Virus bại liệt (Poliovirus) là gì? Hình ảnh, cấu trúc và đường lây
11:23 10/12/2025
Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Virus bại liệt có thể làm tổn thương hệ thần kinh và gây liệt vĩnh viễn. Nhờ vào chương trình tiêm chủng, hơn 20 triệu người có thể đi lại được và ước tính 1,5 triệu ca tử vong ở trẻ em.
| BS.CKI Nguyễn Lê Nga - Quản lý Y khoa vùng 1 - miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Bệnh bại liệt hoành hành ở con người từ thời cổ đại, hầu hết các trường hợp nhiễm bệnh đều không có triệu chứng, với 70 - 95% biểu hiện dưới dạng bệnh cúm tự khỏi. Tuy nhiên, thống kê cho thấy, cứ 200 trường hợp thì có tới 1 trường hợp bị liệt mềm khởi phát nhanh, khả năng gây tàn tật suốt đời, thậm chí tử vong.” |
Virus bại liệt là gì?
Virus bại liệt (tên tiếng anh: Poliovirus) là loại virus sợi dương nhò, thuộc chi Enterovirus, họ Picornaviridae, gồm 3 huyết thanh nhóm riêng biệt (tuýp 1, 2 và 3), trong đó huyết thanh tuýp 1 là phổ biến nhất. Đây là loại virus có bộ gen RNA mạch đơn, vỏ capsid, chủ yếu lây truyền qua đường phân - miệng gây ra bệnh bại liệt cấp tính và hội chứng bại liệt, phát triển ở người và một số loài vượn lớn.
Virus bại liệt dễ lây lan và chuyển đổi huyết thanh xảy ra ở hơn 90% người tiếp xúc trong gia đình. Ba nhóm huyết thanh có protein vỏ khác nhau, nên nếu sống sót sau khi nhiễm bệnh sẽ mang khả năng miễn dịch hoàn toàn và suốt đời chỉ đối với nhóm huyết thanh gây bệnh.
Mặc dù bệnh bại liệt đang tiến gần đến mục tiêu xóa sổ trên toàn cầu nhờ vào vắc xin, nhưng virus bại liệt vẫn tồn tại ở những khu vực có cơ sở hạ tầng về nguồn nước và vệ sinh kém, đặc biệt nơi có tỷ lệ tiêm chủng thấp, với các trường hợp mắc bệnh được báo cáo rải rác trên toàn cầu. (1)
Hình ảnh của virus bại liệt
Virus bại liệt có đường kính từ 25 - 30nm, lớp vỏ ngoài (hay vỏ capsid) bao gồm 60 protomer (cấu trúc sinh học) được tạo thành từ 4 protein virion VP1, VP2, VP3 và VP4 sắp xếp theo hình đối xứng nhị thập diện. Cả 4 virion đều được tạo thành từ 8 chuỗi protein xếp theo mảng β tạo thành hình thùng β. Do sự xen kẽ của các protein khác nhau, các vòng lặp được tạo ra, đóng vai trò là vị trí kháng nguyên để kết hợp với các kháng nguyên tương ứng.
Cơ chế gây bệnh của virus bại liệt
Ngay khi phơi nhiễm, virus bại liệt sẽ bắt đầu sinh sôi ở niêm mạc hầu họng và đường tiêu hóa (tức virus có trong cổ họng và phân người bệnh trước khi phát bệnh). Trong đó, các virion của virus có khả năng chống lại tính axit của dạ dày và các hoạt động ly giải của protease cũng các enzyme khác trong đường ruột và mật. Khi quá trình xâm nhập vào cơ thể, thành công virus sẽ lây nhiễm và phát triển ở amidan và mảng Peyer ở hồi tràng. Đây gọi là thời kỳ ủ bệnh.
Thời gian ủ bệnh này sẽ kéo dài từ 9 - 12 ngày, sau đó virus sẽ lây lan đến các hạch bạch huyết khu vực và xâm nhập vào máu gây ra tình trạng nhiễm virus nguyên phát. Kháng thể chống lại virus sẽ sớm xuất hiện trong quá trình mắc bệnh, thường là trước khi xuất hiện tình trạng liệt. Các kháng thể này được sản xuất ra để ngăn ngừa sự lây lan của tình trạng nhiễm trùng.
Trong trường hợp virus vẫn tiếp tục lây nhiễm và nhân lên trong Hệ thống lưới nội mô (RES), lúc này sẽ xâm nhập vào máu và gây ra tình trạng nhiễm trùng thứ phát. Trong giai đoạn này, virus bại liệt vượt qua hàng rào máu não và xâm nhập lên hệ thống thần kinh trung ương.
Vì virus bại liệt biểu hiện tính hướng mô bằng cách kết hợp đặc hiệu với tế bào thần kinh, nhận diện thụ thể có ở sừng trước của tủy sống, hạch rễ sau và tế bào thần kinh vận động, nên có thể phá hủy các tế bào thần kinh vận động dẫn đến tình trạng tê liệt. Đồng thời, virus này cũng lây nhiễm vào thân não và gây ra bại liệt hành não. (2)
Đường lây và yếu tố nguy cơ mắc Poliovirus
Các chuyên gia y tế cho biết, virus bại liệt lây truyền và phát tán phổ biến thông qua đường phân - miệng. Đồng thời, virus này có sự lây lan nhanh chóng ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém, đặc biệt là trong nhóm dân số chưa có miễn dịch, chủ yếu lây lan trong những tháng mùa hè ở các vùng ôn đới và lưu hành quanh năm ở vùng nhiệt đới.
Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh bại liệt, nhưng lưu hành cao hơn ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do sự hiện diện của kháng thể chống lại cả 3 huyết thanh nhóm 1, 2 và 3 của virus ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và cũng do tác dụng bảo vệ của kháng thể từ mẹ, trẻ sơ sinh có thể vừa bị nhiễm bệnh vừa được bảo vệ mà không để lại di chứng gì.
Bệnh chỉ chuyển từ lưu hành sang gây ra nhiều đợt bùng phát bại liệt vào cuối thế kỷ XIX. Nghiên cứu chỉ ra, điều kiện vệ sinh không đảm bảo và thiếu vệ sinh cá nhân chính là yếu tố quan trọng khiến trẻ bị phơi nhiễm ở độ tuổi vượt quá khả năng bảo vệ của kháng thể từ mẹ.
Thanh thiếu niên và người lớn cũng có thể mắc bệnh nếu chưa được tiêm vắc xin hoặc chưa từng mắc bệnh bại liệt trước đây. Đồng thời, những người di cư hoặc du lịch đến những nơi bệnh bại liệt vẫn còn lưu hành cũng có nguy cơ nhiễm virus bại liệt cao hơn. (3)
Dự phòng virus bại liệt
Để dự phòng virus bại liệt hiệu quả, mỗi người cần thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Y tế, bao gồm:
1. Đối với bệnh nhân nhiễm virus bại liệt
- Cách ly (hạn chế tiếp xúc và vận chuyển bệnh nhân);
- Sử dụng trang phục phòng hộ cá nhân đúng để hạn chế lây nhiễm và truyền bệnh;
- Xử lý tử thi theo quy định của Bộ Y tế.
2. Đối với người tiếp xúc gần người bệnh
- Thực hiện các biện pháp phòng hộ cá nhân bao gồm: rửa tay ngay bằng xà phòng và dung dịch sát khuẩn (sau khi tiếp xúc với bệnh nhân);
- Hạn chế tiếp xúc gần với bệnh nhân;
- Tuân thủ thực hiện vệ sinh cá nhân và môi trường an toàn.
3. Đối với cộng đồng
Chủ động thực hiện tiêm chủng vắc xin đầy đủ, đúng lịch để hạn chế nguy cơ mắc bệnh và lây nhiễm trong cộng đồng. Tại Việt Nam, vắc xin phòng bệnh bại liệt trong chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) đang triển khai 2 loại bao gồm vắc xin đường uống và vắc xin dạng tiêm. Tuy nhiên, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến khích nên chuyển dần sang vắc xin dạng tiêm để giúp mang lại miễn dịch bảo vệ tối ưu với 3 tuýp huyết thanh.
Hiện nay, các loại vắc xin phối hợp trong tiêm chủng dịch vụ có thành phần bại liệt như vắc xin 6 trong 1, 5 trong 1, 4 trong 1 được sử dụng phổ biến cho trẻ từ 6 tuần tuổi, giúp phòng ngừa kết hợp nhiều bệnh nguy hiểm trong cùng một mũi tiêm, đảm bảo an toàn và hạn chế số mũi tiêm hiệu quả.
Dịch tễ học, hiện trạng bệnh bại liệt và mục tiêu hướng tới
Dịch tễ học của bệnh bại liệt phản ánh một hành trình dài của y học trong việc nỗ lực kiểm soát và loại trừ một căn bệnh nguy hiểm, từng gieo rắc nỗi sợ hãi trên toàn cầu.
1. Dịch tễ học
Giai đoạn trước đây, bại liệt là một trong những căn bệnh đáng sợ nhất thế giới, gây ra tỷ lệ mắc bệnh và tử vong diện rộng ở trẻ em trong nhiều đợt dịch từ những năm 1900 đến những năm 1960. Sau đó, tỷ lệ mắc bệnh bại liệt bắt đầu giảm kể từ khi vắc xin bại liệt dạng tiêm (IPV) và vắc xin bại liệt dạng uống (OPV) phát triển.
Các nỗ lực tiêm chủng tăng cường trên toàn thế giới bắt đầu từ những năm 1980 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các đối tác trong Sáng kiến Thanh toán Bại liệt Toàn cầu (GPEI) đã giảm 99% tỷ lệ mắc bệnh bại liệt trên toàn thế giới và thế giới đang đứng trước ngưỡng cửa xóa sổ một căn bệnh toàn cầu lần thứ hai trong lịch sử, sau bệnh đậu mùa năm 1980.
Các trường hợp mắc bệnh bại liệt hoang dã đã giảm hơn 99% kể từ năm 1988, từ con số ước tính 350.000 trường hợp ở hơn 125 quốc gia lưu hành bệnh khi đó xuống còn hai quốc gia lưu hành bệnh).
2. Hiện trạng bệnh bại liệt (nguy cơ hiện tại)
Mặc dù vắc xin đã giúp giảm mạnh tỷ lệ mắc bệnh bại liệt trên toàn cầu, nhưng việc không tiếp cận đầy đủ ở một số quốc gia khiến bệnh không thể được loại trừ hoàn toàn. Theo WHO, sự lây truyền virus bại liệt hoang dã vẫn đang tiếp diễn ở một số khu vực của Afghanistan và Pakistan. Việc không ngăn chặn được bệnh bại liệt ở những khu vực còn sót lại này có thể dẫn đến sự bùng phát trở lại của căn bệnh này trên toàn cầu.
Theo nghiên cứu, nếu không nhanh chóng xóa sổ bệnh bại liệt, trong vòng 10 năm tới, mỗi năm trên toàn thế giới ước tính có tới 200.000 ca mắc mới.
3. Mục tiêu hướng tới của toàn cầu
Các chiến lược loại trừ bệnh bại liệt chỉ hiệu quả khi việc tiêm chủng được triển khai đầy đủ và phổ rộng ở tất cả quốc gia trên toàn cầu. WHO cùng với các đối tác GPEI vẫn tiếp tục hỗ trợ các quốc gia vẫn còn bị ảnh hưởng bởi virus bại liệt hoặc có nguy cơ tái phát bại liệt cao trong việc thực hiện các chiến lược thanh toán, trước hết tập trung vào tiêm chủng và giám sát dịch bệnh.
Virus bại liệt là tác nhân gây ra bệnh bại liệt nguy hiểm, chủ yếu ảnh hướng đến trẻ em, có thể làm tổn thương hệ thần kinh và gây ra tình trạng liệt vĩnh viễn. Trong bối cảnh toàn cầu đang tiến gần đến mục tiêu loại trừ bệnh bại liệt, sự chủ động trong tiêm chủng, nâng cao nhận thức cộng đồng và duy trì vệ sinh môi trường chính là những yếu tố quan trọng để bảo vệ thế hệ tương lai khỏi căn bệnh từng gieo rắc nỗi sợ hãi suốt nhiều thập kỷ này.
- World. (2019, November 18). Poliomyelitis (polio). Who.int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/health-topics/poliomyelitis#tab=tab_3
- Wolbert, J. G., Rajnik, M., Swinkels, H. M., & Higginbotham, K. (2024, October 6). Poliomyelitis. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK558944/
- Poliovirus. (2015, September 28). The Pirbright Institute. https://www.pirbright.ac.uk/our-science/viruses/poliovirus