Phế cầu 20 và 23 khác nhau như thế nào? Nên tiêm loại nào tốt hơn?

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

13:40 28/07/2025
Phế cầu 20 và 23 đều là những loại vắc xin quan trọng giúp phòng ngừa các bệnh nghiêm trọng do phế cầu khuẩn gây ra như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết… Tuy nhiên, mỗi loại lại có đặc điểm riêng về số tuýp huyết thanh có thể phòng ngừa, cơ chế hoạt động và nhóm đối tượng được chỉ định tiêm ngừa. Vậy phế cầu 20 và phế cầu 23 khác nhau như thế nào? Nên tiêm loại nào để đạt hiệu quả tốt hơn? Cùng chuyên gia từ Hệ thống tiêm chủng vắc xin VNVC tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây.
| BS Nguyễn Công Luận - Quản lý Y khoa khu vực 2 Đông Nam Bộ, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Trước khi có vaccine phế cầu, phế cầu khuẩn là nguyên nhân gây ra gánh nặng bệnh tật nghiêm trọng mỗi năm với khoảng 700 ca viêm màng não, 17.000 ca nhiễm trùng huyết, 200 ca tử vong và hơn 5 triệu ca viêm tai giữa ở trẻ em.
Từ khi vắc xin phế cầu được đưa vào sử dụng, tỷ lệ mắc các bệnh này đã giảm rõ rệt (1). Vắc xin giúp ngăn ngừa từ 6 – 15% số ca viêm tai do phế cầu và đạt hiệu quả từ 71 – 93% trong phòng ngừa bệnh nặng nếu tiêm đủ 3 – 4 liều. Riêng Pneumovax 23 cũng cho thấy khả năng bảo vệ đạt 76 – 92% theo một số tài liệu.” |

Tổng quan về vắc xin phế cầu 20 và 23
Vi khuẩn phế cầu (Streptococcus pneumoniae) là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở cả trẻ em và người lớn, bao gồm viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng huyết và viêm tai giữa. Để phòng ngừa các bệnh này, vắc xin đã được phát triển với nhiều loại khác nhau. Hiện nay, hai loại phổ biến với khả năng phòng ngừa được nhiều chủng phế cầu nhất là vacxin phế cầu 20 (Prevenar 20) và vaccine phế cầu 23 (Pneumovax 23).
1. Vắc xin phế cầu Prevenar 20
Vắc xin Prevenar 20, còn gọi là vaccine phế cầu cộng hợp 20 tuýp, giúp phòng ngừa các bệnh xâm lấn như viêm phổi kèm nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm trùng huyết… và các bệnh không xâm lấn như viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phổi… do phế cầu khuẩn gây ra. Prevenar 20 được chỉ định cho trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) trở lên và người lớn.
Vacxin phế cầu 20 được nghiên cứu và phát triển bởi hãng dược phẩm hàng đầu Pfizer (Mỹ) và sản xuất tại Bỉ. Prevenar 20 chứa 20 loại polysaccharide, cộng hợp từ các chủng phế cầu phổ biến nhất hiện nay, bao gồm: 1, 3, 4, 5, 6A, 6B, 7F, 8, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F và 33F.
Các thành phần này được liên hợp với protein vận chuyển CRM197, một công nghệ tiên tiến giúp kích hoạt mạnh mẽ hệ miễn dịch, không chỉ tạo ra kháng thể đặc hiệu mà còn hình thành tế bào nhớ, giúp cơ thể ghi nhớ và phản ứng nhanh chóng khi tái tiếp xúc với vi khuẩn.
Khi tiêm vào cơ thể, Prevenar 20 hoạt động như một “bản sao an toàn” của vi khuẩn phế cầu đã bị bất hoạt, giúp hệ miễn dịch nhận diện và học cách tiêu diệt mầm bệnh mà không gây bệnh. Nhờ đó, cơ thể được bảo vệ hiệu quả trước 20 chủng phế cầu nguy hiểm nhất hiện nay. Vắc xin Prevenar 20 đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào năm 2021. (2)
2. Vắc xin phế cầu Pneumovax 23
Pneumovax 23 (PPSV23) là vắc xin polysaccharide phế cầu 23 tuýp, cung cấp khả năng phòng ngừa các bệnh nghiêm trọng do vi khuẩn phế cầu gây ra như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng máu… Vắc xin Pneumovax 23 được công ty dược phẩm đa quốc gia hàng đầu tại Mỹ – Merck Sharp & Dohme (MSD) nghiên cứu, phát triển và sản xuất.
Vắc xin này chứa các kháng nguyên polysaccharide từ 23 chủng phế cầu phổ biến hàng dầu hiện nay, bao gồm: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19F, 19A, 20, 22F, 23F và 33F. Những chủng này chiếm khoảng 85 – 90% các ca bệnh phế cầu xâm lấn ở người lớn tại Mỹ và nhiều quốc gia khác.
Khi được tiêm vào cơ thể, các thành phần polysaccharide sẽ kích hoạt hệ miễn dịch tạo ra kháng thể đặc hiệu, giúp cơ thể nhanh chóng nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn nếu bị xâm nhập. Theo các nghiên cứu, hơn 80% người trưởng thành khỏe mạnh sau khi tiêm PPSV23 có khả năng sinh kháng thể bảo vệ hiệu quả. (2)

Phế cầu 20 và 23 khác nhau như thế nào?
Phế cầu 20 và phế cầu 23 đều có cùng mục tiêu là bảo vệ cơ thể trước các bệnh lý nguy hiểm do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae gây ra, bao gồm viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng huyết… Tuy nhiên, mỗi loại lại có những điểm khác biệt quan trọng về thành phần, cơ chế hoạt động, đối tượng tiêm, lịch tiêm và khả năng đáp ứng miễn dịch. Cụ thể:
| Loại vắc xin | Vắc xin phế cầu 20 (PCV20) | Vắc xin phế cầu 23 (PPSV23) |
| Nhà sản xuất | Pfizer/ Mỹ | MSD/Mỹ |
| Công nghệ sản xuất | Vắc xin polysaccharide cộng hợp | Vắc xin polysaccharide tinh khiết |
| Phòng các chủng | Phòng 20 chủng phế cầu: 1, 3, 4, 5, 6A, 6B, 7F, 8, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F | Phòng 23 chủng phế cầu, bao gồm: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19F, 19A, 20, 22F, 23F, 33F |
| Phòng bệnh | Phòng các bệnh lý do phế cầu, gồm các bệnh do phế cầu xâm lấn (viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết…) và không xâm lấn (viêm tai giữa, viêm xoang...). | Phòng các bệnh lý do phế cầu, gồm các bệnh do phế cầu xâm lấn (viêm phổi du khuẩn huyết, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết). |
| Cơ chế tạo miễn dịch | Cơ chế miễn dịch tạo được miễn dịch phụ thuộc tế bào T, giúp hình thành trí nhớ miễn dịch, mang lại khả năng bảo vệ bền vững, lâu dài.
Giảm người lành mang trùng. |
Tạo ra miễn dịch độc lập với tế bào T, do đó không tạo được trí nhớ miễn dịch và hiệu quả bảo vệ có thể giảm dần theo thời gian, cần tiêm nhắc lại để duy trì hiệu quả đối với người có nguy cơ cao mắc bệnh phế cầu xâm lấn.
Không giảm được người lành mang trùng. |
| Đối tượng tiêm | Tiêm cho trẻ từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) và người lớn | Tiêm cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên, thanh thiếu niên và người lớn |
| Lịch tiêm | Trẻ em từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) đến dưới 7 tháng tuổi:
Trẻ từ tròn 7 tháng đến dưới 12 tháng tuổi:
Trẻ từ tròn 12 tháng đến dưới 24 tháng tuổi:
Trẻ từ tròn 24 tháng trở lên và người lớn:
|
|
| Phản ứng sau tiêm |
Phản ứng tại chỗ:
Phản ứng toàn thân:
|
|
Tóm lại, điểm khác biệt cốt lõi giữa phế cầu 20 và phế cầu 23 nằm ở số lượng tuýp huyết thanh mà mỗi loại bao phủ, cơ chế tạo miễn dịch cũng như độ tuổi và nhóm đối tượng phù hợp để sử dụng.
Có thể bạn quan tâm: Phế cầu 15 và phế cầu 20 khác nhau như thế nào?
Nên tiêm vắc xin phế cầu 20 hay phế cầu 23?
Theo các phân tích khoa học và khuyến cáo, vắc xin Phế cầu 20 thường được ưu tiên lựa chọn trong đa số trường hợp nhờ khả năng bảo vệ hiệu quả và bền vững hơn. Xét về bản chất khoa học, dù vắc xin Phế cầu 23 bao phủ 23 serotype huyết thanh, nhiều hơn vắc xin Phế cầu 20 nhưng không phải tất cả các serotype này đều đóng vai trò tương đương trong gây bệnh nặng. Phế cầu 20 được xây dựng dựa trên dữ liệu dịch tễ học cập nhật, tập trung vào các tuýp phế cầu phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay.
Quan trọng hơn, Phế cầu 20 là vắc xin cộng hợp, có khả năng kích hoạt hệ miễn dịch theo cơ chế phụ thuộc tế bào miễn dịch lympho T, từ đó tạo ra trí nhớ miễn dịch. Trí nhớ miễn dịch là yếu tố giúp cơ thể duy trì khả năng bảo vệ lâu dài và phản ứng nhanh khi tái phơi nhiễm. Ngược lại, Phế cầu 23 là vắc xin polysaccharide, chủ yếu tạo đáp ứng miễn dịch ngắn hạn, không hình thành trí nhớ miễn dịch và hiệu lực có xu hướng giảm theo thời gian.
Vì vậy, trong phần lớn trường hợp, đặc biệt ở trẻ nhỏ, vắc xin Phế cầu 20 là lựa chọn ưu tiên nhờ khả năng bảo vệ toàn diện và bền vững. Đặc biệt ở trẻ dưới 2 tuổi, việc tiêm vắc xin phế cầu cộng hợp nói chung và Phế cầu 20 nói riêng, giúp kích hoạt đáp ứng miễn dịch tạo trí nhớ miễn dịch, từ đó duy trì khả năng bảo vệ lâu dài cho trẻ trước 20 serotype huyết thanh phế cầu nguy hiểm.
Hiện nay, người đã tiêm vắc xin Phế cầu 20, không cần tiêm thêm Phế cầu 23. Tuy nhiên, người đã tiêm vắc xin Phế cầu 23 trước đây, có thể tiêm thêm Phế cầu 20 nhằm tăng cường và kéo dài hiệu quả bảo vệ lâu dài, do hai loại vắc xin có cơ chế đáp ứng miễn dịch khác nhau.
Tuy nhiên, khoảng cách và lịch tiêm thêm vắc xin Phế cầu 20 (tùy theo thời gian tiêm vắc xin Phế cầu 23 hoặc tiêm phối hợp phế cầu trước đây mà lịch tiêm khác nhau) sẽ phụ thuộc vào tiền sử tiêm chủng, độ tuổi và tình trạng sức khỏe của từng người. Tốt nhất, nên đến các Trung tâm Tiêm chủng VNVC gần nhất để được bác sĩ khám sàng lọc, tư vấn và chỉ định tiêm vắc xin phế cầu phù hợp, đảm bảo hiệu quả phòng bệnh tối ưu và an toàn.

Lịch tiêm chủng vaccine phế cầu 20 và 23 theo chuẩn Bộ Y tế
Mặc dù cùng có tác dụng phòng ngừa các bệnh nguy hiểm do phế cầu khuẩn gây ra, vắc xin phế cầu 23 và phế cầu 20 lại có lịch tiêm và độ tuổi chỉ định khác nhau, phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch tiêm của hai loại vắc xin này:
1. Vacxin phế cầu 20
Trẻ em từ 2 tháng tuổi (sớm nhất từ 6 tuần tuổi) đến dưới 7 tháng tuổi:
- Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi;
- Mũi 2: 1 tháng sau mũi 1;
- Mũi 3: 1 tháng sau mũi 2;
- Mũi 4: 8 tháng sau mũi 3 (khi trẻ từ 1 tuổi, mũi 4 có thể cách mũi 3 tối thiểu 2 tháng)
Trẻ từ tròn 7 tháng đến dưới 12 tháng tuổi:
- Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi;
- Mũi 2: 1 tháng sau mũi 1;
- Mũi 3: 6 tháng sau mũi 2 (khi trẻ từ 1 tuổi, mũi 3 có thể cách mũi 2 tối thiểu 2 tháng).
Trẻ từ tròn 12 tháng đến dưới 24 tháng tuổi:
- Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi;
- Mũi 2: 2 tháng sau mũi 1.
Trẻ từ tròn 24 tháng trở lên và người lớn:
- Lịch tiêm 1 mũi.
2. Vắc xin phế cầu 23
Vaccine phế cầu 23 được chỉ định tiêm ngừa cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên, thanh thiếu niên và người lớn với lịch tiêm như sau:
Lịch tiêm:
- Trẻ em từ 2 tuổi trở lên và người lớn dưới 65 tuổi: Tiêm 01 liều cơ bản;
- Mũi 2: Khách hàng từ 65 tuổi trở lên hoặc có yếu tố nguy cơ cao nhắc lại sau 5 năm (Yếu tố nguy cơ cao sẽ do bác sĩ đánh giá sau khi khám sàng lọc).
- Không khuyến cáo tiêm cho trẻ em dưới 2 tuổi vì độ an toàn và hiệu quả của vắc xin chưa được xác định và đáp ứng kháng thể có thể kém.
Để đạt hiệu quả phòng bệnh tối ưu, người lớn nên tiêm Phế cầu trước để kích hoạt trí nhớ miễn dịch và sau đó bổ sung Phế cầu 23 nhằm mở rộng phạm vi bảo vệ và bảo đảm hiệu quả cao hơn. Điều này đặc biệt cần thiết đối với người đã được tiêm phế cầu từ nhiều năm trước, khi hiệu quả bảo vệ của các loại vắc xin trước đó đã giảm.
Giá tiêm vắc xin phế cầu 20 và 23
Hiện nay, tiêm phế cầu 20 có mức giá tham khảo khoảng 1.700.000 – 1.900.000 đồng/mũi, trong khi phế cầu 23 có giá dao động từ 1.400.000 – 1.600.000 đồng/mũi. Tuy nhiên, đây chỉ là giá ước tính, mức giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo đơn vị tiêm chủng, chương trình ưu đãi, hình thức tiêm lẻ hay theo gói… Để được báo giá chính xác và lựa chọn lịch tiêm phù hợp, người dân nên liên hệ trực tiếp với các trung tâm tiêm chủng uy tín để được tư vấn chi tiết.
Để tham khảo giá vaccine phế cầu 20, phế cầu 23 và các loại vắc xin khác tại Hệ thống tiêm chủng VNVC, Quý khách hàng có thể truy cập TẠI ĐÂY!

Việc lựa chọn giữa vắc xin phế cầu 20 và 23 phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe và nhu cầu phòng bệnh của từng người. Phế cầu 20 là vắc xin cộng hợp, mang lại khả năng bảo vệ bền vững nhờ tạo trí nhớ miễn dịch và bao phủ được 20 tuýp phế cầu phổ biến. Trong khi đó, phế cầu 23 lại có ưu thế bao phủ rộng hơn với 23 tuýp, phù hợp cho người lớn tuổi và nhóm nguy cơ cao. Để được bảo vệ tối ưu, nên tham khảo ý kiến bác sĩ và tiêm chủng tại cơ sở y tế uy tín, từ đó lựa chọn loại vắc xin phù hợp.
- The. (2024). Pneumococcal: The Disease & Vaccines. Chop.edu. https://www.chop.edu/vaccine-education-center/vaccine-details/pneumococcal-vaccine
- Papke, J. (2023, July 18). Pneumococcal Vaccines Update for 2023. Uspharmacist.com. https://www.uspharmacist.com/article/pneumococcal-vaccines-update-for-2023







