Lịch sử bệnh dịch hạch xuất hiện từ năm nào?
Lịch sử bệnh dịch hạch ghi nhận những đợt bùng phát đầu tiên từ thế kỷ thứ VI, khi căn bệnh này gây ra các đại dịch lớn cướp đi sinh mạng của hàng triệu người trên thế giới. Trải qua nhiều thế kỷ, dịch hạch nhiều lần quay trở lại với mức độ tàn phá nghiêm trọng, trở thành một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trong lịch sử nhân loại.
|
BS.CKI Danh Thị Mỹ Hồng - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC cho biết: “Trong thế kỷ XIV, bệnh dịch hạch đã cướp đi sinh mạng của hơn một phần ba dân số châu Âu, tương đương khoảng 25 triệu người (1). Người bệnh có thể tử vong nhanh chóng do sốt cao và các hạch viêm sưng chứa mủ. Dịch hạch tiếp tục gây ra nhiều đợt bùng phát trong lịch sử và đến nay vẫn còn lưu hành tại một số khu vực trên thế giới”. |

Lịch sử bệnh dịch hạch bắt đầu từ đâu?
Bệnh dịch hạch đã xuất hiện trong lịch sử nhân loại từ hàng nghìn năm trước. Các nghiên cứu ADN cổ đại đã phát hiện dấu vết bộ gen của vi khuẩn Yersinia pestis (tác nhân gây dịch hạch) trong hai bộ xương có niên đại khoảng 3.800 năm, cho thấy vi khuẩn gây bệnh đã tồn tại từ thời kỳ đồ đồng. Một số tài liệu cổ cũng ghi lại những đợt bệnh với biểu hiện tương đồng với dịch hạch, trong đó có mô tả về các khối u xuất hiện trong cộng đồng người Philistine vào khoảng năm 1000 trước Công nguyên, theo sách 1 Samuel của Kinh Thánh.
Các nhà nghiên cứu thường chia lịch sử dịch hạch thành ba đại dịch lớn. Đại dịch đầu tiên là dịch hạch Justinian, bắt đầu vào thế kỷ VI, khoảng năm 541 - 542, sau đó lan rộng từ khu vực Địa Trung Hải đến nhiều vùng của châu Âu, châu Á và châu Phi. Trong nhiều thế kỷ tiếp theo, các đợt bùng phát dịch hạch tiếp tục xuất hiện tại nhiều khu vực, gây tổn thất lớn về sinh mạng và làm gián đoạn đời sống kinh tế, xã hội.
Đại dịch thứ hai gắn liền với tên gọi “Cái chết đen”, bắt đầu tại châu Âu vào năm 1347 và nhanh chóng lan rộng trên quy mô lớn nhất trong lịch sử. Dịch bệnh được cho là đến Messina, Sicily (thuộc đảo Sicily, miền Nam nước Ý) vào tháng 10/1347 trên các tàu buôn từ khu vực Biển Đen, sau đó lan sang Pháp, Tây Ban Nha, Đức, Thụy Sĩ, Áo, Anh, Scandinavia và nhiều khu vực khác. Chỉ trong khoảng năm 1347 - 1352, Cái chết đen được ước tính đã khiến hơn 25 triệu người tại châu Âu tử vong, tương đương ít nhất một phần ba dân số châu Âu thời điểm đó.
Dịch hạch không biến mất hoàn toàn sau “Cái chết đen”. Trong khoảng 400 năm tiếp theo, nhiều đợt bùng phát tiếp tục xảy ra tại châu Âu, cụ thể:
- Naples và Genoa (Ý) mất khoảng 2/3 dân số trong các đợt dịch năm 1656 - 1657;
- London (Vương Quốc Anh) ghi nhận khoảng 100.000 người tử vong trong Đại dịch hạch năm 1665 - 1666, tương đương khoảng 1/4 dân số thành phố.
- Đến năm 1770 - 1771, Moscow (Nga) tiếp tục ghi nhận hơn 100.000 người chết vì dịch hạch.
Những đợt dịch kéo dài hàng thế kỷ không chỉ gây tổn thất về sinh mạng mà còn làm thay đổi sâu sắc xã hội châu Âu. Đại dịch “Cái chết đen” khiến lực lượng lao động suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại. Sự hoảng loạn cũng kéo theo những phản ứng sai lầm và bi thảm. Người Do Thái tại nhiều cộng đồng châu Âu bị vu cáo đầu độc giếng nước để gây bệnh, dẫn đến các vụ đàn áp, bạo lực và thảm sát. Những quan niệm sai lệch về nguyên nhân và đường lây truyền của dịch bệnh cũng khiến nhiều biện pháp phòng chống thời đó không những không hiệu quả mà còn làm gia tăng sự sợ hãi trong cộng đồng.
Trong nhiều thế kỷ, con người chưa biết chính xác điều gì gây ra bệnh dịch hạch. Thuyết “khí độc” cho rằng bệnh tật lây truyền qua không khí ô nhiễm từng được sử dụng để giải thích về “Cái chết đen”. Từ đó, người dân áp dụng nhiều biện pháp dựa trên niềm tin này, như đóng cửa nhà tắm công cộng, đốt quần áo và đồ dùng của người bệnh. Hình ảnh những “bác sĩ dịch hạch” với áo choàng dài và chiếc mặt nạ có phần mỏ đặc trưng cũng xuất hiện trong thời kỳ này.

Mãi đến cuối thế kỷ XIX, nguyên nhân của bệnh dịch hạch mới dần được xác định rõ. Năm 1894, trong đợt bùng phát dịch hạch tại Hong Kong, bác sĩ Alexandre Yersin của Viện Pasteur đã phân lập và mô tả chính xác vi khuẩn gây bệnh, sau này được đặt tên là Yersinia pestis. Cũng trong giai đoạn này, các nghiên cứu tiếp theo đã làm sáng tỏ vai trò của bọ chét và loài gặm nhấm trong quá trình truyền bệnh.
Yersinia pestis (Y. pestis) là vi khuẩn gây bệnh dịch hạch, thường được truyền sang người qua vết đốt của bọ chét nhiễm khuẩn. Vi khuẩn có thể tồn tại trong quần thể động vật gặm nhấm và được bọ chét mang từ vật chủ nhiễm bệnh sang vật chủ khác. Năm 1898, bác sĩ Paul-Louis Simon đưa ra bằng chứng cho thấy bọ chét từ chuột nhiễm bệnh có thể truyền bệnh cho chuột khỏe mạnh, góp phần hoàn thiện hiểu biết về cơ chế lây truyền của dịch hạch.
Từ những dấu vết cổ đại đến các đại dịch từng làm thay đổi lịch sử, bệnh dịch hạch cho thấy mức độ nguy hiểm của một bệnh truyền nhiễm khi con người chưa có đầy đủ kiến thức về tác nhân gây bệnh, đường lây truyền và biện pháp kiểm soát. Ngày nay, hiểu biết về vi khuẩn Y. pestis, cơ chế lây truyền và các biểu hiện lâm sàng đã giúp bệnh dịch hạch có thể được phát hiện và điều trị sớm hơn bằng kháng sinh, qua đó hạn chế nguy cơ biến chứng và tử vong.

Những trận đại dịch hạch trong lịch sử thế giới được ghi nhận
Vi khuẩn gây bệnh dịch hạch Y. pestis đã tác động sâu sắc đến lịch sử loài người, nổi lên như một trong những căn bệnh tàn phá nhất, gây ra nhiều đợt đại dịch và hàng triệu trường hợp tử vong. Căn bệnh truyền nhiễm này đã gây ra nỗi kinh hoàng lớn nhất trên toàn thế giới, đặc biệt là thông qua 3 đại dịch như sau:
|
Đại dịch lần thứ nhất - Dịch hạch Justinian (541 - 544) |
Đại dịch hạch đầu tiên trong lịch sử thường được gọi là Dịch hạch Justinian, bùng phát vào năm 541 tại cảng Pelusium (Ai Cập). Từ đây, dịch bệnh lan rộng theo các tuyến giao thương, nhanh chóng vượt khỏi Ai Cập và tiến vào khu vực Địa Trung Hải, trong đó Constantinople - kinh đô của Đế chế La Mã phương Đông dưới thời Hoàng đế Justinian I, là một trong những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Giai đoạn đầu của đại dịch kéo dài khoảng từ năm 541 - 544, sau đó dịch hạch tiếp tục tái xuất qua nhiều đợt tại các khu vực thuộc Địa Trung Hải và châu Âu cho đến khoảng giữa thế kỷ VIII. Đại dịch được đặt tên theo Hoàng đế Justinian I, người trị vì Đế chế La Mã phương Đông từ năm 527 - 565. Trong nhiều thế kỷ sau đó, các đợt dịch hạch liên tiếp được cho là đã gây tổn thất lớn về dân số tại nhiều vùng. Tuy nhiên, quy mô tử vong thực sự của đại dịch Justinian vẫn chưa thể xác định chính xác. (2) |
|
Đại dịch thứ hai - “Cái chết đen” (1346 - 1353) |
Đại dịch hạch thứ hai trong lịch sử gắn liền với “Cái chết đen”, bùng phát dữ dội vào thế kỷ XIV và thường được xác định trong giai đoạn 1346 - 1353. Do vi khuẩn Y. pestis gây ra, đại dịch nhanh chóng lan rộng từ khu vực Á - Âu sang châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi, trở thành một trong những thảm họa dịch bệnh nghiêm trọng nhất từng được ghi nhận trong lịch sử nhân loại. Nguồn gốc chính xác của “Cái chết đen” vẫn còn được nghiên cứu. Các bằng chứng khảo cổ, lịch sử và DNA cổ đại cho thấy dịch bệnh có liên quan đến khu vực thảo nguyên Á - Âu. Đặc biệt, việc phát hiện DNA Y. pestis trong các bộ hài cốt có niên đại từ thế kỷ XIV tại khu vực Issyk-Kul, Kyrgyzstan, đã cung cấp thêm bằng chứng quan trọng về sự xuất hiện của mầm bệnh tại Trung Á trước khi Cái chết đen lan rộng sang châu Âu. Từ khu vực Biển Đen, dịch hạch được cho là theo các tuyến giao thương đường biển tiến vào Địa Trung Hải. Tháng 10/1347, dịch bệnh xuất hiện tại Messina, Sicily (Ý) sau khi các tàu buôn cập cảng. Từ đây, bệnh nhanh chóng lan sang nhiều khu vực châu Âu, lần lượt xuất hiện tại Pháp và Tây Ban Nha năm 1348, Đức, Thụy Sĩ và Áo, sau đó đến Anh, Scandinavia và Nga trong những năm tiếp theo. Tốc độ lan truyền nhanh chóng của dịch bệnh khiến nhiều thành phố và khu vực đông dân chịu tổn thất nghiêm trọng. Quy mô tử vong của “Cái chết đen” vẫn chưa thể xác định chính xác do các nguồn lịch sử đưa ra những ước tính khác nhau. Nhiều nghiên cứu cho rằng hàng chục triệu người đã tử vong tại châu Âu, trong đó một số ước tính cho thấy khoảng 30 - 50% dân số châu Âu có thể đã chết trong đại dịch. Những tổn thất khổng lồ kéo theo biến động sâu sắc về dân số, lao động, sản xuất và đời sống xã hội, đặc biệt tại các thành phố lớn và những trung tâm thương mại như Venice, Florence và Siena. “Cái chết đen” không chấm dứt hoàn toàn vào năm 1353. Trong nhiều thế kỷ sau đó, dịch hạch tiếp tục tái xuất thành từng đợt tại châu Âu, dù quy mô và mức độ lan rộng dần thay đổi. Các biện pháp kiểm soát dịch bệnh và điều kiện y tế công cộng được cải thiện góp phần làm giảm những đợt bùng phát lớn, nhưng các ổ dịch cục bộ vẫn xuất hiện tại châu Âu đến đầu thế kỷ XIX. |
|
Đại dịch hạch lần thứ ba tại Trung Quốc (1850) |
Đại dịch hạch lần thứ ba bắt đầu từ Vân Nam, Trung Quốc vào những năm 1850, sau đó lan rộng trong nước và vượt ra ngoài châu Á. Những biến động xã hội, đặc biệt là cuộc nổi dậy Panthay và làn sóng di cư của người dân, góp phần đưa dịch bệnh đến nhiều khu vực khác. Đến cuối thế kỷ XIX, bệnh dịch hạch xuất hiện tại Hồng Kông, từ đây theo các tuyến giao thương đường biển lan đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Ấn Độ là một trong những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, với dịch bệnh kéo dài trong nhiều thập kỷ. Đại dịch lần thứ ba cũng đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nghiên cứu bệnh dịch hạch. Năm 1894, trong đợt bùng phát tại Hồng Kông, bác sĩ người Pháp Alexandre Yersin đã phân lập và xác định vi khuẩn gây bệnh, sau này được đặt tên là Yersinia pestis. Những nghiên cứu tiếp theo đã làm sáng tỏ vai trò của chuột và bọ chét trong chuỗi lây truyền, đặt nền móng cho hiểu biết hiện đại về bệnh dịch hạch và các biện pháp kiểm soát bệnh. |
Bên cạnh 3 đại dịch hạch lớn, lịch sử còn ghi nhận nhiều đợt dịch hạch khu trú tại các thành phố và khu vực khác nhau ở châu Âu. Trong số đó:
- Dịch hạch London năm 1665 - 1666 khiến khoảng 100.000 người tử vong;
- Dịch hạch Marseille năm 1720 - 1722 là một trong những đợt bùng phát lớn cuối cùng tại Tây Âu;
- Dịch hạch Moscow năm 1770 - 1772 gây tổn thất nghiêm trọng tại Nga, với đỉnh dịch xảy ra ở Moscow năm 1771.
Những đợt dịch này cho thấy bệnh dịch hạch vẫn tiếp tục tái xuất trong nhiều thế kỷ sau đại dịch “Cái chết đen”, trước khi các biện pháp kiểm soát dịch bệnh và những tiến bộ của y học từng bước làm giảm quy mô các đợt bùng phát tại châu Âu.
Một số đại dịch cổ đại có thể bị nhầm với dịch hạch
Không phải mọi đại dịch được ghi nhận trong lịch sử cổ đại đều có thể xác định là bệnh dịch hạch. Điển hình, đại dịch Antonine (thế kỷ II) và Đại dịch Cyprian (thế kỷ III) từng được gọi là “plague (dịch hạch)” trong các tài liệu lịch sử, nhưng tác nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định chắc chắn.
Đại dịch Antonine xảy ra trong Đế chế La Mã khoảng năm 165 - 180. Một số nghiên cứu cho rằng bệnh có khả năng là đậu mùa, dựa trên những mô tả triệu chứng còn lại trong các ghi chép của Galen, tuy nhiên chưa có bằng chứng cổ sinh học hoặc phân tử đủ chắc chắn để khẳng định. (3)
Hay đại dịch Cyprian, xảy ra trong Đế chế La Mã vào thế kỷ III, cũng từng được cho là dịch hạch nhưng tác nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định. Các giả thuyết từng được đưa ra gồm đậu mùa và một số bệnh nhiễm virus gây sốt xuất huyết. (4)
Dịch hạch hiện nay còn xuất hiện không?
Dịch hạch vẫn còn xuất hiện và hoàn toàn có thể tiếp tục bùng phát thành các đợt dịch trong tương lai nếu không được kiểm soát tốt.
Dịch hạch không chỉ là căn bệnh gắn với những đại dịch chết chóc trong lịch sử. Đến nay, vi khuẩn Y. pestis vẫn tồn tại trong tự nhiên ở nhiều khu vực trên thế giới, chủ yếu lưu hành giữa các loài động vật có vú nhỏ và bọ chét ký sinh trên chúng. Con người có thể mắc bệnh khi bị bọ chét nhiễm khuẩn đốt, tiếp xúc trực tiếp với mô hoặc dịch cơ thể của động vật mắc bệnh, hoặc hít phải các giọt hô hấp từ người bệnh dịch hạch thể phổi.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dịch hạch hiện diện trên tất cả các châu lục, ngoại trừ châu Đại Dương. Phần lớn các ca bệnh ở người được ghi nhận từ những năm 1990 đến nay tập trung tại châu Phi, đặc biệt ở Madagascar và Cộng hòa Dân chủ Congo. WHO hiện xác định Madagascar, Cộng hòa Dân chủ Congo và Peru là ba quốc gia có bệnh dịch hạch lưu hành.
Tại Madagascar, dịch hạch vẫn xuất hiện gần như hằng năm, chủ yếu trong mùa dịch từ tháng 9 đến tháng 4. Trong giai đoạn 2019 - 2025, phần lớn số ca dịch hạch được WHO ghi nhận trên toàn cầu đến từ Madagascar và Cộng hòa Dân chủ Congo.

Dịch hạch cũng vẫn được ghi nhận tại Mỹ, chủ yếu ở các vùng nông thôn phía Tây. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, cho biết vi khuẩn Y. pestis duy trì trong quần thể động vật gặm nhấm hoang dã và bọ chét; tại Hoa Kỳ, trung bình mỗi năm có khoảng 5 ca dịch hạch ở người được báo cáo. Các ca bệnh thường xuất hiện rải rác, thay vì tạo thành những đại dịch quy mô lớn như trong lịch sử.
Động vật nuôi cũng có thể trở thành nguồn lây cho người. Đặc biệt, mèo rất nhạy cảm với vi khuẩn Y. pestis và có thể mắc bệnh sau khi ăn động vật gặm nhấm nhiễm khuẩn. Mèo mắc dịch hạch thể phổi có thể truyền vi khuẩn cho người qua các giọt hô hấp, trong khi chó có thể mang bọ chét nhiễm khuẩn vào nhà.
Đáng chú ý, đầu tháng 10/2026, một nữ nhân viên tại Viện Nghiên cứu Chống dịch hạch ở Irkutsk, Siberia, tử vong sau khi mắc viêm phổi chưa rõ nguyên nhân, làm dấy lên lo ngại về khả năng dịch hạch thể phổi. Khoảng 200 người từng tiếp xúc với nạn nhân được theo dõi và cách ly để phòng ngừa. Tuy nhiên, đến nay giới chức Nga chưa xác nhận đây là ca dịch hạch; các xét nghiệm ở những người tiếp xúc không phát hiện Y. pestis, đồng thời chưa ghi nhận bằng chứng cho thấy bệnh lây lan từ người sang người.
Trung tâm Phòng ngừa và Kiểm soát Bệnh tật Châu Âu (ECDC) cũng cho biết hiện chưa có bằng chứng về sự lây truyền thứ phát hoặc chuỗi lây truyền kéo dài.

Sự tồn tại lâu dài của Y. pestis trong các quần thể động vật và bọ chét khiến việc loại bỏ hoàn toàn bệnh dịch hạch khỏi tự nhiên gần như không khả thi. Thay vào đó, các chương trình kiểm soát hiện nay tập trung vào giám sát dịch tễ, theo dõi quần thể động vật và bọ chét, phát hiện sớm ca bệnh ở người và điều trị kịp thời. Dịch hạch hiện có thể điều trị hiệu quả bằng kháng sinh nếu được chẩn đoán và điều trị sớm.
Lịch sử bệnh dịch hạch trải qua hàng nghìn năm với những đại dịch và đợt bùng phát từng gây tổn thất nghiêm trọng cho nhân loại. Từ đại dịch “Cái chết đen” đến những ổ dịch còn được ghi nhận tại một số khu vực trên thế giới hiện nay, vi khuẩn Y. pestis chưa hoàn toàn biến mất khỏi tự nhiên. Tuy nhiên, những tiến bộ trong giám sát dịch tễ, chẩn đoán và điều trị bằng kháng sinh đã giúp giảm đáng kể nguy cơ tử vong và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.
- Glatter, K. A., & Finkelman, P. (2021, February). History of the Plague: An Ancient Pandemic for the Age of COVID-19. The American Journal of Medicine; PubMed Central. https://doi.org/10.1016/j.amjmed.2020.08.019
- Bennasar-Figueras, A. (2024, January 11). The Natural and Clinical History of Plague: From the Ancient Pandemics to Modern Insights. Microorganisms; PubMed Central. https://doi.org/10.3390/microorganisms12010146
- Sabbatani, S., & Fiorino, S. (2009, December). The Antonine Plague and the decline of the Roman Empire. Le Infezioni in Medicina; PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20046111/
- Huebner, S. R., & McDonald, B. T. (2023). Egypt as a Gateway for the Passage of Pathogens into the Ancient Mediterranean. The Journal of Interdisciplinary History, 54(2), 163–204. https://doi.org/10.1162/jinh_a_01977










