Chụp CT phổi: Những chi tiết quan trọng

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

14:38 25/01/2026
Chụp CT phổi là bước quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe hô hấp. Hiểu rõ vai trò của kỹ thuật này giúp phát hiện sớm các bất thường và bảo vệ phổi một cách chủ động.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi ThS.BS Nguyễn Văn Quảng, Quản lý Y khoa, Hệ thống tiêm chủng VNVC.

Chụp CT phổi thực hiện như thế nào?
Chụp CT phổi là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, sử dụng các lát cắt thu nhận từ nhiều góc để tái tạo hình ảnh chi tiết bên trong phổi. Hình ảnh được máy tính xử lý và sắp xếp tuần tự, giúp bác sĩ quan sát cấu trúc phổi chính xác, hỗ trợ phát hiện sớm bất thường và theo dõi bệnh lý hô hấp hiệu quả.
1. Nguyên lý hoạt động của máy chụp CT
Máy chụp CT hoạt động dựa trên việc sử dụng tia X để ghi nhận mức độ hấp thụ bức xạ khác nhau của các mô trong cơ thể. Trong quá trình chụp, ống phát tia X tập trung chùm tia chính xác vào từng vùng khảo sát, sau đó máy tính phân tích dữ liệu thu được từ nhiều vị trí khác nhau và chuyển đổi thành hình ảnh chi tiết. Những hình ảnh này giúp bác sĩ quan sát rõ cấu trúc cơ quan và mô bên trong, hỗ trợ chẩn đoán bệnh một cách chính xác.
2. Các loại chụp CT phổi phổ biến
Chụp CT phổi hiện nay được thực hiện theo nhiều kỹ thuật khác nhau, tùy mục đích chẩn đoán và tình trạng người bệnh. Phổ biến nhất gồm chụp CT thông thường và chụp CT độ phân giải cao:
Chụp CT phổi thông thường có hoặc không tiêm thuốc cản quang
Chụp CT phổi thông thường tạo ra các hình ảnh cắt lớp liên tiếp của lồng ngực, cho phép quan sát toàn bộ nhu mô phổi. Kỹ thuật này có thể thực hiện không tiêm hoặc có tiêm thuốc cản quang để làm rõ mạch máu, hạch và các cấu trúc trung thất. Đây là phương pháp thường được sử dụng để đánh giá tổn thương phổi, thành ngực, màng phổi và đặc biệt cần thiết trong chẩn đoán, đánh giá giai đoạn ung thư phổi.
Chụp CT phổi độ phân giải cao
Chụp CT phổi độ phân giải cao tập trung vào việc ghi nhận hình ảnh rất mỏng tại các vị trí chọn lọc trong phổi, giúp quan sát chi tiết cấu trúc nhu mô. Phương pháp này phù hợp để phát hiện và theo dõi các bệnh phổi mạn tính như giãn phế quản, bệnh phổi kẽ, khí phế thũng, thường được thực hiện không tiêm thuốc cản quang và không nhằm đánh giá các cấu trúc ngoài phổi. (1)

Khi nào cần chụp CT phổi?
Chụp CT phổi là phương pháp chẩn đoán hình ảnh và theo dõi hiệu quả cho nhiều bệnh lý hô hấp. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm tổn thương, tầm soát ung thư phổi ở nhóm nguy cơ cao và đánh giá tiến triển cũng như đáp ứng điều trị, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định y tế chính xác: (2)
1. Theo chỉ định của bác sĩ để chẩn đoán bệnh
Chụp CT phổi thường được bác sĩ chỉ định khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng hô hấp kéo dài hoặc chưa rõ nguyên nhân như ho dai dẳng, khó thở, đau ngực hoặc nhiễm trùng hô hấp tái phát. Kỹ thuật này giúp quan sát chi tiết cấu trúc phổi, hỗ trợ phát hiện các bệnh lý như viêm phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, thuyên tắc phổi hoặc các khối bất thường, từ đó giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và đưa ra hướng xử trí phù hợp.
2. Để tầm soát ung thư phổi ở nhóm nguy cơ cao
Chụp CT phổi, đặc biệt là CT liều thấp, được sử dụng trong tầm soát ung thư phổi cho những người có nguy cơ cao như người lớn tuổi, có tiền sử hút thuốc lâu năm hoặc từng tiếp xúc với các yếu tố nguy hại cho phổi. Việc tầm soát bằng CT giúp phát hiện sớm các nốt phổi hoặc tổn thương nghi ngờ khi bệnh chưa có triệu chứng, góp phần nâng cao khả năng điều trị hiệu quả và cải thiện tiên lượng.
3. Để theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị
Trong quá trình điều trị các bệnh lý phổi, chụp CT phổi là công cụ quan trọng để theo dõi diễn tiến bệnh và đánh giá đáp ứng điều trị. Hình ảnh CT giúp bác sĩ nhận biết tổn thương có cải thiện hay tiến triển, khối u có thay đổi kích thước hay không, từ đó điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh.

Xem thêm: Các kỹ thuật khám phổi để hỗ trợ tầm soát các bệnh lý hô hấp
Quy trình chụp CT phổi diễn ra thế nào?
Quy trình chụp CT phổi được thực hiện theo các bước chuẩn, đảm bảo an toàn cho người bệnh và cung cấp hình ảnh chi tiết, chính xác để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và theo dõi bệnh lý phổi:
1. Chuẩn bị trước khi chụp
Trước khi chụp CT phổi, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng và tiền sử dị ứng. Trường hợp có dị ứng với thuốc cản quang, bác sĩ có thể chỉ định dùng thuốc dự phòng, thường là corticosteroid, nhằm giảm nguy cơ phản ứng dị ứng hoặc xem xét lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác khi phù hợp. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ từ sớm trước ngày chụp để bảo đảm quá trình thực hiện diễn ra thuận lợi và không bị gián đoạn.
2. Trong quá trình chụp tại phòng CT
Người bệnh nằm trên bàn chụp và giữ cơ thể ổn định khi bàn di chuyển từ từ vào hệ thống máy hình vòng tròn. Ống phát tia X quay xung quanh vùng ngực và phát ra các chùm tia hẹp đi qua nhu mô phổi. Hệ thống đầu thu kỹ thuật số tiếp nhận tín hiệu và truyền về máy tính để xử lý, tạo thành các lát cắt ảnh với độ dày phù hợp theo cài đặt. Những lát cắt này được lưu trữ và tổng hợp thành hình ảnh chi tiết của phổi, giúp bác sĩ quan sát cấu trúc mô và phát hiện sớm các bất thường.
3. Sau khi chụp xong
Nếu có tiêm thuốc cản quang, người bệnh sẽ được hướng dẫn ở lại phòng chụp khoảng 15 đến 30 phút để theo dõi an toàn, sau đó mới rút kim truyền và ra về. Sau khi chụp, người bệnh có thể ăn uống và sinh hoạt bình thường; nên uống thêm nước, khoảng từ 500 ml trở lên trong 2 giờ đầu để hỗ trợ đào thải thuốc cản quang.
Với người bệnh suy thận nặng (mức lọc cầu thận dưới 30 ml/phút) và không chạy thận, bác sĩ sẽ hẹn tái khám vào ngày hôm sau để kiểm tra lại chức năng thận nếu có tiêm thuốc cản quang. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần liên hệ ngay với khoa chẩn đoán hình ảnh. (3)
Nếu không tiêm thuốc cản quang, người bệnh có thể thay đồ và ra về ngay sau khi chụp. Thông thường, quy trình này không gây ảnh hưởng sức khỏe và người bệnh có thể ăn uống, sinh hoạt như bình thường.

Chụp cắt lớp phổi có an toàn không?
Chụp CT phổi cung cấp hình ảnh chi tiết, giúp phát hiện tổn thương sớm và hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích, đồng thời tồn tại rủi ro liên quan đến bức xạ và thuốc cản quang, cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi thực hiện để đảm bảo an toàn:
1. Lợi ích vượt trội trong chẩn đoán
Chụp CT mang lại hệ thông tin chẩn đoán khác biệt so với siêu âm, MRI hay các kỹ thuật y học hạt nhân. Phương pháp này cho phép thu nhận hình ảnh nhanh, độ rõ nét và tính đặc hiệu cao, giúp bác sĩ quan sát chính xác cấu trúc cơ quan cần khảo sát cũng như đánh giá đồng thời nhiều vùng trên cơ thể trong cùng một lần chụp. Nhờ đó, chụp CT hỗ trợ phát hiện tổn thương sớm, nâng cao độ tin cậy của kết quả và góp phần định hướng phác đồ điều trị hiệu quả, an toàn cho người bệnh.
2. Rủi ro về phơi nhiễm bức xạ
Chụp CT sử dụng chuỗi nhiều hình ảnh tia X, vì vậy mức bức xạ thường cao hơn so với chụp X quang thông thường. Việc tiếp xúc với liều tia lớn hơn có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gặp một số tác động bất lợi trong ngắn hạn hoặc dài hạn. Tuy nhiên, chụp CT mang lại hình ảnh chi tiết và rõ ràng hơn, giúp bác sĩ quan sát những cấu trúc có thể không nhìn thấy trên phim X quang thông thường. Khi cần chỉ định chụp, bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn phương pháp tạo ảnh với liều tia thấp nhất nhưng vẫn đảm bảo thu được thông tin cần thiết cho chẩn đoán.
3. Rủi ro liên quan đến thuốc cản quang
Thuốc cản quang được sử dụng trong chụp CT giúp làm rõ cấu trúc mạch máu và nhu mô phổi, nhưng có thể gây một số tác dụng phụ. Phần lớn phản ứng là nhẹ, xảy ra ở dưới 3% người bệnh, bao gồm nổi mẩn da, ngứa, đỏ bừng, chảy nước mũi, buồn nôn hoặc nôn ngắn hạn, ra mồ hôi, ho hoặc chóng mặt và thường tự hết mà không cần can thiệp.
Một tỷ lệ nhỏ dưới 0,04% có thể gặp phản ứng trung bình đến nặng, như nôn kéo dài, nổi mề đay lan tỏa, sưng mặt, sưng thanh quản, khó thở, nhịp tim bất thường, tăng hoặc giảm huyết áp, co thắt phế quản, suy tim, mất ý thức hoặc các biến chứng tim mạch và hô hấp nghiêm trọng khác.
Chính vì vậy, trước khi thực hiện, người bệnh nên thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng, bệnh lý nền và các thuốc đang sử dụng để bác sĩ có thể chỉ định phù hợp, giảm thiểu nguy cơ và đảm bảo an toàn.
Tóm lại, chụp CT phổi cung cấp hình ảnh chi tiết giúp phát hiện sớm tổn thương và hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Khi thực hiện đúng chỉ định, phương pháp này an toàn và mang lại lợi ích lớn trong theo dõi sức khỏe và tầm soát các bệnh lý phổi nghiêm trọng.
- CDC. (2025, April 10). Facts About Computed Tomography (CT) Scans. Radiation and Your Health. https://www.cdc.gov/radiation-health/data-research/facts-stats/ct-scans.html
- Andreucci, M., Solomon, R., & Tasanarong, A. (2014). Side Effects of Radiographic Contrast Media: Pathogenesis, Risk Factors, and Prevention. BioMed Research International, 2014, 1–20. https://doi.org/10.1155/2014/741018
- American Lung Association. (2024). CT Scan. Lung.org; https://www.lung.org/lung-health-diseases/lung-procedures-and-tests/ct-scan







