Tĩnh mạch phổi: Giải phẫu cấu trúc cũng như chức năng

Tĩnh mạch phổi là cấu trúc có liên quan trực tiếp đến nhiều bệnh lý tim mạch quan trọng, từ bất thường bẩm sinh đến các rối loạn xuất hiện trong quá trình trưởng thành. Đặc biệt, đây được xem là vị trí khởi phát rung nhĩ, khiến tĩnh mạch phổi trở thành trọng tâm trong chẩn đoán và can thiệp điều trị hiện nay.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Nguyễn Văn Mác Toàn - Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC.

tĩnh mạch phổi là gì

Tĩnh mạch phổi là gì?

Tĩnh mạch phổi là các mạch máu có nhiệm vụ đưa máu giàu oxy từ phổi trở về tim, giữ vai trò then chốt trong việc hoàn tất quá trình trao đổi khí và duy trì tuần hoàn toàn cơ thể. Hô hấp sử dụng thống nhất, tĩnh mạch phổi là cầu nối trực tiếp giữa phổi và tim, giúp oxy từ phổi được phân phối đến các cơ quan.

Trong hệ tuần hoàn, tĩnh mạch phổi phối hợp chặt chẽ với động mạch phổi để tạo nên vòng tuần hoàn phổi. Động mạch phổi đưa máu nghèo oxy từ tim đến phổi, còn tĩnh mạch phổi đảm nhiệm việc đưa máu đã được oxy hóa trở lại tim, từ đó được bơm đi nuôi toàn cơ thể qua động mạch chủ. Nhờ sự phối hợp này, quá trình hô hấp và cung cấp oxy cho các mô diễn ra liên tục và hiệu quả. (1)

Giải phẫu và cấu trúc chi tiết của tĩnh mạch phổi

Tĩnh mạch phổi có cấu trúc giải phẫu đặc trưng với một số biến thể bẩm sinh phổ biến ở người trưởng thành:

1. Có bao nhiêu tĩnh mạch phổi?

Phần lớn người trưởng thành, khoảng 60 - 70% có bốn tĩnh mạch phổi. Một số trường hợp khác có thể có ba hoặc năm tĩnh mạch phổi. Sự khác biệt về số lượng này là biến thể giải phẫu bẩm sinh, thường không gây ảnh hưởng đến sức khỏe và không được xem là bất thường bệnh lý.

2. Đường đi của các tĩnh mạch phổi

Đường đi của các tĩnh mạch phổi là từ phổi về tim. Các tĩnh mạch này thu nhận máu giàu oxy sau quá trình trao đổi khí tại phổi và dẫn trực tiếp về tâm nhĩ trái của tim, hoàn tất vòng tuần hoàn phổi và bảo đảm máu được phân phối tiếp cho toàn cơ thể. (2)

3. Các biến thể giải phẫu thường gặp

Các biến thể giải phẫu thường gặp của tĩnh mạch phổi chủ yếu liên quan đến số lượng và cách hợp lưu vào tâm nhĩ trái. Ở một số người, ba tĩnh mạch thùy bên phải có thể tồn tại riêng rẽ, trong khi hai tĩnh mạch thùy bên trái thường hợp lại và đổ chung vào tâm nhĩ trái. Do đó, số lượng tĩnh mạch phổi đổ vào tâm nhĩ trái ở người khỏe mạnh có thể dao động từ ba đến năm.

Về tần suất, khoảng 25% dân số có hai tĩnh mạch thùy bên trái hợp nhất thành một tĩnh mạch phổi duy nhất, trong khi hiện tượng hợp nhất hai tĩnh mạch bên phải ít gặp hơn, chỉ khoảng 3%. Đây là các biến thể giải phẫu bẩm sinh, nhìn chung không gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

giải phẫu tĩnh mạch phổi
Giải phẫu và cấu trúc chi tiết của tĩnh mạch phổi.

Vai trò quan trọng của tĩnh mạch phổi trong hệ tuần hoàn

1. Vận chuyển máu giàu oxy về tim

Vận chuyển máu giàu oxy về tim là chức năng chủ yếu của tĩnh mạch phổi, giúp dẫn máu giàu oxy từ phổi về tâm nhĩ trái, bảo đảm cung cấp oxy cho toàn cơ thể. Các tĩnh mạch này có cấu trúc phức tạp và biến đổi giải phẫu cao, ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán hình ảnh, can thiệp tim mạch và phẫu thuật lồng ngực. Biến thể về số lượng, kích thước cửa mở và hướng dẫn máu của tĩnh mạch phổi phổ biến, cần được cân nhắc trong các thủ thuật cắt bỏ phổi, ghép tạng và đốt điện rung nhĩ.

Tĩnh mạch phổi cũng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế và điều trị rung nhĩ, khi các phần cơ tim kéo dài từ tâm nhĩ trái vào tĩnh mạch phổi thường là nguồn phát xung điện bất thường. Hiểu rõ giải phẫu tĩnh mạch phổi là điều kiện cần thiết để thực hiện các thủ thuật đốt điện hoặc phẫu thuật một cách an toàn và hiệu quả. (3)

2. Sự khác biệt giữa động mạch phổi và tĩnh mạch phổi

Động mạch phổi và tĩnh mạch phổi đều là thành phần quan trọng của hệ tuần hoàn phổi, nhưng chúng khác nhau rõ rệt về vai trò và hướng lưu thông:

  • Loại máu vận chuyển: Động mạch phổi dẫn máu nghèo oxy từ tim đến phổi; trong khi tĩnh mạch phổi đưa máu giàu oxy từ phổi về tim.
  • Hướng lưu thông: Động mạch phổi di chuyển máu từ tim đến phổi; còn tĩnh mạch phổi di chuyển máu từ phổi về tâm nhĩ trái.

Các bệnh lý liên quan đến tĩnh mạch phổi

Tĩnh mạch phổi đóng vai trò quan trọng trong tuần hoàn máu từ phổi về tim, do đó các bệnh lý ảnh hưởng đến tĩnh mạch phổi có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời:

1. Hẹp tĩnh mạch phổi

Hẹp tĩnh mạch phổi là bệnh lý hiếm gặp, khó chẩn đoán và có tiên lượng xấu nếu phát hiện muộn. Nguyên nhân chính hiện nay là tổn thương do thủ thuật đốt điện rung nhĩ bằng sóng radio. Bệnh đặc trưng bởi sự thu hẹp dần lòng mạch của một hoặc nhiều tĩnh mạch phổi, khi mức độ thu hẹp đủ lớn có thể làm tăng áp lực mao mạch thùy phổi, dẫn đến các triệu chứng như khó thở, ho và ho ra máu. Các phương pháp hình ảnh như siêu âm tim qua thực quản, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ và chụp tưới máu phổi là cần thiết để chẩn đoán chính xác và xác định phương pháp điều trị phù hợp.

cục máu đông
Hẹp tĩnh mạch phổi khó chẩn đoán và có tiên lượng xấu nếu phát hiện muộn.

Xem thêm: Giãn tĩnh mạch phổi: Cần cảnh giác liên tục

2. Bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi

Bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi là một dị tật tim bẩm sinh, trong đó các tĩnh mạch đưa máu từ phổi về tim không kết nối đúng với tâm nhĩ trái, buồng tim bên trái. Trong tuần hoàn bình thường, máu từ tâm thất phải được đưa lên phổi để nhận oxy, sau đó trở về tâm nhĩ trái qua tĩnh mạch phổi và tiếp tục được tim bơm đi nuôi cơ thể.

Trường hợp toàn bộ tĩnh mạch phổi không kết nối với tâm nhĩ trái được gọi là bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi toàn bộ (TAPVR); trường hợp chỉ một hoặc một vài tĩnh mạch kết nối sai là bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi từng phần (PAPVR). Ở TAPVR, máu chủ yếu tuần hoàn giữa tim và phổi mà không đến cơ thể, do đó tim thường kèm theo lỗ thông liên nhĩ (ASD) để oxy từ phổi có thể đi vào tâm nhĩ trái và tiếp tục nuôi cơ thể.

Bất thường này cần được phẫu thuật sửa chữa càng sớm càng tốt, trong đó tĩnh mạch phổi được nối lại với tâm nhĩ trái và lỗ thông liên nhĩ, nếu có, được đóng lại.

3. Huyết khối tĩnh mạch phổi

Huyết khối tĩnh mạch phổi là một bệnh lý hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng, thường bị chẩn đoán nhầm do các triệu chứng không đặc hiệu như ho, ho ra máu và khó thở. Tỷ lệ mắc thực sự khó xác định, chủ yếu dựa trên các báo cáo ca lâm sàng, chịu ảnh hưởng bởi mạng lưới tĩnh mạch phụ phong phú của phổi. Một số trường hợp đặc biệt như sau phẫu thuật cắt thùy phổi, ghép phổi và ung thư di căn, có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối.

Chẩn đoán chính xác và kịp thời là cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như tắc mạch ngoại vi hoặc đột quỵ cấp, thường yêu cầu mức độ nghi ngờ cao và các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ và siêu âm tim. Các yếu tố nguy cơ gồm phẫu thuật, ung thư và rung nhĩ, đặc biệt nguy cơ cao sau phẫu thuật cắt thùy trên trái.

Điều trị phải được cá thể hóa theo nguyên nhân, có thể bao gồm kháng sinh, chống đông, lấy huyết khối và phẫu thuật cắt bỏ phổi.

Các phương pháp chẩn đoán bệnh lý của tĩnh mạch phổi

Các phương pháp chẩn đoán hiện đại giúp đánh giá chính xác cấu trúc và chức năng tĩnh mạch phổi, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị phù hợp:

1. Siêu âm tim (Echocardiogram)

Siêu âm tim, gọi là echocardiogram, đôi khi có thể xác định dị tật tĩnh mạch phổi bất thường (PAPVR). Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm để tạo hình ảnh tim đang đập. Siêu âm tim thường hiển thị tĩnh mạch phổi, kích thước các buồng tim và các lỗ trong tim, đồng thời đo được tốc độ dòng máu.

2. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)

Chụp cắt lớp vi tính cung cấp hình ảnh chi tiết ba chiều của tĩnh mạch phổi và các cấu trúc xung quanh. Phương pháp này đặc biệt hữu ích để thấy rõ giải phẫu tĩnh mạch phổi, các biến thể và bất thường mạch máu. Chụp CT có độ phân giải không gian và tái tạo hình ảnh đa mặt phẳng cao, giúp cung cấp thông tin chính xác cho đánh giá cấu trúc và lập kế hoạch can thiệp.

chụp cắt lớp chẩn đoán
Chụp cắt lớp vi tính giúp thấy rõ giải phẫu tĩnh mạch phổi, các biến thể và bất thường mạch máu.

3. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim, hay CMR) là kỹ thuật sử dụng từ trường và sóng radio để đánh giá phi xâm lấn chức năng và cấu trúc của hệ tim mạch. Phương pháp này được áp dụng trong nhiều bệnh lý, bao gồm dị tật tim bẩm sinh, bệnh cơ tim, bệnh van tim, các bệnh của động mạch chủ như bóc tách, phình mạch hoặc hẹp eo động mạch chủ và bệnh động mạch vành. MRI tim cũng có thể quan sát tĩnh mạch phổi, cung cấp hình ảnh giải phẫu chi tiết mà không gây bức xạ, phù hợp cho theo dõi lâu dài và hỗ trợ đánh giá lâm sàng chính xác.

4. Thông tim (Cardiac Catheterization)

Thông tim là thủ thuật xâm lấn sử dụng ống thông mỏng, linh hoạt để tiếp cận tim qua mạch máu từ bẹn hoặc cánh tay, đồng thời theo dõi bằng tia X. Phương pháp này giúp quan sát cấu trúc tim, các buồng tim, động mạch vành, xác định các mạch máu bị hẹp và cho phép can thiệp ngay trong quá trình thực hiện nếu cần. Ngoài ra, thông tim còn được dùng để đánh giá các vấn đề về van tim, rối loạn nhịp tim, đồng thời có thể thực hiện các thủ thuật như đặt van tim mới hoặc đốt điện tim thông qua catheter.

Tóm lại, hiểu rõ về tĩnh mạch phổi giúp bảo vệ sức khỏe tim phổi và phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và chăm sóc hệ tuần hoàn.

09:24 21/01/2026
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Nguồn tham khảo
  1. Clinic, C. (2022, June 14). Pulmonary Veins: Anatomy and Function. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/body/23242-pulmonary-veins
  2. Morgenroth, K., & Ebsen, M. (2008). Anatomy. Mechanical Ventilation, 69–85. https://doi.org/10.1016/b978-0-7216-0186-1.50012-0
  3. Poschel, D., & Bordoni, B. (2025, July 26). Anatomy, Thorax, Lung Veins. Nih.gov; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK545205/#:~:text=Introduction,arrhythmogenic%20potential%20of%20these%20structures

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ