Hội chứng viêm phế quản bội nhiễm

Viêm phế quản là bệnh hô hấp phổ biến mà nhiều người mắc phải ít nhất một lần. Trong khi hầu hết các trường hợp thường tự khỏi, thì có khoảng 5 - 10% bệnh nhân bị hội chứng viêm phế quản bội nhiễm do nhiễm trùng thứ phát vi khuẩn, gây biến chứng nặng, khó điều trị và lâu hồi phục.

hội chứng viêm phế quản bội nhiễm

BS Đoàn Thị Khánh Châm, Quản lý Y khoa, Hệ thống trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Khoảng 1 trong 20 bệnh nhân bị viêm phế quản có thể bị nhiễm trùng thứ phát dẫn đến viêm phổi. Tình trạng bội nhiễm này thường do vi khuẩn gây ra, mặc dù nguyên nhân ban đầu gây viêm phế quản chủ yếu do virus”.

Viêm phế quản bội nhiễm là gì?

Viêm phế quản thường là nhiễm trùng đường hô hấp do virus với những thay đổi viêm thoáng qua, gây ra ho có đờm và các triệu chứng tắc nghẽn đường thở khác. Tuy nhiên, trong đợt cấp đó người bệnh nhiễm thêm một tác nhân có hại khác, sẽ làm trầm trọng hơn tình trạng hiện tại, tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nguy hiểm.

1. Định nghĩa y khoa

Viêm phế quản bội nhiễm là dạng viêm phế quản nghiêm trọng hơn bình thường, do nhiễm trùng thứ phát phổ biến do vi khuẩn tấn công sau khi đợt viêm nhiễm ban đầu chưa được điều trị dứt điểm. Đây là tình trạng không phải hiếm gặp sau một đợt cấp phế quản do virus và có thể kéo dài khiến bệnh trở nặng hơn. (1)

2. Phân biệt viêm phế quản bội nhiễm và viêm phế quản thông thường

Viêm phế quản bội nhiễm là tình trạng nhiễm trùng dạng nặng hơn của viêm phế quản thông thường, xảy ra khi có thêm nhiễm trùng thứ phát do các tác nhân có hại khác, chủ yếu là do vi khuẩn. Việc phân biệt hai dạng này giúp xác định hướng điều trị phù hợp và tránh biến chứng nguy hiểm, cụ thể như sau:

Bảng so sánh viêm phế quản bội nhiễm và viêm phế quản thông thường

Viêm phế quản thông thường Viêm phế quản bội nhiễm
Nguyên nhân Chủ yếu do nhiễm trùng virus gây ra (khoảng 90%) Chủ yếu do vi khuẩn tấn công sau đợt viêm phế quản khởi phát ban đầu
Diễn tiến của bệnh Tự khỏi sau vài ngày đến 2 tuần Kéo dài, nặng hơn, dễ biến chứng
Triệu chứng chính Ho khan hoặc ho có đờm, sốt nhẹ, mệt mỏi Bao gồm các triệu chứng ở viêm phế quản thông thường nhưng biểu hiện nặng hơn.
Đối tượng nguy cơ mắc bệnh Xảy ra ở mọi lứa tuổi Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh nền, người nghiện thuốc
Biến chứng Nguy cơ biến chứng thấp nhưng vẫn có thể xảy ra. Nguy cơ dẫn đến biến chứng cao như viêm phổi, viêm tai giữa, nhiễm trùng huyết…
Chẩn đoán Dựa vào triệu chứng, thường không cần xét nghiệm Có thể cần xét nghiệm đờm, X-quang phổi

Nguyên nhân gây viêm phế quản bội nhiễm

Viêm phế quản thường là do các tác nhân có hại, chủ yếu là virus hoặc vi khuẩn tấn công vào đường hô hấp và gây bệnh. Đối với tình trạng bội nhiễm, tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng hơn do bị tổn thương thêm từ các đợt cấp ban đầu, khiến tình trạng bệnh trở nên nặng hơn, kéo dài và dễ biến chứng.

1. Nguyên nhân khởi phát (Viêm phế quản ban đầu)

Viêm phế quản ban đầu chủ yếu do nhiễm trùng virus như virus cúm, adenovirus và rhinovirus. Các loại virus này lây truyền qua các giọt bắn đường hô hấp và gây viêm và kích ứng trong cây phế quản, cuối cùng dẫn đến các triệu chứng đặc trưng của viêm phế quản cấp tính, bao gồm ho, khạc đờm và khó thở.

Tác nhân gây bệnh do vi khuẩn chỉ chiếm khoảng 10% hoặc ít hơn các trường hợp viêm phế quản cấp tính. Ngược lại, khoảng 90 - 95% các trường hợp người lớn khỏe mạnh là do nhiễm trùng virus. Một số yếu tố khác có thể gây viêm phế quản bảo gồm dị ứng nguyên, chất kích ứng…

2. Nguyên nhân gây bội nhiễm (Nhiễm trùng thứ phát)

Theo các chuyên gia y tế, một khía cạnh quan trọng của viêm phế quản cấp tính là khả năng tiến triển thành nhiễm trùng thứ phát. Tình trạng viêm và tích tụ chất nhầy trong đường thở tạo ra môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển quá mức, dẫn đến viêm phổi hoặc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới khác trong một số trường hợp. Nguy cơ này đặc biệt cao ở những người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc những người có bệnh lý phổi từ trước

Các loại vi khuẩn thường gây ra tình trạng bội nhiễm (thường có trên da và trong môi trường) bao gồm Streptococcus pneumoniae (vi khuẩn phế cầu), Haemophilis Influenzae (thường gọi là vi khuẩn Hib) và Staphylococcus aureus (tụ cầu khuẩn).

Bên cạnh đó, tình trạng viễm trùng virus trước khiến cho đường hô hấp bị tổn thương, dẫn đến các tác nhân lạ dễ dàng xâm nhập vào các khu vực như xoang hoặc phổi. Đồng thời, virus gây ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch (chẳng hạn như bằng cách giảm số lượng đại thực bào “ăn” vi khuẩn) khiến vi khuẩn có điều kiện phát triển và sinh sôi.

Ngoài ra, các loại như virus cúm có thể phá vỡ các mối nối vốn rất chặt chẽ giữa các tế bào lót đường thở, khiến vi khuẩn dễ dàng bám vào và xâm nhập vào hàng rào bảo vệ. Sự tích tụ vi khuẩn trong đường thở có thể xảy ra do nhiễm virus được các nhà khoa học gọi là “sự xâm chiếm của vi khuẩn”. (2)

trẻ quấy khóc
Viêm phế quản thường là do các tác nhân có hại, chủ yếu là virus hoặc vi khuẩn tấn công vào đường hô hấp và gây bệnh.

Đối tượng nào dễ mắc viêm phế quản bội nhiễm?

Tình trạng nhiễm trùng thứ phát vi khuẩn ảnh hưởng đến các túi khí nhỏ được gọi là phế nang. Những người có nguy cơ cao mắc phải hiện tượng này bao gồm:

  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện;
  • Người cao tuổi có hệ miễn dịch và sức đề kháng yếu;
  • Người hút thuốc có khả năng miễn dịch suy giảm và dễ bị nhiễm trùng ngực tái phát. Đây là đối tượng dễ bị viêm phổi thứ phát do vi khuẩn sau một đợt viêm phế quản;
  • Bệnh nhân mắc bệnh nền về tim hoặc phổi như hen suyễn, COPD…;
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu có nguy cơ mắc các biến chứng của bệnh viêm phế quản như viêm phổi.

Triệu chứng nhận biết viêm phế quản bội nhiễm

Viêm phế quản đặc trưng bởi tình trạng viêm thoáng qua và tự khỏi, đặc biệt nhắm vào các đường thở. Đối với tình trạng viêm phế quản bội nhiễm, bệnh nhân có thể biểu hiện triệu chứng nghiêm trọng hơn, cụ thể như sau:

1. Các triệu chứng điển hình

Ho khan ban đầu có thể dẫn đến đờm, đặc trưng là chuyển từ trong sang đục ở giai đoạn sau của bệnh và kéo dài. Mặc dù thời gian mắc bệnh khác nhau, một nghiên cứu cho thấy 50% bệnh nhân bị ho kéo dài hơn 3 tuần và 25% bị ho kéo dài hơn 4 tuần. Ho kéo dài hoặc ho mạnh có thể dẫn đến đau thành ngực hoặc đau cơ xương dưới xương ức, thường tự khỏi.

Bên cạnh đó, bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng sốt nhẹ, mệt mỏi, cảm giác khó chịu, khó thở, thở khò khè và đau nhức cơ thể.

2. Dấu hiệu trở nặng

Một số dấu hiệu trở nặng của bệnh cần được thăm khác tại cơ sở y tế bao gồm: Sốt cao, khó thở hoặc khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi, nhịp tim nhanh, nhịp thở nhanh (hoặc thở nông, đổ mồ hôi và run rẩy kèm theo sốt, chán ăn, đau ngực, ho, chán ăn, cảm giác không khỏe và uể oải.

Ngoài ra, một số dấu hiệu nhận biết sớm tình trạng bội nhiễm gây viêm phổi bao gồm:

  • Sốt cao trên 38 độ C;
  • Nhịp thở nhanh trên 24 lần/ phút;
  • Nhịp tim nhanh trên 100 lần/phút;
  • Khi nghe bằng ống nghe, có thể thấy những âm thanh thở điển hình bao gồm ran ngáy và ran rít. (3)

Biến chứng viêm phế quản bội nhiễm có thể gặp

Theo các chuyên gia y tế, viêm phế quản cấp thường tự khỏi và thường cải thiện nhờ can thiệp điều trị triệu chứng. Tuy nhiên, bệnh lý có thể diễn tiến trở nặng với các biến chứng thứ phát tiềm ẩn, điển hình như viêm phổi, xảy ra ở khoảng 5% trường hợp. Nguyên nhân gây viêm phổi phổ biến nhất ở trẻ từ 5 tuổi trở lên và người lớn là do bội nhiễm liên cầu khuẩn. Đối với trẻ dưới 5 tuổi, virus hợp bào hô hấp là nguyên nhân phổ biến gây viêm phế quản cũng như bội nhiễm viêm phổi.

Tình trạng tràn khí màng phổi (COPD) là biến chứng tiềm ẩn của viêm phế quản mãn tính hoặc nhiễm trùng thứ phát, đặc biệt ở những người có tình trạng khí phế thũng ở phổi. Biến chứng gây ra tình trạng đau ngực ở một bên cơ thể (từ nhẹ đến nặng), hụt hơi, nhịp tim tăng cao, mạch đập nhanh, tím tái, chóng mặt,...

Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp phải các tình trạng nhiễm trùng thứ phát tiềm ẩn bao gồm: Nhiễm trùng tai giữa (viêm tai giữa) đặc biệt ở trẻ em, nhiễm trùng xoang, nhiễm trùng huyết (xảy ra khi vi khuẩn sinh sôi trong máu gây ra tình trạng nhiễm trùng toàn thân, thường rất nghiêm trọng).

trẻ khóc to
Viêm phế quản thứ phát tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe trẻ.

Chẩn đoán và điều trị viêm phế quản bội nhiễm

Theo chuyên gia y tế, viêm phế quản có thể được chẩn đoán ở những bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính kèm theo ho (khan hoặc có đờm); tuy nhiên, vì nhiều bệnh nghiêm trọng hơn ở đường hô hấp dưới cũng có thể gây ho, nên cần thực hiện chẩn đoán phân biệt viêm phế quản với những bệnh khác, cụ thể như sau:

1. Các phương pháp chẩn đoán

Chẩn đoán xác định

  • Lâm sàng: Dựa trên các triệu chứng điển hình khởi phát như ho, khạc đờm, sốt nhẹ, viêm mũi họng, viêm mũi mủ, viêm xoang, viêm amidan,... và khám phổi;
  • Cận lâm sàng: Chụp X-quang phổi hoặc xét nghiệm số lượng bạch cầu và tốc độ máu lắng (tăng trong trường hợp nhiễm vi khuẩn).

Chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác

  • Viêm phổi: Khám phổi phát hiện ran ẩm, ran nổ khu trú. Hình ảnh X-quang cho thấy đám mờ, điển hình là hình tam giác với đáy hướng ra ngoài, đỉnh quay về phía rốn phổi;
  • Hen phế quản: Thường gặp ở người có cơ địa dị ứng. Triệu chứng ho, khó thở thành từng cơn, xuất hiện về đêm hoặc khi thay đổi thời tiết. Khó thở chủ yếu khi thở ra, kèm tiếng cò cử. Sau cơn hen, các triệu chứng thường biến mất. Đáp ứng tốt với thuốc giãn phế quản và corticoid;
  • Giãn phế quản bội nhiễm: Có tiền sử ho khạc đờm kéo dài, tái diễn nhiều đợt nhiễm khuẩn. Khám phổi nghe thấy ran nổ, ran ẩm hai bên. Chẩn đoán xác định bằng chụp CT ngực lớp mỏng 1mm độ phân giải cao;
  • Dị vật đường thở: Tiền sử có hội chứng xâm nhập. Người bệnh ho khạc đờm, ho máu, viêm phổi tái diễn nhiều lần sau vị trí tắc nghẽn. Chụp CT ngực và nội soi phế quản có thể phát hiện dị vật;
  • Lao phổi: Ho khạc đờm kéo dài, có thể ho máu, sốt nhẹ về chiều. X-quang phổi cho thấy tổn thương nghi lao như thâm nhiễm, nốt, hang, xơ. Chẩn đoán xác định bằng soi và cấy đờm tìm vi khuẩn lao;
  • Ung thư phổi/phế quản: Thường gặp ở người có tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào lâu năm. Triệu chứng gồm ho máu, đau ngực, gầy sút cân. Hình ảnh X-quang hoặc CT ngực cho thấy đám mờ hoặc xẹp phổi. Nội soi phế quản và sinh thiết giúp chẩn đoán xác định;
  • Đợt cấp suy tim sung huyết: Tiền sử bệnh tim mạch như tăng huyết áp, bệnh van tim, mạch vành, bệnh cơ tim. Khám phổi có ran ẩm, ran rít, ran ngáy. X-quang cho thấy bóng tim to, phổi ứ huyết. Điện tim và siêu âm tim hỗ trợ chẩn đoán chính xác.

Chẩn đoán dựa trên nguyên nhân

Việc xác định nguyên nhân gây bệnh do virus thường dựa trên việc phát hiện virus trong các bệnh phẩm đường hô hấp thông qua các kỹ thuật như nuôi cấy tế bào, PCR, miễn dịch huỳnh quang hoặc xét nghiệm huyết thanh. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng thông thường, các phương pháp này ít được áp dụng do chi phí và thời gian thực hiện, ngoại trừ những trường hợp đặc biệt như các đợt dịch lớn cần xác định chính xác tác nhân gây bệnh để kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả.

2. Nguyên tắc điều trị

Liệu pháp điều trị thường tập trung vào việc kiểm soát nhiễm khuẩn, giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Tùy thuộc vào tác nhân gây ra tình trạng bội nhiễm mà Bác sĩ sẽ cân nhắc đưa ra chỉ định phù hợp. Điều quan trọng nhất bệnh nhân cần lưu ý là tuân thủ nguyên tắc và phác đồ được chuyên gia y tế đưa ra, không được tự ý ngưng điều trị hoặc thay đổi liệu trình.

3. Các loại thuốc thường được sử dụng

Vì tình trạng viêm phế quản bội nhiễm vi khuẩn chiếm phổ biến, nên điều trị bằng thuốc kháng sinh sẽ được chỉ định trong những trường hợp này. Loại kháng sinh được lựa chọn sẽ tùy thuộc vào mô hình vi khuẩn và tình trạng kháng thuốc tại khu vực đó. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm: Ampicillin, amoxicilin, Amoxicillin + acid clavulanic; ampicillin + sulbactam, Cephalosporin, Cefuroxim, Macrolid…

Cách chăm sóc và phòng ngừa viêm phế quản bội nhiễm

Để chăm sóc và phòng ngừa viêm phế quản bội nhiễm hiệu quả, cần kết hợp điều trị đúng cách, tăng cường miễn dịch và tránh các yếu tố nguy cơ như ô nhiễm, khói thuốc… nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng hô hấp tái diễn và biến chứng nguy hiểm, cụ thể như sau:

1. Cách chăm sóc

  • Điều đầu tiên và cần đặc biệt lưu ý là tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, đặc biệt là sử dụng kháng sinh đúng liều, đủ thời gian;
  • Nghỉ ngơi đầy đủ, tránh làm việc quá sức để cơ thể có thời gian hồi phục;
  • Uống nhiều nước ấm để làm loãng đờm, giúp dễ khạc ra và giảm ho;
  • Dùng thuốc hỗ trợ như thuốc long đờm, giảm ho, hạ sốt nếu có chỉ định;
  • Theo dõi triệu chứng: Nếu ho kéo dài, sốt cao, khó thở hoặc có đờm màu bất thường, cần tái khám ngay;
  • Giữ môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng, tránh khói bụi và hóa chất kích thích đường thở.
bác sĩ khám chẩn đoán cho trẻ
Thăm khám bác sĩ để được đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

2. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả

Để phòng ngừa hiệu quả nguy cơ viêm phế quản bội nhiễm, cần kết hợp tiêm phòng, tăng cường miễn dịch, giữ vệ sinh hô hấp và kiểm soát tốt các bệnh nền. Trong đó, tiêm đầy đủ các loại vắc xin bảo vệ hô hấp chính là biện pháp cấp thiết cần được thực hiện càng sớm càng tốt, nhằm hạn chế nguy cơ lây nhiễm và diễn tiến trở nặng.

Các loại vắc xin bảo vệ hô hấp bao gồm:

Tên vắc xin Phòng bệnh Đối tượng Đăng ký tiêm
Abrysvo (Bỉ) Phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp nguy hiểm do virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra.
  • Phụ nữ mang thai tốt nhất là tiêm vắc xin Abrysvo từ 24 - 36 tuần thai kỳ (trước ngày dự sinh ít nhất là 2 tuần)
  • Người từ 60 tuổi trở lên.
button đăng ký tiêm vắc xin
Arexvy (Bỉ) Người từ 60 tuổi trở lên. button đăng ký tiêm vắc xin
Kháng thể đơn dòng Beyfortus (Mỹ) Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ 1 ngày tuổi đến 24 tháng tuổi. button tìm hiểu thêm
Vaxigrip Tetra (Pháp) Phòng 4 chủng virus cúm thường gặp, bao gồm 2 chủng cúm A (H1N1, H3N2) và 2 chủng cúm B (Yamagata, Victoria) Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Influvac Tetra (Hà Lan) button đăng ký tiêm vắc xin
GC FLU Quadrivalent (Hàn Quốc) button đăng ký tiêm vắc xin
Ivacflu-S (Việt Nam) Phòng 3 chủng virus cúm gồm cúm A(H3N2), cúm A(H1N1) và cúm B (Victoria/Yamagata). button đăng ký tiêm vắc xin
Synflorix (Bỉ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 10 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 6 tuần tuổi đến dưới 6 tuổi (trước sinh nhật năm thứ 6). button đăng ký tiêm vắc xin
Prevenar 13 (Bỉ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 13 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 6 tuần tuổi và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Vaxneuvance (Ireland) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 15 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 2 tháng tuổi (có thể tiêm sớm từ 6 tuần tuổi) và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Prevenar 20 (Mỹ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 20 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên và người lớn button đăng ký tiêm vắc xin
Pneumovax 23 (Mỹ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, viêm tai giữa... do 23 chủng vi khuẩn phế cầu gây ra. Trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Infanrix Hexa (Bỉ) Ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do H.Influenzae týp B (Hib). Trẻ từ 6 tuần tuổi đến 2 tuổi. button đăng ký tiêm vắc xin
Hexaxim (Pháp) button đăng ký tiêm vắc xin
Pentaxim (Pháp) Ho gà, bạch hầu, uốn ván, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do H.Influenzae týp B (Hib) Trẻ từ 2 tháng tuổi đến tròn 2 tuổi button đăng ký tiêm vắc xin
Boostrix (Bỉ) Ho gà, bạch hầu, uốn ván Trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Adacel (Canada) Boostrix (Bỉ)

Ho gà, bạch hầu, uốn ván

Trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn đến 64 tuổi. button đăng ký tiêm vắc xin
Bexsero (Ý) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi... do vi khuẩn não mô cầu nhóm B. Trẻ em và người lớn từ 2 tháng tuổi đến 50 tuổi (chưa đến sinh nhật 51 tuổi). button đăng ký tiêm vắc xin
VA-Mengoc-BC (Cu Ba) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi... do vi khuẩn não mô cầu nhóm B, C. Trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn đến 45 tuổi. button đăng ký tiêm vắc xin
MenQuadfi (Mỹ) Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi... do vi khuẩn não mô cầu nhóm A, C, Y, W-135. Trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin
Menactra (Mỹ) Trẻ từ 9 tháng đến 55 tuổi (trước sinh nhật lần thứ 56) button đăng ký tiêm vắc xin
Nimenrix (Bỉ) Trẻ từ 6 tuần tuổi trở lên và người lớn. button đăng ký tiêm vắc xin

Để được tư vấn, đặt lịch tiêm và giải đáp các thắc mắc liên quan đến gói vắc xin tại VNVC, Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với VNVC theo thông tin sau:

  • Hotline: 028 7102 6595;
  • Fanpage: VNVC – Trung tâm Tiêm chủng Trẻ em và Người lớn;
  • Xem thêm những thông tin tiêm chủng hữu ích từ kênh Tik Tok: https://www.tiktok.com/@vnvc.vn;
  • Tra cứu trung tâm tiêm chủng VNVC gần nhất tại đây;
  • Để đặt mua vắc xin và tham khảo các sản phẩm vắc xin, Quý khách vui lòng truy cập: https://vax.vnvc.vn/vaccine;
  • Đặt mua các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng chính hãng, chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín hàng đầu quốc tế như Nestlé Health Science (Thụy Sĩ), Asahi - Wakodo (Nhật Bản), ECO Green (sản xuất tại Mỹ) với giá ưu đãi tại VNVC SHOP TẠI ĐÂY;

Quý Khách hàng có thể cài đặt ứng dụng “Trợ lý tiêm chủng toàn năng” – app VNVC dễ dàng thông qua 2 đường dẫn sau:

Bên cạnh tiêm vắc xin phòng ngừa, việc rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc nơi công cộng, giúp hạn chế lây lan virus và vi khuẩn. Trong mùa dịch, nên tránh tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh hô hấp và giữ môi trường sống thông thoáng, sạch sẽ. Không hút thuốc lá, thuốc lào và tránh hít phải khói thuốc thụ động vì khói thuốc làm tổn thương niêm mạc phế quản, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.

Ngoài ra, cần tăng cường sức đề kháng bằng chế độ ăn giàu vitamin C, kẽm, uống đủ nước và luyện tập thể dục đều đặn. Khi có dấu hiệu viêm phế quản như ho kéo dài, sốt, khó thở, cần đi khám sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh tiến triển thành bội nhiễm. Đặc biệt, người có bệnh nền như hen suyễn, COPD, tiểu đường… cần kiểm soát tốt tình trạng bệnh và trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi nên được theo dõi sát khi có triệu chứng hô hấp để hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Nhìn chung, viêm phế quản bội nhiễm là một biến thể nặng của viêm phế quản cấp, thường xảy ra khi cơ thể bị suy giảm miễn dịch hoặc không được điều trị đúng cách. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, tuân thủ nguyên tắc điều trị và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Chủ đề: #Viêm phế quản
04:55 16/12/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Morris, D. E., Cleary, D. W., & Clarke, S. C. (2017). Secondary Bacterial Infections Associated with Influenza Pandemics. Frontiers in Microbiology8, 1041–1041. https://doi.org/10.3389/fmicb.2017.01041
  2. Mandal, A. (2013, April 12). News-Medical. News-Medical. https://www.news-medical.net/health/Bronchitis-complications.aspx
  3. Mainous, A. G., & Hueston, W. J. (2009). Upper Respiratory Infections and Acute Bronchitis. Management of Antimicrobials in Infectious Diseases, 151–168. https://doi.org/10.1007/978-1-60327-239-1_8

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ