Lịch sử bệnh tay chân miệng: Lần đầu xuất hiện là khi nào?

Bác sĩ Hệ thống Tiêm chủng VNVC

10:55 28/02/2026
Từ những ca bệnh rải rác được ghi nhận vào giữa thế kỷ XX, tay chân miệng dần được y văn thế giới xác định là bệnh truyền nhiễm do virus đường ruột, có khả năng lây lan nhanh và gây dịch theo chu kỳ. Lịch sử bệnh tay chân miệng cho thấy đây không chỉ là vấn đề y tế nhi khoa, mà còn là thách thức lâu dài đối với công tác giám sát, phòng chống dịch trong cộng đồng.
| BS Bùi Thanh Phong - Bác sĩ tiêm chủng, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC cho biết: “EV71 là tác nhân gây tay chân miệng có khả năng tấn công hệ thần kinh trung ương, dẫn đến các biến chứng nặng như viêm màng não vô khuẩn, liệt giống bại liệt và phù phổi thần kinh cấp, khiến chủng này trở thành serotype nguy hiểm và chiếm ưu thế. Dù tại Hoa Kỳ, tỷ lệ tử vong ở các trường hợp không biến chứng khá thấp (khoảng 0,06 - 0,11%), nhưng tại Trung Quốc giai đoạn 2008 - 2014 đã ghi nhận hơn 10,7 triệu ca mắc, với 3.046 trường hợp tử vong do biến chứng thần kinh và tim phổi (1)”. |

Lịch sử bệnh tay chân miệng
Tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc nhóm Enterovirus gây ra. Mặc dù là một bệnh phổ biến và thường nhẹ, lịch sử dịch tễ của nó lại ghi nhận những đợt bùng phát nghiêm trọng. Để hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm và sự tiến hóa của bệnh, hãy cùng nhìn lại lịch sử hình thành và các đợt bùng phát lớn trên thế giới cũng như tại Việt Nam.
1. Tay chân miệng xuất hiện từ khi nào?
Các bằng chứng y học cho thấy bệnh tay chân miệng đã xuất hiện từ giữa thế kỷ 20, gắn liền với sự phát hiện và phân lập các chủng virus đường ruột (Enterovirus) gây bệnh ở người.
1.1 Năm 1957 - Cột mốc tại Toronto (Canada)
Bệnh tay chân miệng (HFMD) được ghi nhận lần đầu vào năm 1957 tại New Zealand và Canada, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ nhỏ, đặc biệt là nhóm dưới 5 tuổi, với đỉnh mắc bệnh thường rơi vào trẻ khoảng 2 tuổi. Tác nhân gây bệnh là các virus thuộc họ Picornaviridae, trong đó phổ biến nhất là các enterovirus nhóm A như Coxsackievirus A và Enterovirus A71 (EV71), những virus RNA sợi đơn, kích thước nhỏ, không có vỏ bọc. (2)
Tên gọi “tay chân miệng” được sử dụng rộng rãi sau một đợt bùng phát tại Hoa Kỳ năm 1959. Từ đó, bệnh tiếp tục xuất hiện rải rác và gây dịch tại nhiều quốc gia như New Zealand, Anh và Mỹ trong suốt thập niên 1960. (3)
1.2 Năm 1969 - Sự xuất hiện của Enterovirus 71 (EV71)
Enterovirus 71 (EV71) được phân lập lần đầu vào năm 1969 tại California từ một bệnh nhân viêm não, song các nghiên cứu hồi cứu tại Hà Lan cho thấy virus này có thể đã xuất hiện sớm hơn, từ khoảng năm 1963. Phát hiện này phù hợp với thực tế EV71 bùng phát trên quy mô toàn cầu vào cuối thế kỷ XX, gây dịch tại nhiều khu vực ở châu Á, châu Âu và châu Mỹ.
EV71 có phổ biểu hiện lâm sàng rất rộng, từ nhiễm không triệu chứng, bệnh tay chân miệng nhẹ đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng như viêm não, viêm màng não, suy tim - phổi. Ở những trường hợp nặng, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, bệnh có thể diễn tiến nhanh và gây tử vong. Do tính độc thần kinh cao, EV71 được xem là một trong những enterovirus nguy hiểm nhất và đã trở thành vấn đề y tế công cộng đáng lo ngại, đặc biệt tại Trung Quốc.

2. Các đợt bùng phát lớn trên thế giới
Bệnh tay chân miệng xảy ra trên toàn thế giới, gây ra hàng nghìn ca bệnh với ca tử vong. Dưới đây là các mốc bùng phát đáng chú ý của bệnh tay chân miệng trên thế giới:
| Năm | Quốc gia | Số ca mắc và tử vong |
| Thập niên 1970 | Nhật Bản | Ghi nhận các đợt bùng phát tay chân miệng quy mô lớn đầu tiên tại châu Á. |
| Sau những năm 1990 | Châu Á - Thái Bình Dương | Hơn 10.000 trường hợp mắc bệnh được báo cáo. |
| 1975 | Bulgaria | 44 trường hợp tử vong |
| 1978 | Hungary | 47 trường hợp tử vong. |
| 1997 | Sarawak , Malaysia | Hơn 600 trường hợp mắc bệnh và 34 trẻ em tử vong. |
| 1998 | Đài Loan | Ước tính khoảng 1,5 triệu ca mắc, 405 ca biến chứng nặng và 78 ca tử vong. |
| 2000 | Singapore | 3.790 ca được báo cáo vào tháng 9 và tháng 10. |
| Nhật Bản | 205.365 ca mắc. | |
| 2003 | Nhật Bản | 172.659 ca mắc. |
| 2006 | Kuching, Sarawak | 7 ca tử vong. |
| 2007 | Singapore | Chỉ riêng từ ngày 15 - 21/4/2007 đã có 688 trường hợp mắc bệnh. |
| Maldives | Dịch bệnh bùng phát với nhiều ca bệnh. | |
| 2008 | Trung Quốc | 25.000 trường hợp nhiễm và 43 ca tử vong. |
| Singapore | 2.600 ca nhiễm. | |
| Mông Cổ | 1.600 ca nhiễm. | |
| Brunei | 1.053 ca nhiễm. | |
| 2009 | Trung Quốc | 1.155.525 ca mắc tay chân miệng, trong đó 13.810 ca nặng và 353 ca tử vong. |
| 2010 | Trung Quốc | Đến tháng 3, có 70.756 ca nhiễm bệnh và 40 ca tử vong. Đến tháng 6, có 537 ca tử vong. |
| 2012 | Trung Quốc | Cuối tháng 7/2012, có 1.520.274 trường hợp mắc bệnh, với 431 trường hợp tử vong. |
| 2018 | Malaysia | Hơn 500.000 trường hợp nhiễm bệnh với 2 trường hợp tử vong. |
3. Lịch sử bệnh tay chân miệng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, bệnh tay chân miệng được ghi nhận lần đầu vào năm 2003, với các ca bệnh xuất hiện sớm tại TP.HCM. Kể từ đó, bệnh có xu hướng gia tăng và bùng phát theo chu kỳ, đặc biệt ở trẻ nhỏ, trở thành một trong những bệnh truyền nhiễm đáng lo ngại trong cộng đồng.
Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận khoảng 50.000 - 100.000 ca mắc tay chân miệng, trong đó vẫn có những trường hợp tử vong đáng tiếc. Đáng chú ý, khu vực phía Nam là tâm điểm của dịch, chiếm hơn 60% tổng số ca mắc trên cả nước, cho thấy gánh nặng bệnh tật vẫn đang tập trung chủ yếu tại khu vực này. (4)
| Năm | Số ca mắc | Số ca tử vong |
| 2007 | 5.719 trường hợp nhiễm bệnh. | 23 trường hợp tử vong. |
| 2008 | 10.958 trường hợp nhiễm bệnh. | 25 trường hợp tử vong. |
| 2009 | 10.632 trường hợp nhiễm bệnh. | 23 trường hợp tử vong. |
| 2010 | Có hơn 42.000 ca mắc bệnh được báo cáo. Chỉ riêng nửa cuối tháng 8, số ca mắc đã hơn 10.000 ca. | Tính đến tháng 9, có 98 ca tử vong, trong đó 75% là trẻ dưới 3 tuổi. |
| 2011 | Có hơn 113.121 trường hợp mắc bệnh. | 170 trường hợp tử vong. |
| 2012 | Có 157.000 trường hợp mắc bệnh. | 45 trường hợp tủ vong. |
| 2013 | 78.141 trường hợp mắc bệnh. | 21 trường hợp tủ vong. |
| 2014 | 80.685 trường hợp mắc bệnh. | 8 trường hợp tử vong. |
| Từ đầu năm đến tháng 10/2017 | Hơn 65.000 người mắc bệnh tay chân miệng, trong đó có gần 30.000 trường hợp phải nhập viện điều trị. | 0 trường hợp tử vong. |
| Từ đầu năm đến tháng 10/2018 | 61.821 trường hợp mắc tay chân miệng rải rác tại 63 tỉnh, thành phố, trong đó có 29.324 trường hợp nhập viện. | 6 trường hợp tử vong. |
| 2023 | 181 000 trường hợp mắc bệnh. bệnh | 31 trường hợp tử vong |
| 2024 | 76.371 ca tay chân miệng. | 0 trường hợp tử vong. |
| 2025 | 78.460 ca mắc tay chân miệng, tăng 15,6% so với cùng kỳ 2024. | 1 trường hợp tử vong. |

Sự tiến hóa của virus và vắc xin phòng bệnh
Bệnh tay chân miệng chủ yếu do các enterovirus nhóm A gây ra, thường gặp nhất là EV71, Coxsackievirus A16, A6 và A10. Đây là các virus RNA không có vỏ bọc, có khả năng lưu hành luân phiên hoặc đồng thời, thậm chí đồng nhiễm, làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các chủng tái tổ hợp và bùng phát dịch. (5)
Trước gánh nặng bệnh tật ngày càng gia tăng, nhiều quốc gia đã đẩy mạnh nghiên cứu vắc xin phòng tay chân miệng, tập trung chủ yếu vào EV71. Kết quả nổi bật là Trung Quốc đã phát triển và cấp phép sử dụng vắc xin EV71 từ năm 2016, cho thấy hiệu quả cao trong việc phòng bệnh nặng và giảm tỷ lệ tử vong do EV71 ở trẻ em.
Vắc xin tay chân miệng thế hệ mới do Công ty Vắc xin và Sinh học thuộc Tập đoàn Substipharm Biologics nghiên cứu, sản xuất bằng công nghệ hiện đại, được khuyến nghị tiêm cho trẻ từ 2 tháng đến dưới 6 tuổi. Vắc xin cho thấy hiệu quả bảo vệ cao, lên đến 96,8%, khả năng sinh miễn dịch tốt và duy trì miễn dịch bền vững.
Hiện vắc xin đang trong quá trình phê duyệt và dự kiến sớm được Hệ thống Tiêm chủng VNVC đưa về Việt Nam, triển khai tiêm đầu tiên trên toàn quốc. Đây được xem là cơ hội quan trọng để trẻ em Việt Nam sớm tiếp cận một loại vắc xin mới, góp phần phòng ngừa hiệu quả bệnh tay chân miệng.
Tuy nhiên, do bệnh tay chân miệng do nhiều chủng virus khác nhau gây ra, vắc xin hiện nay chưa thể phòng ngừa toàn diện tất cả các tác nhân. Do đó, người dân cần thực hiện thêm các biện pháp phòng bệnh không đặc hiệu như vệ sinh tay bằng xà phòng và nước sạch thường xuyên, khử khuẩn môi trường và phát hiện sớm ca bệnh trong cộng đồng để cách ly hiệu quả.

Nhìn lại lịch sử bệnh tay chân miệng cho thấy bệnh đã xuất hiện từ lâu, được ghi nhận từ năm 1957, với sự phát hiện của Enterovirus 71 vào năm 1969 làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn về mức độ nguy hiểm của bệnh. Từ một bệnh tưởng chừng nhẹ, tay chân miệng đã trở thành mối quan tâm toàn cầu do khả năng gây biến chứng thần kinh và tử vong ở trẻ nhỏ. Do đó, cần có các biện pháp phòng bệnh hiệu quả như tiêm vắc xin đầy đủ, giữ vệ sinh cá nhân, môi trường, hạn chế tiếp xúc nơi đông người.
- Saguil, A., Kane, S. F., Lauters, R., & Mercado, M. G. (2019, October 1). Hand-Foot-and-Mouth disease: Rapid evidence review. AAFP. https://www.aafp.org/pubs/afp/issues/2019/1001/p408.html
- Enterovirus 71 (2026, January 13). https://www.who.int/teams/health-product-policy-and-standards/standards-and-specifications/norms-and-standards/vaccine-standardization/enterovirus-71
- Lei, X., Cui, S., Zhao, Z., & Wang, J. (2015). Etiology, pathogenesis, antivirals and vaccines of hand, foot, and mouth disease. National Science Review, 2(3), 268–284. https://doi.org/10.1093/nsr/nwv038
- World Health Organization: WHO. (2019, March 28). Bệnh tay chân miệng ở Việt Nam. https://www.who.int/vietnam/vi/health-topics/hand-foot-and-mouth-disease-(hfmd)
- Liu, Q., Tong, X., & Huang, Z. (2014). Towards broadly protective polyvalent vaccines against hand, foot and mouth disease. Microbes and Infection, 17(2), 155–162. https://doi.org/10.1016/j.micinf.2014.11.004







