Van động mạch phổi hoạt động như thế nào? Vị trí ở đâu?

Van động mạch phổi đóng vai trò như “cánh cửa” kiểm soát và điều chỉnh dòng máu truyền từ tim đến phổi, với cơ chế đóng mở nhịp nhàng để dẫn máu vào phổi theo mỗi nhịp tim, góp phần duy trì tuần hoàn ổn định và hiệu quả.

van động mạch phổi

BS.CKI Nguyễn Công Luận, Quản lý Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC cho biết: “Khoảng 20% người mắc bệnh tim bẩm sinh kèm theo dị tật tim có liên quan đến van động mạch phổi hoặc vùng xung quanh van. Điều này cho thấy van phổi giữ vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì dòng máu một chiều từ tim đến phổi, đảm bảo quá trình trao đổi oxy cho toàn cơ thể”.

Van động mạch phổi là gì?

Van động mạch phổi là một trong bốn van tim, ngăn cách tâm thất phải với thân động mạch phổi, góp phần điều chỉnh lưu lượng máu từ tâm thất phải của tim vào thân động mạch phổi. Khi van bán nguyệt mở, tâm thu sẽ cho phép máu chảy vào động mạch phổi; khi van bán nguyệt đóng, tâm trương sẽ ngăn máu chảy ngược vào tâm thất phải. (1)

giải phẫu van động mạch phổi
Van động mạch phổi ngăn cách tâm thất và thân động mạch phổi, kiểm soát lưu lượng máu ra khỏi tim.

Vị trí và cấu tạo giải phẫu của van động mạch phổi

Van động mạch phổi có cấu trúc giải phẫu tinh vi, nằm vị trí thuận lợi cho phép máu lưu thông một chiều đến phổi để thực hiện quá trình trao đổi khí. Vị trí và cấu tạo giải phẫu của van phổi cụ thể như sau:

1. Vị trí van và huyệt nghe van

Van động mạch phổi nằm trong tim, nối tâm thất phải với động mạch phổi, ở phía trước và trên van động mạch chủ, ngang mức khoang liên sườn thứ ba.

2. Cấu tạo của van 

Động mạch phổi có hình bán nguyệt, gồm 3 lá van được ngăn cách nhau bởi 3 mép van, chia thành: lá van trước, lá van trái và lá van phải. Bên dưới mép tự do (hình lưỡi liềm), các lá van này chồng lên nhau khoảng vài milimet để đảm bảo đóng kín lòng van một cách đầy đủ.

Ở trung tâm của vùng bán nguyệt, có một chỗ dày lên cục bộ tạo thành một nốt sần (nốt Arantius) giúp tối đa hóa việc đóng kín lòng van. Ở bờ trên của van phổi, thân động mạch phổi hơi giãn rộng tạo thành các xoang phổi - đây là các khoảng không gian giữa thành giãn rộng của thân động mạch phổi và các lá van của van bán nguyệt. (2)

van phổi nằm trong tim
Van phổi năm ở trong tim, cấu tạo gồm 3 lá van cách nhau bởi 3 mép van, có hình bán nguyệt.

Cơ chế hoạt động và vai trò của van động mạch phổi

Chức năng chính của động mạch phổi là điều tiết dòng máu nghèo oxy từ tâm thất phải vào động mạch phổi chính, để đảm bảo quá trình trao đổi khí, cụ thể như sau:

1. Hoạt động trong chu kỳ tim

Van động mạch phổi hoạt động nhịp nhàng theo chu kỳ tim, đảm bảo dòng máu lưu thông một chiều từ tim đến phổi. Trong giai đoạn tâm thu, khi tâm thất phải co bóp và áp lực trong buồng thất tăng cao, van phổi sẽ mở ra, cho phép máu chảy ra khỏi tim và được đẩy vào động mạch phổi để tiếp tục hành trình đến phổi. Ngược lại, ở giai đoạn tâm trương, khi tim giãn ra và áp lực trong động mạch phổi lớn hơn trong buồng thất, van sẽ đóng lại, ngăn không cho máu chảy ngược về tim.

Trong khoảng thời gian van đóng, tâm thất phải được nạp đầy máu từ tâm nhĩ phải, chuẩn bị cho lần co bóp tiếp theo. Nhờ cơ chế đóng - mở chính xác này, van động mạch phổi giữ vai trò như “người gác cổng” của hệ tuần hoàn phổi, vừa bảo vệ tim khỏi tình trạng trào ngược máu, vừa đảm bảo quá trình vận chuyển máu đến phổi để trao đổi khí diễn ra liên tục và hiệu quả.

2. Vai trò trong việc cung cấp oxy cho cơ thể

Van động mạch phổi giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo máu từ tim được đưa đến phổi để thực hiện quá trình trao đổi khí. Khi tâm thất phải co bóp, van mở ra cho phép máu đi vào động mạch phổi, từ đó đến các mao mạch phổi để nhận oxy và thải CO₂. Sau đó, khi tim giãn ra, van đóng lại, ngăn không cho máu chảy ngược về tim, duy trì dòng chảy một chiều ổn định. (3)

cấu trúc van động mạch phổi
Máu từ tâm thất phải chảy qua van phổi vào thân động mạch phổi nhằm cung cấp oxy.

Các bệnh lý thường gặp của van động mạch phổi

Bệnh lý ảnh hưởng đến van động mạch phổi thường biểu hiện dưới nhiều hình thức. Hầu hết các vấn đề đều do bệnh tim bẩm sinh gây ra và rất hiếm khi do các vấn đề về van phổi phát triển muộn, nếu có thường do bệnh lý như tăng huyết áp phổi.

1. Hẹp van động mạch phổi

Hẹp van động mạch phổi là tình trạng thu hẹp mạch máu lớn nối tâm thất phải với phổi, khiến máu khó đến được phổi, dẫn đến hệ tuần hoàn không thể hoạt động bình thường. Hiện tượng này thường mang tính bẩm sinh, do van phổi không phát triển đúng cách hoặc mô làm tắc nghẽn lỗ mở của van. Điều này khiến máu chuyển hướng đến các phần khác của tim, có thể gây ra chứng xanh tím (nồng độ oxy thấp) khi sinh.

2. Hở van động mạch phổi

Hở van động mạch phổi là tình trạng van bị hở, thường do tăng áp phổi (ở người lớn tuổi) hoặc dị tật bẩm sinh, ảnh hưởng đến một số người đã từng phẫu thuật để điều trị Tứ chứng Fallot. Trong hở van động mạch phổi, van không đóng hoàn toàn với mỗi nhịp tim, dẫn đến một lượng máu chảy ngược từ thân động mạch phổi vào tâm thất phải khi tim giãn ra. Hậu quả lâu dài của tình trạng này có thể dẫn đến giãn nở, suy tim phải, phù nề và tích tụ dịch dưới dạng phù.

3. Không có van động mạch phổi

Không có van động mạch phổi là tình trạng bất thường tim bẩm sinh ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 50.000 trẻ sơ sinh, khi van phổi bị thiếu hoặc các lá van không phát triển đầy đủ. Điều này dẫn đến hẹp van phổi kèm theo hở van, dẫn đến máu chảy ngược từ thân động mạch phổi của bé vào tâm thất phải.

Các triệu chứng bệnh liên quan đến van động mạch phổi

Các triệu chứng của bệnh liên quan đến van phổi phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của van và mức độ thay đổi hoặc tắc nghẽn dòng máu. Một số trẻ sơ sinh mắc bệnh về van phổi từ khi sinh ra và có thể nhận ra ngay sau khi chào đời. Tuy nhiên, đôi khi các triệu chứng không xuất hiện rõ ràng cho đến giai đoạn sau này.

Nhìn chung, các triệu chứng của bệnh van phổi sẽ biểu hiện như đau ngực, khó thở (khi nghỉ ngơi, vận động hoặc nằm), mệt mỏi, ngất xỉu… Trẻ sơ sinh mắc bệnh van phổi có thể có da xanh hoặc xám do nồng độ oxy thấp. Tùy thuộc vào màu da, những thay đổi này có thể dễ hoặc khó nhận thấy hơn.

trẻ có biểu hiện khó thở tức ngực
Vấn đề tại van phổi gây ra các biểu hiện khó thở, mệt mỏi, đau ngực… cho người bệnh.

Tóm lại, van động mạch phổi giữ vai trò “cửa nối” giữa tâm thất phải và động mạch phổi, giúp đảm bảo cơ chế hoạt động một chiều của dòng máu, giúp vận chuyển máu đến phổi để thực hiện quá trình trao đổi chất, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng trào ngược về tim.

02:47 17/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Clinic, C. (2022, October 11). What is the Pulmonary Valve? Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/body/24273-pulmonary-valve
  2. Concerned About Your Pulmonary Valve? | Pulmonary Valve Replacement. (2026). Pulmonary Valve Replacement. https://pulmonaryvalvereplacement.com/concerned-about-pulmonary-valve
  3. Heart valves. (2026). Kenhub. https://www.kenhub.com/en/library/anatomy/pulmonary-valve

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ