Bị nhiễm HPV type 51 có đáng lo không?

Trong nhóm hơn 200 chủng HPV đã được xác định, một số chủng có khả năng gây biến đổi tế bào và dẫn đến ung thư nếu tồn tại dai dẳng trong cơ thể. Trong đó, HPV type 51 được xem là một trong những chủng nguy cơ cao, hiện diện trong nhiều tổn thương tiền ung và ung thư tại cơ quan sinh dục cũng như vùng hầu họng.

BS.CKI Nguyễn Lê Nga - Quản lý Y khoa vùng 1 - miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Virus u nhú ở người (HPV) là nguyên nhân phổ biến gây nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục ở cả nam và nữ, với khả năng lây truyền 40 - 60% sau khi quan hệ không an toàn. Trên toàn cầu, mỗi năm có khoảng 160 triệu ca nhiễm mới; trong đó có 529.409 ca tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung.

hpv type 51

HPV type 51 là gì?

HPV type 51 là một trong các chủng thuộc nhóm HPV nguy cơ cao, có khả năng gây biến đổi tế bào và liên quan đến ung thư cổ tử cung. Virus này có thể tồn tại ở dạng vòng tự do hoặc tích hợp vào nhân tế bào vật chủ, từ đó làm rối loạn quá trình biệt hóa và tăng sinh của tế bào biểu mô cổ tử cung.

Mặc dù được xếp vào nhóm có nguy cơ gây ung thư cao, HPV 51 có mức độ nguy hiểm thấp hơn đáng kể so với HPV 16 và HPV 18. Trong các nghiên cứu sàng lọc HPV trên phụ nữ trẻ chưa tiêm vắc xin, tỷ lệ nhiễm HPV 51 có thể cao, lên tới 18,4% (1), nhưng tỷ lệ tiến triển thành ung thư xâm lấn chỉ chiếm khoảng 1% trong tổng số trường hợp ung thư cổ tử cung. Điều này cho thấy HPV 51 thường xuất hiện nhiều ở các tổn thương tiền ung thư hơn là ung thư xâm lấn. (2)

Hiện nay, các vắc xin HPV thế hệ mới vẫn chưa cung cấp khả năng phòng ngừa chủng HPV 51, vì vậy việc xét nghiệm định danh chủng virus trong sàng lọc ung thư cổ tử cung có ý nghĩa quan trọng giúp phát hiện sớm và quản lý nguy cơ hiệu quả.

virus hpv type 51

Các bệnh có liên quan đến HPV 51

HPV type 51 là một trong những chủng nguy cơ cao, có khả năng gây biến đổi tế bào và hình thành các tổn thương tiền ung thư. Nhiễm kéo dài chủng virus này đã được ghi nhận có liên quan đến nhiều bệnh lý ác tính tại cơ quan sinh dục và vùng hầu họng ở cả nam và nữ.

1. Ung thư cổ tử cung

HPV type 51 được xếp vào nhóm nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung. Virus có khả năng tích hợp vào ADN tế bào biểu mô cổ tử cung, kích hoạt quá trình tăng sinh bất thường và biến đổi tế bào tiền ung thư. Tuy không phổ biến như HPV type 16 hoặc 18, nhưng HPV 51 vẫn được phát hiện trong một tỷ lệ nhất định các mẫu sinh thiết tổn thương cổ tử cung mức độ cao. (3)

2. Ung thư hậu môn

HPV type 51 có thể hiện diện trong các tổn thương niêm mạc vùng hậu môn, đặc biệt ở người có hệ miễn dịch suy giảm hoặc có tiền sử quan hệ tình dục qua đường hậu môn. Sự tồn tại kéo dài của virus làm tăng nguy cơ loạn sản và ung thư biểu mô tế bào vảy hậu môn. (4)

3. Ung thư âm hộ, âm đạo

HPV type 51 thuộc nhóm virus nguy cơ cao, có khả năng gây tổn thương tiền ung thư ở âm hộ và âm đạo. Mặc dù ít gặp hơn so với HPV type 16 và 18, HPV 51 vẫn được phát hiện trong một số trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy của các cơ quan sinh dục ngoài tử cung. (5)

4. Ung thư dương vật

Một số nghiên cứu đã phát hiện HPV type 51 trong mẫu mô ung thư biểu mô tế bào vảy dương vật, cho thấy khả năng chủng này tham gia vào cơ chế sinh ung, dù tần suất thấp hơn đáng kể so với HPV 16 và 18. (6)

5. Ung thư vòm họng

HPV type 51 là một trong những chủng virus có nguy cơ cao, được ghi nhận có thể liên quan đến sự hình thành các khối u vùng hầu họng. Bên cạnh HPV 16 và 18 là hai type phổ biến nhất, các nghiên cứu cũng phát hiện sự xuất hiện của HPV 51 trong một số mẫu bệnh lý ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu cổ. Dù tần suất không cao, điều này cho thấy HPV 51 có thể góp phần vào quá trình phát triển bất thường của tế bào tại vùng vòm họng, từ đó làm tăng nguy cơ hình thành ung thư. (7)

HPV type 51 lây qua đường nào?

HPV 51 lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp da với da ở vùng sinh dục tương tự các chủng HPV nguy cơ cao khác. Con đường phổ biến nhất là quan hệ tình dục không an toàn, bao gồm quan hệ âm đạo, hậu môn hoặc bằng miệng. Virus có thể xâm nhập qua niêm mạc hoặc các vùng da bị trầy xước, từ đó hình thành tổn thương tiền ung hoặc ung thư biểu mô.

Ngoài ra, mặc dù hiếm gặp, HPV type 51 có thể lây gián tiếp thông qua tiếp xúc với các vật dụng cá nhân đã bị nhiễm virus, như khăn tắm hoặc đồ lót, nếu điều kiện môi trường thuận lợi. Khả năng lây truyền này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì vệ sinh cá nhân và thực hiện các biện pháp an toàn khi quan hệ tình dục.

nam giới lo lắng

Dương tính với HPV tuýp 51 phải làm sao?

Dương tính với HPV type 51, người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế chuyên khoa sản phụ khoa hoặc nam khoa uy tín để được thăm khám và đánh giá tổn thương. Việc kiểm tra kịp thời giúp xác định mức độ ảnh hưởng của virus, phát hiện các tổn thương tiền ung hoặc ác tính nếu có, từ đó bác sĩ sẽ tư vấn hướng theo dõi hoặc can thiệp y khoa phù hợp.

Đồng thời, xét nghiệm bổ sung như Pap smear, HPV genotyping hoặc sinh thiết có thể được chỉ định để xác định chính xác loại tổn thương và mức độ nguy cơ, đảm bảo quản lý bệnh hiệu quả và phòng ngừa biến chứng lâu dài. (8)

Phương pháp phòng ngừa virus HPV 51

Phòng ngừa HPV type 51 cần kết hợp nhiều biện pháp song song, cụ thể như:

  • Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su hoặc hạn chế số lượng bạn tình giúp giảm nguy cơ lây truyền, vì virus chủ yếu lây qua tiếp xúc trực tiếp da‑niêm mạc.
  • Vệ sinh cá nhân và môi trường sống cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm giữ vùng sinh dục sạch sẽ, tránh dùng chung đồ dùng cá nhân và hạn chế các điều kiện thuận lợi cho virus tồn tại lâu dài.
  • Theo dõi sức khỏe định kỳ thông qua tầm soát HPV, xét nghiệm Pap smear hoặc xét nghiệm định loại chủng giúp phát hiện sớm các tổn thương, từ đó can thiệp kịp thời và giảm nguy cơ tiến triển sang ung thư.

tiêm phòng vắc xin hpv

Hiện chưa có vắc xin đặc hiệu phòng HPV type 51, do đó phòng ngừa chủ yếu dựa trên quan hệ tình dục an toàn, duy trì vệ sinh cá nhân và tầm soát định kỳ. Đồng thời, tiêm phòng các loại vắc xin HPV hiện hành vẫn là biện pháp chủ động hiệu quả, bảo vệ trước các chủng nguy cơ cao phổ biến khác, đặc biệt là HPV 16 và HPV 18, từ đó giảm nguy cơ hình thành tổn thương tiền ung thư và ung thư liên quan đến virus.

Tóm lại, HPV type 51 tuy không phổ biến nhưng được phát hiện trong nhiều tổn thương tiền ung thư và ung thư biểu mô tế bào vảy ở cơ quan sinh dục và vùng hầu họng. Chủ động tầm soát và phòng ngừa HPV 51 đóng vai trò quan trọng trong giảm thiểu nguy cơ ung thư và bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Chủ đề: #hpv
06:13 25/02/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Bowden, S. J., Ellis, L. B., Kyrgiou, M., Fiander, A. N., & Hibbitts, S. (2022). High prevalence of HPV 51 in an unvaccinated population and implications for HPV vaccines. Vaccines, 10(10), 1754. https://doi.org/10.3390/vaccines10101754
  2. Piana, A., Sotgiu, G., Cocuzza, C., Musumeci, R., Marras, V., Pischedda, S., Deidda, S., Muresu, E., & Castiglia, P. (2013). High HPV-51 prevalence in invasive cervical cancers: Results of a Pre-Immunization survey in North Sardinia, Italy. PLoS ONE, 8(5), e63395. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0063395
  3. Molina, M. A., Steenbergen, R. D., Pumpe, A., Kenyon, A. N., & Melchers, W. J. (2024). HPV integration and cervical cancer: a failed evolutionary viral trait. Trends in Molecular Medicine, 30(9), 890–902. https://doi.org/10.1016/j.molmed.2024.05.009
  4. Stanley, M. (2016). Human papillomavirus vaccines. Elsevier eBooks, 4(1), 245–263. https://doi.org/10.1016/b978-0-12-802174-3.00013-8
  5. Sinno, A. K., Saraiya, M., Thompson, T. D., Hernandez, B. Y., Goodman, M. T., Steinau, M., Lynch, C. F., Cozen, W., Saber, M. S., Peters, E. S., Wilkinson, E. J., Copeland, G., Hopenhayn, C., Watson, M., Lyu, C., & Unger, E. R. (2014). Human papillomavirus genotype prevalence in invasive vaginal cancer from a Registry-Based population. Obstetrics and Gynecology, 123(4), 817–821. https://doi.org/10.1097/aog.0000000000000171
  6. Kidd, L. C., Chaing, S., Chipollini, J., Giuliano, A. R., Spiess, P. E., & Sharma, P. (2017). Relationship between human papillomavirus and penile cancer—implications for prevention and treatment. Translational Andrology and Urology, 6(5), 791–802. https://doi.org/10.21037/tau.2017.06.27
  7. Palmieri, A., Lauritano, D., Pellati, A., Scapoli, L., Arcuri, C., Baggi, L., Gatto, R., & Carinci, F. (2022). Prevalence of human papillomavirus in the oropharynx of healthy individuals in an Italian population. Journal of Clinical Medicine, 11(7), 1935. https://doi.org/10.3390/jcm11071935
  8. HPV and Cancer. (2025, May 9). Cancer.gov. https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/infectious-agents/hpv-and-cancer

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ