Kháng sinh điều trị bạch hầu và vai trò trong kiểm soát dịch bệnh

Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Trong phác đồ điều trị hiện nay, kháng sinh điều trị bạch hầu giữ vai trò quan trọng nhằm tiêu diệt vi khuẩn, ngăn ngừa lây lan và rút ngắn thời gian phục hồi. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và tránh kháng thuốc.

BS Lê Thị Gấm - Quản lý Y khoa vùng 6 miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Để điều trị bạch hầu hiệu quả, việc phát hiện sớm và áp dụng biện pháp điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng, tốt nhất trong vòng 48 giờ sau khi bệnh khởi phát, thời điểm bắt đầu điều trị càng kéo dài, hiệu quả điều trị càng suy giảm và tỷ lệ tử vong do các biến chứng của bạch hầu càng gia tăng. Kháng độc tố bạch hầu (SAD) và kháng sinh cần được sử dụng càng sớm càng tốt để ngăn ngừa các biến chứng và giảm tỷ lệ tử vong. Sau khi phát hiện bệnh, cần cách ly bệnh nhân và bắt đầu điều trị ngay”.

kháng sinh điều trị bạch hầu

Vai trò của thuốc kháng sinh trong điều trị bệnh bạch hầu

Trong điều trị bạch hầu, bác sĩ không chỉ tập trung vào việc trung hòa độc tố mà còn phải loại bỏ triệt để vi khuẩn gây bệnh, cũng là “gốc rễ” của mọi biến chứng. Đây chính là lúc kháng sinh phát huy vai trò không thể thay thế. Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của thuốc kháng sinh trong phác đồ điều trị bạch hầu, hãy cùng phân tích từng khía cạnh cụ thể dưới đây.

1. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh

Bạch hầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Vi khuẩn này không chỉ gây tổn thương tại chỗ (hầu họng, thanh quản) mà còn tiết ra ngoại độc tố tấn công tim, thần kinh và thận. Trong điều trị, kháng sinh điều trị bạch hầu đóng vai trò loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn khỏi cơ thể, giúp chấm dứt nguồn sản sinh độc tố. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc điều trị bằng kháng sinh sớm giúp rút ngắn thời gian mang vi khuẩn trong cơ thể từ hơn 2 tuần xuống còn 4 – 5 ngày.

hình thái vi khuẩn bạch hầu
Thuốc kháng sinh có khả năng tiêu diệt vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây bệnh bạch hầu

2. Giảm nguy cơ biến chứng nặng và tử vong

Trước khi có kháng sinh và huyết thanh kháng độc tố, tỷ lệ tử vong do bạch hầu từng lên đến 30%, đặc biệt ở trẻ em dưới 5 tuổi. Sau khi được điều trị đúng phác đồ kết hợp giữa kháng độc tố và kháng sinh như erythromycin hoặc penicillin, tỷ lệ tử vong giảm đáng kể còn 5 – 10%. Trong các ca biến chứng nặng như viêm cơ tim do độc tố bạch hầu, nếu không có kháng sinh làm sạch vi khuẩn, độc tố tiếp tục được sản sinh gây tổn thương lan rộng.

3. Hạn chế lây lan ra cộng đồng

Một trong những mối nguy lớn nhất của bạch hầu là khả năng lây truyền qua giọt bắn hoặc tiếp xúc gần. Theo WHO, một người mắc bạch hầu không được điều trị bằng kháng sinh có thể tiếp tục lây lan bệnh trong ít nhất 2 tuần, thậm chí lâu hơn nếu hệ miễn dịch yếu. Kháng sinh giúp làm sạch vi khuẩn trong dịch tiết họng, đây là yếu tố chính làm giảm khả năng lây nhiễm. Đây cũng là lý do các trường hợp tiếp xúc gần với người bệnh thường được chỉ định dùng kháng sinh dự phòng.

⇒ Tham khảo thêm: Bệnh bạch hầu lây qua đường nào? Làm sao phòng tránh lây nhiễm?

4. Hỗ trợ điều trị kết hợp với huyết thanh kháng độc tố

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng chỉ cần tiêm huyết thanh kháng độc tố là đủ. Thực tế, huyết thanh chỉ trung hòa độc tố đã được tiết ra, hoàn toàn không có tác dụng diệt vi khuẩn. Nếu không dùng kháng sinh điều trị bạch hầu, vi khuẩn vẫn tiếp tục sinh độc tố mới. Theo phác đồ của Bộ Y tế Việt Nam và WHO, kháng sinh phải được dùng song song và duy trì đủ 14 ngày để đảm bảo hiệu quả.

5. Phòng ngừa tái nhiễm và kháng thuốc

Kháng sinh không chỉ giúp điều trị mà còn là công cụ quan trọng trong phòng ngừa tái nhiễm ở những người sống trong vùng có dịch. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh, dùng sai liều, tự ý ngưng thuốc đang làm gia tăng hiện tượng kháng thuốc. Theo thống kê của WHO năm 2023, trên 20% vi khuẩn bạch hầu ở một số khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam bắt đầu có dấu hiệu kháng với erythromycin, loại kháng sinh phổ biến nhất đang được sử dụng. Điều này đòi hỏi việc dùng thuốc phải nghiêm túc và có giám sát y tế.

bệnh nhân bạch hầu
Kháng sinh không chỉ giúp điều trị mà còn là công cụ quan trọng trong phòng ngừa tái nhiễm ở những người sống trong vùng có dịch

Các loại thuốc kháng sinh điều trị bạch hầu

1. Penicillin

Trong điều trị bạch hầu, Penicillin từ lâu đã được xem là một trong những kháng sinh điều trị bạch hầu chủ lực, được nhiều quốc gia và tổ chức y tế uy tín khuyến cáo sử dụng. Với phổ tác dụng mạnh trên vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là Corynebacterium diphtheriae – tác nhân chính gây bệnh bạch hầu, Penicillin có khả năng tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả, góp phần ngăn chặn quá trình sản sinh độc tố, đồng thời làm giảm nhanh triệu chứng lâm sàng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Cơ chế hoạt động của Penicillin dựa trên việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, đây là một cấu trúc thiết yếu giúp vi khuẩn tồn tại và phát triển. Khi bị mất đi lớp bảo vệ này, vi khuẩn sẽ bị phá hủy và đào thải khỏi cơ thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong bạch hầu, bởi càng kéo dài thời gian vi khuẩn tồn tại trong cơ thể, mức độ tổn thương cơ quan càng nặng nề do độc tố tiếp tục được giải phóng.

Trong thực tế lâm sàng, Penicillin thường được chỉ định qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính. Đối với những ca nhẹ hơn hoặc sau khi tình trạng ổn định, bác sĩ có thể chuyển sang dạng uống để tiếp tục duy trì hiệu quả điều trị. Thời gian dùng thuốc thường kéo dài từ 10 đến 14 ngày, tùy vào mức độ đáp ứng và diễn tiến bệnh lý.

Theo số liệu từ CDC Hoa Kỳ, khi Penicillin được sử dụng sớm trong 48 giờ đầu từ lúc xuất hiện triệu chứng, tỷ lệ loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn bạch hầu đạt trên 95% chỉ sau 5 ngày điều trị. Con số này cho thấy rõ hiệu lực vượt trội của loại kháng sinh này.

Ngoài việc giúp cải thiện sức khỏe cho người bệnh, Penicillin còn đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế nguy cơ lây nhiễm ra cộng đồng. Vi khuẩn bạch hầu tồn tại trong dịch tiết hô hấp, nếu không được điều trị triệt để, bệnh nhân có thể tiếp tục là nguồn lây nguy hiểm trong suốt hơn hai tuần.

Penicillin giúp làm sạch ổ vi khuẩn, nhờ đó rút ngắn đáng kể thời gian cách ly, kiểm soát dịch hiệu quả hơn, đây là điều đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh dịch bạch hầu tái xuất hiện tại một số khu vực miền núi và vùng sâu, vùng xa ở Việt Nam trong những năm gần đây.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Penicillin không phù hợp với tất cả mọi người. Dị ứng Penicillin là phản ứng thường gặp ở một tỷ lệ nhỏ dân số, có thể gây nổi mẩn, mề đay hoặc nghiêm trọng hơn là sốc phản vệ. Trong những trường hợp này, bác sĩ sẽ chuyển sang dùng erythromycin hoặc các kháng sinh thay thế khác.

Bên cạnh đó, việc dùng Penicillin cũng đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm túc về liều lượng và thời gian. Việc tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ, hoặc dùng sai cách, không những làm giảm hiệu quả điều trị mà còn tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển khả năng kháng thuốc, đây là một vấn đề đang ngày càng báo động trên phạm vi toàn cầu.

Nhìn chung, Penicillin là một trong những vũ khí hiệu quả nhất mà y học hiện đại đang sở hữu trong cuộc chiến chống lại bệnh bạch hầu. Khi được sử dụng đúng chỉ định, đúng thời điểm, loại kháng sinh kinh điển này không chỉ cứu sống người bệnh mà còn góp phần quan trọng trong việc kiểm soát và đẩy lùi dịch bệnh trong cộng đồng.

uống kháng sinh điều trị bạch hầu
Cơ chế hoạt động của Penicillin dựa trên việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, cản trở khả năng tồn tại và phát triển của vi khuẩn

2. Erythromycin

Trong những trường hợp bệnh nhân dị ứng với Penicillin hoặc không đáp ứng với nhóm kháng sinh beta-lactam, Erythromycin là lựa chọn thay thế được ưu tiên hàng đầu trong điều trị bạch hầu. Thuộc nhóm macrolid, Erythromycin có phổ tác dụng mạnh với vi khuẩn Gram dương và đã được chứng minh có hiệu quả cao trong việc ức chế sự phát triển của Corynebacterium diphtheriae.

Erythromycin hoạt động bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, từ đó ngăn chặn quá trình tổng hợp protein, đây là một cơ chế thiết yếu cho sự tồn tại và sinh trưởng của vi khuẩn. Nhờ đó, vi khuẩn bị ức chế và bị loại bỏ dần khỏi cơ thể người bệnh. Không chỉ có tác dụng tại chỗ, Erythromycin còn giúp giảm nhanh lượng vi khuẩn trong dịch tiết hô hấp – yếu tố trực tiếp làm giảm nguy cơ lây lan bạch hầu trong cộng đồng.

Thuốc thường được sử dụng qua đường uống, thuận tiện cho việc điều trị ngoại trú hoặc tiếp tục điều trị tại nhà sau khi đã ổn định triệu chứng. Liều lượng phổ biến dành cho người lớn là 250 – 500mg mỗi 6 giờ, còn trẻ em thường được chỉ định theo cân nặng, duy trì trong khoảng 10 đến 14 ngày theo đúng khuyến nghị của WHO. Erythromycin không chỉ tương đương với Penicillin về khả năng tiêu diệt vi khuẩn mà còn tỏ ra ưu thế ở một số trường hợp cần dùng dài ngày, hoặc tại khu vực có tỉ lệ dị ứng Penicillin cao.

Một nghiên cứu đăng tải trên Journal of Infectious Diseases cho thấy, hiệu quả diệt khuẩn của Erythromycin đối với C. diphtheriae đạt trên 90% khi điều trị đủ thời gian. Đồng thời, thuốc cũng giúp rút ngắn thời gian mang vi khuẩn trong đường hô hấp từ hơn 10 ngày xuống còn 3 – 5 ngày, góp phần kiểm soát nhanh chóng chuỗi lây nhiễm trong ổ dịch.

Tuy vậy, Erythromycin cũng có những hạn chế nhất định. Tác dụng phụ thường gặp nhất là kích ứng tiêu hóa, bao gồm buồn nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Ngoài ra, việc sử dụng Erythromycin cần được cân nhắc kỹ khi bệnh nhân đang dùng các loại thuốc ảnh hưởng đến nhịp tim, do nguy cơ kéo dài khoảng QT (QT là một khoảng thời gian trong điện tâm đồ (ECG) (1)).

Một điều đáng lo ngại khác là tình trạng vi khuẩn kháng erythromycin đang có xu hướng gia tăng tại một số vùng có sử dụng kháng sinh tràn lan, trong đó có Việt Nam. Vì vậy, việc dùng Erythromycin phải luôn có sự giám sát chặt chẽ từ nhân viên y tế, tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng.

Dù không phải là lựa chọn đầu tay, Erythromycin vẫn giữ vai trò quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh cần kiểm soát dịch nhanh, điều trị dự phòng cho người tiếp xúc gần hoặc thay thế Penicillin trong các tình huống đặc biệt. Sự hiện diện của kháng sinh này trong phác đồ điều trị bạch hầu không chỉ mở rộng cơ hội cứu sống người bệnh mà còn giúp ngành y tế linh hoạt hơn trong ứng phó với các ca bệnh đa dạng và phức tạp.

3. Azithromycin

Trong những năm gần đây, Azithromycin ngày càng được sử dụng phổ biến hơn trong điều trị bạch hầu, đặc biệt tại các cơ sở y tế tuyến đầu hoặc trong bối cảnh dịch lan rộng, cần xử lý nhanh và hiệu quả. Thuộc nhóm macrolid như Erythromycin, nhưng Azithromycin có một số ưu điểm nổi bật hơn về dược động học, khả năng dung nạp và tiện lợi trong sử dụng.

Azithromycin có thời gian bán thải dài, khả năng thấm tốt vào mô và đạt nồng độ cao kéo dài tại vị trí nhiễm khuẩn, đặc biệt là ở đường hô hấp – nơi vi khuẩn bạch hầu thường cư trú. Nhờ đặc điểm này, Azithromycin chỉ cần dùng một liều duy nhất mỗi ngày, thay vì phải chia nhỏ như nhiều kháng sinh khác, giúp cải thiện đáng kể sự tuân thủ điều trị, đặc biệt với trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi.

Ngoài ra, liệu trình điều trị cũng ngắn hơn: chỉ cần dùng trong 5 ngày với liều tấn công ngày đầu, vẫn đảm bảo hiệu quả tương đương liệu trình kéo dài 10 – 14 ngày của Erythromycin hay Penicillin.

Về cơ chế, Azithromycin cũng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua việc gắn vào tiểu đơn vị ribosome 50S, gây ngừng chuỗi chuyển hóa và dẫn đến cái chết của vi khuẩn. Tuy nhiên, với khả năng kháng acid tốt hơn và ít bị chuyển hóa lần đầu qua gan, Azithromycin ít gây kích ứng tiêu hoá hơn Erythromycin, đây là một lợi thế quan trọng khi điều trị trên diện rộng hoặc cho nhóm bệnh nhi.

Một báo cáo của WHO tại khu vực Đông Nam Á ghi nhận rằng việc sử dụng Azithromycin cho các ca bạch hầu lẻ tẻ tại cộng đồng đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian điều trị, giảm gánh nặng cho các cơ sở y tế và cải thiện khả năng kiểm soát ổ dịch. Ngoài ra, Azithromycin còn được chỉ định để dự phòng cho người tiếp xúc gần, giúp phòng lây nhiễm thứ phát, đây là một yếu tố then chốt trong chiến lược chống dịch quy mô lớn.

Tuy vậy, không thể phủ nhận nguy cơ vi khuẩn bạch hầu dần phát triển cơ chế đề kháng với nhóm macrolid, trong đó có Azithromycin. Một số nghiên cứu cảnh báo rằng, việc sử dụng đại trà, thiếu kiểm soát và không kê đơn kháng sinh này trong điều trị các bệnh viêm đường hô hấp khác đang làm tăng nguy cơ kháng thuốc chéo. Vì thế, Azithromycin chỉ nên được kê đơn trong trường hợp cụ thể, có chỉ định rõ ràng, không nên sử dụng tùy tiện.

thuốc kháng sinh Azithromycin
Azithromycin ngày càng được sử dụng phổ biến hơn trong điều trị bạch hầu, đặc biệt tại các cơ sở y tế tuyến đầu hoặc trong bối cảnh dịch lan rộng, cần xử lý nhanh và hiệu quả

Tóm lại, Azithromycin là một lựa chọn kháng sinh thay thế đáng tin cậy trong điều trị bạch hầu, đặc biệt ở những ca bệnh cần liệu trình ngắn, ít tác dụng phụ hoặc khó tuân thủ lịch uống thuốc. Khi được sử dụng đúng cách và đúng đối tượng, Azithromycin vừa đảm bảo hiệu quả điều trị, vừa góp phần kiểm soát lây nhiễm trong cộng đồng một cách linh hoạt và bền vững.

Thời gian và cách dùng kháng sinh điều trị bạch hầu theo CDC

Để điều trị bạch hầu hiệu quả, việc phát hiện sớm và áp dụng biện pháp điều trị kịp thời là vô cùng quan trọng. Kháng độc tố bạch hầu (SAD) và kháng sinh cần được sử dụng càng sớm càng tốt để ngăn ngừa các biến chứng và giảm tỷ lệ tử vong. Sau khi phát hiện bệnh, cần cách ly bệnh nhân và bắt đầu điều trị ngay.

1. Kháng độc tố bạch hầu (SAD)

Kháng độc tố bạch hầu (SAD) cần được sử dụng ngay khi có nghi ngờ mắc bệnh. Liều lượng SAD tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh và không phân biệt độ tuổi hay cân nặng. Cụ thể:

  • Bạch hầu hầu họng hoặc thanh quản trong 2 ngày đầu: 20.000 – 40.000 UI.
  • Bạch hầu mũi họng: 40.000 – 60.000 UI.
  • Bạch hầu ác tính: 80.000 – 100.000 UI.

Huyết thanh SAD cần được pha trong dung dịch muối 0,9% và truyền tĩnh mạch chậm trong 2 - 4 giờ. Trước khi tiêm huyết thanh, cần tiến hành thử phản ứng dị ứng. Nếu kết quả dương tính, áp dụng phương pháp giải mẫn cảm theo Besredka: Tiêm 0,1ml huyết thanh bạch hầu và đợi 15 phút. Nếu không có phản ứng, tiêm thêm 0,25 ml. Nếu sau 15 phút không có phản ứng tiếp theo, có thể tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch phần còn lại.

2. Kháng sinh điều trị bạch hầu

Kháng sinh là một phần quan trọng trong điều trị bạch hầu, giúp ngừng sự phát triển của vi khuẩn và giảm nguy cơ các biến chứng. Các loại kháng sinh được sử dụng bao gồm:

2.1. Penicillin G

  • Liều dùng: 50.000 – 100.000 đơn vị/kg/ngày, chia làm hai lần tiêm trong vòng 14 ngày, cho đến khi hết giả mạc.

2.2. Erythromycin

  • Trẻ em: 30 – 50 mg/kg/ngày.
  • Người lớn: 500 mg, chia làm 4 lần/ngày, dùng trong 14 ngày cho đến khi hết giả mạc.

2.3. Azithromycin

  • Trẻ em: 10 – 12 mg/kg/ngày.
  • Người lớn: 500mg/ngày, dùng liên tục trong 14 ngày cho đến khi hết giả mạc. (2)

3. Các biện pháp hỗ trợ

Bên cạnh kháng sinh và kháng độc tố, bệnh nhân cần được chăm sóc toàn diện để giảm thiểu các biến chứng:

  • Hỗ trợ hô hấp: Cần mở khí quản khi bệnh nhân gặp khó thở do tắc nghẽn đường thở, đặc biệt trong trường hợp bệnh nặng.
  • Hỗ trợ tuần hoàn: Cần duy trì cân bằng nước và điện giải. Nếu bệnh nhân có sốc, cần sử dụng thuốc vận mạch để đảm bảo huyết áp trung bình ≥ 65 mmHg và Lactate máu < 2 mmol/l.
  • Rối loạn nhịp tim: Nếu bệnh nhân gặp phải block nhĩ thất cấp 2 Mobitz II, có thể dùng máy tạo nhịp tạm thời (Pacemaker) ngoài da hoặc qua tĩnh mạch cảnh.
  • Viêm cơ tim: Cần điều trị theo phác đồ viêm cơ tim hoặc sử dụng ECMO (máy hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể) nếu tình trạng nghiêm trọng.
  • Suy thận: Bệnh nhân có suy thận hoặc suy đa tạng có thể cần lọc máu liên tục (CVVH) nếu có chỉ định từ bác sĩ.
  • Chế độ dinh dưỡng: Cung cấp dinh dưỡng qua tĩnh mạch hoặc qua đường tiêu hóa, tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân và khả năng tiêu hóa.
bổ sung dinh dưỡng cho bệnh nhân bạch hầu
Người bệnh cần được bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng để tăng cường đề kháng chống lại tác nhân gây bệnh bạch hầu

Một số lưu ý khi sử dụng kháng sinh điều trị bạch hầu

Việc sử dụng kháng sinh trong điều trị bạch hầu yêu cầu sự cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả cao nhất, đồng thời tránh được các rủi ro không mong muốn. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi sử dụng kháng sinh điều trị bệnh bạch hầu:

1. Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị

Một trong những yếu tố quyết định thành công trong điều trị bạch hầu là việc sử dụng kháng sinh đúng liều lượng và đủ thời gian. Việc ngưng thuốc quá sớm hoặc sử dụng không đủ liều có thể làm giảm hiệu quả điều trị và gây ra sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Thông thường, việc điều trị bạch hầu kéo dài từ 10 – 14 ngày tùy thuộc vào loại kháng sinh và tình trạng bệnh lý của người bệnh. Nếu điều trị không đủ thời gian, nguy cơ tái phát bệnh và lây lan vi khuẩn sẽ rất cao.

2. Cẩn thận với các phản ứng dị ứng

Một số bệnh nhân có thể gặp phản ứng dị ứng với kháng sinh, đặc biệt là với Penicillin. Các triệu chứng dị ứng có thể bao gồm nổi mẩn đỏ, ngứa, khó thở, thậm chí là sốc phản vệ trong trường hợp nghiêm trọng. Nếu người bệnh có tiền sử dị ứng với Penicillin hoặc bất kỳ nhóm kháng sinh nào khác, bác sĩ sẽ chỉ định các loại kháng sinh thay thế như Erythromycin hoặc Azithromycin. Do đó, cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ dị ứng thuốc nào trước khi bắt đầu điều trị.

3. Chú ý đến tác dụng phụ của thuốc

Kháng sinh có thể gây ra một số tác dụng phụ nhất định. Với Penicillin, tác dụng phụ nhẹ có thể bao gồm buồn nôn, tiêu chảy, hoặc viêm da. Trong khi đó, Erythromycin có thể gây buồn nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy. Azithromycin, dù có tác dụng phụ ít hơn, cũng có thể gây khó chịu dạ dày, tiêu chảy hoặc cảm giác buồn ngủ. Người bệnh cần theo dõi và báo ngay cho bác sĩ nếu có triệu chứng bất thường để có phương án điều chỉnh hoặc thay đổi thuốc phù hợp.

4. Kháng sinh không phải là giải pháp duy nhất

Kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, để điều trị bạch hầu một cách hiệu quả, bệnh nhân cần được chăm sóc toàn diện, bao gồm việc kiểm soát triệu chứng, duy trì sức khỏe và phòng ngừa các biến chứng. Điều trị kháng sinh cần kết hợp với các biện pháp điều trị hỗ trợ khác như theo dõi chức năng tim, hô hấp và thần kinh, đặc biệt khi bệnh nhân có dấu hiệu bị ảnh hưởng nặng nề bởi độc tố bạch hầu.

5. Chú ý đến việc sử dụng kháng sinh dự phòng cho người tiếp xúc gần

Trong trường hợp bạch hầu là bệnh có tính lây nhiễm cao, kháng sinh dự phòng cần được sử dụng cho những người tiếp xúc gần với bệnh nhân. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng nhằm ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn bạch hầu, giúp hạn chế sự bùng phát dịch trong cộng đồng. Các kháng sinh như Erythromycin hoặc Penicillin thường được chỉ định trong vòng 7 - 10 ngày sau khi tiếp xúc với bệnh nhân để ngăn ngừa sự nhiễm bệnh.

6. Quản lý sự kháng thuốc

Kháng sinh kháng thuốc là một vấn đề nghiêm trọng trong điều trị các bệnh truyền nhiễm, bao gồm bạch hầu. Việc lạm dụng hoặc sử dụng không đúng cách kháng sinh có thể dẫn đến hiện tượng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị trong tương lai. Do đó, bác sĩ cần đánh giá cẩn thận tình trạng bệnh nhân trước khi kê đơn, chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định rõ ràng và tuyệt đối không tự ý sử dụng hoặc thay đổi kháng sinh mà không có sự giám sát y tế.

7. Giám sát và điều chỉnh điều trị khi cần thiết

Mặc dù kháng sinh là phương pháp điều trị chủ yếu, nhưng trong quá trình điều trị, cần theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của người bệnh. Nếu sau một vài ngày điều trị, các triệu chứng không cải thiện hoặc có dấu hiệu chuyển biến xấu, bác sĩ có thể cần điều chỉnh phác đồ điều trị, thay đổi kháng sinh hoặc kết hợp với các liệu pháp hỗ trợ khác để đảm bảo hiệu quả tối ưu.

Kháng sinh điều trị bạch hầu đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae, ngăn ngừa biến chứng và lây lan bệnh. Sử dụng đúng kháng sinh như Penicillin, Erythromycin hay Azithromycin với liều lượng và thời gian điều trị chính xác giúp đảm bảo hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý đến những tác dụng phụ và nguy cơ kháng thuốc, do đó việc sử dụng kháng sinh phải được thực hiện dưới sự giám sát của các bác sĩ để đạt được kết quả tốt nhất, đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Chủ đề: #bạch hầu
09:02 19/05/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Cascino, T., & Shea, M. J. (2023, December). Điện tâm đồ. Cẩm Nang MSD – Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia; Cẩm nang MSD. https://www.msdmanuals.com/vi/professional/r%E1%BB%91i-lo%E1%BA%A1n-tim-m%E1%BA%A1ch/c%C3%A1c-x%C3%A9t-nghi%E1%BB%87m-v%C3%A0-th%E1%BB%A7-thu%E1%BA%ADt-tim-m%E1%BA%A1ch/%C4%91i%E1%BB%87n-t%C3%A2m-%C4%91%E1%BB%93#C%C3%A1c-th%C3%A0nh-ph%E1%BA%A7n-s%C3%B3ng-c%E1%BB%A7a-%C4%90i%E1%BB%87n-t%C3%A2m-%C4%91%E1%BB%93-th%C6%B0%E1%BB%9Dng-quy_v931645_vi
  2. ‌Chẩn đoán và điều trị Mers Cov. (n.d.). Cục Y tế dự phòng, https://vncdc.gov.vn/files/article_attachment/2020/9/5-gs-kinh-cap-nhat-chan-doan-va-dieu-tri-benh-bach-hau-bao-cao-tai-byt-sept-21-2020(1).pdf

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ