vài phút, giúp người bệnh dễ thở trở lại, có thể kéo dài hiệu quả trong khoảng 6 giờ. Ngoài ra, nhóm thuốc kháng Cholinergic (Antimuscarinics) dạng hít cũng thuộc nhóm tác dụng ngắn, có cơ chế ức chế acetylcholine, giúp giãn cơ phế quản và giảm co thắt hiệu quả.
  • Thuốc giãn phế quản tác dụng dài: Các loại thuốc như Salmeterol, Formoterol và Vilanterol có tác dụng chậm hơn nhưng kéo dài đến 12 giờ. Trong số nhóm thuốc giãn phế quản, có Theophylline ở dạng đường uống viên nén hoặc viên nang, hoặc đường tiêm tĩnh mạch trực tiếp. Lưu ý không dùng Theophylline với những thuốc Xanthine khác và không tiêm tĩnh mạch Theophylline khi đã dùng Theophylline đường uống vì có thể làm loạn nhịp gây tử vong. (1)

1.2 Thuốc giảm viêm

Để giảm viêm và giúp bệnh nhanh chóng khỏi, bác sĩ có thể kê một số loại thuốc giảm viêm như:

  • Thuốc Steroid (Corticoid hay Corticosteroid): Giúp giảm viêm, giảm co thắt đường thở, hỗ trợ điều trị bệnh hen suyễn và các bệnh liên quan đến đường hô hấp, trong đó có cả bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Loại thuốc này có tác dụng nhanh nên thường được dùng để điều trị các triệu chứng liên quan đến phản ứng dị ứng. Steroid dạng hít thường dùng để giảm sưng đường thở, kiểm soát triệu chứng lâu dài. Trong trường hợp co thắt phế quản nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định steroid dạng uống hoặc tiêm tĩnh mạch để đạt hiệu quả nhanh.
  • Thuốc ổn định tế bào mast: Giúp ngăn tế bào mast giải phóng histamine, hoạt chất gây viêm và co thắt phế quản, giúp hạn chế phản ứng quá mức của đường thở trước các yếu tố dị ứng. Thuốc thường được sử dụng dạng hít, với liều dự phòng, đặc biệt hiệu quả ở người bệnh có co thắt phế quản do dị ứng hoặc gắng sức. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng cắt cơn khi triệu chứng đã khởi phát. Trong các nhóm thuốc kiểm soát bệnh, đây được xem là loại dự phòng an toàn nhất nhưng hiệu quả lại thấp nhất.
  • Thuốc điều biến Leukotriene: Đây là nhóm thuốc uống giúp kiểm soát lâu dài và phòng ngừa tái phát các triệu chứng co thắt phế quản và hen suyễn. Tuy nhiên, trước khi sử dụng cần cân nhắc kỹ vì loại thuốc này có thể làm tăng men gan. (2)

Lưu ý quan trọng: Người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc điều trị viêm phế quản co thắt khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Việc dùng sai loại thuốc hoặc liều lượng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng, làm nặng thêm tình trạng bệnh và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Hãy tuân thủ đúng phác đồ điều trị, tái khám định kỳ và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

uống thuốc điều trị viêm phế quản co thắt
Để điều trị viêm phế quản co thắt, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng một số loại thuốc như thuốc giãn phế quản, thuốc giảm viêm.

2. Các biện pháp hỗ trợ điều trị tại nhà

Bên cạnh việc sử dụng thuốc giãn phế quản, thuốc kháng viêm theo hướng dẫn của bác sĩ, để điều trị bệnh viêm phế quản co thắt, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ điều trị tại nhà như:

  • Tập thở mỗi ngày: Người bệnh có thể dành khoảng 10 phút mỗi ngày để tập luyện các bài thở như bài tập thở Buteyko. Bài tập này không chỉ giúp giảm nguy cơ co thắt phế quản mà còn hỗ trợ tăng cường sức khỏe cho phổi, ngăn ngừa nguy cơ tái phát hiệu quả.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp: Bổ sung các thực phẩm như rau lá xanh, cà chua, cà rốt… giúp hỗ trợ giảm cơn co thắt phế quản cấp tính. Ngoài ra, nên bổ sung nhiều axit béo Omega-3 cho cơ thể. Omega-3 có tác dụng giúp giảm nồng độ axit arachidonic, có lợi cho quá trình hồi phục của những người bị co thắt phế quản.
  • Vệ sinh mũi họng: Giữ đường hô hấp luôn sạch sẽ giúp giảm viêm, long đờm và hạn chế bội nhiễm. Người bệnh nên súc họng, rửa mũi hằng ngày bằng nước muối sinh lý để loại bỏ bụi bẩn, dịch nhầy và vi khuẩn.
  • Uống nhiều nước ấm: Bổ sung đủ nước, đặc biệt là nước ấm, giúp làm loãng đờm, giảm kích thích cổ họng và làm dịu niêm mạc phế quản. Ngoài nước lọc, có thể dùng thêm nước chanh ấm pha mật ong hoặc trà gừng để hỗ trợ giảm ho, giảm viêm hiệu quả.
  • Xông hơi ấm: Xông hơi bằng nước ấm giúp làm giãn nở đường thở, giảm nghẹt mũi, ho và hỗ trợ làm sạch chất nhầy trong phế quản.

Phòng ngừa như thế nào để tránh phải điều trị viêm phế quản co thắt tái phát?

Viêm phế quản co thắt dễ tái phát nếu người bệnh không chủ động phòng ngừa. Để bảo vệ sức khỏe hô hấp và giảm nguy cơ bệnh quay lại, nên thực hiện đồng bộ các biện pháp dưới đây:

1. Tiêm phòng vắc xin

Tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin phòng bệnh đường hô hấp như cúm, phế cầu, ho gà, bạch hầu... giúp tăng cường miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng và hạn chế tái phát viêm phế quản co thắt.

Danh mục vắc xin và kháng thể phòng bệnh hô hấp và bệnh lây qua đường hô hấp cho trẻ em và người lớn

Tên vắc xin Phòng bệnh Đối tượng Đăng ký tiêm
Abrysvo (Bỉ) Phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp nguy hiểm do virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra.
  • Phụ nữ mang thai tốt nhất là tiêm vắc xin Abrysvo từ 24 - 36 tuần thai kỳ (trước ngày dự sinh ít nhất là 2 tuần)
  • Người từ 60 tuổi trở lên.
button đăng ký tiêm vắc xin
Arexxy (Bỉ)
Người từ 60 tuổi trở lên. button đăng ký tiêm vắc xin
Kháng thể đơn dòng Beyfortus (Mỹ) Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ 1 ngày tuổi đến 24 tháng tuổi. button tìm hiểu thêm
Vaxigrip Tetra (Pháp) Phòng 4 chủng virus cúm thường gặp, bao gồm 2 chủng cúm A (H1N1, H3N2) và 2 chủng cúm B (Yamagata, Victoria) Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Influvac Tetra (Hà Lan) button đăng ký tiêm vắc xin
GC FLU Quadrivalent (Hàn Quốc) button đăng ký tiêm vắc xin
Ivacflu-S (Việt Nam) Phòng 3 chủng virus cúm gồm cúm A(H3N2), cúm A(H1N1) và cúm B (Victoria/Yamagata). button đăng ký tiêm vắc xin
Synflorix (Bỉ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 10 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 6 tuần tuổi đến dưới 6 tuổi (trước sinh nhật năm thứ 6). button đăng ký tiêm vắc xin
Prevenar 13 (Bỉ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 13 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 6 tuần tuổi và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Vaxneuvance (Ireland) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 15 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 2 tháng tuổi (có thể tiêm sớm từ 6 tuần tuổi) và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Prevenar 20 (Mỹ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 20 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên và người lớn button đăng ký tiêm vắc xin
Pneumovax 23 (Mỹ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 23 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Infanrix Hexa (Bỉ) Ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do H.Influenzae týp B (Hib). Trẻ từ 6 tuần tuổi đến 2 tuổi. button đăng ký tiêm vắc xin
Hexaxim (Pháp) button đăng ký tiêm vắc xin
Pentaxim (Pháp) Ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do H.Influenzae týp B (Hib) Trẻ từ 2 tháng tuổi đến tròn 2 tuổi button đăng ký tiêm vắc xin
Boostrix (Bỉ) Ho gà, bạch hầu, uốn ván Trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Adacel (Canada) Boostrix (Bỉ)

Ho gà, bạch hầu, uốn ván

Trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn đến 64 tuổi. button đăng ký tiêm vắc xin
Bexsero (Ý) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi... do vi khuẩn não mô cầu nhóm B. Trẻ em và người lớn từ 2 tháng tuổi đến 50 tuổi (chưa đến sinh nhật 51 tuổi). button đăng ký tiêm vắc xin
VA-Mengoc-BC (Cu Ba) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi... do vi khuẩn não mô cầu nhóm B, C. Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn đến 45 tuổi. button đăng ký tiêm vắc xin
MenQuadfi (Mỹ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi... do vi khuẩn não mô cầu nhóm A, C, Y, W-135. Trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Menactra (Mỹ) Trẻ từ 9 tháng đến 55 tuổi (trước sinh nhật lần thứ 56) button đăng ký tiêm vắc xin
Nimenrix (Bỉ) Trẻ từ 6 tuần tuổi trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin

2. Xây dựng lối sống lành mạnh

Xây dựng lối sống lành mạnh giúp giảm tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng, kích ứng và mầm bệnh, củng cố sức khỏe đường hô hấp:

  • Bỏ thuốc lá và tránh khói thuốc thụ động: Khói thuốc làm tổn thương niêm mạc phế quản, khiến bệnh dễ tái phát và nặng hơn.
  • Vệ sinh tay và môi trường sống sạch sẽ: Giúp ngăn ngừa vi khuẩn, virus gây bệnh xâm nhập vào đường hô hấp.
  • Đeo khẩu trang khi ra ngoài: Đặc biệt trong môi trường ô nhiễm, nhiều bụi hoặc khi thời tiết thay đổi.
  • Tập thể dục đều đặn: Duy trì vận động nhẹ như đi bộ, yoga, bơi lội để tăng sức đề kháng, giúp phổi hoạt động hiệu quả hơn.
  • Chế độ dinh dưỡng hợp lý: Xây dựng chế độ ăn đầy đủ dưỡng chất giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ hệ hô hấp khỏe mạnh.
thực phẩm hỗ trợ điều trị
Để phòng bệnh viêm phế quản co thắt, cần xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý và lối sống lành mạnh.

Việc điều trị viêm phế quản co thắt cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ, kết hợp dùng thuốc đúng phác đồ và chăm sóc tại nhà hợp lý. Người bệnh nên chú trọng nâng cao sức đề kháng, giữ môi trường sống sạch, tránh khói bụi, thuốc lá và chủ động tiêm vắc xin phòng bệnh hô hấp. Điều trị đúng cách không chỉ giúp cải thiện triệu chứng nhanh mà còn ngăn ngừa tái phát hiệu quả, bảo vệ sức khỏe đường hô hấp lâu dài.

06:42 16/12/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Rai, S., Patil, A., V Vardhan, Marwah, V., M Pethe, & Pandey, I. (2007). Best Treatment Guidelines For Bronchial Asthma. Medical Journal Armed Forces India63(3), 264–268. https://doi.org/10.1016/s0377-1237(07)80151-1
  2. Bronchial Asthma(Respiratory Medicine). (2025). HIROSHIMA UNIVERSITY HOSPITAL | Hiroshima University. https://www.hiroshima-u.ac.jp/en/hosp/allergy/breathing

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ