HPV type 66 có nguy hiểm không? Làm gì khi dương tính?

HPV type 66 là 1 trong 14 chủng HPV nguy cơ cao, không chỉ gây ra các bệnh lành tính phổ biến như mụn cóc sinh dục hay sùi mào gà, mà còn có thể dẫn đến nhiều loại ung thư nguy hiểm như ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, ung thư âm hộ, ung thư dương vật, ung thư hầu họng, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe, thậm chí tính mạng người bệnh.

BS Huỳnh Trần An Khương - Quản lý Y khoa vùng 2 Hồ Chí Minh, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Tỷ lệ mắc mới HPV tại Hoa Kỳ ước tính dao động từ 1 – 5,5 triệu ca mỗi năm, với tỷ lệ lưu hành lên tới khoảng 20 triệu người. HPV được xác định là nguyên nhân chính của 99,7% các trường hợp ung thư biểu mô tế bào vảy cổ tử cung trên toàn cầu. Đặc biệt, ở phụ nữ dưới 40 tuổi, HPV xuất hiện trong 89% các trường hợp ung thư biểu mô tuyến, trong khi ở phụ nữ từ 60 tuổi trở lên, tỷ lệ này giảm còn 43%. HPV được phân loại thành hai nhóm: các chủng nguy cơ thấp như 6, 11, 42, 43, 44 và các chủng nguy cơ cao như 16, 18, 31, 33, 34, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66, 68 và 70.” (1)

hpv type 66

HPV type 66 là gì?

HPV type 66 là chủng virus thuộc nhóm nguy cơ cao gây u nhú ở người (Papillomavirus), thuộc họ α-papillomavirus (α-HPV). Đây là một loại HPV hiếm gặp, với tỷ lệ mắc và sự phân bố thay đổi tùy theo từng quần thể nghiên cứu.

Mặc dù tỷ lệ nhiễm HPV type 66 trong các phân tích tổng hợp về ung thư và các tổn thương biểu mô ở các khu vực như âm hộ, âm đạo và hậu môn là không quá 0,5%, nhưng chủng virus này đã được phát hiện trong một số trường hợp ung thư hậu môn sinh dục. Ngoài ra, HPV 66 cũng có liên quan đến các tổn thương biểu mô cổ tử cung độ 1 và mụn cóc thông thường (Verruca vulgaris). (2)

HPV type 66 lần đầu tiên được phát hiện trong mẫu sinh thiết của một bệnh nhân 38 tuổi mắc ung thư cổ tử cung giai đoạn I, loại ung thư biểu mô tế bào vảy xâm lấn. Loại virus này được xếp vào nhóm có nguy cơ cao và được cho là có khả năng gây ra ung thư. HPV 66 đã được ghi nhận có tỷ lệ mắc lên tới 14,5% ở các trường hợp CIN II/III (tổn thương tế bào cổ tử cung), nhưng không phải là một trong tám loại phổ biến gây ung thư cổ tử cung. (3)

hình ảnh virus hpv type 66
HPV type 66 là một chủng virus thuộc nhóm nguy cơ cao gây u nhú ở người, thuộc họ α-papillomavirus và có thể gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm cho cả nam và nữ.

HPV type 66 có nguy hiểm không?

HPV type 66 rất nguy hiểm, có thể gây ra nhiều loại bệnh ung thư và các vấn đề về sinh dục đe dọa sức khỏe con người. Những căn bệnh như ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư vòm họng, ung thư dương vật, ung thư âm hộ và mụn cóc sinh dục đều có thể xuất phát từ nhiễm HPV type 66 dai dẳng. Điều đặc biệt nguy hiểm là các bệnh này đều rất khó điều trị, tốn kém chi phí và có tỷ lệ di chứng, tử vong cao.

Tuy không phải tất cả các trường hợp nhiễm HPV type 66 đều dẫn đến bệnh lý nghiêm trọng, nhưng việc nhiễm chủng virus này vẫn có thể tiềm ẩn nguy cơ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

HPV type 66 lây lan chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn, nhưng virus cũng có thể truyền qua các tiếp xúc khác như dùng chung đồ vật với người bệnh, bao gồm khăn tắm hay đồ lót. Đáng chú ý là virus này có thể lây nhiễm ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng, khiến việc phát hiện và ngăn chặn trở nên khó khăn.

Những bệnh do nhiễm HPV type 66

HPV type 66, một chủng ít được biết đến nhưng cũng có thể dẫn đến một số bệnh lý nghiêm trọng như:

1. Ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là loại ung thư ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô cổ tử cung. Bệnh bắt đầu khi các tế bào ở cổ tử cung phát triển bất thường, nhân lên không kiểm soát và có khả năng xâm lấn sang các khu vực xung quanh hoặc di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể.

Ở giai đoạn đầu, ung thư cổ tử cung thường không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu bắt đầu xuất hiện như chảy máu âm đạo bất thường, đau khi quan hệ tình dục và dịch nhầy âm đạo có màu sắc hoặc mùi lạ. Khi ung thư lan rộng, người bệnh có thể gặp các triệu chứng nghiêm trọng hơn như đau vùng chậu, sưng chân, tiểu ra máu hoặc đại tiện ra máu. Nếu phát hiện sớm, ung thư cổ tử cung có thể được điều trị hiệu quả bằng các phương pháp như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị, và có thể chữa khỏi hoàn toàn.

Tuy nhiên, nếu không được phát hiện kịp thời và điều trị đúng cách, bệnh có thể tiến triển đến giai đoạn muộn, lúc này khả năng tử vong do ung thư cổ tử cung rất cao. Khối u ác tính có thể xâm lấn vào các cơ quan lân cận và di căn đến phổi, gan, bàng quang, âm đạo hay trực tràng. Một trong những biến chứng nghiêm trọng của ung thư cổ tử cung là tắc nghẽn niệu quản, làm cản trở dòng chảy của nước tiểu từ thận, dẫn đến suy thận và giảm chức năng thận. Nếu không được điều trị kịp thời, suy thận có thể gây tử vong.

Ước tính vào năm 2020, có khoảng 604.000 ca mắc mới và 342.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung. Đặc biệt, khoảng 90% các ca mắc và tử vong xảy ra ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, nơi việc tiếp cận các xét nghiệm sàng lọc và điều trị còn nhiều hạn chế. Tại Mỹ, mỗi năm có khoảng 37.300 ca ung thư cổ tử cung liên quan đến virus HPV. (5)

căn bệnh ung thư cổ tử cung
HPV type 66 có nguy hiểm không? HPV type 66 rất nguy hiểm, có thể gây ra ung thư cổ tử cung, đe dọa đến sức khỏe, tính mạng người bệnh.

2. Ung thư hậu môn

Ung thư hậu môn là một loại ung thư sinh dục hiếm gặp, ảnh hưởng đến các mô xung quanh hậu môn. Phần lớn các trường hợp ung thư hậu môn là ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC) xuất phát từ lớp niêm mạc của ống hậu môn. Một số ít trường hợp khác có thể là ung thư da quanh hậu môn hoặc ung thư biểu mô tuyến, loại ung thư xuất phát từ các tế bào sản xuất chất nhầy giúp phân di chuyển ra khỏi hậu môn.

Ở giai đoạn sớm, ung thư hậu môn thường không có triệu chứng rõ ràng hoặc các triệu chứng có thể dễ dàng bị nhầm lẫn với các vấn đề tiêu hóa thông thường như táo bón, tiêu chảy hay trĩ. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, bao gồm chảy máu hậu môn hoặc trực tràng, ngứa và đau nhức tại khu vực hậu môn, dịch nhầy có màu sắc và mùi lạ chảy ra từ hậu môn, phân lỏng, có khối u tại hậu môn, và đại tiện không tự chủ.

Ung thư hậu môn vẫn có thể điều trị hiệu quả trong một số trường hợp nếu phát hiện sớm. Các phương pháp điều trị bao gồm xạ trị, hóa trị và hóa xạ trị, tuy nhiên, các phương pháp này thường phức tạp và chi phí cao, hiệu quả điều trị có thể không đạt được mức tối ưu trong tất cả các trường hợp.

Mặc dù ung thư hậu môn là một bệnh hiếm gặp, chỉ chiếm khoảng 2,5% tổng số các ca ung thư tiêu hóa ở Hoa Kỳ, nhưng tỷ lệ mắc bệnh vẫn đang gia tăng. Theo ước tính của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, năm 2024 có khoảng 10.540 ca ung thư hậu môn mới, với 2.190 ca tử vong tại Hoa Kỳ. (6) (7)

Trên toàn cầu, vào năm 2020, có 50.865 ca ung thư hậu môn mới, chiếm 0,3% tổng số ca ung thư và 19.293 ca tử vong (0,2% tổng số ca tử vong do ung thư). Tại Việt Nam, ung thư hậu môn đứng thứ 25 trong các loại ung thư thường gặp, với gần 579 ca mắc mới và 321 trường hợp tử vong mỗi năm và tỷ lệ mắc là 1,45/100.000 dân. (8)

3. Ung thư âm đạo

Khoảng 75% trường hợp ung thư âm hộ là do HPV nguy cơ cao như HPV type 66 gây ra. Ung thư âm đạo là một bệnh ung thư ác tính phát triển từ biểu mô tế bào vảy trong lớp niêm mạc của ống âm đạo. Bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng bất thường tại khu vực âm đạo như: khối u âm đạo, chảy máu âm đạo bất thường, dịch tiết có lẫn máu và mùi hôi, ngứa ngáy, đau rát khi quan hệ tình dục, vết loét bên trong hoặc xung quanh âm đạo, rong kinh và khí hư bất thường. (9)

Ung thư âm đạo thường phát triển âm thầm trong giai đoạn đầu, không có triệu chứng rõ rệt, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn nếu không có sự theo dõi và xét nghiệm định kỳ. Khi bệnh tiến triển và bước vào giai đoạn muộn, các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn và việc điều trị trở nên khó khăn hơn.

Mặc dù ung thư âm đạo là một bệnh hiếm gặp, chiếm chưa đến 2% tổng số các bệnh ung thư phụ khoa, nhưng tỷ lệ mắc mới hàng năm là khoảng 0,7 ca trên 100.000 dân, với khoảng 1.178 ca mới ghi nhận trong giai đoạn 2005 – 2009. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với ung thư âm đạo biểu mô tế bào vảy là khoảng 54%. (10)

4. Ung thư dương vật

Ung thư dương vật là một loại ung thư xảy ra khi các tế bào bất thường phát triển không kiểm soát trong hoặc trên dương vật của nam giới, thường bắt đầu từ các tế bào da và có khả năng lan rộng sang các bộ phận khác trong cơ thể. Khoảng 63% trường hợp ung thư dương vật được xác định là do HPV nguy cơ cao gây ra. (11)

Ung thư dương vật thường biểu hiện qua các triệu chứng dễ nhận thấy, bao gồm: vết loét hoặc khối u trên thân dương vật, da bọc dương vật dày lên hoặc thay đổi màu sắc bất thường, kích ứng và sưng tấy đầu dương vật, mùi hôi khó chịu ở khu vực dưới bao quy đầu, xuất hiện các đốm mụn nhỏ, phẳng với màu nâu xanh, phát ban hoặc vết sưng dễ vỡ trên thân dương vật…

Khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn đầu, ung thư dương vật có thể được điều trị hiệu quả bằng các phương pháp nhằm ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Tuy nhiên, nếu các tế bào ung thư đã di căn và xâm lấn sang các mô hoặc bộ phận khác, việc điều trị sẽ trở nên khó khăn, có thể tái phát nhiều lần và trong trường hợp xấu nhất, dẫn đến tử vong.

Tại Hoa Kỳ, ung thư dương vật chiếm khoảng 0,5% tổng số các trường hợp ung thư ở nam giới, và HPV 16 là loại virus phổ biến nhất được phát hiện. Nam giới bị nhiễm HIV hoặc HPV có nguy cơ mắc ung thư dương vật cao gấp 2 – 3 lần so với người không nhiễm.

căn bệnh ung thư dương vật
Ung thư dương vật mặc dù hiếm gặp, nhưng lại vô cùng nguy hiểm, nhưng nếu phát hiện và điều trị kịp thời ở giai đoạn sớm, bệnh vẫn có thể kiểm soát và điều trị hiệu quả.

5. Ung thư vòm họng

Ung thư vòm họng là một dạng ung thư thuộc nhóm "ung thư đầu và cổ" bắt nguồn từ sự phát triển bất thường của tế bào vảy trong khu vực vòm họng. Ung thư vòm họng bao gồm ung thư hầu họng (phần giữa họng), ung thư mũi hầu (phần trên của họng, ngay sau mũi), và ung thư hạ hầu (phần dưới cùng của họng). Hầu hết các trường hợp ung thư vòm họng (khoảng 70%) được cho là do HPV nhóm nguy cơ cao gây ra.

Các triệu chứng của ung thư vòm họng thường dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác như đau đầu, ù tai, khó thở, nghẹt mũi, đầy tai, mất thính lực tạm thời, đau và tê mặt, chảy máu cam, khó mở miệng hoặc nhiễm trùng tai. Chính vì vậy, việc phát hiện sớm bệnh ung thư vòm họng thường gặp khó khăn.

Ung thư vòm họng có thể được điều trị hiệu quả nếu phát hiện ở giai đoạn sớm. Các phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật cắt bỏ khối u, hóa trị, xạ trị, hoặc hóa xạ trị. Tuy nhiên, khi ung thư đã di căn đến mắt, dây thần kinh sọ, xương sọ, phần dưới cổ họng hoặc tuyến nước bọt, khả năng điều trị thành công sẽ giảm mạnh, và nguy cơ tử vong tăng cao.

Tại Hoa Kỳ, số ca ung thư đầu và cổ liên quan đến HPV đã vượt qua số ca ung thư cổ tử cung, với tỷ lệ mắc tăng từ 0,8 ca trên 100.000 người vào năm 1988 lên 4,5 ca trên 100.000 người vào năm 2012, và con số này vẫn tiếp tục tăng. Các chuyên gia cho rằng nguyên nhân chính là do thói quen quan hệ tình dục bằng miệng ngày càng phổ biến. Loại ung thư này cũng phổ biến ở nam giới hơn là nữ giới.

6. Mụn cóc sinh dục

Mụn cóc sinh dục là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất, do một số chủng HPV gây ra. Mụn cóc sinh dục có thể xuất hiện ở bộ phận sinh dục, hậu môn hoặc các khu vực xung quanh. Biểu hiện của mụn cóc sinh dục là các nốt mụn nhỏ, sưng, u nhú màu da hoặc màu hồng xuất hiện xung quanh vùng cơ quan sinh dục.

Mặc dù mụn cóc sinh dục là bệnh lành tính, nhưng vẫn cần được điều trị kịp thời và đúng cách. Nếu không điều trị, bệnh có thể gây khó chịu, ngứa ngáy, sưng tấy, viêm nhiễm tại vùng sinh dục và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, thậm chí có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản và gây nguy cơ biến chứng thành ung thư. Trong hầu hết các trường hợp, mụn cóc sinh dục có thể tự khỏi trong vài năm, nhưng việc điều trị sớm sẽ giúp giảm thiểu những rủi ro và cải thiện tình trạng bệnh nhanh chóng.

Tại Hoa Kỳ, hàng năm có khoảng 14 triệu người mới bị nhiễm HPV. Ước tính, hàng năm có từ 500.000 đến 1 triệu ca mụn cóc sinh dục mới được chẩn đoán tại Hoa Kỳ, với mụn cóc sinh dục có biểu hiện lâm sàng xuất hiện ở khoảng 1% dân số có quan hệ tình dục. Vào năm 2004, chi phí kinh tế do HPV gây ra đã đạt mức 4 tỷ đô la, bao gồm chi phí chăm sóc mụn cóc sinh dục và điều trị ung thư cổ tử cung xâm lấn. (12)

mụn có sinh dục do hpv 66
Mụn cóc sinh dục có thể xuất hiện ở bộ phận sinh dục, hậu môn hoặc các khu vực xung quanh và thường lây lan qua quan hệ tình dục.

7. Sùi mào gà

Sùi mào gà là bệnh lây truyền qua đường tình dục, do một số chủng virus HPV gây ra, hình thành các u sùi nhỏ hoặc mảng sưng thô ráp tại bộ phận sinh dục, hậu môn hoặc các khu vực xung quanh. Các nốt sùi này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc thành cụm, với màu sắc đa dạng như trắng, đỏ, màu da hoặc tối hơn so với vùng da xung quanh, và khi chạm vào có cảm giác mềm.

Mặc dù không đe dọa đến tính mạng, sùi mào gà có thể gây ra nhiều vấn đề khó chịu như ngứa, đau đớn, và chảy máu. Bệnh cũng làm tăng nguy cơ mắc ung thư, đặc biệt là ung thư cổ tử cung ở phụ nữ. Bên cạnh đó, sùi mào gà còn ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở nữ giới và gây ra những vấn đề tâm lý, làm giảm sự tự tin của người bệnh. Bệnh lây lan chủ yếu qua quan hệ tình dục đường âm đạo, hậu môn và miệng, nên việc phòng ngừa là vô cùng quan trọng.

8. Các tổn thương tiền ung thư

HPV có thể gây ra các tổn thương tiền ung thư, đặc biệt là đối với các loại HPV có nguy cơ cao như HPV type 66, 16, 18. Những chủng virus này có thể gây thay đổi bất thường trong tế bào ở các cơ quan sinh dục, cổ tử cung, âm đạo, hậu môn, và miệng. Những thay đổi này thường không có triệu chứng rõ rệt và có thể tồn tại trong cơ thể trong thời gian dài mà không gây hại. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, những tổn thương này có thể tiến triển thành ung thư.

Ví dụ, ở phụ nữ, HPV có thể gây ra các tổn thương tiền ung thư ở cổ tử cung. Những tổn thương này có thể phát triển thành ung thư cổ tử cung nếu không được can thiệp sớm. Tương tự, ở nam giới và nữ giới, HPV có thể dẫn đến các tổn thương tiền ung thư ở khu vực hậu môn, âm đạo hoặc dương vật.

các tổn thương tiền ung thư
Nhiễm trùng HPV kéo dài có thể dẫn đến các tổn thương tiền ung thư, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và đe dọa tính mạng của người bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Virus HPV 66 lây qua đường nào? Ai dễ bị nhiễm?

HPV 66 là một trong những chủng virus có nguy cơ cao và có thể lây lan qua nhiều con đường khác nhau. Vì HPV rất phổ biến và dễ dàng lây nhiễm, bất kỳ ai cũng có thể bị ảnh hưởng, ngay cả khi họ không có dấu hiệu hay triệu chứng bệnh. HPV type 66 có thể lây qua các con đường sau:

  • Lây qua quan hệ tình dục: HPV chủ yếu lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp, đặc biệt là trong quan hệ tình dục, bao gồm cả quan hệ âm đạo, hậu môn và miệng. HPV xâm nhập vào cơ thể qua các mô niêm mạc và da ẩm ướt, nơi tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển.
  • Lây qua tiếp xúc trực tiếp: HPV có thể tồn tại lâu dài trong môi trường khô ráo và chịu được nhiệt độ cao. Ngoài việc lây qua quan hệ tình dục, virus này còn có thể lây nhiễm qua việc tiếp xúc với các vật dụng cá nhân bị nhiễm HPV, chẳng hạn như đồ lót, dụng cụ cắt móng, hoặc kim tiêm. Đặc biệt, virus dễ dàng lây lan qua tiếp xúc trực tiếp da kề da, đặc biệt ở các vùng nhạy cảm như âm hộ và hậu môn.
  • Lây từ mẹ sang con: Trong một số trường hợp hiếm, HPV có thể lây từ mẹ sang con trong quá trình sinh nở. Nếu người mẹ bị nhiễm HPV tuýp 6 hoặc 11 và sinh con qua đường âm đạo, virus có thể truyền qua dịch tiết âm đạo và ảnh hưởng đến em bé. Tuy nhiên, khả năng lây nhiễm từ mẹ sang con là rất thấp. Mặc dù vậy, trẻ sơ sinh có thể mắc phải mụn cóc cổ họng hoặc các tổn thương ở đường hô hấp do lây nhiễm trong quá trình sinh.

HPV type 66 có thể lây nhiễm cho bất kỳ ai, nhưng một số nhóm người sẽ có nguy cơ cao hơn. Các chuyên gia chỉ ra rằng những yếu tố sau có thể làm tăng khả năng lây nhiễm virus HPV:

  • Quan hệ tình dục quá sớm, đặc biệt là trước 18 tuổi.
  • Quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ như bao cao su, tạo điều kiện cho HPV dễ dàng lây lan.
  • Những người có nhiều bạn tình hoặc bạn tình có tiền sử quan hệ tình dục với nhiều người.
  • Cơ thể suy yếu, thường xuyên căng thẳng hoặc đang nhiễm các loại siêu vi có thể khiến hệ miễn dịch không đủ sức chống lại HPV.
  • Các vết trầy xước hoặc tổn thương tại vùng cơ quan sinh dục cũng làm tăng nguy cơ nhiễm HPV.

Làm gì khi dương tính với HPV type 66?

Khi dương tính với HPV type 66, điều quan trọng nhất là không hoảng sợ, vì nhiều trường hợp nhiễm HPV sẽ không gây ra triệu chứng hay bệnh lý ngay lập tức. Tuy nhiên, HPV type 66 là một trong những chủng có nguy cơ cao và có thể gây ra một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, ung thư hậu môn hoặc ung thư hầu họng nếu không được theo dõi và xử lý kịp thời. Dưới đây là những bước cần thực hiện khi dương tính với HPV type 66:

  • Tư vấn bác sĩ chuyên khoa: Hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được đánh giá tình trạng sức khỏe, đặc biệt là nếu có dấu hiệu bất thường như mụn cóc sinh dục hoặc các triệu chứng liên quan đến nhiễm HPV. Bác sĩ sẽ tiến hành các xét nghiệm cần thiết để xác định mức độ nhiễm bệnh và tư vấn phác đồ điều trị phù hợp.
  • Thực hiện xét nghiệm phụ khoa định kỳ: Đối với phụ nữ, đặc biệt là những người có nguy cơ nhiễm HPV cao, việc thực hiện xét nghiệm Pap smear (xét nghiệm tế bào cổ tử cung) hoặc xét nghiệm HPV định kỳ là rất quan trọng. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng do virus gây ra, chẳng hạn như tiền ung thư cổ tử cung.
  • Theo dõi sức khỏe thường xuyên: HPV có thể tự đào thải ra khỏi cơ thể trong vòng 1 – 2 năm mà không cần điều trị, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể tồn tại lâu dài và phát triển thành ung thư. Vì vậy, việc theo dõi sức khỏe và thăm khám bác sĩ thường xuyên là cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
  • Chăm sóc sức khỏe tổng thể: Cải thiện hệ miễn dịch bằng cách duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tập thể dục và tránh căng thẳng cũng giúp cơ thể tự chống lại sự phát triển của virus.
  • Giảm nguy cơ lây nhiễm cho người khác: Nếu bị nhiễm HPV, hãy tránh quan hệ tình dục không bảo vệ hoặc chia sẻ vật dụng cá nhân như đồ lót để giảm nguy cơ lây lan virus cho bạn tình hoặc người khác.
xét nghiệm hpv
Khi bị nhiễm HPV type 66, người bệnh nên giữ bình tĩnh và thực hiện các xét nghiệm phụ khoa định kỳ để kịp thời phát hiện và xử lý những bất thường có thể xảy ra.

Phương pháp phòng ngừa virus HPV 66

Để giảm thiểu nguy cơ nhiễm HPV và các biến chứng nguy hiểm do virus gây ra, việc áp dụng các phương pháp phòng ngừa hiệu quả là điều vô cùng quan trọng. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa HPV hiệu quả:

1. Tiêm vắc xin ngừa HPV

Tiêm vắc xin phòng HPV là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao. Vắc xin HPV giúp cơ thể sản xuất kháng thể, ngăn cản sự xâm nhập và tấn công của các chủng HPV gây hại, đặc biệt là những chủng có khả năng dẫn đến ung thư.

Tại Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC, hiện đang có sẵn và số lượng lớn 2 loại vắc xin phòng HPV với hiệu quả bảo vệ cao là vắc xin Gardasil (Mỹ) và vắc xin Gardasil 9 (Mỹ). Vắc xin Gardasil bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của 4 chủng HPV nguy hiểm: HPV 6, 11, 16, 18 và được khuyến cáo cho trẻ em gái và phụ nữ trong độ tuổi từ 9 đến 26.

Vắc xin Gardasil 9 (Mỹ) cung cấp khả năng phòng ngừa 9 chủng HPV nguy hiểm, bao gồm các chủng có nguy cơ gây ung thư cổ tử cung, ung thư vòm họng, ung thư hậu môn, ung thư trực tràng, mụn cóc sinh dục, tổn thương tiền ung thư và nhiều bệnh lý nghiêm trọng khác. Gardasil 9 có hiệu quả bảo vệ trên 90% và được khuyến cáo tiêm cho cả trẻ em gái, trẻ em trai, thanh niên nam nữ, cộng đồng LGBT, MSM và những người từ 9 đến 45 tuổi.

→ Đăng ký tiêm vắc xin Gardasil (Mỹ) TẠI ĐÂY!

→ Đăng ký tiêm vắc xin Gardasil 9 (Mỹ) TẠI ĐÂY!

2. Tình dục an toàn

Để giảm thiểu nguy cơ nhiễm HPV type 66, việc duy trì một lối sống tình dục lành mạnh và an toàn là rất quan trọng. Hãy tuân thủ nguyên tắc một vợ - một chồng, chung thủy trong quan hệ, và tránh quan hệ tình dục với những người không rõ ràng về tình trạng sức khỏe của họ. Đồng thời, hạn chế quan hệ tình dục với nhiều bạn tình để bảo vệ sức khỏe bản thân.

Nếu quan hệ tình dục ngoài ý muốn, hãy sử dụng bao cao su để giảm nguy cơ tiếp xúc với virus, tránh tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết cơ thể và hạn chế quan hệ tình dục bằng miệng. Mặc dù những biện pháp này không thể đảm bảo phòng ngừa tuyệt đối, nhưng chúng có thể giảm đáng kể khả năng lây nhiễm HPV.

3. Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ

Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ là một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa nhiễm HPV, bao gồm cả HPV type 66. Việc duy trì thói quen vệ sinh cơ thể sạch sẽ giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn và virus trên các bộ phận nhạy cảm, đặc biệt là vùng kín.

Ngoài ra, việc vệ sinh vùng sinh dục trước và sau khi quan hệ tình dục cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ nhiễm HPV. Sử dụng các sản phẩm vệ sinh phù hợp, tránh xà phòng có tính kích ứng và luôn thay đồ lót sạch sẽ là những thói quen cần thiết để bảo vệ sức khỏe. Việc giữ vệ sinh cá nhân tốt cũng giúp ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng khác, đồng thời làm giảm cơ hội lây truyền các virus qua tiếp xúc trực tiếp với vùng sinh dục.

4. Giáo dục giới tính từ khi còn trẻ

Giáo dục giới tính từ khi còn trẻ là một biện pháp quan trọng trong việc phòng ngừa nhiễm HPV. Việc trang bị cho trẻ em và thanh thiếu niên những kiến thức đúng đắn về sức khỏe tình dục sẽ giúp họ hiểu rõ hơn về các bệnh lây truyền qua đường tình dục, cách thức phòng ngừa và tầm quan trọng của việc duy trì quan hệ tình dục an toàn.

Giáo dục giới tính cũng giúp trẻ em nhận thức về tầm quan trọng của việc sử dụng bao cao su và lựa chọn bạn tình có trách nhiệm, từ đó giảm thiểu nguy cơ nhiễm HPV và các bệnh liên quan. Ngoài ra, giáo dục giới tính sớm còn giúp xây dựng ý thức bảo vệ bản thân, biết tự chăm sóc sức khỏe sinh sản và ngăn ngừa những rủi ro từ hành vi tình dục không an toàn.

tiêm vắc xin ngừa hpv
Để giảm thiểu nguy cơ nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao, việc thực hiện quan hệ tình dục an toàn và tiêm vắc xin phòng HPV đúng lịch và đầy đủ là rất quan trọng.

Các câu hỏi thường gặp

1. HPV tuýp 66 có chữa trị được không?

Hiện tại, HPV type 66 không có thuốc đặc trị để loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, hệ miễn dịch của cơ thể có thể tự loại bỏ HPV trong vòng 1 – 2 năm mà không gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Điều trị liên quan đến HPV chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát và điều trị các triệu chứng hoặc hậu quả do virus gây ra, chẳng hạn như:

  • Điều trị mụn cóc sinh dục: Để loại bỏ mụn cóc sinh dục, các bác sĩ thường chỉ định sử dụng thuốc như axit salicylic, imiquimod, hoặc podofilox. Tuy nhiên, nếu thuốc không mang lại hiệu quả, bác sĩ có thể đề xuất các phương pháp điều trị khác để loại bỏ mụn cóc, bao gồm: liệu pháp lạnh với nitơ lỏng (đông lạnh), đốt điện, phẫu thuật cắt bỏ, hoặc sử dụng tia laser.
  • Điều trị HPV ở cổ tử cung: Khi xét nghiệm HPV hoặc Pap có kết quả bất thường, bác sĩ phụ khoa sẽ thực hiện thủ thuật soi cổ tử cung. Thủ thuật này sử dụng một dụng cụ đặc biệt để phóng đại hình ảnh cổ tử cung, giúp bác sĩ quan sát kỹ và lấy mẫu sinh thiết từ các khu vực có dấu hiệu bất thường. Mọi tổn thương tiền ung thư cần phải được xử lý ngay để ngăn ngừa nguy cơ phát triển thành ung thư.

Các phương pháp điều trị có thể bao gồm: đông lạnh (phẫu thuật lạnh), laser, phẫu thuật cắt bỏ, hoặc cắt bỏ bằng dao điện vòng (LEEP). Quá trình LEEP sử dụng một sợi dây mỏng tích điện để loại bỏ lớp mô mỏng của cổ tử cung, trong khi phương pháp cắt bỏ bằng dao lạnh dùng phẫu thuật để loại bỏ một phần hình nón của cổ tử cung.

2. HPV 66 có tự đào thải khỏi cơ thể không?

Giống như các chủng HPV khác, HPV type 66 có thể tự đào thải khỏi cơ thể trong khoảng 1 – 2 năm nhờ vào hệ miễn dịch tự nhiên, khi cơ thể nhận diện và tiêu diệt virus. Tuy nhiên, không phải lúc nào virus cũng bị loại bỏ hoàn toàn.

Trong trường hợp virus không được loại bỏ hoặc tồn tại lâu dài trong cơ thể, nó có thể dẫn đến nhiễm trùng mãn tính và gây tổn thương tế bào. Khi các tổn thương này kéo dài, chúng có thể phát triển thành các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm ung thư cổ tử cung, âm hộ, âm đạo, hậu môn, hoặc hầu họng.

Khả năng đào thải HPV thành công hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có tình trạng sức khỏe, hệ miễn dịch của mỗi người và thói quen sinh hoạt. Một hệ miễn dịch khỏe mạnh sẽ giúp cơ thể loại bỏ HPV nhanh chóng hơn.

Theo ước tính, khoảng 90% trường hợp nhiễm HPV mới sẽ tự khỏi hoặc không thể phát hiện được trong vòng 2 năm, với phần lớn các ca nhiễm sẽ tự khỏi trong 6 tháng đầu. Nhiễm trùng kéo dài với các chủng HPV nguy cơ cao như HPV type 66 có thể dẫn đến ung thư, nhưng tỷ lệ này chỉ chiếm khoảng 1% trong số người bị nhiễm. (13)

ăn uống khoa học cải thiện sức khỏe
HPV có thể tự đào thải ra khỏi cơ thể trong khoảng 1 – 2 năm, nhưng trong một số trường hợp virus có thể tồn tại lâu dài và phát triển thành các bệnh lý nghiêm trọng như ung thư.

HPV type 66 là một chủng virus có khả năng gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm các loại ung thư và các vấn đề về sinh dục, ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng nhiễm HPV type 66 có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí là tử vong. Do đó, việc chủ động phòng ngừa lây nhiễm các loại HPV nguy cơ cao là rất quan trọng. Tiêm vắc xin phòng HPV càng sớm càng tốt là một trong những biện pháp hiệu quả nhất giúp ngăn chặn các hậu quả đáng tiếc mà HPV có thể gây ra.

Chủ đề: #hpv
09:28 25/07/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Burd, E. M. (2003). Human papillomavirus and cervical cancer. Clinical Microbiology Reviews, 16(1), 1–17. https://doi.org/10.1128/cmr.16.1.1-17.2003
  2. Kotsopoulos, I. C., Tampakoudis, G. P., Evaggelinos, D. G., Nikolaidou, A. I., Fytili, P. A., Kartsiounis, V. C., Gerasimidou, D. K. (2011). Implication of human papillomavirus-66 in vulvar carcinoma: a case report. Journal of Medical Case Reports, 5(1). https://doi.org/10.1186/1752-1947-5-232
  3. Prado, J. C., Calleja-Macias, I. E., Bernard, H., Kalantari, M., Macay, S. A., Allan, B., Williamson, A., Chung, L., Collins, R. J., Zuna, R. E., Dunn, S. T., Ortiz-Lopez, R., Barrera-Saldaña, H. A., Cubie, H. A., Cuschieri, K., Von Knebel-Doeberitz, M., Sanchez, G. I., Bosch, F. X., Villa, L. L. (2005). Worldwide genomic diversity of the human papillomaviruses-53, 56, and 66, a group of high-risk HPVs unrelated to HPV-16 and HPV-18. Virology, 340(1), 95–104. https://doi.org/10.1016/j.virol.2005.06.024
  4. Juárez-González, K., Paredes-Cervantes, V., Gordillo-Rodríguez, S., González-Guzmán, S., Moncayo-Valencia, X., Méndez-Martínez, R., García-Carrancá, A., Martínez-Ezquerro, J. D., Rivas-Ruiz, R., Sánchez-Suárez, P., Álvarez-Sandoval, P., Padilla-Arrieta, P., Martínez-Salazar, M., Vázquez-Vega, S. (2020). High prevalence of Human Papillomavirus (HPV) type 66 in low-grade cervical lesions of Mexican women. medRxiv (Cold Spring Harbor Laboratory). https://doi.org/10.1101/2020.01.07.20016857
  5. Wikipedia contributors. (2025, April 13). Human papillomavirus infection. Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Human_papillomavirus_infection
  6. Babiker, H. M., Kashyap, S., Mehta, S. R., Lekkala, M. R., Cagir, B. (2023, June 18). Anal cancer. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK441891/
  7. Key statistics for anal Cancer. (n.d.). American Cancer Society. https://www.cancer.org/cancer/types/anal-cancer/about/what-is-key-statistics.html
  8. Da Paixão, W. H. P., Mendes, G. L. Q., Da Silva, D. S., De Souza, R. G. M. L., De Castro Araujo, R. O., Meira, K. C., Jomar, R. T. (2024). SURVIVAL AND PROGNOSTIC FACTORS OF ANAL CANCER: A STUDY BASED ON DATA FROM THE HOSPITAL-BASED CANCER REGISTRY OF a HIGH-COMPLEXITY ONCOLOGY CARE CENTER. ABCD Arquivos Brasileiros De Cirurgia Digestiva (São Paulo), 37. https://doi.org/10.1590/0102-6720202400037e1830
  9. HPV and Cancer. (2025, January 31). Cancer.gov. https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/infectious-agents/hpv-and-cancer
  10. Sinno, A. K., Saraiya, M., Thompson, T. D., Hernandez, B. Y., Goodman, M. T., Steinau, M., Lynch, C. F., Cozen, W., Saber, M. S., Peters, E. S., Wilkinson, E. J., Copeland, G., Hopenhayn, C., Watson, M., Lyu, C., Unger, E. R. (2014). Human papillomavirus genotype prevalence in invasive vaginal cancer from a Registry-Based population. Obstetrics and Gynecology, 123(4), 817–821. https://doi.org/10.1097/aog.0000000000000171
  11. HPV and Cancer. (2025, January 31). Cancer.gov. https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/infectious-agents/hpv-and-cancer
  12. Yanofsky, V. R., Patel, R. V., Goldenberg, G. (2012, June 1). Genital Warts: A Comprehensive Review. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3390234/
  13. Federico. (2021, July 5). Is HPV curable? – Superdrug Health Clinic. Superdrug Health Clinic. https://healthclinics.superdrug.com/is-hpv-curable/

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ