Đau phổi do đâu? Làm sao để xử trí triệt để?

Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC

09:18 29/01/2026
Đau phổi là triệu chứng khiến nhiều người quan tâm, bởi tình trạng này có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau. Nhận thức sớm về dấu hiệu này giúp người bệnh chủ động theo dõi sức khỏe và chuẩn bị cho các bước chẩn đoán cần thiết.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Bùi Thanh Phong - Bác sĩ tiêm chủng, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC.

Đau phổi là gì?
Đau phổi được hiểu là cảm giác khó chịu hoặc đau xuất hiện ở vùng ngực hoặc lưng trên, có thể hình thành do các vấn đề tại phổi như nhiễm trùng hô hấp, cục máu đông trong tuần hoàn phổi hoặc ung thư phổi. Trong nhiều trường hợp, cảm giác giống đau phổi thực chất lại xuất phát từ thành ngực, hệ cơ, tim hoặc thực quản.
1. Đau phổi thực sự cảm giác như thế nào?
Cảm giác đau phổi có thể biểu hiện dưới nhiều dạng. Một số người cảm nhận cơn đau nhói và tăng lên khi ho, hắt hơi hoặc hít thở sâu. Ở những trường hợp khác, cơn đau có thể âm ỉ, rát, châm chích hoặc cảm giác ê buốt kéo dài. Không phải mọi trường hợp đều là dấu hiệu nghiêm trọng, tuy nhiên cảm giác này thường gây lo lắng và cần được trao đổi với bác sĩ. Các biện pháp điều trị tại nhà và can thiệp y khoa phù hợp có thể giúp giảm đau và hạn chế biến chứng. (1)
2. Phân biệt với đau tức ngực
Cảm giác khó chịu ở vùng ngực có thể biểu hiện dưới hai dạng thường gặp là đau ngực và tức ngực, tuy dễ bị nhầm lẫn nhưng khác nhau về đặc điểm cảm nhận và ý nghĩa lâm sàng.
Đau ngực thường được mô tả như cảm giác đau hoặc khó chịu ở ngực hoặc lưng trên, có thể liên quan đến các bệnh lý tại phổi như nhiễm trùng hô hấp, cục máu đông hoặc ung thư phổi, đồng thời cũng có thể bắt nguồn từ thành ngực, cơ, tim hoặc thực quản. Cơn đau có thể đau nhói, tăng khi ho, hắt hơi hoặc hít sâu hoặc biểu hiện âm ỉ, nóng rát và kéo dài dai dẳng.
Trong khi đó, tức ngực là cảm giác bó chặt hoặc đè nặng ở ngực, giống áp lực siết quanh lồng ngực, thường gặp trong hen phế quản, đặc biệt ở hen gắng sức hoặc về đêm. Người bệnh mô tả cảm giác nặng ngực, khó hít sâu, hiếm khi là đau sắc nhọn; đây là triệu chứng mang tính chủ quan và không đặc hiệu vì có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý tim mạch, hô hấp hoặc tiêu hóa, nên khi tức ngực xảy ra đơn độc cần được thăm khám để loại trừ các tình trạng nghiêm trọng trước khi đưa ra chẩn đoán. (2)

Các nguyên nhân chính gây ra cơn đau phổi
Cơn đau được cảm nhận tại vùng “phổi” thường liên quan hai nhóm nguyên nhân chính: bệnh lý tại phổi và màng phổi, cùng các nguyên nhân xuất phát từ cơ quan lân cận:
1. Nguyên nhân xuất phát từ bệnh lý tại phổi và màng phổi
Hen phế quản và COPD
Hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) gây hẹp và phù nề đường thở, làm tăng công hô hấp và xuất hiện cảm giác nặng tức ngực có thể được mô tả như “đau phổi”. Cơn khó thở thường đi kèm khò khè, ho, mệt, xuất hiện rõ hơn khi bệnh bùng phát hoặc vận động gắng sức.
Nhiễm trùng phổi và đường hô hấp dưới
Viêm phổi, viêm phế quản cấp hoặc áp xe phổi có thể gây đau tức hoặc đau nhói vùng ngực, tăng lên khi ho hoặc hít sâu. Người bệnh thường kèm sốt, ho khạc đờm, mệt mỏi hoặc khó thở. Tùy mức độ tổn thương phế nang và sự ứ dịch trong phổi, cơn đau có thể âm ỉ hoặc rõ rệt.
Thuyên tắc phổi
Thuyên tắc phổi xảy ra khi cục máu đông di chuyển lên động mạch phổi và làm tắc dòng máu, gây đau ngực đột ngột, khó thở, tim đập nhanh và cảm giác bứt rứt, lo lắng. Đây là tình trạng nặng có nguy cơ đe dọa tính mạng, cần được nhận diện và xử trí sớm.
Viêm màng phổi
Viêm màng phổi gây đau sắc, nhói, tăng rõ khi hít sâu, ho hoặc thay đổi tư thế. Cơn đau thường khu trú một bên ngực và có thể kèm cảm giác ma sát hay kích thích thành ngực do hai lá màng phổi bị viêm và cọ xát vào nhau trong quá trình hô hấp.
Tràn khí màng phổi
Tràn khí màng phổi xảy ra khi không khí lọt vào khoang màng phổi, chèn ép phổi và gây đau ngực đột ngột kèm khó thở, ho khan, đôi khi tím tái. Bệnh có thể xuất hiện tự phát hoặc sau chấn thương, thủ thuật hoặc trên nền bệnh lý hô hấp mạn tính.
Ung thư phổi
Ung thư phổi có thể gây đau âm ỉ hoặc đau tăng khi ho, cử động sâu, cười hoặc hít mạnh, đặc biệt khi khối u xâm lấn thành ngực, màng phổi hoặc thần kinh liên sườn. Một số trường hợp kèm ho kéo dài, khò khè, sụt cân hoặc ho ra máu. (3)

Nguyên nhân xuất phát từ các cơ quan lân cận
Viêm khớp sụn sườn (Costochondritis)
Tình trạng viêm tại vị trí sụn nối giữa xương sườn và xương ức gây đau nhói hoặc cảm giác đè ép vùng ngực, tăng khi hít sâu hoặc vận động. Cơn đau thường bị nhầm với đau phổi nhưng phần lớn lành tính và đáp ứng tốt với thuốc kháng viêm, chườm ấm.
Đau do xơ hóa cơ (Fibromyalgia)
Xơ hóa cơ là bệnh lý đau mạn tính toàn thân, có thể gây đau âm ỉ hoặc nóng rát vùng ngực và xương đòn. Cảm giác đau thường sâu và lan tỏa, dễ bị hiểu nhầm là khó chịu ở phổi dù không liên quan đến hệ hô hấp.
Bệnh tự miễn: Viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp
Các bệnh này có thể gây viêm khớp vùng ngực và cột sống, làm tăng đau khi vận động hoặc hít thở sâu. Trong giai đoạn bùng phát, người bệnh có thể cảm nhận cơn đau tương tự đau phổi.
Gãy xương sườn
Gãy hoặc nứt xương sườn do chấn thương hoặc ho kéo dài gây đau sắc nhọn vùng ngực, tăng khi hít sâu, ấn vào điểm đau hoặc xoay người. Do vị trí sát thành ngực, cơn đau dễ bị nhầm là đau phát sinh từ phổi.
Thoát vị đĩa đệm cột sống ngực
Thoát vị đĩa đệm có thể chèn ép rễ thần kinh, gây đau lan dọc cung sườn hoặc vòng quanh lưng - ngực. Kiểu đau theo đường thần kinh thường bị nhầm với đau tim hoặc đau phổi.
Bóc tách động mạch chủ
Gây đau ngực hoặc đau lưng đột ngột, dữ dội, có thể được cảm nhận như đau vùng phổi do vị trí và mức độ đau rất mạnh. Đây là tình trạng nguy hiểm, cần xử trí khẩn cấp.
Viêm màng tim (Pericarditis)
Gây đau ngực sắc nhọn, tăng khi hít sâu hoặc ho và giảm khi ngồi dậy hoặc cúi người ra trước. Do vị trí gần phổi, triệu chứng này dễ bị nhầm với đau phổi.
Nhồi máu cơ tim
Biểu hiện bằng đau tức hoặc bó chặt ngực, có thể lan ra hàm, vai hoặc tay, kèm khó thở và buồn nôn. Cảm giác thắt chặt ngực đôi khi bị hiểu nhầm là đau phổi.
Suy tim sung huyết (CHF)
Ứ dịch và tăng áp lực trong phổi gây nặng ngực, khó thở, khó chịu rõ hơn khi nằm. Triệu chứng có thể khiến người bệnh nghĩ mình bị đau phổi.
Chèn ép tim cấp (Cardiac tamponade)
Tích tụ dịch quanh tim gây đau ngực tăng khi hít sâu hoặc ho; cảm giác áp lực vùng trước ngực dễ bị nhận nhầm là đau phổi và cần can thiệp khẩn cấp.
Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
Gây nóng rát sau xương ức, đau âm ỉ hoặc tức ngực, thường rõ hơn sau ăn hoặc khi nằm. Do cảm giác đau sâu trong lồng ngực, nhiều trường hợp nhầm với đau phổi.
Viêm thực quản
Gây đau rát ngực, nuốt vướng, ho hoặc khàn tiếng. Vị trí gần tim và phổi khiến cơn đau dễ bị cảm nhận như đau phổi.
Bệnh thận cấp
Suy giảm chức năng thận có thể gây ứ dịch, dẫn đến khó thở, nặng ngực hoặc đau lưng – ngực tương tự đau vùng phổi.
Cơn đau đường mật (Biliary colic)
Sỏi mật làm tắc đường mật gây đau vùng hạ sườn phải, có thể lan lên ngực hoặc vai, khiến người bệnh dễ nhầm với đau tim hoặc đau phổi.
Bệnh viêm ruột mạn (IBD)
Tình trạng viêm mạn tính trong hệ tiêu hóa có thể gây kích thích cơ hoành và lan cảm giác đau lên vùng ngực.
Viêm tụy cấp
Viêm tụy gây đau bụng trên dữ dội, lan ra sau lưng hoặc vùng ngực; cảm giác đau sâu khiến nhiều trường hợp lầm tưởng là đau phổi.
Bệnh hồng cầu hình liềm - hội chứng ngực cấp
Ở người mắc bệnh hồng cầu hình liềm, hội chứng ngực cấp gây đau ngực, sốt và khó thở, thường bị hiểu như tình trạng cấp cứu tại phổi.
Lách to (Splenomegaly)
Lách to có thể gây cảm giác nặng hoặc đau vùng hạ sườn trái lan lên ngực, khiến người bệnh liên tưởng đến đau phổi do vị trí gần nhau.
Cơn hoảng loạn (Panic attack)
Cơn lo âu cấp gây tức ngực, thở gấp và cảm giác nghẹt thở; triệu chứng dễ bị nhầm với bệnh lý tim phổi cấp tính.
Zona thần kinh (Shingles)
Zona tổn thương dây thần kinh vùng ngực gây đau rát hoặc đau như dao cắt theo dải sườn; cơn đau có thể đủ sâu để bị nhầm là đau phổi.

Dấu hiệu đau phổi nào cảnh báo nguy hiểm?
Đau ngực hoặc cảm giác đau vùng phổi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, trong đó có những tình trạng tiềm ẩn mức độ nguy hiểm. Người bệnh nên đi khám sớm bởi những cơn đau tưởng như nhẹ hoặc liên quan cơ xương đôi khi lại che giấu vấn đề nghiêm trọng hơn:
Người bệnh cần đi khám sớm khi có dấu hiệu:
- Đau ngực hoặc đau vùng phổi mới xuất hiện, không rõ nguyên nhân;
- Cơn đau tái diễn, kéo dài hoặc tăng dần theo thời gian;
- Đau tăng khi hít thở sâu, vận động hoặc ho;
- Khó thở nhẹ, mệt mỏi, sốt nhẹ;
- Gần đây từng mắc nhiễm trùng hô hấp, chấn thương ngực hoặc trải qua phẫu thuật.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng dưới đây thì cần nhanh chóng đến ngay các cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời:
- Cơn đau ngực hoặc đau vùng phổi đột ngột, dữ dội, sắc nhọn;
- Khó thở nhiều, cảm giác hụt hơi hoặc nghẹt thở;
- Choáng váng, xây xẩm, cảm giác sắp ngất;
- Đau lan lên hàm, cổ, vai, tay hoặc lan ra sau lưng;
- Nhịp tim nhanh, toát mồ hôi lạnh, lú mơ hoặc bứt rứt rõ rệt.
Cách điều trị đau phổi như thế nào cho hợp lý?
Đau phổi được xử trí dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Sau khi thăm khám và xác định chẩn đoán, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị nhằm giảm khó chịu, đồng thời kiểm soát hoặc quản lý tình trạng nền. Việc điều trị có thể bao gồm các nhóm biện pháp sau:
Biện pháp chăm sóc tại nhà, áp dụng trong một số trường hợp phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ:
- Sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn để hỗ trợ giảm đau và viêm ở các trường hợp đau nhẹ, căng cơ, viêm sụn sườn hoặc nhiễm trùng hô hấp kèm đau nhức cơ thể;
- Thực hành các bài tập thở sâu hoặc thở cơ hoành nhằm cải thiện chức năng và dung tích phổi ở người mắc bệnh phổi mạn tính;
- Nghỉ ngơi, uống đủ nước để hỗ trợ quá trình hồi phục sau viêm phổi hoặc viêm phế quản;
- Tránh khói thuốc lá và các hóa chất gây kích thích đường hô hấp để hạn chế làm triệu chứng trở nên trầm trọng hơn.
Các phương pháp điều trị y khoa được chỉ định dựa trên chẩn đoán cụ thể của từng bệnh lý:
- Thuốc điều trị chuyên biệt như kháng sinh cho nhiễm khuẩn, thuốc giãn phế quản hoặc thuốc hít ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, thuốc điều trị trào ngược dạ dày thực quản, hóa trị trong ung thư phổi;
- Can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp cần thiết như ung thư phổi, thuyên tắc phổi hoặc tràn khí màng phổi;
- Liệu pháp oxy khi phổi suy giảm khả năng cung cấp oxy cho cơ thể;
- Chương trình phục hồi chức năng hô hấp nhằm hỗ trợ người bệnh mạn tính cải thiện nhịp thở, tiết kiệm sức và duy trì lối sống lành mạnh.
Liệu có giải pháp nào để ngăn ngừa lá phổi bị đau nhức không?
Cảm giác đau nhức vùng phổi có thể liên quan đến nhiều yếu tố từ lối sống đến môi trường. Việc chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ tổn thương phổi và phòng ngừa bệnh lý liên quan. Một số giải pháp cần ưu tiên gồm:
Không hút thuốc lá
Hút thuốc là nguyên nhân chính gây ung thư phổi và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Khói thuốc làm hẹp đường thở, gây viêm kéo dài và phá hủy mô phổi theo thời gian. Ngừng hút thuốc mang lại lợi ích ở bất kỳ thời điểm nào.
Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố ô nhiễm trong nhà
Khói thuốc thụ động, hóa chất trong nhà hoặc nơi làm việc, nấm mốc và radon có thể làm tăng nguy cơ bệnh phổi. Cần cải thiện thông khí, giữ môi trường sống sạch sẽ và trao đổi với bác sĩ khi nghi ngờ yếu tố môi trường gây triệu chứng.
Theo dõi và giảm phơi nhiễm ô nhiễm không khí ngoài trời
Chất lượng không khí thay đổi theo từng ngày. Nên hạn chế vận động gắng sức vào ngày ô nhiễm cao, tránh tập luyện gần khu vực giao thông dày đặc và hạn chế đốt rác hoặc đốt củi để giảm khói bụi.
Khám sức khỏe định kỳ
Nhiều bệnh lý hô hấp có thể diễn tiến âm thầm. Thăm khám thường xuyên giúp phát hiện sớm bất thường và được tư vấn theo dõi phù hợp.
Duy trì hoạt động thể chất phù hợp
Vận động đều đặn giúp cải thiện chức năng hô hấp, tăng khả năng thông khí phổi và hỗ trợ duy trì sức khỏe tổng thể.

Tóm lại, đau phổi là biểu hiện cần được chú ý vì có thể liên quan đến nhiều bệnh lý hô hấp. Khi xuất hiện đau kèm khó thở, ho kéo dài hoặc sốt, người dân nên thăm khám sớm để được chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Hạn chế khói thuốc, giảm phơi nhiễm ô nhiễm môi trường và duy trì khám sức khỏe định kỳ giúp phòng ngừa đau phổi và bảo vệ chức năng hô hấp lâu dài.
- Kradin, R. L. (2017). Pulmonary Infection. Understanding Pulmonary Pathology, 157–242. https://doi.org/10.1016/b978-0-12-801304-5.00009-5
- Patadia, M. O., Murrill, L. L., & Corey, J. (2014). Asthma. Otolaryngologic Clinics of North America, 47(1), 23–32. https://doi.org/10.1016/j.otc.2013.10.001
- Kradin, R. L. (2016). Pulmonary Infection. Elsevier EBooks, 157–242. https://doi.org/10.1016/b978-0-12-801304-5.00009-5







