Có mấy nhóm bệnh truyền nhiễm theo danh mục của Bộ Y tế?

Có mấy nhóm bệnh truyền nhiễm? Theo Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm của Việt Nam, bệnh truyền nhiễm được phân thành 3 nhóm dựa trên mức độ nguy hiểm, khả năng lây lan và nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Việc hiểu rõ cách phân nhóm này giúp người dân chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa, phát hiện sớm và tuân thủ các quy định về giám sát, cách ly, điều trị cũng như tiêm chủng phòng bệnh.

BS.CKI Nguyễn Tiến Đạo, Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC cho biết: “Bệnh truyền nhiễm vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Tỷ lệ tử vong do các bệnh truyền nhiễm ước tính khoảng 31,8 ca trên 100.000 người mỗi năm, trong đó nhiễm trùng đường hô hấp chiếm khoảng 20,3% và các bệnh nhiễm trùng ngoài đường hô hấp chiếm 9,4%. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), từng có thời điểm cứ 3 ca tử vong thì có 1 ca liên quan đến bệnh truyền nhiễm, với khoảng 17 triệu người tử vong trong năm 1990”. (1) (2)

có mấy nhóm bệnh truyền nhiễm

Có mấy nhóm bệnh truyền nhiễm theo phân loại của Bộ Y tế?

Theo Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm của Việt Nam, các bệnh truyền nhiễm được chia thành 3 nhóm: Nhóm A, Nhóm B và Nhóm C. Việc phân nhóm dựa trên mức độ nguy hiểm, khả năng lây lan và ảnh hưởng của bệnh đối với sức khỏe cộng đồng. Mỗi nhóm sẽ có các biện pháp giám sát, phòng chống và kiểm soát dịch bệnh khác nhau.

1. Nhóm A

Nhóm A gồm 15 bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm, là những bệnh có khả năng lây lan rất nhanh, phát tán rộng, tỷ lệ tử vong cao hoặc là các bệnh mới xuất hiện chưa xác định rõ tác nhân gây bệnh. Khi phát hiện ca bệnh nhóm A, cơ quan y tế sẽ triển khai ngay các biện pháp phòng chống dịch khẩn cấp nhằm hạn chế nguy cơ bùng phát trong cộng đồng.

Danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm A gồm: bại liệt, dịch hạch, cúm A(H5N1), cúm A(H5N6), cúm A(H7N9), cúm A(H9N2), Ebola, Lassa, Marburg, Nipah, virus Tây sông Nin, sốt vàng, hội chứng suy hô hấp cấp tính nặng (SARS), hội chứng hô hấp Trung Đông do virus corona (MERS-CoV) và các bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm mới phát sinh, chưa rõ tác nhân gây bệnh.

2. Nhóm B

Nhóm B gồm 47 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, là những bệnh có khả năng lây truyền nhanh và có thể gây tử vong nếu không được phát hiện, điều trị và kiểm soát kịp thời.

Danh mục bệnh nhóm B bao gồm nhiều bệnh phổ biến như Covid-19, cúm, lao, dại, bạch hầu, ho gà, uốn ván, sởi, rubella, quai bị, thủy đậu, tay chân miệng, sốt xuất huyết Dengue, viêm gan virus A, B, C, D, E, HIV/AIDS, não mô cầu, viêm não Nhật Bản, RSV, HPV, Mpox (đậu mùa khỉ), Zika, Chikungunya, sốt rét, tả, thương hàn, cùng nhiều bệnh truyền nhiễm khác như nhiễm phế cầu, Haemophilus influenzae, Listeria, Nocardia, Leptospira, Legionnaire, Whitmore (Melioidosis), liên cầu lợn ở người, bệnh do Adenovirus, Rotavirus, viêm não virus, viêm phế quản cấp do virus Coxsackie và ngộ độc botulinum.

3. Nhóm C

Nhóm C gồm 19 bệnh truyền nhiễm ít nguy hiểm hơn, là những bệnh có khả năng lây truyền nhưng mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng thấp hơn so với nhóm A và nhóm B. Tuy vậy, các bệnh này vẫn cần được giám sát, phát hiện và điều trị nhằm hạn chế lây lan.

Danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm C bao gồm các bệnh như giang mai, lậu, phong, nhiễm nấm Candida, nhiễm Rickettsia, nhiễm virus Herpes, bệnh do Trichomonas, bệnh đường ruột do Giardia, các bệnh do giun sán và ngộ độc thực phẩm do Vibrio parahaemolyticus cùng một số bệnh khác theo quy định của Bộ Y tế.

người bệnh truyền nhiễm cấp cứu
Hiện nay, bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam được chia thành 3 nhóm A, B và C, gồm 15, 47 và 19 bệnh theo quy định của Bộ Y tế.

Tiêu chí phân nhóm bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam

Việc phân loại bệnh truyền nhiễm thành nhóm A, B và C không chỉ dựa trên tên bệnh mà được thực hiện theo các tiêu chí đánh giá nguy cơ do Bộ Y tế quy định. Mục tiêu là xác định mức độ nguy hiểm của từng bệnh để áp dụng các biện pháp giám sát, phòng chống và kiểm soát dịch phù hợp.

1. Các tiêu chí xác định

Theo Điều 14 Thông tư 15/2026/TT-BYT, Bộ Y tế quy định việc phân loại bệnh truyền nhiễm dựa trên 4 nhóm tiêu chí, gồm:

  • Mức độ nghiêm trọng của bệnh;
  • Khả năng lây lan;
  • Khả năng can thiệp bằng vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu;
  • Mức độ lưu hành và tiềm năng gây dịch, đại dịch.

2. Phương pháp tính điểm

Theo Phụ lục I ban hành kèm Thông tư 15/2026/TT-BYT, tổng điểm của 4 nhóm tiêu chí dao động từ 4 đến 12 điểm.

  • Mức độ nghiêm trọng của bệnh: Được đánh giá theo tỷ lệ tử vong (tỷ lệ chết/mắc). Bệnh có tỷ lệ tử vong dưới 1% được chấm 1 điểm; từ 1 - 10% là 2 điểm; trên 10% là 3 điểm.
  • Khả năng lây lan: Căn cứ vào đường lây truyền và hệ số lây nhiễm cơ bản (R₀). Bệnh chỉ lây qua máu, da, niêm mạc hoặc từ động vật sang người được 1 điểm; bệnh lây qua đường tiêu hóa hoặc hô hấp có R₀ ≤ 3 được 2 điểm; nếu R₀ > 3 được 3 điểm.
  • Khả năng can thiệp bằng vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu: Bệnh đã có cả vắc xin và thuốc điều trị được 1 điểm; chỉ có một trong hai biện pháp được 2 điểm; chưa có cả vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu được 3 điểm.
  • Mức độ lưu hành và tiềm năng gây dịch: Bệnh lưu hành ổn định, tản phát được 1 điểm; bệnh gây dịch lớn hoặc là bệnh mới nổi được 2 điểm; bệnh có nguy cơ gây đại dịch hoặc thuộc chương trình loại trừ, thanh toán của Bộ Y tế được 3 điểm.

Căn cứ tổng số điểm, bệnh truyền nhiễm được phân thành 3 nhóm:

  • Nhóm A: Từ 10 điểm trở lên hoặc là bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm mới phát sinh, chưa xác định được tác nhân gây bệnh.
  • Nhóm B: Từ 7 đến 9 điểm.
  • Nhóm C: Dưới 7 điểm.
cụ ông mắc bệnh
Bệnh truyền nhiễm nhóm A là những bệnh đặc biệt nguy hiểm, có điểm đánh giá từ 10 trở lên theo tiêu chí phân loại, có khả năng lây truyền rất nhanh, tỷ lệ tử vong cao hoặc chưa rõ tác nhân gây bệnh, cần được ưu tiên giám sát và kiểm soát dịch.

Tầm quan trọng của việc phân danh mục bệnh truyền nhiễm

Việc phân loại bệnh truyền nhiễm thành các nhóm A, B và C giúp cơ quan y tế đánh giá chính xác mức độ nguy hiểm của từng bệnh, từ đó áp dụng các biện pháp giám sát, phòng chống và kiểm soát dịch phù hợp. Mỗi nhóm bệnh sẽ có quy định riêng về khai báo, giám sát, cách ly, điều trị và triển khai các biện pháp y tế công cộng nhằm hạn chế nguy cơ lây lan trong cộng đồng.

Bên cạnh đó, phân nhóm bệnh truyền nhiễm còn là cơ sở để xây dựng chiến lược tiêm chủng, dự trữ thuốc, vật tư y tế và phân bổ nguồn lực ứng phó với dịch bệnh. Đối với người dân, việc hiểu rõ các nhóm bệnh truyền nhiễm giúp nâng cao ý thức phòng bệnh, chủ động tiêm vắc xin đầy đủ và tuân thủ các khuyến cáo của cơ quan y tế khi có dịch xảy ra, góp phần bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

Một số hình thức phân loại bệnh truyền nhiễm khác

Ngoài cách phân loại theo nhóm A, B và C của Bộ Y tế, bệnh truyền nhiễm còn được phân chia theo nhiều tiêu chí khác nhằm phục vụ công tác giám sát dịch tễ, chẩn đoán, điều trị và nghiên cứu khoa học.

1. Dựa vào phương thức lây truyền

Dựa trên đường lây truyền, bệnh truyền nhiễm được chia thành các nhóm sau:

  • Lây truyền qua đường hô hấp: Mầm bệnh phát tán qua các giọt bắn hoặc hạt khí dung khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thở. Đây là nhóm bệnh có khả năng lây lan nhanh, đặc biệt trong môi trường kín hoặc nơi tập trung đông người. Một số bệnh thường gặp gồm sởi, lao, cúm, Covid-19, cảm lạnh thông thường và SARS.
  • Lây truyền qua tiếp xúc: Bệnh có thể lây khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh, dịch tiết, máu hoặc qua quan hệ tình dục; đồng thời cũng có thể lây gián tiếp qua đồ dùng, bề mặt hoặc vật dụng bị nhiễm mầm bệnh. Các bệnh thuộc nhóm này gồm HIV/AIDS, Ebola, bệnh tả, giang mai, ghẻ và một số bệnh nhiễm trùng da.
  • Lây truyền qua vật trung gian: Mầm bệnh được truyền từ người hoặc động vật sang người thông qua các vật trung gian như muỗi, ve, bọ chét, chấy, ruồi cát... Trong đó, muỗi là vật trung gian phổ biến nhất, có thể truyền nhiều bệnh nguy hiểm như sốt xuất huyết Dengue, sốt rét, viêm não Nhật Bản, Zika và Chikungunya.
  • Lây truyền qua thực phẩm và nước bị ô nhiễm: Đây là nhóm bệnh xảy ra khi ăn uống phải thực phẩm hoặc nguồn nước nhiễm vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc các tác nhân gây bệnh khác, thường do ô nhiễm phân hoặc nước thải. Các bệnh thường gặp gồm tả, thương hàn, viêm gan A, tiêu chảy do Rotavirus và nhiều bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa khác. Việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và sử dụng nguồn nước sạch là biện pháp quan trọng để phòng ngừa nhóm bệnh này.
hai người phụ nữ nói chuyện
Dựa vào phương thức lây truyền, bệnh truyền nhiễm được chia thành 4 nhóm chính gồm: lây qua đường hô hấp, lây qua đường tiếp xúc, lây qua thực phẩm và nguồn nước ô nhiễm và lây truyền qua vật trung gian như muỗi, ve, bọ chét...

2. Phân theo mã bệnh trong hệ thống ICD-11

ICD-11 là hệ thống phân loại bệnh tật do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành nhằm chuẩn hóa việc ghi nhận, chẩn đoán, thống kê và quản lý bệnh trên phạm vi toàn cầu. Mỗi bệnh được gán một mã định danh riêng, giúp thống nhất dữ liệu giữa các cơ sở y tế và các quốc gia.

Trong ICD-11, các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng được phân thành nhiều nhóm theo tác nhân gây bệnh, cơ quan bị ảnh hưởng hoặc đường lây truyền. Một số nhóm bệnh tiêu biểu gồm:

  • Viêm dạ dày ruột hoặc viêm đại tràng do nhiễm trùng (1A00-1A40.Z);
  • Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (1A60-1A9Z);
  • Bệnh do vi khuẩn Mycobacterium (1B10-1B2Z);
  • Một số bệnh do tụ cầu khuẩn hoặc liên cầu khuẩn gây ra (1B40-1B5Z);
  • Nhiễm trùng do vi khuẩn sinh mủ ở da hoặc mô dưới da (1B70-1B7Z);
  • Một số bệnh do vi khuẩn lây truyền từ động vật sang người (1B90-1B9Z);
  • Các bệnh do vi khuẩn khác (1C10-1C4Z);
  • Bệnh do virus gây suy giảm miễn dịch ở người (1C60-1C62.Z);
  • Nhiễm trùng virus ở hệ thần kinh trung ương (1C80-1C8Z);
  • Nhiễm trùng không do virus hoặc không xác định ở hệ thần kinh trung ương (1D00-1D0Z);
  • Sốt xuất huyết (1D20-1D2Z);
  • Một số loại sốt do virus lây truyền qua động vật chân đốt (1D40-1D4Z);
  • Một số bệnh do virus lây truyền từ động vật sang người (1D60-1D6Z);
  • Một số bệnh do virus khác (1D80-1E1Z);
  • Cúm (1E30-1E32);
  • Viêm gan virus (1E50-1E5Z);
  • Nhiễm trùng do virus đặc trưng bởi tổn thương da hoặc niêm mạc (1E70-1F0Z);
  • Bệnh nấm (1F20-1F2Z);
  • Bệnh ký sinh trùng (1F40-1G2Z);
  • Nhiễm trùng huyết (1G40-1G41);
  • Một số rối loạn khác có nguồn gốc lây nhiễm (1G60);
  • Di chứng của bệnh truyền nhiễm (1G80-1G8Z);
  • Nhiễm trùng, không xác định (1H0Z).

Bên cạnh đó, ICD-11 cũng có các mã riêng dành cho một số trường hợp đặc biệt như nhiễm trùng liên quan đến thiết bị cấy ghép, nhiễm trùng ở thai nhi và trẻ sơ sinh, bệnh prion, hay viêm phổi. Việc áp dụng ICD-11 giúp chuẩn hóa công tác chẩn đoán, điều trị, thanh toán bảo hiểm y tế, giám sát dịch tễ và nghiên cứu khoa học trên toàn thế giới.

3. Phân loại theo luật Việt Nam khi có dịch bệnh truyền nhiễm xảy ra

Ngoài việc phân loại bệnh truyền nhiễm theo nhóm A, B và C, Việt Nam còn phân loại dịch bệnh theo khả năng ứng phó và khắc phục hậu quả của các cơ quan, lực lượng chức năng. Cách phân loại này là cơ sở để xác định thẩm quyền chỉ đạo, huy động nguồn lực và triển khai các biện pháp phòng, chống dịch phù hợp với quy mô của từng tình huống.

Theo quy định, dịch bệnh được đánh giá theo hai mức:

  • Trong khả năng ứng phó, khắc phục hậu quả của lực lượng chuyên trách, kiêm nhiệm và các lực lượng khác trên địa bàn cấp xã.
  • Vượt quá khả năng ứng phó, khắc phục hậu quả của lực lượng chuyên trách, kiêm nhiệm và các lực lượng khác trên địa bàn cấp xã.

Khi dịch bệnh vượt quá khả năng kiểm soát, sẽ được phân loại theo các cấp độ phòng thủ dân sự hoặc tình trạng khẩn cấp, gồm:

  • Phòng thủ dân sự cấp độ 1: Dịch bệnh trên địa bàn cấp xã vượt quá khả năng ứng phó của lực lượng và chính quyền cấp xã.
  • Phòng thủ dân sự cấp độ 2: Dịch bệnh trên địa bàn cấp tỉnh vượt quá khả năng ứng phó của chính quyền địa phương cấp xã.
  • Phòng thủ dân sự cấp độ 3: Dịch bệnh xảy ra trên một hoặc nhiều tỉnh, thành phố và vượt quá khả năng ứng phó của chính quyền cấp tỉnh.
  • Tình trạng khẩn cấp về dịch bệnh: Được áp dụng theo quy định của pháp luật về tình trạng khẩn cấp khi dịch bệnh có mức độ đặc biệt nghiêm trọng, cần triển khai các biện pháp ứng phó ở quy mô cao nhất.
người bệnh cấp cứu
Khi dịch bệnh truyền nhiễm diễn biến nghiêm trọng, vượt quá khả năng kiểm soát, cơ quan chức năng có thể công bố tình trạng khẩn cấp về dịch bệnh hoặc áp dụng các cấp độ phòng thủ dân sự theo quy định của pháp luật.

Hy vọng qua bài viết trên, mọi người đã biết được “Có mấy nhóm bệnh truyền nhiễm theo danh mục của Bộ Y tế?”. Việc phân loại bệnh truyền nhiễm thành nhóm A, B và C giúp cơ quan y tế xây dựng các biện pháp giám sát, phòng chống và kiểm soát dịch phù hợp với mức độ nguy hiểm của từng bệnh. Mỗi người cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh như tiêm vắc xin đầy đủ, giữ gìn vệ sinh cá nhân, ăn chín uống sôi và thăm khám kịp thời khi có dấu hiệu nghi ngờ để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

04:34 14/07/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Huang, R., Kartsonaki, C., Turnbull, I., Pei, P., Chen, Y., Liu, J., Du, H., Sun, D., Yang, L., Barnard, M., Lv, J., Yu, C., Chen, J., Li, L., Chen, Z., & Bragg, F. (2024). Incidence and mortality rates of 14 site-specific infectious diseases in 10 diverse areas of China: findings from China Kadoorie Biobank, 2006-2018. International Journal of Infectious Diseases, 147, 107169. https://doi.org/10.1016/j.ijid.2024.107169
  2. Straif-Bourgeois S, Ratard R, Kretzschmar M. Infectious Disease Epidemiology. Handbook of Epidemiology. 2014:2041–119. doi: 10.1007/978-0-387-09834-0_34. PMCID: PMC7176237.

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ