Sốc sốt xuất huyết Dengue: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị

Hội chứng sốc sốt xuất huyết là biến chứng nguy hiểm của bệnh sốt xuất huyết, có liên quan chặt chẽ đến nguy cơ tử vong ở bệnh nhân sốt xuất huyết cao gấp 50 lần so với mắc bệnh thông thường nếu không được can thiệp kịp thời. Mỗi năm, có hơn 250.000 trường hợp mắc sốc sốt xuất huyết được báo cáo trong số 50 triệu ca nhiễm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tạo gánh nặng lên hệ thống y tế.

BS Bùi Công Sự, Quản lý Y khoa Vùng 3 - Miền Bắc, Hệ thống tiêm chủng VNVC cho biết: “Tình trạng sốc sốt xuất huyết thường xảy ra do nhiễm trùng thứ phát với một huyết thanh nhóm virus khác, làm tăng tính thấm thành mạch cùng với rối loạn chức năng cơ tim và mất nước, góp phần gây ra tình trạng sốc dẫn đến suy đa cơ quan. Nhiều cơ quan có thể bị ảnh hưởng bao gồm tổn thương gan, tiêu cơ vân, ức chế cơ tim và nhiều biểu hiện thần kinh và nhãn khoa khác nhau. Tỷ lệ tử vong do sốc sốt xuất huyết nặng ở các nước châu Á ghi nhận ở khoảng 0,5 – 3,5% (1).”

sốc sốt xuất huyết

Sốc sốt xuất huyết là gì?

Sốc xuất huyết (Dengue Shock Syndrome) là tình trạng rò rỉ huyết tương đáng kể dẫn đến sốc, tích tụ dịch ở vùng màng phổi và bụng, dẫn đến các triệu chứng như khó thở, huyết áp thấp và đau bụng, tăng xu hướng chảy máu và suy nội tạng. Sự kết hợp phức tạp giữa các phản ứng miễn dịch, nồng độ virus sốt xuất huyết và tính thấm của mạch máu là những yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến tình trạng sốc nguy hiểm do sốt xuất huyết.

Sốt xuất huyết (Dengue Fever) là bệnh do virus lây truyền từ động vật chân đốt phổ biến nhất ở người và là một trong những bệnh truyền nhiễm có mức độ lây lan nhanh nhất thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính rằng có khoảng 50 triệu ca nhiễm sốt xuất huyết xảy ra hàng năm và khoảng một nửa dân số thế giới sống ở các khu vực lưu hành sốt xuất huyết.

Từ những năm 1970, sốt xuất huyết đã được phân loại theo quy ước thành bốn loại chính bao gồm: Sốt xuất huyết không cổ điển, sốt xuất huyết cổ điển, sốt xuất huyết Dengue và hội chứng sốc sốc sốt xuất huyết. Tuy nhiên, cách phân loại này dường như thiếu mối tương quan giữa các loại phân loại thông thường và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Mặc dù có độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạy lại rất thấp, gây khó khăn trong việc phát hiện các trường hợp sốt xuất huyết nặng cần được chăm sóc và theo dõi chuyên khoa tại bệnh viện kịp thời.

Do đó, một cuộc họp đồng thuận của các chuyên gia toàn cầu tại WHO năm 2008 đã nhất trí về một phân loại mới của sốt xuất huyết bao gồm: Sốt xuất huyết không nghiêm trọng có dấu hiệu cảnh báo và không có dấu hiệu cảnh báo) và sốt xuất huyết nghiêm trọng (sốc sốt xuất huyết).

Trong đó, ở loại sốc sốt xuất huyết, bệnh nhân cần phải kèm theo ít nhất một trong các triệu chứng bao gồm: sốt, giảm tiểu cầu (<100.000 tiểu cầu/mm3), xuất huyết và rò rỉ huyết tương nghiêm trọng biểu hiện bằng tích tụ dịch trong khoang phúc mạc, màng phổi hoặc màng ngoài tim, phù chi dưới, giảm albumin máu hoặc cô đặc máu, tổn thương gan, suy giảm ý thức, suy tim và suy đa cơ quan. (2)

Các yếu tố khiến bệnh nhân có nguy cơ mắc sốc sốt xuất huyết cao hơn vẫn chưa được xác định rõ ràng. Sốc sốt xuất huyết có nhiều khả năng xảy ra ở trẻ sơ sinh và người cao tuổi hơn những người trẻ và có thể nghiêm trọng hơn ở phụ nữ. Đặc biệt, đối với những người mắc bệnh mãn tính như đái tháo đường hoặc hen suyễn sẽ có nguy cơ mắc bệnh nặng hơn bình thường.

trẻ bị sốc sốt xuất huyết
Sốc sốt xuất huyết là tình trạng rò rỉ huyết nghiêm trọng dẫn đến sốc nguy hiểm
ưu đãi vắc xin số xuất huyết article

Sốc sốt xuất huyết nguy hiểm như thế nào?

Nguyên nhân chính gây ra sốc sốt xuất huyết là sự thoát huyết tương ra ngoài lòng mạch do tăng tính thấm của mao mạch – hậu quả trực tiếp từ phản ứng viêm mạnh mẽ mà virus Dengue kích hoạt. Khi huyết tương bị mất ra ngoài, máu trong các mạch máu trở nên cô đặc hơn, dẫn đến giảm thể tích máu, tụt huyết áp và sự lưu thông máu đến các cơ quan quan trọng bị gián đoạn.

Lượng máu đến nuôi các cơ quan suy giảm khiến não, tim, gan, thận và phổi bị thiếu oxy nghiêm trọng. Nếu không kiểm soát kịp thời, cơ thể sẽ bước vào vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm, bao gồm tổn thương mô, suy tế bào và cuối cùng là suy đa cơ quan, một tình trạng gần như không thể đảo ngược dẫn đến tử vong. (3)

Các nghiên cứu chỉ ra, tỷ lệ tử vong do sốc sốt xuất huyết được ghi nhận dưới 1% trong trường hợp được điều trị kịp thời và đúng cách, nhưng nguy cơ cũng có thể tăng lên đến hơn 20% nếu không được can thiệp phù hợp (4). Các chuyên gia y tế cho biết, sốc sốt xuất huyết là biểu hiện nghiêm trọng nhất của bệnh sốt xuất huyết.

Biến chứng phổ biến nhất của hội chứng sốc sốt xuất huyết là sự liên quan đến tế bào gan và chức năng gan. Vì là bộ phận chịu phần lớn sự tấn công của virus, dẫn đến gan bị tổn thương và giải phòng các enzym gan. Bên cạnh đó, virus sốt xuất huyết có thể xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, gây ra các di chứng và rối loạn chức năng thần kinh, dẫn đến co giật.

⇒ Tham khảo thêm: Sốt xuất huyết biến chứng vào gan: Dấu hiệu nhận biết sớm

Nguyên nhân gây sốc sốt xuất huyết

Virus sốt xuất huyết được truyền sang người qua muỗi vằn bị nhiễm bệnh, chủ yếu là Aedes aegypti và Aedes albopictus. Virus sốt xuất huyết thuộc họ Flaviviridae, gồm 4 nhóm huyết thanh (DEN1, DEN2, DEN3 và DEN4). Khi virus xâm nhập vào cơ thể lần đầu tiên, chúng sẽ kích hoạt một loạt các phản ứng miễn dịch bắt đầu từ hành trình nhiễm trùng sốt xuất huyết đến khi bùng phát hội chứng sốc sốt xuất huyết. Các tế bào miễn dịch bắt đầu tương tác phức tạp giữa các cytokine và và chemokine khi virus tự thiết lập, gây viêm và kích hoạt hệ thống miễn dịch.

Phản ứng miễn dịch đôi hoạt động quá mức, có thể gây rối loạn chức năng nội mô và làm tăng tính thấm của mạch máu. Sau đó, khi chất lỏng khuếch tán từ động mạch vào các mô lân cận, sẽ dẫn đến sốc giảm thể tích máu, gây tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng ngoài tim, báng bụng, phù phổi không do tim và sau đó là hạ huyết áp.

Triệu chứng sốc sốt xuất huyết Dengue

Có khoảng 75% trường hợp nhiễm sốt xuất huyết biểu hiện triệu chứng cận lâm sàng như sốt (khoảng một ngày) và cảm thấy đau nhức cơ thể, nhưng không quá nặng để thăm khám bác sĩ hay nhập viện. Nhưng khoảng 25% trường hợp còn lại biểu hiện triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao, chán ăn, đau nhức dữ dội, hạ tiểu cầu có thể dẫn đến chảy máu. Trong đó, có khoảng 5% bị rò rỉ huyết tương, khiến huyết áp không thể duy trì ổn định dẫn đến sốc.

1. Triệu chứng giai đoạn đầu

Giai đoạn đầu của sốc sốt xuất huyết biểu hiện triệu chứng tương tự như tình trạng sốt xuất huyết thông thường hay các bệnh do virus gây sốt khác. Khởi đầu với biểu hiện sốt kèm theo các triệu chứng toàn thân như phát ban đỏ trên da, sốt cao kèm theo ớn lạnh, run rẩy, nôn mửa, nhức đầu, đau cơ, khó chịu vùng thượng và đau bụng là những triệu chứng phổ biến của sốt xuất huyết.

Tuy nhiên, ngay sau khoảng thời gian hạ sốt (khoảng 2 - 7 ngày sau khi xuất hiện các triệu chứng), các biến chứng nguy hiểm sốt xuất huyết thường xảy ra vào thời điểm này mặc dù thân nhiệt của bệnh nhân đã trở lại bình thường, có nhiều khả năng dẫn đến sốc (thường xảy ra vào ngày thứ 3 - 4 của bệnh) với biểu hiện giảm tiểu cầu đột ngột (dưới 100.000//mm3) cùng với sự gia tăng hematocrit.

2. Dấu hiệu giai đoạn nặng

Sau giai đoạn hạ sốt chính là thời điểm các biến chứng nguy hiểm sốt xuất huyết có thể xuất hiện, nguy cơ chảy máu ồ ạt dẫn đến sốc rất cao. Dấu hiệu cảnh báo bệnh đang tiến triển tới sốc sốt xuất huyết nặng, bao gồm:

  • Đau bụng nặng;
  • Nôn ói, nôn ra máu;
  • Xuất huyết hoặc chảy máu lợi, chân răng, mũi;
  • Đi ngoài ra phân đen;
  • Phù tứ chi;
  • Thờ ơ, lú lẫn, bồn chồn, suy giảm ý thức;
  • Gan to, tràn dịch màng phổi hoặc cổ trướng;
  • Suy tuần hoàn và suy đa cơ quan (có thể phát triển nhanh chóng từ 2 - 6 ngày) sau khi khởi phát triệu chứng.

Bằng chứng cho thấy dấu hiệu rò rỉ huyết tương do tăng tính thấm thành mạch, biểu hiện bằng ít nhất một trong các dấu hiệu sau:

  • Tăng hematocrit ≥ 20% so với mức trung bình theo độ tuổi, giới tính và dân số;
  • Giảm hematocrit sau khi thay thế thể tích bằng hoặc lớn hơn 20% so với ban đầu;
  • Các dấu hiệu rò rỉ huyết tương như tràn dịch màng phổi, cổ trướng hoặc giảm protein máu.

Tóm lại, các đặc điểm lâm sàng chung nhất của hội chứng sốc sốt xuất huyết phân biệt với các dấu hiệu và triệu chứng đáng báo động khác như sau:

Sốt xuất huyết không có dấu hiệu cảnh báo Sốt xuất huyết có dấu hiệu cảnh báo, nguy cơ dẫn đến sốc sốt xuất huyết
  • Buồn nôn
  • Phát ban
  • Đau đầu
  • Giảm bạch cầu
  • Nôn mửa
  • Đau bụng hoặc đau nhức
  • Nôn mửa liên tục
  • Viêm cổ tử cung, tràn dịch màng phổi
  • Chảy máu niêm mạc
  • Gan to > 2cm

Phương pháp chẩn đoán sốc sốt xuất huyết

Theo hướng dẫn của WHO về các tiêu chí chẩn đoán sốc sốt xuất huyết, bao gồm:

  • Xác nhận nhiễm trùng sốt xuất huyết bằng phương pháp huyết thanh học hoặc phát hiện virus trong máu qua các biện pháp RT-PCR. ELISA IgG và IgM đặc hiệu. Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi với chi phí thấp, có độ nhạy cao lên đến 83,9 - 98,4% và độ đặc hiệu lên đến 100%. Kết quả sẽ cho ra tình trạng âm hay dương tính với kháng thể IgM và IgG và khả năng nhiễm trùng thứ phát, mặc dù điều này chưa được xác nhận trong các nghiên cứu lâm sàng;
  • Chụp X quang và siêu âm: Có thể phát hiện dịch thoát ra mạch do rò rỉ mạch máu bằng phương pháp chụp X quang ngực để phát hiện tràn dịch màng phổi và siêu âm tim để phát hiện tràn dịch màng ngoài tim, siêu âm bụng để phát hiện cổ trướng. Ngoài ra, sự hiện diện của chất lỏng xung quanh túi mật, cùng với sự dày lên của thành túi mật, đã được chứng minh là có liên quan đến tình trạng sốc.
xét nghiệm sốt xuất huyết
Thực hiện xét nghiệm sốt xuất huyết để chẩn đoán tình trạng sốc sốt xuất huyết nhanh chóng và chuẩn xác

Điều trị sốc sốt xuất huyết

Nền tảng của điều trị sốc sốt xuất huyết là phát hiện sớm và theo dõi chặt chẽ trong các chiến lược điều trị. Việc xác định nhanh chóng các dấu hiệu thông qua các tiêu chí lâm sàng như phân loại sốt xuất huyết của WHO, là rất quan trọng để can thiệp điều trị kịp thời. Các chuyên gia sẽ quan sát chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn, kết quả xét nghiệm và tình trạng triệu chứng lâm sàng để xác định sớm tình trạng sốc sắp xảy ra và chỉ đạo các phương pháp điều trị hiệu quả, cụ thể như sau:

1. Điều trị sốc sốt xuất huyết Dengue

Trong điều trị sốc sốt xuất huyết Dengue, mạch - huyết áp - hô hấp là các yếu tố cần được theo dõi liên tục (ít nhất 15 phút/lần). Phương pháp được điều trị được ưu tiên là hồi sức dịch kịp thời và điều trị tích cực bằng việc truyền dịch tĩnh mạch. Các dịch được sử dụng để tăng thể tích bao gồm dung dịch muối sinh lý, Ringer lactat, glucose 5% pha loãng theo tỷ lệ 1:2 hoặc 1:1 trong dung dịch muối sinh lý, huyết tương, chất thay thế huyết tương hoặc albumin 5%.

Liều lượng dịch lý tưởng là 10 - 20ml/kg trọng lượng cơ thể (truyền nhanh trong vòng 20 phút). Nếu sốc vẫn tiếp tục diễn ra và hematocrit đang tăng, huyết tương, chất thay thế huyết tương hoặc albumin nên được truyền nhanh và lặp lại nếu cần thiết cho đến khi liều tổng cộng hoặc 20 – 30 ml/kg keo. Nếu sốc vẫn tiếp diễn và đặc biệt nếu hematocrit giảm, có thể cần truyền máu toàn phần tươi (10ml/kg).

Cần lưu ý, giảm dịch truyền tĩnh mạch khi bệnh nhân đang dần hồi phục, vì tình trạng mất nước quá mức có thể dẫn đến quá tải dịch trong mạch khi tính thấm của mạch đảo ngược trong quá trình hồi phục.

Sử dụng phương pháp áp lực đường thở liên tục qua mũi (NCPAP) được chứng minh là phương pháp hiệu quả trong điều trị suy hô hấp cấp tính liên quan đến sốc sốt xuất huyết. Phương pháp NCPAP có hiệu quả giảm tình trạng thiếu oxy máu và hạn chế việc đặt nội khí quản và thở máy ở trẻ.

Thuốc cầm máu Carbazochrome natri sulfonat có tác dụng ổn định mao mạch được chứng minh có khả năng giảm tính thấm mạch máu, được thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trong điều trị sốc sốt xuất huyết. Tuy nhiên, các nghiên cứu này không đủ mạnh để phát hiện ra lợi ích điều trị tiềm năng.

Tương tự, các loại thuốc như corticosteroid và immunoglobulin IV (IVIG) không được đề cập trong hướng dẫn của WHO về việc quản lý sốc sốt xuất huyết và chưa có nghiên cứu nào chỉ ra việc sử dụng các loại dược phẩm này có hiệu quả trong quá trình điều trị bệnh.

2. Điều trị sốc sốt xuất huyết có xuất huyết đi kèm

Trong trường hợp bệnh nhân bị sốc sốt xuất huyết có xuất huyết đi kèm, các chuyên gia sẽ cân nhắc truyền tiểu cầu cho bệnh nhân. Lượng tiểu cầu được truyền chỉ tồn tại trong một thời gian rất ngắn ở những bệnh nhân bị hội chứng sốc. Mức độ tăng tiểu cầu lưu thông sau khi truyền thay đổi trực tiếp theo lượng tiểu cầu được truyền và ngược lại với mức độ sốc.

Đáng lưu ý, cần truyền máu ở những bệnh nhân bị xuất huyết nghiêm trọng. Có một số bằng chứng cho thấy lợi ích của truyền huyết tương tươi đông lạnh trong việc tăng số lượng tiểu cầu, mặc dù tác dụng của truyền huyết tương trong sốc sốt xuất huyết chưa được nghiên cứu trong một thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát.

Chăm sóc và phục hồi sau sốt xuất huyết

Khi tình trạng sốc đã ổn định, cần phát hiện sớm tình trạng tích tụ dịch và xử trí kịp thời việc loại bỏ dịch để ngăn ngừa các hậu quả bất lợi về hô hấp. Quá trình phục hồi sau đó tập trung vào tăng cường sức đề kháng và củng cố hệ miễn dịch để đẩy nhanh quá trình hồi phục bệnh. Các phương pháp chăm sóc và phục hồi được thực hiện như sau:

  • Giữ đủ nước: Trong thời gian bị sốc sốt xuất huyết,cơ thể sẽ mất nhiều chất lỏng do sốt cao, đổ mồ hôi và đôi khi nôn mửa. Việc giữ đủ nước là rất quan trọng để chống lại tình trạng mất nước và hỗ trợ phục hồi sau sốt xuất huyết nói chung. Người bệnh cần uống ít nhất 8 - 10 cốc nước lọc mỗi ngày, hoặc có thể thay thế bằng nước dừa và các dung dịch điện giải đường uống (ORS), giúp phục hồi các khoáng chất thiết yếu. Ngoài ra, trà thảo mộc như trà hoa cúc, trà bạc hà), cũng hỗ trợ quá trình hydrat hóa và làm dịu dạ dày;
  • Chế độ ăn giàu dinh dưỡng: Đây là yếu tố cần thiết để cơ thể vượt qua được cảm giác mệt mỏi sau sốc sốt xuất huyết. Nên tập trung vào các thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất để phục hồi sức khỏe, như các loại trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt…
  • Không vận động quá sức: Chỉ nên thực hiện các hoạt động thể dục thể thao nhẹ nhàng, tránh các hoạt động mạnh gây mất sức;
  • Tái khám theo định kỳ: Cần kiểm tra sức khỏe thường xuyên để đảm bảo cơ thể đang hồi phục và kịp thời phát hiện những bất thường;
  • Duy trì vệ sinh tốt: Thực hiện vệ sinh cá nhân và môi trường tối giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, bảo vệ sức khỏe.
điều trị sốc sốt xuất huyết
Điều trị sốc sốt xuất huyết quan trọng nhất là giữ cho cơ thể đủ nước và chất điện giải, tránh tình trạng mất nước gây ra biến chứng nguy hiểm

Phòng chống sốc sốt xuất huyết

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ, tiêm vắc xin sốt xuất huyết là cách phòng bệnh chủ động chống lại cả 4 nhóm huyết thanh sốt xuất huyết phổ biến đang lưu hành, mang khả năng phòng bệnh lâu dài và hiệu quả bảo vệ toàn diện.

Vắc xin sốt xuất huyết đang được triển khai tiêm chủng rộng rãi hiện nay là vắc xin sống giảm độc lực Qdenga, được nghiên cứu và sản xuất bởi nhà sản xuất Takeda (Nhật Bản), vắc xin được sản xuất tại Đức, chỉ định tiêm phòng cho trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn, kể cả ở người đã từng mắc sốt xuất huyết. Vắc xin cung cấp hiệu lực phòng bệnh đến 80,2% và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm, phải nhập viện (trong đó có tình trạng sốc trong sốt xuất huyết) đến 90,4%.

Phác đồ tiêm vắc xin sốt xuất huyết Qdenga gồm 2 mũi như sau:

  • Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi.
  • Mũi 2: Cách mũi đầu tiên 3 tháng.

Đặc biệt, những người đã từng bị sốt xuất huyết trước đây rất cần tiêm vắc xin để phòng ngừa nguy cơ nhiễm các nhóm huyết thanh còn lại, mà không cần thực hiện xét nghiệm sàng lọc. Vì nguy cơ bệnh chuyển biến nặng, xuất hiện biến chứng nguy hiểm, gây ra tình trạng sốc xuất huyết cao nếu tái nhiễm lần thứ hai.

đăng ký tiêm vắc xin

Bên cạnh đó, việc thực hiện các biện pháp truyền thống phòng tránh nguy cơ muỗi đốt như mặc quần áo dài tay, sáng màu, dùng thuốc đuổi muỗi, hạn chế hoạt động ở những nơi có nhiều muỗi, sử dụng mùng màn/ lưới chống muỗi; các phương pháp loại trừ nơi sinh sản của muỗi như đậy kín và cọ rửa các dụng cụ chứa nước, diệt lăng quăng/ bọ gậy, khơi thông cống rãnh, thay nước bình hoa, phát quang bụi rậm… là vô cùng cần thiết.

Sốc sốt xuất huyết là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất được ghi nhận khi nhiễm sốt xuất huyết. Đây là tình trạng cơ thể rò rỉ huyết tương, tăng tính thấm thành mạch, nguy cơ gây suy đa tạng, đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện, can thiệp và điều trị kịp thời. Việc chủ động tiêm vắc xin phòng bệnh là một trong những biện pháp ngăn chặn nguy cơ mắc bệnh và gây ra tình trạng sốc sốt xuất huyết hiệu quả nhất. Trẻ từ 4 tuổi và người lớn trong khu vực lưu hành của bệnh nên thực hiện tiêm phòng càng sớm càng tốt.

Chủ đề: #sốt xuất huyết
06:42 02/04/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Rajapakse, S. (2011). Dengue shock. PMC Home. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3097561/
  2. Other Infectious Diseases Related to Travel. (2009). Dengue Shock Syndrome. sciencedirect.com. https://www.sciencedirect.com/topics/medicine-and-dentistry/dengue-shock-syndrome
  3. Singh, R. K., Tiwari, A., Satone, P. D., Tannu Priya, & Meshram, R. J. (2023). Updates in the Management of Dengue Shock Syndrome: A Comprehensive Review. PMC Home. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10631559/
  4. Owais, S. M., Ansar, F., Saqib, M., Wahid, K., Rashid, K., & Mumtaz, H. (2023). Unforeseen complications: a case of dengue shock syndrome presenting with multi-organ dysfunction in a subtropical region. Tropical Medicine and Health. https://tropmedhealth.biomedcentral.com/articles/10.1186/s41182-023-00530-y

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ