Hưởng ứng tuần lễ làm mẹ an toàn và sức khỏe của mẹ

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

10:28 28/09/2026
Tuần lễ làm mẹ an toàn nhằm nâng cao nhận thức, góp phần thay đổi hành vi của toàn xã hội về tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe sinh sản, bảo vệ an toàn cho người mẹ và trẻ sơ sinh. Trong bối cảnh y học hiện đại phát triển, hưởng ứng tuần lễ làm mẹ an toàn đóng vai trò cốt lõi giúp giảm thiểu tối đa các biến chứng sản khoa không đáng có, bảo vệ trọn vẹn hạnh phúc gia đình.

Tuần lễ làm mẹ an toàn là gì?
Tuần lễ làm mẹ an toàn là hoạt động thường niên, diễn ra từ ngày 01/10 - 07/10 do Bộ Y tế phát động và tổ chức, nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, đồng thời thúc đẩy sự chung tay của gia đình, ngành y tế và toàn xã hội trong bảo vệ sức khỏe mẹ và bé. Nội dung trọng tâm thường xoay quanh chăm sóc thai sản, khám thai định kỳ, dinh dưỡng, nhận biết dấu hiệu nguy hiểm, sức khỏe tinh thần và sự đồng hành của gia đình.
1. Mục tiêu y tế cộng đồng của chiến dịch
Trong những năm qua, công tác chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em tại Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ, góp phần giảm tử vong mẹ, tử vong trẻ sơ sinh và nâng cao chất lượng chăm sóc trong thai kỳ, sinh nở và sau sinh. Tỷ lệ tử vong mẹ đã giảm từ 233/100.000 trẻ đẻ sống năm 1990 xuống còn hơn 44/100.000 trẻ đẻ sống vào năm 2024. Cùng với đó, tỷ suất tử vong trẻ em dưới 1 tuổi giảm từ 44‰ xuống 11,6‰, trong khi tử vong trẻ em dưới 5 tuổi giảm từ 58‰ xuống 18,2‰.
Những kết quả này cho thấy những tiến bộ đáng kể trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ em và sức khỏe sinh sản tại Việt Nam.
Tuy nhiên, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế vẫn chưa đồng đều giữa các khu vực, đặc biệt tại vùng sâu, vùng xa, miền núi và những địa bàn còn nhiều khó khăn. Chăm sóc bà mẹ trong tuần đầu sau sinh mới đạt khoảng 76%, thấp hơn đáng kể tại những khu vực có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số. Những hạn chế về điều kiện kinh tế, địa lý, chất lượng dịch vụ, nhân lực y tế và tập quán chăm sóc vẫn là những rào cản cần tiếp tục được giải quyết.
Trong bối cảnh đó, tuần lễ làm mẹ an toàn hướng đến nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em trong suốt quá trình mang thai, sinh con và sau sinh. Hoạt động đồng thời thúc đẩy phụ nữ chủ động tiếp cận dịch vụ y tế, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và thực hiện những biện pháp chăm sóc phù hợp.
Bên cạnh đó, chiến dịch góp phần huy động sự tham gia của gia đình, cộng đồng và các ngành liên quan trong bảo vệ sức khỏe bà mẹ, trẻ sơ sinh; tăng cường truyền thông về những yếu tố nguy cơ có thể phòng ngừa và khuyến khích tìm kiếm sự hỗ trợ y tế kịp thời khi cần thiết.
Qua đó, tạo môi trường thuận lợi để phụ nữ được chăm sóc toàn diện, tiếp cận dịch vụ y tế có chất lượng và giảm những nguy cơ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và trẻ trong giai đoạn trước, trong và sau sinh.
2. Đối tượng trọng tâm cần được bảo vệ
Đối tượng ưu tiên hàng đầu của chiến dịch tuần lễ làm mẹ an toàn bao gồm phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, thai phụ, bà mẹ đang nuôi con nhỏ và trẻ sơ sinh.
Đặc biệt, chương trình chú trọng hướng tới nhóm đối tượng yếu thế như phụ nữ sống tại các vùng sâu, vùng xa, khu vực đồng bào dân tộc thiểu số hoặc các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn. Việc thu hẹp khoảng cách tiếp cận dịch vụ y tế giữa các vùng miền chính là chìa khóa then chốt để đạt được sự bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản.
Hưởng ứng tuần lễ làm mẹ an toàn như thế nào?
Hưởng ứng tuần lễ làm mẹ an toàn không chỉ là nâng cao nhận thức mà còn bắt đầu từ những việc thiết thực trong quá trình mang thai và sau sinh. Khám thai đúng lịch, chú ý các dấu hiệu bất thường, ăn uống hợp lý và có sự hỗ trợ của gia đình là những điều người mẹ cần được quan tâm để bảo vệ sức khỏe của mình và em bé.
1. Tuân thủ các mốc khám thai quan trọng
Khám thai định kỳ giúp theo dõi sự phát triển của thai nhi, phát hiện sớm các nguy cơ cao để can thiệp kịp thời và phòng ngừa tai biến sản khoa. Một thai kỳ an toàn cần đảm bảo các cột mốc thăm khám sau:
- Tuần thứ 5 đến tuần thứ 8 (Lần khám đầu tiên): Xác định vị trí làm tổ của phôi thai, kiểm tra tim thai, đo chiều cao, cân nặng để tính chỉ số BMI (chỉ số khối cơ thể dùng để đánh giá tình trạng gầy, béo hay cân đối của một người), đo huyết áp và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Bác sĩ tư vấn chế độ dinh dưỡng, vi chất và lối sống thai kỳ.
- Tuần thứ 8 đến tuần thứ 10: Áp dụng cho các trường hợp chưa thấy phôi thai hoặc chưa có tim thai ở lần khám đầu để kiểm tra toàn diện lại sự phát triển của phôi thai.
- Tuần thứ 11 đến tuần thứ 13 ngày 6: Mốc tầm soát dị tật đầu tiên. Thực hiện đo độ mờ da gáy, xét nghiệm máu hoặc NIPT sàng lọc trước sinh giúp phát hiện sớm các bất thường di truyền ở thai nhi. Thực hiện sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối nếu có chỉ định chuyên khoa.
- Tuần thứ 16 đến tuần thứ 18: Kiểm tra sức khỏe thường quy. Làm xét nghiệm Triple Test hoặc NIPT nếu chưa tầm soát ở giai đoạn trước, đồng thời đo chiều dài kênh cổ tử cung cho các trường hợp có tiền sử sinh non.
- Tuần thứ 20 đến tuần thứ 24: Siêu âm 4D đánh giá hình thái thai nhi nhằm phát hiện các dị tật cấu trúc (sứt môi, hở hàm ếch, bất thường nội tạng), đo chiều dài kênh cổ tử cung tầm soát sinh non và tiêm vắc xin uốn ván mũi đầu tiên.
- Tuần thứ 24 đến tuần thứ 28: Thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose tầm soát đái tháo đường thai kỳ, siêu âm 2D đánh giá lượng nước ối và vị trí nhau thai, tiêm ngừa các vắc xin quan trọng như bạch hầu - ho gà - uốn ván, cúm, RSV (truyền kháng thể cho thai nhi, bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi virus hợp bào hô hấp trong năm đầu đời) và làm xét nghiệm kiểm tra viêm gan B nếu có nguy cơ.
- Tuần thứ 28 đến tuần thứ 32: Siêu âm hình thái học quý 3 phát hiện các bất thường phát sinh muộn (đầu nhỏ, bất thường hệ thần kinh trung ương), ước tính cân nặng và theo dõi tim thai.
- Tuần thứ 32 đến tuần thứ 36: Tần suất khám duy trì 2 tuần/lần để kiểm tra ngôi thai, sự phát triển của thai nhi và chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu tùy từng trường hợp.
- Tuần thứ 36 đến tuần thứ 40: Tái khám hàng tuần để đo tim thai, theo dõi sức khỏe thai nhi, đánh giá cổ tử cung và khung chậu của mẹ để tiên lượng phương pháp sinh thích hợp.

⇒ Xem thêm: Lịch tiêm phòng cho bà bầu: Mang thai tháng thứ mấy nên chích ngừa?
2. Cập nhật kiến thức về các dấu hiệu nguy hiểm trong thai kỳ
Nhận biết sớm các triệu chứng bất thường giúp thai phụ kịp thời đến các cơ sở y tế chuyên khoa để chẩn đoán và xử trí, ngăn ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng của mẹ và bé:
- Chảy máu âm đạo: Hiện tượng xuất huyết âm đạo (kèm đau bụng hoặc không) có thể cảnh báo nguy cơ thai ngoài tử cung, sảy thai, thai lưu, nhau tiền đạo hoặc nhau bong non. Tình trạng mất máu kéo dài đe dọa trực tiếp đến tính mạng của mẹ và thai nhi.
- Đau bụng dữ dội: Cơn đau âm ỉ tăng dần ở vùng bụng dưới trong những tuần đầu là dấu hiệu của thai ngoài tử cung. Nếu đau dữ dội gây vã mồ hôi, đó có thể là nguy cơ thai ngoài tử cung vỡ cần phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp. Ngoài ra, đau bụng liên tục không giảm cũng cảnh báo dọa sảy thai hoặc sinh non.
- Sốt cao: Sốt trên 38°C (đặc biệt trong 3 tháng đầu) do nhiễm virus như cúm, Rubella, Zika hoặc kèm theo ra nước âm đạo gây nguy cơ nhiễm trùng ối, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi.
- Đau đầu hoặc nhìn mờ: Đau đầu kéo dài đi kèm nhìn mờ, buồn nôn là triệu chứng điển hình của tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật hoặc sản giật (co giật toàn thân) nguy hiểm.
- Khó thở hoặc tim đập nhanh: Cảm giác mệt mỏi, khó thở, chóng mặt, tim đập nhanh là dấu hiệu cảnh báo tình trạng thiếu máu nghiêm trọng cần can thiệp y tế để không làm ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ và thai nhi.
- Tiểu rắt và đau buốt: Triệu chứng tiểu rắt kèm đau buốt cảnh báo nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu. Cần điều trị sớm để tránh tổn thương thận và ngăn ngừa nguy cơ sinh non hoặc trẻ nhẹ cân.
- Đau vùng chậu kéo dài: Cơn đau vùng chậu tiến triển ngày càng dữ dội kèm theo sốt là dấu hiệu của viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng vùng chậu cần kiểm tra y tế kịp thời.
- Dịch tiết âm đạo bất thường: Dịch tiết âm đạo chuyển sang màu vàng, xanh lá, có mùi hôi nồng kèm mẩn đỏ, ngứa hoặc sưng âm hộ là cảnh báo nhiễm trùng nấm men hoặc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Ra nước ở âm đạo: Rỉ ối hoặc vỡ ối làm mất lớp màng bảo vệ thai nhi, gia tăng nguy cơ nhiễm trùng ối. Thai phụ cần đến ngay cơ sở y tế và lưu ý di chuyển ở tư thế nằm đầu thấp để phòng ngừa sa dây rốn.
- Phù mặt, tay, chân: Tình trạng sưng phù diễn ra nhanh chóng, phù toàn thân ở mặt, tay, mí mắt đi kèm đau đầu, nhìn mờ là dấu hiệu cảnh báo tiền sản giật hoặc sản giật cấp tính.
- Sụt cân hoặc không tăng cân: Việc không tăng cân trong tam tài nguyệt thứ hai và thứ ba làm tăng nguy cơ sinh non, trẻ hạn chế phát triển trong tử cung hoặc trẻ sinh ra có cân nặng thấp.
- Giảm hoặc không thấy cử động thai: Từ tuần thứ 28, thai phụ cần đếm cử động thai mỗi ngày. Nếu phát hiện dưới 4 cử động trong 1 giờ hoặc ít hơn 10 cử động trong 4 giờ sau khi đã thay đổi tư thế và theo dõi, thai phụ cần đến bệnh viện ngay để kiểm tra sức khỏe thai nhi.
3. Dinh dưỡng khoa học và kiểm soát cân nặng
Chế độ dinh dưỡng cân bằng và hợp lý đóng vai trò quyết định đến sự phát triển thể chất, trí tuệ của trẻ cũng như sức khỏe lâu dài của người mẹ. Để kiểm soát cân nặng hiệu quả mà vẫn đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng cho thai nhi, thai phụ cần tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:
- Tập trung dinh dưỡng cho thai nhi thay vì tăng số lượng khẩu phần: Quan niệm mang thai phải ăn gấp đôi lượng thức ăn là không đúng bản chất khoa học. Nhu cầu năng lượng chỉ tăng nhẹ từ tam tài nguyệt thứ hai. Trong 3 tháng đầu, mức năng lượng tiêu thụ duy trì ở khoảng 1800 - 2000 kcal/ngày. Đến 3 tháng giữa, thai phụ chỉ cần bổ sung thêm khoảng 250 kcal/ngày và trong 3 tháng cuối là khoảng 450 kcal/ngày so với mức năng lượng bình thường trước khi mang thai.
- Ưu tiên thực phẩm giàu vi chất thay vì thực phẩm giàu năng lượng rỗng: Chế độ ăn nên tập trung vào các nhóm thực phẩm giàu vi chất, bao gồm rau xanh và trái cây tươi để cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất; ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, gạo lứt, bánh mì đen giúp duy trì cảm giác no và ổn định chỉ số đường huyết; nguồn đạm chất lượng cao từ trứng, thịt nạc, đậu hũ và đặc biệt là các loại cá béo nhằm cung cấp các axit béo không bão hòa như omega-3, omega-6 hỗ trợ phát triển trí brain và thị lực cho thai nhi; cùng các sản phẩm sữa ít đường, ít béo để bổ sung canxi. Đồng thời, thai phụ cần hạn chế tối đa thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ ngọt, nước có ga, bánh kẹo và thức ăn nhanh để tránh nguy cơ tăng cân quá mức và đái tháo đường thai kỳ.
- Chia nhỏ các bữa ăn trong ngày: Việc phân chia khẩu phần thành 5 - 6 bữa mỗi ngày (gồm 3 bữa chính và 2 - 3 bữa phụ) giúp ngăn ngừa cảm giác đói quá mức dẫn đến việc tiêu thụ quá nhiều thức ăn trong một lần, đồng thời làm giảm hiện tượng ợ nóng, đầy bụng do dạ dày chịu áp lực từ tử cung phát triển.
- Bổ sung đủ lượng nước cho cơ thể: Thai phụ cần duy trì uống từ 2 - 2,5 lít nước mỗi ngày thông qua nước lọc, nước canh, súp, sữa ít đường hoặc nước ép trái cây ít ngọt không thêm đường. Thói quen bổ sung một lượng nước nhỏ trước bữa ăn hỗ trợ kiểm soát cảm giác thèm ăn, đồng thời cải thiện hiệu quả hệ tiêu hóa và phòng ngừa tình trạng táo bón thai kỳ.
- Kiểm soát mức tăng cân hợp lý: Mức tăng cân chuẩn trong thai kỳ phụ thuộc vào chỉ số khối cơ thể (BMI) trước khi mang thai. Phụ nữ có thể trạng trung bình nên tăng từ 10 - 12kg; phụ nữ thiếu cân có thể tăng từ 12 - 18kg; trong khi phụ nữ thừa cân chỉ nên kiểm soát mức tăng từ 7 - 11kg để hạn chế nguy cơ đái tháo đường thai kỳ và tăng huyết áp.

Vai trò của người thân đối với vấn đề làm mẹ an toàn
Hành trình mang thai và sinh nở không phải là trách nhiệm đơn độc của phụ nữ mà cần sự đồng hành chặt chẽ từ gia đình và xã hội.
1. Vai trò của người chồng và gia đình
Người chồng đóng vai trò là điểm tựa vững chắc nhất cho người vợ trong suốt thai kỳ. Sự chủ động tìm hiểu kiến thức sản khoa, đưa vợ đi khám thai định kỳ, hỗ trợ công việc nhà và chuẩn bị tài chính vững vàng cho cuộc sinh là những hành động thiết thực giúp người mẹ yên tâm dưỡng thai. Bên cạnh đó, sự quan tâm từ các thành viên trong gia đình giúp tạo ra môi trường sống an toàn, lành mạnh, giảm thiểu các áp lực sinh hoạt thường nhật cho thai phụ.
2. Bảo vệ sức khỏe tinh thần cho mẹ bầu
Trầm cảm trong thai kỳ và trầm cảm sau sinh là những rối loạn tâm lý nghiêm trọng nhưng thường bị bỏ qua. Sự thay đổi đột ngột của nội tiết tố kết hợp với những lo âu về sức khỏe thai nhi dễ khiến phụ nữ rơi vào trạng thái căng thẳng, khủng hoảng tâm lý. Việc lắng nghe, chia sẻ, tạo không gian thư giãn và động viên tinh thần liên tục từ người thân sẽ giúp thai phụ duy trì trạng thái tâm lý tích cực. Khi người mẹ có các dấu hiệu lo âu kéo dài, mất ngủ hoặc biến đổi cảm xúc bất thường, gia đình cần chủ động đưa người mẹ đến gặp các chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ chuyên khoa để được hỗ trợ kịp thời.

Mỗi hành động nhỏ trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản hôm nay đều mang lại giá trị to lớn cho sự phát triển toàn diện của thế hệ tương lai. Việc chủ động tích lũy kiến thức, tuân thủ hướng dẫn y tế và xây dựng môi trường sống lành mạnh chính là cách thiết thực nhất để hưởng ứng tuần lễ làm mẹ an toàn. Chung tay bảo vệ sức khỏe của người mẹ là trách nhiệm và nghĩa vụ của toàn xã hội nhằm hướng tới một cộng đồng khỏe mạnh và phát triển bền vững.








