Bị giãn động mạch phổi: Tổng quan về bệnh

10:05 17/01/2026

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Giãn động mạch phổi là một thuật ngữ y khoa ngày càng được nhắc đến nhiều khi các phương tiện chẩn đoán hình ảnh phát triển. Tình trạng này thường liên quan mật thiết đến các bệnh lý tim mạch - hô hấp. Do đó, việc hiểu đúng về giãn động mạch phổi giúp người dân chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe bản thân và thăm khám kịp thời.
Bài viết được tư vấn bởi BS Nguyễn Văn Mác Toàn - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC.

Giãn động mạch phổi là gì?
Giãn động mạch phổi là một thuật ngữ y khoa thường được phát hiện tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Dù không phải lúc nào cũng gây triệu chứng rõ ràng, tình trạng này có thể phản ánh những biến đổi quan trọng trong hệ tim phổi và cần được hiểu đúng để theo dõi và xử trí phù hợp.
1. Định nghĩa y khoa
Giãn động mạch phổi là tình trạng động mạch phổi bị giãn hoặc to bất thường. Đây là mạch máu lớn có nhiệm vụ đưa máu chưa được oxy hóa từ tâm thất phải của tim đến phổi để trao đổi oxy.
Tình trạng này có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp tiềm ẩn, như tăng áp động mạch phổi, dị tật tim bẩm sinh hoặc các rối loạn mô liên kết.
Khi động mạch phổi bị giãn, dòng máu lưu thông có thể bị rối loạn, làm tăng áp lực trong hệ tuần hoàn phổi và gây tăng gánh cho tim phải. Nếu không được theo dõi và kiểm soát hiệu quả, về lâu dài tình trạng này có thể dẫn đến suy tim phải. (1)

2. Phân biệt giãn động mạch phổi và tăng áp động mạch phổi
Trong khi giãn động mạch phổi mô tả sự thay đổi về kích thước mạch máu, thì tăng áp động mạch phổi lại liên quan đến sự gia tăng áp lực trong lòng động mạch phổi. Tăng áp động mạch phổi có thể là một trong số các nguyên nhân dẫn đến động mạch phổi. Phân biệt rõ hai tình trạng này giúp việc chẩn đoán và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp hiệu quả hơn.
Nguyên nhân gây giãn động mạch phổi
Giãn động mạch phổi không phải là một bệnh đơn lẻ mà thường là hệ quả của nhiều bệnh lý nền khác nhau. Các nguyên nhân được chia thành ba nhóm chính: Bẩm sinh, mắc phải và vô căn.
1. Các nguyên nhân bẩm sinh
Giãn động mạch phổi có thể xuất phát từ những bất thường tim mạch tồn tại ngay từ khi sinh ra. Phổ biến nhất là các dị tật bẩm sinh có luồng thông bất thường giữa các buồng tim, như thông liên nhĩ, thông liên thất hoặc còn ống động mạch. Đây là những bất thường làm tăng lưu lượng máu đổ vào động mạch phổi trong thời gian dài, khiến thành mạch chịu áp lực lớn và giãn dần ra.
Bên cạnh đó, một số rối loạn mô liên kết di truyền, điển hình như hội chứng Marfan cũng có thể là một trong các yếu tố nguy cơ dẫn đến giãn động mạch phổi. Sự rối loạn di truyền ảnh hưởng đến các mô liên kết trong hội chứng Marfan có thể làm gián đoạn phát triển và chức năng của một số cơ quan, trong đó có phổi.

2. Các nguyên nhân mắc phải
Bên cạnh các nguyên nhân mắc phải, tăng áp động mạch phổi được xem là một trong số các nguyên nhân phổ biến dẫn đến giãn động mạch phổi. Tăng áp phổi là tình trạng áp lực động mạch phổi trung bình lớn hơn hoặc bằng 25mm Hg khi nghỉ, được đánh giá bằng thông tim phải.
Trên thế giới tỷ lệ người mắc tăng áp động mạch phổi là 25 triệu người/ 1 triệu dân. Bệnh có thể gặp ở bất kỳ độ tuổi nào, từ trẻ sơ sinh đến người cao tuổi. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân sẽ có tiên lượng rất nặng và dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như bệnh tim, tăng áp động mạch phổi, loạn nhịp tim...
Ngoài ra, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), xơ phổi hay bệnh phổi kẽ cũng góp phần gây giãn động mạch phổi. Một số nhiễm trùng mạn tính như lao phổi hoặc giang mai (hiếm gặp hơn) cũng có liên quan đến tổn thương thành mạch, gây viêm và làm suy yếu cấu trúc động mạch phổi. Bên cạnh đó, thuyên tắc phổi mạn tính, tình trạng các cục máu đông nhỏ tái diễn trong động mạch phổi có thể làm cản trở dòng máu, tăng áp lực khu trú và dẫn đến giãn mạch ở các đoạn phía trước chỗ tắc.

3. Giãn động mạch phổi vô căn
Trong một số trường hợp đã được thăm khám toàn diện và thực hiện đầy đủ xét nghiệm, song vẫn không xác định được nguyên nhân cụ thể gây giãn động mạch phổi. Lúc này, bệnh được xếp vào nhóm giãn động mạch phổi vô căn.
Giãn động mạch phổi vô căn là một dị tật hiếm gặp, xảy ra ở 0,6% bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh. Dù không tìm thấy nguyên nhân gây bệnh cụ thể, bệnh nhân vẫn cần được theo dõi định kỳ, lâu dài bởi giãn mạch có thể tiến triển âm thầm và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng chức năng tim phải.
Dấu hiệu nhận biết thường gặp
Giãn động mạch phổi thường diễn tiến âm thầm trong giai đoạn đầu và không phải lúc nào cũng gây triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi khám sức khỏe hoặc thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh vì lý do khác. Khi bệnh tiến triển, bệnh nhân thường có một số dấu hiệu sau:
- Khó thở, đặc biệt khi gắng sức;
- Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng vận động;
- Đau ngực hoặc tức ngực;
- Hồi hộp, đánh trống ngực;
- Chóng mặt, choáng váng;
- Ngất xỉu (thường khi gắng sức, ở giai đoạn nặng);
- Phù chân, phù mắt cá (dấu hiệu suy tim phải);
- Ho ra máu (hiếm gặp, thường liên quan tăng áp động mạch phổi).

Quy trình chẩn đoán giãn động mạch phổi
Chẩn đoán giãn động mạch phổi cần được thực hiện kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm đánh giá chức năng tim phổi.
1. Chẩn đoán hình ảnh
Một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể được bác sĩ chỉ định trong chẩn đoán giãn động mạch phổi bao gồm: X-quang, CT và MRI.
Trong đó, X-quang thường là bước thăm dò ban đầu để tìm kiếm các dấu hiệu gợi ý tình trạng giãn động mạch phổi. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác hơn bác sĩ thường chỉ định bệnh nhân chụp CT (cắt lớp vi tính) để đo lường đường kính động mạch phổi. Chụp CT không chỉ xác định mức độ giãn của động mạch mà còn hỗ trợ tìm ra nguyên nhân gây bệnh như thuyên tắc phổi, bất thường mạch máu, bệnh phổi kèm theo...
Ngoài ra, chụp MRI (cộng hưởng từ) tim giúp đánh giá chi tiết cấu trúc tim mạch và chức năng thất phải. Đây là phương pháp hữu ích trong theo dõi diễn tiến bệnh và đánh giá tác động lâu dài của giãn động mạch phổi lên tim.
2. Các xét nghiệm chức năng
Một xét nghiệm chức năng khác để chẩn đoán giãn động mạch phổi có thể kể đến là siêu âm tim. Đây là phương pháp nhằm ước tính áp lực động mạch phổi và đánh giá kích thước các buồng tim, chức năng co bóp của tim phải. Từ đó giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Ngoài ra, trong trường hợp cần đánh giá áp lực trong hệ động mạch phổi, thông tim phải được xem là tiêu chuẩn vàng, đặc biệt là trong chẩn đoán tăng áp động mạch phổi. Đây là phương pháp cho phép đo trực tiếp các thông số huyết động, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị và chăm sóc phù hợp cho từng bệnh nhân.
Các phương pháp điều trị giãn động mạch phổi
Điều trị giãn động mạch phổi sẽ tập trung vào việc xử trí nguyên nhân gây bệnh và hạn chế các biến chứng tim phổi về lâu dài. Tùy thuộc vào nguyên nhân, mức độ giãn động mạch phổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
1. Điều trị nguyên nhân gốc rễ
Nguyên tắc đầu tiên và cũng là quan trọng nhất trong điều trị giãn động mạch phổi là giải quyết bệnh lý gây ra tình trạng giãn mạch. Trong nhiều trường hợp, điều trị hiệu quả tăng áp động mạch phổi giúp làm chậm và cải thiện triệu chứng giãn động mạch phổi cho người bệnh. Mặt khác, các trường hợp giãn động mạch phổi do dị tật tim bẩm sinh như thông liên nhĩ, thông liên thất... phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch giúp ổn định tuần hoàn và bảo vệ tim phổi.
2. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ
Song song với điều trị nguyên nhân, bác sĩ còn điều trị triệu chứng và hỗ trợ người bệnh. Thuốc lợi tiểu có thể được chỉ định để giảm tình trạng ứ dịch, phù chân hoặc phù phổi khi có dấu hiệu suy tim phải. Liệu pháp oxy được chỉ định cho những bệnh nhân giảm oxy máu, giúp cải thiện tình trạng khó thở và giảm gánh nặng cho tim. Trong một số trường hợp hình thành cục máu đông, thuốc chống đông máu có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng để ngăn ngừa huyết khối và thuyên tắc phổi.
3. Can thiệp phẫu thuật
Can thiệp phẫu thuật thường được cân nhắc khi giãn động mạch phổi tiến triển nặng, có phình động mạch phổi hoặc khi điều trị nội khoa không còn hiệu quả. Trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, khi tổn thương tim, phổi không thể phục hồi, ghé phổi hoặc ghép tim có thể được xem là lựa chọn cuối cùng.
Giãn động mạch phổi không phải là một căn bệnh đơn lẻ mà có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây nên. Điều trị giãn động mạch phổi cần tập trung vào xử trí nguyên nhân nền, kết hợp kiểm soát triệu chứng và theo dõi lâu dài nhằm giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ chức năng tim phổi cho người bệnh.
- Malviya, A., Jha, P. K., Kalita, J. P., Saikia, M. K., & Mishra, A. (2017). Idiopathic dilatation of pulmonary artery: A review. Indian Heart Journal, 69(1), 119–124. https://doi.org/10.1016/j.ihj.2016.07.009







