Nhiễm khuẩn huyết do phế cầu: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị

21:25 11/12/2024

Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Nhiễm khuẩn huyết do phế cầu là một loại nhiễm trùng nghiêm trọng xảy ra khi phế cầu khuẩn xâm nhập vào máu và gây nhiễm khuẩn toàn thân, dẫn đến suy tạng, sốc nhiễm khuẩn, thậm chí tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
| BS Bùi Thanh Phong - Quản lý Y khoa vùng 3 - Hồ Chí Minh, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Theo WHO, trẻ em và người cao tuổi ở các nước đang phát triển chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ các gánh nặng bệnh tật do phế cầu khuẩn gây ra, ước tính mỗi năm có 1 triệu trẻ tử vong do phế cầu. Trong đó, bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do phế cầu dù đã được điều trị nhưng tỷ lệ tử vong vẫn rất cao từ 15 - 20% ở trẻ em (đặc biệt là những người bị viêm màng não, suy giảm miễn dịch, đã cắt lách và bị vãng khuẩn huyết) và 30 - 40% ở người lớn, đặc biệt là người cao tuổi. Nguy cơ tử vong cao nhất trong 3 ngày đầu”. |

Nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn là bệnh gì?
Nhiễm khuẩn huyết do phế cầu là một loại nhiễm trùng nghiêm trọng xảy ra do vi khuẩn phế cầu (Streptococcus pneumoniae) tiết ra chất độc tấn công các mạch máu khiến chúng bị rò rỉ. Khi các mạch máu bị rò rỉ, lượng máu được vận chuyển đến các cơ quan quan trọng trong cơ thể sẽ ít hơn. Giảm cung cấp máu có nghĩa là oxy do máu mang đến không đến được các mô và cơ quan của cơ thể nơi cần thiết.
Để duy trì đủ lượng oxy cung cấp cho các cơ quan quan trọng, hệ tuần hoàn sẽ giảm cung cấp máu đến tay, chân và bề mặt da, điều này có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí là tử vong. Đây được coi là một trong những nhiễm trùng phổ biến nhất của phế cầu khuẩn xâm lấn.
Hầu hết các trường hợp là nhiễm khuẩn huyết nguyên phát và được phát hiện ở trẻ em dưới 2 tuổi. Nếu nhiễm khuẩn huyết do phế cầu, bệnh có thể gây nhiễm trùng di căn như viêm khớp, viêm màng não và viêm nội tâm mạc, đặc biệt những bệnh nhân có bất thường về van tim.
Ước tính rằng nhiễm trùng phế cầu khuẩn là nguyên nhân gây ra 90% các trường hợp nhiễm khuẩn huyết tiềm ẩn (nhiễm khuẩn huyết không có nguồn gốc) kể từ khi vắc xin Hib được sử dụng rộng rãi, mặc dù tỷ lệ mắc bệnh nói chung đã giảm kể từ khi áp dụng tiêm chủng phế cầu khuẩn thường quy ở trẻ sơ sinh.
Báo cáo cho thấy bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do phế cầu dù đã được điều trị nhưng tỷ lệ tử vong vẫn rất cao từ 15 - 20% ở trẻ em (đặc biệt là những người bị viêm màng não, suy giảm miễn dịch, đã cắt lách và bị vãng khuẩn huyết) và 30 - 40% ở người lớn, đặc biệt là người cao tuổi. Nguy cơ tử vong cao nhất trong 3 ngày đầu.

Nguyên nhân gây bệnh nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn
Phế cầu khuẩn (còn gọi Streptococcus pneumoniae) là một loại vi khuẩn phổ biến thường cư trú ở đường hô hấp trên (mũi và họng) của trẻ em và người lớn khỏe mạnh, nằm im chờ cơ hội gây bệnh. Khi hệ miễn dịch bị suy yếu hoặc người bệnh là đối tượng thuộc nhóm có nguy cơ cao, phế cầu khuẩn vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên và gây nhiễm trùng tại nhiều cơ quan trong cơ thể như phổi (gây viêm phổi), màng não (gây viêm màng não) và đặc biệt là máu.
Phế cầu khuẩn thường gây ra các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên như viêm xoang, viêm tai giữa hoặc viêm họng. Khi không được điều trị kịp thời, vi khuẩn có thể lan xuống phổi, gây viêm phổi. Trong quá trình này, vi khuẩn không chỉ phá vỡ các mô tại phổi mà còn xâm nhập vào các mạch máu nhỏ ở phổi và đi vào hệ thống tuần hoàn máu. Đây là con đường phổ biến nhất khiến phế cầu khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết.
Ngoài ra, phế cầu khuẩn còn có khả năng sản sinh enzyme và các yếu tố độc tố giúp chúng vượt qua các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể như màng nhầy ở mũi, họng và các mô lót bảo vệ các cơ quan. Khi hàng rào này bị phá vỡ, phế cầu khuẩn có thể xâm nhập vào hệ thống mạch máu qua các mao mạch và lan truyền trong máu.
Đặc biệt, những người có hệ miễn dịch suy giảm như trẻ nhỏ, người lớn tuổi, người mắc bệnh mạn tính (tiểu đường, suy thận, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) hoặc người đang điều trị bằng các liệu pháp ức chế miễn dịch, người đã cắt lách, phế cầu khuẩn có thể dễ dàng vượt qua hàng rào bảo vệ và xâm nhập vào máu. Khi hệ miễn dịch không đủ khả năng chiến đấu với vi khuẩn ngay từ đầu, chúng sẽ sinh sôi và lan rộng trong máu, gây nhiễm khuẩn huyết do phế cầu.
Một nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà khoa học Ấn Độ cho thấy người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn mắc phải trong cộng đồng như phế cầu khuẩn, liên cầu khuẩn và vi khuẩn đường ruột cao gấp đôi so với bệnh nhân không bị tiểu đường. Nếu nhiễm phế cầu khuẩn, người bệnh có nguy cơ cao mắc các biến chứng nghiêm trọng do hệ miễn dịch bị suy giảm, tạo điều kiện thuận lợi cho tác nhân xâm nhập vào máu gây nhiễm khuẩn huyết do phế cầu. (1)
Bệnh nhiễm khuẩn huyết do phế cầu có lây không?
Phế cầu khuẩn là loại vi khuẩn rất dễ lây lan thông qua đường hô hấp khi người lành tiếp xúc, va chạm với người bệnh qua các con đường như hắt hơi, ho, giao tiếp, hôn hoặc sử dụng chung đồ dùng cá nhân với người bệnh hoặc người lành mang trùng. Thống kê cho thấy khoảng 90% dân số trên toàn cầu đang có vi khuẩn phế cầu khu trú trong vùng hầu họng, luôn trực chờ gây bệnh và lây lan trong cộng đồng khi gặp các yếu tố thuận lợi như hệ miễn dịch “vật chủ” bị suy giảm.
Phế cầu còn có khả năng xâm lấn và lan truyền qua đường máu, gây ra nhiễm trùng huyết nguyên phát, viêm màng não, viêm tủy xương, viêm màng ngoài tim, viêm nội tâm mạc, viêm cơ, viêm khớp nhiễm trùng và viêm phúc mạc.
Thời gian ủ bệnh của nhiễm khuẩn huyết do phế cầu
Thời gian ủ bệnh của nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn thường khá ngắn, dao động từ 1 đến 3 ngày sau khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể. Trong giai đoạn ủ bệnh, mặc dù chưa có triệu chứng rõ rệt, vi khuẩn đã bắt đầu nhân lên và lan rộng trong máu.
Thời gian ủ bệnh có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh, độ tuổi và các yếu tố nguy cơ khác như suy giảm miễn dịch, bệnh mạn tính hoặc các yếu tố môi trường. Người cao tuổi, trẻ nhỏ và những người có hệ miễn dịch yếu có xu hướng phát triển triệu chứng nhanh hơn và bệnh diễn tiến nghiêm trọng hơn.
Đặc biệt, nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn thường xảy ra thứ phát sau khi vi khuẩn gây ra các bệnh lý chính như viêm phổi, viêm màng não hoặc viêm xoang, làm thời gian ủ bệnh ngắn hơn và dẫn đến tình trạng bệnh lý phức tạp. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời ngay từ giai đoạn sớm có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và giảm nguy cơ biến chứng nặng.
Triệu chứng nhiễm trùng máu do phế cầu khuẩn
1. Triệu chứng ban đầu
Ở giai đoạn ban đầu, nhiễm trùng máu do phế cầu khuẩn có những dấu hiệu chung của nhiễm trùng máu, tuy nhiên có thể khó phân biệt với các bệnh lý nhiễm trùng khác. Các triệu chứng ban đầu thường bao gồm: sốt cao, hạ thân nhiệt, ho, tay chân lạnh, da nhợt nhạt, thở nhanh… (2)

2. Triệu chứng ở giai đoạn toàn phát
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, người mắc nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn có thể chuyển sang giai đoạn toàn phát với các triệu chứng nghiêm trọng hơn, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời:
- Huyết áp giảm: đây là dấu hiệu nguy hiểm cho thấy tình trạng sốc nhiễm khuẩn do vi khuẩn làm tổn thương các mạch máu và gây mất cân bằng tuần hoàn.
- Da xanh xao hoặc tím tái: khi máu không được cung cấp đủ oxy, da trở nên nhợt nhạt hoặc có màu tím tái, đặc biệt là ở các đầu ngón tay và môi.
- Suy hô hấp: người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc thở, thở dốc hoặc thở gấp, do sự xâm nhập của vi khuẩn vào phổi hoặc do sốc nhiễm trùng ảnh hưởng đến khả năng hô hấp.
- Lú lẫn hoặc mất ý thức: khi não bị thiếu oxy hoặc bị tác động bởi nhiễm khuẩn, người bệnh có thể trở nên lú lẫn, không nhận thức rõ ràng hoặc thậm chí mất ý thức.
- Phát ban hoặc chấm xuất huyết: trong một số trường hợp nhiễm trùng máu có thể gây ra các đốm xuất huyết nhỏ trên da hoặc các mảng phát ban màu đỏ, do tổn thương mạch máu.
- Đau bụng và tiêu chảy: các triệu chứng tiêu hóa như đau bụng dữ dội, tiêu chảy có thể xuất hiện do phản ứng viêm lan tỏa toàn thân.
- Suy đa tạng: nếu không được kiểm soát, nhiễm trùng máu có thể dẫn đến tổn thương nhiều cơ quan như gan, thận, phổi và tim, gây ra tình trạng suy đa tạng.
Chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn
Trong trường hợp nghi nhiễm khuẩn huyết do phế cầu, bên cạnh thăm khám các triệu chứng lâm sàng, bác sĩ thường chỉ định người bệnh thực hiện thêm một số xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác để chẩn đoán bệnh chính xác cũng như mức độ nghiêm trọng của bệnh, bao gồm:
- Chụp cắt lớp vi tính hoặc X-quang ngực: Trong những trường hợp nghi ngờ viêm phổi do phế cầu khuẩn dẫn đến nhiễm khuẩn huyết, các phương pháp hình ảnh học như chụp X-quang ngực hoặc CT scan có thể giúp bác sĩ xác định mức độ tổn thương phổi và xác nhận chẩn đoán viêm phổi.
- Xét nghiệm cấy máu (Blood culture): Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết do phế cầu. Mẫu máu của bệnh nhân được thu thập và ủ trong điều kiện phù hợp để tìm sự hiện diện của vi khuẩn phế cầu, đồng thời thông qua xét nghiệm này bác sĩ có thể tìm ra ổ nhiễm trùng tiên phát viêm phổi, viêm xương, viêm màng não, viêm tiết niệu... để đưa ra phương pháp điều trị tốt nhất cho từng đối tượng bệnh. Quá trình này có thể mất từ 24 đến 48 giờ.
- Xét nghiệm kháng nguyên trong nước tiểu: Đối với những bệnh nhân mắc viêm phổi do phế cầu, xét nghiệm kháng nguyên trong nước tiểu có thể giúp phát hiện nhiễm phế cầu khuẩn. Tuy nhiên, xét nghiệm này không thay thế cho việc cấy máu.
- Huyết đồ (Complete Blood Count - CBC): Sự tăng cao số lượng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính, có thể là dấu hiệu chỉ điểm của nhiễm trùng. Bệnh nhân cũng có thể có mức tiểu cầu thấp (giảm tiểu cầu), một dấu hiệu liên quan đến nhiễm khuẩn huyết nặng.
- Xét nghiệm sinh hóa và đông máu: Kiểm tra các chỉ số sinh hóa như CRP (C-reactive protein) hoặc Procalcitonin để đánh giá mức độ viêm nhiễm và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Đồng thời, xét nghiệm đông máu có thể chỉ ra tình trạng rối loạn đông máu do nhiễm khuẩn huyết.
- Nhuộm Gram và nuôi cấy: Đây là hai phương pháp quan trọng trong chẩn đoán người bệnh nhiễm phế cầu khuẩn. Nhuộm Gram là kỹ thuật đầu tiên được sử dụng để xác định loại vi khuẩn dựa trên cấu trúc vách tế bào. Phế cầu khuẩn, khi nhuộm Gram, sẽ hiện ra dưới dạng những chuỗi cầu khuẩn màu tím (Gram dương), giúp các bác sĩ nhanh chóng nhận biết tác nhân gây bệnh.
Tuy nhiên, để xác nhận chẩn đoán, bác sĩ sẽ phải nuôi cấy vi khuẩn từ các mẫu bệnh phẩm như máu, dịch não tủy hoặc đờm... Quá trình nuôi cấy trong môi trường đặc biệt giúp phân lập vi khuẩn, cho phép bác sĩ đánh giá độ nhạy kháng sinh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị thích hợp. Nhuộm Gram cung cấp thông tin sơ bộ nhanh chóng, trong khi nuôi cấy mang lại kết quả chính xác và chi tiết hơn.

Các biến chứng nguy hiểm của nhiễm khuẩn huyết do phế cầu
Nhiễm trùng huyết do phế cầu là tình trạng nguy hiểm, có thể nhanh chóng dẫn đến tử vong nên cần được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Bệnh nhân thường có tiên lượng tử vong cao hơn những bệnh nhân mắc các nhiễm trùng khác. Biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra khi mắc nhiễm trùng huyết do phế cầu khuẩn bao gồm:
1. Suy đa tạng
Suy đa tạng là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn gây ra. Khi phế cầu khuẩn xâm nhập vào máu, chúng có thể dẫn đến viêm hệ thống toàn thân, gây tổn thương nhiều cơ quan như gan, thận, phổi và tim.
2. Sốc nhiễm trùng
Sốc nhiễm trùng là một biến chứng nghiêm trọng của nhiễm khuẩn huyết xảy ra khi cơ thể phản ứng quá mức với vi khuẩn và độc tố, dẫn đến giảm huyết áp nghiêm trọng, tuần hoàn máu không đủ và thiếu oxy đến các cơ quan, có thể dẫn đến suy đa cơ quan và thậm chí tử vong.
Nguy cơ nhiễm trùng và tử vong liên quan đến nhiễm trùng huyết ở những bệnh nhân cắt lách được cho là cao hơn 2-3 lần. Những bệnh nhân bị suy giảm chức năng lách có nguy cơ bị nhiễm trùng nặng và áp đảo với vi khuẩn có vỏ bọc, ký sinh trùng lây truyền qua đường máu và các bệnh nhiễm trùng khác mà lách đóng vai trò quan trọng. (3)
3. Viêm phổi
Nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn thường bắt đầu từ viêm phổi. Nếu không được điều trị đúng cách, viêm phổi có thể trở nên nặng hơn và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết. Viêm phổi nghiêm trọng có thể gây suy hô hấp và làm giảm chức năng phổi nghiêm trọng.
4. Rối loạn đông máu
Nhiễm khuẩn huyết có thể gây ra rối loạn đông máu, dẫn đến tình trạng đông máu trong các mạch máu nhỏ, tạo ra các cục máu đông (thuyên tắc) và làm tăng nguy cơ xuất huyết. Điều này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như tắc mạch phổi hoặc đột quỵ.
5. Tổn thương tim
Nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn có thể ảnh hưởng đến tim, gây ra các vấn đề như viêm cơ tim hoặc viêm màng ngoài tim. Tình trạng này có thể làm giảm chức năng tim và gây ra các triệu chứng như đau ngực, khó thở và suy tim.
6. Nhiễm trùng huyết mãn tính
Nếu không được điều trị kịp thời, nhiễm khuẩn huyết có thể chuyển thành nhiễm trùng huyết mãn tính, với tình trạng vi khuẩn vẫn tồn tại trong cơ thể và gây ra các triệu chứng kéo dài hoặc tái phát, làm tăng nguy cơ biến chứng lâu dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Điều trị bệnh nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn
Điều trị nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm sử dụng kháng sinh, hỗ trợ điều trị triệu chứng và quản lý các biến chứng. Các bước điều trị chủ yếu bao gồm:
1. Kháng sinh
Kháng sinh là nền tảng chính trong điều trị nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn. Việc chọn kháng sinh phù hợp dựa trên kết quả nuôi cấy máu và thử nghiệm độ nhạy của vi khuẩn. Penicillin và các kháng sinh nhóm beta-lactam là lựa chọn đầu tiên, nhưng nếu vi khuẩn kháng thuốc hoặc bệnh nhân có tình trạng nghiêm trọng, có thể cần sử dụng các kháng sinh mạnh hơn như ceftriaxone hoặc vancomycin. Việc điều trị kháng sinh nên được bắt đầu càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và cải thiện tỷ lệ sống sót.
2. Điều trị triệu chứng
Để kiểm soát triệu chứng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau và hạ sốt, như acetaminophen hoặc ibuprofen. Điều này giúp giảm cơn sốt, đau đớn và mệt mỏi, đồng thời cải thiện sự thoải mái của bệnh nhân. Ngoài ra, cung cấp đủ dịch và điện giải để duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể cũng là một phần quan trọng trong việc điều trị.
3. Hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn
Trong trường hợp bệnh nhân gặp khó khăn về hô hấp hoặc suy giảm chức năng tuần hoàn, việc cung cấp oxy và điều trị hỗ trợ có thể cần thiết. Nếu có dấu hiệu suy hô hấp, bệnh nhân có thể cần được đặt ống thở hoặc hỗ trợ thở bằng máy. Điều trị sốc nhiễm trùng, nếu có, bao gồm việc bù dịch, thuốc tăng cường huyết áp và theo dõi chặt chẽ tình trạng tuần hoàn.
4. Quản lý biến chứng
Các biến chứng như suy đa tạng, viêm màng não hoặc viêm phổi cần được quản lý tích cực. Điều trị các biến chứng có thể bao gồm việc sử dụng thuốc kháng viêm, điều chỉnh chức năng các cơ quan bị ảnh hưởng và hỗ trợ điều trị nội khoa. Bệnh nhân cần được theo dõi thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các dấu hiệu của biến chứng.
5. Theo dõi và chăm sóc lâu dài
Sau khi tình trạng cấp tính được kiểm soát, việc theo dõi sức khỏe lâu dài là rất quan trọng để đảm bảo hồi phục hoàn toàn và ngăn ngừa các biến chứng tái phát. Các cuộc hẹn tái khám sẽ giúp đánh giá hiệu quả của điều trị và điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết.
Điều trị nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế và chăm sóc toàn diện để đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.
Hướng dẫn cách phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn
Nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn là một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, việc phòng ngừa là hoàn toàn khả thi với các biện pháp dưới đây:
1. Tiêm vắc xin phòng phế cầu khuẩn
Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Vắc xin giúp bảo vệ cơ thể khỏi các chủng vi khuẩn phế cầu phổ biến gây nhiễm trùng. Tùy vào độ tuổi bắt đầu tiêm và loại vắc xin, các bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ tiêm với số mũi tiêm phù hợp. Hiện nay, Việt Nam đang lưu hành ba loại vắc xin phòng bệnh do phế cầu khuẩn gây ra là vắc xin Phế cầu 10 Synflorix (Bỉ) vắc xin Phế cầu 13 Prevenar 13 (Bỉ) và vắc xin Phế cầu 23 Pneumovax 23 (Mỹ):
1.1. Đối với vắc xin Synflorix
Trẻ từ 6 tuần đến 6 tháng tuổi có lịch tiêm phế cầu 4 mũi:
- Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên
- Mũi 2: Cách 1 tháng sau mũi 1
- Mũi 3: Cách 1 tháng sau mũi 2
- Mũi 4: Cách 6 tháng sau mũi 3 ( mũi 4 cách mũi 3 tối thiểu 2 tháng khi trẻ trên 1 tuổi)
Trẻ từ 7 - 11 tháng tuổi (chưa từng được tiêm phòng vắc xin trước đó) có lịch tiêm 3 mũi:
- Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên
- Mũi 2: 1 tháng sau mũi 1
- Mũi 3: Cách mũi 2 là 6 tháng hoặc tiêm khi trẻ trên 1 tuổi thì mũi 3 cách mũi 2 tối thiểu 2 tháng
Trẻ từ 12 tháng đến trước sinh nhật lần thứ 6 (chưa từng được tiêm phòng vắc xin trước đó) có lịch tiêm phế cầu 2 mũi:
- Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên
- Mũi 2: Tối thiểu 2 tháng sau mũi 1
1.2. Đối với vắc xin Prevenar 13
Trẻ từ 6 tuần tuổi đến dưới 7 tháng tuổi có lịch tiêm phế cầu gồm 4 mũi:
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên.
- Mũi 2: cách mũi 1 là 1 tháng.
- Mũi 3: cách mũi 2 là 1 tháng.
- Mũi 4 (mũi nhắc lại): Cách 8 tháng kể từ mũi thứ 3
(Mũi 4 cách mũi 3 tối thiểu 2 tháng, khi trẻ trên 1 tuổi).
Từ 7 tháng đến dưới 12 tháng tuổi (chưa từng được tiêm phòng vắc xin trước đó) có lịch tiêm gồm 3 mũi:
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên.
- Mũi 2: cách mũi 1 là 1 tháng.
- Mũi 3 (mũi nhắc lại): cách mũi 2 6 tháng.
(Mũi 3 cách mũi 2 tối thiểu 2 tháng, khi trẻ trên 1 tuổi)
Từ 12 tháng đến dưới 24 tháng tuổi (chưa từng được tiêm phòng vắc xin trước đó) có lịch tiêm gồm 2 mũi:
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên.
- Mũi 2: cách mũi 1 tối thiểu 2 tháng.
Từ 24 tháng đến người lớn lịch tiêm gồm tiêm 01 mũi.
Trẻ em và người cấy tế bào gốc tạo máu : được tiêm sau khi cấy tế bào gốc 3-6 tháng : gồm 3 liều cơ bản và 1 liều nhắc :
- Mũi 1: lần tiêm đầu tiên .
- Mũi 2: cách mũi 1 là 1 tháng.
- Mũi 3: cách mũi 2 là 1 tháng.
- Mũi 4 (mũi nhắc lại): cách mũi 3 là 6 tháng
1.3. Đối với vắc xin Pneumovax 23
Với trẻ từ tròn 2 tuổi trở lên và người lớn đến < 65 tuổi không có yếu tố nguy cơ nhiễm phế cầu xâm lấn: phác đồ gồm 2 mũi
- Mũi 1: Tiêm trong độ tuổi.
- Mũi 2: Cách mũi 1 tối thiểu 5 năm và khi KH ≳ 65 tuổi.
Với trẻ từ tròn 2 tuổi trở lên và người lớn< 65 tuổi có yếu tố nguy cơ nhiễm phế cầu xâm lấn: phác đồ gồm 3 mũi
- Mũi 1: Tiêm trong độ tuổi.
- Mũi 2: Cách mũi 1 tối thiểu 5 năm
- Mũi 3: Cách mũi 2 tối thiểu 5 năm và khi KH ≳ 65 tuổi.
Với người lớn ≥ 65 tuổi: phác đồ tiêm 1 mũi duy nhất

2. Duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sống
Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi ho, hắt hơi hoặc đi vệ sinh. Đây là biện pháp cơ bản nhưng rất hiệu quả trong việc ngăn chặn lây lan vi khuẩn. Đồng thời, mỗi gia đình cũng cần thường xuyên lau dọn khử khuẩn các bề mặt tiếp xúc như tay nắm cửa, bàn, ghế, đặc biệt trong gia đình có trẻ nhỏ, người già hay người bệnh.
3. Tăng cường hệ miễn dịch
Đảm bảo bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng, đặc biệt là vitamin C, D và kẽm để tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể. Tập luyện thể thao thường xuyên không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh mà còn tăng cường hệ miễn dịch, giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn tốt hơn.
4. Điều trị và kiểm soát các bệnh nền
Những người có bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch hoặc bệnh phổi cần kiểm soát tốt tình trạng bệnh của mình. Điều này giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn huyết do hệ miễn dịch yếu. Đối với những người mắc các bệnh về đường hô hấp như COPD hay hen suyễn, việc kiểm soát tốt bệnh tình có thể ngăn ngừa biến chứng từ nhiễm khuẩn phế cầu.
Hạn chế tiếp xúc với người bệnh: Tránh tiếp xúc với những người bị nhiễm trùng hô hấp, đặc biệt là trong mùa dịch hoặc khi dịch bệnh đang lây lan rộng. Nếu trong gia đình có người mắc bệnh, cần cách ly người bệnh, đồng thời thực hiện các biện pháp phòng dịch như đeo khẩu trang, rửa tay và khử khuẩn thường xuyên. Sử dụng khăn giấy hoặc khuỷu tay để che miệng, tránh lây lan vi khuẩn qua đường hô hấp.
Thực hiện khám sức khỏe định kỳ: Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe và điều trị kịp thời, từ đó giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn huyết. Đối với trẻ em và người cao tuổi, khám sức khỏe định kỳ còn giúp kiểm tra mức độ miễn dịch và tiêm bổ sung vắc-xin nếu cần thiết.
5. Sử dụng kháng sinh hợp lý
Không lạm dụng kháng sinh, chỉ sử dụng khi được bác sĩ chỉ định. Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, làm cho vi khuẩn phế cầu trở nên khó điều trị hơn và gia tăng nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.
Tóm lại, để phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết do phế cầu khuẩn hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố như tuân thủ tiêm vắc xin đầy đủ, đúng lịch, duy trì thói quen vệ sinh cá nhân, tăng cường sức đề kháng thông qua chế độ dinh dưỡng hợp lý và tập luyện thể thao điều độ. Có như vậy thì chúng ta mới có thể ngăn chặn nguy cơ lây nhiễm phế cầu khuẩn, giảm tỷ lệ nhập viện, gặp biến chứng nguy hiểm và tử vong do phế cầu gây ra.
- Lakshmi Nagendra, Boro, H., & Velmurugan Mannar. (2022, April 5). Bacterial Infections in Diabetes. Nih.gov. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK579762/
- Connect families affected by meningitis so they don’t feel alone. (2024). Meningitis.org. https://www.meningitis.org/meningitis/causes/pneumococcal
- Costa, L., Silva, S., Jorge, N., André Silva-Pinto, & Paiva, J.-A. (2024). Pneumococcal Septic Shock Syndrome: A Deadly Condition Despite Vaccination. PMC Home https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10788092/







