Bệnh bạch hầu ở mắt: Tại sao không thể chủ quan?

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

21:09 31/01/2026
Bệnh bạch hầu ở mắt là tình trạng nhiễm khuẩn hiếm gặp nhưng có khả năng gây tổn thương nghiêm trọng cho cấu trúc mắt và dẫn đến nhiều hệ lụy nguy hiểm toàn thân. Việc hiểu rõ biểu hiện, nguyên nhân và cách xử trí đúng giúp hạn chế tối đa biến chứng và bảo vệ thị lực.
| BS Phạm Văn Phú - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dịch bệnh bạch hầu vẫn tiếp tục gây ra rủi ro sức khỏe ở các nước đang phát triển. Mặc dù bệnh bạch hầu thường được coi là bệnh ở trẻ em, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em dưới 12 tuổi, nhưng những người ở độ tuổi khoảng 40 và những người mắc các bệnh lý đi kèm cũng dễ bị nhiễm trùng. Do khả năng miễn dịch chống lại vi khuẩn này suy giảm tự nhiên, nguy cơ nhiễm trùng tăng lên đối với những người hiện chưa được tiêm chủng và tiêm nhắc lại”. (1) |

Bệnh bạch hầu ở mắt là gì?
Bệnh bạch hầu ở mắt là tình trạng nhiễm trùng kết mạc và các mô quanh mắt do độc tố của vi khuẩn bạch hầu (Corynebacterium diphtheriae) gây ra. Đây là một trong những thể lâm sàng ít gặp của bệnh bạch hầu, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. (2)
Khi độc tố bạch hầu được giải phóng vào kết mạc, nó gây ra phản ứng viêm cấp tính, với hoại tử mô và hình thành màng dày đặc, màu trắng hoặc xám bám chặt vào bề mặt kết mạc. Đây là một đặc điểm đặc biệt của viêm kết mạc bạch hầu và góp phần vào mức độ nghiêm trọng lâm sàng của bệnh. Trong một số trường hợp, màng này có thể gây loét và sẹo vĩnh viễn nếu không được loại bỏ và điều trị kịp thời.
Viêm kết mạc bạch hầu được phân loại theo mức độ nghiêm trọng và mức độ của quá trình viêm:
- Dạng cục bộ: Nhiễm trùng chỉ ảnh hưởng đến kết mạc mà không lan sang các cấu trúc mắt khác. Đây là dạng nhẹ nhất, nhưng cần điều trị kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng.
- Dạng mở rộng: Viêm và nhiễm trùng lan đến mí mắt và giác mạc, dẫn đến loét và sẹo. Dạng nghiêm trọng này có thể dẫn đến mất thị lực nếu không được điều trị đúng cách.
- Dạng mạn tính: Các trường hợp không được điều trị hoặc điều trị không đầy đủ có thể tiến triển thành dạng mạn tính, với sẹo kết mạc vĩnh viễn và suy giảm chức năng của mí mắt và giác mạc.
Nguyên nhân và đường lây nhiễm bệnh bạch hầu ở mắt
Để nhận diện chính xác nguy cơ, việc hiểu về tác nhân gây bệnh và các con đường lây truyền là yếu tố quan trọng.
1. Tác nhân gây bệnh
Tác nhân gây ra bệnh bạch hầu nói chung và bệnh bạch hầu ở mắt nói riêng là vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae (C. diphtheriae). Đây là một trực khuẩn Gram dương, không di động, không có vỏ bọc.
Điều khiến vi khuẩn này trở nên nguy hiểm là khả năng sản xuất độc tố bạch hầu. Độc tố này can thiệp vào quá trình tổng hợp protein của tế bào chủ, dẫn đến hoại tử tế bào và viêm. Phản ứng của vật chủ với vi khuẩn gây viêm tại chỗ ở cổ họng và hầu, tạo ra một lớp giả mạc màu xám, đàn hồi - một dấu hiệu đặc trưng của bệnh.
Sự phá hủy mô tại chỗ tạo điều kiện cho độc tố lan truyền qua đường bạch huyết và huyết học đến các hệ thống cơ thể khác nhau. Độc tố bạch hầu này có thể gây tổn thương các cơ quan xa, bao gồm thận, cơ tim và hệ thần kinh. Nhiễm trùng do các chủng không sinh độc tố thường có mức độ nhẹ hơn.
2. Con đường lây nhiễm
Vi khuẩn C. diphtheriae có thể xâm nhập vào mắt qua nhiều con đường khác nhau, chủ yếu là thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp, đặc biệt trong môi trường vệ sinh kém hoặc khu vực có dịch bệnh.
Bệnh bạch hầu ở mắt lây truyền chủ yếu qua các con đường sau:
- Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ người bệnh: Đây là con đường phổ biến nhất. Vi khuẩn có thể có mặt trong dịch tiết từ mắt, mũi, họng hoặc các tổn thương da của người bệnh. Việc chạm tay vào mắt sau khi tiếp xúc với các dịch tiết này là một cơ chế lây nhiễm quan trọng.
- Tiếp xúc gián tiếp qua vật dụng bị nhiễm: Các vật dụng như khăn mặt, kính áp tròng, đồ chơi hoặc dụng cụ y tế bị nhiễm bẩn bởi dịch tiết chứa vi khuẩn cũng có thể là nguồn lây truyền.
Biểu hiện khi mắc bệnh bạch hầu ở mắt
Bệnh thường tiến triển qua giai đoạn sớm và các biểu hiện đặc trưng. Việc theo dõi kỹ từng dấu hiệu giúp tăng khả năng phát hiện kịp thời.
1. Giai đoạn sớm
Các triệu chứng của viêm kết mạc bạch hầu thường nghiêm trọng và phát triển nhanh chóng sau khi tiếp xúc với vi khuẩn gây bệnh. Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến bao gồm:
- Phù kết mạc nghiêm trọng: Viêm kết mạc dẫn đến phù rõ rệt, kèm theo sưng mí mắt.
- Chứng sợ ánh sáng và đau mắt: Nhạy cảm với ánh sáng và khó chịu về mắt là phổ biến, đặc biệt là ở các dạng bệnh nặng.
- Loét giác mạc: Nếu nhiễm trùng lan đến giác mạc, loét giác mạc có thể xảy ra, có nguy cơ thủng và sẹo, ảnh hưởng vĩnh viễn đến thị lực.

2. Dấu hiệu đặc trưng
Khi bệnh tiến triển, dấu hiệu đặc trưng của bệnh bạch hầu ở mắt bắt đầu xuất hiện, giúp phân biệt nó với các loại viêm kết mạc thông thường:
- Sự hình thành màng giả xơ: Màng này là dấu hiệu của viêm kết mạc bạch hầu. Nó có màu xám trắng, bám chắc vào các mô bên dưới và khó loại bỏ mà không gây chảy máu.
- Dịch tiết có mủ hoặc niêm mạc: Trong giai đoạn tiến triển, kết mạc có thể tiết ra nhiều dịch tiết.
3. Dấu hiệu toàn thân có thể kèm theo
Do độc tố bạch hầu có khả năng hấp thụ và gây hại toàn thân, các dấu hiệu sau có thể xuất hiện, đặc biệt trong các trường hợp nặng:
- Sốt: Người bệnh có thể sốt nhẹ.
- Sưng hạch bạch huyết: Hạch bạch huyết ở vùng tai, dưới hàm hoặc cổ có thể sưng to và đau.
- Các triệu chứng toàn thân của nhiễm độc: Mệt mỏi, khó chịu, chán ăn.
Việc nhận diện sớm các dấu hiệu đặc trưng này là vô cùng quan trọng vì sự trì hoãn trong điều trị bệnh bạch hầu ở mắt có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng và không thể phục hồi.
Phân biệt bạch hầu ở mắt và viêm kết mạc
Việc phân biệt viêm kết mạc do bạch hầu với các loại viêm kết mạc khác (thường do virus hoặc vi khuẩn thông thường) là thách thức lớn trong lâm sàng nhưng cực kỳ quan trọng vì phương pháp điều trị và tiên lượng hoàn toàn khác biệt.
| Đặc điểm | Bạch hầu ở mắt | Viêm kết mạc thông thường |
| Tác nhân | Corynebacterium diphtheriae | Virus, vi khuẩn, dị ứng, hóa chất bắn vào mắt, có vật lạ trong mắt. Ở trẻ sơ sinh, ống dẫn nước mắt bị tắc cũng có thể gây viêm kết mạc. |
| Màng giả | Có (Đặc trưng). Dai, chắc, bám chặt. Bóc ra dễ chảy máu. | Dịch tiết ở một hoặc cả hai mắt tạo thành lớp vảy vào ban đêm khiến mắt không thể mở vào buổi sáng. |
| Sưng mí mắt | Sưng phù nghiêm trọng. | Không có |
| Dịch tiết | Kết mạc tiết ra nhiều dịch tiết khi tổn thương nghiêm trọng. | Dịch tiết ở 1 hoặc 2 mắt. |
| Dấu hiệu toàn thân | Sốt nhẹ, đau họng, khó chịu, sưng hạch bạch huyết vùng cổ, đau đầu và khó nuốt. | Không có. |
| Tiên lượng | Rất nghiêm trọng, có nguy cơ mất thị lực và biến chứng toàn thân. | Ở cả trẻ em và người lớn viêm giác mạc có thể ảnh hưởng đến thị lực. |
| Điều trị then chốt | Kháng độc tố bạch hầu (DAT) và Kháng sinh toàn thân. | Thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc kháng histamine để giúp giảm các triệu chứng. |
Các biến chứng có thể gặp phải nếu bị bạch hầu mắt
Sự chủ quan và trì hoãn trong điều trị bệnh bạch hầu ở mắt là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các biến chứng không thể phục hồi:
- Loét giác mạc và thủng: Nhiễm trùng nặng có thể ảnh hưởng đến giác mạc, dẫn đến loét và, trong trường hợp nghiêm trọng, thủng.
- Sẹo kết mạc: Sẹo kết mạc có thể ảnh hưởng vĩnh viễn đến chức năng mắt.
- Mất thị lực: Trong những trường hợp nghiêm trọng, nhiễm trùng có thể dẫn đến mù lòa do làm tổn thương giác mạc không thể phục hồi.
- Viêm cơ tim: Độc tố tấn công cơ tim, gây rối loạn nhịp tim, suy tim cấp tính.
- Liệt thần kinh ngoại biên: Biến chứng thần kinh trong bệnh bạch hầu bao gồm yếu hoặc liệt dây thần kinh, đặc biệt liên quan đến các dây thần kinh sọ não và ảnh hưởng đến các dây thần kinh ở tứ chi, dẫn đến yếu cơ ở tứ chi.
Chẩn đoán mắc bệnh bạch hầu ở mắt
Để đưa ra chẩn đoán xác định bệnh bạch hầu ở mắt, bác sĩ sẽ kết hợp khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Đây là bước quan trọng nhằm phân loại đúng bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hạn chế tổn thương thị giác.
Lâm sàng: Chẩn đoán lâm sàng thường được thiết lập dựa trên:
- Dấu hiệu đặc trưng tại mắt: Sự xuất hiện của màng giả bám chắc.
- Sưng tấy và cứng mí mắt nặng nề.
- Sự hiện diện của các triệu chứng toàn thân: Sốt, sưng hạch khu vực (cổ, dưới hàm) và đặc biệt là dấu hiệu nhiễm độc toàn thân.
- Tiền sử phơi nhiễm: Tiếp xúc với người mắc bệnh bạch hầu hoặc sinh sống/đi du lịch đến khu vực có dịch bệnh hoặc tiền sử tiêm chủng không đầy đủ.
Cận lâm sàng: Các xét nghiệm cận lâm sàng được thực hiện để xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng:
Nuôi cấy vi khuẩn và nhuộm Gram:
- Lấy mẫu: Lấy tăm bông từ màng giả hoặc bất kỳ tổn thương nào có thể nhìn thấy để nuôi cấy nhằm xác định C. diphtheriae. Tăm bông họng được nuôi cấy trên môi trường đặc hiệu để phân lập vi khuẩn. Các môi trường thường được sử dụng bao gồm môi trường Löeffler hoặc Tindale, đĩa telluride và thạch máu. Các đặc điểm cụ thể của các môi trường này cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn:
- Môi trường Tindale: C diphtheriae tạo thành khuẩn lạc màu đen đặc trưng với quầng sáng
- Môi trường Loffler: Các hạt biến sắc được quan sát thấy khi có C diphtheriae.
- Tấm telluride: màu xám đen đặc trưng của tellurium cho thấy sự hiện diện của sinh vật
- Nhuộm Gram: Việc xác định trực khuẩn Gram dương với hình dạng đặc trưng có thể hỗ trợ chẩn đoán. Mặc dù nhuộm Gram không giúp xác nhận chẩn đoán, xét nghiệm ban đầu vẫn được thực hiện trong các trường hợp nghi ngờ. Mẫu bệnh phẩm cũng được nhuộm xanh methylen, cho thấy các hạt đổi màu điển hình.
Xét nghiệm độc lực:
- Phát hiện độc tố: Việc sản xuất độc tố của vi khuẩn có thể được xác nhận thông qua các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, chẳng hạn như xét nghiệm Elek, xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR) và xét nghiệm miễn dịch enzyme (EIA).
- Huyết thanh học: Xét nghiệm máu có thể đo mức độ kháng thể chống lại độc tố bạch hầu, cung cấp thông tin về phản ứng miễn dịch của bệnh nhân.
Các xét nghiệm đánh giá tổn thương toàn thân:
- Chụp X-quang ngực: Nếu có các triệu chứng hô hấp hoặc lo ngại về các biến chứng như viêm phổi, có thể chụp X-quang ngực để đánh giá tình trạng phổi. Chụp X-quang ngực có thể cho thấy tình trạng sưng nề của mô mềm trong và xung quanh hầu, nắp thanh quản và ngực.
- Siêu âm tim: Trong trường hợp nghi ngờ có liên quan đến tim, siêu âm tim có thể giúp đánh giá chức năng và cấu trúc của tim và có thể phát hiện tình trạng phì đại van tim, mặc dù đây là hiện tượng hiếm gặp.
Phương pháp điều trị bệnh bạch hầu ở mắt
Điều trị cần thực hiện nhanh chóng để ngăn ngừa biến chứng. Các phác đồ hiện nay tập trung vào khống chế vi khuẩn, trung hòa độc tố và bảo vệ cấu trúc mắt.
- Kháng độc tố bạch hầu là biện pháp quan trọng nhất, giúp trung hòa độc tố, hạn chế tổn thương các cơ quan.
- Kháng sinh: Bắt đầu dùng kháng sinh sớm là rất quan trọng để loại bỏ vi khuẩn kịp thời, hạn chế giải phóng độc tố, đẩy nhanh quá trình hồi phục của bệnh nhân và ngăn ngừa lây nhiễm cho những người tiếp xúc gần.
- Loại bỏ màng: Trong trường hợp nghiêm trọng, việc loại bỏ cơ học màng kết mạc có thể là cần thiết, mặc dù điều này có thể gây chảy máu và loét.
- Điều trị hỗ trợ: Liệu pháp triệu chứng, bao gồm sử dụng thuốc nhỏ mắt bôi trơn và chống viêm, có thể giúp giảm sự khó chịu ở mắt.

Hướng dẫn chăm sóc và phòng ngừa bệnh bạch hầu ở mắt
Phòng ngừa là biện pháp tối ưu nhất đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như bạch hầu. Các biện pháp phòng ngừa tập trung vào tiêm chủng đầy đủ và duy trì vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt. Đối với bệnh nhân đã mắc bệnh, chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục và ngăn ngừa di chứng.
- Tiêm chủng: Đảm bảo thực hiện đầy đủ lịch tiêm chủng cơ bản cho trẻ em bằng vắc xin chứa thành phần bạch hầu. Người lớn cần tiêm nhắc lại theo khuyến cáo (thường mỗi 10 năm) để duy trì kháng thể bảo vệ cơ thể một cách hiệu quả nhất
- Vệ sinh cá nhân: Luôn rửa tay bằng xà phòng thường xuyên và tránh thói quen đưa tay lên vùng mắt, mũi, miệng. Cần sử dụng vật dụng cá nhân riêng và trong trường hợp có ca bệnh, phải cách ly người bệnh, đồng thời xem xét điều trị dự phòng bằng kháng sinh và tiêm nhắc vắc xin cho người tiếp xúc gần.
- Theo dõi biến chứng: Bệnh nhân cần được nghỉ ngơi tuyệt đối, đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ và được theo dõi sát sao tại bệnh viện. Việc theo dõi bao gồm kiểm tra liên tục chức năng tim mạch (ECG) và thần kinh để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các biến chứng nghiêm trọng.

⇒ Tham khảo thêm: Bạch hầu ngoài da: Làm sao phân biệt với bệnh da liễu khác?
Bệnh bạch hầu ở mắt là vấn đề sức khỏe không thể chủ quan vì có thể gây tổn thương giác mạc và giảm thị lực vĩnh viễn. Việc nhận diện sớm giúp nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng. Chủ động thăm khám và tuân thủ khuyến cáo phòng ngừa là giải pháp thiết thực để kiểm soát nguy cơ.
- Anish Lamichhane, & Radhakrishnan, S. (2024, February 26). Diphtheria. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560911/
- Weil, L. M., Butler, C., Howell, K. R., Sharr, S., Paley, G. L., Huang, A. J. W., Maamari, R. N., Pawloski, L. C., Cassiday, P. K., Acosta, A. M., Hariri, S., & Tiwari, T. S. P. (2019). Notes from the Field: Conjunctivitis Caused by Toxigenic Corynebacterium ulcerans — Missouri, 2018. Centers for Disease Control and Prevention. https://www.cdc.gov/mmwr/volumes/68/wr/mm6827a3.htm







