Hệ thống tĩnh mạch gan có cấu tạo như thế nào?

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

16:44 24/12/2025
Tĩnh mạch gan giữ vai trò then chốt trong việc đưa máu đã được gan xử lý trở về tim, nhưng cũng là cấu trúc dễ bị tác động khi gan gặp bệnh lý. Những rối loạn âm thầm tại hệ mạch này có thể khởi phát nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Phạm Đình Đông - Quản lý Y khoa, Hệ thống tiêm chủng VNVC.

Tĩnh mạch gan là gì?
Tĩnh mạch gan (Hepatic vein) là hệ thống các mạch máu có chức năng vận chuyển máu đã được khử oxy và đã qua quá trình chuyển hóa từ gan đổ về tĩnh mạch chủ dưới, sau đó quay trở lại tim, hoàn tất một vòng tuần hoàn quan trọng của cơ thể. Khác với tĩnh mạch cửa - nơi đưa máu giàu dưỡng chất từ ruột về gan để xử lý, tĩnh mạch giữ vai trò là “cửa thoát”, giúp đưa máu rời gan sau khi đã được lọc độc, chuyển hóa và điều hòa các chất cần thiết cho cơ thể.
Về mặt giải phẫu, gan có ba tĩnh mạch chính là tĩnh mạch gan phải, tĩnh mạch gan giữa và tĩnh mạch gan trái. Ngoài ra, còn có một số tĩnh mạch thùy đuôi nhỏ hơn và hơi không đồng nhất cũng góp phần dẫn lưu máu trực tiếp về tĩnh mạch chủ dưới. Không chỉ đảm nhận chức năng thoát máu cho gan, tĩnh mạch còn là mốc giải phẫu và phẫu thuật quan trọng vì hệ thống này giúp các bác sĩ xác định giới hạn các phân thùy gan, từ đó định hướng chính xác trong phẫu thuật cắt gan, ghép gan hay can thiệp mạch. (1)
Trên siêu âm và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, đặc điểm nhận dạng điển hình của tĩnh mạch là thành tĩnh mạch có độ hồi âm thấp (màu tối), giúp phân biệt rõ ràng với các tĩnh mạch cửa vốn có thành hồi âm cao hơn (sáng màu) do được bao quanh bởi mô liên kết ở tam giác cửa (2). Đây là dấu hiệu rất quan trọng giúp bác sĩ nhận diện đúng hệ mạch, tránh nhầm lẫn trong chẩn đoán các bệnh lý mạch máu trong gan.
Nghiên cứu về giải phẫu cho thấy sự khác biệt về kích thước giữa các tĩnh mạch (3):
- Tĩnh mạch gan phải: Có đường kính trung bình là 1,5 cm, với phạm vi dao động từ 0,8 - 2,7 cm.
- Tĩnh mạch gan trái: Có đường kính trung bình là 1,2 cm, với phạm vi từ 0,7 - 2,6 cm.
- Tĩnh mạch gan giữa: Khi đổ vào tĩnh mạch chủ dưới) độc lập, tĩnh mạch này có đường kính trung bình là 1,1 cm, dao động trong khoảng 0,5 - 1,5 cm.
Những thông số này đặc biệt có giá trị trong siêu âm, chụp CT, MRI để đánh giá tình trạng giãn, hẹp, tắc mạch hoặc chèn ép mạch.
Giải phẫu sơ đồ tĩnh mạch gan


Trên sơ đồ giải phẫu, tĩnh mạch là ba mạch máu lớn có nhiệm vụ dẫn máu tĩnh mạch từ gan vào tĩnh mạch chủ dưới, sau đó đưa máu trở lại tim. Ba thân chính của hệ thống này gồm tĩnh mạch gan phải, tĩnh mạch gan giữa và tĩnh mạch gan trái. Ngoài ra, còn một số tĩnh mạch nhỏ của thùy đuôi, kích thước không đồng nhất, cũng tham gia trực tiếp vào quá trình dẫn lưu máu từ gan về tĩnh mạch chủ dưới. Đây là điểm đặc biệt của thùy đuôi, khác với phần còn lại của gan vốn dẫn lưu chủ yếu qua ba thân tĩnh mạch chính.
Trên sơ đồ, có thể thấy các tĩnh mạch chạy từ sâu trong nhu mô gan, hướng ra phía sau và đổ thẳng vào tĩnh mạch chủ dưới, trái ngược với tĩnh mạch cửa đi vào gan từ vùng rốn gan. Chính đặc điểm “thoát máu trực tiếp” này khiến tĩnh mạch được xem là con đường duy nhất đưa máu đã được gan xử lý quay trở lại tuần hoàn chung. Ở mức vi thể, máu từ các xoang gan trong từng tiểu thùy sẽ tập trung vào tĩnh mạch trung tâm, rồi hợp lưu dần thành các nhánh lớn hơn để tạo thành ba tĩnh mạch chính như trên sơ đồ.
Không chỉ có giá trị về mặt sinh lý tuần hoàn, tĩnh mạch còn là mốc giải phẫu và phẫu thuật quan trọng vì là ranh giới tự nhiên giúp xác định các vùng và phân đoạn của gan theo phân loại Couinaud. Nhờ hệ thống mốc này, bác sĩ có thể định hướng chính xác khi thực hiện phẫu thuật cắt gan, ghép gan, đốt u gan bằng sóng cao tần hoặc can thiệp mạch, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương mạch máu lớn gây chảy máu nguy hiểm.
1. Vị trí của hệ tĩnh mạch gan ở đâu?
Các tĩnh mạch là mạng lưới dẫn lưu cốt lõi nằm bên trong cấu trúc gan, chạy xuyên qua tám phân đoạn và đồng thời định hình ranh giới của bốn lĩnh vực giải phẫu chính (trước phải, sau phải, giữa trái, bên trái). Vị trí này giúp tĩnh mạch thu thập máu đã qua chuyển hóa từ các tĩnh mạch trung tâm - những mạch máu nhỏ li ti gom máu từ mao mạch khắp gan.
Sau khi thu thập, các tĩnh mạch sẽ rời khỏi mặt sau của gan và ngay lập tức đổ vào tĩnh mạch chủ dưới, tại vị trí gần cột sống, ngay bên dưới cơ hoành. Về cấu trúc, tĩnh mạch gan phải thường đổ vào tĩnh mạch chủ dưới độc lập, trong khi tĩnh mạch gan giữa và tĩnh mạch gan trái có xu hướng hợp nhất thành một thân chung.
2. Có bao nhiêu nhánh tĩnh mạch chính trong gan?
Các tĩnh mạch bắt nguồn từ các tĩnh mạch trung tâm nhỏ dẫn lưu các xoang gan. Các nhánh tĩnh mạch gan trái, giữa và phải sau đó chạy giữa bốn vùng của gan, phân định ranh giới như sau:
- Tĩnh mạch gan trái chạy giữa các nhánh bên trái và nhánh giữa trái, tạo nên thùy gan trái.
- Tĩnh mạch gan phải chạy giữa các nhánh phải trong và phải ngoài, tạo nên thùy phải của gan.
- Tĩnh mạch gan trung tâm nằm giữa thùy gan phải và trái.
Đường đi của các tĩnh mạch cung cấp thêm các mốc giải phẫu để chia nhỏ hơn nữa bốn phần của gan (bên trái, bên trái, bên phải, bên phải) thành tám đoạn, được đánh số theo số La Mã từ I - VIII:
- Tĩnh mạch gan phải: Tĩnh mạch gan phải là tĩnh mạch dài nhất, hình thành ở phía trước gần bờ dưới gan và chạy trên mặt phẳng vành qua khe cửa phải, giữa phần gan trong và phần gan ngoài phải. Tĩnh mạch phải dẫn lưu các đoạn VI và VII và một phần của các đoạn V và VIII. Tĩnh mạch này kết thúc bằng cách đổ vào tĩnh mạch chủ dưới gần bờ trên của thùy đuôi gan, ngay bên dưới gần trung tâm của cơ hoành.
- Tĩnh mạch gan giữa: Tĩnh mạch gan trung gian, còn được gọi là tĩnh mạch gan giữa, chạy trong rãnh gan giữa, giữa thùy gan phải và thùy gan trái. Tĩnh mạch gan trung gian dẫn lưu phần trung tâm của gan và nhận các nhánh từ các phân thùy IV, V và VIII. Tĩnh mạch gan giữa thường nối với tĩnh mạch gan trái và tạo thành một thân chung ngắn trước khi đổ vào tĩnh mạch chủ dưới. Chỉ khoảng 10% trường hợp, tĩnh mạch này đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới.
- Tĩnh mạch gan trái: Tĩnh mạch gan trái chạy giữa các phân thùy gan trái và phân thùy gan trái, nằm một phần trong rãnh liên quan đến dây chằng tròn và một phần trong rãnh gan trái. Tĩnh mạch gan trái dẫn lưu các phân thùy II, III và đôi khi là phân thùy IV. Trên đường đi, tĩnh mạch gan trái nhận máu từ nhánh chính là tĩnh mạch rốn, nằm trong khe rốn. Tĩnh mạch trái kết thúc bằng cách đổ vào tĩnh mạch chủ dưới, thường là qua một thân chung tạo thành với tĩnh mạch trung gian.
3. Mối quan hệ của tĩnh mạch gan với các mạch máu khác
Hệ thống tĩnh mạch kết nối chặt chẽ với hệ tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch chủ dưới, hình thành trục tuần hoàn quan trọng của cơ thể.
- Liên kết với tĩnh mạch cửa: Tĩnh mạch cửa mang máu từ các cơ quan trong ổ bụng đến gan. Máu này phải đi qua gan để được lọc và xử lý trước khi trở về hệ tuần hoàn chung của cơ thể. Vì vậy, tĩnh mạch cửa đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu nhiều tĩnh mạch nhỏ hơn (nhánh) trong ổ bụng và đưa máu về gan.
- Đổ vào tĩnh mạch chủ dưới: Điểm cuối của hệ thống tĩnh mạch là nơi chúng đổ vào tĩnh mạch chủ dưới (IVC) ở phía sau gan, ngay dưới cơ hoành. Sự liên kết trực tiếp này đảm bảo máu được dẫn lưu nhanh chóng và hiệu quả từ gan về tuần hoàn chung, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp lực tĩnh mạch trung tâm ổn định.
4. Một số biến thể trong cấu trúc tĩnh mạch của gan
Các biến thể trong cấu trúc giải phẫu của tĩnh mạch thường là vô hại đối với sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, việc xác định các biến thể này là vô cùng quan trọng và cần thiết đối với các bác sĩ phẫu thuật trước khi thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp như ghép gan hoặc cắt bỏ gan.
Dưới đây là một số biến thể giải phẫu phổ biến của hệ thống tĩnh mạch gan:
- Tĩnh mạch gan phải dưới phụ: Đây là một tĩnh mạch phụ, dẫn lưu máu và đổ vào tĩnh mạch chủ dưới (IVC) ở vị trí thấp hơn, bên dưới điểm hợp lưu của ba tĩnh mạch gan chính.
- Hai tĩnh mạch gan phải: Thay vì một nhánh, có hai tĩnh mạch gan phải riêng biệt. Các nhánh này có thể hợp nhất thành một thân chung trước khi đổ vào IVC hoặc chúng có thể đổ trực tiếp vào IVC một cách riêng rẽ.
- Nhánh tĩnh mạch gan phải rẽ sớm: Một nhánh tĩnh mạch nhỏ hơn đổ vào tĩnh mạch gan phải ngay trước khi tĩnh mạch phải đổ vào IVC.
- Dẫn lưu độc lập của tĩnh mạch gan giữa và trái: Trong trường hợp này, tĩnh mạch giữa và tĩnh mạch trái đổ trực tiếp vào IVC mà không hợp nhất thành một thân chung như thường lệ.

Hệ thống tĩnh mạch gan có vai trò gì?
Tĩnh mạch gan không chỉ là đường ống dẫn lưu máu mà còn là một cấu trúc có vai trò sinh lý và chẩn đoán quan trọng.
1. Dẫn lưu máu sau chuyển hóa
Tĩnh mạch gan là một phần quan trọng của hệ tuần hoàn. Chúng có nhiệm vụ dẫn máu nghèo oxy từ gan đến tĩnh mạch chủ dưới (IVC). Máu này sau đó chảy qua tim và phổi, hấp thụ oxy trước khi tim bơm trở lại cơ thể.
2. Vai trò trong đánh giá chênh áp lực tĩnh mạch gan (HVPG)
Độ chênh áp tĩnh mạch gan (HVPG) là tiêu chuẩn vàng để đo lường tăng áp lực tĩnh mạch cửa, một nguyên nhân phổ biến gây ra các tình trạng đe dọa tính mạng như xuất huyết giãn tĩnh mạch và bệnh não gan. HVPG cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tầng nguy cơ, lựa chọn phương pháp điều trị và đánh giá đáp ứng điều trị. Do đó, việc nhận biết các nguy cơ thường gặp và các bệnh lý tĩnh mạch gan bất thường là rất quan trọng.
Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến tĩnh mạch gan
Tĩnh mạch có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh lý khác nhau, dẫn đến tắc nghẽn, tăng áp lực hoặc rối loạn chức năng.
1. Bệnh lý Budd-Chiari
Hội chứng Budd-Chiari là tình trạng xảy ra khi cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch gan. Các cục máu đông này làm hẹp hoặc tắc nghẽn tĩnh mạch, gây ứ đọng máu trong gan. Tình trạng tắc nghẽn này làm gián đoạn mạng lưới mạch máu trong và xung quanh gan. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm:
- Tăng áp lực tĩnh mạch cửa;
- Giãn tĩnh mạch thực quản;
- Cổ trướng;
- Xơ gan.
2. Chứng tăng áp tĩnh mạch cửa
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa là tình trạng huyết áp tăng cao trong mạch cửa gan và các tĩnh mạch nhỏ hơn phân nhánh từ tĩnh mạch cửa - hệ thống tĩnh mạch cửa. Hệ mạch cửa dẫn máu từ dạ dày, ruột, tuyến tụy và lá lách vào gan qua tĩnh mạch cửa. Gan lọc máu và sau đó đưa máu trở lại tim và vào hệ tuần hoàn chung của cơ thể.
Mô sẹo trong gan (xơ gan) chèn ép các mạch máu chạy qua gan và làm giảm lưu lượng máu đến các mạch máu sẽ gây ra áp lực tăng lên khắp hệ thống tĩnh mạch cửa. Cơ thể sẽ cố gắng bù đắp áp lực này bằng cách chuyển hướng dòng máu sang các tĩnh mạch khác. Lưu lượng máu tăng thêm khiến các tĩnh mạch này giãn ra, thành tĩnh mạch bị kéo căng và yếu đi.
Hiện có hơn 230 triệu người trên thế giới mắc bệnh tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Các biến chứng của bệnh có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt là xuất huyết nội. Dù không phổ biến ở tất cả bệnh nhân, nhưng nguy cơ sẽ tăng lên khi áp lực tĩnh mạch cửa tăng. Áp lực càng lớn, tĩnh mạch càng giãn rộng và càng dễ vỡ. Tăng áp tĩnh mạch cửa là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhập viện và tử vong ở những người bị xơ gan.
Một số phương pháp phổ biến trong chẩn đoán và chữa bệnh lý tĩnh mạch gan
Chẩn đoán tĩnh mạch gan dựa trên phối hợp khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng và các kỹ thuật hình ảnh.
1. Chẩn đoán không xâm lấn
- Khám lâm sàng: Khám lâm sàng là bước đầu tiên và quan trọng, có thể phát hiện các dấu hiệu gợi ý bệnh lý tĩnh mạch như gan to, lách to, vàng da hoặc cổ trướng.
- Nghiệm pháp phản hồi gan tĩnh mạch cổ: Thường được thực hiện bằng cách ấn vào vùng gan hoặc bụng trên bên phải. Ở người khỏe mạnh, việc ấn này sẽ làm tăng thoáng qua áp lực tĩnh mạch trung tâm, nhưng tĩnh mạch cổ sẽ trở lại bình thường nhanh chóng. Ở bệnh nhân suy tim phải hoặc bệnh lý gây tắc nghẽn dòng máu tĩnh mạch nghiêm trọng (như Budd-Chiari), việc ấn vào gan làm tăng áp lực tĩnh mạch một cách dai dẳng, khiến tĩnh mạch cổ nổi rõ và không xẹp xuống. Dấu hiệu này phản ánh sự suy giảm khả năng chứa và dẫn lưu máu của hệ tuần hoàn gan-tim.
- Xét nghiệm qua hình ảnh: Các phương pháp hình ảnh giúp quan sát cấu trúc tĩnh mạch gan rõ ràng hơn, bao gồm:
- Siêu âm Doppler: Là phương pháp đầu tiên và phổ biến nhất, cho phép đánh giá cấu trúc nhu mô gan, kích thước và đường đi của các tĩnh mạch và quan trọng là đánh giá lưu lượng máu (lưu tốc và hướng dòng chảy) trong các nhánh tĩnh mạch của gan và tĩnh mạch cửa chính. Hình ảnh dòng chảy bất thường, chẳng hạn như dòng chảy đảo ngược hoặc tắc nghẽn, là dấu hiệu của bệnh lý.
- CT/MRI (Chụp cắt lớp vi tính/Cộng hưởng từ): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về sự tắc nghẽn, huyết khối và mức độ tổn thương của nhu mô gan. MRI đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá huyết khối và các biến thể giải phẫu.
2. Can thiệp và điều trị chuyên sâu
- Thuốc chống đông: Đối với các bệnh lý tắc nghẽn như Hội chứng Budd-Chiari do huyết khối, điều trị bằng thuốc chống đông là cơ bản nhằm ngăn chặn sự hình thành thêm huyết khối và giúp tái thông dòng máu.
- Thủ thuật TIPS: Đây là thủ thuật tạo ra một đường dẫn máu thay thế, bỏ qua gan, với mục tiêu chính là giảm áp lực trong tĩnh mạch cửa. Để thực hiện thủ thuật TIPS, bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ vùng cổ, sau đó luồn một ống thông có gắn kim cắt qua một tĩnh mạch ở cổ. Ống thông này được luồn qua tĩnh mạch chủ và dẫn đến tĩnh mạch gan. Điều này cho phép máu bỏ qua gan. Sau đó, một stent được luồn vào và đặt trong đường nối tắt để giữ cho nó luôn thông suốt. Đường nối tắt này cho phép máu chảy từ tĩnh mạch cửa đi thẳng trực tiếp đến các tĩnh mạch. Từ tĩnh mạch gan, máu sẽ quay trở lại tim thông qua tĩnh mạch chủ dưới. Mặc dù hiệu quả trong việc giảm áp lực tĩnh mạch cửa, thủ thuật TIPS cũng đi kèm với một số rủi ro:
- Tăng nguy cơ bệnh não gan: Đường nối tắt làm tăng nguy cơ mắc bệnh não gan (suy giảm chức năng não do rối loạn chức năng gan).
- Nguy cơ tắc nghẽn: Đường nối tắt đôi khi có thể bị tắc nghẽn, đặc biệt ở những bệnh nhân có khuynh hướng hình thành cục máu đông.
Những mẹo giúp giữ hệ tĩnh mạch gan khỏe mạnh tại nhà
Việc chăm sóc sức khỏe tổng thể có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống tĩnh mạch.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nặng và vòng eo giúp giảm nguy cơ mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), một yếu tố có thể dẫn đến xơ gan và tăng áp tĩnh mạch cửa.
- Chế độ ăn uống cân bằng: Hạn chế muối (đặc biệt quan trọng với bệnh nhân tăng áp cửa hoặc cổ trướng), tránh thực phẩm chế biến sẵn và tăng cường chất xơ, rau xanh, trái cây.
- Hạn chế rượu bia tối đa: Rượu là độc tố trực tiếp gây tổn thương tế bào gan, dẫn đến viêm gan, xơ gan và làm tăng áp lực trong hệ thống mạch máu gan.
- Quản lý các bệnh lý nền: Kiểm soát tốt bệnh tiểu đường, huyết áp cao và mỡ máu cao, vì chúng đều là các yếu tố nguy cơ gián tiếp gây tổn thương gan và hệ thống mạch máu liên quan.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn và yêu cầu các xét nghiệm khác nếu cần thiết để chẩn đoán và điều trị bất kỳ vấn đề nào phát sinh.
- Tiêm vắc xin phòng bệnh: Cần tiêm vắc xin phòng ngừa viêm gan A và viêm gan gan B để ngăn ngừa lây truyền virus, bảo vệ sức khỏe gia đình.

Hệ thống tĩnh mạch gan đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo chức năng thải độc và tuần hoàn của gan. Hiểu rõ cấu trúc và các mối liên hệ bệnh lý của tĩnh mạch gan là chìa khóa trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh lý gan phức tạp. Việc duy trì lối sống lành mạnh là biện pháp hữu hiệu nhất để bảo vệ hệ thống tĩnh mạch ở gan khỏi các tổn thương.
- Hepatic veins. (2023, November 3). Kenhub. https://www.kenhub.com/en/library/anatomy/hepatic-veins
- Blumgart, L. H., Schwartz, L. H., & DeMatteo, R. P. (2017). Surgical and radiologic anatomy of the liver, biliary tract, and pancreas. In Elsevier eBooks (pp. 32-59.e1). https://doi.org/10.1016/b978-0-323-34062-5.00002-9
- Joshi, S. D., Joshi, S. S., & Siddiqui, A. U. (2009). Anatomy of retrohepatic segment of inferior vena cava and termination of hepatic veins. Indian Journal of Gastroenterology, 28(6), 216–220. https://doi.org/10.1007/s12664-009-0081-5








