Tại sao bị tăng áp lực tĩnh mạch cửa?

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa là một trong những biến chứng nghiêm trọng của bệnh gan tiến triển, gây cản trở dòng máu qua gan và làm suy giảm lưu lượng tuần hoàn tại hệ mạch liên quan.

BS Bùi Thanh Phong, Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC cho biết: “Tăng áp lực tại tĩnh mạch cửa tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy hiểm, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể, tùy thuộc vào mức độ áp lực và các biến chứng đi kèm. Điển hình là tình trạng xuất huyết tiêu hóa lần đầu có thể gây tử vong tới 40% và nguy cơ tử vong tái phát sau điều trị khoảng 30%, đặc biệt sẽ tăng cao nếu xuất hiện hiện tượng xơ gan tiến triển”. (1)

tăng áp lực tĩnh mạch cửa

Hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa là gì?

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa là tình trạng huyết áp tăng cao trong hệ tĩnh mạch cửa và các tĩnh mạch nhỏ hơn phân nhánh từ tĩnh mạch ở gan, tiềm ẩn nguy cơ gây ra các biến chứng nguy hiểm, thậm chí dẫn đến xuất huyết tiêu hóa ồ ạt.

Gan nhận máu từ hai nguồn chính là động mạch gan và tĩnh mạch cửa, trong đó phần lớn đến từ hệ tĩnh mạch cửa. Tĩnh mạch cửa này mang máu từ lách, tuyến tụy, túi mật, đồng thời từ thực quản, dạ dày, ruột non và ruột già vào gan. Tại đây, gan lọc máu và sau đó đưa máu trở lại tim và vào hệ tuần hoàn chung của cơ thể.

Khi có vật nào đó chặn hoặc làm chậm dòng máu chảy qua tĩnh mạch cửa, sẽ gây ra áp lực tăng lên khắp hệ thống tĩnh mạch cửa. Lúc này, cơ thể sẽ cố gắng bù đắp áp lực này bằng cách chuyển hướng dòng máu sang các tĩnh mạch khác. Lưu lượng máu tăng thêm khiến các tĩnh mạch này giãn ra, thành tĩnh mạch bị kéo căng và yếu đi, gây rò rỉ vào ổ bụng, đồng thời có thể bị vỡ và chảy máu.

hình ảnh hệ thống mạch trong gan
Hội chứng tăng áp lực tại tĩnh mạch cửa tiềm ẩn nguy cơ gây biến chứng nguy hiểm cho gan, ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe người bệnh.

Nguyên nhân gây tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa

Nghiên cứu chỉ ra, áp lực tĩnh mạch cửa thường dao động từ 1 - 4 mm thủy ngân, cao hơn áp lực ở tĩnh mạch gan (2). Các giá trị cao hơn có thể cho thấy chứng tăng áp tĩnh mạch cửa. Sự chênh lệch áp lực này giúp máu chảy qua gan và vào hệ thống tuần hoàn. Do đó, sức cản dòng máu trong đường tĩnh mạch cửa sẽ dẫn đến tăng áp lực, chủ yếu xảy ra trong gan; nhưng cũng có thể xảy ra trước gan hoặc sau gan, cụ thể như sau:

1. Nguyên nhân trước gan

Tĩnh mạch cửa bị tăng áp lực xảy ra trước gan nghĩa là sự tắc nghẽn hoặc bất thường ở hệ tĩnh mạch cửa trước khi máu vào gan, chủ yếu là hẹp do tồn tại huyết khối tĩnh cửa hoặc tĩnh mạch lách, hay hiếm gặp hơn là tăng lưu lượng máu do rò rỉ động mạch tĩnh mạch và lách to do rối loạn huyết học nguyên phát. (3)

2. Nguyên nhân tại gan

Nguyên nhân trong gan được chia thành các loại trước xoang, trong và sau xoang, cụ thể như sau:

  • Nguyên nhân trước xoang bao gồm: bệnh sán máng, xơ gan bẩm sinh, viêm đường mật nguyên phát sớm, bệnh sarcoidosis, viêm gan mạn tính hoạt động và các độc tố như vinyl clorua, asen và đồng.
  • Nguyên nhân trong xoang bao gồm: xơ gan, viêm gan do rượu, ngộ độc vitamin A, thuốc gây độc tế bào và viêm đường mật nguyên phát tiến triển.
  • Tăng huyết áp sau xoang có thể là hậu quả của hội chứng tắc nghẽn xoang, còn được gọi là bệnh tắc tĩnh mạch.

3. Nguyên nhân sau gan

Nguyên nhân sau gan là những yếu tố cản trở dòng máu sau khi rời khỏi gan, thường liên quan đến hệ tĩnh mạch gan, tim hoặc tĩnh mạch chủ dưới. Một nguyên nhân điển hình là hội chứng Budd - Chiari, là tình trạng máu chảy ra khỏi gan bị tắc nghẽn. Ở tim, tình trạng tăng áp lực nhĩ phải do viêm màng ngoài tim co thắt, hở van ba lá hoặc bệnh cơ tim hạn chế cũng có thể gây tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa.

Ngoài ra, các bất thường ở tĩnh mạch chủ dưới như hẹp, huyết khối, màng ngăn hoặc khối u xâm lấn cũng góp phần làm tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa.

chạm vào vùng bụng trẻ em
Nguyên nhân gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa có thể xảy ra trước gan, trong gan và sau gan.

Một số triệu chứng phổ biến của chứng tăng áp tĩnh mạch cửa

Bệnh nhân thường không có triệu chứng cho đến khi xuất hiện biến chứng. Trong đó, nôn ra máu do biến chứng giãn tĩnh mạch thực quản là biểu hiện lâm sàng phổ biến, đồng thời phân đen không kèm nôn ra máu cũng có thể xảy ra. (4)

Bên cạnh đó, tăng áp lực tĩnh mạch cửa cần được xem xét ở bất kỳ bệnh nhân nào có biểu hiện xuất huyết tiêu hóa kèm theo các dấu hiệu của bệnh gan mãn tính, chẳng hạn như vàng da, vú to ở nam giới, ban đỏ lòng bàn tay, sao mạch, teo tinh hoàn, co cứng Dupuytren, phì đại tuyến mang tai, báng bụng, phù bàn chân hoặc run tay do bệnh não gan.

Chẩn đoán và đánh giá mức độ tăng áp tĩnh mạch cửa bằng phương pháp nào?

Chẩn đoán chính xác và đánh giá mức độ tăng áp tĩnh mạch cửa sớm đóng vai trò quan trọng trong điều trị và dự đoán tiên lượng bệnh. Hiện nay có các phương pháp chẩn đoán hiệu quả như sau:

1. Cận lâm sàng

Cách trực tiếp để chẩn đoán tăng áp tĩnh mạch cửa là đo chênh áp tĩnh mạch gan - đây là hình thức đưa một ống thông nhỏ vào tĩnh mạch. Tuy nhiên, thủ thuật này thực hiện tương đối khó và thường không cần thiết. Thay vào đó, Bác sĩ có thể nhận biết hiện tượng tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa thông qua các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng như xuất hiện tình trạng giãn tĩnh mạch mở rộng, lách to, chảy máu đường tiêu hóa, cổ trướng (dịch trong ổ bụng), dấu hiệu suy giảm nhận thức nhẹ, số lượng tế bào máu thấp, dễ chảy máu và bầm tím..

Ngoài ra, việc thực hiện các chẩn đoán bằng hình ảnh, giúp xác định xơ gan, báng bụng, các cơ quan phì đại và các tĩnh mạch giãn hoặc mới trong hệ tĩnh mạch cửa. Đặc biệt, siêu âm Doppler có thể cho thấy hình ảnh máu di chuyển trong tĩnh mạch, giúp phát hiện tắc nghẽn và tình trạng giãn hoặc hẹp bất thường.

2. Xét nghiệm hỗ trợ

Bên cạnh các chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng, Bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm hỗ trợ, bao gồm:

  • Xét nghiệm máu: Cho thấy dấu hiệu rối loạn chức năng gan và thận. Công thức máu toàn phần có thể cho thấy liệu lách có đang hoạt động quá mức trong việc loại bỏ bạch cầu hoặc tiểu cầu hay không. Đồng thời, phát hiện ra một số rối loạn máu có thể gây tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa hoặc mất máu do xuất huyết nội;
  • Nội soi: Khi bệnh nhân có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa, Bác sĩ sẽ cần nội soi để kiểm tra. Nội soi được thực hiện ở dạ dày trên để kiểm tra thực quản, dạ dày và tá tràng bằng cách đưa ống nội soi (ống dài có gắn camera ở đầu).

Điều trị tình trạng tăng áp tĩnh mạch cửa như thế nào?

Điều trị tăng áp lực tĩnh mạch cửa tập trung vào kiểm soát nguyên nhân gây bệnh, ngăn ngừa biến chứng (đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa) và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

1. Điều trị nguyên nhân gốc

Theo chuyên gia y tế, khả năng hồi phục của tình trạng tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa sẽ tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu bệnh do nhiễm trùng hoặc cục máu đông, thường có thể điều trị bằng thuốc và cải thiện theo thời gian. Tuy nhiên, đối với tình trạng mô sẹo như xơ gan sẽ khiến bệnh nhân không hồi phục và dẫn đến áp lực trong tĩnh mạch cửa tăng dai dẳng.

2. Điều trị triệu chứng và biến chứng

Hầu hết các phương pháp điều trị hiện nay đều nhằm mục đích kiểm soát các biến chứng của tăng áp lực ở tĩnh mạch cửa, chủ yếu xử lý các trường hợp khẩn cấp trước và sau đó mới chuyển sang các giải pháp lâu dài hơn.

Các phương pháp điều trị đầu tiên để ngăn ngừa chảy máu đường tiêu hóa bao gồm:

  • Nội soi: Điều trị chảy máu cấp tính bằng liệu pháp nội soi bao gồm phương pháp tiêm xơ (tiêm dung dịch vào các tĩnh mạch giãn đang chảy máu để cầm máu) và thắt vòng (dùng các vòng cao su nhỏ để thắt các tĩnh mạch giãn đang chảy máu);
  • Thuốc: Bác sĩ kê đơn thuốc hạ áp tĩnh mạch cửa (có thể là thuốc chẹn beta không chọn lọc hoặc không có isosorbide mononitrat) kết hợp với liệu pháp nội soi để giảm áp lực trong các tĩnh mạch giãn và giảm nguy cơ chảy máu tái phát;

Một số phương pháp khác điều trị tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa phức tạp bao gồm: liệu pháp oxy cho hội chứng gan phổi, thẩm phân cho hội chứng gan thận, chọc dò dịch màng bụng để loại bỏ dịch thừa ra khỏi dịch cổ trướng và xét nghiệm tình trạng viêm phúc mạc.

3. Can thiệp ngoại khoa

Trong trường hợp các tình trạng chảy máu hoặc biến chứng vẫn tiếp diễn, thường bệnh nhân có thể chuyển sang phương pháp điều trị thứ hai, chẳng hạn như đặt shunt cửa chủ trong gan qua tĩnh mạch cảnh, phẫu thuật nối tắt lách thận xa, phẫu thuật nối tắt lách thận xa hoặc nếu tình trạng gan tiến triển có thể phải thực hiện ghép gan.

Trường hợp bệnh diễn tiến nặng, bệnh nhân sẽ được thực hiện các phương pháp ngoại khoa để cải thiện bệnh.

Một số biện pháp phòng ngừa hội chứng suy tĩnh mạch cửa

Việc ngăn ngừa và phòng ngừa tăng áp lực tĩnh mạch cửa bắt đầu bằng việc cải thiện các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được và kiểm soát sớm bệnh gan để ngăn ngừa tiến triển. Trong đó, thay đổi lối sống đóng vai trò nền tảng, thông qua việc duy trì chế độ lành mạnh như kiêng rượu, kiểm soát béo phì và các yếu tố nguy cơ như tiểu đường, tăng lipid máu.

Chẩn đoán và điều trị sớm viêm gan B hoặc C có thể ngăn ngừa xơ hóa và xơ gan ở các bệnh nhân - yếu tố chính góp phần gây tăng áp lực trong tĩnh mạch cửa. Bên cạnh đó, tiêm vắc xin phòng ngừa viêm gan cho những người chưa nhiễm bệnh là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh gan mạn tính.

Tăng áp lực tĩnh mạch cửa là biến chứng nguy hiểm đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, xơ gan vẫn là yếu tố thường gặp, gây cản trở dòng máu và làm áp lực trong hệ cửa tăng cao. Việc phát hiện sớm và kiểm soát bệnh gan đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh.

Chủ đề: #gan
04:43 29/12/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Portal hypertension. (2025, August 19). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/4912-portal-hypertension
  2. Oliver, T. I., Sharma, B., & John, S. (2025, July 7). Portal hypertension. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK507718/
  3. Tholey, D. (2025, December 4). Portal hypertension. MSD Manual Professional Edition. https://www.msdmanuals.com/professional/hepatic-and-biliary-disorders/approach-to-the-patient-with-liver-disease/portal-hypertension
  4. Maruyama, H., & Yokosuka, O. (2012). Pathophysiology of portal hypertension and esophageal varices. International Journal of Hepatology, 2012, 1–7. https://doi.org/10.1155/2012/895787

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ