Các phương pháp sinh thiết phổi: Ưu và nhược điểm

Sinh thiết phổi là phương pháp quan trọng giúp chẩn đoán chính xác các bệnh lý ở phổi, đặc biệt trong việc phát hiện u phổi, tổn thương nghi ngờ ác tính hoặc các bệnh phổi kẽ. Hiện nay, có nhiều kỹ thuật sinh thiết phổi khác nhau, mỗi kỹ thuật đều có ưu và nhược điểm riêng về mức độ xâm lấn, độ chính xác và nguy cơ biến chứng. Việc hiểu rõ từng phương pháp sẽ giúp người bệnh và bác sĩ lựa chọn hướng tiếp cận phù hợp, đảm bảo hiệu quả chẩn đoán và an toàn trong điều trị.

sinh thiết phổi

BS Bùi Công Sự - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), mỗi năm viêm phổi gây ra khoảng 2 triệu ca tử vong ở trẻ em trên toàn cầu, tương đương 4.300 ca mỗi ngày, tức là cứ 20 giây sẽ có một ca tử vong, mức tử vong còn cao hơn AIDS, sốt rét và sởi cộng lại. Tại Việt Nam, bệnh gây khoảng 2,9 triệu ca mắc và 4.000 ca tử vong ở trẻ em mỗi năm. Bên cạnh đó, ung thư phổi cũng là gánh nặng lớn với 24.426 ca mắc mới và 22.597 ca tử vong vào năm 2022 theo thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế của Tổ chức Y tế Thế giới (Globocan), trong đó 75% phát hiện muộn, tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ 14,8%”.

Sinh thiết phổi là gì?

Sinh thiết phổi là thủ thuật lấy mẫu mô phổi bằng kim sinh thiết hoặc phẫu thuật để quan sát dưới kính hiển vi, giúp xác định bệnh lý phổi ở mức độ tế bào. Ngoài việc đánh giá các khối hoặc nốt phổi nhằm phân biệt u lành tính hay ác tính và xác định loại u, phương pháp này còn hỗ trợ chẩn đoán nhiều bệnh lý khác như sarcoidosis, lao, viêm phổi quá mẫn, bệnh phổi kẽ…

Sau khi lấy, mẫu mô phổi được gửi làm xét nghiệm giải phẫu bệnh và có thể thực hiện thêm xét nghiệm đột biến gen. Dựa trên kết quả này, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị và lựa chọn thuốc phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh.

Sinh thiết phổi có thể được thực hiện bằng phương pháp kín hoặc phương pháp mở. Trong đó, phương pháp kín thường được tiến hành qua da hoặc qua khí quản (nội soi phế quản), ít xâm lấn hơn. Sinh thiết phổi mở được thực hiện trong phòng mổ dưới gây mê toàn thân, áp dụng khi các kỹ thuật kín không phù hợp hoặc không cho kết quả chẩn đoán rõ ràng. (1)

Khi nào bác sĩ chỉ định thực hiện sinh thiết phổi?

Bác sĩ thường chỉ định kỹ thuật sinh thiết phổi khi các phương pháp thăm dò khác chưa đủ để xác định chính xác nguyên nhân tổn thương phổi. Cụ thể, phương pháp này được cân nhắc trong các trường hợp sau:

  • Đánh giá các bất thường phát hiện trên phim X-quang ngực hoặc CT ngực.
  • Chẩn đoán nhiễm trùng phổi hoặc các bệnh lý phổi khác khi các xét nghiệm thông thường chưa đủ kết luận.
  • Tìm nguyên nhân tích tụ dịch phổi không rõ căn nguyên.
  • Xác định bản chất khối u phổi là lành tính hay ác tính (ung thư).
  • Phân giai đoạn khối u ác tính, giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
quá trình sinh thiết phổi
Sinh thiết phổi được bác sĩ chỉ định thực hiện để đánh giá các bất thường phát hiện trên phim X-quang hoặc CT ngực.

Có những phương pháp sinh thiết phổi nào?

Hiện nay, có nhiều phương pháp sinh thiết phổi khác nhau và mỗi loại sẽ có những ưu và nhược điểm riêng. Cụ thể:

1. Sinh thiết xuyên thành ngực (Sinh thiết kim)

Sinh thiết xuyên thành ngực là phương pháp đưa một kim dài xuyên qua thành ngực vào phổi để lấy mẫu mô, thường được thực hiện dưới hướng dẫn của chụp CT hoặc siêu âm nhằm đảm bảo độ chính xác. Thủ thuật được tiến hành dưới gây tê cục bộ, giúp người bệnh tỉnh táo và tương đối thoải mái trong suốt quá trình.

Phương pháp này có ưu điểm ít xâm lấn, thời gian thực hành nhanh, chỉ khoảng 30 - 45 phút và không gây đau nhiều, tuy nhiên có thể xuất hiện cảm giác khó chịu nhẹ khi kim được đưa vào phổi. Trong một số trường hợp, người bệnh cần ở lại bệnh viện theo dõi qua đêm. Sau sinh thiết, cần nghỉ ngơi vài ngày và tuân thủ hướng dẫn chăm sóc vết chọc để đảm bảo an toàn và hạn chế biến chứng. (2)

2. Nội soi phế quản sinh thiết

Sinh thiết phổi qua nội soi phế quản là một dạng sinh thiết bằng kim, tương tự sinh thiết kim thông thường nhưng đường tiếp cận được thực hiện qua phế quản, các ống dẫn khí lớn đi vào phổi. Thủ thuật được tiến hành trong quá trình nội soi phế quản, sử dụng ống soi mềm, dài, có gắn đèn và camera ở đầu để quan sát trực tiếp bên trong đường thở và phổi.

Đây là thủ thuật ngoại trú, ít xâm lấn, thời gian thực hiện nhanh, thường kéo dài khoảng 30 phút. Sinh thiết có thể được thực hiện dưới gây tê tại chỗ bằng thuốc xịt hoặc gây mê toàn thân, tùy chỉ định. Sau thủ thuật, người bệnh có thể cảm giác tê họng trong vài giờ, kèm khàn giọng, đau họng hoặc ho nhẹ trong vài ngày, những triệu chứng này thường tự cải thiện. Ngoài ra, phương pháp này còn có nhược điểm là không tiếp cận được các tổn thương ở quá xa ngoại vi.

3. Sinh thiết phổi mở (Phẫu thuật)

Sinh thiết phổi mở (phẫu thuật) là phương pháp lấy mẫu mô phổi thông qua phẫu thuật, được thực hiện dưới gây mê toàn thân. Bác sĩ rạch một đường nhỏ ở ngực, nhẹ nhàng tách các xương sườn để tiếp cận và lấy mẫu mô phổi cần xét nghiệm, sau đó khâu đóng vết mổ.

Phương pháp này giúp lấy được mẫu mô lớn, có độ chính xác cao nhất trong tất cả các phương pháp. Tuy nhiên, phương pháp này lại xâm lấn nhiều, cần gây tê và sau thủ thuật, người bệnh có thể cần hỗ trợ thở máy trong thời gian ngắn. Cảm giác tê, đau hoặc nhức vùng ngực có thể xuất hiện trong vài ngày sau phẫu thuật và sẽ giảm dần theo quá trình hồi phục. (3)

4. Sinh thiết qua nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS)

Sinh thiết qua nội soi lồng ngực có video hỗ trợ (VATS) là phương pháp lấy mẫu mô phổi trong quá trình nội soi lồng ngực, sử dụng ống nội soi mỏng có gắn camera và đèn để quan sát bên trong lồng ngực. Thủ thuật thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân, đặc biệt trong phẫu thuật lồng ngực có hỗ trợ video (VATS).

Phương pháp này có thể dùng để sinh thiết mô phổi, thành ngực, hạch bạch huyết và màng phổi. Thủ thuật này ít đau, kéo dài khoảng 30 - 90 phút, với một hoặc vài vết rạch nhỏ gần xương bả vai hoặc vùng nách để đưa dụng cụ vào. Sau sinh thiết, người bệnh có thể cần nằm viện vài ngày và cảm thấy đau nhức hoặc tê bì trong thời gian ngắn trước khi hồi phục. Nhược điểm lớn nhất của kỹ thuật này là yêu cầu kỹ thuật và trang thiết bị hiện đại.

phương pháp sinh thiết phổi
Sinh thiết phổi có nhiều phương pháp thực hiện khác nhau và mỗi phương pháp sẽ có những ưu và nhược điểm riêng.

Xem thêm: Các kỹ thuật khám phổi để hỗ trợ tầm soát các bệnh lý hô hấp

Quy trình sinh thiết phổi

Quy trình sinh thiết thường được thực hiện theo các bước chặt chẽ nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả chẩn đoán và an toàn cho người bệnh. Tùy vào phương pháp sinh thiết được chỉ định, từng giai đoạn trong quy trình sẽ có những lưu ý riêng. Dưới đây là các bước chính người bệnh cần nắm rõ trước, trong và sau khi thực hiện:

1. Chuẩn bị trước khi sinh thiết

Trước khi sinh thiết, bác sĩ và bệnh nhân cần chuẩn bị cũng như thực hiện những vấn đề sau:

  • Bác sĩ sẽ giải thích đầy đủ quy trình sinh thiết cho bệnh nhân, trong thời gian này người bệnh có thể hỏi lại bác sĩ những vấn đề còn thắc mắc. Sau đó, người bệnh cần ký vào mẫu đơn đồng ý cho phép thực hiện sinh thiết.
  • Bên cạnh việc khai thác tiền sử bệnh án, bác sĩ sẽ tiến hành khám sức khỏe tổng quát, đảm bảo người bệnh đáp ứng điều kiện sức khỏe để thực hiện sinh thiết.
  • Người bệnh sẽ được yêu cầu nhịn ăn 8 tiếng trước khi sinh thiết.
  • Nếu đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào, latex, iốt, băng dính hoặc thuốc gây tê (tại chỗ và toàn thân).
  • Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng.
  • Cần thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng bất kỳ loại thuốc chống đông, aspirin hoặc các loại thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
  • Người bệnh có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ và sử dụng thuốc an thần thư giãn trước khi sinh thiết.

2. Trong khi thực hiện sinh thiết

Quy trình sinh thiết sẽ khác nhau tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh cũng như phương pháp điều trị của bác sĩ. Theo đó, quy trình sinh thiết phổi theo từng phương pháp như sau:

Sinh thiết bằng kim qua da được thực hiện như sau:

  1. Người bệnh tháo bỏ trang sức và các vật dụng kim loại trên cơ thể.
  2. Được yêu cầu cởi quần áo và mặc áo choàng y tế.
  3. Có thể được đặt đường truyền tĩnh mạch (IV) ở cánh tay hoặc bàn tay.
  4. Người bệnh được đặt ở tư thế ngồi hoặc nằm phù hợp để bác sĩ dễ tiếp cận vị trí cần sinh thiết.
  5. Bác sĩ sử dụng X-quang hoặc chụp CT để xác định chính xác vị trí lấy mẫu và đánh dấu trên da.
  6. Vùng da tại vị trí sinh thiết được làm sạch và sát trùng kỹ lưỡng.
  7. Tiêm thuốc gây tê cục bộ, người bệnh có thể cảm thấy nhói hoặc châm chích nhẹ trong thời gian ngắn.
  8. Trong suốt thủ thuật, người bệnh cần giữ yên, tránh ho và nín thở theo hướng dẫn của bác sĩ.
  9. Bác sĩ rạch một đường nhỏ trên da, sau đó đưa kim sinh thiết vào phổi qua khe giữa các xương sườn.
  10. Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu hoặc áp lực nhẹ khi kim được đưa vào.
  11. Sau khi lấy mẫu, kim sinh thiết được rút ra, bác sĩ ấn chặt vị trí sinh thiết vài phút để cầm máu.
  12. Vết thương có thể được khâu lại bằng chỉ hoặc băng dính y tế nếu cần.
  13. Băng bó bằng băng vô trùng để bảo vệ vết thương.
  14. Mẫu mô phổi được gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích.
  15. Người bệnh có thể được chụp X-quang ngực ngay sau sinh thiết nhằm kiểm tra và phát hiện sớm biến chứng.

Sinh thiết phổi qua nội soi phế quản thường diễn ra theo quy trình sau:

  1. Người bệnh được yêu cầu cởi quần áo và mặc áo choàng y tế.
  2. Bác sĩ có thể đặt đường truyền tĩnh mạch (IV) ở cánh tay hoặc bàn tay.
  3. Trong suốt thủ thuật, các chỉ số như nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và nồng độ oxy máu được theo dõi liên tục.
  4. Người bệnh được đặt ở tư thế ngồi hoặc nằm ngửa phù hợp.
  5. Có thể được cung cấp oxy qua ống thông mũi hoặc mặt nạ để hỗ trợ hô hấp.
  6. Người bệnh thường được dùng thuốc an thần nhẹ, giúp buồn ngủ nhưng vẫn có thể đáp ứng khi cần.
  7. Bác sĩ có thể sử dụng tia X để xác định chính xác vị trí cần sinh thiết.
  8. Thuốc gây tê được xịt vào phía sau cổ họng nhằm hạn chế phản xạ nôn khi ống nội soi phế quản được đưa qua khí quản vào phế quản. Thuốc có thể có vị đắng, nín thở khi xịt thuốc giúp giảm cảm giác này.
  9. Trong quá trình thực hiện, người bệnh không thể nuốt nước bọt do ống nội soi nằm trong cổ họng; nước bọt sẽ được hút ra định kỳ.
  10. Bác sĩ đưa ống nội soi phế quản xuống đường thở, quan sát trực tiếp các cấu trúc và mô bên trong.
  11. Người bệnh có thể cảm thấy khó chịu nhẹ, nhưng đường thở không bị tắc nghẽn.
  12. Một hoặc nhiều mẫu mô được lấy bằng kim, kẹp hoặc bàn chải chuyên dụng.
  13. Sau khi hoàn tất, ống nội soi được rút ra.
  14. Mẫu mô phổi được gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích và chẩn đoán.

Sinh thiết phổi qua nội soi lồng ngực sẽ diễn ra theo quy trình sau:

  1. Người bệnh được yêu cầu cởi quần áo và mặc áo choàng y tế.
  2. Bác sĩ có thể đặt đường truyền tĩnh mạch (IV) ở cánh tay hoặc bàn tay.
  3. Nếu vùng phẫu thuật có nhiều lông, lông sẽ được tỉa bớt để đảm bảo vô khuẩn.
  4. Sau khi gây mê, bác sĩ gây mê đặt ống nội khí quản để hỗ trợ hô hấp bằng máy thở và theo dõi liên tục nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, nồng độ oxy máu trong suốt ca mổ.
  5. Người bệnh được đặt tư thế phù hợp trên bàn mổ, thường nằm nghiêng về phía đối diện với bên phẫu thuật để thuận lợi tiếp cận vùng ngực.
  6. Vùng da phẫu thuật được sát trùng kỹ.
  7. Bác sĩ thực hiện một vết rạch nhỏ trên ngực để đưa ống nội soi lồng ngực vào, đồng thời có thể tạo thêm các vết rạch nhỏ khác để đưa dụng cụ phẫu thuật.
  8. Thông qua ống nội soi, bác sĩ xác định vị trí tổn thương bằng quan sát trực tiếp mô phổi hoặc sờ nắn khối u (nếu có).
  9. Sau khi xác định chính xác, một hoặc nhiều mẫu mô phổi được lấy để sinh thiết.
  10. Trong một số trường hợp, mẫu mô đông lạnh có thể được gửi đi xét nghiệm nhanh. Nếu kết quả cho thấy bệnh lý nghiêm trọng như ung thư, bác sĩ có thể mở rộng phẫu thuật, cắt bỏ một phần mô phổi hoặc toàn bộ thùy phổi ngay trong cùng cuộc mổ.
  11. Sau khi hoàn tất, một hoặc nhiều ống dẫn lưu ngực có thể được đặt để dẫn lưu khí hoặc dịch ra ngoài.
  12. Vết rạch da được khâu lại bằng chỉ hoặc băng dính y tế.
  13. Cuối cùng, vết thương được băng bó bằng băng vô trùng để bảo vệ và hỗ trợ hồi phục.

Sinh thiết phổi mở sẽ được thực hiện theo các bước sau:

  1. Người bệnh được yêu cầu cởi quần áo và mặc áo choàng y tế.
  2. Đặt đường truyền tĩnh mạch (IV) ở cánh tay hoặc bàn tay.
  3. Nếu vùng phẫu thuật có nhiều lông, lông sẽ được tỉa bớt để đảm bảo vô khuẩn.
  4. Sau khi gây mê toàn thân, bác sĩ gây mê đặt ống nội khí quản để hỗ trợ hô hấp bằng máy thở và theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn như nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, nồng độ oxy máu trong suốt ca mổ.
  5. Trong quá trình phẫu thuật, có thể đặt ống thông tiểu để dẫn lưu nước tiểu.
  6. Người bệnh được đặt tư thế phù hợp trên bàn mổ, thường nằm nghiêng về phía đối diện với bên phẫu thuật để thuận lợi tiếp cận lồng ngực.
  7. Vùng da phẫu thuật được sát trùng kỹ lưỡng.
  8. Bác sĩ thực hiện đường rạch dọc phía trước ngực, ngang với vùng cần kiểm tra, kéo dài xuống dưới cánh tay và ra phía lưng.
  9. Khi các xương sườn được bộc lộ, dụng cụ chuyên dụng được sử dụng để tách các xương sườn, giúp tiếp cận trực tiếp phổi.
  10. Bác sĩ quan sát và kiểm tra phổi, sau đó lấy mẫu mô nghi ngờ để làm xét nghiệm.
  11. Trong một số trường hợp, mẫu mô đông lạnh được gửi xét nghiệm nhanh. Nếu phát hiện bệnh lý nghiêm trọng như ung thư, bác sĩ có thể mở rộng phẫu thuật, cắt bỏ một phần lớn mô phổi hoặc toàn bộ thùy phổi ngay trong cùng ca mổ.
  12. Sau khi hoàn tất, một hoặc nhiều ống dẫn lưu ngực có thể được đặt để dẫn lưu khí hoặc dịch ra ngoài.
  13. Vết mổ được khâu kín bằng chỉ hoặc kẹp phẫu thuật.
  14. Băng bó vết thương bằng băng vô trùng.
  15. Trước khi rời phòng mổ hoặc tại phòng hồi sức, người bệnh có thể được đặt ống thông ngoài màng cứng để truyền thuốc giảm đau, giúp kiểm soát đau sau phẫu thuật.
bác sĩ thực hiện sinh thiết phổi
Quá trình sinh thiết được thực hiện nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Ngay sau khi sinh thiết

Quá trình hồi phục sau sinh thiết phổi khác nhau tùy phương pháp thực hiện và loại gây mê được sử dụng.

Nếu gây mê toàn thân, người bệnh sẽ được theo dõi tại phòng hồi sức. Khi huyết áp, mạch, nhịp thở ổn định và tỉnh táo, người bệnh sẽ được chuyển về phòng điều trị. Với gây tê tại chỗ hoặc gây mê tĩnh mạch, người bệnh có thể xuất viện trong ngày khi các chỉ số sinh tồn ổn định, có thể được chụp X-quang ngực ngay sau sinh thiết và lặp lại sau vài giờ.

Sau sinh thiết qua nội soi phế quản, người bệnh có thể đau họng, khó nuốt trong vài ngày và chỉ ăn uống khi phản xạ nôn trở lại. Đờm có thể lẫn ít máu và sẽ được theo dõi. Với sinh thiết qua da, vùng sinh thiết có thể đau hoặc nhạy cảm vài ngày; thuốc giảm đau dùng theo chỉ định, tránh thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu nếu chưa được khuyến cáo.

Người bệnh cần tránh hoạt động gắng sức trong vài ngày và báo bác sĩ ngay khi có các dấu hiệu hụt hơi, khó thở, đau ngực, ho ra máu, sốt/ớn lạnh hoặc vết sinh thiết đỏ, sưng, chảy máu hay tiết dịch bất thường.

Sinh thiết phổi bao lâu có kết quả và đọc kết quả như thế nào?

Thông thường, kết quả sinh thiết phổi được trả sau khoảng 2 - 4 ngày. Trong một số trường hợp, thời gian có thể kéo dài đến 1 tuần nếu cần thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu như hóa mô miễn dịch. Thời gian trả kết quả nhanh hay chậm còn phụ thuộc vào cơ sở y tế và quy trình xét nghiệm. Sau khi sinh thiết, người bệnh sẽ được hẹn lịch cụ thể để nhận kết quả.

Khi có kết quả, bác sĩ chuyên khoa sẽ trực tiếp đọc, giải thích ý nghĩa từng chỉ số, đánh giá tình trạng bệnh lý và tư vấn hướng điều trị phù hợp dựa trên kết quả sinh thiết.

Các câu hỏi thường gặp

Bên cạnh vấn đề trên, vẫn còn nhiều thắc mắc xoay quanh kỹ thuật tiên tiến, hiện đại này, dưới đây là những câu hỏi thường gặp:

1. Sinh thiết phổi có đau không?

Trước khi thực hiện sinh thiết, người bệnh được gây tê hoặc gây mê nên không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện. Sau thủ thuật, tùy cơ địa, có thể xuất hiện cảm giác đau hoặc tức nhẹ tại vị trí sinh thiết với mức độ khác nhau. Khi cần thiết, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc giảm đau phù hợp nhằm giúp người bệnh dễ chịu và hồi phục tốt hơn.

2. Sinh thiết phổi có nguy hiểm không? Biến chứng là gì?

Mặc dù sinh thiết phổi đã được chứng minh an toàn và dung nạp tốt. Tuy nhiên, vẫn có thể tiềm ẩn một số rủi ro nhỏ. Dưới đây là những biến chứng có thể gặp:

  • Sinh thiết bằng kim: Nhiễm trùng ngực, chảy máu, tràn khí màng phổi (phổi bị xẹp).
  • Sinh thiết qua nội soi phế quản: Chảy máu, nhiễm trùng, tràn khí màng phổi, biến cố tim mạch hoặc tử vong. Với bệnh nhân lớn tuổi, nguy cơ chảy máu thường sẽ cao hơn.
  • Sinh thiết nội soi lồng ngực: Viêm phổi, nhiễm trùng, chảy máu, tràn khí màng phổi.
  • Sinh thiết phổi mở: Mất máu quá nhiều, nhiễm trùng, rò rỉ khí, tổn thương phổi, tràn khí màng phổi.

3. Chi phí sinh thiết phổi khoảng bao nhiêu?

Chi phí sinh thiết phổi phụ thuộc vào cơ sở y tế, phương pháp thực hiện và các yếu tố đi kèm. Mỗi kỹ thuật sẽ có mức giá khác nhau. Để biết chi phí cụ thể và chính xác, người bệnh nên liên hệ trực tiếp hoặc đến bệnh viện để được tư vấn chi tiết.

4. Sinh thiết có làm ung thư di căn (lây lan) không?

Nhiều người lo ngại sinh thiết có thể khiến ung thư lan rộng, tuy nhiên các bằng chứng y khoa hiện nay cho thấy nguy cơ này là rất thấp. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh sinh thiết phổi không làm tăng nguy cơ di căn ung thư.

Cụ thể, một nghiên cứu năm 2022 đánh giá nguy cơ lan rộng khối u ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm cho thấy, những người được sinh thiết kim qua da hoặc sinh thiết qua nội soi phế quản không có tỷ lệ di căn, tái phát hay tử vong cao hơn so với nhóm không sinh thiết trước phẫu thuật. Điều này khẳng định đây là thủ thuật an toàn và cần thiết để chẩn đoán và định hướng điều trị chính xác.

chăm sóc bệnh nhân sau khi sinh thiết phổi
Nguy cơ sinh thiết làm ung thư di căn rất thấp nên hoàn toàn có thể yên tâm khi thực hiện thủ thuật này.

Sinh thiết phổi giữ vai trò quan trọng trong chẩn đoán chính xác các bệnh lý hô hấp, đặc biệt là u phổi, tổn thương nghi ngờ ác tính và các bệnh phổi kẽ. Mỗi phương pháp sinh thiết đều có ưu, nhược điểm riêng, được lựa chọn dựa trên vị trí tổn thương, tình trạng sức khỏe và mục tiêu chẩn đoán cụ thể. Người bệnh nên chủ động trao đổi với bác sĩ để hiểu rõ quy trình, lợi ích và nguy cơ, từ đó an tâm thực hiện và sớm định hướng điều trị phù hợp.

Chủ đề: #Phổi
06:32 27/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Lung Biopsy. (2026, January 7). Hopkinsmedicine.org. https://www.hopkinsmedicine.org/health/treatment-tests-and-therapies/lung-biopsy
  2. Lung Biopsy: Procedure Types, Risks & Recovery. (2024). City of Hope. https://www.cancercenter.com/cancer-types/lung-cancer/diagnosis-and-detection/lung-biopsy
  3. Jacot, A., Leonardo, D., & MyLungCancerTeam. (2024, April 11). Can a Lung Biopsy Cause Cancer To Spread? What To Know. Mylungcancerteam.com; MyLungCancerTeam. https://www.mylungcancerteam.com/resources/can-a-lung-biopsy-cause-cancer-to-spread-what-to-know

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ