Bạch hầu có phải quai bị không? Làm sao nhận biết chính xác bệnh?

15:01 19/05/2025

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Bạch hầu và quai bị là hai bệnh truyền nhiễm phổ biến, nhưng do có một số triệu chứng ban đầu tương tự, nhiều người thường dễ nhầm lẫn giữa hai bệnh này, thắc mắc bạch hầu có phải quai bị không? Trên thực tế, bạch hầu và quai bị là hai bệnh hoàn toàn khác biệt, không chỉ về nguyên nhân gây bệnh, cơ chế lây lan, mà còn ở biểu hiện lâm sàng và cách điều trị. Việc phân biệt rõ hai bệnh này đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị kịp thời.
| BS Hoa Tuấn Ngọc - Quản lý Y khoa khu vực 1 Đông Nam Bộ, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Bệnh bạch hầu có tỷ lệ tử vong từ 5 - 10%, với nguy cơ cao hơn ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên (1). Năm 2023, Việt Nam ghi nhận 57 ca mắc, trong đó 7 ca tử vong (12,3%). Trong khi đó, bệnh quai bị hiếm khi gây tử vong (với tỷ lệ dưới 1/100.000 dân) nhưng có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như viêm não, viêm màng não, mất thính lực. Tiêm chủng đầy đủ là biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng, di chứng và tử vong.” |

Bạch hầu có phải quai bị không?
Bạch hầu và quai bị là hai bệnh hoàn toàn khác nhau, do hai tác nhân khác nhau gây ra, ảnh hưởng đến những bộ phận khác nhau của cơ thể, có cơ chế lây truyền và mức độ nguy hiểm cũng không giống nhau. Việc nhầm lẫn giữa hai bệnh có thể dẫn đến sai sót trong chẩn đoán và điều trị, gây hậu quả nghiêm trọng.
1. Bệnh bạch hầu
Bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh lây lan qua đường hô hấp khi người khỏe mạnh hít phải giọt bắn chứa vi khuẩn từ người bệnh hoặc người lành mang trùng. Ngoài ra, bạch hầu cũng có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ vết loét trên da của người nhiễm bệnh. Mặc dù nhờ tiêm chủng, tỷ lệ mắc bạch hầu đã giảm đáng kể, nhưng bệnh vẫn có nguy cơ bùng phát ở những khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp.
Triệu chứng đặc trưng của bạch hầu là viêm họng kèm theo giả mạc màu trắng xám xuất hiện ở niêm mạc họng, amidan, thanh quản hoặc mũi. Giả mạc bạch hầu này bám chặt vào niêm mạc, gây đau họng, khàn tiếng, khó nuốt và trong trường hợp nặng có thể gây tắc nghẽn đường thở, dẫn đến suy hô hấp. Ngoài ra, người bệnh thường có các biểu hiện sốt nhẹ, mệt mỏi, sưng hạch cổ và hơi thở có mùi khó chịu. Trong một số trường hợp, vi khuẩn có thể tấn công da, gây loét bạch hầu với tổn thương hoại tử đặc trưng.

Bạch hầu nguy hiểm không chỉ vì ảnh hưởng trực tiếp đến đường hô hấp mà còn vì độc tố do vi khuẩn tiết ra có thể gây biến chứng nghiêm trọng. Độc tố bạch hầu có khả năng xâm nhập vào máu, tấn công tim, dây thần kinh và thận. Một trong những biến chứng đáng lo ngại nhất là viêm cơ tim, có thể dẫn đến suy tim và tử vong. Ngoài ra, bệnh có thể gây tổn thương hệ thần kinh, dẫn đến liệt cơ, đặc biệt là các dây thần kinh vận động và hô hấp.
Việc phòng bệnh bạch hầu chủ yếu dựa vào tiêm vắc xin, đây là biện pháp hiệu quả nhất để tạo miễn dịch bền vững. Khi mắc bệnh, điều trị bạch hầu cần kết hợp giữa kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn và huyết thanh kháng độc tố để trung hòa độc tố do vi khuẩn tiết ra. Quan trọng hơn, bệnh nhân cần được cách ly nghiêm ngặt để tránh lây lan ra cộng đồng. Vì mức độ nguy hiểm cao, bạch hầu không phải là bệnh có thể xem nhẹ, và việc nâng cao ý thức tiêm chủng cũng như phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát dịch bệnh.
2. Bệnh quai bị
Quai bị là một bệnh truyền nhiễm do virus Paramyxovirus gây ra, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp khi tiếp xúc với giọt bắn từ người bệnh. Bệnh có khả năng lây nhiễm cao, đặc biệt trong môi trường đông người như trường học, khu tập thể. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus nhân lên tại đường hô hấp trên, sau đó lan đến các tuyến nước bọt và các cơ quan khác qua đường máu. Mặc dù quai bị có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng trẻ em và thanh thiếu niên chưa tiêm vắc xin phòng bệnh là nhóm có nguy cơ mắc cao nhất.

Triệu chứng đặc trưng của quai bị là sưng đau một hoặc cả hai bên tuyến nước bọt mang tai, khiến mặt bệnh nhân bị phồng lên rõ rệt. Tình trạng sưng này kèm theo đau khi nhai, nuốt, sốt nhẹ hoặc sốt cao, đau đầu, mệt mỏi và chán ăn. Một số trường hợp có thể kèm theo viêm họng hoặc viêm tuyến nước bọt dưới hàm, dưới lưỡi. Quai bị thường tự khỏi sau khoảng 7–10 ngày, nhưng nếu không được theo dõi cẩn thận, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng.
Biến chứng đáng lo ngại nhất của quai bị là viêm tinh hoàn ở nam giới, đặc biệt trong độ tuổi dậy thì và trưởng thành. Tình trạng này có thể gây đau nhức, sưng đỏ tinh hoàn, thậm chí dẫn đến teo tinh hoàn và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Ở nữ giới, quai bị có thể gây viêm buồng trứng, mặc dù ít gặp hơn nhưng cũng có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng sinh sản.
⇒ Tham khảo thêm bài viết: Viêm tinh hoàn quai bị và cách điều trị hiệu quả
Ngoài ra, virus quai bị còn có thể tấn công hệ thần kinh, gây viêm màng não, viêm não, với các triệu chứng như đau đầu dữ dội, buồn nôn, rối loạn ý thức. Một số trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến điếc vĩnh viễn do tổn thương dây thần kinh thính giác.
Phòng bệnh quai bị tốt nhất là tiêm vắc xin, thường được kết hợp trong vắc xin MMR (phòng sởi, quai bị, rubella). Khi mắc bệnh, điều trị chủ yếu tập trung vào giảm triệu chứng, nghỉ ngơi, uống nhiều nước, bổ sung dinh dưỡng và tránh các thực phẩm có tính axit gây kích thích tuyến nước bọt. Người bệnh cần cách ly ít nhất 5–7 ngày từ khi phát bệnh để tránh lây lan. Mặc dù quai bị thường lành tính, nhưng việc theo dõi sát sao và chăm sóc đúng cách là điều cần thiết để phòng ngừa biến chứng, đảm bảo sức khỏe lâu dài.
So sánh bệnh bạch hầu và quai bị
| Tiêu chí | Bạch hầu | Quai bị |
| Tác nhân | Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae. Vi khuẩn này sinh độc tố gây tổn thương trực tiếp đến các tế bào niêm mạc ở họng, thanh quản và các cơ quan khác. Độc tố này cũng lan theo máu và có khả năng gây những biến chứng nguy hiểm, như viêm cơ tim và tổn thương hệ thần kinh. | Virus Paramyxovirus. Virus này tấn công chủ yếu các tuyến nước bọt, đặc biệt là tuyến mang tai, dẫn đến tình trạng viêm và sưng đau. Ngoài tuyến nước bọt, quai bị có thể tác động đến các cơ quan khác như tinh hoàn, buồng trứng hoặc hệ thần kinh trung ương. |
| Đường lây | Lây qua giọt bắn từ đường hô hấp, tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ người bệnh hoặc vật dụng nhiễm khuẩn. | Lây qua giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc với nước bọt của người bệnh. |
| Triệu chứng | Viêm họng, xuất hiện giả mạc trắng xám bám chặt vào niêm mạc họng, khàn tiếng, sốt nhẹ, mệt mỏi, sưng hạch cổ, khó thở… | Sưng đau tuyến nước bọt mang tai, sốt, đau đầu, đau khi nhai nuốt, chán ăn, mệt mỏi… |
| Biến chứng | Viêm cơ tim, suy tim, tổn thương thần kinh gây liệt, suy hô hấp, tử vong… | Viêm tinh hoàn ở nam giới, viêm buồng trứng ở nữ giới, viêm màng não, viêm tụy, điếc vĩnh viễn… |
| Phòng ngừa | Tiêm chủng là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa cả bạch hầu và quai bị. | |
| Vắc xin phòng bạch hầu thường được kết hợp trong mũi tiêm 6 trong 1 (bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do HiB); 5 trong 1 (bạch hầu, ho gà, uốn ván, Hib, bại liệt đối với Pentaxim/Infanrix IPV-Hib hoặc viêm gan B đối với SII; DTP (bạch hầu, ho gà, uốn ván) hoặc vắc xin Td (bạch hầu - uốn ván hấp phụ). | Vắc xin MMR (sởi, quai bị, rubella). Ngoài ra, duy trì vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường cũng là cách giảm lây lan hiệu quả. | |
| Điều trị | Dùng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn, huyết thanh kháng độc tố bạch hầu, hỗ trợ hô hấp và điều trị triệu chứng . | Chăm sóc giảm triệu chứng, nghỉ ngơi, uống nhiều nước, bổ sung dinh dưỡng, cách ly để tránh lây lan. |
Hình ảnh giúp phân biệt chính xác bệnh bạch hầu và quai bị
| Bạch hầu | Quai bị |
|
Trẻ mắc bệnh bạch hầu cổ bò |
Trẻ em mắc bệnh quai bị |
|
Hạch cổ sưng, cứng, gây đau nhức, khó chịu cho trẻ. |
Trẻ bị sưng rất nhiều dưới hàm và ở má do mắc bệnh quai bị. |
|
Người mắc bệnh bạch hầu cấp xuất hiện giả mạc ở vùng vòm họng. |
Khuôn mặt của trẻ bị phù bạch huyết lan tỏa ở cổ do nhiễm virus quai bị ở tuyến nước bọt mang tai. |
Cách phòng ngừa, điều trị bệnh bạch hầu và quai bị
1. Bạch hầu
Bạch hầu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm cơ tim, tổn thương thần kinh và suy hô hấp. Khi mắc bệnh, bệnh nhân cần được điều trị kịp thời để hạn chế rủi ro và ngăn chặn sự lây lan. Phương pháp điều trị bao gồm sử dụng huyết thanh kháng độc tố bạch hầu (DAT) để trung hòa độc tố do vi khuẩn tiết ra, kết hợp với kháng sinh (thường là penicillin hoặc erythromycin) để tiêu diệt vi khuẩn.
Người bệnh phải được cách ly nghiêm ngặt để tránh lây nhiễm cho người khác. Trong các trường hợp nặng, có thể cần hỗ trợ hô hấp và chăm sóc đặc biệt để kiểm soát các biến chứng. Ngoài ra, những người tiếp xúc gần với bệnh nhân cũng cần được điều trị dự phòng bằng kháng sinh và tiêm vắc xin nếu chưa có miễn dịch đầy đủ.
Phòng ngừa bạch hầu là yếu tố quan trọng nhất trong việc kiểm soát dịch bệnh. Các biện pháp phòng tránh lây nhiễm bao gồm giữ gìn vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đeo khẩu trang khi đến nơi đông người và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh. Đặc biệt, những người sống trong vùng có dịch bạch hầu cần tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến cáo của cơ quan y tế để bảo vệ bản thân và cộng đồng.
Cách phòng ngừa bệnh bạch hầu hiệu quả nhất là tiêm chủng vắc xin đầy đủ và đúng lịch. Trẻ nhỏ có thể bắt đầu tiêm vắc xin chứa thành phần bạch hầu ngay từ những tháng đầu đời.
Trong đó, vắc xin 6 trong 1 giúp bảo vệ trẻ khỏi 6 bệnh gồm bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do vi khuẩn Hib với lịch tiêm 4 mũi vào các thời điểm 2, 3, 4 và 16 - 18 tháng tuổi. Sau khi hoàn thành loạt tiêm cơ bản, trẻ cần được tiêm nhắc lại vắc xin có thành phần bạch hầu vào các mốc 4 - 6 tuổi và 9 - 15 tuổi để duy trì miễn dịch.
Tùy theo độ tuổi, trẻ có thể được chỉ định vắc xin 4 trong 1 hoặc 3 trong 1 thay thế. Đối với người trưởng thành, việc tiêm nhắc vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván nên được thực hiện định kỳ mỗi 10 năm. Thai phụ cần tiêm trong tam cá nguyệt thứ hai hoặc ba, đồng thời tiếp tục tiêm nhắc trong các lần mang thai sau để bảo vệ cả mẹ và con. Những người không rõ tiền sử tiêm chủng sẽ được khuyến cáo tiêm đủ 3 mũi bạch hầu, ho gà, uốn ván trong vòng 7 tháng để đảm bảo miễn dịch.
Bạch hầu có khả năng tái nhiễm với tỷ lệ từ 2 - 5%, do kháng thể hình thành sau khi mắc bệnh tự nhiên không duy trì lâu dài. Vì vậy, ngay cả những người đã từng nhiễm và hồi phục vẫn cần đến cơ sở y tế để được tư vấn và tiêm nhắc nhằm củng cố miễn dịch, phòng tránh nguy cơ mắc lại trong tương lai.

2. Quai bị
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho quai bị. Khi mắc bệnh, người bệnh cần nghỉ ngơi, uống nhiều nước, ăn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa và hạn chế vận động mạnh. Có thể sử dụng thuốc giảm đau, hạ sốt theo chỉ định của bác sĩ, đồng thời chườm ấm vùng sưng để giảm đau.
Trong trường hợp bệnh diễn tiến nặng với các dấu hiệu bất thường như đau tinh hoàn dữ dội, đau bụng, nhức đầu hoặc cứng cổ, cần đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra và xử lý kịp thời. Để tránh lây lan, người bệnh cần được cách ly ít nhất 9 ngày từ khi xuất hiện triệu chứng.
Phòng bệnh quai bị tốt nhất là duy trì thói quen vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang khi đến nơi đông người và tránh dùng chung đồ dùng cá nhân với người khác. Đặc biệt, tiêm vắc xin là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh.
Phương pháp phòng bệnh quai bị hiệu quả, an toàn và tiết kiệm nhất là tiêm vắc xin đầy đủ, đúng lịch. Tất cả các đối tượng, bao gồm trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành chưa có miễn dịch, đều nên tiêm phòng để bảo vệ bản thân và cộng đồng. Hiện nay, trong chương trình tiêm chủng dịch vụ, các loại vắc xin như MMR II (Mỹ), MMR (Ấn Độ) và Priorix (Bỉ) – vắc xin phối hợp phòng Sởi – Quai bị – Rubella – được sử dụng phổ biến và rộng rãi.

MMR II (Mỹ) và Vắc xin Measles - Mumps - Rubella (Ấn Độ) phòng các bệnh Sởi – Quai bị – Rubella được chỉ định để tạo miễn dịch cho cả trẻ em và người lớn (trẻ em trên 1 tuổi) chưa được tiêm phòng đầy đủ các mũi tiêm cơ bản hoặc chưa từng tiêm phòng. Với người lớn đã từng mắc cả 3 bệnh Sởi – Quai bị – Rubella thì sẽ kiểm tra miễn dịch để có cần thiết phải tiêm nhắc lại hay không.
Vắc xin MMR-II cho trẻ từ 12 tháng tuổi đến < 7 tuổi (chưa tiêm Sởi đơn hay MMR-II) có lịch tiêm 2 mũi:
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên.
- Mũi 2: 3 tháng sau mũi 1 (ưu tiên) hoặc hẹn mũi 2 lúc 4 - 6 tuổi.
Vắc xin MMR-II cho trẻ từ 7 tuổi và người lớn có lịch tiêm 2 mũi:
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên.
- Mũi 2: 1 tháng sau mũi 1.
Lịch tiêm khi có dịch sởi: Trẻ nhỏ từ 6 – 12 tháng tuổi:
- Các cơ quan y tế địa phương có thể khuyến cáo tiêm chủng vắc xin sởi cho trẻ từ 6 – 12 tháng tuổi trong các trường hợp có dịch. Với lịch tiêm này, trẻ nên tiêm mũi thứ 2 lúc 12 – 15 tháng tuổi và tái chủng lúc 4 – 6 tuổi.
- Vắc xin Priorix được chỉ định tiêm chủng cho trẻ em từ 9 tháng tuổi và người lớn.
Trẻ em từ 9 tháng tuổi đến dưới 12 tháng tuổi tại thời điểm tiêm lần đầu tiên (chưa tiêm vắc xin Sởi hay MMR-II), với lịch tiêm như sau:
Phác đồ 3 mũi:
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi.
- Mũi 2: cách mũi 1 là 3 tháng.
- Mũi 3: cách mũi 2 là 3 năm hoặc hẹn lúc 4 - 6 tuổi.
Trẻ em từ 12 tháng tuổi đến dưới 7 tuổi
Phác đồ 2 mũi:
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi.
- Mũi 2: cách mũi 1 là 3 tháng.
Trẻ em từ 7 tuổi và người lớn
Phác đồ 2 mũi:
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi.
- Mũi 2: cách mũi 1 là 1 tháng.
Khi có dịch: Khuyến cáo tiêm mũi 3, cách mũi 2 tối thiểu 1 tháng.
Phụ nữ phải hoãn mang thai ít nhất 1 tháng (tốt nhất là 3 tháng) sau khi hoàn tất liệu trình tiêm. Trường hợp đã tiêm vắc xin nhưng mới phát hiện có thai, sản phụ nên thông báo sớm với bác sĩ sản khoa để được tư vấn và theo dõi thai kỳ phù hợp. Việc tiêm vắc xin phòng Sởi – Quai bị – Rubella trong thai kỳ không đồng nghĩa với việc phải đình chỉ thai, mà cần được đánh giá cẩn thận theo từng trường hợp cụ thể.
Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về vấn đề bạch hầu có phải quai bị không, quý Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với VNVC thông qua hotline 028.7102.6595 hoặc inbox qua fanpage VNVC - Trung tâm Tiêm chủng Trẻ em & Người lớn hoặc đến ngay các trung tâm tiêm chủng VNVC trên toàn quốc để được nhân viên chăm sóc Khách hàng hướng dẫn chi tiết, được bác sĩ thăm khám sàng lọc, tư vấn sức khỏe và chỉ định tiêm ngừa phù hợp. Tra cứu trung tâm tiêm chủng VNVC gần nhất tại đây.
Qua bài viết trên, thắc mắc bạch hầu có phải quai bị không đã được giải đáp. Cả hai đều là bệnh truyền nhiễm nhưng chúng do các loại vi khuẩn và virus khác nhau gây ra, có cơ chế lây lan, triệu chứng và biến chứng riêng biệt. Việc nhận biết rõ từng loại bệnh giúp nâng cao ý thức phòng ngừa, bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm có nguy cơ bùng phát trở lại.
- baochinhphu.vn. (2024, July 9). Tình hình bệnh bạch hầu ở Việt Nam và cách phòng chống. Baochinhphu.vn. https://baochinhphu.vn/tinh-hinh-benh-bach-hau-o-viet-nam-va-cach-phong-chong-102240709113807507.htm













