Phân biệt viêm phế quản và viêm phổi: 6 yếu tố then chốt

16:19 04/12/2025

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Viêm phế quản và viêm phổi đều là những bệnh lý đường hô hấp thường gặp, có biểu hiện tương tự như ho, sốt, mệt mỏi, khó thở khiến nhiều người dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, đây là hai bệnh hoàn toàn khác nhau về vị trí tổn thương, nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và cách điều trị. Việc phân biệt đúng giúp người bệnh được chẩn đoán và xử lý kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

|
BS.CKI Nguyễn Lê Nga - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Theo thống kê, khoảng 5% người lớn và 6% trẻ em bị ít nhất một đợt viêm phế quản mỗi năm, đặc biệt tăng cao vào mùa đông. Riêng tại Hoa Kỳ, có hơn 10 triệu lượt khám bệnh do viêm phế quản mỗi năm. Trong khi đó, viêm phổi là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng tới khoảng 450 triệu người trên toàn thế giới mỗi năm. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở mọi lứa tuổi, với 1,4 triệu ca tử vong vào năm 2010 (chiếm 7% tổng số ca tử vong toàn cầu) và tăng lên 3 triệu ca vào năm 2016, trở thành nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 4 thế giới”. |
Hướng dẫn cách phân biệt viêm phế quản và viêm phổi
Viêm phế quản và viêm phổi đều là các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến, có biểu hiện tương tự như ho, sốt, khó thở, nghẹt mũi… khiến nhiều người khó phân biệt. Việc nhầm lẫn giữa hai bệnh lý này có thể dẫn đến điều trị sai hướng, khiến bệnh tiến triển nặng hoặc kéo dài thời gian hồi phục. Dưới đây là hướng dẫn phân biệt viêm phế quản và viêm phổi dựa trên vị trí tổn thương, nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và điều trị.
1. Vị trí tổn thương
Khi quan sát triệu chứng, rất khó để phân biệt viêm phế quản và viêm phổi vì cả hai đều gây ho, sốt, khó thở, mệt mỏi. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất giữa hai bệnh nằm ở vị trí tổn thương trong hệ hô hấp:
- Viêm phế quản: Ảnh hưởng đến các ống phế quản mang không khí đến phổi. Đây là tình trạng nhiễm trùng các ống phế quản, tức là đường dẫn khí từ khí quản đến phổi. Viêm phế quản có hai dạng:
- Cấp tính: Thường do virus, kéo dài khoảng 10 - 14 ngày, đôi khi đến 3 tuần.
- Mạn tính: Là một dạng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), kéo dài ít nhất 3 tháng và tái phát nhiều lần, thường gặp ở người hút thuốc hoặc sống trong môi trường ô nhiễm.
- Viêm phổi: Ảnh hưởng đến các túi khí, được gọi là phế nang, nơi oxy đi vào máu. Viêm phổi khiến các túi khí này trong phổi chứa đầy dịch hoặc mủ, khiến việc hô hấp trở nên khó khăn. Bệnh thường nặng hơn viêm phế quản, có thể gây biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không điều trị kịp thời.
Trong một số trường hợp, viêm phế quản có thể tiến triển thành viêm phổi nếu không được điều trị đúng cách hoặc khi hệ miễn dịch của người bệnh suy yếu. (1)
2. Nguyên nhân gây bệnh
Viêm phế quản và viêm phổi khác nhau về nguyên nhân gây bệnh:
- Viêm phế quản: Hầu hết các trường hợp viêm phế quản đều do virus gây ra. Một số loại virus phổ biến như virus cúm, RSV, adenovirus, rhinovirus (cảm lạnh thông thường) và coronavirus. Bệnh cũng có thể do một số loại vi khuẩn như Bordetella pertussis, Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae gây ra. Ngoài ra, việc hít chất độc trong không khí, hút thuốc lá hoặc hút cần sa cũng có thể gây bệnh.
- Viêm phổi: Do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra như virus, vi khuẩn, nấm…
-
- Vi khuẩn: Các loại virus như Streptococcus pneumoniae (vi khuẩn phế cầu), Mycoplasma pneumoniae, Haemophilus influenzae (thường gọi là vi khuẩn Hib), Chlamydia pneumoniae và Legionella (thường biết đến là tác nhân gây bệnh Legionnaires)
- Virus: Virus gây cảm lạnh thông thường, cúm, COVID-19 và virus hợp bào hô hấp (RSV).
- Nấm: Chẳng hạn như Cryptococcus, Pneumocystis jirovecii và Coccidioides.
- Động vật nguyên sinh: Hiếm khi, động vật nguyên sinh như Toxoplasma gây viêm phổi.

3. Triệu chứng lâm sàng
Không chỉ khác nhau về vị trí tổn thương, nguyên nhân gây bệnh, viêm phổi và viêm phế quản còn có một số triệu chứng lâm sàng khác nhau. Cụ thể:
Viêm phế quản
Viêm phế quản ảnh hưởng đến đường hô hấp trên nên triệu chứng phổ biến là ho, có thể kèm đờm trắng màu vàng hoặc xanh khi bệnh tiến triển nặng. Các triệu chứng khác bao gồm:
- Đau họng;
- Nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi;
- Sốt nhẹ;
- Đau đầu, đau nhức cơ thể;
- Khò khè, khó thở nhẹ;
- Mệt mỏi, uể oải…
Viêm phổi
Viêm phổi có nhiều triệu chứng tương tự nhưng nghiêm trọng và kéo dài hơn, do ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trao đổi oxy của phổi. Người bệnh có thể ho kéo dài nhiều tuần sau khi khỏi bệnh. Các dấu hiệu cảnh báo điển hình của viêm phổi gồm:
- Thở nhanh, khó thở;
- Sốt cao (có thể lên đến 40 độ C);
- Ớn lạnh, đổ mồ hôi;
- Đau ngực hoặc đau bụng, đặc biệt khi ho;
- Lú lẫn, sương mù não (đặc biệt ở người cao tuổi);
- Chán ăn, suy nhược toàn thân.
4. Phương pháp chẩn đoán
Bác sĩ thường sử dụng những kỹ thuật tương tự để chẩn đoán viêm phế quản và viêm phổi, nhưng sẽ dựa vào mức độ tổn thương phổi và kết quả xét nghiệm để phân biệt chính xác.
Trước hết, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng lâm sàng như thời điểm khởi phát, mức độ ho, sốt, đờm, đau ngực hoặc khó thở. Sau đó, nghe phổi bằng ống nghe giúp phát hiện các âm bất thường như tiếng ran, tiếng rít, những dấu hiệu gợi ý tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp.
Tùy vào biểu hiện, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm cận lâm sàng để xác định chính xác nguyên nhân:
- Nuôi cấy đờm: Bác sĩ sẽ lấy mẫu đờm người bệnh để phân tích, xác định loại vi khuẩn gây bệnh.
- Chụp X-quang ngực: Giúp phát hiện vị trí và mức độ nhiễm trùng, dấu hiệu quan trọng để phân biệt viêm phế quản (chủ yếu ở đường dẫn khí) với viêm phổi (ở nhu mô phổi).
- Đo nồng độ oxy trong máu: Thực hiện bằng thiết bị kẹp đầu ngón tay, giúp đánh giá khả năng trao đổi khí của phổi.
- Xét nghiệm chức năng hô hấp: Người bệnh được yêu cầu thổi vào máy đo dung tích phổi để kiểm tra thể tích và sức thổi của phổi, hỗ trợ đánh giá mức độ tổn thương.

5. Mức độ nguy hiểm và biến chứng
Cả viêm phế quản và viêm phổi đều là những bệnh lý đường hô hấp cần được theo dõi và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, viêm phổi thường nguy hiểm hơn, có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
Biến chứng của viêm phế quản
Phần lớn các trường hợp viêm phế quản cấp tính không quá nghiêm trọng. Dù có thể gây ho, khó chịu, mệt mỏi nhưng bệnh thường tự khỏi sau vài tuần. Tuy nhiên, ở người có bệnh tim hoặc bệnh hô hấp mạn tính như hen suyễn, triệu chứng có thể nặng hơn hoặc kéo dài. Ngược lại, viêm phế quản mạn tính là tình trạng nghiêm trọng hơn, có thể gây tổn thương phổi vĩnh viễn.
Biến chứng của viêm phổi
Viêm phổi nếu không được phát hiện và điều trị sớm có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng, bao gồm:
- Khó thở, suy hô hấp cấp (ARDS): Do phổi bị viêm nặng, không cung cấp đủ oxy cho cơ thể, người bệnh có thể phải nhập viện và thở máy.
- Tràn dịch màng phổi: Dịch tích tụ xung quanh phổi gây đau ngực, khó thở và cần được dẫn lưu.
- Nhiễm khuẩn huyết (nhiễm trùng máu): Vi khuẩn từ phổi xâm nhập vào máu, lan đến các cơ quan khác, dẫn đến suy đa tạng nếu không được xử lý kịp thời.
- Áp xe phổi: Hình thành các ổ mủ trong nhu mô phổi, gây ho ra mủ, sốt cao kéo dài, và có thể phải can thiệp phẫu thuật. (2)
6. Hướng điều trị
Tùy vào nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp.
Thông thường, viêm phế quản cấp tính do virus không cần điều trị bằng thuốc đặc hiệu, mà chủ yếu là nghỉ ngơi, uống nhiều nước và điều trị triệu chứng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc để kiểm soát triệu chứng hoặc điều trị nguyên nhân tiềm ẩn, bao gồm:
- Thuốc kháng virus: Nếu nguyên nhân là virus cúm, bác sĩ có thể kê thuốc kháng virus như Tamiflu®, Relenza®, Rapivab® giúp rút ngắn thời gian bệnh nếu dùng sớm.
- Thuốc giãn phế quản: Giúp làm giãn đường thở, cải thiện tình trạng khó thở hoặc khò khè.
- Thuốc chống viêm: Corticosteroid hoặc các thuốc giảm viêm khác được sử dụng trong trường hợp viêm nặng hoặc có bệnh lý phổi mạn tính đi kèm.
- Thuốc giảm ho: Các loại thuốc như dextromethorphan (Robitussin®, DayQuil™) hoặc benzonatate (Tessalon Perles®) có thể giúp giảm ho kéo dài, giúp người bệnh dễ ngủ hơn.
- Thuốc kháng sinh: Chỉ được dùng nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn thứ phát, vì hầu hết các trường hợp viêm phế quản là do virus nên kháng sinh thường không cần thiết.
Tùy theo nguyên nhân gây bệnh (do virus, vi khuẩn hay nấm) và mức độ nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Một số hướng điều trị phổ biến gồm:
- Thuốc kháng sinh: Được sử dụng trong các trường hợp viêm phổi do vi khuẩn.
- Thuốc kháng nấm: Dành cho những trường hợp viêm phổi do nấm.
- Thuốc kháng virus: Phần lớn các trường hợp viêm phổi do virus có thể tự khỏi. Tuy nhiên, bác sĩ có thể kê các thuốc kháng virus như oseltamivir (Tamiflu®), zanamivir (Relenza®) hoặc peramivir (Rapivab®) nhằm rút ngắn thời gian bệnh và giảm mức độ nặng của triệu chứng.
- Liệu pháp oxy: Khi nồng độ oxy trong máu thấp, người bệnh có thể được hỗ trợ thở oxy qua ống thông mũi hoặc mặt nạ để cải thiện hô hấp.
- Truyền dịch tĩnh mạch (IV): Giúp bù nước và điện giải, đặc biệt khi bệnh nhân sốt cao, mệt mỏi hoặc ăn uống kém.
- Dẫn lưu dịch màng phổi: Nếu xuất hiện tình trạng tràn dịch màng phổi, bác sĩ có thể chỉ định đặt ống dẫn lưu hoặc phẫu thuật dẫn lưu dịch để loại bỏ dịch ứ đọng, giảm áp lực lên phổi.

Viêm phế quản và viêm phổi đều ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp, nhưng lại khác nhau về vị trí tổn thương, mức độ nghiêm trọng và hướng điều trị. Việc nhận biết sớm và phân biệt chính xác hai bệnh giúp người dân chủ động chăm sóc sức khỏe, điều trị đúng cách và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Đặc biệt, khi có các dấu hiệu bất thường như ho kéo dài, khó thở hoặc sốt cao, hãy đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn kịp thời.
- Zimlich, R. (2018, May 11). Is It Bronchitis or Pneumonia? Healthline; Healthline Media. https://www.healthline.com/health/bronchitis-vs-pneumonia
- How, P. (2017, May 15). Bronchitis: Causes, Symptoms, Diagnosis & Treatment. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/3993-bronchitis







