Bệnh dại: Dấu hiệu, nguyên nhân, chẩn đoán, biến chứng nguy hiểm

16:40 09/09/2022

Quản lý Y khoa
Hệ thống Tiêm chủng VNVC
Dại có tỷ lệ tử vong gần như tuyệt đối khi bệnh khởi phát triệu chứng. Xử lý vết thương đúng cách, đồng thời tiêm vắc xin hoặc/và huyết thanh kháng dại càng sớm càng tốt sau khi bị động vật tấn công là biện pháp điều trị dự phòng bệnh dại hiệu quả. Bài viết dưới đây, chuyên gia từ Hệ thống tiêm chủng VNVC sẽ hướng dẫn chi tiết các bước cần thực hiện sau khi bị động vật tấn công nhằm phòng ngừa nguy cơ mắc bệnh dại.
| BS. Phạm Đình Đông - Quản lý y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “Hằng năm, thế giới ghi nhận hơn 10 triệu người phải điều trị dự phòng sau khi bị động vật nghi nhiễm dại tấn công, trong đó có khoảng 60.000 – 70.000 trường hợp tử vong do bệnh dại. Riêng tại Việt Nam, trong năm 2023, có tới 82 ca tử vong do bệnh dại và gần 675.000 người phải tiêm vắc xin, huyết thanh phòng dại sau khi bị động vật tấn công. Chó chính là nguồn lây chính, chiếm đến 80% số ca tử vong, theo sau là mèo (chiếm 18%), dơi (0,1%) và các loài động vật khác như chuột, khỉ (2%).” |

Bệnh dại là gì?
Bệnh dại (tên tiếng Anh là Rabies) là bệnh truyền nhiễm cấp tính cực kỳ nguy hiểm, do virus dại gây ra, tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương của con người và động vật có vú. Bệnh chủ yếu lây truyền qua vết cắn, vết cào hoặc qua nước bọt của động vật mắc bệnh khi tiếp xúc với niêm mạc mắt, mũi, miệng hoặc vết thương hở trên da.
Bệnh lây lan chủ yếu từ động vật sang người, đặc biệt là qua các loài thú cưng như chó và mèo. Trên toàn cầu, hơn 99% các ca bệnh dại ở người tại những khu vực có lưu hành virus là do chó cắn. Ở châu Mỹ, dơi được ghi nhận là nguồn lây phổ biến nhất.
Điểm đặc biệt nguy hiểm của bệnh dại là bệnh chỉ có thể chẩn đoán chính xác khi triệu chứng đã khởi phát và đến thời điểm đó, hầu hết các trường hợp đều không thể cứu chữa. Do đó, nhận biết nguy cơ phơi nhiễm, chủ động phòng ngừa bằng vắc xin và xử lý vết thương kịp thời sau khi bị cắn là cách duy nhất để ngăn ngừa tử vong do bệnh dại.
Bệnh dại hiện diện ở tất cả các châu lục, trừ Nam Cực, với khoảng 59.000 ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu. Ước tính, bệnh dại gây thiệt hại khoảng 8,6 tỷ USD (khoảng 223,6 nghìn tỷ đồng) mỗi năm, bao gồm tổn thất về tính mạng, chi phí điều trị, mất mát sinh kế (mất đi nguồn thu nhập, công việc hoặc khả năng lao động) và ảnh hưởng tâm lý kéo dài. (1)

Các thể bệnh dại
Khi virus dại xâm nhập vào cơ thể và bắt đầu tấn công hệ thần kinh trung ương, bệnh dại ở người thường biểu hiện dưới hai thể lâm sàng chính: thể dại điên cuồng (thể dại hung dữ) và bệnh dại thể liệt (thể câm). Dù khác nhau về triệu chứng, cả hai thể đều có chung một điểm là tỷ lệ tử vong gần như 100% khi đã xuất hiện triệu chứng.
1. Thể dại điên cuồng (thể dại hung dữ)
Bệnh dại thể điên cuồng là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% các ca bệnh dại ở người. Ngay từ giai đoạn đầu, người bệnh có thể rơi vào trạng thái kích động dữ dội, bồn chồn, mất kiểm soát hành vi, quằn quại, la hét, đôi khi có hành vi hung hãn như cắn xé, ảo giác hoặc rối loạn ý thức nghiêm trọng. Đây là kết quả của quá trình virus tấn công vào hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là các vùng não kiểm soát vận động, hành vi, cảm xúc và phản xạ nuốt.
Một trong những triệu chứng đặc trưng và dễ nhận biết nhất là chứng sợ nước, do mỗi lần cố gắng uống nước hay thậm chí nghe tiếng nước chảy đều có thể gây co thắt dữ dội ở vùng hầu họng và thanh quản. Tình trạng này khiến người bệnh không thể nuốt nước bọt, dẫn đến hiện tượng sùi bọt mép và ghê sợ nước. Ở một số người, còn có hiện tượng sợ gió, sợ không khí hoặc ánh sáng, do các kích thích nhẹ cũng đủ gây ra cơn co thắt hoặc kích động.
Giai đoạn kích động có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày. Đáng chú ý, các cơn hung dữ không diễn ra liên tục mà xuất hiện theo từng đợt ngắn, mỗi cơn chỉ kéo dài vài phút, sau đó người bệnh có thể tạm thời trở lại trạng thái tỉnh táo, hợp tác, thậm chí nói chuyện được bình thường. Tuy nhiên, các cơn sẽ lặp lại với cường độ ngày càng tăng.
Nguyên nhân kích thích các cơn này rất đa dạng, có thể là âm thanh, ánh sáng, chạm nhẹ, hoặc không rõ yếu tố cụ thể. Một số bệnh nhân có thể bị co giật toàn thân. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, người bệnh rơi vào trạng thái liệt, suy hô hấp và dần mất ý thức. Tử vong thường xảy ra trong vòng vài ngày sau khi xuất hiện triệu chứng, chủ yếu do ngừng thở, suy tim, hoặc kiệt sức. (2)
2. Bệnh dại thể liệt (thể câm)
Thể dại liệt là một dạng ít phổ biến hơn của bệnh dại, chiếm khoảng 20% tổng số ca mắc. So với thể điên cuồng, thể này có triệu chứng âm thầm, tiến triển chậm hơn và thường dễ bị nhầm lẫn với các rối loạn thần kinh khác, đặc biệt là hội chứng Guillain-Barré, một tình trạng liệt mềm cấp tính sau nhiễm virus.
Người mắc bệnh dại thể liệt thường không có các biểu hiện kích động, sợ nước hay sợ gió như thể điên cuồng. Thay vào đó, họ có vẻ bình tĩnh, tỉnh táo và giao tiếp được trong giai đoạn đầu của bệnh. Triệu chứng thường bắt đầu bằng cảm giác tê bì, ngứa ran hoặc đau âm ỉ quanh vùng bị cắn, sau đó nhanh chóng tiến triển thành tình trạng liệt mềm, thường bắt đầu từ khu vực gần vết thương rồi lan dần lên các chi khác.
Ban đầu, người bệnh có thể bị sốt nhẹ, đau đầu, cảm thấy mệt mỏi. Khi liệt lan rộng, bệnh nhân mất dần khả năng vận động và kiểm soát cơ bắp. Do không có các biểu hiện điển hình của bệnh dại như hung dữ hay co giật, thể liệt thường bị chẩn đoán muộn, làm tăng nguy cơ biến chứng nặng. Sau khoảng 10 ngày, người bệnh thường rơi vào trạng thái hôn mê do liệt cơ hô hấp, dẫn đến suy hô hấp và tử vong nếu không được hỗ trợ kịp thời bằng các biện pháp hồi sức tích cực.

Dấu hiệu bệnh dại ở người
Các dấu hiệu sớm của bệnh dại thường gồm sốt nhẹ, đau đầu, buồn nôn, cảm giác đau, ngứa ran hoặc châm chích quanh vết thương do động vật cắn. Khi virus dại xâm nhập và tấn công hệ thần kinh trung ương, các triệu chứng sẽ trở nên rõ ràng và nghiêm trọng hơn như kích động quá mức, lú lẫn, sợ nước, chảy nước dãi nhiều, ảo giác, mất ngủ….
Cụ thể, bệnh dại ở người diễn tiến qua các giai đoạn sau:
1. Dấu hiệu bệnh dại giai đoạn ủ bệnh
Giai đoạn ủ bệnh là khoảng thời gian từ khi một người bị động vật mang virus dại cắn cho đến khi xuất hiện những triệu chứng đầu tiên của bệnh. Thời gian ủ bệnh dại có sự khác nhau giữa từng cá nhân. Trung bình, giai đoạn ủ bệnh kéo dài từ 1 – 3 tháng, nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, bệnh có thể phát khởi chỉ sau 9 ngày. Ngược lại, cũng có những trường hợp hiếm gặp khi thời gian ủ bệnh kéo dài đến vài năm, thậm chí hơn 10 năm.
Thời gian ủ bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó vị trí vết cắn đóng vai trò then chốt. Nếu bị cắn ở những vùng gần hệ thần kinh trung ương như đầu, mặt, cổ hoặc các đầu mút thần kinh, virus sẽ có đường di chuyển ngắn hơn và nhanh hơn, khiến các triệu chứng khởi phát sớm hơn. Ngoài ra, mức độ tổn thương của vết cắn, số lượng virus xâm nhập và sức đề kháng của người bị cắn cũng ảnh hưởng đáng kể đến thời gian virus ủ bệnh trong cơ thể.
Trong giai đoạn này, người bệnh chưa có triệu chứng rõ rệt, nhưng virus đã âm thầm phát triển. Một số người có thể cảm thấy ngứa ran, đau hoặc tê quanh vết cắn, dấu hiệu cảnh báo sớm do virus bắt đầu ảnh hưởng đến dây thần kinh tại chỗ. Tuy nhiên, phần lớn giai đoạn này không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng.
2. Triệu chứng bệnh dại giai đoạn khởi phát
Giai đoạn khởi phát hay còn gọi là giai đoạn tiền triệu là thời điểm các triệu chứng đầu tiên của bệnh dại bắt đầu xuất hiện. Đây cũng là dấu hiệu cho thấy virus đã bắt đầu tấn công vào hệ thần kinh trung ương, gây ra những rối loạn bước đầu về thể chất và thần kinh.
Thông thường, giai đoạn này kéo dài từ vài ngày đến khoảng 10 ngày, với những biểu hiện khá mơ hồ và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường. Tuy nhiên, nếu trước đó người bệnh có tiếp xúc với động vật nghi mắc bệnh dại, cần đặc biệt lưu ý khi gặp các dấu hiệu sau:
- Sốt nhẹ đến vừa, có thể kèm theo ớn lạnh;
- Ngứa, nóng rát hoặc tê râm ran quanh vết thương, dấu hiệu đặc trưng xuất hiện ở hơn một nửa số ca bệnh;
- Đau đầu, mệt mỏi toàn thân;
- Lo âu, cáu gắt bất thường, dễ kích động;
- Khó ngủ, mất cảm giác ngon miệng;
- Viêm họng, đau rát hoặc cảm giác sưng ở vùng cổ họng…
3. Biểu hiện của bệnh dại giai đoạn toàn phát
Giai đoạn toàn phát, hay còn gọi là giai đoạn thần kinh cấp tính là giai đoạn nặng nhất của bệnh dại, nơi các triệu chứng thần kinh xuất hiện rõ rệt và tiến triển nhanh chóng. Giai đoạn này thường kéo dài từ 2 – 10 ngày và gần như luôn dẫn đến tử vong, bất kể điều trị hỗ trợ.
Tùy theo mức độ phơi nhiễm ban đầu và phản ứng miễn dịch của người bệnh, các biểu hiện trong giai đoạn này có thể chia thành 2 thể chính là thể dại điên cuồng và bệnh dại thể liệt.
Triệu chứng của thể dại điên cuồng:
- Trở nên kích động và hung hăng;
- Bồn chồn;
- Co giật;
- Ảo giác ;
- Co giật cơ (búi cơ);
- Sốt;
- Tim đập nhanh (nhịp tim nhanh);
- Thở nhanh (tăng thông khí);
- Chảy nước bọt nhiều;
- Hai đồng tử có kích thước khác nhau (anisocoria);
- Liệt mặt;
- Sợ nước/sợ uống nước;
- Sợ gió thổi vào mặt;
- Mê sảng…
Triệu chứng của bệnh dại thể liệt:
- Sốt;
- Đau đầu;
- Cứng cổ;
- Yếu cơ, đặc biệt là bắt đầu từ phần cơ thể bị cắn và lan sang các phần khác của cơ thể
- Cảm giác ngứa ran, “kim châm” hoặc những cảm giác lạ khác;
- Tê liệt;
- Hôn mê…
Khi bước vào giai đoạn này, bệnh nhân thường rơi vào hôn mê rất nhanh và nếu không có biện pháp chăm sóc hỗ trợ tích cực, tử vong sẽ xảy ra trong vòng vài giờ đến vài ngày do viêm não cấp tính hoặc suy hô hấp.
⇒ Tham khảo thêm: Hình ảnh người bị bệnh dại

Nguyên nhân bệnh dại
Bệnh dại là bệnh nhiễm trùng do virus dại (Rabies virus), thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus gây ra. Virus này có hình dạng giống viên đạn, với một đầu tròn và một đầu dẹt, dài khoảng 100 – 300 nm, đường kính từ 70 – 80 nm. Cấu trúc của virus bao gồm khoảng 67% protein, 26% lipid, 1% ARN và 3% carbohydrate. Vỏ ngoài của virus chứa lớp màng phospholipid mỏng với các gai glycoprotein nhô ra, trong khi lõi bên trong là chuỗi ARN một sợi, được bảo vệ bởi các đơn vị nucleoprotein đặc trưng của họ Rhabdo.
Virus dại tồn tại trong nước bọt của động vật mang mầm bệnh. Khi một người bị cắn, liếm lên vùng da trầy xước hoặc bị nước bọt tiếp xúc với niêm mạc (mắt, miệng, mũi), virus có thể xâm nhập vào cơ thể. Từ đó, virus di chuyển dọc theo các dây thần kinh ngoại biên, tiến vào hệ thần kinh trung ương, gây viêm não cấp tính, một dạng bệnh lý nguy hiểm và hầu như luôn dẫn đến tử vong nếu không xử lý kịp thời.
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tại Việt Nam, chó là nguồn lây chính, chiếm khoảng 95% ca bệnh dại ở người. Mèo chiếm tỷ lệ nhỏ hơn, khoảng 3 – 5%, nhưng vẫn là nguồn lây đáng lưu ý. Trên phạm vi toàn cầu, một số loài động vật hoang dã khác như khỉ, dơi, chồn, cáo… cũng có thể truyền virus dại sang người thông qua các hình thức tương tự.
Bệnh dại lây truyền như thế nào?
Bất kỳ loài động vật có vú nào cũng đều có khả năng mang và truyền virus gây bệnh dại. Tuy nhiên, một số loài có nguy cơ lây truyền bệnh sang người cao hơn do thường xuyên tiếp xúc hoặc có hành vi dễ gây phơi nhiễm. Những loài phổ biến bao gồm: chó, mèo, chồn hôi, dơi, cầy hương, cáo, chó sói đồng cỏ, khỉ, gấu trúc, dê, bò, ngựa, và các loài gặm nhấm như chuột đất, hải ly… Trong đó, chó là nguồn lây nhiễm chủ yếu ở nhiều quốc gia đang phát triển, trong khi dơi là thủ phạm chính ở một số nước phát triển.
Bệnh dại chủ yếu lây truyền từ động vật sang người thông qua nước bọt của động vật mắc bệnh. Dưới đây là các con đường lây truyền chính của bệnh dại:
- Qua vết cắn: Đây là con đường lây truyền phổ biến và hiệu quả nhất. Khi một động vật mắc bệnh dại cắn người, virus dại trong nước bọt của chúng sẽ xâm nhập trực tiếp vào cơ thể người qua vết cắn trên da. Vết cắn càng sâu, rộng, gần các dây thần kinh hoặc gần não bộ (ví dụ: ở đầu, mặt, cổ), nguy cơ lây nhiễm càng cao và thời gian ủ bệnh có thể ngắn hơn.
- Qua vết cào hoặc liếm vào vết thương hở/da bị trầy xước: Nếu da người có sẵn các vết trầy xước, vết rách, vết thương hở (dù nhỏ), virus dại trong nước bọt của động vật mắc bệnh có thể xâm nhập qua vùng da bị tổn thương này khi động vật liếm hoặc cào. Ngay cả một vết cào nhẹ của động vật dại cũng có thể truyền virus nếu móng của chúng dính nước bọt chứa virus.
- Qua tiếp xúc với niêm mạc: Virus dại có thể lây qua các niêm mạc của cơ thể như mắt, mũi hoặc miệng. Điều này xảy ra khi nước bọt của động vật dại bắn trực tiếp vào hoặc dính vào các niêm mạc này. Ví dụ, nếu động vật dại liếm vào môi, bắn nước bọt vào mắt người
- Qua ghép mô và nội tạng: Trong một số trường hợp cực kỳ hiếm, virus dại có thể được truyền sang người thông qua việc cấy ghép mô hoặc nội tạng từ người hiến đã nhiễm virus nhưng chưa được phát hiện.
⇒ Tham khảo thêm bài viết chi tiết: Bệnh dại lây qua đường nào?

Bệnh dại nguy hiểm như thế nào?
Bệnh dại là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất mà con người từng biết đến, với tỷ lệ tử vong gần như 100% một khi các triệu chứng đã xuất hiện. Sự nguy hiểm của bệnh dại thể hiện ở các khía cạnh sau:
- Không thể chữa khỏi khi đã phát bệnh: Hiện nay, bệnh dại không có thuốc đặc trị. Khi các triệu chứng như sợ nước, co giật, ảo giác xuất hiện, bệnh thường sẽ dẫn đến tử vong chỉ sau vài ngày.
- Thời gian ủ bệnh dài và khó lường: Virus dại có thể ủ bệnh từ vài ngày đến nhiều năm, khiến người bệnh chủ quan và bỏ qua giai đoạn điều trị dự phòng quan trọng.
- Tốc độ tiến triển nhanh: Một khi virus xâm nhập vào hệ thần kinh, bệnh tiến triển rất nhanh chóng, gây suy hô hấp, liệt cơ và tử vong chỉ trong vòng vài ngày.
- Ảnh hưởng tâm lý và kinh tế: Ngoài hậu quả tử vong, bệnh dại còn gây lo lắng, ám ảnh kéo dài cho người bị phơi nhiễm và gia đình họ. Chi phí điều trị dự phòng cũng là gánh nặng tài chính đáng kể, đặc biệt ở những vùng nông thôn hoặc thu nhập thấp.
Đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh dại
Một số người có nguy cơ nhiễm virus dại cao hơn do môi trường sống, nghề nghiệp hoặc thói quen sinh hoạt. Cụ thể, những đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác:
- Người sinh sống hoặc du lịch đến vùng lưu hành bệnh dại: Đặc biệt là các quốc gia đang phát triển, nơi tỷ lệ tiêm phòng cho động vật thấp và việc kiểm soát dịch bệnh còn hạn chế.
- Người tham gia các hoạt động ngoài trời dễ tiếp xúc với động vật hoang dã: Như đi rừng, khám phá hang động có dơi cư trú hoặc cắm trại qua đêm mà không có biện pháp phòng tránh thú hoang tiếp cận.
- Nhân viên thú y hoặc người chăm sóc động vật: Những người thường xuyên tiếp xúc với chó, mèo hoặc động vật hoang dã có thể bị phơi nhiễm mà không nhận ra.
- Nhân viên phòng thí nghiệm nghiên cứu về virus dại: Đây là nhóm có nguy cơ cao do thường xuyên tiếp xúc với mẫu virus.
⇒ Tham khảo thêm: Bị người cắn có cần chích ngừa không?

Chẩn đoán bệnh dại
Việc chẩn đoán bệnh dại thường bắt đầu từ biểu hiện lâm sàng đặc trưng như sợ nước, sợ gió, sợ ánh sáng, kèm theo các triệu chứng thần kinh bất thường. Bác sĩ cũng sẽ đánh giá yếu tố dịch tễ, chẳng hạn như người bệnh sống tại khu vực có lưu hành bệnh dại, có tiền sử bị động vật nghi dại cắn, liếm lên vùng da trầy xước hoặc niêm mạc.
Động vật nghi dại thường có biểu hiện bất thường, chưa được tiêm phòng và có thể là nguồn lây. Vết thương nghi ngờ thường là vết cắn sâu, có dính nước bọt.
Để xác định bệnh dại, các xét nghiệm chẩn đoán hiện đại có thể được sử dụng như:
- Xét nghiệm kháng nguyên bằng huỳnh quang miễn dịch (DFA) trên mẫu sinh thiết da (thường lấy ở vùng gáy).
- Xét nghiệm sinh học phân tử, như PCR hoặc RT-PCR, giúp phát hiện ARN của virus trong nước bọt, dịch não tủy, hoặc mô thần kinh.
- Chẩn đoán sau tử vong được thực hiện qua khám nghiệm mô não và các cơ quan khác để xác định chính xác sự hiện diện của virus, kháng nguyên hoặc vật liệu di truyền của virus dại.
Điều trị bệnh dại như thế nào?
Không có phương pháp điều trị đặc hiệu nào có thể chữa khỏi bệnh dại một khi các triệu chứng lâm sàng đã xuất hiện ở người. Khi virus dại đã tấn công hệ thần kinh trung ương và gây ra các biểu hiện của bệnh, tỷ lệ tử vong là gần như 100%. Việc điều trị lúc này chỉ mang tính hỗ trợ, giúp bệnh nhân giảm đau và duy trì sự thoải mái:
- Dùng thuốc an thần (như diazepam, morphin) để kiểm soát co giật.
- Giữ môi trường yên tĩnh, tránh ánh sáng mạnh và tiếng ồn.
Trong trường hợp bị động vật nghi mắc bệnh dại cắn hoặc liếm lên vùng da trầy xước, nếu người bị phơi nhiễm chưa xuất hiện các triệu chứng lâm sàng, bệnh dại hoàn toàn có thể được phòng ngừa nếu được xử lý đúng cách và kịp thời. Việc điều trị dự phòng sau phơi nhiễm đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn virus xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và phát triển thành bệnh.
Theo Quyết định số 1622/QĐ-BYT của Bộ trưởng Bộ Y tế về “Hướng dẫn giám sát, phòng chống bệnh dại trên người", điều trị dự phòng sau phơi nhiễm bệnh dại cần được thực hiện càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ mắc bệnh. Quy trình bao gồm:
1. Xử lý vết thương ngay lập tức
Ngay sau khi bị cắn hoặc tiếp xúc với nước bọt của động vật nghi mắc bệnh dại, việc đầu tiên cần làm là rửa sạch vết thương dưới vòi nước chảy trong ít nhất 15 phút. Sử dụng xà phòng và các dung dịch sát khuẩn như povidone-iodine hoặc cồn 45 - 70 độ hoặc cồn i-ốt sẽ giúp loại bỏ phần lớn lượng virus tại chỗ, từ đó giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm. Đây là bước xử lý quan trọng không thể bỏ qua.
Lưu ý không làm tổn thương thêm vết thương hay khâu kín ngay; nếu cần khâu, nên trì hoãn sau vài giờ hoặc đến 3 ngày, đồng thời khâu ngắt quãng sau khi đã tiêm huyết thanh kháng dại. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định dùng kháng sinh và tiêm phòng uốn ván.
2. Tiêm phòng dự phòng tùy mức độ nguy hiểm
Việc tiêm vắc xin và huyết thanh kháng dại sẽ được chỉ định dựa trên tình huống phơi nhiễm, vị trí vết thương và tình trạng động vật. Các mức độ được chia như sau:
- Độ I: Không có vết thương ngoài da (chỉ bị sờ, liếm trên da lành), không cần điều trị dự phòng.
- Độ II: Vết xước, cào hoặc liếm trên vùng da bị tổn thương, chỉ định tiêm vắc xin ngay và dừng tiêm nếu động vật khỏe mạnh sau 10 ngày. Nếu động vật có triệu chứng dại hoặc không theo dõi được, chỉ định tiêm đủ liệu trình vắc xin.
- Độ III: Vết cắn sâu, nhiều vết, gần dây thần kinh trung ương (như đầu, mặt, cổ, hoặc bộ phận sinh dục), chỉ định tiêm huyết thanh kháng dại và vắc xin ngay.
Huyết thanh kháng dại giúp cung cấp kháng thể thụ động, có tác dụng trung hòa virus dại ngay tại vị trí phơi nhiễm trước khi hệ miễn dịch của cơ thể kịp tạo ra kháng thể tự nhiên. Thông thường, RIG được chỉ định trong các trường hợp vết cắn sâu, nghiêm trọng hoặc ở vị trí gần hệ thần kinh. Người bệnh chỉ cần tiêm huyết thanh một lần duy nhất và việc tiêm cần được thực hiện càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong vòng 7 ngày kể từ khi tiêm liều vắc xin đầu tiên.

Tiêm vắc xin phòng dại là biện pháp chủ động giúp cơ thể sản sinh kháng thể đặc hiệu chống lại virus. Việc tiêm vắc xin nên được tiến hành càng sớm càng tốt sau khi bị phơi nhiễm và người bệnh cần tuân theo đúng lịch tiêm do bác sĩ chỉ định (thường từ 4 – 5 mũi).
Cách phòng ngừa bệnh dại
Bệnh dại là bệnh nguy hiểm chết người, nhưng có thể phòng ngừa được. Việc chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa là chìa khóa để bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng khỏi mối đe dọa này. Dưới đây là các cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả:
- Tiêm vắc xin dại cho vật nuôi: Chó, mèo cần được tiêm phòng định kỳ hàng năm theo hướng dẫn của cơ quan thú y. Hạn chế để vật nuôi chạy rông và phải có biện pháp quản lý chặt chẽ.
- Chủ động tiêm phòng cho người có nguy cơ cao: Người làm nghề thú y, nuôi chó mèo, kiểm lâm, người hay tiếp xúc với động vật hoang dã hoặc đi đến vùng có dịch nên tiêm vắc xin phòng dại trước phơi nhiễm.
- Tránh tiếp xúc với động vật lạ hoặc nghi nhiễm: Không lại gần, vuốt ve hay chọc phá chó mèo lạ và động vật hoang dã. Cảnh giác với những con vật có biểu hiện hung dữ, chảy nước dãi, sợ nước, đi đứng loạng choạng.
- Xử lý vết thương kịp thời sau khi bị cắn hoặc liếm: Rửa vết thương bằng xà phòng dưới vòi nước chảy ít nhất 15 phút, sát trùng bằng cồn hoặc dung dịch sát khuẩn, sau đó đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và điều trị dự phòng.
- Báo cáo động vật nghi mắc bệnh: Thông báo cho cơ quan thú y hoặc chính quyền địa phương nếu phát hiện động vật nghi nhiễm dại hoặc gây thương tích. Hỗ trợ giám sát, kiểm tra và xử lý ổ dịch đúng quy định.
- Giáo dục cộng đồng: Tuyên truyền kiến thức về bệnh dại trong cộng đồng, đặc biệt tại vùng nông thôn, giúp nâng cao nhận thức và chủ động phòng ngừa.

Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất, với tỷ lệ tử vong gần như tuyệt đối nếu không được can thiệp kịp thời. Vì vậy, khi bị chó, mèo hoặc động vật nghi nhiễm dại cắn, cào hay liếm vào vùng da tổn thương, người bệnh cần nhanh chóng rửa sạch vết thương và đến ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm tiêm chủng gần nhất để bác sĩ thăm khám, đánh giá nguy cơ và chỉ định tiêm vắc xin phòng dại hoặc huyết thanh kháng dại phù hợp, giúp ngăn chặn virus xâm nhập vào hệ thần kinh và bảo vệ tính mạng một cách hiệu quả.
- World. (2024, June 5). Rabies. Who.int; World Health Organization: WHO. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/rabies
- MD, T. (2021, October 6). News-Medical. News-Medical. https://www.news-medical.net/health/Furious-Rabies-vs-Dumb-Rabies.aspx







