Virus Ebola Zaire là gì? Nguồn gốc và mức độ nguy hiểm

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

13:55 26/05/2026
Virus Ebola Zaire là một trong những tác nhân gây bệnh nguy hiểm nhất ở người, có khả năng dẫn đến sốt xuất huyết nặng với tỷ lệ tử vong đến 90%. Loại virus này từng gây ra các đợt bùng phát ở châu Phi, thu hút sự quan tâm đặc biệt của cộng đồng y tế toàn cầu. (1)
|
BS. Trần Huỳnh Tấn, Quản lý Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC cho biết: “Ebola Zaire không chỉ là một trong những chủng virus nguy hiểm nhất từng được ghi nhận, mà còn là minh chứng rõ ràng cho tốc độ tàn phá của các tác nhân truyền nhiễm mới nổi. Với tỷ lệ tử vong lên đến 90% tùy từng đợt bùng phát, trung bình xấp xỉ 50%, virus có thể gây suy đa cơ quan chỉ trong vài ngày sau khởi phát triệu chứng”. |

Virus Ebola Zaire là gì?
Virus Ebola Zaire (ZEBOV) là loại virus thuộc họ Filoviridae gây bệnh Ebola ở người và động vật linh trưởng. Đây là chủng Ebola có độc lực mạnh nhất, thường liên quan đến các đợt bùng phát dịch nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao.
1. Phân loại khoa học và cấu trúc
ZEBOV là phân nhóm nguy hiểm nhất của virus Ebola, thuộc họ Filoviridae, gây ra nhiều đợt dịch Ebola nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong rất cao tại châu Phi. Chủng virus này được ghi nhận lần đầu vào năm 1976 tại Yambuku, thuộc Cộng hòa Dân chủ Congo, gần sông Ebola (nơi virus được đặt tên). Dù chỉ mới được phát hiện vài thập kỷ gần đây, các nhà khoa học cho rằng ZEBOV thực chất là một loại virus cổ đại đã tồn tại và tiến hóa từ hàng nghìn năm trước.
Về cấu trúc, Ebolavirus Zaire có hình dạng dạng sợi dài đặc trưng, đôi khi phân nhánh với nhiều hình dạng khác nhau. Hạt virus có thể dài tới 14.000nm nhưng đường kính chỉ khoảng 80nm. Bên trong virus chứa vật chất di truyền là RNA đơn sợi âm, được bao bọc bởi lớp màng lipid lấy từ tế bào vật chủ. Chính lớp vỏ này giúp virus dễ xâm nhập và phá hủy tế bào người.
Sau khi vào cơ thể, virus Ebola Zaire tấn công mạnh vào hệ miễn dịch và nhiều cơ quan quan trọng như gan, mạch máu, lá lách. Virus nhân lên với tốc độ nhanh, làm tổn thương thành mạch, rối loạn đông máu và gây sốt xuất huyết nghiêm trọng. Các hạt virus mới sau đó tiếp tục “nảy chồi” từ bề mặt tế bào để lan rộng trong cơ thể.
2. Mức độ nguy hiểm của chủng Zaire
Virus Zaire được đánh giá là chủng Ebola có độc lực cao nhất, với tỷ lệ tử vong dao động từ 60 - 90%, gây ra hàng loạt đợt bùng phát nghiêm trọng tại châu Phi với hàng nghìn ca mắc ở người, điển hình là chiếm 1390 trường hợp mắc bệnh ở người trong 13 đợt bùng phát được ghi nhận trong 35 năm qua. Một số báo cáo ban đầu ghi nhận tỷ lệ tử vong ở người lên tới 90%, thậm chí gần như 100% ở các loài linh trưởng không phải người trong nghiên cứu thực nghiệm.
Virus Ebola được chia thành 5 phân nhóm chính gồm: Chủng Zaire, chủng Sudan, chủng Bundibugyo, Tai Forest Ebolavirus (trước đây gọi là Côte d'Ivoire) và Reston, mỗi nhóm được đặt tên theo địa điểm phát hiện lần đầu. Trong đó, tỷ lệ tử vong của phân nhóm ZEBOV có tỷ lệ tử vong vượt xa các phân nhóm khác, lần lượt phân nhóm Sudan 40 - 60%, Bundibugyo 25% với một đợt bùng phát duy nhất.

Nguồn gốc lây nhiễm của Virus Ebola Zaire
Đợt bùng phát Ebola Zaire đầu tiên được ghi nhận vào năm 1976 tại Yambuku, thuộc Cộng hòa Dân chủ Congo. Ca bệnh đầu tiên được cho là một người đàn ông trở về sau chuyến đi đến miền bắc Zaire, có tiếp xúc với thịt thú rừng như linh dương và khỉ hun khói - nguồn được nghi ngờ mang virus Ebola.
Ban đầu, bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng sốt, đau đầu và được điều trị như sốt rét. Tuy nhiên, bệnh nhanh chóng diễn tiến nặng với xuất huyết, đau bụng, suy kiệt và tử vong chỉ sau khoảng 10 ngày. Sau đó, hàng loạt ca bệnh tương tự tiếp tục xuất hiện tại Bệnh viện Truyền giáo Yambuku.
Các cuộc điều tra dịch tễ cho thấy virus lây lan mạnh do việc tái sử dụng kim tiêm và ống tiêm không được khử trùng đúng cách tại bệnh viện. Chỉ với vài bộ dụng cụ tiêm dùng lặp lại cho nhiều bệnh nhân, Ebola nhanh chóng phát tán trong cộng đồng và sang cả nhân viên y tế. Hơn 120 ca mắc đã được ghi nhận trong thời gian ngắn, trong đó phần lớn liên quan đến tiêm chích y tế.
Khi dịch bùng phát nghiêm trọng, chính quyền buộc phải phong tỏa khu vực Yambuku, đóng cửa bệnh viện và hạn chế di chuyển để kiểm soát lây lan. Đợt dịch này cũng khiến phần lớn nhân viên y tế tại bệnh viện nhiễm bệnh và tử vong, cho thấy mức độ nguy hiểm đặc biệt của Ebola Zaire cũng như nguy cơ lây nhiễm rất cao qua tiếp xúc với máu và dịch cơ thể người bệnh.
Cơ chế lây truyền của Virus Ebola Zaire sang người
Virus Ebola Zaire có khả năng lây truyền rất mạnh và nhanh chóng bùng phát dịch nếu không được kiểm soát kịp thời. Không giống nhiều bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp, Ebola chủ yếu lây sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch cơ thể hoặc mô của người và động vật nhiễm bệnh, cụ thể như sau:
1. Lây từ động vật sang người
Ebolavirus Zaire là bệnh truyền từ động vật sang người, trong đó con người không phải vật chủ tự nhiên của virus. Các nghiên cứu cho thấy dơi ăn quả được xem là ổ chứa tự nhiên có khả năng cao nhất của virus Ebola. Một số loài dơi tại châu Phi được phát hiện mang vật liệu di truyền của virus hoặc có phản ứng miễn dịch với Ebola nhưng không biểu hiện triệu chứng bệnh.
Dơi ăn quả sinh sống tại nhiều khu vực từng bùng phát dịch Ebola và cũng là nguồn thực phẩm tại một số quốc gia Trung Phi. Virus có thể lây từ dơi sang khỉ, vượn hoặc các động vật hoang dã khác, sau đó truyền sang người khi săn bắt, giết mổ hoặc chế biến thịt động vật nhiễm bệnh. Nguy cơ lây nhiễm chủ yếu xảy ra trong quá trình tiếp xúc với máu, nội tạng và dịch cơ thể của động vật mang virus, thay vì từ thịt đã được nấu chín kỹ.
Ngoài ra, con người cũng có thể nhiễm Ebola khi tiếp xúc trực tiếp với dơi bệnh hoặc thực phẩm, trái cây bị nhiễm nước bọt hay phân của dơi. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp Ebola vẫn được ghi nhận lây từ người sang người thông qua tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch cơ thể của bệnh nhân nhiễm virus.
2. Lây từ người sang người
Virus Zaire lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với máu hoặc các dịch cơ thể của người nhiễm bệnh như nước bọt, chất nôn, phân, nước tiểu, mồ hôi và tinh dịch. Nguy cơ lây nhiễm đặc biệt cao khi chăm sóc bệnh nhân, tiếp xúc gần với người tử vong do Ebola hoặc chạm vào các vật dụng nhiễm virus như kim tiêm, quần áo, chăn ga và dụng cụ y tế chưa được khử khuẩn đúng cách.
Phần lớn các ca lây nhiễm Ebola từng được ghi nhận xảy ra trong phạm vi gia đình hoặc tại cơ sở y tế có điều kiện kiểm soát nhiễm khuẩn chưa đảm bảo. Virus có thể xâm nhập vào cơ thể qua vết thương hở trên da hoặc qua niêm mạc mắt, mũi, miệng của người tiếp xúc.
Khác với cúm hay SARS, Ebola không lây qua không khí, không truyền qua nước, muỗi hoặc côn trùng, virus chủ yếu lây khi người bệnh đã xuất hiện triệu chứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy virus vẫn có thể tồn tại trong tinh dịch của một số nam giới sống sót trong thời gian kéo dài, làm tăng nguy cơ lây truyền qua đường tình dục ngay cả sau khi khỏi bệnh.

Các triệu chứng khi nhiễm Zaire ebolavirus
Các triệu chứng do Zaire gây ra thường khởi phát đột ngột và diễn tiến rất nhanh. Chính vì vậy, việc nhận biết sớm các triệu chứng có ý nghĩa quan trọng trong cách ly, điều trị hỗ trợ và hạn chế nguy cơ lây lan dịch bệnh.
1. Thời gian ủ bệnh
Thời gian ủ bệnh khi nhiễm virus Zaire thường kéo dài từ 2 - 21 ngày, trung bình khoảng 8 - 10 ngày. Trong giai đoạn này, người nhiễm virus chưa xuất hiện triệu chứng và cũng chưa có khả năng lây truyền bệnh sang người khác. (2)
2. Triệu chứng khởi phát
Bệnh do ZEBOV thường khởi phát đột ngột với các biểu hiện giống cúm như sốt cao, đau đầu, mệt mỏi, đau cơ và đau họng Theo các chuyên gia, ở thời điểm mới khởi phát triệu chứng, lượng virus trong cơ thể người bệnh thường còn thấp nên nguy cơ lây nhiễm chưa cao. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, virus nhân lên nhanh chóng khiến tải lượng virus tăng mạnh, làm người bệnh trở nên dễ lây lan hơn, đặc biệt qua tiếp xúc với máu và dịch cơ thể.
3. Triệu chứng nghiêm trọng
Khi bệnh tiến triển nặng, người nhiễm virus Ebola Zaire có thể xuất hiện phát ban, ho, khó thở, đỏ mắt, nấc cụt kéo dài cùng tình trạng suy giảm chức năng gan và thận. Ở giai đoạn nguy kịch, virus gây tổn thương mạch máu nghiêm trọng dẫn đến xuất huyết nội và ngoại, khiến người bệnh đối mặt nguy cơ sốc và suy đa cơ quan.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện nay
Do triệu chứng ban đầu của chủng Zaire dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh truyền nhiễm khác như sốt rét, thương hàn, lỵ, viêm màng não hay sốt xuất huyết… nên việc chẩn đoán sớm đóng vai trò đặc biệt quan trọng để kiểm soát dịch và nâng cao cơ hội sống cho người bệnh.
1. Các xét nghiệm chẩn đoán
Việc xác định người bệnh nhiễm bệnh được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật xét nghiệm chuyên sâu nhằm phát hiện vật liệu di truyền, kháng nguyên hoặc phản ứng miễn dịch với virus. Trong đó, các phương pháp phổ biến hiện nay gồm xét nghiệm RT-PCR giúp phát hiện RNA của virus, xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên, cùng kỹ thuật phân lập virus bằng nuôi cấy tế bào.
Do virus Ebola có độc lực rất cao và thuộc nhóm tác nhân nguy cơ sinh học cấp độ 4 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), toàn bộ quá trình xử lý và xét nghiệm mẫu bệnh phẩm phải được thực hiện trong điều kiện an toàn sinh học nghiêm ngặt. Các mẫu máu, dịch cơ thể hoặc mô bệnh phẩm chưa được bất hoạt đều tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm cực lớn, vì vậy cần được đóng gói và vận chuyển theo quy trình bảo vệ nhiều lớp trước khi đưa vào phòng xét nghiệm chuyên dụng.
Hiện nay, RT-PCR được xem là phương pháp chẩn đoán quan trọng và chính xác nhất trong giai đoạn cấp tính, giúp phát hiện nhanh sự hiện diện của virus Ebola trong cơ thể người bệnh. Trong khi đó, các xét nghiệm ELISA IgM, ELISA kháng nguyên và nuôi cấy virus hỗ trợ xác nhận nhiễm bệnh, đánh giá đáp ứng miễn dịch và phục vụ nghiên cứu dịch tễ học.
2. Các phương pháp điều trị hỗ trợ
Bệnh nhân mắc bệnh do virus Ebola cần được điều trị hỗ trợ chuyên sâu nhằm duy trì các chức năng sống. Các biện pháp chính bao gồm truyền dịch tĩnh mạch hoặc bù nước bằng đường uống với dung dịch chứa chất điện giải, đồng thời theo dõi và duy trì ổn định nồng độ oxy trong máu và huyết áp để hạn chế biến chứng nặng.
3. Thuốc kháng virus và liệu pháp kháng thể
Hiện nay, hai kháng thể đơn dòng REGN-EB3 (Inmazeb™) và mAb114 (Ebanga™) được sử dụng trong điều trị bệnh do virus Ebola (EVD) gây ra bởi virus Ebola Zaire. Theo khuyến cáo của WHO, các liệu pháp này được chỉ định cho bệnh nhân xác định nhiễm EVD bằng xét nghiệm, cũng như trẻ sơ sinh từ 7 ngày tuổi sinh ra từ mẹ mắc EVD nhưng chưa xác nhận nhiễm.
Đối với các chủng Ebola khác như orthoebolavirus sudanense (SUDV), hiện chưa có liệu pháp điều trị đặc hiệu nào được cấp phép.
Vaccine và các biện pháp phòng ngừa Virus Ebola Zaire
Theo chuyên gia y tế, do chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu cho tất cả các chủng Ebola, phòng ngừa được xem là chiến lược then chốt để kiểm soát dịch bệnh. Trong đó, vắc xin đóng vai trò quan trọng giúp tạo miễn dịch chủ động, kết hợp với các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn, hạn chế tiếp xúc nguồn lây và nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm giảm thiểu nguy cơ bùng phát và lây truyền virus.
1. Vaccine Ervebo (rVSV-ZEBOV)
Hiện nay, vắc xin là biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa bệnh Ebola do ZEBOV gây ra, đặc biệt trong bối cảnh nguy cơ bùng phát dịch còn tiềm ẩn. Một số vắc xin đã được cấp phép và triển khai nhằm tạo miễn dịch chủ động, góp phần kiểm soát lây lan trong cộng đồng.
Vắc xin rVSV-ZEBOV (ERVEBO®) được sử dụng để phòng bệnh Ebola do EBOV, dành cho người từ 18 tuổi trở lên. Vắc xin được tiêm 1 liều duy nhất vào bắp (vai hoặc đùi), có thể sử dụng trong các đợt bùng phát dịch do khả năng tạo miễn dịch nhanh. Theo khuyến cáo của WHO, những người đã tiêm trên 6 tháng và thuộc nhóm nguy cơ phơi nhiễm có thể được tiêm nhắc lại.
2. Biện pháp phòng ngừa lây nhiễm cộng đồng
Chuyên gia khuyến cáo, để hạn chế lây truyền ZEBOV từ người sang người, cần đặc biệt tránh tiếp xúc với dịch cơ thể của người bệnh và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn trong chăm sóc y tế.
Người bệnh cần được cách ly và chăm sóc theo quy trình phòng ngừa nghiêm ngặt, bao gồm sử dụng đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE). Các thủ thuật xâm lấn như đặt đường truyền tĩnh mạch, xử lý máu và dịch tiết, đặt ống thông hay hút dịch cần được thực hiện hết sức thận trọng do nguy cơ lây nhiễm cao.
Bên cạnh đó, thi thể người tử vong do ZEBOV vẫn có khả năng lây nhiễm cao, vì vậy cần được xử lý an toàn, bao gồm chôn cất hoặc hỏa táng đúng quy trình và kịp thời để hạn chế nguy cơ lây lan trong cộng đồng.

Nhìn chung, virus Ebola Zaire là một trong những tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm bậc nhất, với khả năng lây lan nhanh và tỷ lệ tử vong cao nếu không được kiểm soát kịp thời. Việc hiểu rõ nguồn gốc, cơ chế lây truyền và mức độ nguy hiểm của virus đóng vai trò quan trọng trong nâng cao nhận thức cộng đồng. Chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và tuân thủ các biện pháp kiểm soát dịch bệnh chính là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- World. (2025, April 24). Ebola disease. Who.Int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/ebola-disease
- Judson, S. D., Fischer, R., Judson, A., & Munster, V. J. (2016). Ecological Contexts of Index Cases and Spillover Events of Different Ebolaviruses. PLOS Pathogens, 12(8), e1005780. https://doi.org/10.1371/journal.ppat.1005780







