Bạch hầu ngoài da: Làm sao phân biệt với dạng khác?

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

00:22 25/01/2026
Bạch hầu ngoài da là biểu hiện hiếm gặp của nhiễm khuẩn bạch hầu. Tuy không phổ biến như bạch hầu đường hô hấp nhưng vẫn là mối quan tâm hàng đầu vì khả năng lây lan cao và tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe, cần được chú ý và kiểm soát kịp thời.
| BS Lê Thị Gấm, Quản lý Y khoa, Hệ thống tiêm chủng VNVC cho biết: “Tỷ lệ mắc bệnh bạch hầu đã tăng lên trong thập kỷ qua, đặc biệt là ở dạng ngoài da. Mặc dù biểu hiện lâm sàng cổ điển và nghiêm trọng nhất của bệnh là các tổn thương đường hô hấp (đau thắt ngực giả màng và khó thở thanh quản) chiếm khoảng 10 - 30%, nhưng nhiễm trùng bạch hầu da lại có khả năng phát tán vi khuẩn và lây truyền nhiễm trùng cao hơn, chiếm 57 - 86% trong các trường hợp”. (1) |

Bạch hầu ngoài da là gì?
Bạch hầu ngoài da (Tên tiếng Anh: Cutaneous diphtheria) là tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae và vi khuẩn Corynebacterium ulceransgây ra. Về mặt lâm sàng, bệnh thường biểu hiện bằng các tổn thương mụn nước hoặc mụn mủ vỡ nhanh, dẫn đến loét. Các vết loét này có thể được che phủ bằng màng giả trong trường hợp vi khuẩn sản sinh độc tố hoặc dịch tiết xuất huyết, thường được tìm thấy trên các chi, xuất hiện dưới dạng nhiều vết tổn thương. (2)

Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh
Vi khuẩn bạch hầu là một trực khuẩn gram dương, hiếu khí, đa hình thái, gây ra các triệu chứng thông qua việc sản xuất ngoại độc tố phụ thuộc vào thể thực khuẩn. Con người là ổ chứa duy nhất được biết đến của Corynebacterium diphtheriae - loại vi khuẩn chỉ có thể cư trú trên niêm mạc và da, từ đó lây lan qua các giọt hô hấp hoặc tiếp xúc với dịch tiết của tổn thương da bạch hầu, bao gồm các vật dụng bị nhiễm dịch tiết từ tổn thương. Đối với C. ulcerans, chủ yếu do tiếp xúc gần với động vật.
Dựa trên cơ chế lây truyền, bạch hầu da có thể chia thành 3 dạng:
- Nhiễm trùng nguyên phát, bắt đầu cấp tính như một tổn thương mụn mủ mềm, sau đó vỡ ra và mở rộng thành một vết loét hình bầu dục, đục lỗ;
- Nhiễm trùng thứ phát trên vết thương có từ trước;
- Nhiễm trùng bội nhiễm của tổn thương da bị chàm.
Đối tượng dễ bị bạch hầu ngoài da
Theo chuyên gia y tế, những người có nguy cơ mắc bệnh bạch hầu da cao nhất là những người sống trong môi trường đông đúc, mất vệ sinh, thiếu thốn, đặc biệt là ở các nước đang phát triển hoặc những người nhập cư từ các quốc gia có tỷ lệ tiêm vắc xin giải độc tố bạch hầu thấp.
Bên cạnh đó, bệnh bạch hầu ngoài da có liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ khác như: suy giảm miễn dịch, uống quá nhiều rượu, tiểu đường và các tổn thương da có từ trước (bỏng, chấn thương, vết thương phẫu thuật, bệnh chàm, chốc lở, vết côn trùng cắn, viêm da dị ứng).
Dấu hiệu đặc trưng của bệnh bạch hầu ngoài da
Bệnh bạch hầu da thường diễn biến âm thầm, thường biểu hiện tại chỗ, hiếm khi xuất hiện các triệu chứng toàn thân, cụ thể như sau:
1. Dấu hiệu tại chỗ
Bạch hầu ngoài da thường có biểu hiện loét, thường không lan rộng hay xâm lấn các mô xung quanh. Ban đầu, bệnh khởi phát như một mụn nước hoặc mụn mủ, sau đó nhanh chóng vỡ ra tạo thành một vết loét nông, rõ nét với mép lồi ra ngoài. Vết loét thường được mô tả có hình dạng như lỗ thủng, có thể xuất hiện đơn độc hoặc nhiều vết loét gộp lại, đường kính từ vài milimet đến vài centimet.
Những vị trí thường nổi nhất là tay, chân và cẳng chân… liên quan đến các mô đã bị tổn thương trước đó, thường bắt nguồn từ chấn thương hoặc các tổn thương da liễu có từ trước.
Trong giai đoạn đầu, vết loét gây đau đớn và sau đó không còn biểu hiện triệu chứng. Khi vết loét sâu hơn, một lớp màng dính màu nâu xám (hoặc màng giả) hình thành ở đáy, có thể sưng lên, cuộn tròn và nổi mụn nước. Đồng thời, các hạch bạch huyết xung quanh cũng bắt đầu sưng to. Các vết loét do bệnh bạch hầu da thường tự lành sau 2 - 3 tháng và nguy cơ để lại sẹo lõm. (3)

2. Triệu chứng toàn thân
Bệnh bạch hầu thường khởi phát với các triệu chứng giống cúm không đặc hiệu, bao gồm sốt nhẹ, đau họng, khó chịu, sưng hạch bạch huyết vùng cổ, đau đầu và khó nuốt. Các biểu hiện phổ biến nhất của bệnh bạch hầu bao gồm các tổn thương rải rác khắp cơ thể, tiếp theo là sốt và nhiễm trùng đường hô hấp trên. Tình trạng nhiễm trùng toàn thân sẽ xảy ra khi độc tố vi khuẩn rò rỉ vào hệ thống bạch huyết và huyết học sau khi mô bị phá hủy.
Cách phân biệt bạch hầu da với các bệnh da liễu khác
Theo chuyên gia y tế, bệnh bạch hầu ngoài da có thể khó phân biệt với nhiễm trùng da do tác nhân gây bệnh khác, đặc biệt là khi bệnh này tương đối hiếm gặp ở các nước phát triển. Cách phân biệt bạch hầu da với các bệnh da liễu khác như sau:
| Tiêu chí phân biệt | Bạch hầu da | Chốc lở | Loét da |
| Tác nhân gây bệnh | Nhiễm trùng khuẩn Corynebacterium diphtheriae và vi khuẩn Corynebacterium ulcerans. | Nhiễm trùng vi khuẩn, thường là do Streptococcus hoặc Staphylococcus gây ra. | Lưu thông máu kém, áp lực kéo dài, nhiễm trùng và một số bệnh lý chủ yếu gây ra loét da. |
| Triệu chứng | Tổn thương mụn nước hoặc mụn mủ vỡ nhanh, dẫn đến loét. Các vết loét này có thể được che phủ bằng màng giả trong trường hợp vi khuẩn sản sinh độc tố. | Ngứa, nổi mụn chứa đầy nước hoặc mủ. Khi vỡ ra sẽ hình thành lớp vảy màu vàng. Những vảy này sẽ bong ra sau một thời gian mà không để lại sẹo. | Các vết lõm giống miệng hố trên da, có thể rỉ ra dịch trong, máu hoặc mủ (nếu bị nhiễm trùng). Đường viền ngoài của vết loét da thường ngô lên và bị viêm. |
| Vị trí tổn thương | Chủ yếu ở tay, chân và cẳng chân…ở những vị trí từng bị tổn thương trước đó. | Quanh miệng và mũi dưới dạng phát ban đỏ ngứa, kèm theo mụn nước nhỏ. Bên cạnh đó có thể xuất hiện ở tay và chân. | Tùy vào từng loại loét da mà vị trí tổn thương sẽ khác nhau. Chẳng hạn như loét da tĩnh mạch thường ở xương cẳng chân; loét da do tì đè thường ở hông, khuỷu tay, lưng, mông. |
| Đặc điểm | Bạch hầu ngoài da thường xuất hiện các mảng đỏ hoặc sưng, bề mặt có màng xám trắng hoặc màng giả mạc dính chắc. Vùng tổn thương thường xung quanh mặt, cổ, cánh tay, chân. | Chốc lở thường biểu hiện với mụn nước nhỏ, nhanh chóng vỡ ra tạo vảy tiết màu vàng mật ong, rìa tổn thương rõ, không có màng giả mạc. | Loét da thường biểu hiện qua triệu chứng loét sâu, đáy đỏ, bờ tổn thương thường rõ, có thể có mủ, không có màng giả mạc hay vảy vàng đặc trưng. |
Một số biến chứng nguy hiểm của bạch hầu da
Mức độ nghiêm trọng của bệnh liên quan đến sự hiện diện của độc tố bạch hầu, gây ra các biến chứng về tim và thần kinh sau khi độc tố lan tỏa ra khỏi vị trí nhiễm trùng. So với thể hô hấp, bạch hầu da tình trạng nhiễm độc toàn thân rất hiếm gặp, chỉ xảy ra ở 1 - 2% trường hợp.
Trong trường hợp độc tố bạch hầu khuẩn lan tỏa toàn thân, có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm cơ tim, viêm đa dây thần kinh, viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm trùng… Mặc dù viêm cơ tim tương đối hiếm gặp ở bạch hầu da, các biến chứng thần kinh bao gồm hội chứng Guillain-Barrι có thể xảy ra ở 3 - 5% các tổn thương loét.
Tuy nhiên, cần lưu ý tình trạng da bị nhiễm trùng có thể trở thành ổ chứa mầm bệnh lây lan cho người khác, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát thành bạch hầu đường hô hấp, đặc biệt là ở những khu vực có khả năng miễn dịch cộng đồng thấp do tiêm chủng không đầy đủ.
Cách điều trị bệnh bạch hầu ngoài da
Nguyên tắc điều trị bệnh này là phát hiện sớm và cách ly khi phát hiện ca bệnh. Việc sử dụng kháng độc tố bạch hầu và kháng sinh ngay để ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm, nguy cơ dẫn đến tử vong, cụ thể như sau:
1. Điều trị đặc hiệu
Theo quy định của Bộ Y tế, người bệnh nghi ngờ mắc bạch hầu cần phải vào viện để cách ly cho đến khi có kết quả xét nghiệm vi khuẩn 2 lần âm tính. Mỗi mẫu bệnh phẩm cần được lấy cách nhau 24 giờ và không quá 24 giờ sau khi điều trị kháng sinh.
Đồng thời, Bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng các loại kháng độc tố bạch hầu và thuốc kháng sinh như penicillin G, erythromycin, azithromycin để hạn chế nguy cơ dẫn đến biến chứng, chấm dứt sản xuất độc tố và cải thiện nhiễm trùng tại chỗ.
2. Điều trị hỗ trợ
Điều trị hỗ trợ bệnh bạch hầu ngoài da chủ yếu tập trung vào kiểm soát nhiễm trùng tại chỗ, ngăn ngừa biến chứng toàn thân do độc tố vi khuẩn, đồng thời duy trì chức năng hô hấp và chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh, cụ thể như sau:
- Xử lý nhiễm trùng vết loét do bạch hầu bằng việc thay băng vết thương thường ngày;
- Đảm bảo dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc kết hợp đường tiêu hóa tùy tình trạng;
- Theo dõi sức khỏe và nguy cơ diễn tiến suy hô hấp để can thiệp kịp thời.
Làm sao phòng bệnh bạch hầu ngoài da?
Bệnh bạch hầu ngoài da tuy ít gặp hơn bạch hầu hô hấp nhưng vẫn có khả năng lây lan và gây biến chứng nếu không được chăm sóc đúng cách.
1. Tiêm chủng đầy đủ
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khuyến cáo, bệnh bạch hầu có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc xin, với các loại kết hợp với uốn ván, ho gà và nhiều bệnh khác. Theo WHO, vắc xin bạch hầu cần được tiêm tổng cộng 6 liều, bắt đầu sớm nhất cho trẻ từ 6 tuần tuổi đến tuổi vị thành niên để duy trì bảo vệ lâu dài. Nếu việc tiêm phòng không đầy đủ ở nhiều nhóm trẻ liên tiếp có thể dẫn đến các trường hợp mắc bệnh và bùng phát dịch.
2. Vệ sinh cá nhân và môi trường
Vi khuẩn bạch hầu da lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ tổn thương da hoặc đồ dùng nhiễm khuẩn.
- Rửa tay thường xuyên: Sử dụng xà phòng và nước sạch, đặc biệt là sau khi đi ngoài đường về hoặc tiếp xúc với người có vết thương hở.
- Vệ sinh vết thương: Nếu có vết trầy xước, đứt tay hoặc côn trùng cắn, cần sát trùng và che chắn bằng băng gạc sạch để tránh vi khuẩn xâm nhập.
- Giữ nhà cửa thông thoáng: Thường xuyên lau chùi các bề mặt hay chạm tay vào và đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, có ánh sáng tự nhiên.
3. Hạn chế tiếp xúc và dùng chung đồ đạc
- Không dùng chung đồ cá nhân: Tránh dùng chung khăn mặt, quần áo, chăn màn hoặc dụng cụ y tế chưa được khử trùng với người khác.
- Cách ly người bệnh: Nếu trong gia đình có người nghi mắc bạch hầu, cần cho bệnh nhân ở phòng riêng và đeo khẩu trang, băng kín các vết thương trên da.
4. Nâng cao sức đề kháng
- Chế độ dinh dưỡng: Ăn uống đủ chất, bổ sung vitamin để hệ miễn dịch luôn khỏe mạnh.
- Tầm soát sớm: Khi thấy các vết loét trên da có dấu hiệu bất thường (như có màng xám bao phủ, lâu lành), cần đến ngay cơ sở y tế để kiểm tra.

Bên cạnh việc tiêm vắc xin, cần kết hợp thêm các biện pháp phòng ngừa như giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sạch sẽ, chăm sóc vết thương hở đúng cách, khử khuẩn đồ dùng sinh hoạt để hạn chế vi khuẩn xâm nhập, tránh tiếp xúc với nguồn lây (người bệnh hoặc người nghi ngờ mắc bệnh).
⇒ Tham khảo thêm: Tìm hiểu bệnh bạch hầu ở mắt
Nhìn chung, bạch hầu ngoài da là thể bệnh biểu hiện những vết loét ngoài da, dù không nguy hiểm như bạch hầu hô hấp nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ dẫn đến biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe. Tiêm phòng vắc xin kết hợp với các biện pháp vệ sinh sạch sẽ, góp phần giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh hiệu quả.
- Cutaneous diphtheria from 2018 to 2022: an observational, retrospective study of epidemiological, microbiological, clinical, and therapeutic characteristics in metropolitan France. (2018). Taylor & Francis Online: Peer-reviewed Journals. https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/22221751.2024.2408324
- Héloise Mazoyer, d’Anglejan, E., Blumenthal, N., Younes, A., Roux, A.-L., Villada, I. B., Amara, M., Mascitti, H., & Dinh, A. (2025). Cutaneous infections with Corynebacterium diphtheriae in France: A cohort study. ScienceDirect.com. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2666991925000880
- Cutaneous diphtheria. (2023, October 26). DermNet. https://dermnetnz.org/topics/cutaneous-diphtheria







