Khả năng viêm gan B có ghép thận được không?

Viêm gan B có ghép thận được không là băn khoăn của hầu hết bệnh nhân suy thận mang virus viêm gan B. Bởi khi hai bệnh lý mạn tính cùng tồn tại, việc đánh giá chức năng gan, mức độ hoạt động của virus và khả năng đáp ứng điều trị trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả và an toàn của ca ghép thận.

BS Phạm Hồng Thuyết - Quản lý Y khoa vùng 1 Mekong, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy mối liên hệ giữa nhiễm viêm gan B (HBV) và nguy cơ mắc bệnh thận mạn. Nhiễm HBV có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận mạn, cao hơn khoảng 19% so với người không nhiễm (1). Bệnh vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Tiêm vắc xin viêm gan B đầy đủ và đúng lịch là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất, giúp bảo vệ gan, giảm nguy cơ biến chứng thận và duy trì sức khỏe lâu dài, đặc biệt ở những người có bệnh lý nền hoặc nguy cơ cao”.

viêm gan b có ghép thận được không

Bị viêm gan B có ghép thận được không?

Có thể ghép thận nếu viêm gan B được kiểm soát tốt, tải lượng HBV-DNA thấp. Người bệnh cần điều trị kháng virus và được theo dõi chặt chẽ trước, trong và sau ghép.

Trước đây, nhiễm virus viêm gan B (HBV) chống chỉ định ghép thận, do việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có thể kích thích virus nhân lên, gây tổn thương gan nhanh và dẫn đến suy tế bào gan. Ngoài ra, bệnh còn có thể tái phát hoặc bùng phát mới sau ghép, ảnh hưởng đến chức năng gan và nguy cơ suy gan sau ghép. Tuy nhiên, trong thập kỷ qua, sự ra đời của thuốc kháng virus đường uống hiệu quả như entecavir (2005) và telbivudine (2006) cùng với việc kiểm soát chặt chẽ thuốc ức chế miễn dịch đã làm thay đổi đáng kể tiên lượng của người bệnh.

Chính vì thế, hiện nay bị viêm gan B vẫn có thể ghép thận được, nhưng điều này đòi hỏi sự đánh giá và quản lý y tế chặt chẽ. (2)

Lưu ý quan trọng: Mặc dù vẫn có thể ghép thận nhờ các liệu pháp kiểm soát thuốc ức chế miễn dịch, nhưng rủi ro vẫn còn hiện hữu. Việc ghép thận ở người nhiễm viêm gan B cần được đánh giá toàn diện bởi bác sĩ chuyên khoa gan mật và thận - tiết niệu, căn cứ trên tình trạng hoạt động của virus, chức năng gan, tải lượng HBV DNA và khả năng đáp ứng điều trị. Chỉ khi các yếu tố này được kiểm soát ổn định, bác sĩ mới có thể chỉ định ghép thận một cách an toàn và phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

Nguy cơ và thách thức khi ghép thận ở người viêm gan B

Ghép thận ở người mắc viêm gan B tiềm ẩn nhiều nguy cơ và thách thức, do sự tương tác phức tạp giữa bệnh lý gan mạn tính và quá trình ức chế miễn dịch sau ghép. Việc đánh giá kỹ tình trạng viêm gan B, nguy cơ tái hoạt virus và biến chứng gan là yếu tố then chốt trước khi chỉ định ghép thận.

1. Tỷ lệ biến chứng và nguy cơ tử vong cao hơn ở người viêm gan B

Theo các phân tích tổng hợp “Kết quả ghép thận ở bệnh nhân nhiễm virus viêm gan B” và dữ liệu từ Mạng lưới Ghép tạng và Chia sẻ Nội tạng Hoa Kỳ (OPTN/UNOS), người ghép thận có HBsAg dương tính (người nhiễm HBV) có nguy cơ tử vong cao gấp 2,5 lần và nguy cơ mất ghép dị loại cao hơn 1,5 lần so với người không nhiễm virus.

Sự hiện diện của HBV mạn tính không chỉ ảnh hưởng đến chức năng gan mà còn làm tăng nguy cơ các biến chứng nghiêm trọng như viêm gan mạn, suy gan, viêm gan ứ mật xơ hóa, hoặc ung thư biểu mô tế bào gan. Một số thuốc ức chế miễn dịch sử dụng sau ghép thận cũng có thể kích hoạt virus tái hoạt động, khiến tình trạng gan xấu đi nhanh chóng.

Các chuyên gia cho biết, bộ gen HBV có yếu tố đáp ứng với glucocorticoid, khiến thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporin hoặc corticosteroid có thể thúc đẩy virus nhân lên. Điều này giải thích vì sao người ghép thận mang HBV thường phải đối mặt với nguy cơ tái phát hoặc bùng phát viêm gan sau ghép.

2. Những yếu tố khiến nguy cơ thải ghép tăng cao

Bên cạnh tổn thương gan, viêm gan B mạn tính có thể gây bệnh lý thận màng liên quan đến HBV, ảnh hưởng trực tiếp đến mô ghép. Ngoài ra, lo ngại về tái hoạt virus khiến bác sĩ phải hạn chế sử dụng một số thuốc ức chế miễn dịch mạnh, làm tăng nguy cơ thải ghép.

Một số thuốc kháng virus như tenofovir tuy hiệu quả trong kiểm soát HBV, nhưng có thể gây ảnh hưởng đến chức năng thận, đòi hỏi theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị.

3. Sự tiến bộ của thuốc kháng virus mở ra cơ hội mới

Các nghiên cứu gần đây, trong đó có phân tích của Fabrizi và cộng sự, cho thấy dù người mang HBsAg dương tính vẫn có nguy cơ tử vong cao hơn khoảng 2,7 lần, nhưng tỷ lệ này đang giảm dần theo thời gian nhờ sự cải thiện trong điều trị và theo dõi sau ghép. Dữ liệu từ OPTN/UNOS cũng cho thấy, trong giai đoạn 2001 - 2007, nguy cơ mất ghép và tử vong không còn gia tăng đáng kể như trước đây. (3)

mô hình giải phẫu gan
Bên cạnh tổn thương gan, viêm gan B mạn tính có thể gây bệnh lý thận màng liên quan đến HBV, ảnh hưởng trực tiếp đến mô ghép.

Biện pháp kiểm soát trước và sau khi ghép thận

Ghép thận ở bệnh nhân nhiễm viêm gan B là khả thi nhưng đi kèm những thách thức đặc thù. Sự hiện diện của HBV tạo ra nguy cơ tái hoạt virus, tổn thương gan và suy giảm chức năng thận ghép nếu không được quản lý chặt chẽ. Vì vậy, chiến lược kiểm soát toàn diện, bao gồm chuẩn bị trước ghép và theo dõi sau ghép, là yếu tố quyết định để bảo vệ thận ghép và sức khỏe tổng thể.

1. Trước ghép thận

Trước khi tiến hành ghép, cần đánh giá tải lượng virus, chức năng gan và trạng thái miễn dịch. Việc phân loại bệnh nhân theo HBsAg dương tính (virus đang hoạt động) hay HBsAg âm, anti-HBc dương tính (virus ở trạng thái tiềm ẩn) giúp xác định mức độ rủi ro và lập kế hoạch điều trị cá thể hóa. Điều trị kháng virus trước ghép và chuẩn bị phác đồ ức chế miễn dịch phù hợp là cần thiết để giảm nguy cơ tái hoạt HBV, hạn chế tổn thương gan và tối ưu hóa chức năng thận ghép sau này.

2. Sau ghép thận

Sau ghép, giám sát định kỳ tải lượng HBV, men gan và chức năng thận ghép là điều kiện quan trọng để phát hiện sớm tái hoạt virus. Tiếp tục liệu pháp kháng virus kết hợp điều chỉnh phác đồ ức chế miễn dịch theo trạng thái virus của từng bệnh nhân giúp giảm nguy cơ viêm gan cấp/mạn, duy trì chức năng thận ghép ổn định và bảo vệ sức khỏe tổng thể.

Tiên lượng sống sau ghép thận ở bệnh nhân viêm gan B

Tiên lượng sống sau ghép thận ở bệnh nhân mắc viêm gan B nhìn chung vẫn khả quan nếu người bệnh được sàng lọc kỹ trước ghép, kiểm soát tải lượng virus ổn định và tuân thủ điều trị kháng virus trong suốt quá trình theo dõi.

Dữ liệu từ nghiên cứu lâm sàng dài hạn cho thấy sau 10 năm, tỷ lệ sống còn của bệnh nhân và mảnh ghép đạt khoảng 75,7% ở nhóm viêm gan B mạn tính VÀ 64% ở nhóm viêm gan B không hoạt động. Dù có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm, kết quả này khẳng định rằng ghép thận vẫn là lựa chọn điều trị hiệu quả và bền vững cho người bệnh viêm gan B khi được quản lý toàn diện.

Tiên lượng lâu dài phụ thuộc nhiều vào tình trạng virus và sức khỏe gan nền trước ghép. Bệnh nhân có tải lượng virus thấp, không có dấu hiệu viêm gan hoạt động và không bị xơ gan thường đạt kết quả điều trị thuận lợi hơn đáng kể.

Ngược lại, sự hiện diện của xơ gan mất bù làm tăng nguy cơ biến chứng gan và có thể buộc phải cân nhắc ghép gan thận kết hợp. Việc tuân thủ điều trị kháng virus bằng các thuốc thế hệ mới như entecavir hoặc tenofovir giúp giảm nguy cơ tái hoạt virus, hạn chế tổn thương gan tiến triển và cải thiện đáng kể thời gian sống của mảnh ghép. (4)

chăm sóc bệnh nhân viêm gan b sau ghép thận
Tiên lượng sống sau ghép thận ở người mắc viêm gan B vẫn khả quan khi được sàng lọc kỹ trước ghép, kiểm soát tốt tải lượng virus và tuân thủ điều trị kháng virus lâu dài.

Song song đó, theo dõi định kỳ sau ghép để đánh giá chức năng gan, tải lượng HBV DNA và các dấu hiệu viêm gan vẫn giữ vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm biến chứng và tối ưu hóa tiên lượng.

⇒ Tham khảo thêm: Bị viêm gan B có hiến tạng được không?

Tóm lại, người nhiễm viêm gan B vẫn có cơ hội được ghép thận, nếu được điều trị kháng virus hiệu quả, kiểm soát tải lượng HBV ổn định, theo dõi chặt chẽ trước và sau ghép. Dù rủi ro biến chứng gan và thải ghép vẫn tồn tại, song nhờ tiến bộ trong điều trị, tỷ lệ sống sau ghép của nhóm bệnh nhân này đã được cải thiện rõ rệt. Vì vậy, “viêm gan B có ghép thận được không” là vấn đề cần được đánh giá chuyên sâu, cá thể hóa và quyết định bởi bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài cho người bệnh.

Chủ đề: #viêm gan #viêm gan b
15:52 25/12/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Chen, D., Yu, R., Yin, S., Qiu, W., Fang, J., & Peng, X. (2024). Hepatitis B virus infection as a risk factor for chronic kidney disease: a systematic review and meta-analysis. Springer Nature Link. https://link.springer.com/article/10.1186/s12879-024-09546-z
  2. Reddy, P. N., Sampaio, M. S., Kuo, H.-T., Martin, P., & Suphamai Bunnapradist. (2011). Impact of Pre-Existing Hepatitis B Infection on the Outcomes of Kidney Transplant Recipients in the United States. PMC Home.  https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3109947/
  3. Charat Thongprayoon, Wisit Kaewput, Sharma, K., Karn Wijarnpreecha, Napat Leeaphorn, Patompong Ungprasert, Ankit Sakhuja, Franco, & Wisit Cheungpasitporn. (2018). Outcomes of kidney transplantation in patients with hepatitis B virus infection: A systematic review and meta-analysis. PMC Home. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5838452/
  4. Paschereit, A., Greese, V., Kayo Sakurayama, Duerr, M., Halleck, F., Lutz Liefeldt, Choi, M., Budde, K., & Naik, M. G. (2025). Impact of Hepatitis B Infection on Patient and Graft Survival After Kidney Transplantation. PMC Home.  https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11943450/

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ