Phân nhánh động mạch gan riêng trong giải phẫu

13:46 25/12/2025

Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Động mạch gan riêng giữ vai trò thiết yếu trong việc đưa máu và oxy nuôi gan. Trong giải phẫu, hiểu rõ các phân nhánh của động mạch này không chỉ giúp nhận diện cấu trúc hệ mạch gan mà còn đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật và can thiệp gan mật. Việc nắm vững đặc điểm phân nhánh giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu, đồng thời hạn chế tối đa các biến chứng có thể xảy ra.
| BS Bùi Thanh Phong, Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC cho biết: “Động mạch của gan cung cấp 25% lượng máu và khoảng 50% lượng oxy cho gan. Sự thay đổi về giải phẫu động mạch ở gan được thấy ở 40 - 45% dân số. Sự phân nhánh cổ điển của động mạch gan chung từ động mạch tạng và động mạch gan riêng thành động mạch gan phải và trái để nuôi dưỡng toàn bộ gan được thấy ở 55 - 60% dân số (1)”. |

Giải phẫu cơ bản động mạch gan riêng
Động mạch gan riêng (hay còn gọi là động mạch gan thích hợp) là đoạn mạch máu ngắn nhưng giữ vai trò sống còn đối với nhu mô gan. Dù chỉ cung cấp khoảng 20% lưu lượng máu cho gan, phần còn lại đến từ tĩnh mạch cửa, động mạch này vẫn giữa vai trò quyết định trong việc cung cấp oxy cho cả hai thùy gan, túi mật và một phần dạ dày. Đây là lý do cấu trúc, đường đi và mối liên quan giải phẫu của nó luôn được nhấn mạnh trong thực hành lâm sàng.
1. Nguồn gốc và đường đi
Động mạch gan riêng (Proper hepatic artery) bắt nguồn từ đoạn tiếp nối của động mạch gan chung, nhánh lớn của thân tạng. Sau khi động mạch gan chung tách ra thành động mạch dạ dày tá tràng, phần còn lại trở thành động mạch gan thích hợp. Từ đây, động mạch gan chạy chếch lên trên, đi trong dây chằng gan tá tràng, song song và áp sát hai cấu trúc lớn của cuống gan là tĩnh mạch cửa và ống mật chủ. Khi đến gần cửa gan, mạch máu này tách làm hai nhánh tận: động mạch gan trái và động mạch gan phải; đồng thời cho nhánh vị phải trên đường đi. (2)
2. Sự khác biệt với động mạch gan chung
Sự khác biệt giữa động mạch gan chung và động mạch gan riêng thể hiện rõ ở nguồn gốc và phạm vi cấp máu. Nhận diện chính xác sự chuyển tiếp này rất quan trọng trong phẫu thuật gan mật. Cụ thể:
| Tiêu chí | Động mạch gan chung | Động mạch gan riêng |
| Nguồn gốc xuất phát | Xuất phát cao hơn, từ thân tạng ở mức bờ dưới đốt sống T12, đi xuống trước, hơi lệch phải. | Chỉ xuất hiện sau khi động mạch vị tá tràng tách ra, giữ đường đi ổn định trong cuống gan. |
| Phạm vi cấp máu | Tham gia cấp máu cho gan, môn vị, tá tràng, tụy và túi mật. | Chủ yếu chịu trách nhiệm cung cấp máu cho hai thùy gan. |
3. Mối quan hệ với cuống gan
Trong cuống gan, động mạch gan chính thức nằm ở phía trái ống mật chủ và phía trước tĩnh mạch cửa. Ba thành phần này tạo thành cấu trúc “tam giác cuống gan” kinh điển. Mối tương quan chặt chẽ này giúp bác sĩ dễ dàng xác định vị trí động mạch trong phẫu thuật cắt gan, ghép gan hoặc thắt - tái tạo mạch máu. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực có nhiều biến thể giải phẫu, vì vậy việc hiểu rõ mối quan hệ và đường đi của động mạch gan thích hợp là yếu tố then chốt giảm nguy cơ biến chứng.

Sự phân nhánh ở đoạn cuối động mạch gan thích hợp
Động mạch gan thích hợp là đoạn mạch cuối cùng trước khi nguồn máu giàu oxy này đi vào nhu mô gan, đảm bảo cung cấp máu cho toàn bộ các tế bào gan và đường mật.
1. Sự phân chia tại rốn gan
Khi đến rốn gan, động mạch gan thích hợp chia thành hai nhánh chính là động mạch gan phải và động mạch gan trái. Đây là kiểu phân chia điển hình gặp ở phần lớn dân số. (3)
2. Các phân nhánh lớn của động mạch gan chính thức
Động mạch gan chính thức cho ra 3 nhánh chính bao gồm:
- Động mạch vị phải: Xuất phát từ động mạch gan chính thức gần dây chằng gan tá tràng, phía trên phần trên của tá tràng. Động mạch này đi qua các lớp mạc nối nhỏ và đi lên dọc theo bờ phải của bờ cong nhỏ dạ dày, tại đây cho ra một số nhánh khác và kết thúc ở khoảng giữa bờ cong nhỏ bằng cách thông với động mạch vị trái .
- Động mạch gan trái: Chạy thẳng đứng về phía khe rốn và vào thùy gan trái, cấp máu cho các phân thùy sau (I), phân thùy sau trái (II) và phân thùy trước bên trái (III). Ngoài ra, mạch còn phân ra động mạch gan giữa, cấp máu cho phân thùy giữa trái (IV) của gan. Động mạch gan trái kết thúc trong gan bằng cách chia thành các nhánh phân thùy giữa và phân thùy bên.
- Động mạch gan phải: Chạy lên trên và rẽ phải, bắt chéo sau ống gan chung. Tại đây, động mạch đi vào tam giác gan - bàng quang (Calot), một khoang giải phẫu được tạo thành bởi ống gan chung, ống túi mật và mặt tạng trong cấu trúc gan. Tam giác này được sử dụng làm mốc phẫu thuật để xác định vị trí động mạch túi mật, được tách ra từ động mạch gan phải. Động mạch gan phải tận cùng trong gan, chia thành nhánh phân thùy trước, cấp máu cho phân thùy trước trong (V) và phân thùy sau trong (VIII) của gan và nhánh phân thùy sau, cấp máu cho phân thùy trước ngoài (VI) và phân thùy sau ngoài (VII).
Các dạng biến thể liên quan đến động mạch gan chính thức
Có nhiều biến thể giải phẫu liên quan đến động mạch gan và các nhánh của nó. Thực tế, khoảng 40 - 50% dân số có sự khác biệt so với cấu trúc động mạch gan “chuẩn”. Một biến thể thường gặp là động mạch gan chung tách thành ba nhánh, bao gồm động mạch gan phải, gan trái và động mạch dạ dày tá tràng không có động mạch gan chính thức.
Trong khoảng 40% trường hợp, động mạch vị phải xuất phát từ động mạch gan chung, trong khi ở 15 - 26% trường hợp, nó xuất phát từ động mạch gan trái thay vì động mạch gan thích hợp.
Động mạch gan phải xuất phát từ động mạch mạc treo tràng trên ở khoảng 12% trường hợp và động mạch gan trái lại có thể phát sinh từ động mạch vị trái ở khoảng 11%.
⇒ Tham khảo thêm: Các biến thể giải phẫu động mạch gan hiếm gặp

Phân nhánh của động mạch gan riêng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong giải phẫu và lâm sàng, nhất là trong phẫu thuật gan - mật, can thiệp mạch và ghép gan. Việc hiểu rõ các biến thể giải phẫu không chỉ giúp bác sĩ hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương mạch máu, thiếu máu nhu mô gan, mà còn nâng cao độ an toàn và hiệu quả của các thủ thuật điều trị.
- Jones, J., & D’Souza, D. (2009). Variant hepatic arterial anatomy. Radiopaedia.org. https://doi.org/10.53347/rid-5387
- Proper hepatic artery. (2023, October 30). Kenhub. https://www.kenhub.com/en/library/anatomy/proper-hepatic-artery
- Gabr, A., Kallini, J. R., & Salem, R. (2017). Radioembolization for liver tumors. In Elsevier eBooks (pp. 1417-1425.e2). https://doi.org/10.1016/b978-0-323-34062-5.00125-4







