Bại liệt: Nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và phòng ngừa

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

03:50 09/04/2020
Bại liệt là căn bệnh ảnh hưởng nặng nề đến trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, gây ra tình trạng liệt chi không hồi phục, liệt nửa người, thậm chí ở mức độ cao nhất, bệnh gây liệt tủy sống, liệt hành tủy, suy hô hấp và tử vong...
|
BS Phan Nguyễn Trường Giang, Quản lý Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC cho biết: “Nhờ chương trình tiêm chủng mở rộng vào năm 2000, Việt Nam đã thanh toán bệnh bại liệt - căn bệnh từng là nỗi khiếp sợ trên toàn cầu với những trận dịch khiến hàng ngàn người tử vong và gấp nhiều lần con số đó bị di chứng tàn tật suốt đời. Thống kê cho thấy, cứ 200 ca nhiễm thì có một ca dẫn đến liệt không hồi phục, trong số đó sẽ có 5 - 10% tử vong do cơ hô hấp bị tê liệt”. (1) |

Bại liệt là gì?
Bại liệt từng là bệnh dịch “ám ảnh” của nhân loại, đặc biệt đối với trẻ em, bởi khả năng lây lan nhanh chóng và hậu quả gây tàn tật nặng nề đến suốt đời mà căn bệnh này gây ra.
1. Định nghĩa y khoa
Bệnh bại liệt (Poliomyelitis) là bệnh nhiễm cấp tính do virus Polio gây ra, có tính lây lan cao và có thể bùng phát thành dịch. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus sinh sôi trong ruột trước khi biểu hiện triệu chứng, tiếp đó tấn công hệ thần kinh và có thể dẫn đến tình trạng tê liệt hoàn toàn chỉ trong vòng giờ.
Bệnh chủ yếu lây từ người sang người qua đường phân - miệng; trong một số trường hợp ít gặp hơn, virus có thể lan truyền qua nguồn nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.
Virus bại liệt bao gồm 3 loại là loại 1, loại 2 và loại 3. Trong đó, virus bại liệt hoang dại loại 2 đã được tuyên bố xóa sổ vào tháng 9 năm 2015 (lần cuối phát hiện là ở Ấn Độ vào năm 1999) và virus bại liệt hoang dã loại 3 đã được tuyên bố xóa sổ vào tháng 10 năm 2019 (lần cuối phát hiện vào tháng 11 năm 2012). Hiện chỉ còn virus bại liệt hoang dã loại 1 gây bệnh. (2)
2. Phân loại thể bệnh bại liệt
Bệnh bại liệt có thể được phân loại theo triệu chứng lâm sàng, gồm 4 thể chính:
- Thể liệt mềm cấp điển hình: Đây là thể nặng nhất nhưng chỉ chiếm khoảng 1% tổng số ca nhiễm. Bệnh thường khởi phát với các triệu chứng toàn thân như sốt, chán ăn, nhức đầu, buồn nôn, đau cơ ở tay chân, vùng gáy và lưng. Sau đó, người bệnh dần mất khả năng vận động, xuất hiện liệt mềm không đối xứng;
- Thể viêm màng não vô khuẩn: Người bệnh có biểu hiện sốt, đau đầu dữ dội, đau cơ và cứng gáy, nhưng không gây liệt. Thể này thường hồi phục hoàn toàn nếu được theo dõi và chăm sóc phù hợp;
- Thể nhẹ: Biểu hiện bằng các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, khó ngủ, nhức đầu, buồn nôn, nôn, táo bón hoặc đau họng. Thể bệnh này không gây tổn thương thần kinh và thường tự hồi phục sau vài ngày;
- Thể ẩn, không triệu chứng: Đây là thể thường gặp nhất - người nhiễm virus không có biểu hiện lâm sàng rõ rệt nhưng vẫn có khả năng lây truyền bệnh. Trong một số trường hợp hiếm, thể nhẹ có thể diễn tiến sang thể nặng hơn.

Nguyên nhân và con đường lây truyền bệnh bại liệt
Bệnh bại liệt có khả năng lây lan nhanh, nguy cơ bùng phát thành dịch nếu không kiểm soát tốt. Nguyên nhân và con đường lây truyền bệnh phổ biến như sau:
1. Virus bại liệt lây lan như thế nào?
Virus bại liệt Polio lây truyền từ người này sang người khác thông qua đường tiêu hóa. Người bệnh hoặc người lành mang mầm bệnh đào thải rất nhiều virus theo phân làm ô nhiễm nguồn nước, thực phẩm, sữa hoặc các thực phẩm khác rồi từ đó vào đường tiêu hóa của người khác.
Virus Polio sau khi vào cơ thể sẽ đến hạch bạch huyết, tại đây một số ít virus Polio xâm nhập vào hệ thống thần kinh trung ương gây tổn thương ở các tế bào sừng trước tủy sống và tế bào thần kinh vận động của vỏ não.
Virus bại liệt Polio có khả năng tồn tại tốt ở môi trường bên ngoài. Poliovirus có thể tồn tại trong phân vài ba tháng ở nhiệt độ 0 - 4 độ C; tồn tại trong nước 2 tuần ở nhiệt độ thường. Poliovirus cũng chịu được khô hanh, bị tiêu diệt ở nhiệt độ 56oC sau 30 phút và bị tiêu diệt bởi thuốc tím.
Ở những người không có miễn dịch, sau khi từ đường ruột xâm nhập vào cơ thể, virus bại liệt Polio sẽ đến hạch bạch huyết. Một số ít virus sẽ xâm nhập vào hệ thống thần kinh trung ương, gây tổn thương tế bào vận động của vỏ não và tế bào sừng trước tủy sống, gây nên các triệu chứng bệnh. Cũng có khi virus lây truyền qua đường hầu họng. Không có bằng chứng chứng minh virus bại liệt Polio lây truyền qua côn trùng.
Bệnh bại liệt rất dễ lây, hầu hết trẻ em sống cùng nhà hoặc tiếp xúc với người mang mầm bệnh đều có thể nhiễm virus.
2. Ai là đối tượng dễ mắc bệnh nhất?
Có rất nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bại liệt ở người, bao gồm:
- Người đi đến vùng có virus bại liệt hoặc đang có dịch bại liệt ở đó;
- Người tiếp xúc với chất thải của người có mang virus bại liệt;
- Người sử dụng nguồn nước ô nhiễm và ăn các loại thực phẩm bẩn;
- Người có các yếu tố làm suy giảm miễn dịch, giảm sức đề kháng như: mắc bệnh suy giảm miễn dịch, đã bị cắt amidan trước đây, stress hoặc hoạt động cường độ nặng trong thời gian dài;
- Người chưa tiêm chủng (chích ngừa) vắc xin bại liệt;
- Người chưa được tiêm phòng vắc xin bại liệt, phụ nữ mang thai, người già, trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ dưới 5 tuổi và những người có hệ miễn dịch yếu là những đối tượng có nguy cơ cao nhất bị nhiễm bệnh bại liệt.
Xem thêm: Phụ nữ bị bại liệt có sinh được không? Có di truyền sang con?
Triệu chứng bệnh bại liệt qua từng giai đoạn
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 90% người nhiễm bệnh không có triệu chứng hoặc chỉ có biểu hiện nhẹ và bệnh thường không được nhận biết. Các trường hợp còn lại có thể biểu hiện từ trung bình đến nặng, điển hình với các triệu chứng bệnh bại liệt như sau:
1. Giai đoạn ủ bệnh
Thời kỳ ủ bệnh của bệnh dao động từ 7 - 10 ngày và có thể kéo dài từ 4 - 35 ngày. Thời kỳ lây truyền có thể kéo dài trong thời gian virus còn tồn tại trong cơ thể và đào thải ra ngoài. Lây truyền có thể xuất hiện các triệu chứng lâm sàng sau 7-10 ngày.
2. Giai đoạn khởi phát (thể nhẹ)
Khoảng 5% người nhiễm virus bại liệt khởi phát các triệu chứng nhẹ, gọi là bại liệt không hoàn toàn. Thể này gây ra các biểu hiện giống cúm kéo dài từ 2 đến 3 ngày, bao gồm: sốt, đau đầu, da0u cơ, đau họng, đau bụng, mất cảm giác thèm ăn, buồn nôn, nôn mửa…
Xem thêm: Tìm hiểu về sốt bại liệt
3. Giai đoạn toàn phát (thể liệt)
Một dạng bệnh nặng hơn, gọi là bại liệt không gây liệt cơ, ảnh hưởng đến khoảng 1% số người nhiễm bệnh. Bên cạnh các triệu chứng giống cúm nặng hơn, các triệu chứng của bại liệt không gây liệt cơ có thể bao gồm: đau hoặc cứng cổ, đau nhức hoặc cứng khớp ở tay hoặc chân, đau đầu dữ dội.
Giai đoạn thứ hai của bệnh, thậm chí bệnh nhân có vẻ đã khỏe hơn trong vài ngày trước khi giai đoạn thứ hai bắt đầu. Các triệu chứng này sẽ bùng phát, bao gồm: cứng khớp cột sống và cổ, phản xạ giảm, yếu cơ…
Đặc biệt, thể liệt là thể bệnh nghiêm trọng nhất có thể tiến triển, tương tự như bệnh bại liệt không gây liệt cơ, với các dấu hiệu như đau đầu dữ dội, cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng, cảm giác tê hoặc châm chích, co thắt hoặc giật cơ, yếu cơ tiến triển đến liệt toàn thân.
Bất kỳ sự kết hợp nào của các chi đều có thể bị liệt. Nhưng liệt một chân là phổ biến nhất, tiếp theo là liệt một tay. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, các dấu hiệu hoặc triệu chứng khác có thể bao gồm: liệt các cơ tham gia vào quá trình hô hấp hoặc khó nuốt.
4. Hội chứng sau bại liệt
Hội chứng sau bại liệt là tình trạng xuất hiện nhiều năm sau khi người bệnh đã từng mắc bại liệt và tưởng như đã ổn định. Đây không phải là nhiễm virus bại liệt tái phát, mà là hậu quả muộn của tổn thương thần kinh trước đó.
Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến bao gồm: suy yếu cơ hoặc khớp, đau tiến triển, mệt mỏi, teo cơ, khó thở hoặc khó nuốt, rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ, chẳng hạn như ngưng thở khi ngủ, khả năng chịu lạnh giảm sút.

Biến chứng nguy hiểm của bệnh bại liệt
Theo chuyên gia y tế, bệnh bại liệt gây ra nhiều biến chứng nặng, đặc biệt khi virus tấn công hệ thần kinh trung ương, ảnh hưởng đến não, dây thần kinh hoặc cơ bắp. Một số biến chứng phổ biến bao gồm:
- Liệt ở tay, chân hoặc cơ hô hấp (dẫn đến tử vong hoặc lệ thuộc máy thở);
- Sưng não (viêm não) hoặc sưng quanh não và tủy sống (viêm màng não);
- Hội chứng hậu bại liệt - suy yếu, đau nhức và mệt mỏi xuất hiện nhiều năm sau khi hồi phục;
- Tử vong (thường do các cơ hô hấp bị tê liệt). (3)
Xem thêm: Phân biệt bại não và bại liệt như thế nào? Dấu hiệu dễ xác định
Phương pháp chẩn đoán và điều trị
Hiện bệnh bại liệt không có thuốc đặc hiệu tiêu diệt virus, do đó việc phát hiện sớm và can thiệp y tế kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến chứng. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh bao gồm:
1. Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh bại liệt chủ yếu dựa trên đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng nhằm xác định sự hiện diện của virus poliovirus.
- Trên lâm sàng, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng như sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, cứng gáy, sau đó tiến triển nhanh đến liệt mềm cấp tính, thường không đối xứng, giảm hoặc mất phản xạ gân xương mà không rối loạn cảm giác.
- Về cận lâm sàng, xét nghiệm phân lập virus đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán xác định. Mẫu bệnh phẩm thường được lấy từ phân hoặc dịch họng, sau đó nuôi cấy hoặc làm xét nghiệm sinh học phân tử để phát hiện poliovirus. Việc lấy mẫu sớm, đặc biệt trong vòng 14 ngày đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng, giúp tăng khả năng phát hiện virus.
2. Điều trị
Bệnh bại liệt hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu, mọi công tác chủ yếu kiểm soát triệu chứng, nâng đỡ thể trạng, hỗ trợ phục hồi chức năng và ngăn chặn nguy cơ biến chứng nguy hiểm, bao gồm:
- Nghỉ ngơi hoàn toàn trong giai đoạn cấp tính: Người bệnh cần bất động tuyệt đối nhằm giảm kích thích lên các đơn vị vận động đang bị tổn thương, hạn chế nguy cơ làm nặng thêm tổn thương cơ và hệ thần kinh trung ương;
- Nâng cao thể trạng: Cung cấp đầy đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất thông qua chế độ dinh dưỡng phù hợp; trong trường hợp cần thiết, có thể bổ sung bằng truyền dịch hoặc dinh dưỡng hỗ trợ để phòng suy kiệt và rối loạn chuyển hóa;
- Hỗ trợ hô hấp: Ở những bệnh nhân có biểu hiện liệt cơ hô hấp hoặc tổn thương hành tủy, cần theo dõi sát chức năng hô hấp và can thiệp kịp thời bằng các biện pháp hỗ trợ hô hấp nhằm phòng ngừa suy hô hấp và biến chứng đe dọa tính mạng;
- Điều trị bội nhiễm: Kháng sinh không được chỉ định thường quy, chỉ sử dụng khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn và phải tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị nhằm hạn chế tình trạng kháng kháng sinh;
- Phục hồi chức năng lâu dài: Sau khi qua giai đoạn cấp, phục hồi chức năng là bước điều trị không thể thiếu. Các liệu pháp vận động thụ động và chủ động, kết hợp vật lý trị liệu và dụng cụ hỗ trợ, giúp cải thiện sức cơ, hạn chế teo cơ, phòng biến dạng khớp và tối ưu hóa khả năng phục hồi vận động, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Xem thêm: Cách bấm huyệt chữa bệnh bại liệt hiệu quả không? Các bước thực hiện

Hướng dẫn phòng ngừa bại liệt hiệu quả
Phòng ngừa bại liệt hiệu quả nhất là tiêm vắc xin đầy đủ và đúng lịch, kết hợp với giữ vệ sinh cá nhân, môi trường, thực phẩm và nguồn nước sạch để ngăn virus lây lan.
1. Vệ sinh phòng bệnh
Để phòng ngừa bại liệt hiệu quả, việc duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường là vô cùng quan trọng. Trước hết, cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn và sau khi tiếp xúc với trẻ nhỏ, hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn khi không có nước sạch.
Bên cạnh đó, thực phẩm và nước uống phải đảm bảo an toàn: ăn chín, uống sôi, rửa sạch rau củ và tránh sử dụng nguồn nước ô nhiễm. Môi trường sống cần được dọn dẹp, vệ sinh thường xuyên, các bề mặt tiếp xúc nên được sát khuẩn, đồng thời quản lý chất thải hợp vệ sinh để hạn chế nguy cơ lây lan virus.
Cần lưu ý, hạn chế tiếp xúc với người nghi ngờ hoặc đang mắc bại liệt, đặc biệt trong giai đoạn cấp tính, đồng thời thực hiện cách ly khi cần thiết để bảo vệ gia đình và cộng đồng.
2. Vắc xin phòng bại liệt
WHO nhận định, chủng ngừa vắc xin là yếu tố “then chốt” trong cuộc chiến chống bệnh bại liệt. Chủng ngừa vắc xin bại liệt đã giúp giảm 99% tỷ lệ mắc bệnh và cứu sống hơn 1,5 triệu người khỏi căn bệnh này.
Hiện Việt Nam có hai loại vắc xin phòng bại liệt, bao gồm: vắc xin bại liệt đường uống (OPV) và vắc xin bại liệt bất hoạt đường tiêm (IPV). OPV là vắc xin chứa virus sống giảm độc lực, khi uống sẽ nhân lên tại ruột, có khả năng bảo vệ chống lại 2 type virus bại liệt (type 1 và type 3). Đối với IPV là vắc xin chứa virus bất hoạt, không có khả năng gây bệnh, giúp cơ thể tạo kháng thể trong máu, khả năng bảo vệ khỏi 3 type virus bại liệt
Theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR), cần kết hợp cả vắc xin bại liệt uống (OPV) và vắc xin bại liệt tiêm (IPV) là cần thiết vì hai loại vắc xin này bổ sung cho nhau, giúp tạo miễn dịch toàn diện và bền vững hơn trong phòng bệnh bại liệt:
Ngoài ra, vắc xin bại liệt còn ở dạng vắc xin phối hợp phòng nhiều bệnh như vắc xin 6 trong 1 phòng cả bại liệt và bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, các bệnh do vi khuẩn Hib gây ra. Trong vắc xin 6 trong 1, thành phần phòng bệnh bại liệt có dạng IPV bất hoạt, chứa đầy đủ cả 3 type virus bại liệt (1, 2 và 3) theo khuyến cáo của WHO.
Thành phần IPV này thực chất là IPV đơn được tích hợp trong vắc xin phối hợp, giúp kích thích cơ thể tạo đáp ứng miễn dịch bền vững, an toàn do virus đã được bất hoạt hoàn toàn, không có nguy cơ gây bệnh.

3. Lịch tiêm chủng vắc xin phòng ngừa bại liệt cho trẻ em và người lớn
Đối với trẻ phòng bại liệt theo TCMR, sẽ được sử dụng cả hai loại vắc xin đường uống và đường tiêm để bảo vệ toàn diện 3 type virus. Phác đồ đường uống gồm 3 liều lúc trẻ 2 - 3 -4 tháng tuổi và tiêm 2 liều khi trẻ lên 5 và 9 tháng tuổi.
Xem thêm:
- Vắc xin bại liệt tiêm mấy mũi là đủ? Nên tiêm khi nào cho trẻ?
- Người lớn có cần tiêm bại liệt không? Ai không cần tiêm?
Đối với trẻ phòng bại liệt ở tiêm chủng dịch vụ bằng vắc xin 6 trong 1, phác đồ tiêm thường quy gồm 3 liều cơ bản vào lúc 2 - 3 - 4 tháng tuổi và liều nhắc lại lúc 16 - 18 tháng tuổi. Sau khi hoàn tất cả mũi tiêm trước 2 tuổi, trẻ có thể tiêm nhắc một liều có thành phần bại liệt khi được 4 - 6 tuổi để củng cố miễn dịch, tăng cường đề kháng.
Chống chỉ định tiêm phòng bại liệt với những đối tượng nào?
Chuyên gia y tế khuyến cáo chống chỉ định tiêm chủng vắc xin bại liệt đối với những người trong điều kiện sức khỏe cụ thể có thể làm tăng nguy cơ phản ứng phụ nghiêm trọng. Cụ thể như sau:
- Trẻ có phản ứng phụ nặng sau lần tiêm chủng vắc xin IPV hoặc vắc xin có thành phần IPV trước đó;
- Trẻ dị ứng với các hoạt chất, tá dược có trong vắc xin; hoặc dị ứng với neomycin, streptomycin, polymecine B;
- Trẻ có tình trạng suy chức năng các cơ quan như suy hô hấp, suy tim, suy thận, suy gan giai đoạn cấp tính,... nên trì hoãn đến khi sức khỏe trẻ ổn định mới tiến hành tiêm chủng (chích ngừa) vắc xin;
- Mặc dù không có tác dụng phụ nào được báo cáo ở phụ nữ mang thai khi tiêm vắc xin này, nhưng phụ nữ mang thai nên tránh tiêm vắc xin bại liệt nếu có thể. Nếu phụ nữ mang thai rơi vào một trong những nhóm người lớn được liệt kê ở trên, thì nên nói chuyện với bác sĩ trước khi tiêm vắc xin bại liệt theo lịch trình khuyến nghị cho người lớn.
Bại liệt là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có thể để lại những di chứng nặng nề nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Chủ động tiêm phòng bệnh đầy đủ là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất, góp phần loại bỏ nguy cơ lây lan trong cộng đồng.
- World. (2025, April 2). Poliomyelitis. Who.int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/poliomyelitis
- CDC. (2025, April 8). Polio Disease and Poliovirus Containment. U.S. National Authority for Containment of Poliovirus. https://www.cdc.gov/poliovirus-containment/diseaseandvirus/index.html
- Polio: Symptoms, Causes & Treatment. (2017, June 6). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15655-polio







