Bệnh viêm gan có dấu hiệu gì? Nguyên nhân do đâu mà ra?

08:52 27/11/2025

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Viêm gan thường tiến triển âm thầm, dễ bị bỏ qua ở giai đoạn đầu nhưng có thể để lại hậu quả nặng nề cho gan và sức khỏe toàn thân. Những dấu hiệu cảnh báo sớm như vàng da, mệt mỏi kéo dài, chán ăn, đau tức vùng hạ sườn phải… cần được nhận diện sớm để kịp thời thăm khám và điều trị, tránh biến chứng nguy hiểm.
| Bác sĩ Hà Mạnh Cường - Quản lý Y khoa Vùng 2 - Mekong, Hệ thống Tiêm chủng VNVC chia sẻ: “Viêm gan là một trong những bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm, đứng thứ hai về nguyên nhân gây tử vong do nhiễm trùng trên toàn thế giới. Theo Báo cáo Toàn cầu về Viêm gan năm 2024 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh gây ra 1,3 triệu ca tử vong mỗi năm, ngang bằng với bệnh lao - một trong những bệnh truyền nhiễm chết người hàng đầu. Đáng lưu ý, mỗi ngày có hơn 6.000 ca nhiễm mới, đặt ra thách thức lớn cho các hệ thống y tế toàn cầu”. (1) |

Viêm gan là bệnh gì?
Viêm gan là tình trạng gan bị tổn thương do quá trình viêm, gây suy giảm chức năng gan. Gan là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể, đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì sự sống thông qua các chức năng như giải độc, chuyển hóa và lưu trữ năng lượng. (2) Khi gan bị viêm, các chức năng này bị ảnh hưởng, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đây là tình trạng tế bào gan bị tổn thương, viêm nhiễm và suy giảm chức năng, thường do virus, độc tố hoặc rối loạn tự miễn gây ra.
Bệnh có thể biểu hiện ở dạng cấp tính (kéo dài vài tuần đến vài tháng) hoặc mãn tính (kéo dài nhiều năm), dẫn đến tổn thương tế bào gan và suy giảm chức năng gan. Đây là một bệnh lý nguy hiểm vì nó có thể tiến triển thành xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan nếu không được kiểm soát. (3)
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2022, có khoảng 304 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với viêm gan B và C, gây ra hơn 1,3 triệu ca tử vong. Bệnh ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và có thể gây ra gánh nặng lớn cho cá nhân và xã hội nếu không được quản lý đúng cách.
Nó không chỉ là một bệnh lý đơn lẻ mà bao gồm nhiều loại với các nguyên nhân và biểu hiện khác nhau. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh và hiểu rõ bản chất của bệnh là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng viêm gan nguy hiểm.
Nguyên nhân gây viêm gan
Nguyên nhân gây bệnh có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả các tác nhân nhiễm trùng như virus và các yếu tố không nhiễm trùng như độc tố hoặc rối loạn miễn dịch. Mỗi nguyên nhân có cơ chế gây tổn thương gan riêng, nhưng đều dẫn đến tình trạng viêm và suy giảm chức năng gan nếu không được kiểm soát kịp thời. Các nguyên nhân chính gây ra bệnh có thể kể đến như:
- Virus: Các loại virus viêm gan A, B, C, D và E là nguyên nhân hàng đầu. Mỗi loại virus có đặc điểm lây truyền riêng, từ đường tiêu hóa (A, E) đến đường máu hoặc dịch cơ thể (B, C, D). Viêm gan B và C đặc biệt nguy hiểm vì khả năng tiến triển thành mãn tính và gây biến chứng nghiêm trọng.
- Rượu bia: Lạm dụng rượu bia trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến gây viêm gan do rượu. Ethanol trong rượu bia gây tổn thương tế bào gan, dẫn đến viêm và xơ hóa nếu không được kiểm soát.
- Thuốc và hóa chất độc hại: Một số loại thuốc như paracetamol (dùng quá liều), thuốc chống lao hoặc hóa chất công nghiệp có thể khiến gan bị viêm nhiễm độc. Tiếp xúc lâu dài với các chất này làm tổn thương gan nghiêm trọng.
- Rối loạn chuyển hóa: Các bệnh lý như gan nhiễm mỡ không do rượu hoặc bệnh Wilson (tích tụ đồng trong gan) có thể khiến gan bị viêm. Những rối loạn này thường liên quan đến di truyền hoặc lối sống không lành mạnh.
- Hệ miễn dịch bất thường: Viêm gan tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào gan, gây viêm mãn tính. Bệnh thường gặp ở phụ nữ và có thể kết hợp với các rối loạn tự miễn khác.

Các loại viêm gan phổ biến hiện nay
Viêm gan có nhiều dạng khác nhau, mỗi loại có đặc điểm riêng về nguyên nhân, cách lây truyền và mức độ nghiêm trọng. Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ đưa ra chiến lược chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
1. Viêm gan do virus
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất trên toàn cầu. Các loại viêm gan do virus bao gồm: (4)
- Viêm gan A: Lây truyền qua đường tiêu hóa, chủ yếu qua thực phẩm và nước bị nhiễm virus. Thường khiến gan bị viêm cấp tính và có thể tự khỏi.
- Viêm gan B: Lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn và từ mẹ sang con. Tình trạng này có thể gây cả cấp tính và mạn tính, là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư gan.
- Viêm gan C: Lây truyền qua đường máu, chủ yếu qua việc dùng chung kim tiêm, dụng cụ y tế không vô trùng. Bệnh thường tiến triển thành mạn tính và gây biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị.
- Viêm gan D: Đây là loại virus không hoàn chỉnh, chỉ có thể tồn tại và gây bệnh khi có sự hiện diện của virus viêm gan B.
- Viêm gan E: Lây truyền qua đường tiêu hóa. Bệnh thường tự khỏi, nhưng có thể nguy hiểm đối với phụ nữ mang thai.
2. Viêm gan nhiễm độc
Xảy ra khi gan bị tổn thương do tiếp xúc với các chất độc hại như rượu bia, thuốc hoặc hóa chất công nghiệp. Lạm dụng rượu bia lâu dài là nguyên nhân hàng đầu, gây tích tụ mỡ trong gan và dẫn đến viêm. Bệnh thường gặp ở những người làm việc trong môi trường có nguy cơ cao tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc có thói quen sử dụng rượu bia quá mức.
3. Viêm gan tự miễn
Một bệnh lý hiếm gặp, xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm tế bào gan, gây viêm mãn tính. Nếu không được điều trị, bệnh có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng, bao gồm xơ gan và suy gan. Việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng để kiểm soát bệnh.
4. Một số bệnh lý khác
Một số bệnh lý khác cũng có thể gây tổn thương gan và dẫn đến viêm. Những bệnh lý này thường ít gặp hơn nhưng vẫn cần được chú ý để chẩn đoán và điều trị kịp thời. (5)
- Ứ mật: Tình trạng tắc nghẽn ống dẫn mật khiến mật tích tụ trong gan, gây viêm và tổn thương tế bào gan. Nguyên nhân bao gồm sỏi mật, ung thư đường mật hoặc viêm đường mật xơ cứng nguyên phát.
- Nhiễm virus CMV: Cytomegalovirus (CMV) có thể khiến gan bị viêm nhẹ được gọi là viêm gan CMV, đặc biệt ở những người suy giảm miễn dịch như bệnh nhân HIV/AIDS hoặc người ghép tạng.
- Nhiễm virus Epstein-Barr: Virus này, liên quan đến bệnh bạch cầu đơn nhân, có thể gây bệnh ở trẻ em và người trẻ tuổi, thường ở mức độ nhẹ.
- Bệnh huyết sắc tố: Tích tụ sắt quá mức trong gan do rối loạn di truyền dẫn đến viêm và tổn thương gan lâu dài.
- Gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa: Tích tụ mỡ trong gan, thường do béo phì hoặc tiểu đường, có thể gây viêm gan không do rượu, làm tăng nguy cơ xơ gan.
- Bệnh Wilson: Rối loạn di truyền gây tích tụ đồng trong gan, dẫn đến viêm nếu không được điều trị kịp thời.
- Viêm gan do Salmonella: Là một biến chứng hiếm gặp của nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella, đặc biệt là Salmonella typhi - tác nhân gây bệnh sốt thương hàn.
⇒ Tham khảo thêm: Viêm gan nào nguy hiểm nhất?
Dấu hiệu viêm gan
Triệu chứng có thể thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn bệnh (cấp tính hay mãn tính) và nguyên nhân gây ra. Một số triệu chứng có thể không đặc hiệu, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác, trong khi một số khác lại rất đặc trưng cho tổn thương gan.
1. Triệu chứng giai đoạn cấp
Giai đoạn cấp tính thường có các triệu chứng xuất hiện đột ngột nhưng không đặc hiệu, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm:
- Sốt: Người bệnh thường bị sốt nhẹ đến trung bình, kèm theo cảm giác mệt mỏi toàn thân. Sốt có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần.
- Đau khớp: Đau hoặc nhức khớp, đặc biệt ở viêm gan B, là triệu chứng phổ biến trong giai đoạn sớm, gây khó chịu khi vận động.
- Chán ăn và buồn nôn: Người bệnh cảm thấy chán ăn, buồn nôn hoặc nôn mửa do gan bị viêm ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa.
- Đau hạ sườn phải: Cảm giác đau tức hoặc khó chịu ở vùng gan (phía trên bên phải bụng) do gan sưng to.
- Vàng da và vàng mắt: Nước tiểu sẫm màu, da và mắt chuyển vàng là dấu hiệu đặc trưng khi gan không xử lý được bilirubin.
2. Biểu hiện giai đoạn tiến triển
Khi viêm tiến triển sang giai đoạn mãn tính hoặc nặng hơn, các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn, phản ánh mức độ tổn thương gan ngày càng tăng. Các biểu hiện bao gồm:
- Mệt mỏi kéo dài: Cảm giác kiệt sức kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động hàng ngày.
- Vàng da nặng hơn: Da và mắt vàng rõ rệt, kèm theo ngứa da do tích tụ mật trong cơ thể.
- Sưng phù: Sưng ở chân, mắt cá chân hoặc bụng (cổ trướng) do gan suy giảm chức năng.
- Tâm thần bất ổn: Bệnh não gan gây lú lẫn, khó tập trung hoặc thay đổi hành vi ở giai đoạn muộn.

Viêm gan có lây không?
Khả năng lây truyền của bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Viêm gan do virus có khả năng lây nhiễm, trong khi các loại khác như viêm gan nhiễm độc hay tự miễn thì không, cụ thể:
- Viêm gan A và E: Lây qua đường tiêu hóa, chủ yếu qua thực phẩm, nước nhiễm bẩn hoặc tiếp xúc với phân của người bệnh. Các loại này thường không tiến triển thành mãn tính.
- Viêm gan B, C và D: Lây qua máu (dùng chung kim tiêm, truyền máu không an toàn), quan hệ tình dục không an toàn hoặc từ mẹ sang con. Viêm gan D chỉ lây khi đã nhiễm viêm gan B.
- Viêm gan tự miễn và nhiễm độc: Không lây nhiễm, do liên quan đến hệ miễn dịch hoặc tiếp xúc với chất độc hại.
Chẩn đoán bệnh viêm gan
Chẩn đoán viêm gan đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp để xác định nguyên nhân, mức độ tổn thương và giai đoạn bệnh.
- Khám lâm sàng và hỏi tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ tiến hành khám sức khỏe tổng quát, chú ý các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, sưng phù. Đồng thời, bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh lý, thói quen sinh hoạt, sử dụng rượu bia, thuốc men và các yếu tố nguy cơ khác để xác định nguyên nhân tiềm ẩn.
- Xét nghiệm: Các xét nghiệm máu là phương pháp quan trọng để chẩn đoán gan bị viêm. Xét nghiệm men gan (ALT, AST) giúp đánh giá mức độ tổn thương gan. Các xét nghiệm khác như xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể (ví dụ: HBsAg, Anti-HBs) và xét nghiệm PCR giúp xác định sự hiện diện của virus viêm gan và mức độ hoạt động của chúng.
- Chẩn đoán hình ảnh: Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, CT scan hoặc MRI giúp bác sĩ đánh giá kích thước, cấu trúc và mức độ tổn thương của gan. Hình ảnh thu được cũng có thể phát hiện các dấu hiệu của xơ gan, khối u hoặc các bất thường khác.
- Sinh thiết gan: Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết gan. Đây là thủ thuật lấy một mẫu mô gan nhỏ để phân tích dưới kính hiển vi. Sinh thiết gan giúp xác định chính xác nguyên nhân, mức độ tổn thương và đưa ra tiên lượng bệnh.
Các phương pháp điều trị viêm gan
Điều trị viêm gan phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ bệnh, với mục tiêu giảm viêm, ngăn ngừa tổn thương thêm và cải thiện chức năng gan, cụ thể:
- Gan bị viêm do virus được điều trị bằng thuốc kháng virus để kiểm soát virus và giảm tổn thương gan.
- Viêm gan tự miễn sử dụng thuốc ức chế miễn dịch như corticosteroid.
- Viêm gan do rượu hoặc nhiễm độc yêu cầu ngừng tiếp xúc với tác nhân gây bệnh và hỗ trợ chức năng gan.
Trong trường hợp suy gan nặng, ghép gan có thể được cân nhắc. Việc điều trị cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa để đạt hiệu quả tối ưu.
Cách phòng ngừa viêm gan
Phòng ngừa viêm gan là cách hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe và giảm nguy cơ mắc bệnh. Các biện pháp phòng ngừa tập trung vào việc giảm tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ và tăng cường ý thức về sức khỏe như:
- Tiêm vắc xin: Vắc xin viêm gan A và B có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng. Trẻ sơ sinh và người có nguy cơ cao nên tiêm đầy đủ.
- Vệ sinh an toàn thực phẩm: Rửa tay kỹ, sử dụng nước sạch và nấu chín thực phẩm để ngăn ngừa viêm gan A và E.
- Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su và tránh quan hệ với nhiều bạn tình để giảm nguy cơ lây nhiễm viêm gan B và C.
- Tránh dùng chung đồ cá nhân: Không sử dụng chung kim tiêm, dao cạo hoặc bàn chải đánh răng để tránh lây nhiễm qua máu.
- Hạn chế rượu bia: Giảm hoặc tránh rượu bia để bảo vệ gan khỏi viêm nhiễm độc và gan nhiễm mỡ.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Xét nghiệm máu và kiểm tra chức năng gan thường xuyên giúp phát hiện sớm các bất thường.

Viêm gan là một bệnh lý nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa và kiểm soát nếu được phát hiện sớm. Hiểu rõ dấu hiệu, nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phòng ngừa sẽ giúp bảo vệ gan và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, cần thực hiện lối sống lành mạnh, tiêm vắc xin và thăm khám định kỳ để giảm nguy cơ mắc bệnh
- Hepatitis killing thousands daily, WHO warns in new report. (2024, April 9). UN News. https://news.un.org/en/story/2024/04/1148376
- CDC. (2025, February 21). Viral Hepatitis Basics. Centers for Disease Control and Prevention. https://www.cdc.gov/hepatitis/about/index.html
- 0. (2017, May 9). What to Know About Hepatitis. Healthline. https://www.healthline.com/health/hepatitis
- Zuckerman, A. J. (2019). Hepatitis Viruses. Nih.gov. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK7864/
- Hepatitis: What It Is, Symptoms, Transmission & Treatments. (2024, February 22). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/hepatitis







