Quai bị chạy hậu là gì theo y học hiện đại?

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC

11:06 05/12/2025
Quai bị chạy hậu là biến chứng ít gặp nhưng nguy hiểm của bệnh quai bị, xảy ra khi virus tấn công và gây viêm tinh hoàn, viêm buồng trứng hoặc ảnh hưởng đến cơ quan sinh sản sau khi các triệu chứng thuyên giảm. Tình trạng này không chỉ gây đau đớn, khó chịu mà còn ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, thậm chí gây vô sinh.
| BS Nguyễn Công Luận - Quản lý Y khoa khu vực 2 Đông Nam Bộ, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Trước khi có vắc xin phòng bệnh quai bị, căn bệnh này được đánh giá là bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng với tỷ lệ mắc bệnh cao, khoảng 40 - 726 ca trên 100.000 dân mỗi năm (1). Tại Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 186.000 trường hợp mắc quai bị. Bệnh gây ra khoảng 10% các trường hợp viêm não vô khuẩn và 36% trong số các trường hợp viêm não. Sau khi vắc xin được đưa vào sử dụng, số ca mắc đã giảm hơn 99% (2). Từ năm 2000, tỷ lệ mắc bệnh đã giảm từ 65.981 trường hợp xuống còn 631 trường hợp năm 2009 (12,7 trường hợp trên 100.000 dân)” (3). |

Quai bị chạy hậu là gì?
Quai bị chạy hậu là thuật ngữ dân gian dùng để chỉ tình trạng biến chứng của bệnh quai bị xuất hiện sau khi các triệu chứng như sưng tuyến tai, sốt, mệt mỏi đã bắt đầu thuyên giảm hoặc hết. Theo Y khoa hiện đại, đây là tình trạng viêm tinh hoàn, viêm mào tinh hoàn ở nam giới hoặc viêm buồng trứng ở nữ giới do virus quai bị gây ra.
Hiện tượng quai bị chạy hậu có thể xuất hiện từ 1 - 3 tuần sau khi người bệnh xuất hiện tình trạng viêm tuyến mang tai. Tình trạng viêm tinh hoàn hoặc viêm buồng trứng có thể gây đau nhức, sưng ở cơ quan sinh sản và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời.
Dấu hiệu quai bị chạy hậu ở nam và nữ
Biến chứng chạy hậu của quai bị là tình trạng rất nguy hiểm khi virus không chỉ tấn công tuyến mang tai mà còn di chuyển đến các cơ quan khác như tuyến sinh dục, có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nam và nữ giới. Biến chứng viêm tinh hoàn ở nam giới và viêm buồng trứng ở nữ giới thường sẽ có các dấu hiệu điển hình như:
1. Ở nam giới
Biến chứng quai bị ở nam giới phổ biến nhất là tình trạng viêm tinh hoàn và viêm mào tinh hoàn. Khi quai bị gây viêm tinh hoàn, những thay đổi sẽ trở nên rõ rệt ngay trong tuần đầu tiên. Các dấu hiệu, bao gồm:
- Khởi phát với các triệu chứng toàn thân như đau đầu, sốt cao, nôn mửa, khó chịu.
- Bìu sẽ sưng lên và gây đau nhức dữ dội.
- Da bìu sẽ chuyển sang màu đỏ, dấu hiệu của sự nhiễm trùng.
- Cơn đau do viêm tinh hoàn thường sẽ biến mất trong vòng 1 tuần.
2. Ở nữ giới
Ở nữ giới, biến chứng quai bị cũng có thể xảy ra nhưng ít gặp hơn. Virus có thể tấn công buồng trứng gây ra tình trạng viêm buồng trứng. Tình trạng này xảy ra ở 5 - 10 % phụ nữ sau tuổi dậy thì với các dấu hiệu điển hình như:
- Sốt;
- Đau bụng dưới;
- Cơ thể mệt mỏi;
- Chảy máu âm đạo bất thường hoặc rong kinh kéo dài;
- Dịch tiết âm đạo có mùi, màu sắc bất thường.

Quai bị chạy hậu có nguy hiểm không?
Quai bị chạy hậu là biến chứng rất nguy hiểm, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, đúng cách, có thể để lại hậu quả lâu dài, thậm chí vĩnh viễn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của nam và nữ giới.
1. Hậu quả ở nam giới
Chạy hậu quai bị ở nam chủ yếu là biến chứng viêm tinh hoàn và mào tinh hoàn. Đây là biến chứng phổ biến và đáng lo ngại nhất. Khoảng 25% nam giới mắc bệnh quai bị sau tuổi dậy thì sẽ mắc viêm tinh hoàn, tình trạng gây đau và sưng ở một hoặc cả hai tinh hoàn. Có khoảng 10 - 30% nam giới mắc quai bị sẽ bị viêm tinh hoàn ở cả hai bên và trong số những nam giới bị ảnh hưởng, một số ít có thể bị giảm khả năng sinh sản. (4)
Tình trạng viêm tinh hoàn có thể dẫn đến teo tinh hoàn, làm giảm sản xuất tinh trùng. Theo ước tính, có khoảng 30 - 50% các trường hợp viêm tinh hoàn do quai bị sẽ có biểu hiện teo tinh hoàn ở một mức độ nào đó. Viêm tinh hoàn quai bị thường đi kèm với tình trạng viêm mào tinh hoàn, với khoảng 85% trường hợp, thường xảy ra trước khi viêm tinh hoàn.
Viêm tinh hoàn do quai bị hiếm khi dẫn đến vô sinh nhưng có thể ảnh hưởng đến khả năng có con, góp phần gây vô sinh. Viêm tinh hoàn có thể dẫn đến thiếu tinh trùng, vô tinh trùng và suy nhược tinh trùng (khuyến khuyết trong khả năng di chuyển của tinh trùng). Viêm tinh hoàn một bên có thể làm giảm đáng kể nhưng chỉ thoáng qua, số lượng, khả năng di chuyển và hình thái của tinh trùng. Ước tính có khoảng 13% bệnh nhân bị suy giảm khả năng sinh sản, trong khi 30 - 87% bệnh nhân viêm tinh hoàn hai bên bị vô sinh. (5)
2. Hậu quả ở nữ giới
Mặc dù hiếm gặp hơn so với nam giới, quai bị chạy hậu ở nữ cũng có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là viêm buồng trứng. Biến chứng này ước tính ảnh hưởng đến 5% tổng số phụ nữ sau tuổi dậy thì.
Khác với viêm tinh hoàn ở nam giới, viêm buồng trứng ở nữ giới thường khó phát hiện hơn do vị trí giải phẫu của buồng trứng nằm sâu trong ổ bụng. Nhiều trường hợp triệu chứng dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm ruột thừa hoặc đau bụng cấp tính dẫn đến chẩn đoán chậm trễ.
Ngoài ra, nhiễm trùng có thể để lại tác động kéo dài, gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt như kinh thưa hoặc thậm chí vô kinh. Sự rối loạn này làm suy giảm khả năng rụng trứng và chất lượng trứng, khiến việc thụ thai trở nên khó khăn, thậm chí mất nhiều thời gian hoặc cần đến các biện pháp hỗ trợ sinh sản.
Dù nguy cơ vô sinh do viêm buồng trứng sau quai bị nhìn chung khá thấp, nhưng nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng viêm nhiễm vẫn có thể để lại hậu quả lâu dài, ảnh hưởng đến khả năng rụng trứng, chất lượng trứng và sức khỏe sinh sản tổng thể. Vì vậy, việc phát hiện sớm và can thiệp y tế đúng cách là yếu tố quan trọng để bảo vệ khả năng làm mẹ của phụ nữ.

Trữ tinh trùng khi phát hiện quai bị chạy hậu
Khi nam giới bị viêm tinh hoàn do quai bị, nguy cơ giảm số lượng và chất lượng tinh trùng rất cao, đặc biệt nếu tình trạng viêm xảy ra ở cả hai bên. Trong những trường hợp này, trữ tinh trùng khi phát hiện viêm tinh hoàn do quai bị là giải pháp dự phòng quan trọng nhằm bảo vệ khả năng sinh sản về sau.
Quy trình trữ tinh trùng sử dụng môi trường bảo quản chuyên biệt, sau đó tinh trùng sẽ được lưu giữ trong nitơ lỏng ở nhiệt độ cực kỳ thấp -196 độ C, nơi mà hầu hết các hoạt động sinh học bên trong tế bào gồm các phản ứng hóa và hoạt động trao đổi chất bị ngừng lại. Nhờ vậy, tinh trùng vẫn duy trì được trạng thái sống tiềm sinh và có thể bảo quản suốt nhiều năm. Khi cần sử dụng, tinh trùng được rã đông, trở lại môi trường sinh lý bình thường và sẵn sàng cho quá trình thụ tinh với noãn.
Hiện nay, quy trình lưu trữ tinh trùng được thực hiện như sau:
- Xét nghiệm máu: Tinh trùng sẽ được mang đi xét nghiệm xem có bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào như HIV, viêm gan hay không. Việc này giúp đảm bảo các mẫu tinh trùng bị ảnh hưởng được lưu trữ tại khu vực riêng, tránh nhiễm bẩn sang các mẫu khác.
- Thu thập mẫu: Người lưu trữ tinh trùng sẽ được yêu cầu thủ dâm vào một hộp đựng vô trùng do phòng khám hoặc ngân hàng tinh trùng cung cấp.
- Phân tích tinh dịch: Tinh dịch sẽ được rửa và phân tích để đảm bảo có chứa tinh trùng sống. Số lượng tinh trùng, khả năng di chuyển và hình dạng của chúng sẽ được ghi lại.
- Chuẩn bị: Trước khi đông lạnh, tinh trùng được pha với môi trường bảo vệ đông lạnh. Sau đó được hạ nhiệt độ từ từ đến -80 độ C. Tiếp theo, tinh trùng sẽ được lưu trữ trong nitơ lỏng ở nhiệt độ -196 độ C và được chia thành nhiều thùng chứa. Việc này cho phép người lưu ý rã đông các lô tinh trùng nhỏ hơn và các thời điểm khác nhau trong tương lai.
- Trữ lạnh và bảo quản: Các mẫu sẽ được đông lạnh để sử dụng trong tương lai trong bể chứa nitơ lỏng. Khi người lưu trữ muốn sử dụng mẫu tinh trùng, tinh trùng trữ đông sẽ được rã.

Cách điều trị và phòng ngừa chạy hậu quai bị
Quai bị chạy hậu nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Do đó, khi bị gặp biến chứng viêm tinh hoàn hoặc viêm buồng trứng, người bệnh có thể điều trị và phòng ngừa như sau:
1. Điều trị
Hiện nay, vẫn chưa có thuốc điều trị virus quai bị, việc điều trị chủ yếu tập trung vào làm giảm triệu chứng, hỗ trợ người bệnh nhanh chóng khỏi và giảm nguy cơ biến chứng. Các biện pháp điều trị bao gồm:
- Nghỉ ngơi và hạn chế vận động: Người bệnh cần nghỉ ngơi tại giường, tránh các hoạt động mạnh để giảm đau và giảm nguy cơ tổn thương.
- Giảm đau và hạ sốt: Trong trường hợp bị sốt, có thể sử dụng thuốc hạ sốt không kê đơn theo chỉ định của bác sĩ.
- Chăm sóc vùng tinh hoàn: Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid như ibuprofen hoặc naproxen natri theo chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra, người bệnh có thể sử dụng túi chườm lạnh chườm bìu để giảm đau.
- Chế độ ăn uống: Ăn các thức ăn mềm, lỏng, dễ nuốt như cháo, súp và uống nhiều nước để bù điện giải, tăng cường sức đề kháng. Tránh các thực phẩm chua, cay nóng hoặc có tính kích thích.
2. Phòng ngừa
Phòng ngừa từ sớm là biện pháp an toàn và hiệu quả nhất để tránh biến chứng do quai bị gây ra. Dưới đây là các cách phòng ngừa hiệu quả:
Tiêm vắc xin
Tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh quai bị ở trẻ em và người lớn an toàn, hiệu quả nhất. Vắc xin giúp cơ thể sản sinh kháng thể đặc hiệu, chống lại virus gây bệnh và bảo vệ sức khỏe toàn diện. Hiện nay tại Hệ thống Tiêm chủng VNVC đang có đầy đủ, số lượng lớn vắc xin kết hợp phòng bệnh sởi, quai bị, rubella như MMR-II (Mỹ) và vắc xin Priorix (Bỉ).
Đối với phụ nữ có kế hoạch mang thai, nên hoàn tất lịch tiêm trước khi có thai ít nhất 1 tháng (tốt nhất 3 tháng).
Bên cạnh tiêm vắc xin, để phòng bệnh, trẻ em và người lớn cần áp dụng thêm các biện pháp sau:
- Vệ sinh cá nhân: Giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, súc họng bằng nước muối sinh lý để hạn chế lây lan virus.
- Cách ly người bệnh: Khi có người mắc quai bị, cần cách ly người bệnh với những người xung quanh, đặc biệt là những người chưa tiêm phòng.
- Đeo khẩu trang: Đeo khẩu trang mỗi khi ra ngoài và hạn chế tụ tập nơi đông người.

Quai bị chạy hậu là biến chứng nguy hiểm, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh sản của nam và nữ giới. Do đó, khi mắc căn bệnh quai bị với các dấu hiệu bất thường ở vùng sinh dục, cần đến bệnh viện ngay để bác sĩ thăm khám, kiểm tra và điều trị kịp thời. Đặc biệt, để giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như biến chứng do bệnh gây ra, trẻ em và người lớn nên tiêm vắc xin quai bị đầy đủ, đúng lịch theo khuyến cáo.
- Su, S., Chang, H., & Chen, K. (2020). Current status of Mumps virus infection: epidemiology, pathogenesis, and vaccine. International Journal of Environmental Research and Public Health, 17(5), 1686. https://doi.org/10.3390/ijerph17051686
- Dalton, M. (2025, January 2). Mumps. NFID. https://www.nfid.org/infectious-disease/mumps/
- MUMPS – National Centre for Infectious Diseases. (n.d.). https://www.ncid.sg/Health-Professionals/Diseases-and-Conditions/Pages/Mumps.aspx
- Galian, M. (2024, March 28). How mumps affects fertility. IVI UK. https://www.ivi.uk/blog/how-mumps-affects-fertility/
- Masarani, M., Wazait, H., & Dinneen, M. (2006). Mumps orchitis. Journal of the Royal Society of Medicine, 99(11), 573–575. https://doi.org/10.1258/jrsm.99.11.573








