Thế nào là viêm phế quản phổi không đặc hiệu?

13:28 12/12/2025

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Viêm phế quản phổi không đặc hiệu thường khởi phát âm thầm, nhưng khi lan rộng có thể gây tổn hại đến chức năng hô hấp. Sự tích tụ dịch tiết trong các khoang khí cản trở luồng không khí vào phổi, gây gián đoạn quá trình trao đổi oxy, làm chậm quá trình hồi phục.

| BS.CKI Nguyễn Lê Nga, Quản lý Y khoa, Hệ thống trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Viêm phế quản phổi là loại viêm phổi phổ biến nhất ở trẻ em, chiếm khoảng 85% tổng số các bệnh đường hô hấp ở trẻ em dưới 2 tuổi. Đây cũng là nguyên nhân gây tử vong do nhiễm trùng hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi, với khoảng 935.000 trường hợp được ghi nhận vào năm 2013. |
Viêm phế quản phổi không đặc hiệu là gì?
Viêm phế quản phổi không đặc hiệu là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới, đặc trưng bởi các vùng nhiễm trùng rải rác ở phổi. Bệnh thường biểu hiện các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, ho và khó thở, phổ biến nhất do các tác nhân như tụ cầu vàng, H.influenzae (thường gọi là vi khuẩn HiB) và nấm gây ra.
Theo chuyên gia y tế, viêm phế quản phổi biểu hiện bằng tình trạng viêm mủ khu trú thành từng mảng quanh phế quản và có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều thùy phổi. Trong trường hợp bệnh có thể dẫn đến hình thành áp xe phổi (tức là một túi chứa đầy mủ ở một vùng nhất định). Ngoài ra, nhiễm trùng có thể lan đến khoang màng phổi, làm đầy khoang màng phổi bằng dịch tiết (tức là dịch giống mủ do viêm) còn gọi là viêm mủ màng phổi. (1)

Lý do gây viêm phế quản phổi không đặc hiệu
Viêm phế quản phổi không đặc hiệu thường bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, phổ biến là vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và nấm, cụ thể như sau:
1. Vi khuẩn và virus thường gặp
Viêm phế quản phổi là bệnh nhiễm trùng phổi đường hô hấp dưới chủ yếu do vi khuẩn gây ra, bao gồm: Tụ cầu vàng, Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn), Haemophilus influenzae týp b (vi khuẩn Hib), Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli (E.coli )...
Bên cạnh đó, các loại virus cũng có thể gây viêm phế quản phổi, cụ thể như virus cúm, virus hợp bào hô hấp RSV, SARS CoV-2 (virus gây ra đại dịch COVID-19) và các loại nấm như Aspergillus fumigatus…
2. Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh
Theo chuyên gia y tế, các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh và diễn tiến nghiêm trọng bao gồm:
- Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi;
- Người bị suy giảm miễn dịch;
- Người lớn tuổi từ 65 tuổi trở lên;
- Người có tình trạng sức khỏe hiện tại hoặc bệnh lý đi kèm, đặc biệt là bệnh lý liên quan đến phổi.
Nhìn chung, các yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh bao gồm nhóm tuổi nhất định, sự hiện diện của các bệnh lý đi kèm, tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ và tiêm chủng. (2)
Triệu chứng nhận biết bệnh
Bệnh nhân viêm phế quản phổi thường có các triệu chứng hô hấp không đặc hiệu, phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, độ tuổi, tình trạng bệnh lý đi kèm và mức độ nghiêm trọng của bệnh, cụ thể như sau:
1. Các triệu chứng toàn thân
Các triệu chứng toàn thân của viêm phế quản phổi bao gồm: Sốt (sốt cao hoặc sốt nhẹ), ớn lạnh, đổ mồ hôi, đau nhức cơ bắp, mệt mỏi, mất cảm giác thèm ăn, đau đầu, lú lẫn, chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa,...
2. Các triệu chứng tại đường hô hấp
Bên cạnh các triệu chứng toàn thân, bệnh nhân có thể xuất hiệu các biểu hiện đường hô hấp như: Ho khan hoặc có đờm (thậm chí có thể ho ra máu), hụt hơi, đau tức ngực (Đặc biệt là khi ho hoặc hít thở sâu)
3. Dấu hiệu cảnh báo bệnh trở nặng cần đi khám ngay
Trong một số trường hợp nghiêm trọng, bệnh nhân viêm phế quản phổi có thể dẫn đến áp xe phổi, làm hình thành các túi chứa mủ ở một vùng phổi. Đôi khi tình trạng nhiễm trùng có thể lan đến khoang màng phổi (khoang chứa dịch bao quanh phổi), làm đầy mủ (gọi là dịch tiết) và hình thành mủ màng phổi.
Một số dấu hiệu của hiện tượng mủ màng phổi bao gồm: Ho khan, sốt và ớn lạnh, đổ mồ hôi quá nhiều (đặc biệt là đổ mồ hôi đêm), cảm giác khó chịu, bồn chồn hoặc khó chịu, giảm cân không kiểm soát, đau ngực, nặng hơn khi hít vào sâu. Nếu gặp phải một hoặc nhiều hơn các triệu chứng trên mà không cải thiện, dù đã dùng thuốc theo chỉ định, cần thăm khám y tế ngay lập tức để được can thiệp kịp thời.

Các biến chứng nguy hiểm có thể gặp
Viêm phế quản phổi có thể tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, cần đặc biệt lưu ý và can thiệp điều trị sớm, bao gồm:
- Nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng lan truyền qua máu;
- Áp xe phổi (tình trạng tích tụ mủ trong phổi);
- Tích tụ dịch trong màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi;
- Suy hô hấp;
- Suy thận;
- Các rối loạn về tim như suy tim, đau tim và nhịp tim không đều. (3)
Chẩn đoán viêm phế quản phổi không đặc hiệu
Viêm phế quản phổi không đặc hiệu thường đi kèm với biểu hiện lâm sàng khá mơ hồ, dễ bị nhầm lẫn với các dạng viêm phổi khác. Chính vì vậy, việc chẩn đoán đóng vai trò quan trọng trong việc xác định bệnh, góp phần hỗ trợ quá trình điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh.
1. Khám lâm sàng
Theo chuyên gia y tế, chẩn đoán viêm phế quản phổi luôn bắt đầu bằng việc bác sĩ khai thác tiền sử bệnh lý và tiến hành khám sức khỏe tổng quát bao gồm nghe tim, phổi để phát hiện tiếng thở khò khè và các âm thanh bất thường khác khi thở. Nếu nhiễm trùng phổi đủ nghiêm trọng hoặc phổi chứa đầy dịch, âm thanh thở có thể giảm đi.
2. Các xét nghiệm cận lâm sàng
Bác sĩ có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm máu để tìm dấu hiệu nhiễm trùng như xét nghiệm công thức máu toàn phần và chụp X-quang ngực. Đối với chụp X-quang ngực, viêm phế quản phổi thường biểu hiện bằng các nốt mờ khu trú không rõ ràng, đường kính từ 5 - 10mm (nốt trong khoang khí) và các vùng đông đặc rải rác liên quan đến một hoặc nhiều phân thùy. Tình trạng viêm (dịch tiết bạch cầu trung tính) thường tập trung ở phế quản và tiểu phế quản, đồng thời lan sang các phế nang liền kề (các túi khí nhỏ).
Bên cạnh đó, mức oxy và lưu lượng oxy trong cơ thể cũng được đánh giá bằng cách sử dụng phương pháp đo độ bão hòa oxy trong máu và xét nghiệm khí máu động mạch. Trong trường hợp bệnh nhân bị ho có đờm, nên thực hiện nuôi cấy đờm để phân tích chất nhầy nhằm tìm dấu hiệu nhiễm trùng do vi khuẩn.
Ngoài ra, bác sĩ có thể thực hiện nội soi phế quản (đưa một ống mỏng có gắn đèn và camera qua miệng, xuống khí quản và vào phổi). Phương pháp này giúp phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng và các khu vực nghi ngờ cần được kiểm tra kỹ hơn thông qua sinh thiết (lấy mẫu mô để xét nghiệm trong phòng thí nghiệm).
Phương pháp điều trị viêm phế quản phổi không đặc hiệu
Điều trị viêm phế quản phổi cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chăm sóc sức khỏe hỗ trợ, theo dõi sức khỏe và điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, cụ thể như sau:
1. Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, đảm bảo dinh dưỡng
Người bệnh viêm phế quản phổi trước hết cần nghỉ ngơi đầy đủ, góp phần giảm tiêu hao năng lượng do hô hấp gắng sức, đồng thời tạo điều kiện cho hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn trong việc kiểm soát phản ứng viêm và phục hồi tổn thương mô phổi. Bên cạnh đó, người bệnh nên được nghỉ ngơi trong môi trường yên tĩnh, thoáng khí, tránh tiếp xúc với các yếu tố kích thích như khói bụi, hóa chất hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột.
Đặc biệt, người bệnh cần bổ sung đầy đủ nước giúp làm loãng dịch tiết trong đường thở, hỗ trợ quá trình dẫn lưu và làm sạch phế quản, từ đó giảm ho và cải thiện thông khí. Ngoài nước lọc, người bệnh có thể kết hợp dùng các loại nước khác như: nước điện giải, nước trái cây loãng hoặc súp để vừa bổ sung nước vừa cung cấp năng lượng. Song song đó, dinh dưỡng đầy đủ và hợp lý cũng là nền tảng hỗ trợ hồi phục sức khỏe và tăng cường đề kháng hiệu quả.
2. Điều trị bằng thuốc (Theo chỉ định của bác sĩ)
Viêm phế quản phổi chủ yếu do nhiễm trùng vi khuẩn nên có thể điều trị hiệu uqa3 bằng thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc kháng sinh rất quan trọng, đặc biệt là khi các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh ngày càng gia tăng, khiến các loại thuốc từng có hiệu quả không thể tiêu diệt chúng. Chính vì vậy, người bệnh không được tự ý dùng thuốc kháng sinh mà cần dùng theo chỉ định. Bác sĩ có thể sử dụng phương pháp nuôi cấy đờm để xác định loại kháng sinh hiệu quả nhất trong việc chống lại nhiễm trùng của bệnh nhân.
3. Điều trị hỗ trợ và chăm sóc tại nhà
Chế độ dinh dưỡng giàu vitamin và khoáng chất cần được chú trọng. Người bệnh nên tiêu thụ các thực phẩm giàu vitamin C, A và kẽm như cam, cà rốt, rau xanh, cá biển để tăng cường miễn dịch. Tránh các món ăn cay nóng, chiên rán hoặc lạnh sâu vì có thể kích thích ho và làm nặng thêm triệu chứng.
Đồng thời, người bệnh cần tuyệt đối tránh hút thuốc lá và tiếp xúc với khói bụi, hóa chất, giữ môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng, tránh ẩm mốc. Bên cạnh đó cần theo dõi triệu chứng hàng ngày, nếu ho kéo dài, sốt cao không giảm, hoặc xuất hiện khó thở tăng dần, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Giải pháp ngăn ngừa viêm phế quản phổi không đặc hiệu
Để phòng ngừa viêm phế quản phổi, cần kết hợp tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin bảo vệ hô hấp, tăng cường miễn dịch, giữ vệ sinh hô hấp và cải thiện môi trường sống. Đây là những tiêu chí quan trọng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
1. Tiêm phòng đầy đủ
Theo các chuyên gia y tế, tiêm chủng vắc xin là biện pháp mang lại hiệu quả ngăn ngừa nhiễm trùng do một số loại virus, vi khuẩn nguy hiểm gây ra, từ đó giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm phế quản phổi đáng kể, bảo vệ sức khỏe hô hấp toàn diện. Các loại virus, vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến như virus cúm, RSV, phế cầu, ho gà… đều đã có vắc xin phòng ngừa hiệu quả, cần chủ động tiêm phòng:
Danh mục các loại vắc xin bảo vệ hô hấp

2. Tăng cường vệ sinh cá nhân
Tăng cường vệ sinh cá nhân là một trong những biện pháp phòng ngừa các bệnh hô hấp hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh môi trường sống ngày càng ô nhiễm. Theo nghiên cứu, con người lấy khoảng 10L không khí/ phút mỗi khi hít thở. Do đó, niêm mạc hô hấp phải tiếp xúc trực tiếp và liên tục với môi trường, nên rất dễ bị vi sinh vật tấn công, một số trong đó có thể là tác nhân gây bệnh.
Việc duy trì vệ sinh cá nhân không chỉ giúp loại bỏ các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus từ bên ngoài mà còn góp phần bảo vệ hệ hô hấp khỏi các yếu tố kích thích nội sinh.
Mỗi người có thể phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh hô hấp qua việc rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch khử khuẩn; chủ động đeo khẩu trang khi ra ngoài; giặt giũ thường xuyên và giữ không gian sống sạch sẽ, thoáng khí
3. Xây dựng lối sống lành mạnh
Một lối sống lành mạnh không chỉ giúp tăng cường sức đề kháng mà còn cải thiện chức năng hô hấp, giảm nguy cơ tái phát bệnh và nâng cao chất lượng cuộc sống. Để đạt được điều này, cần có sự kết hợp hài hòa giữa chế độ dinh dưỡng, vận động thể chất, nghỉ ngơi hợp lý và kiểm soát môi trường sống:
- Chế độ dinh dưỡng: Đảm bảo bổ sung đầy đủ chất; chế độ ăn lành mạnh; hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường, chất béo bão hòa và chất bảo quản;
- Vận động thể chất: Các hoạt động như đi bộ, yoga, đạp xe hoặc bơi lội giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng cường chức năng phổi và giảm căng thẳng;
- Ngủ đủ và ngon giấc: Một giấc ngủ chất lượng sẽ giúp cơ thể phục hồi và tái tạo năng lượng mỗi ngày.
Tóm lại, viêm phế quản phổi không đặc hiệu là một dạng viêm nhiễm đường hô hấp dưới với biểu hiện lâm sàng đa dạng, gây khó khăn trong chẩn đoán và can thiệp sớm. Chính vì vậy, việc nhận biết sớm và hiểu đúng về bệnh sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong chăm sóc, phòng ngừa và điều trị, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ hệ hô hấp và chất lượng cuộc sống.
- Bronchopneumonia: What Is It, Contagiousness, Diagnosis, Treatment | Osmosis. (2025). Osmosis. https://www.osmosis.org/answers/bronchopneumonia
- Zec, S., Kenan Selmanovic, Natasa Andrijic, Kadic, A., Zecevic, L., & Zunic, and. (2016). Evaluation of Drug Treatment of Bronchopneumonia at the Pediatric Clinic in Sarajevo. Medical Archives, 70(3), 177–177. https://doi.org/10.5455/medarh.2016.70.177-181
- Zec, S., Kenan Selmanovic, Natasa Andrijic, Kadic, A., Zecevic, L., & Zunic, and. (2016). Evaluation of Drug Treatment of Bronchopneumonia at the Pediatric Clinic in Sarajevo. Medical Archives, 70(3), 177–177. https://doi.org/10.5455/medarh.2016.70.177-181









