Thuốc Đông y chữa viêm phế quản có thật sự hiệu quả?

Thuốc Đông y chữa viêm phế quản ngày càng được nhiều phụ huynh và người bệnh quan tâm nhờ khả năng hỗ trợ giảm ho, long đờm và cải thiện sức khỏe hô hấp một cách tự nhiên. Chuyên gia y học cổ truyền nhấn mạnh, lựa chọn đúng bài thuốc, kết hợp chế độ chăm sóc hợp lý sẽ giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả mà vẫn an toàn cho trẻ và người lớn.

thuốc đông y chữa viêm phế quản

ThS.BS Ngô Thị Kim Phượng - Quản lý Y khoa, chuyên gia của Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Trên toàn cầu, viêm phế quản mạn tính ảnh hưởng đến khoảng 3 - 22% dân số và chiếm trung bình 27 - 35% trong nhóm người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Tại Hoa Kỳ, ước tính có gần 10 triệu người mắc bệnh, chủ yếu trong độ tuổi 44 - 65, trong đó khoảng 31% trường hợp được ghi nhận ở nhóm tuổi 18 - 44, cho thấy xu hướng trẻ hóa đáng lo ngại”.

Đông y có chữa viêm phế quản được không?

Đông y có thể tham gia hỗ trợ điều trị viêm phế quản bằng cách tác động đến căn nguyên và cơ chế bệnh sinh theo quan điểm y học cổ truyền.

Theo Đông y, viêm phế quản thuộc chứng Khái thấu hoặc Đàm ẩm, phát sinh khi phong hàn, phong nhiệt hoặc táo tà xâm nhập, khiến phế khí tắc nghẽn, dẫn đến ho, khò khè, tăng tiết đờm. Y học cổ truyền tập trung khôi phục phế khí, hóa đờm, bình suyễn, kiện tỳ qua các bài thuốc thảo dược tùy thể bệnh, giúp cải thiện triệu chứng và hạn chế tái phát. Tuy nhiên, với viêm phế quản do virus hoặc vi khuẩn, cần kết hợp khám và điều trị theo y học hiện đại để kiểm soát nhiễm trùng kịp thời. (1)

các loại thảo dược
Thuốc Đông y chữa viêm phế quản được không là thắc mắc được nhiều người quan tâm.

3 bài thuốc Đông y chữa viêm phế quản phổ biến hiện nay

Việc áp dụng Đông y trong điều trị viêm phế quản dựa trên nguyên tắc điều hòa khí huyết, cân bằng âm dương và loại bỏ căn nguyên bệnh. Tùy theo thể bệnh và đặc điểm triệu chứng, các bài thuốc được gia giảm để hỗ trợ kiểm soát ho, khạc đờm và ổn định chức năng hô hấp, đồng thời giảm nguy cơ tái phát. Dưới đây là ba bài thuốc phổ biến được sử dụng trong lâm sàng

1. Hạnh tô tán

Bài thuốc Hạnh tô tán được sử dụng cho thể phong hàn, thường gặp ở giai đoạn đầu của viêm phế quản cấp. Người bệnh xuất hiện ho, đờm trong lỏng, sắc trắng dễ khạc, kèm tắc mũi, chảy nước mũi trong, toàn thân sốt, sợ lạnh, đau đầu và mỏi người, khản tiếng, rêu lưỡi trắng mỏng. Nguyên tắc điều trị tập trung vào sơ tán phong hàn, tuyên phế và hóa đàm.

Công thức gia giảm bao gồm hạnh nhân 12g, tô diệp 10g, trần bì 8g, chỉ xác 8g, tiền hồ 12g, cát cánh 10g, bán hạ chế 8g, cam thảo 4g, sinh khương 3 lát và phục linh 16g, sắc uống ngày một thang thuốc, chia hai lần sáng và chiều. Châm cứu hỗ trợ điều trị với các huyệt phong môn, hợp cốc, khúc trì, ngoại quan, xích trạch và thái uyên.

2. Tang cúc ẩm

Tang cúc ẩm phù hợp cho thể phong nhiệt, thường xuất hiện trong viêm phế quản cấp hoặc đợt cấp của viêm phế quản mạn tính. Triệu chứng điển hình gồm ho tiếng nặng, khạc đờm đặc hoặc vàng, miệng khát, họng đau, nước mũi vàng đục, kèm sốt cao, ra mồ hôi, nhức đầu và toàn thân đau mỏi, rêu lưỡi vàng mỏng hoặc trắng mỏng, mạch phù sác.Nguyên tắc điều trị là sơ phong, thanh nhiệt và tuyên thông phế khí.

Công thức gia giảm gồm tang diệp 12g, cúc hoa 12g, liên kiều 16g, tiền hồ 12g, bạc hà 6g, hạnh nhân 12g, cát cánh 10g, cam thảo 6g, lô căn 8g và ngưu bàng tử 12g, sắc uống ngày một thang thuốc, chia hai lần sáng và chiều. Châm cứu hỗ trợ với các huyệt trung phủ, thiên đột, phế du, phong môn, hợp cốc, ngoại quan, xích trạch và liệt khuyết.

3. Nhị trần thang

Nhị trần thang được sử dụng cho bệnh viêm phế quản mạn tính (Khái thấu), thường gặp khi ho kéo dài, dễ tái phát hoặc nặng hơn khi thời tiết thay đổi. Người bệnh có ho với đờm loãng hoặc trắng dính, ngực đầy tức, chân tay yếu sức, ăn kém hoặc buồn nôn. Nguyên tắc điều trị tập trung vào hóa đờm khai khiếu, kiện tỳ lợi phế, điều hòa khí huyết và gia giảm tùy chứng để giảm ho, thông đường thở, ổn định chức năng hô hấp và kiểm soát tần suất tái phát.

Công thức gia giảm gồm trần bì 12g, bạch truật 12g, thương truật 12g, cam thảo 8g, bán hạ 12g, phục linh 16g và hạnh nhân 12g. Tùy chứng trạng, có thể bổ sung hậu phác 8g và chỉ xác 12g nếu ngực tức nhiều, bụng chương; tô tử 12g nếu có khí nghịch suyễn thổ ho nhiều. Thuốc được sắc uống ngày một thang, chia hai lần sáng và chiều hoặc tán bột dùng theo chỉ định. (2)

Ưu và nhược điểm khi chữa viêm phế quản bằng Đông y

Đông y được ứng dụng trong hỗ trợ điều trị viêm phế quản với mục tiêu kiểm soát triệu chứng, ổn định chức năng hô hấp và giảm nguy cơ tái phát. Hiểu rõ ưu nhược điểm của phương pháp này giúp lựa chọn cách chăm sóc phù hợp, an toàn và hiệu quả cho từng người bệnh

1. Ưu điểm của phương pháp Đông y

Điều trị viêm phế quản bằng Đông y hướng đến phục hồi chức năng hô hấp toàn diện thông qua nguyên tắc điều hòa khí huyết, cân bằng âm dương và loại bỏ căn nguyên bên trong. Các bài thuốc được phối hợp từ thảo dược có tác dụng thanh nhiệt, hóa đàm, bổ phế, giảm ho và tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cơ thể.

Phương pháp này giúp cải thiện triệu chứng ho, khạc đờm, khó thở một cách bền vững, đồng thời giảm nguy cơ tái phát. Đối với thể viêm phế quản mạn tính, Đông y có thể hỗ trợ giảm tần suất đợt cấp và ổn định chức năng phổi lâu dài. Ưu điểm khác là dược liệu có nguồn gốc tự nhiên, ít gây tác dụng phụ trên gan, thận hay đường tiêu hóa khi sử dụng đúng chỉ định.

2. Nhược điểm cần biết

Tác dụng của Đông y thường xuất hiện chậm hơn so với thuốc tây, do quá trình điều chỉnh cơ thể diễn ra từ từ. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào cơ địa, mức độ tổn thương phế quản và khả năng đáp ứng của từng người bệnh. Việc sử dụng dược liệu không rõ nguồn gốc, bảo quản kém hoặc kê toa không đúng thể bệnh có thể làm giảm hiệu quả, thậm chí gây độc tính cho gan và thận. (3)

cách chế biến
Điều trị viêm phế quản bằng Đông y hướng đến phục hồi chức năng hô hấp toàn diện thông qua nguyên tắc điều hòa khí huyết, cân bằng âm dương và loại bỏ căn nguyên bên trong.

Ngoài ra, trong các trường hợp viêm phế quản cấp có sốt cao, khó thở nặng hoặc bội nhiễm, chỉ sử dụng Đông y đơn độc là không đủ, cần kết hợp hoặc chuyển sang phương pháp điều trị y học hiện đại để kiểm soát tình trạng kịp thời.

LƯU Ý QUAN TRỌNG: Một số bài thuốc thảo dược có thể hỗ trợ cải thiện triệu chứng, nhưng chuyên gia nhấn mạnh chỉ nên sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp, đồng thời kết hợp theo dõi y học hiện đại để kiểm soát nhiễm trùng kịp thời.

Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào về vấn đề thuốc Đông y chữa viêm phế quản, quý Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với VNVC thông qua hotline 028.7102.6595 hoặc inbox qua fanpage VNVC - Trung tâm Tiêm chủng Trẻ em & Người lớn hoặc đến ngay các trung tâm tiêm chủng VNVC trên toàn quốc để được nhân viên chăm sóc Khách hàng hướng dẫn chi tiết, được bác sĩ thăm khám sàng lọc, tư vấn sức khỏe và chỉ định tiêm ngừa phù hợp. Tra cứu trung tâm tiêm chủng VNVC gần nhất tại đây.

Tóm lại, thuốc Đông y chữa viêm phế quản có thể hỗ trợ cải thiện triệu chứng thông qua cơ chế điều hòa cơ thể, phục hồi chức năng phế, tỳ, thận, hỗ trợ giảm ho, long đờm và tăng cường sức đề kháng tự nhiên, nhưng việc điều trị cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa hô hấp. Kết hợp theo dõi y học hiện đại giúp kiểm soát nhiễm trùng, giảm nguy cơ biến chứng và hạn chế tái phát, bảo vệ sức khỏe hô hấp lâu dài.

Chủ đề: #Viêm phế quản
02:26 19/12/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Widysanto, A., Goldin, J., & Mathew, G. (2025, February 6). Chronic Bronchitis. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482437/#:~:text=Epidemiology,Go%20to
  2. Chinese Medicine for Chronic Bronchitis and Lung Health: Natural Treatments, Herbs, and Acupuncture. (2025, November 21). ACA Acupuncture and Wellness. https://acaacupuncture.com/chinese-medicine-for-chronic-bronchitis-and-lung-health-natural-treatments-herbs-and-acupuncture/
  3. Sun, K. S., Cheng, Y. H., Wun, Y. T., & Lam, T. P. (2017). Choices between Chinese and Western medicine in Hong Kong – interactions of institutional environment, health beliefs and treatment outcomes. Complementary Therapies in Clinical Practice28, 70–74. https://doi.org/10.1016/j.ctcp.2017.05.012

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ